Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của các thiết bị công nghệ cùng dịch vụ số, tốc độ tăng trưởng người dùng Internet tại Việt Nam đạt mức gần 10%/năm (Trần Trọng Hải, 2021). Xu hướng tiêu thụ thông tin của xã hội có sự dịch chuyển rõ rệt sang các định dạng ngắn gọn, trực quan; trong đó, định dạng video ngắn (short video) trong lĩnh vực sáng tạo nội dung (content creation) đang từng bước thay thế văn bản và hình ảnh tĩnh trên các nền tảng mạng xã hội. Theo thống kê của Sprout Social được trích dẫn trong văn bản, có 66% người dùng mạng xã hội ưu tiên xem video ngắn hơn các định dạng khác và hơn 96% người tiêu dùng tìm hiểu về sản phẩm, dịch vụ thông qua video ngắn. Nhu cầu sản xuất nội dung video chuyên nghiệp gia tăng mạnh mẽ từ cả phía doanh nghiệp lẫn các cá nhân.

Về phía đơn vị khảo sát, Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip đang thực hiện bước chuyển đổi mô hình kinh doanh từ tập trung vào truyền thông Marketing sang tập trung vào các dự án sản xuất phim, TVC quảng cáo và tổ chức sự kiện. Do tính chất các dự án sản xuất phim và TVC không diễn ra thường xuyên, nguồn doanh thu của công ty gặp phải sự biến động so với giai đoạn trước. Nhằm khắc phục tình trạng này và nắm bắt xu hướng video ngắn, công ty đã triển khai các khóa học đào tạo kỹ năng quay, dựng phim cho học viên. Tuy nhiên, đây là dịch vụ mới mẻ của đơn vị, chịu sự cạnh tranh từ nhiều đối thủ trên thị trường và mức độ nhận diện của khách hàng đối với khóa học còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố thúc đẩy người học đưa ra quyết định đăng ký là yêu cầu cấp thiết để công ty xây dựng chiến lược tiếp thị phù hợp.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia khóa học quay dựng phim của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip trên địa bàn thành phố Huế, từ đó giúp công ty nắm bắt nhu cầu và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút học viên.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi khách hàng và các yếu tố tác động đến quyết định của khách hàng.
    2. Đánh giá thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia khóa học quay dựng phim của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip trên địa bàn thành phố Huế.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp giúp công ty tăng cường khả năng thu hút học viên tham gia khóa học.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi 1: Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định tham gia khóa học quay dựng phim của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó như thế nào?
    • Câu hỏi 2: Các giải pháp nào có thể giúp Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip tăng cường thu hút học viên tham gia khóa học quay dựng phim?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia khóa học quay dựng phim của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang tham gia các khóa học quay dựng phim tại công ty, tập trung vào hai nhóm tuổi từ 18–26 tuổi và từ 27–35 tuổi.
  • Phạm vi nội dung: Các yếu tố thuộc mô hình hành vi mua dịch vụ giáo dục kỹ năng truyền thông.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động của công ty giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 10/2024 đến tháng 11/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và các mô hình tiếp nhận công nghệ:

  • Khái niệm hành vi người tiêu dùng: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (2015), Kotler & Levy (2001) và Philip Kotler (2009) để làm rõ bản chất phản ứng của khách hàng trong quá trình tìm kiếm, lựa chọn và sử dụng dịch vụ. Mô hình hành vi mua với cấu trúc tác nhân kích thích, "hộp đen ý thức" và phản ứng đáp lại được kế thừa từ tài liệu của Nguyễn Văn Phát và Nguyễn Thị Minh Hòa (2015).
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Được Fishbein và Ajzen đề xuất năm 1975, mô hình giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối bởi hai thành tố chính là thái độ hướng tới hành vi và chuẩn chủ quan. Khóa luận vận dụng TRA để lý giải tác động của yếu tố Thái độ và Nhóm tham khảo.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model): Do Fred Davis xây dựng (1986, 1989), tập trung vào nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng. Tác giả kế thừa TAM để xây dựng thang đo cho yếu tố Niềm tin và Lợi ích đối với việc tiếp nhận khóa học mang tính kỹ thuật công nghệ.
  • Các nghiên cứu kế thừa: Khóa luận tham khảo mô hình của Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017), Lê Thị Thúy (2021), Phạm Thị Thành Tâm (2023), Cao Nguyễn Uyển Nhi (2023) trong nước; cùng các nghiên cứu quốc tế của Farid Safarmamad, MohdFarid Shamsudin và cộng sự.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, được đo lường qua 25 biến quan sát bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

  1. Nhóm tham khảo (TK): 3 biến quan sát (TK1 – TK3).
  2. Giá cả (GC): 3 biến quan sát (GC1 – GC3).
  3. Niềm tin (NT): 4 biến quan sát (NT1 – NT4).
  4. Thái độ (TĐ): 4 biến quan sát (TĐ1 – TĐ4).
  5. Chất lượng uy tín (CL): 4 biến quan sát (CL1 – CL4).
  6. Lợi ích (LI): 4 biến quan sát (LI1 – LI4).
  7. Quyết định sử dụng (QĐ - biến phụ thuộc): 4 biến quan sát (QĐ1 – QĐ4).

Quy trình và phương pháp nghiên cứu:

  • Quy trình nghiên cứu gồm 7 bước: Xác định vấn đề nghiên cứu -> Tổng quan tài liệu -> Thiết kế bảng hỏi và thang đo sơ bộ -> Khảo sát thử nghiệm 10 học viên để chỉnh sửa bảng hỏi -> Tiến hành khảo sát chính thức -> Lọc phiếu, mã hóa, làm sạch và xử lý dữ liệu -> Phân tích kết quả, đánh giá hạn chế và đề xuất giải pháp.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (Heckathorn, 1997). Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($N_{min} = 5 \times 25 = 125$). Tác giả đã phát ra 150 phiếu khảo sát (35 phiếu trực tiếp cho học viên đang học và 115 phiếu trực tuyến cho cựu học viên), thu về 130 phiếu hợp lệ (35 phiếu trực tiếp, 95 phiếu trực tuyến).
  • Phương pháp phân tích trên phần mềm SPSS 26: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn); Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008); Kiểm định One-Sample T-Test; Phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO từ 0,5 đến 1, Sig. Bartlett $\le 0,05$, Factor Loading $> 0,5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $\ge 1$); Phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS; Kiểm định Independent Sample T-Test (so sánh sự khác biệt theo giới tính, độ tuổi); Kiểm định One-Way ANOVA kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai Levene Test (so sánh theo nghề nghiệp, thu nhập).
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo do Ban giám đốc và Phòng Kế toán Công ty Philip cung cấp, bao gồm tài liệu lịch sử hình thành, báo cáo tổ chức nhân sự, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2021 – 2023, danh mục dịch vụ và chương trình đào tạo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hành vi khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa các nền tảng lý luận về hành vi mua của người tiêu dùng và quá trình ra quyết định gồm 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu -> Tìm kiếm thông tin -> Đánh giá các phương án thay thế -> Quyết định mua -> Hành vi sau mua. Tác giả phân tích ma trận 4 loại hành vi mua (mua phức tạp, tìm kiếm sự đa dạng, đảm bảo sự hài hòa, mua theo thói quen) dựa trên mức độ tham gia và mức độ khác biệt thương hiệu. Về mặt bối cảnh ngành, chương này làm rõ khái niệm truyền thông đa phương tiện theo Tony Cawkell (2003) và Lê Thanh Bình (2005), cùng vai trò của phương tiện này trong các lĩnh vực kinh tế, giáo dục, giải trí. Tác giả dẫn chứng dữ liệu đầu năm 2024 của Simon Kemp cho thấy Việt Nam có 78,44 triệu người dùng Internet (chiếm 79,1% dân số) và 73,3% dân số dùng mạng xã hội, tạo tiền đề cho sự phát triển của video trực tuyến. Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm và tích hợp hai mô hình TRA và TAM, tác giả thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$) phản ánh mối quan hệ tác động cùng chiều của 6 nhân tố (Nhóm tham khảo, Giá cả, Niềm tin, Thái độ, Chất lượng uy tín, Lợi ích) lên quyết định tham gia khóa học.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia khóa học quay dựng phim của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip trên địa bàn thành phố Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip (Philip Entertainment). Đơn vị được thành lập ngày 15/01/2017, cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 04/04/2018, đại diện pháp luật là ông Phạm Chí Líp; trụ sở đặt tại 75 Thái Thuận, Phường Thủy Lương, Thị xã Hương Thủy, Tỉnh Thừa Thiên Huế; mã số thuế 3301621341; slogan: "Philip Entertainment – Nâng tầm thương hiệu, hướng tới tương lai". Cơ cấu quản lý gồm Giám đốc, Phòng Marketing – Kế hoạch, Phòng Kỹ thuật và Phòng Kế toán. Tác giả phân tích danh mục dịch vụ và các khóa đào tạo do công ty cung cấp:

Khóa học / Dịch vụ đào tạo Quy mô lớp Mức học phí (VNĐ)
Lớp A1: Quay dựng căn bản bằng điện thoại 5 học viên 900.000 / người
3 học viên 1.000.000 / người
1 học viên 3.000.000 / người
Lớp A2: Quay dựng nâng cao 2 học viên 3.000.000 / người
1 học viên 5.000.000 / người
Lớp B1: Chụp ảnh và chỉnh sửa căn bản 5 học viên 900.000 / người
3 học viên 1.000.000 / người
1 học viên 3.000.000 / người
Lớp B2: Quay bằng máy ảnh và dựng bằng Premiere Pro 2 học viên 5.000.000 / người
1 học viên 10.000.000 / người
Đào tạo Marketing Online (khóa bổ trợ) Gói cơ bản 5.000.000 / tháng
Gói chuyên nghiệp 15.000.000 / tháng

Về nguồn lực nội tại, số liệu thống kê tình hình nhân sự của công ty giai đoạn 2021 – 2023 phản ánh sự biến động do dịch bệnh và quá trình chuyển dịch cơ cấu dịch vụ:

Tiêu chí phân loại Năm 2021 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2022 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2023 (Người) Tỷ lệ (%)
Tổng số lao động 25 100,00 20 100,00 22 100,00
Giới tính
Nam 14 56,00 15 75,00 15 68,18
Nữ 11 44,00 5 25,00 7 31,88
Độ tuổi
20 – 25 tuổi 19 76,00 16 80,00 17 77,27
Trên 25 tuổi 6 24,00 4 20,00 5 22,73
Trình độ học vấn
Cao đẳng 12 48,00 8 40,00 8 36,36
Đại học 13 52,00 12 60,00 14 63,64

Nội dung trọng tâm của chương là kết quả xử lý dữ liệu từ 130 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS 26. Sau các bước đánh giá Cronbach's Alpha và phân tích EFA, mô hình hồi quy đa biến OLS được thiết lập để kiểm định giả thuyết. Kết quả chỉ ra có 5 yếu tố có tác động tích cực cùng chiều đến quyết định lựa chọn khóa học, trong khi yếu tố "Nhóm tham khảo" không đạt mức ý nghĩa thống kê. Các phân tích Independent Sample T-Test và One-Way ANOVA cũng làm rõ sự tương đồng và khác biệt trong quyết định học giữa các nhóm nhân khẩu học về giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập.

Chương 3: Các giải pháp nhằm tăng cường thu hút học viên tham gia khóa học quay dựng phim của Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip

Dựa trên thứ tự mức độ tác động của các biến độc lập, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp tương ứng với các yếu tố có ý nghĩa thống kê:

  • Giải pháp về Giá cả: Xây dựng chính sách học phí linh hoạt, đưa ra các gói ưu đãi theo nhóm (đăng ký từ 3 đến 5 người), chính sách giảm học phí cho học sinh, sinh viên và chương trình tích điểm/giảm giá khi đăng ký khóa học tiếp theo.
  • Giải pháp về Niềm tin: Chuẩn hóa giáo trình và tài liệu đào tạo; công khai các sản phẩm thực tế của học viên khóa trước; minh bạch quy trình đào tạo và cam kết chuẩn đầu ra thực hành.
  • Giải pháp về Thái độ: Tổ chức các buổi hội thảo (workshop) trải nghiệm miễn phí để kích thích sở thích, đam mê quay dựng video ngắn; truyền thông nhấn mạnh khả năng ứng dụng kỹ năng vào xu hướng việc làm sáng tạo nội dung số.
  • Giải pháp về Chất lượng uy tín: Nâng cao năng lực chuyên môn và phương pháp sư phạm cho đội ngũ giảng viên; trang bị hệ thống máy móc, thiết bị quay chụp hiện đại; nâng cao giá trị thực tế của chứng chỉ hoàn thành khóa học để hỗ trợ hồ sơ nghề nghiệp của học viên.
  • Giải pháp về Lợi ích: Tăng thời lượng thực hành thực tế tại các dự án sản xuất phim, TVC của công ty; tạo cơ hội việc làm hoặc giới thiệu việc làm cho các học viên đạt kết quả xuất sắc; duy trì hỗ trợ kỹ thuật và giải đáp nghiệp vụ cho học viên sau khi kết thúc khóa học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích định lượng từ 130 phiếu khảo sát hợp lệ đã làm sáng tỏ cơ chế tác động của các nhân tố đến quyết định đăng ký học tại Philip Entertainment:

  • Có 5 yếu tố tác động cùng chiều (tích cực) đến quyết định tham gia khóa học quay dựng phim của khách hàng, được sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng giảm dần: (1) Giá cả, (2) Niềm tin, (3) Thái độ, (4) Chất lượng uy tín, và (5) Lợi ích.
  • Yếu tố "Nhóm tham khảo" không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến quyết định của khách hàng trong mô hình nghiên cứu này.
  • Kết quả kiểm định nhân khẩu học xác nhận có sự khác biệt hoặc tương đồng cụ thể giữa các nhóm khách hàng theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập đối với quyết định tham gia học.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Nghiên cứu đã kiểm định tính ứng dụng của hai mô hình TRA và TAM trong một loại hình dịch vụ chuyên biệt là đào tạo kỹ năng truyền thông đa phương tiện ngắn hạn tại một thị trường cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương (Huế). Thang đo 25 biến quan sát được điều chỉnh và kiểm định độ tin cậy, cung cấp tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi tiêu dùng giáo dục nghề nghiệp.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh thực trạng về cơ cấu nhân sự, năng lực cung ứng dịch vụ và định giá đào tạo của một doanh nghiệp truyền thông tư nhân địa phương. Các số liệu định lượng giúp ban lãnh đạo Công ty Philip nhận diện rõ khách hàng coi trọng yếu tố chi phí và sự tin cậy hơn là sự tác động từ người quen, từ đó định hình các giải pháp tập trung nguồn lực vào chính sách giá và chất lượng giảng dạy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được tác giả nêu ra:

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện khiến tính đại diện của mẫu chưa thực sự cao so với toàn bộ khách hàng tiềm năng trên thị trường đào tạo quay dựng phim tại khu vực miền Trung.
  • Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 130 học viên đã và đang học tại duy nhất Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip, chưa mở rộng sang các trung tâm đào tạo đồ họa, tin học hoặc các cơ sở truyền thông khác trên cùng địa bàn.
  • Khảo sát tập trung chủ yếu vào đối tượng trong độ tuổi từ 18 đến 35 tuổi, chưa tiếp cận đầy đủ các nhóm lứa tuổi khác có nhu cầu học quay dựng video (như học sinh phổ thông hoặc người đi làm trung niên làm kinh doanh trực tuyến).
  • Khung thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp ngắn (từ tháng 10/2024 đến tháng 11/2024), chưa bao quát được biến động tâm lý học viên theo tính chất mùa vụ trong năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Các nghiên cứu sau có thể áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất với kích thước mẫu lớn hơn, đa dạng hóa các nhóm nghề nghiệp và lứa tuổi.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều trung tâm đào tạo truyền thông và giải trí khác trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung để tăng khả năng tổng quát hóa dữ liệu.
  • Bổ sung thêm các biến số mới phù hợp với thực tiễn chuyển đổi số như: ảnh hưởng của mạng xã hội, phương thức học trực tuyến kết hợp trực tiếp (blended learning), hoặc tác động của thiết bị công nghệ hỗ trợ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị ứng dụng cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên và học viên: Sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ và Truyền thông đa phương tiện có thể tham khảo cấu trúc triển khai một khóa luận tốt nghiệp định lượng hoàn chỉnh, từ quy trình xây dựng thang đo Likert, kế thừa các mô hình lý thuyết (TRA, TAM), đến các bước xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 26 (Cronbach's Alpha, EFA, OLS, T-Test, ANOVA).
  • Đối với các nhà quản lý doanh nghiệp truyền thông: Báo cáo phân tích tại Chương 2 cung cấp số liệu thực tế về biểu giá các khóa học kỹ năng dựng phim (từ mức cơ bản trên điện thoại 900.000 VNĐ đến mức nâng cao dùng máy ảnh và Premiere Pro 10.000.000 VNĐ), cơ cấu nhân sự theo giới tính và độ tuổi, cùng các giải pháp tiếp thị nhằm cân bằng nguồn thu khi chuyển đổi mô hình kinh doanh dịch vụ media.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mục tiêu nghiên cứu chính của đề tài là gì?
    Đề tài nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng và mức độ tác động của chúng đến quyết định tham gia khóa học quay dựng phim của khách hàng tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip trên địa bàn thành phố Huế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút học viên cho doanh nghiệp.

  2. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm bao gồm những biến số nào?
    Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập: Nhóm tham khảo (TK), Giá cả (GC), Niềm tin (NT), Thái độ (TĐ), Chất lượng uy tín (CL), Lợi ích (LI) và 1 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng (QĐ), được cụ thể hóa thành 25 biến quan sát đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ.

  3. Thứ tự tác động của các nhân tố đến quyết định của học viên được kết luận như thế nào?
    Kết quả phân tích hồi quy xác nhận có 5 nhân tố tác động cùng chiều đến quyết định đăng ký học, sắp xếp theo thứ tự mức độ ảnh hưởng giảm dần là: (1) Giá cả, (2) Niềm tin, (3) Thái độ, (4) Chất lượng uy tín, và (5) Lợi ích. Nhân tố Nhóm tham khảo không có ý nghĩa thống kê trong mô hình.

  4. Cỡ mẫu và kỹ thuật phân tích dữ liệu được thực hiện ra sao?
    Nghiên cứu khảo sát 130 học viên hợp lệ (35 phiếu trực tiếp và 95 phiếu trực tuyến) theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 26 qua các kỹ thuật: thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội OLS, kiểm định One-Sample T-Test, Independent Sample T-Test và One-Way ANOVA.

  5. Công ty Philip Entertainment cung cấp các mức học phí đào tạo quay dựng phim cụ thể như thế nào?
    Theo số liệu công bố của công ty: Lớp A1 (quay dựng căn bản bằng điện thoại) có học phí 900.000 VNĐ (lớp 5 người), 1.000.000 VNĐ (lớp 3 người), 3.000.000 VNĐ (kèm 1 người); Lớp A2 (quay dựng nâng cao) có giá 3.000.000 VNĐ (lớp 2 người), 5.000.000 VNĐ (kèm 1 người); Lớp B1 (chụp ảnh, chỉnh sửa căn bản) từ 900.000 VNĐ đến 3.000.000 VNĐ; Lớp B2 (quay máy ảnh, dựng Premiere Pro) có giá 5.000.000 VNĐ (lớp 2 người) và 10.000.000 VNĐ (kèm 1 người).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đặng Ngọc Thanh Huyền đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi khách hàng và tiếp nhận công nghệ để giải quyết bài toán thực tiễn tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip trong giai đoạn chuyển đổi mô hình kinh doanh. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát 130 học viên tại thành phố Huế, đề tài đã xác định 5 nhân tố chi phối quyết định theo thứ tự giảm dần gồm Giá cả, Niềm tin, Thái độ, Chất lượng uy tín và Lợi ích. Các giải pháp đề xuất gắn chặt với dữ liệu thực nghiệm, cung cấp căn cứ thiết thực cho doanh nghiệp trong việc điều chỉnh chính sách học phí, nâng cấp chất lượng đào tạo và hoàn thiện chiến lược truyền thông thu hút người học.