Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh các tiến bộ công nghệ diễn ra nhanh chóng, lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ sang nền tảng thanh toán số và ngân hàng trực tuyến. Sự phổ biến ngày càng tăng của điện thoại thông minh, định hướng của Chính phủ về thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, cùng với nhu cầu sử dụng các dịch vụ tài chính tiện lợi đã tạo động lực cho sự phát triển của dịch vụ ngân hàng di động. Lợi nhuận của toàn ngành ngân hàng Việt Nam năm 2023 đạt trên 11,5 tỷ USD, dù phải đối mặt với nhiều thách thức như tăng trưởng tín dụng chậm do các biến động kinh tế vĩ mô. Doanh thu từ các dịch vụ tài chính số tại Việt Nam được dự báo sẽ đạt mốc 3,8 tỷ USD vào năm 2025, đồng thời khối lượng giao dịch qua thiết bị di động ước tính tăng gấp ba lần trong giai đoạn 2021–2025. Mặc dù vậy, tỷ lệ người dân tiếp cận tài khoản ngân hàng chính thức tại Việt Nam thời điểm khảo sát vẫn ở mức khoảng 30%, và chỉ có khoảng 2% dân số sở hữu thẻ tín dụng. Thực trạng này cho thấy dư địa tăng trưởng và tiềm năng phát triển của các dịch vụ ngân hàng số còn rất lớn.

Để nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì vị thế trên thị trường, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) liên tục nâng cấp hệ thống dịch vụ số, trong đó ứng dụng BIDV Smart Banking giữ vai trò hạt nhân. Tại BIDV Chi nhánh Phú Xuân (thành phố Huế), việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng nhằm gia tăng mức độ hài lòng và giữ chân khách hàng cá nhân trở thành nhiệm vụ trọng tâm. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích thực nghiệm các nhân tố chi phối sự chấp nhận sử dụng ứng dụng BIDV Smart Banking của khách hàng cá nhân tại chi nhánh.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận sử dụng ứng dụng BIDV Smart Banking của khách hàng cá nhân tại BIDV Chi nhánh Phú Xuân, thành phố Huế; từ đó đề xuất các định hướng chiến lược nhằm thúc đẩy mức độ chấp nhận dịch vụ trong tương lai.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm và khung lý thuyết hiện có liên quan đến hành vi người dùng và sự chấp nhận dịch vụ ngân hàng điện tử.
    2. Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị nhằm gia tăng tỷ lệ chấp nhận và sử dụng BIDV Smart Banking của khách hàng cá nhân tại BIDV Chi nhánh Phú Xuân trong giai đoạn 2024–2030.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ BIDV Smart Banking của khách hàng cá nhân tại BIDV Chi nhánh Phú Xuân, thành phố Huế?
  2. Nhân tố nào có mức độ tác động mạnh nhất và nhân tố nào có mức độ tác động thấp nhất đến quyết định sử dụng của khách hàng?
  3. Những chiến lược và giải pháp nào có thể triển khai để thúc đẩy sự chấp nhận dịch vụ BIDV Smart Banking của khách hàng cá nhân tại chi nhánh trong giai đoạn tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận sử dụng ứng dụng BIDV Smart Banking của khách hàng cá nhân.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân từ 18 tuổi trở lên, đã và đang trực tiếp sử dụng ứng dụng BIDV Smart Banking do BIDV Chi nhánh Phú Xuân cung cấp.
  • Phạm vi không gian: BIDV Chi nhánh Phú Xuân, tọa lạc tại số 15A đường Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, quận Thuận Hóa (thành phố Huế, Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong năm 2024; số liệu kết quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh được tổng hợp trong giai đoạn 2021–2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các mô hình chấp nhận công nghệ kinh điển:

  • Mô hình năm giai đoạn ra quyết định của người tiêu dùng (Kotler & Armstrong, 2017): Mô tả hành trình khách hàng từ nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án thay thế, đưa ra quyết định mua sắm đến hành vi sau mua.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ - TAM (Davis, 1986, 1989): Nhấn mạnh hai yếu tố cốt lõi chi phối ý định sử dụng công nghệ là Nhận thức về sự hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Nhận thức về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU).
  • Thuyết Hành vi Hoạch định - TPB (Ajzen, 1991): Xác định ý định hành vi được cấu thành từ ba thành phần: Thái độ đối với hành vi, Chuẩn chủ quan (Subjective Norms), và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control).
  • Thuyết Hành động Hợp lý - TRA (Fishbein & Ajzen, 1975): Cung cấp nền tảng giải thích mối liên kết giữa niềm tin cá nhân, chuẩn mực xã hội và ý định thực hiện hành vi.

Trên cơ sở kế thừa các mô hình trên và tham khảo ý kiến chuyên gia ngân hàng, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập: (1) Độ tin cậy (Credibility/Reliability - H1); (2) Chi phí sử dụng (Cost of Use/Financial Cost - H2); (3) Tính dễ sử dụng (Ease of Use - H3); (4) Hỗ trợ khách hàng (Supporting/Customer Support - H4); (5) Tính linh hoạt (Flexibility - H5); (6) Sự hữu ích (Usefulness - H6); tác động lên biến phụ thuộc là Sự chấp nhận của khách hàng (Customer Adoption). Tác giả chủ động loại trừ biến rủi ro cảm nhận (Perceived Risk) do tính chất đa chiều phức tạp và khó kiểm soát hoàn toàn bằng công cụ định lượng trong phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu chuyên gia (giám đốc chi nhánh, trưởng các phòng ban, cán bộ tín dụng và nhân viên chăm sóc khách hàng giàu kinh nghiệm) kết hợp quan sát thực tế nhằm hiệu chỉnh nội dung bảng hỏi khảo sát và điều chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù giao dịch tại địa bàn thành phố Huế.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua phát phiếu khảo sát trực tiếp đến khách hàng cá nhân. Kỹ thuật lấy mẫu áp dụng là lấy mẫu phi xác suất theo phương pháp quả cầu tuyết (snowball sampling). Tác giả tiến hành phát phiếu khảo sát với tần suất khoảng 20 khách hàng mỗi ngày trong vòng một tuần, thu về 120 phiếu hợp lệ không trùng lặp (phần tóm lược đề tài ghi nhận tổng mẫu nghiên cứu gồm 130 người dùng).
  • Xác định quy mô mẫu: Mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập với 19 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc. Quy mô mẫu khảo sát được tính toán dựa trên hai tiêu chuẩn phương pháp luận:
    • Theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) phải gấp 5 lần số biến quan sát: $N_{\min} = 19 \times 5 = 95$.
    • Theo Nguyễn Đình Thọ (2014), cỡ mẫu cho phân tích hồi quy tuyến tính đa biến cần thỏa mãn: $N_{\min} = 8 \times p + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ (trong đó $p = 6$ là số biến độc lập).
    • Cỡ mẫu thực tế 120 (và 130 đối tượng khảo sát) đáp ứng đầy đủ yêu cầu kiểm định thống kê.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 26 và Excel ở mức ý nghĩa kiểm định 5% ($\alpha = 0,05$). Các kỹ thuật phân tích bao gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng thấp, chấp nhận thang đo đạt hệ số từ 0,6 trở lên), phân tích nhân tố khám phá (EFA) với hệ số tải nhân tố (factor loading) $> 0,5$, giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $> 50%$, phân tích tương quan Pearson, và phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định các giả thuyết từ H1 đến H6.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này trình bày các khái niệm nền tảng về ngân hàng điện tử (E-banking), phân loại chi tiết 4 hình thức dịch vụ chính:

  • Internet banking: Giao dịch qua cổng web trên máy tính hoặc thiết bị cá nhân.
  • Mobile banking: Dịch vụ thông qua ứng dụng chuyên biệt cài đặt trên điện thoại thông minh tích hợp xác thực sinh trắc học và thanh toán QR code.
  • SMS banking: Nhận thông báo biến động số dư và truy vấn thông tin cơ bản qua tin nhắn viễn thông.
  • Phone banking: Kênh hỗ trợ tài chính qua đường dây điện thoại tự động và tổng đài viên.

Chương 1 cũng phân tích các lợi ích đa chiều của ngân hàng điện tử đối với khách hàng (tiết kiệm chi phí, chủ động giao dịch 24/7), doanh nghiệp (quản lý dòng tiền minh bạch, giảm thiểu thủ tục chứng từ giấy) và ngân hàng thương mại (tiết kiệm chi phí hạ tầng mạng lưới, giảm nhân sự vật lý, tối ưu hóa vòng quay vốn). Tác giả tiến hành lược khảo và tổng hợp 4 nghiên cứu quốc tế tiêu biểu (Mohamad Azhar Hossain tại Bangladesh; Mohammad O. Al-Smadi tại Jordan; Sara Naimi Baraghani tại Iran; Ardian Heri Putra cùng các cộng sự tại Indonesia) cùng 4 nghiên cứu trong nước (Ngô Kiên Bùi, 2017; Ngân Hà Nguyễn; Hoa Quỳnh Nguyễn & Tâm Thanh Nguyễn Dương; Nam Khánh Giao Hà & Kim Châu Trần). Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập khung mô hình lý thuyết gồm 6 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6) và xây dựng bảng thang đo sơ bộ gồm 19 biến quan sát:

Mã nhân tố Tên nhân tố Biến quan sát Nguồn kế thừa
H1: CR Độ tin cậy (Reliability/Credibility) CR1, CR2, CR3 Luarn & Lin (2005); Bùi (2017); Tác giả phát triển
H2: FC Chi phí tài chính (Financial Cost) FC1, FC2, FC3 Luarn & Lin (2005); Bùi (2017)
H3: EU Tính dễ sử dụng (Ease of Use) EU2, EU3 Luarn & Lin (2005); Bùi (2017); Tác giả phát triển
H4: CS Hỗ trợ khách hàng (Customer Support) CS1, CS2, CS3 Bùi (2005, 2017); Tác giả phát triển
H5: FB Tính linh hoạt (Flexibility) FB1, FB2, FB3 Bùi (2005, 2017); Tác giả phát triển
H6: UF Sự hữu ích (Usefulness) UF1, UF2, UF3, UF4 Luarn & Lin (2005); Bùi (2017); Tác giả phát triển

Chương 2: Nội dung và kết quả nghiên cứu (Contents and Results of the Study)

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan về đơn vị thực tập và kết quả nghiên cứu thực nghiệm:

  • Tổng quan BIDV Chi nhánh Phú Xuân: Chi nhánh được thành lập vào ngày 01/07/2009 trên cơ sở hợp nhất Chi nhánh Ngân hàng TMCP Phát triển Nhà Đồng bằng Sông Cửu Long (MHB) Huế và Phòng giao dịch Phú Xuân. Thời điểm thành lập, quy mô tổng tài sản đạt 300 tỷ đồng với 20 cán bộ nhân viên. Đến nay, chi nhánh đã mở rộng mạnh mẽ và nhận được các giải thưởng như: "Ngân hàng bán lẻ tốt nhất Việt Nam" (The Asian Banker), "Ngân hàng có dịch vụ khách hàng tốt nhất Việt Nam" (Global Finance), và "Thương hiệu ngân hàng giá trị nhất Việt Nam" (Brand Finance).
  • Cơ cấu bộ máy tổ chức: Vận hành dưới sự điều hành của Giám đốc chi nhánh và các Phó giám đốc phụ trách từng khối chuyên môn, gồm: Phòng Kiểm soát nội bộ, các Phòng giao dịch trực thuộc, Phòng Khách hàng Doanh nghiệp / Khách hàng Bán lẻ, Phòng Quản lý tín dụng, Phòng Quản trị rủi ro và Phòng Quản lý dịch vụ khách hàng.
  • Hệ sinh thái tính năng BIDV Smart Banking: Ứng dụng cung cấp các dịch vụ tài chính cốt lõi (chuyển tiền liên ngân hàng, thanh toán hóa đơn điện/nước/học phí, quản lý thẻ, gửi tiết kiệm trực tuyến, rút tiền bằng mã QR tại ATM không cần thẻ vật lý, vay tiêu dùng, nạp tiền điện thoại, chuyển tiền quốc tế); tích hợp dịch vụ bảo hiểm (BIC, BIDV MetLife, liên kết AIA, Bảo Việt Nhân thọ, Manulife); quản lý đầu tư chứng khoán; nộp ngân sách nhà nước (thuế, phí cảng biển); các tiện ích đời sống (đặt vé máy bay, tàu hỏa, xe khách, khách sạn, vé xem phim, mua hoa); công cụ quản lý chi tiêu cá nhân và hỗ trợ khách hàng đa kênh (chatbot 24/7, tra cứu mạng lưới ATM).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh giai đoạn 2022–2024:
Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Dư nợ cho vay (tỷ đồng) 6.537 7.190 6.674
Huy động vốn (tỷ đồng) 2.149 2.488 2.497
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 154 134 142
Tỷ lệ nợ xấu (%) 0,33% 1,69% 0,69%

Ghi chú diễn giải số liệu: Dư nợ cho vay năm 2023 tăng 10% (tương đương 653 tỷ đồng) so với năm 2022, sau đó giảm 7% vào năm 2024 xuống còn 6.674 tỷ đồng do chi nhánh siết chặt kiểm soát rủi ro tín dụng. Huy động vốn tăng trưởng tích cực từ 2.149 tỷ đồng năm 2022 lên 2.488 tỷ đồng năm 2023 (tăng 15,8%) và duy trì ở mức 2.497 tỷ đồng năm 2024. Lợi nhuận trước thuế sau khi giảm từ 154 tỷ đồng (2022) xuống 134 tỷ đồng (2023) đã có sự phục hồi lên 142 tỷ đồng vào năm 2024.

  • Kết quả định lượng: Chương này trình bày chi tiết thống kê mô tả mẫu khảo sát, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA cho 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, kiểm định tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội khẳng định tác động có ý nghĩa thống kê của các nhân tố đến sự chấp nhận sử dụng Smart Banking.

Chương 3: Định hướng và giải pháp (Orientation and Solutions)

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển ngân hàng số của BIDV Chi nhánh Phú Xuân tầm nhìn 2024–2030, hướng đến mục tiêu hiện đại hóa quy trình phục vụ khách hàng cá nhân. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các biến số trong mô hình:

  • Giải pháp nâng cao Độ tin cậy (Trustworthiness/Reliability): Nâng cấp hệ thống bảo mật, tối ưu hóa giao thức xác thực sinh trắc học và cảnh báo rủi ro gian lận trực tuyến kịp thời.
  • Giải pháp về Chi phí sử dụng (Cost of Use): Duy trì chính sách miễn giảm phí giao dịch chuyển khoản, tối ưu hóa các biểu phí dịch vụ giá trị gia tăng để cạnh tranh với các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.
  • Giải pháp cải thiện Tính dễ sử dụng (Ease of Use): Chuẩn hóa giao diện người dùng, giảm thiểu các bước thao tác trên màn hình, thiết kế bố cục thanh menu trực quan, tối ưu cho cả nhóm khách hàng lớn tuổi.
  • Giải pháp hoàn thiện Hỗ trợ khách hàng (Customer Support): Nâng cấp trí tuệ nhân tạo cho trợ lý ảo Chatbot nhằm phản hồi tức thì 24/7, tổ chức tập huấn chuyên môn định kỳ cho đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật và giao dịch viên tại quầy.
  • Giải pháp mở rộng Tính linh hoạt (Flexibility) và Sự hữu ích (Usefulness): Tích hợp thêm các đối tác dịch vụ thanh toán công cộng tại địa phương, hoàn thiện tính năng phân tích ngân sách chi tiêu cá nhân tự động để gia tăng giá trị thực tế cho người dùng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả cụ thể dựa trên dữ liệu thu thập thực tế tại BIDV Chi nhánh Phú Xuân:

  • Xác định được 6 nhân tố chính chi phối quyết định chấp nhận sử dụng ứng dụng BIDV Smart Banking của khách hàng cá nhân, bao gồm: Độ tin cậy (Trustworthiness), Chi phí tài chính (Cost-Effectiveness), Tính dễ sử dụng (User-Friendliness), Hỗ trợ khách hàng (Assistance Availability), Tính linh hoạt (Adaptability) và Sự hữu ích (Perceived Value).
  • Tổng hợp bức tranh hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 của BIDV Chi nhánh Phú Xuân với các dữ kiện chính xác: huy động vốn tăng trưởng 16,2% qua 3 năm (đạt 2.497 tỷ đồng năm 2024); danh mục dư nợ duy trì ở mức 6.674 tỷ đồng; lợi nhuận trước thuế đạt 142 tỷ đồng năm 2024.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng phát triển ngân hàng số giai đoạn 2024–2030 của chi nhánh, tập trung trực tiếp vào các khía cạnh mà khách hàng đánh giá cao nhất trong khảo sát thực tế.
  • Về mặt học thuật, nghiên cứu kiểm chứng thành công sự kết hợp giữa mô hình TAM và TPB trong điều kiện thị trường tài chính bán lẻ tại một thành phố cấp tỉnh (thành phố Huế), bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho các nghiên cứu về hành vi chấp nhận dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận diện một số giới hạn nghiên cứu:

  • Quy mô mẫu: Số lượng mẫu khảo sát hợp lệ ở mức 120 (và 130 đối tượng trong thống kê mở rộng), dù đáp ứng chuẩn tối thiểu của EFA và hồi quy nhưng chưa bao quát được toàn bộ lượng khách hàng cá nhân rộng lớn của chi nhánh.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng lấy mẫu phi xác suất (quả cầu tuyết), có thể dẫn đến sự tập trung vào một số nhóm đối tượng quen thuộc, ảnh hưởng nhất định đến tính đại diện tổng thể.
  • Phạm vi địa lý: Đề tài chỉ thực hiện tại BIDV Chi nhánh Phú Xuân (thành phố Huế), do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn hệ thống BIDV hoặc các ngân hàng thương mại khác trên cả nước còn hạn chế.
  • Mô hình nghiên cứu: Loại trừ biến số rủi ro cảm nhận (Perceived Risk) và chưa phân tích sâu tác động điều tiết của các biến nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, trình độ học vấn).
  • Thiết kế nghiên cứu: Là nghiên cứu cắt ngang tại một thời điểm (năm 2024), chưa đo lường được sự thay đổi trong hành vi duy trì sử dụng sau giai đoạn chấp nhận ban đầu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng quy mô mẫu, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất, triển khai khảo sát đa chi nhánh hoặc so sánh liên ngân hàng, đồng thời tích hợp thêm các yếu tố rủi ro an ninh mạng và tiến hành nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study).


Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý: Cung cấp quy trình hoàn chỉnh về việc áp dụng mô hình chấp nhận công nghệ (TAM, TPB) vào bài toán kinh doanh thực tế; phương pháp tính toán cỡ mẫu định lượng theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) và Nguyễn Đình Thọ (2014); cách xây dựng bảng thang đo 19 biến quan sát chuẩn hóa.
  • Cán bộ quản lý và bộ phận phát triển sản phẩm ngân hàng số: Tham khảo trực tiếp hệ sinh thái tính năng của BIDV Smart Banking, các dữ liệu tài chính của chi nhánh giai đoạn 2022–2024, cùng các khuyến nghị quản trị cụ thể nhằm nâng cao tỷ lệ tiếp nhận dịch vụ số của khách hàng cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung phân tích? Khóa luận kế thừa có chọn lọc các mô hình: Quá trình ra quyết định của người tiêu dùng (Kotler & Armstrong, 2017), Mô hình Chấp nhận Công nghệ TAM (Davis, 1986, 1989), Thuyết Hành vi Hoạch định TPB (Ajzen, 1991), và Thuyết Hành động Hợp lý TRA (Fishbein & Ajzen, 1975).

2. Tại sao nghiên cứu lại loại trừ biến "Rủi ro cảm nhận" khỏi mô hình nghiên cứu đề xuất? Tác giả quyết định không đưa biến rủi ro cảm nhận vào mô hình phân tích chính thức do nhận thấy rủi ro trong ngân hàng điện tử mang tính chất đa chiều, chịu tác động của nhiều biến cố ngoại cảnh khó lường nằm ngoài tầm kiểm soát của ngân hàng, gây khó khăn cho việc đo lường định lượng chuẩn xác bằng bảng hỏi.

3. Cơ sở xác định cỡ mẫu khảo sát của đề tài được tính toán như thế nào? Mô hình có 19 biến quan sát cho 6 biến độc lập. Cỡ mẫu tối thiểu cho EFA theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) là $19 \times 5 = 95$. Cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích hồi quy theo Nguyễn Đình Thọ (2014) là $8 \times 6 + 50 = 98$. Do đó, tác giả lựa chọn cỡ mẫu khảo sát thực tế là 120 phiếu hợp lệ (và tổng mẫu điều tra là 130 khách hàng), hoàn toàn thỏa mãn các điều kiện thống kê.

4. Kết quả kinh doanh của BIDV Chi nhánh Phú Xuân giai đoạn 2022–2024 có biến động ra sao? Huy động vốn của chi nhánh tăng trưởng liên tục từ 2.149 tỷ đồng (2022) lên 2.488 tỷ đồng (2023) và đạt 2.497 tỷ đồng (2024). Dư nợ cho vay tăng từ 6.537 tỷ đồng (2022) lên 7.190 tỷ đồng (2023) trước khi giảm xuống 6.674 tỷ đồng (2024). Lợi nhuận trước thuế đạt 154 tỷ đồng (2022), giảm còn 134 tỷ đồng (2023) và phục hồi lên 142 tỷ đồng vào năm 2024.

5. BIDV Smart Banking cung cấp những tiện ích phi tài chính và đời sống nổi bật nào? Bên cạnh các dịch vụ ngân hàng cốt lõi, ứng dụng tích hợp đa dạng tiện ích sinh hoạt thường nhật gồm: đặt vé máy bay, vé tàu hỏa, vé xe khách, gọi taxi; đặt phòng khách sạn nội địa; đặt mua hoa tươi; mua vé xem phim và các chương trình giải trí trực tuyến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Văn Tuấn Kiệt đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi chấp nhận công nghệ ngân hàng điện tử, đồng thời đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và dịch vụ số tại BIDV Chi nhánh Phú Xuân. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp khảo sát định lượng, đề tài xác định rõ 6 nhân tố chi phối sự chấp nhận ứng dụng BIDV Smart Banking của khách hàng cá nhân gồm: độ tin cậy, chi phí sử dụng, tính dễ sử dụng, hỗ trợ khách hàng, tính linh hoạt và sự hữu ích. Các giải pháp quản trị được đề xuất từ kết quả hồi quy là nguồn tư liệu thực tiễn có giá trị phục vụ định hướng chuyển đổi số của chi nhánh trong giai đoạn 2024–2030.