Luận văn phân lập và nuôi cấy tế bào gốc mô mỡ bệnh nhân lupus ban đỏ - Phó Thị Trang Dung

Nghiên cứu tối ưu quy trình phân lập, nuôi cấy và đánh giá đặc tính sinh học tế bào gốc trung mô từ mô mỡ của bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống.

Trường đại học

Trường Đại học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Tác giả

Phó Thị Trang Dung

Thể loại

Đồ án thạc sĩ

2026

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tế bào gốc từ mô mỡ của bệnh nhân lupus ban đỏ

Tế bào gốc từ mô mỡ của bệnh nhân lupus ban đỏ đang mở ra hướng tiếp cận y học tái tạo triển vọng. Nghiên cứu thạc sĩ của Phó Thị Trang Dung tại Đại học Mở Hà Nội tập trung khai thác nguồn tài nguyên sinh học quý giá này. Mô mỡ chứa mật độ tế bào gốc trung mô cao vượt trội. Mỗi mililit mô mỡ cung cấp từ 5.000 đến 50.000 tế bào gốc. Con số này cao gấp 5 đến 10 lần so với nguồn tủy xương truyền thống. Quy trình thu nhận mô mỡ diễn ra an toàn qua tiểu phẫu hút mỡ bụng. Thao tác này ít gây xâm lấn và giảm tối đa cảm giác đau đớn cho người bệnh. Tế bào gốc mô mỡ có tốc độ phân chia nhanh hơn tủy xương khoảng 1,5 đến 2 lần. Chúng duy trì hình thái thon dài giống nguyên bào sợi khi bám dính trên đĩa nuôi cấy tiêu chuẩn. Quần thể tế bào bộc lộ đầy đủ các dấu ấn bề mặt đặc trưng gồm CD73, CD90 và CD105. Đồng thời, tế bào hoàn toàn âm tính với CD45, CD14 và HLA-DR. Đây là cơ sở khoa học then chốt chứng minh tính thuần khiết của dòng tế bào thu nhận được.

1.1. Nguồn gốc sinh học và đặc tính bám dính của tế bào

Tế bào gốc trung mô từ mô mỡ sở hữu tiềm năng sinh học vượt bậc. Mẫu mỡ lấy từ vùng bụng của bệnh nhân lupus ban đỏ cung cấp lượng tế bào dồi dào. Sau quá trình phân tách enzyme, các tế bào bám dính chắc chắn vào bề mặt bình nuôi cấy bằng nhựa polystyren. Hình thái tế bào chuyển dần sang dạng hình thoi kéo dài với nhân bầu dục rõ nét. Khả năng tạo khuẩn lạc CFU-F diễn ra mạnh mẽ sau khoảng năm đến bảy ngày đầu tiên. Các tế bào duy trì độ bám dính ổn định qua nhiều thế hệ phân chia liên tiếp. Đặc tính này đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế ISCT về dòng tế bào gốc trung mô.

1.2. Hệ thống dấu ấn bề mặt và năng lực biệt hóa

Hệ thống dấu ấn bề mặt xác lập độ tinh sạch tuyệt đối của tế bào gốc mô mỡ. Kỹ thuật đếm dòng chảy tế bào ghi nhận tỷ lệ dương tính trên 95% đối với CD73, CD90 và CD105. Ngược lại, các dấu ấn dòng tế bào tạo máu như CD45, CD34 và CD14 đều có tỷ lệ biểu hiện dưới 2%. Kháng nguyên bạch cầu người nhóm hai HLA-DR cũng ở mức âm tính. Dưới tác động của hóa chất cảm ứng chuyên biệt, tế bào biệt hóa thành công thành tế bào mỡ, xương và sụn. Nghiên cứu của tác giả Phó Thị Trang Dung xác nhận các tế bào này giữ vững tiềm năng đa dòng dù thu nhận từ cơ thể người bệnh.

II. Thách thức về tế bào gốc từ mô mỡ của bệnh nhân lupus ban đỏ

Bệnh nhân mắc lupus ban đỏ hệ thống đối mặt với tình trạng viêm mạn tính và rối loạn tự miễn kéo dài. Môi trường vi mô chứa nhiều cytokine gây viêm như TNF-alpha, IFN-gamma và IL-6. Yếu tố này có thể làm tổn hại chất lượng tế bào gốc trong mô dự trữ. Sự tích tụ phức hợp miễn dịch kích hoạt stress oxy hóa trong mô mỡ. Tế bào gốc trung mô dễ bị lão hóa sớm và giảm tốc độ tăng sinh. Ngoài ra, tiền sử dùng thuốc ức chế miễn dịch liều cao như corticosteroid ảnh hưởng đến sức sống tế bào. Nghiên cứu của Phó Thị Trang Dung tiến hành phân tích tương quan Spearman để làm rõ tác động này. Tác giả khảo sát mức độ ảnh hưởng của chỉ số hoạt động bệnh SLEDAI và tuổi tác đối với thời gian nhân đôi tế bào. Kết quả phân tích cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa bệnh lý nền và hiệu suất thu hồi tế bào. Đây là thách thức lớn đòi hỏi quy trình nuôi cấy phải có khả năng phục hồi chức năng tế bào.

2.1. Tác động của viêm mạn tính và chỉ số SLEDAI

Chỉ số SLEDAI phản ánh trực tiếp mức độ hoạt động của bệnh lupus ban đỏ. Bệnh nhân có điểm SLEDAI cao thường gặp hiện tượng suy giảm số lượng tế bào gốc nguyên thủy. Phản ứng tự miễn kích thích sản xuất các gốc oxy hóa tự do nội bào. Quá trình này gây tổn thương màng tế bào và làm chậm chu kỳ phân bào. Tỷ lệ tế bào sống sót sau khi rã đông hoặc phân lập có xu hướng giảm sút. Tuy nhiên, việc áp dụng hệ số tương quan Spearman giúp nhận diện ngưỡng biến đổi quan trọng. Từ đó, nhóm nghiên cứu thiết lập các can thiệp kịp thời nhằm bảo vệ tế bào khỏi stress viêm.

2.2. Biến đổi kích thước tế bào và khả năng di chuyển

Tế bào gốc từ mô mỡ sở hữu đường kính dao động từ 15 đến 30 micromet. Kích thước này lớn hơn đáng kể so với tế bào gốc thu từ tủy xương. Yếu tố hình thái ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng di chuyển trong hệ tuần hoàn. Các tế bào có kích thước lớn dễ bị giữ lại tại các mao mạch phổi nhỏ hẹp. Hiện tượng này làm giảm tỷ lệ tế bào di chuyển đến vùng mô tổn thương cần sửa chữa. Hơn nữa, môi trường bệnh lý tự miễn làm giảm biểu hiện các thụ thể hóa hướng động bề mặt. Việc nuôi cấy qua nhiều thế hệ cần kiểm soát chặt chẽ nhằm tránh biến dị kích thước ngoài ý muốn.

III. Tối ưu tách tế bào gốc từ mô mỡ của bệnh nhân lupus ban đỏ

Để vượt qua các rào cản sinh học, tác giả Phó Thị Trang Dung xây dựng quy trình thao tác chuẩn SOP toàn diện. Quy trình này tối ưu hóa từng bước từ xử lý mô thô đến nuôi cấy tăng sinh. Khối mô mỡ sau khi thu nhận được rửa sạch nhiều lần bằng dung dịch đệm phosphat kháng sinh. Bước này loại bỏ hoàn toàn cặn máu và dầu tự do gây độc cho tế bào. Quá trình phân rã mô sử dụng enzyme collagenase loại một với nồng độ và thời gian kiểm soát nghiêm ngặt. Hỗn hợp phản ứng được ly tâm phân đoạn để tách phần lắng tế bào mạch máu nền SVF. Môi trường nuôi cấy bổ sung huyết thanh hoặc các yếu tố tăng trưởng chọn lọc nhằm thúc đẩy chu kỳ tế bào. Hệ thống nuôi cấy vận hành trong điều kiện vô trùng tuyệt đối theo khuyến cáo thực hành sản xuất tốt GMP-WHO. Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ 37 độ C và nồng độ khí carbonic 5% tạo điều kiện lý tưởng cho tế bào phục hồi. Kết quả thực nghiệm khẳng định tỷ lệ sống sót của tế bào sau phân lập đạt trên 90%.

3.1. Chuẩn hóa quy trình phân lập bằng enzyme collagenase

Sử dụng collagenase đòi hỏi độ chính xác cao về tỷ lệ nồng độ và thời gian ủ nhiệt. Mẫu mỡ bụng được cắt nhỏ cơ học thành các mảnh vụn đồng nhất kích thước một milimet khối. Nồng độ collagenase tối ưu giúp giải phóng tối đa cụm tế bào mà không phá hủy màng liên kết. Quá trình ủ diễn ra ở 37 độ C kèm lắc đảo nhẹ nhàng trong 45 phút. Enzyme sau đó được bất hoạt bằng môi trường chứa huyết thanh để bảo toàn độ sống của tế bào. Dịch huyền phù đi qua màng lọc tế bào kích thước 70 đến 100 micromet nhằm loại bỏ hoàn toàn sợi collagen dư thừa. Khâu ly tâm loại bỏ mỡ nổi giúp thu hồi trọn vẹn khối tế bào SVF tinh sạch.

3.2. Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng SOP và GMP WHO

Hệ thống SOP kiểm soát chất lượng dựa trên năm tiêu chí kỹ thuật nghiêm ngặt. Các tiêu chí bao gồm hình thái tế bào, độ vô trùng vi sinh, tỷ lệ sống, khả năng tăng sinh và biểu hiện marker bề mặt. Toàn bộ mẫu tế bào đều phải có kết quả xét nghiệm vi sinh vật âm tính. Độ sống của tế bào sau nuôi cấy bắt buộc đạt ngưỡng trên 90% qua nhuộm trypan blue. Quy trình SOP được coi là ổn định khi tỷ lệ thành công đạt từ 90% trở lên trên toàn bộ cỡ mẫu thực nghiệm. Mọi thao tác đều tuân thủ các quy tắc đạo đức y sinh và tiêu chuẩn thực hành phòng thí nghiệm tốt.

IV. Ứng dụng tế bào gốc từ mô mỡ của bệnh nhân lupus ban đỏ

Kết quả nghiên cứu của học viên Phó Thị Trang Dung mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho y học phục hồi. Công trình đã khẳng định tế bào gốc từ mô mỡ tự thân vẫn giữ nguyên tiềm năng trị liệu giá trị. Đây là tiền đề khoa học vững chắc để phát triển các liệu pháp cấy ghép tự thân an toàn. Phương pháp tự thân giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ thải ghép miễn dịch và lây truyền mầm bệnh từ người hiến. Tế bào gốc mô mỡ có khả năng tiết ra các chất điều hòa miễn dịch phong phú. Chúng ức chế sự quá mẫn của tế bào lympho T và B tự phản ứng. Đồng thời, tế bào gốc thúc đẩy sản sinh các tế bào T điều hòa để lập lại cân bằng miễn dịch nội môi. Khả năng tái tạo mô tổn thương hỗ trợ đắc lực trong điều trị biến chứng viêm thận lupus và tổn thương da khó lành. Đề tài mở đường cho các thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị bệnh lupus ban đỏ.

4.1. Tiềm năng điều hòa miễn dịch và sửa chữa tổn thương mô

Cơ chế điều hòa miễn dịch của tế bào gốc mô mỡ tác động qua hai con đường chính. Con đường thứ nhất là tiếp xúc trực tiếp giữa các tế bào thông qua thụ thể màng. Con đường thứ hai diễn ra qua việc tiết các chất trung gian hòa tan như PGE2, TGF-beta và indoleamine 2,3-dioxygenase. Các chất này làm giảm sự hoạt hóa của đại thực bào tiền viêm và tế bào đuôi gai. Đồng thời, tế bào gốc mô mỡ kích thích phân chia tế bào nội mô mạch máu và nguyên bào sợi tại chỗ. Nhờ đó, tốc độ tân tạo mạch máu tăng nhanh giúp phục hồi tưới máu mô thận bị tổn thương do phức hợp miễn dịch lắng đọng.

4.2. Triển vọng y học cá thể hóa và định hướng nghiên cứu mới

Liệu pháp tế bào gốc tự thân mở ra kỷ nguyên y học cá thể hóa cho bệnh nhân lupus ban đỏ. Mỗi người bệnh được sử dụng chính tế bào của bản thân sau khi đã được nuôi cấy chọn lọc và tinh sạch. Giải pháp này giúp kiểm soát tối đa các tác dụng phụ của liệu pháp ức chế miễn dịch cổ điển. Luận văn của Phó Thị Trang Dung cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về khả năng thu hồi tế bào đạt chuẩn. Các định hướng tiếp theo cần tập trung nghiên cứu ngân hàng lưu trữ tế bào gốc dài hạn bằng công nghệ đông khô hoặc lạnh sâu. Đồng thời, việc kết hợp tế bào gốc với các chất mang sinh học sẽ gia tăng hiệu quả điều trị tại vị trí tổn thương đặc thù.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/10/2026
Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình phân lập nuôi cấy và đánh giá đặc điểm sinh học của tế bào gốc trung mô từ mô mỡ tự thân của bệnh nhân mắc lupus ban đỏ phó thị trang dung

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. Tính cấp thiết của đề tài. Tính sáng tạo, tư duy hệ thống và tư duy thiết kế trong đề tài. Các yếu tố phục vụ cộng đồng của đề tài.

Mục tiêu của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TỔNG QUAN VỀ BỆNH LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG. Định nghĩa và phân loại bệnh.

Cơ chế bệnh sinh và miễn dịch của bệnh lupus ban đỏ. Các phương pháp điều trị hiện nay và hạn chế. TỔNG QUAN TẾ BÀO GỐC TRUNG MÔ. Phân loại theo nguồn gốc.

Phân loại theo tiềm năng biệt hóa. TBG MÔ MỠ. Khái niệm và nguồn gốc. Đặc điểm sinh học của TBG mô mỡ.

Ưu điểm vượt trội của TBG mô mỡ. Sự ổn định và tính an toàn của TBG trung mô trong điều trị bệnh. CƠ SỞ KHOA HỌC ỨNG DỤNG TBG MÔ MỠ TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH LUPUS BAN ĐỎ. Cơ chế điều hoà miễn dịch bằng cách tác động lên tế bào T, tế bào B, tế bào NK và đại thực bào.

Cơ chế tái tạo tổn thương và sửa chữa mô cơ quan bằng cách tiết xuất các yếu tố sinh học học (cytokine, chemokin) và exosome. Khả năng di cư (homing). CÁC NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TBG TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH LUPUS BAN ĐỎ TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM. Các nghiên cứu quốc tế.

Tình hình nghiên cứu, ứng dụng TBG tại Việt Nam và khoảng trống công nghệ cần tối ưu. Các vấn đề đạo đức và pháp lý liên quan (FDA, Bộ Y Tế). VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Hoá chất, thiết bị và dụng cụ trong nuôi cấy. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp thu nhận và tối ưu hoá quy trình nuôi cấy. Phương pháp đánh giá và kiểm định chất lượng tế bào. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU. Thống kê mô tả (Descriptive statistics).

Phân tích tương quan Spearman. Đánh giá mức độ đạt chuẩn của quy trình. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU .38 PHẦN III: KẾT QUẢ. KẾT QUẢ XÂY DỰNG VÀ ÁP DỤNG QUY TRÌNH TỐI ƯU HÓA (Đáp ứng mục tiêu 1).

Tối ưu hóa SOP 01: Quy trình tiếp nhận, rửa trôi và vận chuyển mẫu mỡ bệnh lý. Tối ưu hóa SOP 02: Quy trình phân lập phân đoạn mạch nền (SVF). Tối ưu hóa SOP 03: Quy trình nuôi cấy tăng sinh và cấy chuyển P0 – P3 sử dụng môi trường chuyên biệt giúp hồi phục hình thái tế bào. Tối ưu hóa SOP 04: Bảo quản đông sâu, rã đông và đánh giá chất lượng.

KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG TẾ BÀO (Đáp ứng mục tiêu 2). Đánh giá hình thái tế bào. Kết quả kiểm định chất lượng sản phẩm cuối cùng (QC). Kết quả định danh marker bề mặt (Flow cytometry).

ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA QUY TRÌNH TỐI ƯU VÀ PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN (Đáp ứng mục tiêu 3). Đánh giá hiệu suất thu hồi và khả năng phục hồi tăng sinh. Kết quả phân tích mối tương quan và ý nghĩa y học cá thể hoá. Đánh giá hạn chế về dữ liệu thực nghiệm chức năng sinh học của nguồn tế sau tối ưu hoá .64 KẾ HOẠCH THỰC HIỆN .66 TÀI LIỆU THAM KHẢO .67 PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT American College of Hiệp hội Thấp khớp học Hoa ACR/EULAR Rheumatology/European Kỳ/Liên đoàn Châu Âu League Against Rheumatism Standard Operating SOP Quy trình nuôi cấy đạt chuẩn Procedure ANA Antinuclear Antibody Kháng thể kháng nhân Dulbecco's Modified Eagle Hỗn hợp môi trường nuôi cấy DMEM Medium tế bào Huyết thanh bò non, bổ sung FBS Fetal Bovine Serum trong môi trường nuôi cấy GMP Good Manufacturing Practice Thực hành sản xuất tốt Cytokine viêm liên quan đến IL-6 Interleukin-6 bệnh Lupus ban đỏ Vascular endothelial growth Yếu tố tăng trưởng nội mô VEGF factor mạch máu Yếu tố tăng trưởng nguyên bào bFGF Basic fibroblast growth factor sợi cơ bản HGF Growth Factor Yếu tố tăng trưởng tế bào gan Yếu tố tăng trưởng giống IGF-1 Insulin Growth Factor 1 insulin International Society for Hội đồng Quốc tế về Liệu pháp ISCT Cellular Therapy Tế bào.

Bảng câu hỏi 36 mục đánh giá SF-36 Short Form-36 Health Survey chất lượng cuộc sống. Systemic Lupus Bệnh tự miễn Lupus ban đỏ hệ SLE Erythematosus thống Systemic Lupus Chỉ số hoạt động bệnh Lupus SLEDAI Erythematosus Disease ban đỏ Activity Index TNF-α Tumor Necrosis Factor-alpha Yếu tố hoại tử khối u alpha, Tregs Regulatory T Cells. Tế bào T điều hòa Thử nghiệm lâm sàng ngẫu RCT Randomized Controlled Trial nhiên có đối chứng Cytokin chống viêm, cân bằng IL-10 Interleukin 10 nội môi miễn dịch Transforming Growth Factor Họ cytokine đa chức năng, tăng TGF- β Beta trưởng và biệt hoá tế bào NK Natural Killer Cell Tế bào diệt tự nhiên Gene nằm trên NST số 6, mã Major Histocompatibility MHC hoá cho protein trình diện Complex kháng nguyên (HLA) ECM Extracellular matrix Ma trận ngoại bào DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Danh sách các markers bề mặt chính của TBG mô mỡ.

Bảng so sánh số lượng TBG thu được các nguồn TBG trung mô khác nhau. Số lựơng TBG mô mỡ thu được trên cơ thể. Tốc độ nhân lên của TBG trung mô. Các nghiên cứu quốc tế ứng dụng TBG trung mô trong điều trị bệnh Lupus ban đỏ.

Các nghiên cứu ứng dụng TBG trung mô trong điều trị bệnh Lupus ban đỏ tại Việt Nam. Tổng thời gian quy trình nuôi cấy (P0–P3). Ước tính số lượng tế bào theo passage. Tiêu chí kiểm tra tế bào.

Tỷ lệ thành công của quy trình từ chuẩn bị mẫu, nuôi cấy tăng sinh và bảo quản, rã đông. Bảng thống kê tỷ lệ đạt chuẩn của 10 mẫu so với bộ tiêu chuẩn ISCT đã đề ra ở Nội dung 2. Biểu hiện của các marker bề mặt của TBG. Bảng tổng kết mức độ đạt chuẩn của quy trình.

Tốc độ phát triển của tế bào qua các lần nuôi cấy. Bảng chỉ số hiệu suất thu hồi, nuôi cấy tế bào theo tuổi, BMI và thể tích mỡ. Mối tương quan giữa đặc điểm bệnh nhân và chỉ số tế bào. Bảng tổng hợp các cặp biến.

Mối tương quan giữa chỉ số hoạt động bệnh Sledai, hiệu suất thu hồi, độ sống TBG ở giai đoạn SVF, P3. 59 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Biểu đồ cột thể hiện sự biến đổi tỷ lệ biểu hiện các marker bề mặt qua các giai đoạn từ SVF đến P3 dựa trên số liệu thực nghiệm. Biểu đồ marker bề mặt TBG nuôi cấy.

Biểu đồ phát triển của TBG mô mỡ. Biểu đồ đường cong minh hoạ sự gia tăng số lượng tế bào từ giai đoạn phân lập phân đoạn mạch nền ban đầu đến khi thu hoạch tại P3. Biểu đồ phân tán (Scatter Plot) thể hiện mối tương quan thuận giữa Sledai và khả năng tăng sinh TBG tại giai đoạn P3. Các bước nghiên cứu tối ưu hoá quy trình phân lập, nuôi cấy và kiểm tra TBG mô mỡ .1: Sơ đồ quy trình thao tác chuẩn SOP 01 về vận chuyển và tiếp nhận mẫu mô mỡ.2: Quy trình phân lập phân đoạn mạch nền (SVF) SOP2 .3: Quy trình nuôi cấy tăng sinh và cấy chuyền TBG trung mô (P0 - P3) SOP3.

Quy trình bảo quản đông sâu. Quy trình rã đông tế bào. Sơ đồ nghiên cứu tổng quan của đề tài. Sơ đồ nghiên cứu chi tiết từ phân lập tới kiểm tra chất lượng tế bào sau nuôi cấy .65 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.

Hình ảnh bệnh nhân mắc Lupus ban đỏ biểu hiện trên da. Tổng quan về cơ chế bệnh sinh của bệnh lupus ban đỏ hệ thống được tạo bằng Ai. Mô tả TBG mô mỡ. Nguồn gốc TBG trung mô [20].

Thành phần hỗn hợp trong SVF. Nguồn thu nhận TBG mô mỡ trên cơ thể. Tác dụng điều hòa miễn dịch của TBG mô mỡ). Cơ chế điều hoà miễn dịch của TBG mô mỡ như một trung tâm điều phối.

Cơ chế tái tạo và sửa chữa mô của TBG mô mỡ. Hệ thống phòng sạch. Dung dịch mỡ được hút từ cơ thể bệnh nhân. Phân đoạn thu SVF.

Hình ảnh TBG trung mô ở giai đoạn nuôi cấy tăng sinh. Hình ảnh TBG trung mô sau 48 giờ nuôi cấy. Tính cấp thiết của đề tài Bệnh Lupus ban đỏ hệ thống là một bệnh tự miễn mạn tính, nguy hiểm, đặc trưng bởi sự rối loạn hệ miễn dịch, dẫn đến việc cơ thể tự sản sinh kháng thể tấn công các mô lành, gây viêm và tổn thương đa cơ quan, bao gồm da, khớp, thận, tim mạch và hệ thần kinh. Tại Việt Nam cũng như trên thế giới, căn bệnh này đang là một gánh nặng y tế lớn, đặc biệt là đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản (tỷ lệ nữ/nam là 9:1), với nguy cơ biến chứng và tử vong cao do tổn thương thận hoặc nhiễm trùng [1,2].

Hiện nay, điều trị bệnh Lupus ban đỏ chủ yếu dựa vào các phương pháp cổ điển như dùng corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch và liệu pháp sinh học. Những phương pháp này giúp kiểm soát triệu chứng và giảm hoạt động bệnh nhưng không giải quyết căn nguyên bệnh sinh. Bên cạnh đó điều trị bằng phương pháp cổ điển còn tồn tại nhiều hạn chế như tác dụng phụ nghiêm trọng (nhiễm trùng, loãng xương, hội chứng Cushing), tỷ lệ kháng trị cao (khoảng 20-30% bệnh nhân không đáp ứng) và không thể chữa khỏi căn nguyên tự miễn. Thực trạng này đặt ra nhu cầu cấp thiết về một giải pháp điều trị mới an toàn và hiệu quả hơn [3].

Trong bối cảnh đó, liệu pháp tế bào gốc (TBG) trung mô đã mở ra triển vọng lớn nhờ khả năng điều hòa miễn dịch và tái tạo mô. Tuy nhiên, một rào cản sinh học lớn đang tồn tại trong việc ứng dụng TBG tự thân cho bệnh nhân Lupus. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng, TBG thu nhận từ chính bệnh nhân mắc Lupus ban đỏ thường bị lão hóa sớm và suy giảm chức năng do tác động của môi trường viêm mạn tính kéo dài. Cụ thể, các nghiên cứu của Nie và cộng sự (2010) hay Cheng và cộng sự (2019) đã chứng minh TBG từ bệnh nhân mắc bệnh thường có hình thái dẹt, kích thước lớn, tốc độ tăng sinh chậm, khả năng tạo khuẩn lạc kém và biểu hiện các marker lão hóa sớm.

Chính vì lý do này, nhiều quan điểm y khoa trước đây cho rằng việc sử dụng nguồn tế bào tự thân ở bệnh nhân Lupus là không khả thi hoặc kém hiệu quả, dẫn đến xu hướng phụ thuộc vào nguồn tế bào đồng loại (dị thân) từ người hiến tặng khỏe mạnh [4,5]. 1 Tuy nhiên, việc sử dụng tế bào đồng loại lại vấp phải các vấn đề về đào thải miễn dịch và rủi ro truyền nhiễm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phó Thị Trang Dung (2026), Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình phân lập, nuôi cấy và đánh giá đặc điểm sinh học của tế bào gốc trung mô từ mô mỡ tự thân của bệnh nhân mắc Lupus ban đỏ, Đồ án thạc sĩ, Trường Đại học Mở Hà Nội, Hà Nội.
APA 7
Phó, T. T. D. (2026). Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình phân lập, nuôi cấy và đánh giá đặc điểm sinh học của tế bào gốc trung mô từ mô mỡ tự thân của bệnh nhân mắc Lupus ban đỏ [Đồ án thạc sĩ, Trường Đại học Mở Hà Nội]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/te-bao-goc-mo-mo-benh-nhan-lupus-ban-do-pho-thi-trang-dung/9387335855
IEEE
T. T. D. Phó, "Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình phân lập, nuôi cấy và đánh giá đặc điểm sinh học của tế bào gốc trung mô từ mô mỡ tự thân của bệnh nhân mắc Lupus ban đỏ," Đồ án thạc sĩ, Trường Đại học Mở Hà Nội, Hà Nội, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/te-bao-goc-mo-mo-benh-nhan-lupus-ban-do-pho-thi-trang-dung/9387335855

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác