Đồ án thạc sĩ về nồng độ DNA thai tự do và giá trị sàng lọc trước sinh NIPT của Đặng Thái Sơn

Luận văn thạc sĩ của Đặng Thái Sơn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng nồng độ DNA thai tự do và đánh giá giá trị xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn NIPT.

Trường đại học

Trường Đại học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Tác giả

Đặng Thái Sơn

Thể loại

Đồ án thạc sĩ

2026

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nồng độ DNA thai tự do và giá trị NIPT của Đặng Thái Sơn

Nghiên cứu của học viên Đặng Thái Sơn tại Đại học Mở Hà Nội tập trung vào xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn NIPT. Phương pháp này dựa trên việc phân tích nồng độ DNA thai tự do (cffDNA) trong huyết tương người mẹ. Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới cho phép kiểm tra bất thường di truyền từ tuần thai thứ mười. Thai phụ chỉ cần lấy một lượng máu nhỏ từ tĩnh mạch ngoại vi. Quy trình lấy mẫu an toàn, không gây nguy cơ sảy thai như các thủ thuật xâm lấn truyền thống. Nồng độ cffDNA phản ánh tỷ lệ vật liệu di truyền của thai nhi so với tổng lượng DNA tự do của mẹ. Tỷ lệ này là cơ sở kỹ thuật cốt lõi giúp các thuật toán sinh tin học tính toán chỉ số Z-score chính xác. Nếu nồng độ cffDNA đạt ngưỡng tiêu chuẩn, xét nghiệm NIPT sẽ phát hiện sớm các hội chứng lệch bội nhiễm sắc thể phổ biến như Down, Edwards và Patau. Công trình khoa học khẳng định vai trò thiết yếu của việc kiểm soát chất lượng mẫu máu trước khi tiến hành phân tích sâu.

1.1. Bản chất sinh học của DNA thai tự do cffDNA

DNA thai tự do bắt nguồn chủ yếu từ các tế bào lá nuôi của bánh rau. Trong chu kỳ phát triển, các tế bào lá nuôi trải qua quá trình chết theo chương trình. Sự giải phóng các đoạn phân tử DNA ngắn vào máu mẹ tạo nên nguồn cffDNA lưu hành. Các đoạn DNA này có kích thước trung bình khoảng 140 đến 160 cặp base, ngắn hơn so với DNA tự do của mẹ. Nồng độ cffDNA xuất hiện rất sớm trong tuần hoàn ngoại vi của sản phụ và tăng dần theo từng giai đoạn phát triển thai. Lượng DNA ngoại bào này nhanh chóng bị đào thải sau khi người mẹ sinh con xong. Hiện tượng này ngăn chặn sự tồn dư từ các lần mang thai trước.

1.2. Vai trò của tỷ lệ cffDNA đối với xét nghiệm NIPT

Tỷ lệ DNA thai tự do giữ vai trò then chốt đối với độ chính xác của xét nghiệm NIPT. Thông số này quyết định khả năng phân tách tín hiệu di truyền giữa thai nhi và người mẹ. Đa số hệ thống giải trình tự hiện đại yêu cầu tỷ lệ cffDNA tối thiểu đạt 4%. Nếu tỷ lệ này thấp hơn tiêu chuẩn, máy giải trình tự rất khó nhận diện sự khác biệt về số lượng bản sao nhiễm sắc thể. Kết quả xét nghiệm khi đó dễ rơi vào tình trạng âm tính giả hoặc không thể đưa ra kết luận. Do đó, việc xác định chính xác tỷ lệ cffDNA giúp kỹ thuật viên đánh giá độ tin cậy của thuật toán sinh tin học. Bước kiểm tra này ngăn chặn tối đa những chẩn đoán sai lệch trong thai kỳ.

II. Yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ DNA thai tự do trong sàng lọc NIPT

Đề tài của tác giả Đặng Thái Sơn phân tích chi tiết các biến số sinh học chi phối nồng độ cffDNA trong huyết tương thai phụ. Các yếu tố quan trọng nhất bao gồm tuổi thai, chỉ số khối cơ thể (BMI) và tuổi của mẹ bầu. Nồng độ cffDNA biến động liên tục trong suốt thai kỳ. Tuổi thai càng lớn thì kích thước bánh rau càng phát triển, làm tăng lượng cffDNA phóng thích. Ngược lại, chỉ số BMI tăng cao lại gây tác động tiêu cực đến nồng độ phân tử này. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố sinh học tạo nên rào cản lớn cho quy trình chuẩn hóa xét nghiệm NIPT. Nhiều trường hợp lấy mẫu quá sớm hoặc mẫu từ thai phụ béo phì dẫn đến tỷ lệ cffDNA không đạt chuẩn. Tình trạng này làm suy giảm chất lượng dữ liệu giải trình tự và làm tăng tỷ lệ xét nghiệm thất bại. Hiểu rõ các biến số lâm sàng giúp chuyên gia y tế đưa ra khuyến nghị thời điểm thu mẫu chuẩn xác nhất.

2.1. Ảnh hưởng của tuổi thai và chỉ số thể trọng BMI mẹ

Tuổi thai và chỉ số BMI là hai nhân tố có tác động đối nghịch lên nồng độ cffDNA. Tuổi thai tỷ lệ thuận với lượng DNA thai nhi trong máu mẹ. Từ tuần thứ mười, bánh rau phát triển mạnh mẽ và giải phóng lượng cffDNA dồi dào. Ngược lại, chỉ số BMI của sản phụ lại có mối liên hệ tỷ lệ nghịch rõ rệt. Thai phụ có thể trọng lớn sở hữu thể tích máu tuần hoàn cao, dẫn đến hiệu ứng pha loãng sinh lý. Đồng thời, mô mỡ của người mẹ tăng thoái hóa và giải phóng thêm lượng lớn cfDNA mẹ. Hiện tượng này làm sụt giảm trực tiếp tỷ lệ phần trăm cffDNA cần thiết cho xét nghiệm.

2.2. Tác động của tuổi mẹ và các bệnh lý lâm sàng kèm theo

Tuổi người mẹ cao làm gia tăng đáng kể nguy cơ phát sinh đột biến lệch bội nhiễm sắc thể. Quá trình phân chia giảm nhiễm ở tế bào noãn lớn tuổi dễ xảy ra sai sót phân ly. Tình trạng này làm tăng tần suất xuất hiện các hội chứng trisomy 21, 18 và 13. Ngoài yếu tố tuổi tác, các bệnh lý nền của thai phụ cũng can thiệp vào nồng độ cffDNA. Phụ nữ mắc bệnh tự miễn, rối loạn đông máu hoặc dùng thuốc kháng đông heparin thường có nồng độ cffDNA thấp hơn bình thường. Các khối u tiềm ẩn ở người mẹ cũng giải phóng DNA ngoại bào bất thường vào huyết tương. Những biến động này có thể làm nhiễu kết quả phân tích Z-score của NIPT.

III. Phương pháp tối ưu giá trị NIPT và nghiên cứu của Đặng Thái Sơn

Đồ án của Đặng Thái Sơn xây dựng một quy trình sàng lọc chặt chẽ nhằm tối ưu hóa giá trị chẩn đoán của NIPT. Mẫu máu tĩnh mạch của thai phụ được xử lý ly tâm hai lần để tách chiết huyết tương tinh sạch. Kỹ thuật tách chiết cfDNA tổng số diễn ra trong điều kiện vô trùng nghiêm ngặt. Tiếp theo, thư viện phân tử được xây dựng và đưa vào hệ thống giải trình tự song song khối lượng lớn (massively parallel sequencing). Hàng triệu đoạn đọc (reads) được ánh xạ lên bộ gen chuẩn của người để đếm độ bao phủ trên từng nhiễm sắc thể. Các thuật toán sinh tin học tiên tiến tiến hành chuẩn hóa độ đọc và tính chỉ số Z-score cho toàn bộ 24 nhiễm sắc thể. Những trường hợp có nguy cơ cao được chuyển sang chọc ối để làm xét nghiệm giải trình tự bản sao CNV-seq đối chứng. Thai phụ mang nguy cơ thấp được theo dõi thai kỳ cho đến khi trẻ sinh ra an toàn. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn đạo đức y sinh học đã phê duyệt.

3.1. Kỹ thuật giải trình tự NGS và thuật toán tính Z score

Kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới NGS là cốt lõi của xét nghiệm NIPT hiện đại. Thiết bị giải trình tự đọc đồng thời hàng triệu đoạn phân tử cfDNA trong mỗi phản ứng. Sau đó, phần mềm chuyên dụng ánh xạ các đoạn đọc lên hệ gen người đối chiếu. Chỉ số Z-score được tính toán dựa trên mức độ lệch chuẩn của số reads quan sát được so với giá trị kỳ vọng ở thai kỳ khỏe mạnh bình thường. Giá trị Z-score vượt ngưỡng cộng ba cho thấy nguy cơ rất cao xuất hiện thể tam nhiễm. Ngược lại, giá trị nằm dưới ngưỡng trừ ba gợi ý hiện tượng mất đoạn hoặc thể đơn nhiễm. Thuật toán phân tích giúp phát hiện lệch bội với độ nhạy vượt trội.

3.2. Kiểm soát chất lượng xét nghiệm và xác chẩn bằng CNV seq

Quy trình kiểm soát chất lượng mẫu xét nghiệm đòi hỏi tính chuẩn xác rất cao ở mọi công đoạn. Nồng độ cffDNA trong huyết tương phải được định lượng trước khi bước vào giải trình tự. Những mẫu máu có tỷ lệ cffDNA dưới mức ngưỡng quy định đều phải thu thập lại để bảo đảm tính an toàn. Đối với các ca NIPT báo động nguy cơ cao, bác sĩ tiến hành tư vấn chọc ối hoặc sinh thiết gai rau. Mẫu tế bào thai được giải trình tự số lượng bản sao CNV-seq để đưa ra kết luận chẩn đoán xác định. Phương thức kết hợp này giúp loại bỏ hoàn toàn các trường hợp dương tính giả do thể khảm bánh nhau gây ra.

IV. Kết luận về giá trị NIPT và ứng dụng lâm sàng của Đặng Thái Sơn

Nghiên cứu của Đặng Thái Sơn khẳng định xét nghiệm NIPT là bước tiến vượt bậc trong sàng lọc dị tật trước sinh. Phương pháp đạt độ nhạy và độ đặc hiệu trên 99% đối với các lệch bội phổ biến như hội chứng Down (Trisomy 21). NIPT giúp giảm thiểu đáng kể số ca chọc ối không cần thiết trong thực hành sản khoa. Nhờ đó, phương pháp bảo vệ an toàn thai kỳ cho nhiều thai phụ có nguy cơ cao. Tuy nhiên, các nhà lâm sàng cần luôn nhận thức NIPT là công cụ sàng lọc xác suất thống kê. Kết quả xét nghiệm không thể thay thế hoàn toàn chẩn đoán tế bào di truyền từ dịch ối. Việc đánh giá cẩn trọng nồng độ cffDNA đóng vai trò quyết định giá trị thực tiễn của mỗi xét nghiệm. Dữ liệu từ đề tài tạo cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng quy chuẩn chỉ định NIPT tại các cơ sở y tế Việt Nam. Sự kết hợp giữa tư vấn di truyền và NIPT nâng cao chất lượng dân số toàn diện.

4.1. Giá trị sàng lọc thực tế đối với 24 nhiễm sắc thể

Xét nghiệm NIPT sở hữu độ tin cậy vượt trội trong việc phát hiện bất thường trên toàn bộ 24 nhiễm sắc thể. Ngoài ba hội chứng trisomy thường gặp, xét nghiệm còn mở rộng phát hiện các lệch bội nhiễm sắc thể giới tính như Turner và Klinefelter. Tỷ lệ dương tính giả của phương pháp được duy trì ở mức rất thấp dưới 0,1%. Điều này mang lại sự an tâm cho các gia đình và giảm áp lực tâm lý cho sản phụ. Các biến dị số lượng bản sao vi mất đoạn hoặc vi lặp đoạn cũng dần được phát hiện nhờ công nghệ giải trình tự sâu. Khả năng sàng lọc đa dạng khẳng định vị thế dẫn đầu của NIPT trong chẩn đoán y sinh học hiện đại.

4.2. Khuyến nghị ứng dụng lâm sàng và tư vấn trước sinh

Ứng dụng NIPT vào chăm sóc tiền sản đòi hỏi quá trình tư vấn di truyền đầy đủ và minh bạch. Bác sĩ cần giải thích chi tiết cho thai phụ về ý nghĩa của chỉ số nồng độ cffDNA. Mọi trường hợp kết quả NIPT nguy cơ cao phải được theo dõi sát sao và chỉ định chẩn đoán xác nhận bằng chọc ối. Việc ra quyết định đình chỉ thai kỳ không bao giờ được phép chỉ dựa vào kết quả sàng lọc NIPT đơn thuần. Ngược lại, thai phụ nhận kết quả nguy cơ thấp vẫn cần tiếp tục siêu âm hình thái định kỳ trong suốt thai kỳ. Sự phối hợp đa chuyên khoa giữa bác sĩ sản khoa và chuyên gia di truyền đảm bảo tính an toàn tối đa cho thai nhi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/10/2026
Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ dna thai tự do và xác định giá trị của kết quả sàng lọc trước sinh không xâm lấn đặng thái sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI --------------- ĐỒ ÁN THẠC SĨ CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ SINH HỌC Đề tài: NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NỒNG ĐỘ DNA THAI TỰ DO VÀ XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ CỦA KẾT QUẢ SÀNG LỌC TRƯỚC SINH KHÔNG XÂM LẤN ĐẶNG THÁI SƠN Hà Nội - 2026 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ HÀ NỘI --------------- ĐỒ ÁN THẠC SĨ Đề tài: NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NỒNG ĐỘ DNA THAI TỰ DO VÀ XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ CỦA KẾT QUẢ SÀNG LỌC TRƯỚC SINH KHÔNG XÂM LẤN ĐẶNG THÁI SƠN CHUYÊN NGÀNH : CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÃ NGÀNH: 8420201 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1: PGS. TRIỆU TIẾN SANG HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 2: PGS. TẠ THỊ THU THỦY Hà Nội - 2026 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đặng Thái Sơn, học viên cao học khóa 23-25, Trường Đại học Mở Hà Nội, chuyên ngành Công nghệ sinh học, xin cam đoan: 1. Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Triệu Tiến Sang và PGS. Tạ Thị Thu Thủy. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác.

Hà Nội, ngày 05 tháng 07 năm 2026. Học viên Đặng Thái Sơn 3 LỜI CẢM ƠN Trước hết, em xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các cán bộ thuộc Viện Công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm – Trường Đại học Mở Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho em có thể hoàn thành đề tài này. Em cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS. Triệu Tiến Sang chủ nhiệm khoa Y sinh học Di truyền, Học viện Quân Y, đã trực tiếp tận tình hướng dẫn và dìu dắt em trong suốt quá trình em thực tập và hoàn thành đề tài.

Em xin trân trọng cảm ơn PGS. Tạ Thị Thu Thủy – cô đồng hướng dẫn đã có những góp ý, định hướng, giúp em có thể hoàn thiện luận văn tốt hơn. Tiếp theo, em xin gửi lời cảm ơn tới anh chị, cán bộ công tác tại phòng xét nghiệm di truyền Y học công nghệ cao đã hỗ trợ em thực hiện đề tài. Em xin cảm ơn gia đình, bạn bè và người thân đã là chỗ dựa tinh thần cho em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Trong quá trình thực tập khó tránh khỏi những sai sót, kính mong các thầy cô giáo, các anh chị và các bạn góp ý để em tiếp thu và hoàn thiện. Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 05 tháng 07 năm 2026. Học viên Đặng Thái Sơn 4 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .5 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .8 DANH MỤC BẢNG .11 DANH MỤC HÌNH. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu của đề tài. Nội dung nghiên cứu. TỔNG QUAN VỀ DNA TỰ DO cfDNA VÀ DNA THAI TỰ DO cffDNA 15 1. Nguồn gốc và lịch sử phát hiện của cfDNA và cffDNA.

Ứng dụng của cfDNA và cffDNA. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ DNA thai tự do. BẤT THƯỜNG NHIỄM SẮC THỂ Ở THAI NHI. Khái niệm và phân loại bất thường nhiễm sắc thể.

Tần suất xuất hiện bất thường. Một số bất thường nhiễm sắc thể thường gặp. Nhóm bất thường nhiễm sắc thể hiếm gặp. Các yếu tố ảnh hưởng đến bất thường nhiễm sắc thể.

SÀNG LỌC TRƯỚC SINH KHÔNG XÂM LẤN NIPT. Nguồn gốc và lịch sử phát triển của NIPT. Nguyên lý của NIPT trong giải trình tự gen thế hệ mới. Độ tin cậy và hạn chế của xét nghiệm NIPT.

Các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả xét nghiệm NIPT. CÔNG NGHỆ GIẢI TRÌNH TỰ GEN THẾ HỆ MỚI Ion Proton. Khái quát về giải trình tự gen thế hệ mới. Nguyên lý công nghệ giải trình tự gen Ion Proton.

So sánh một số nguyên lý giải trình tự gen khác. Ứng dụng của hệ thống Ion Proton trong xét nghiệm NIPT. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TRONG NGHIÊN CỨU NIPT. Phương pháp tách chiết cfDNA.

Phương pháp khuếch đại gen qPCR, dPCR. Phương pháp lai DNA aCGH. CÁC KỸ THUẬT CHẨN ĐOÁN ĐỐI VỚI NIPT. Nuôi cấy nhiễm sắc thể đồ dịch ối (Karyotype).

Lai huỳnh quang tại chỗ (FISH). Giải trình tự biến thể số lượng bản sao (CNV-seq). Định lượng huỳnh quang PCR (QF-PCR). TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VÀ TRÊN THẾ GIỚI.

Nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu trên thế giới. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thời gian thực hiện đồ án. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU.

Vật tư, thiết bị dùng trong nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tách chiết cfDNA. Phương pháp xây dựng thư viện.

Quy trình tạo ISP trên máy OneTouch2. Quy trình làm giàu ISP. Quy trình giải trình tự bán dẫn trên hệ thống Ion Proton. Phần mềm chạy và phân tích kết quả.

Phần mềm chạy giải trình tự. Phần mềm phân tích. Theo dõi và chẩn đoán trước sinh xâm lấn. PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ.

QUY TRÌNH THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Kết quả nồng độ tách chiết và tạo thư viện mẫu. PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN VỚI DNA THAI TỰ DO. Kết quả nồng độ FF với nhóm tuổi mẹ.

Phân tích nồng độ FF với các nhóm tuần thai. Kết quả nồng độ FF với chỉ số BMI. Kết quả sàng lọc trước sinh từ tuần thứ 9. KẾT QUẢ SÀNG LỌC TRƯỚC SINH KHÔNG XÂM LẤN.

Kết quả phát hiện bất thường lệch bội NST thường gặp. Kết quả phát hiện bất thường lệch bội NST hiếm gặp. Kết quả phát hiện bất thường lệch bội NST giới tính. GIÁ TRỊ SÀNG LỌC CỦA XÉT NGHIỆM NIPT.

Kết quả xác nhận chẩn đoán nhóm nguy cơ cao T13/T18/T21. Giá trị sàng lọc của xét nghiệm NIPT đối với nhóm T13/T18/T21 .70 DANH MỤC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TỚI LUẬN VĂN .71 TÀI LIỆU THAM KHẢO .72 PHỤ LỤC 7 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Array Comparative Genomic Lai so sánh hệ gen trên vi aCGH Hybridization mảng American College of ACOG Hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ Obstetricians and Gynecologists Attention-Deficit/Hyperactivity ADHD Rối loạn tăng động giảm chú ý Disorder ASD Autism Spectrum Disorder Rối loạn phổ tự kỷ Blood Collection Tube (Cell- Ống thu máu bảo quản DNA BCT Free DNA BCT) tự do (Streck BCT) BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể DNA tự do (trong huyết cfDNA cell-free DNA tương) cffDNA cell-free fetal DNA DNA thai tự do chrN chromosome N Nhiễm sắc thể N (chrN) CNV Copy Number Variation Biến thể số lượng bản sao Copy number variation Giải trình tự biến thể số lượng CNV-seq sequencing bản sao CNVs Copy Number Variations Các biến thể số lượng bản sao DNA Deoxyribonucleic acid Axit deoxyribonucleic dPCR digital PCR PCR kỹ thuật số emPCR emulsion PCR PCR nhũ tương ES Enrichment System Hệ thống làm giàu Tỷ lệ DNA thai (trong FF fetal fraction cfDNA) 8 Fluorescence In Situ FISH Lai huỳnh quang tại chỗ Hybridization International System for Human Hệ thống danh pháp quốc tế ISCN Cytogenomic Nomenclature về tế bào di truyền người Hạt Ion Sphere (mang DNA ISP Ion Sphere Particles khuôn) IVF In Vitro Fertilization Thụ tinh trong ống nghiệm In Vitro Fertilization and Thụ tinh trong ống nghiệm và IVF-ET Embryo Transfer chuyển phôi KS Klinefelter Syndrome Hội chứng Klinefelter NGS Next-Generation Sequencing Giải trình tự gen thế hệ mới Sàng lọc trước sinh không NIPS Non-Invasive Prenatal Screening xâm lấn Sàng lọc trước sinh không NIPT Non-Invasive Prenatal Testing xâm lấn NIPT-plus Expanded NIPT NIPT mở rộng NPV Negative Predictive Value Giá trị tiên đoán âm NST Chromosome Nhiễm sắc thể PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase PPV Positive Predictive Value Giá trị tiên đoán dương QF-PCR Quantitative Fluorescent PCR PCR định lượng huỳnh quang quantitative PCR (real-time PCR định lượng thời gian qPCR PCR) thực RAD Rapid Aneuploidy Detection Phát hiện lệch bội nhanh RATs Rare Autosomal Trisomies Tam nhiễm NST thường hiếm Yếu tố RhD (kháng nguyên D RhD Rhesus D antigen hệ Rhesus) 9 RNA Ribonucleic acid Axit ribonucleic SNP Single Nucleotide Polymorphism Đa hình đơn nucleotide T13 Trisomy 13 Tam nhiễm 13 T18 Trisomy 18 Tam nhiễm 18 T21 Trisomy 21 Tam nhiễm 21 TE Tris-EDTA buffer Đệm TE (Tris–EDTA) TS Turner Syndrome Hội chứng Turner Giải trình tự toàn bộ vùng mã WES Whole-Exome Sequencing hóa WGS Whole-Genome Sequencing Giải trình tự toàn bộ hệ gen Z-score Z-score Điểm Z (giá trị Z) Hình ảnh được chỉnh sửa * Image edited using AI bằng trí tuệ nhân tạo 10 DANH MỤC BẢNG Bảng 1: So sánh giữa các phương pháp giải trình tự. Vật tư, thiết bị dùng trong nghiên cứu. Hóa chất dùng trong nghiên cứu.

Hóa chất chạy phản ứng End-repair. Hóa chất chạy phản ứng gắn adapter + barcode. Hóa chất chạy bước khuếch đại thư viện. Tỷ lệ đoạn đọc của nhiễm sắc thể.

Cách tính giá trị Z-score. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Kết quả nồng độ tách chiết DNA tự do và nồng độ lập thư viện. So sánh FF giữa các nhóm tuổi mẹ.

So sánh nồng độ FF giữa các nhóm chỉ số BMI. So sánh tỷ lệ trả kết quả NIPT giữa nhóm 9 tuần và nhóm 10–13 tuần. Phân bố các bất thường lệch bội NST thường gặp. Kết quả phát hiện bất thường lệch bội NST hiếm gặp.

Kết quả phát hiện lệch bội NST giới tính. Kết quả xâm lấn xác nhận NIPT nguy cơ cao nhóm NST thường gặp. So sánh giá trị tiên đoán dương của nhóm T13/T18/T21. Giá trị sàng lọc của NIPT đối với nhóm T13/T18/T21 .67 11 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Các cơ chế giải phóng DNA tự do [12]*. Hình ảnh mô tả DNA trong huyết tương của mẹ [17]*. Các cột mốc phát triển NIPT*. Các loại khảm nhau thai [76].

Bản tóm tắt run giải trình tự. Phần mềm phân tích NIPT. Quy trình nghiên cứu đồ án. Đồ thị hồi quy tuyến tính thể hiện mối tương quan giữa tuổi thai và FF.

Tính cấp thiết của đề tài Bất thường nhiễm sắc thể là một trong những nguyên nhân quan trọng gây sảy thai, thai lưu, dị tật tim, đa ngón, dị tật thần kinh và hở miệng - mặt, từ đó ảnh hưởng nặng nề đến gia đình cũng như tạo gánh nặng cho hệ thống y tế - xã hội [1, 2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Đặng Thái Sơn (2026), Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ DNA thai tự do và xác định giá trị của kết quả sàng lọc trước sinh không xâm lấn, Đồ án thạc sĩ, Trường Đại học Mở Hà Nội, Hà Nội.
APA 7
Đặng, T. S. (2026). Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ DNA thai tự do và xác định giá trị của kết quả sàng lọc trước sinh không xâm lấn [Đồ án thạc sĩ, Trường Đại học Mở Hà Nội]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/yeu-to-anh-huong-nong-do-dna-thai-tu-do-va-gia-tri-nipt-dang-thai-son/9535448877
IEEE
T. S. Đặng, "Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ DNA thai tự do và xác định giá trị của kết quả sàng lọc trước sinh không xâm lấn," Đồ án thạc sĩ, Trường Đại học Mở Hà Nội, Hà Nội, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/yeu-to-anh-huong-nong-do-dna-thai-tu-do-va-gia-tri-nipt-dang-thai-son/9535448877

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác