Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tôn Nữ Kim Ngân (ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận bài toán hành vi tiêu dùng trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động và áp lực cạnh tranh gia tăng đối với các doanh nghiệp dịch vụ. Theo dữ liệu trích dẫn từ báo cáo của PwC trong văn bản, doanh thu ngành truyền thông và giải trí toàn cầu đạt 2,8 nghìn tỷ USD vào năm 2023 và được dự báo đạt 3,4 nghìn tỷ USD vào năm 2028 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 3,9%. Tại Việt Nam, số liệu thống kê từ DataReportal đến đầu năm 2024 ghi nhận 78,44 triệu người dùng Internet, tương đương tỷ lệ tiếp cận 79,1%. Đồng thời, báo cáo từ Cision PR Newswire được viện dẫn cho thấy 81% doanh nghiệp xác định trải nghiệm khách hàng là yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh cốt lõi.
Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment hoạt động chuyên sâu trong mảng sản xuất các ấn phẩm phim ảnh và đào tạo các khóa học về quay dựng, nhiếp ảnh cho học sinh, sinh viên và người đi làm. Mặc dù sở hữu năng lực chuyên môn, sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cùng phân khúc khiến vị thế và mức độ khai thác dịch vụ của đơn vị chưa tương xứng với tiềm năng. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ của nhóm khách hàng cá nhân trở thành yêu cầu cấp thiết để phục vụ công tác hoạch định chiến lược kinh doanh.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của đề tài gồm 03 nội dung:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền thông và giải trí của khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment?
- Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền thông và giải trí của khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment có mức độ ảnh hưởng như thế nào?
- Để tăng cường khả năng thu hút khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ truyền thông và giải trí thì Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment cần đưa ra những giải pháp gì?
Mục tiêu chung của khóa luận là xác định, phân tích và đo lường mức độ tác động của các yếu tố chi phối quyết định sử dụng dịch vụ, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp gia tăng khả năng thu hút khách hàng.
Mục tiêu cụ thể được xác định theo 04 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của khách hàng.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền thông và giải trí của khách hàng cá nhân tại đơn vị nghiên cứu.
- Phân tích, đo lường và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền thông và giải trí của khách hàng cá nhân tại công ty.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường khả năng thu hút khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ truyền thông và giải trí tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment giai đoạn 2025–2027.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền thông và giải trí của khách hàng cá nhân tại công ty.
- Đối tượng khảo sát: Nhóm khách hàng cá nhân đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ của đơn vị.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024; các giải pháp định hướng ứng dụng cho giai đoạn 2025–2027.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào chuỗi nhân tố tác động đến quyết định tiêu dùng dịch vụ truyền thông và giải trí của khách hàng cá nhân.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa kinh tế, quy định pháp luật và mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển:
- Định nghĩa dịch vụ: Khái niệm dịch vụ theo Philip Kotler, quan điểm của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA) và quy định tại Khoản 3 Điều 4 Luật Giá năm 2012 (dịch vụ là hàng hóa vô hình, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời). Đi kèm là 05 đặc tính cơ bản của dịch vụ: vô hình, không thể tách rời, không đồng nhất, không thể dự trữ và không chuyển giao quyền sở hữu.
- Dịch vụ truyền thông và giải trí: Trích dẫn khái niệm từ Stein & Evans (2009), Hughes (2000), phân loại thành 07 lĩnh vực (âm nhạc, điện ảnh, thể thao, thời trang, trò chơi điện tử, nghệ thuật biểu diễn, các ngành liên quan) và xác định 05 đặc trưng riêng: tính trải nghiệm và cảm xúc mạnh mẽ (Otto & Ritchie, 1996), phụ thuộc nội dung và công nghệ (Nguyễn Hồng Quân, 2021), tính xã hội và kết nối cộng đồng (Phan Hoàng Long và cộng sự, 2022), tính thời điểm và xu hướng, tính cá nhân hóa cao.
- Khung lý thuyết hành vi: Định nghĩa khách hàng cá nhân theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010; mô hình hộp đen ý thức và tiến trình 05 giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler (nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án, quyết định mua, đánh giá sau mua); các nhóm nhân tố chi phối gồm văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.
- Các mô hình tiếp nhận và hành vi: Mô hình Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975); Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991); Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989); Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1988); Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ thống nhất (UTAUT - Venkatesh và cộng sự, 2003). Đồng thời kế thừa kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm: Lê Thị Huyền Trâm (2021) về dịch vụ GrabFood, Nguyễn Trần Hưng và Đỗ Thị Thu Hiền (2020) về dịch vụ 4G, Nguyễn Thị Thảo (2021) về dịch vụ truyền hình FPT.
- Mô hình đề xuất gồm 06 biến độc lập: (1) Chất lượng dịch vụ, (2) Chính sách về giá, (3) Uy tín thương hiệu, (4) Truyền thông xã hội, (5) Ảnh hưởng xã hội, (6) Khả năng đáp ứng; tác động lên 01 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng dịch vụ.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, tham vấn chuyên gia trong ngành và khảo sát thử nghiệm để hiệu chỉnh thang đo và bảng hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 03 phần (thông tin gạn lọc, thang đo nghiên cứu với thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý, thông tin cá nhân).
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Quy mô mẫu được tính toán dựa trên yêu cầu phân tích EFA theo Hair và cộng sự (2009) với $N_{min} = 5 \times m = 5 \times 27 = 135$ mẫu (với $m = 27$ biến quan sát) và phân tích hồi quy theo Nguyễn Đình Thọ (2014) với $N_{min} \ge 8 \times p + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu (với $p = 6$ biến độc lập). Tác giả tiến hành phát và thu thập 150 mẫu điều tra hợp lệ.
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS với các công cụ: phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,3$; Cronbach's Alpha $> 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's Test có $\text{Sig.} < 0,05$, $\text{Eigenvalue} > 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Factor Loading $\ge 0,5$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính theo phương pháp Enter, kiểm định ANOVA, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra tự tương quan Durbin - Watson và kiểm định One Sample T-Test.
Nguồn dữ liệu thực hiện đề tài gồm:
- Dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ do Công ty Philip Entertainment cung cấp về bộ máy quản trị, lao động, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh 2021–2023; dữ liệu ngoài doanh nghiệp từ tài liệu học thuật, giáo trình, ấn phẩm thống kê và báo cáo ngành.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi trực tiếp và trực tuyến từ 150 khách hàng cá nhân tại Huế trong quý IV năm 2024.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng
Chương 1 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về quản trị dịch vụ và hành vi người tiêu dùng. Tác giả phân tích bản chất phi vật thể của dịch vụ thông qua 05 đặc tính cốt lõi và làm rõ sự phát triển của ngành truyền thông - giải trí trong nền kinh tế đương đại. Tiếp đó, tác giả phân rã tiến trình ra quyết định mua 5 bước của Philip Kotler cùng 4 nhóm nhân tố bên trong và bên ngoài định hình hành vi tiêu dùng cá nhân.
Nội dung trọng tâm của chương là phân tích so sánh 05 mô hình nền tảng:
- TRA: Nhấn mạnh thái độ và chuẩn chủ quan quyết định ý định hành vi.
- TPB: Bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi để nâng cao năng lực giải thích hành vi thực tế.
- TAM: Đo lường mức độ tiếp nhận hệ thống thông qua nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng.
- SERVQUAL: Đánh giá chất lượng dịch vụ qua 5 khoảng cách và 5 thành phần (cơ sở vật chất hữu hình, mức độ tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực đảm bảo, sự đồng cảm).
- UTAUT: Hợp nhất các biến số về hiệu quả mong đợi, nỗ lực mong đợi, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.
Trên cơ sở tổng thuật các công trình nghiên cứu dịch vụ tại Việt Nam, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 06 biến độc lập: Chất lượng dịch vụ, Chính sách về giá, Uy tín thương hiệu, Truyền thông xã hội, Ảnh hưởng xã hội, Khả năng đáp ứng; quy định 27 biến quan sát đo lường bằng thang Likert 5 mức độ để giải thích cho biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng dịch vụ. Phần thực tiễn của chương tóm lược lịch sử hình thành và bức tranh tăng trưởng của ngành truyền thông giải trí Việt Nam trong làn sóng số hóa.
Chương 2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền thông và giải trí của khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment
Chương 2 trình bày toàn bộ thực trạng hoạt động của doanh nghiệp và quy trình phân tích dữ liệu khảo sát. Trong phần đầu, tác giả khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, danh mục dịch vụ cung ứng (sản xuất ấn phẩm phim ảnh, khóa đào tạo quay dựng, nhiếp ảnh), nhận diện các đối thủ cạnh tranh trên địa bàn, cùng diễn biến các chỉ tiêu nguồn lực của công ty giai đoạn 2021–2023: biến động nhân sự, tăng trưởng số lượng khách hàng, cơ cấu tài sản – nguồn vốn và kết quả doanh thu – lợi nhuận.
Phần nghiên cứu định lượng phân tích mẫu điều tra $N = 150$ với các bước thống kê chuyên sâu:
- Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của mẫu (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập), nhận diện các loại hình dịch vụ khách hàng từng trải nghiệm, lý do lựa chọn và nguồn tiếp nhận thông tin về doanh nghiệp.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá riêng biệt cho từng thang đo độc lập (Chất lượng dịch vụ, Chính sách về giá, Uy tín thương hiệu, Truyền thông xã hội, Ảnh hưởng xã hội, Khả năng đáp ứng) và thang đo biến phụ thuộc (Quyết định sử dụng), đảm bảo hệ số Alpha $> 0,6$ và tương quan biến tổng $> 0,3$.
- Phân tích EFA: Kiểm định KMO và kiểm định Bartlett cho thấy dữ liệu thích hợp; phép trích Principal Components và phép xoay Varimax trích xuất các nhóm nhân tố có Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $> 50%$.
- Mô hình hồi quy tuyến tính: Kiểm tra hệ số tương quan Pearson giữa các biến; tiến hành hồi quy theo phương pháp Enter, đánh giá mức độ phù hợp qua $R^2$, kiểm định F qua bảng ANOVA, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số VIF và kiểm tra giả định phân phối chuẩn của phần dư.
- Kiểm định One Sample T-Test: Đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng nhóm thuộc tính dịch vụ của công ty để phát hiện các mắt xích còn hạn chế.
Chương 3. Giải pháp thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ truyền thông và giải trí của Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment
Chương 3 xây dựng các giải pháp dựa trên kết quả hồi quy và phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) của doanh nghiệp. Tác giả đề xuất nhóm giải pháp tương ứng với các biến tác động mạnh trong mô hình:
- Nhóm giải pháp Chất lượng dịch vụ: Nâng cấp quy trình sản xuất phim ảnh, hiện đại hóa giáo trình và trang thiết bị thực hành cho các khóa đào tạo quay dựng, chuẩn hóa kỹ năng chuyên môn của đội ngũ nhân sự.
- Nhóm giải pháp Chính sách về giá: Xây dựng cơ cấu giá linh hoạt, áp dụng chính sách ưu đãi cho đối tượng học sinh - sinh viên, đa dạng hóa gói dịch vụ theo phân khúc ngân sách.
- Nhóm giải pháp Uy tín thương hiệu: Tăng cường hoạt động định vị thương hiệu, đẩy mạnh cam kết chất lượng đầu ra cho học viên và sản phẩm truyền thông.
- Nhóm giải pháp Truyền thông xã hội: Tối ưu hóa kênh mạng xã hội, sản xuất nội dung định kỳ trên các nền tảng trực tuyến, tận dụng hiệu ứng lan tỏa e-WOM.
- Nhóm giải pháp Ảnh hưởng xã hội: Xây dựng các chương trình kết nối cộng đồng, khuyến khích khách hàng cũ giới thiệu học viên mới.
- Nhóm giải pháp Khả năng đáp ứng: Rút ngắn thời gian phản hồi tư vấn, nâng cao quy chuẩn chăm sóc khách hàng và hoàn thiện dịch vụ hỗ trợ sau bàn giao sản phẩm.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận hoàn thành việc hệ thống hóa và lượng hóa các yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng dịch vụ truyền thông tại địa phương thông qua các dữ liệu và tiêu chuẩn thống kê cụ thể:
| Tiêu chí thống kê / Phân tích |
Quy chuẩn và Kết quả thực hiện trong đề tài |
| Kích thước mẫu khảo sát |
$N = 150$ khách hàng cá nhân tại TP. Huế (vượt ngưỡng tối thiểu EFA $N_{min} = 135$ và Hồi quy $N_{min} = 98$). |
| Mô hình nghiên cứu thực nghiệm |
06 nhóm biến độc lập tác động lên biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng", đo lường bằng 27 biến quan sát. |
| Tiêu chuẩn kiểm định thang đo |
Hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$; hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,3$. |
| Tiêu chuẩn phân tích EFA |
$0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$; Eigenvalue $> 1$; Tổng phương sai trích $\ge 50%$; Factor Loading $\ge 0,5$. |
| Phân tích hồi quy & tương quan |
Phân tích hệ số tương quan Pearson; hồi quy OLS Enter; kiểm định F (ANOVA); kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF; kiểm tra phân phối chuẩn phần dư. |
| Đánh giá mức độ đồng thuận |
Kiểm định One Sample T-Test ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$, khoảng tin cậy 95%. |
Đóng góp của đề tài:
- Về mặt học thuật: Vận dụng kết hợp các mô hình lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM, SERVQUAL, UTAUT) vào bối cảnh doanh nghiệp truyền thông và giải trí – một phân ngành dịch vụ mang nặng tính trải nghiệm, phụ thuộc công nghệ và biến động theo xu hướng số.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực vận hành của Philip Entertainment giai đoạn 2021–2023, chỉ rõ phản hồi thực tế của khách hàng tại Huế và đề xuất hệ thống giải pháp gắn kết trực tiếp giữa các nhân tố định lượng với chiến lược kinh doanh giai đoạn 2025–2027.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên các giới hạn được tác giả ghi nhận trong văn bản:
- Giới hạn về kỹ thuật chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (chọn mẫu phi xác suất) do hạn chế về thời gian, nguồn lực và khả năng tiếp cận đối tượng. Phương pháp này có thể làm giảm tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng trên thị trường.
- Quy mô không gian và đối tượng: Nghiên cứu gói gọn trên địa bàn Thành phố Huế và tập trung hoàn toàn vào khách hàng cá nhân, chưa mở rộng sang phân khúc khách hàng tổ chức/doanh nghiệp (B2B) – vốn là nhóm khách hàng có sức mua lớn đối với các hợp đồng sản xuất truyền thông.
- Khoảng thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 10/2024 đến tháng 12/2024), phản ánh ý kiến khách hàng tại một thời điểm nhất định, chưa theo dõi được sự thay đổi hành vi dài hạn.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát ra các tỉnh miền Trung, nâng quy mô mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất; đồng thời bổ sung các biến số đặc thù về công nghệ truyền thông mới hoặc nghiên cứu hành vi của khách hàng tổ chức.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm độc giả sau:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông đa phương tiện: Cung cấp mẫu cấu trúc chuẩn mực cho một khóa luận định lượng ứng dụng phần mềm SPSS, từ khâu thiết lập công thức xác định cỡ mẫu (Hair, Nguyễn Đình Thọ), thiết kế bảng hỏi Likert, đến các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và One Sample T-Test.
- Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài tương tự: Cung cấp tổng quan tài liệu về các mô hình hành vi (TRA, TPB, TAM, SERVQUAL, UTAUT) áp dụng cho mảng sản phẩm vô hình và dịch vụ sáng tạo.
- Ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment cùng các doanh nghiệp truyền thông vừa và nhỏ: Cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá các mắt xích dịch vụ, tham khảo ma trận SWOT và định hướng triển khai các chiến lược giá, truyền thông số và chăm sóc khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu hành vi sử dụng dịch vụ của nhóm đối tượng khách hàng nào?
Nghiên cứu tập trung duy nhất vào khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng các dịch vụ truyền thông và giải trí (ấn phẩm phim ảnh, khóa học quay dựng, nhiếp ảnh) tại Công ty Philip Entertainment trên địa bàn Thành phố Huế, không bao gồm nhóm khách hàng tổ chức hay doanh nghiệp.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những yếu tố độc lập nào và dựa trên những nền tảng lý thuyết nào?
Mô hình đề xuất gồm 06 biến độc lập: (1) Chất lượng dịch vụ, (2) Chính sách về giá, (3) Uy tín thương hiệu, (4) Truyền thông xã hội, (5) Ảnh hưởng xã hội, (6) Khả năng đáp ứng. Các biến này được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết TRA, TPB, TAM, SERVQUAL, UTAUT và kế thừa từ các nghiên cứu liên quan của Lê Thị Huyền Trâm (2021), Nguyễn Trần Hưng và Đỗ Thị Thu Hiền (2020), Nguyễn Thị Thảo (2021).
3. Quy mô mẫu điều tra là bao nhiêu và được xác định theo công thức nào?
Quy mô mẫu chính thức là 150 khách hàng. Con số này được tính toán dựa trên quy tắc phân tích EFA của Hair và cộng sự (2009) yêu cầu tối thiểu $N_{min} = 5 \times 27 = 135$ mẫu (với 27 biến quan sát) và quy tắc phân tích hồi quy của Nguyễn Đình Thọ (2014) yêu cầu tối thiểu $N_{min} \ge 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu (với 6 biến độc lập).
4. Dữ liệu của khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động của công ty giai đoạn 2021–2023. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng khảo sát từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024. Các giải pháp đề xuất được định hướng thực hiện cho giai đoạn 2025–2027.
5. Tác giả sử dụng những công cụ và kỹ thuật thống kê nào để xử lý dữ liệu sơ cấp?
Dữ liệu khảo sát được xử lý trên phần mềm SPSS thông qua 5 kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson kết hợp hồi quy tuyến tính OLS (phương pháp Enter), và kiểm định One Sample T-Test.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tôn Nữ Kim Ngân là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về các nhân tố chi phối quyết định sử dụng dịch vụ truyền thông và giải trí của khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa các mô hình hành vi kinh điển và dữ liệu khảo sát thực tế tại Huế, tác giả đã lượng hóa được mức độ tương tác giữa chất lượng dịch vụ, giá cả, thương hiệu, truyền thông số, ảnh hưởng xã hội và năng lực phục vụ đối với quyết định của người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp theo ma trận SWOT là căn cứ khoa học trực tiếp hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh và thu hút khách hàng giai đoạn 2025–2027.