Các nhân tố ảnh hưởng quyết định gửi tiền của KHCN tại BIDV Nam Sài Gòn

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của khách hàng cá nhân tại BIDV. Luận văn đề xuất giải pháp giúp nâng cao hiệu quả huy động vốn.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

151
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. TOP 6 yếu tố then chốt ảnh hưởng quyết định gửi tiền tại BIDV

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của mọi ngân hàng thương mại. Trong đó, nguồn vốn từ khách hàng cá nhân (KHCN) đóng vai trò cốt lõi, quyết định khả năng thanh khoản và năng lực cạnh tranh. Việc hiểu rõ các nhân tố tác động đến quyết định gửi tiền của KH tại BIDV không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu cho thấy, hành vi của người gửi tiền là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi cả yếu tố chủ quan từ ngân hàng và yếu tố khách quan từ thị trường cũng như tâm lý cá nhân. Việc xác định và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố sẽ là cơ sở để BIDV xây dựng các chiến lược huy động vốn hiệu quả, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và củng cố lòng trung thành của khách hàng. Bài viết này sẽ phân tích sâu sáu nhóm yếu tố chính dựa trên cơ sở lý luận và kết quả nghiên cứu thực tiễn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), cụ thể là Chi nhánh Nam Sài Gòn, trong giai đoạn 2015-2017.

1.1. Tầm quan trọng của việc huy động vốn tiền gửi khách hàng

Vốn huy động, đặc biệt từ KHCN, là nguồn lực chính cho các hoạt động tín dụng và đầu tư của ngân hàng. Theo Peter S.Rose (2001), tiền gửi là cơ sở sâu xa của lợi nhuận và sự phát triển. Một ngân hàng không huy động được vốn sẽ đối mặt với rủi ro thanh khoản, ảnh hưởng đến chỉ số an toàn vốn và không thể mở rộng kinh doanh. Nguồn vốn này không chỉ đảm bảo hoạt động ổn định mà còn phản ánh mức độ tín nhiệm của công chúng đối với ngân hàng. Do đó, việc thu hút tiền gửi từ KHCN luôn là ưu tiên hàng đầu, giúp ngân hàng đa dạng hóa nguồn vốn, giảm sự phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng và nâng cao vị thế trên thị trường tài chính.

1.2. Tổng quan mô hình nghiên cứu về hành vi người gửi tiền

Để hiểu về quyết định gửi tiền của KH tại BIDV, cần dựa trên các mô hình lý thuyết về hành vi người tiêu dùng. Mô hình của Kotler và Keller (2011) chỉ ra các tác nhân marketing và môi trường tác động vào “hộp đen” ý thức của người tiêu dùng, từ đó hình thành quyết định mua. Tương tự, Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Ajen và Fishbein (1975) cho thấy xu hướng tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan từ những người xung quanh. Các nghiên cứu trước đây như của Nguyễn Quốc Nghị (2011) hay Almossawi (2001) đều nhấn mạnh các yếu tố như sự tin cậy, phương tiện hữu hình và danh tiếng ngân hàng là những nhân tố quan trọng trong việc lựa chọn nơi gửi tiền của khách hàng.

II. Bí quyết BIDV chinh phục khách hàng qua uy tín và dịch vụ

Các yếu tố phi tài chính, liên quan trực tiếp đến trải nghiệm và cảm nhận của khách hàng, đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quyết định gửi tiền của KH tại BIDV. Trong một thị trường mà lãi suất giữa các ngân hàng không có sự chênh lệch quá lớn, khách hàng có xu hướng lựa chọn dựa trên niềm tin và chất lượng phục vụ. Uy tín thương hiệu ngân hàng, sự chuyên nghiệp của đội ngũ nhân viên và cảm giác an toàn là những tài sản vô hình tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững. Một ngân hàng có thương hiệu mạnh, dịch vụ tận tâm và quy trình bảo mật chặt chẽ sẽ dễ dàng chiếm được lòng tin, từ đó thu hút và giữ chân nguồn vốn ổn định từ dân cư. Các nghiên cứu đều khẳng định rằng, sự hài lòng của khách hàng được xây dựng chủ yếu từ những tương tác trực tiếp và gián tiếp với các yếu tố này.

2.1. Tác động của uy tín thương hiệu ngân hàng đến lòng tin

Nghiên cứu của Almossawi (2001) đã chỉ ra rằng danh tiếng ngân hàng là một trong những tiêu chí lựa chọn hàng đầu. Đối với thị trường Việt Nam, yếu tố này càng trở nên quan trọng. Khách hàng, đặc biệt là những người có số tiền gửi lớn, thường ưu tiên các ngân hàng có lịch sử lâu đời, thuộc sở hữu nhà nước như BIDV. Hình ảnh thương hiệu BIDV gắn liền với sự ổn định và an toàn, tạo ra một tâm lý yên tâm cho người gửi tiền. Uy tín không chỉ được xây dựng qua quảng cáo mà còn qua lịch sử hoạt động, năng lực tài chính và cách ngân hàng xử lý khủng hoảng. Đây là yếu tố nền tảng để khách hàng đặt niềm tin và đưa ra quyết định gửi gắm tài sản của mình.

2.2. Vai trò của chất lượng dịch vụ khách hàng và thái độ nhân viên

Theo Maddern, Maull và Smart (2007), trình độ và thái độ của nhân viên là lý do chính khiến khách hàng ở lại hay rời bỏ một ngân hàng. Chất lượng dịch vụ khách hàng được thể hiện qua sự chuyên nghiệp, thân thiện và hiệu quả trong mọi giao dịch. Thái độ nhân viên giao dịch niềm nở, tư vấn tận tình và xử lý yêu cầu nhanh chóng sẽ tạo ra trải nghiệm tích cực. Ngược lại, một nhân viên thiếu chuyên nghiệp có thể phá vỡ hình ảnh mà ngân hàng đã nỗ lực xây dựng. Do đó, đầu tư vào đào tạo kỹ năng mềm và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ nhân sự là một chiến lược quan trọng để nâng cao khả năng huy động vốn.

2.3. Ảnh hưởng từ yếu tố an toàn bảo mật và bảo hiểm tiền gửi

Cảm giác an toàn là một trong những nhu cầu cơ bản nhất của người gửi tiền. Yếu tố này bao gồm cả an ninh vật lý tại các điểm giao dịch và sự an toàn và bảo mật của hệ thống công nghệ thông tin. Khách hàng cần tin rằng thông tin cá nhân và tài sản của họ được bảo vệ tuyệt đối. Ngoài ra, chính sách bảo hiểm tiền gửi của nhà nước cũng là một yếu tố củng cố niềm tin, đảm bảo quyền lợi cho người gửi tiền trong trường hợp ngân hàng gặp rủi ro. Việc truyền thông rõ ràng về các biện pháp bảo mật và chính sách bảo hiểm sẽ giúp khách hàng yên tâm hơn khi đưa ra quyết định gửi tiền dài hạn tại BIDV.

III. Cách lãi suất tiền gửi BIDV và ưu đãi tác động đến lựa chọn

Lợi ích tài chính vẫn là một trong những động lực chính thúc đẩy quyết định gửi tiền của KH tại BIDV. Lãi suất là thước đo trực tiếp cho khả năng sinh lời của khoản tiết kiệm, trong khi các chương trình khuyến mãi là yếu tố gia tăng sức hấp dẫn. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng một chính sách lãi suất hợp lý và các sản phẩm tiết kiệm đa dạng là yêu cầu bắt buộc. Khách hàng thường có xu hướng so sánh lãi suất ngân hàng trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng. Theo Cicic et al. (2004), lợi ích tài chính, bao gồm lãi suất cao và chi phí dịch vụ thấp, là yếu tố quyết định hàng đầu đối với một bộ phận lớn khách hàng. Do đó, sự kết hợp linh hoạt giữa lãi suất cạnh tranh và các chương trình ưu đãi hấp dẫn sẽ tạo ra lợi thế rõ rệt trong việc thu hút nguồn vốn nhàn rỗi.

3.1. Phân tích so sánh lãi suất ngân hàng và sản phẩm linh hoạt

Lãi suất tiền gửi BIDV được xem xét trong mối tương quan với các ngân hàng khác trên thị trường. Một mức lãi suất cạnh tranh là yếu tố thu hút ban đầu. Tuy nhiên, chỉ lãi suất cao là chưa đủ. Khách hàng ngày nay còn quan tâm đến sản phẩm tiết kiệm linh hoạt, cho phép họ tối ưu hóa lợi nhuận với nhiều kỳ hạn khác nhau, từ ngắn hạn đến dài hạn, hoặc các sản phẩm cho phép rút gốc linh hoạt mà không bị mất toàn bộ lãi. Sự đa dạng trong sản phẩm tiền gửi giúp BIDV đáp ứng được nhu cầu và mục tiêu tài chính khác nhau của từng phân khúc khách hàng.

3.2. Hiệu quả từ chương trình khuyến mãi ưu đãi cho người gửi

Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi như cộng thêm lãi suất, tặng quà, quay số trúng thưởng... là công cụ marketing hiệu quả để thu hút khách hàng mới và khuyến khích khách hàng hiện hữu gửi thêm tiền. Các ưu đãi này tạo ra giá trị gia tăng ngoài lãi suất cố định, mang lại cảm giác được lợi cho khách hàng. Nghiên cứu cho thấy, các chương trình khuyến mãi được triển khai đúng thời điểm, với cơ cấu giải thưởng hấp dẫn có thể tạo ra sự đột biến trong tăng trưởng huy động vốn, đặc biệt là trong các giai đoạn cao điểm. Đây là một chiến thuật quan trọng để gia tăng thị phần trong ngắn hạn.

IV. Hướng dẫn tối ưu trải nghiệm với ngân hàng số BIDV SmartBanking

Sự tiện lợi và công nghệ hiện đại đã trở thành một tiêu chuẩn không thể thiếu, ảnh hưởng lớn đến quyết định gửi tiền của KH tại BIDV. Khách hàng ngày càng mong muốn thực hiện giao dịch một cách nhanh chóng, mọi lúc, mọi nơi mà không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Mạng lưới chi nhánh/PGD rộng khắp mang lại sự thuận tiện vật lý, trong khi các nền tảng ngân hàng số BIDV SmartBanking mở ra một kênh giao dịch số hóa hoàn toàn. Sự kết hợp giữa mạng lưới vật lý và nền tảng số tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Yếu tố này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao trải nghiệm tổng thể, là một điểm cộng lớn khi khách hàng cân nhắc lựa chọn ngân hàng.

4.1. Lợi thế từ mạng lưới chi nhánh PGD rộng khắp của BIDV

Một mạng lưới chi nhánh/PGD dày đặc và được bố trí tại các vị trí thuận tiện là một lợi thế cạnh tranh truyền thống nhưng vẫn còn nguyên giá trị. Khách hàng, đặc biệt là những người lớn tuổi hoặc chưa quen với công nghệ, vẫn ưu tiên giao dịch trực tiếp tại quầy. Sự hiện diện rộng khắp của BIDV trên toàn quốc giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận dịch vụ, thực hiện các giao dịch gửi, rút tiền hoặc nhận tư vấn trực tiếp. Điều này tạo ra sự tin cậy và cảm giác gần gũi, quen thuộc.

4.2. Tầm quan trọng của thủ tục gửi tiền nhanh gọn hiện đại

Thời gian là tài sản quý giá. Một quy trình, thủ tục gửi tiền nhanh gọn và đơn giản sẽ cải thiện đáng kể sự hài lòng của khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ để giảm thiểu giấy tờ, rút ngắn thời gian chờ đợi tại quầy là hết sức cần thiết. Bên cạnh đó, nền tảng ngân hàng số BIDV SmartBanking cho phép khách hàng mở sổ tiết kiệm online chỉ với vài thao tác trên điện thoại. Tính năng này không chỉ mang lại sự tiện lợi tối đa mà còn giúp ngân hàng giảm tải cho các chi nhánh vật lý, tối ưu hóa quy trình hoạt động và đáp ứng xu hướng giao dịch không tiền mặt của xã hội hiện đại.

V. Phân tích kết quả nghiên cứu quyết định gửi tiền của KH tại BIDV

Kết quả phân tích định lượng từ các nghiên cứu thực tiễn, cụ thể là luận văn khảo sát tại BIDV - Chi nhánh Nam Sài Gòn, đã cung cấp những bằng chứng xác thực về mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định gửi tiền của KH tại BIDV. Thông qua việc sử dụng phần mềm SPSS để phân tích dữ liệu từ bảng câu hỏi khảo sát, các nhà nghiên cứu đã xác định được các nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất. Kết quả này không chỉ kiểm định lại các mô hình lý thuyết mà còn đưa ra những hàm ý quản trị quan trọng. Việc lượng hóa được tầm quan trọng của từng yếu tố giúp ban lãnh đạo BIDV có cơ sở khoa học để phân bổ nguồn lực và ưu tiên triển khai các giải pháp cải tiến một cách hiệu quả và có trọng tâm.

5.1. Mô hình hồi quy Mức độ tác động của từng nhân tố chính

Phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy các yếu tố như uy tín thương hiệu ngân hàng, lợi ích tài chính (lãi suất, khuyến mãi), và chất lượng dịch vụ đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến quyết định gửi tiền. Nghiên cứu tại BIDV - CN Nam Sài Gòn chỉ ra rằng, yếu tố thương hiệu và sự tin cậy có tác động mạnh mẽ nhất, kế đến là các yếu tố về lãi suất và sự thuận tiện của mạng lưới. Kết quả này khẳng định rằng để thu hút khách hàng, BIDV cần duy trì và phát huy thế mạnh về một thương hiệu lớn, đồng thời phải đảm bảo tính cạnh tranh về lãi suất và không ngừng cải thiện chất lượng phục vụ tại các điểm giao dịch.

5.2. Hàm ý quản trị Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng

Từ kết quả nghiên cứu, các hàm ý quản trị được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn. BIDV cần tiếp tục đầu tư xây dựng hình ảnh thương hiệu BIDV vững mạnh. Về sản phẩm, cần đa dạng hóa các gói tiết kiệm và xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt. Về dịch vụ, cần thường xuyên đào tạo đội ngũ nhân viên về nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp để nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Đồng thời, cần đẩy mạnh phát triển các kênh giao dịch số như ngân hàng số BIDV SmartBanking để đáp ứng xu thế và gia tăng tiện ích, từ đó cải thiện sự hài lòng của khách hàng một cách toàn diện.

VI. Tương lai huy động vốn chiến lược giữ chân lòng trung thành khách hàng

Bối cảnh thị trường tài chính luôn biến động, đòi hỏi các ngân hàng phải có tầm nhìn chiến lược dài hạn trong hoạt động huy động vốn. Việc thu hút khách hàng mới là quan trọng, nhưng giữ chân khách hàng hiện hữu và xây dựng lòng trung thành của khách hàng còn quan trọng hơn. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của KH tại BIDV không bất biến mà sẽ thay đổi theo sự phát triển của công nghệ, sự thay đổi trong tâm lý khách hàng và các yếu tố vĩ mô. Tương lai của hoạt động huy động vốn sẽ phụ thuộc vào khả năng của BIDV trong việc cá nhân hóa trải nghiệm, tích hợp công nghệ số và xây dựng một mối quan hệ bền vững dựa trên sự tin tưởng và thấu hiểu. Đây là chìa khóa để đảm bảo nguồn vốn ổn định và tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

6.1. Tổng kết các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền

Tóm lại, quyết định gửi tiền của KH tại BIDV là kết quả tổng hòa của nhiều yếu tố. Các yếu tố cốt lõi bao gồm: (1) Uy tín thương hiệu ngân hàng và sự an toàn; (2) Lợi ích tài chính với lãi suất tiền gửi BIDV cạnh tranh và khuyến mãi hấp dẫn; (3) Chất lượng dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, tận tâm; (4) Sự tiện lợi từ mạng lưới chi nhánh/PGD và nền tảng ngân hàng số. Việc nhận diện và tác động đồng bộ lên các yếu tố này sẽ giúp BIDV tối ưu hóa hoạt động huy động vốn. Mỗi yếu tố đều có vai trò riêng và bổ trợ cho nhau, tạo nên một lợi thế cạnh tranh tổng thể.

6.2. Xu hướng mới và định hướng phát triển sản phẩm tiết kiệm

Trong tương lai, xu hướng cá nhân hóa sản phẩm và số hóa trải nghiệm sẽ ngày càng rõ rệt. BIDV cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm tiết kiệm linh hoạt hơn, có thể kết hợp với các sản phẩm đầu tư, bảo hiểm để gia tăng giá trị cho khách hàng. Việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để hiểu sâu hơn về yếu tố nhân khẩu học và hành vi của từng nhóm khách hàng sẽ giúp ngân hàng đưa ra những sản phẩm và chương trình ưu đãi phù hợp. Định hướng phát triển cần tập trung vào việc tạo ra một hệ sinh thái tài chính số liền mạch, nơi gửi tiết kiệm chỉ là một phần trong chuỗi giá trị toàn diện mà BIDV cung cấp cho khách hàng.

04/10/2025
Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh nam sài gòn luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu, lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, tổng quan về tình hình nghiên cứu (các nghiên cứu đã được thực hiện trong và ngoài nước). hương 2 ơ sở l huy Nội dung chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của KHCN tại NHTM và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của KHCN tại NHTM và sự cần thiết của nghiên cứu. hương 3 ô hình ngh ên u Nội dung chương 3 trình bày về mô hình nghiên cứu, quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu bao gồm sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. hương 4 ánh g á k quả h ạ ộng huy ộng n n gử ( V ) của KHCN tạ i BIDV - CN NSG và kết quả nghi ên cứu Chương này trình bày về hoạt động HĐVTG KHCN tại BIDV - CN NSG và đưa ra những thông tin từ mẫu khảo sát cũng như những kết quả thu được sau quá trình phân tích dữ liệu.

Kết quả kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết. hương 5 n nghị h m quản rị Nội dung chương 5 trình bày về giải pháp và hàm ý quản trị, dựa trên kết quả đạt được ở chương 4, tác giả đưa ra các kiến nghị và hàm ý quản trị, các hạn chế của luận văn, cũng như đề xuất các hướng nghiên cứu mới tiếp theo. m hương 1 Chương 1 đã trình bày toàn bộ về tổng quan đề tài nghiên cứu bao gồm: lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, tổng quan về tình hình nghiên cứu (các công trình nghiên cứu đã được thực hiện trong và ngoài nước) và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. 12 CHƯƠNG 2 Ơ Ở LÝ THUY T VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN C U 2.

Tổng quan v hoạ ộng huy ộng v n khách hàng cá nhân của gân h ng hương mại 2. Khái quát về hoạt độ động v n tiền gửi của khách hàng các nhân tại N â T ươ ại 2. Khái niệm HĐVTG là nền tảng cho sự thịnh vượng và phát triển của ngân hàng, đây là khoản mục duy nhất trên bảng cân đối kế toán giúp phân biệt ngân hàng với các doanh nghiệp khác. Năng lực của đội ngũ nhân viên cũng như nhà quản lý ngân hàng trong việc thu hút tiền gửi giao dịch và tiền gửi tiết kiệm từ doanh nghiệp và cá nhân là một thước đo quan trọng về sự chấp nhận của công chúng đối với ngân hàng.

Tiền gửi là cơ sở chính của các khoản cho vay và do đó, nó là nguồn gốc sâu xa của lợi nhuận và sự phát triển (Peter S.Rose, 2001) Vốn huy động của NHTM dưới hình thức bằng tiền (nội tệ và ngoại tệ) và bằng vàng được hình thành từ hai bộ phận: vốn huy động từ tiền gửi và vốn huy động thông qua phát hành các giấy tờ có giá. Để huy động vốn, các ngân hàng đã cung cấp rất nhiều sản phẩm tiền gửi khác nhau cho khách hàng lựa chọn. Mỗi công cụ tiền gửi mà ngân hàng đưa ra đều có những đặc điểm riêng nhằm làm cho chúng phù hợp hơn với nhu cầu của khách hàng trong việc tiết kiệm và thực hiện thanh toán. Căn cứ vào nguồn gốc hình thành, vốn tiền gửi của NHTM bao gồm tiền gửi của tổ chức kinh tế, tiền gửi của dân cư và tiền gửi khác (Đỗ Ngọc Hiền, 2014) Theo Giáo trình nghiệp vụ ngân hàng thương mại, 2008, Học viện tài chính, Nhà xuất bản tài chính Hà Nội: “Huy động vốn là nghiệp vụ tạo nên nguồn vốn của Ngân hàng Thương Mại, nguồn vốn này chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng nguồn vốn bên cạnh vốn chủ sở hữu, vốn vay và vốn khác.

Ngân hàng Thương mại nhận ký thác và quản lý các khoản tiền từ khách hàng theo nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi đáp ứng nhu cầu vốn trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Nghĩa là Ngân hàng Thương 13 mại mua quyền sử dụng các khoản vốn tạm ứng nhàn rỗi của khách hàng trong một thời gian nhất định với trách nhiệm hoàn trả đầy đủ với chi phí phải trả cho khách hàng dưới hình thức lãi tiền gửi”. Theo Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam - Luật các Tổ chức Tín dụng 2010, tại Khoản 12, Điều 4: “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản” và Khoản 13, Điều 4: “Nhận tiền gửi là hoạt động nhận tiền của tổ chức, cá nhân dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi cho người gửi tiền theo thoả thuận”. Hoạt động HĐVTG tại NHTM là việc nhận tiền nhàn rỗi của các các nhân, tổ chức dưới các hình thức tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác với nguyên tắc hoàn trả đầy đủ cả gốc lẫn lãi cho người gửi tiền theo thoả thuận.

HĐVTG đối với KHCN là việc nhận tiền gửi của các khách hàng cá nhân dưới các hình thức tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác với nguyên tắc hoàn trả đầy đủ cả gốc lẫn lãi cho người gửi tiền theo thoả thuận. Đặc điểm Nguồn vốn huy động là nguồn vốn chiếm tỷ lệ lớn trong tổng nguồn vốn đóng vai trò quan trọng nhưng cũng không kém phần rủi ro cho hoạt động của NHTM. Nếu NHTM không có chiến lược quản trị thanh khoản tốt sẽ dẫn đến tình trạng thừa và thiếu hụt thanh khoản vượt mức giới hạn cho phép hoặc nếu nhiều khách hàng rút vốn đồng loạt tại cùng một thời điểm, dẫn đến nguy cơ sụp đổ và phá sản của hệ thống ngân hàng. Hình thức HĐVTG đối với KHCN của NHTM ngày càng đa dạng dựa trên nhu cầu của các chủ thể trong nền kinh tế.

NHTM có thể huy động vốn đối với KHCN bằng cách hình thức như: nhận tiền gửi không kỳ hạn, nhận tiền gửi có kỳ hạn và các giấy tờ 14 có giá khác. HĐVTG là hoạt động có tính hoàn trả, vì NHTM là người đi vay nên chỉ có quyền sử dụng vốn huy động trong một khoản thời gian nhất định mà không có quyền sở hữu nên có trách nhiệm hoàn trả lại cho khách hàng khi đến hạn hoặc khi khách hàng yêu cầu. Hoạt động huy động vốn đối với KHCN chỉ thực hiện được khi có sự tin tưởng và tín nhiệm của KHCN dành cho ngân hàng. Vì thế, hoạt động của ngân hàng phải tuân thủ nghiêm túc các quy định pháp luật có liên quan đồng thời có quy trình kiểm tra, giám sát chặt chẽ giữa công tác HĐV và sử dụng vốn huy động nhằm đảm bảo an toàn cho quyền lợi và tài sản của khách hàng.

Tầm quan trọng của hoạt độ động v n tiền gửi khách hàng cá nhân tại â t ươ mại Theo TS.Nguyễn Minh Kiều, 2007, Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại, nhà xuất bản thống kê “Nghiệp vụ huy động vốn không mang lại lợi nhuận trực tiếp cho ngân hàng nhưng nó là nghiệp vụ rất quan trọng. Không có nghiệp vụ huy động vốn xem như không có hoạt động của ngân hàng thương mại”. TX Ấ • r*Ầ1 • 1 ,Ấ i với n n kinh t : Hệ thống NHTM đóng vai trò rất quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế. Thông qua huy động vốn, các khoản tiền nhàn rỗi của các cá nhân trong nền kinh tế tập trung thành một lượng vốn lớn.

Nguồn vốn này được sử dụng để đầu sinh lời đáp ứng cho các yêu cầu của nền kinh tế - xã hội. Ngoài ra, thông qua việc HĐV, NHNN có thể kiểm soát khối lượng tiền tệ lưu thông qua việc sử dụng chính sách tiền tệ, góp phần kiểm soát lạm phát và các hoạt động trong nền kinh tế cũng như các biến động trong nền kinh tế Nhà nước, kịp thời đưa ra các giải pháp hợp lý. Thông qua HĐV, NHTM góp phần tạo nên các hàng hóa trên thị trường tài chính, góp phần ổn định nền kinh tế vĩ mô. i với NHTM Nghiệp vụ HĐV mang lại nguồn vốn cho ngân hàng thực hiện các nghiệp vụ 15 kinh doanh khác: tín dụng, đa dạng hóa các sản phẩm dịch vụ, phát triển khoa học công nghệ ngân hàng,.

tạo ra lợi nhuận cho NHTM. Không có hoạt động HĐV ngân hàng sẽ không đủ vốn để tài trợ cho các hoạt động khác. Mặc khác thông qua hoạt động HĐV có thể đo lường được sự tín nhiệm của khách hàng đối với ngân hàng. Quy mô HĐV càng lớn thì khả năng cho vay càng cao.

Qua đó, NHTM có những giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động HĐV để giữ vững và mở rộng mối quan hệ với khách hàng. Nghiệp vụ HĐV góp phần giúp giải quyết đầu vào cho ngân hàng. i với khách hàng Nghiệp vụ HĐV cung cấp cho KHCN một kênh tiết kiệm và đầu tư, làm cho đồng tiền của họ sinh lợi, tạo cơ hội có thể gia tăng tiêu dùng trong tương lai. Với hình thức HĐV đa dạng, đảm bảo an toàn về quyền lợi và tài sản, KHCN có thể chọn các hình thức đầu tư phù hợp tại NHTM.

Lợi nhuận được xem là yếu tố quan trọng khi quyết định đầu tư, trước khi nhà đầu tư lựa chọn hình thức đầu tư hợp lý, lãi suất ngân hàng được xem là mức lợi nhuận tối thiểu để so sánh với các hình thức đầu tư khác trên thị trường. Ngoài việc được hưởng lãi, KHCN còn có thể mua bán, chuyển nhượng các chứng từ có giá trên thị trường (chứng chỉ tiền gửi, sổ tiết kiệm, kỳ phiếu, trái phiếu, các chứng từ có giá khác,.) tạo nên tính thanh khoản cho người sở hữu nó. Cuối cùng, hoạt động HĐV giúp cho KHCN có cơ hội tiếp cận với các dịch vụ khác của ngân hàng, đặc biệt là dịch vụ thanh toán qua ngân hàng và dịch vụ tín dụng khi khách hàng cần vốn cho sản xuất, kinh doanh hoặc cần tiền cho tiêu dùng. Như vậy, hoạt động HĐVTG, đặt biệt là đối với KHCN tại NHTM là một hoạt động quan trọng đối với bất kỳ NHTM nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ