Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành cà phê Việt Nam giữ vị trí chiến lược trên bản đồ nông sản toàn cầu. Số liệu từ Tổ chức Cà phê Quốc tế (International Coffee Organization - ICO) được tác giả trích dẫn cho thấy Việt Nam là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai trên thế giới (chỉ sau Brazil với sản lượng xuất khẩu 2.590.000 tấn vào năm 2016), đạt sản lượng xấp xỉ 1.650.000 tấn mỗi năm. Kể từ mốc sản lượng 6.000 tấn vào năm 1975, ngành cà phê nội địa đã tăng trưởng mạnh mẽ lên mức gần 2.000.000 tấn vào năm 2016. Tại thị trường nội địa, đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh, văn hóa thưởng thức cà phê gắn liền với đời sống thường nhật; khảo sát của Kantar Worldpanel được tác giả dẫn lại cho biết có đến 60% người dân tại đô thị này có thói quen uống cà phê khi ra ngoài. Sự gia tăng nhanh chóng của các mô hình kinh doanh từ chuỗi cà phê cao cấp, quán cà phê truyền thống đến các điểm bán mang đi (take-away) và quán vỉa hè phản ánh nhu cầu tiêu thụ rất lớn của thị trường.
Mặc dù quy mô tiêu thụ mở rộng, thị trường cà phê trong nước đối mặt với nhiều bất cập liên quan đến chất lượng và an toàn thực phẩm. Tình trạng "cà phê trộn bẩn", "cà phê giả" sử dụng ngũ cốc rang cháy, bắp rang, đậu nành kết hợp phụ gia tạo đắng và hóa chất độc hại xuất hiện tràn lan. Tác giả dẫn chứng nhiều sự kiện gây chấn động dư luận, điển hình là vụ việc cơ sở sản xuất tại Đắk Nông dùng lõi pin độc hại để nhuộm cà phê vào năm 2018, làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin của người tiêu dùng đối với các sản phẩm cà phê thương mại giá rẻ. Đồng thời, báo cáo y tế được tác giả viện dẫn phản ánh bức tranh đáng lo ngại: số liệu từ Bộ Y tế cho thấy tỷ lệ bệnh nhân mắc ung thư tại Việt Nam tăng cao (chiếm khoảng 35%), với chi phí quốc gia dành cho điều trị 6 căn bệnh ung thư do thực phẩm bẩn chiếm 0,22% GDP; hàng năm ghi nhận khoảng 250 đến 500 vụ ngộ độc thực phẩm khiến 7.000 người nhập viện và 100 đến 200 ca tử vong. Cục An toàn thực phẩm cũng ghi nhận tính đến tháng 5 năm 2020 toàn quốc xảy ra 48 vụ ngộ độc với 870 người mắc và 22 ca tử vong. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng cà phê nguyên chất, không pha tạp, bảo đảm sức khỏe cộng đồng.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận xác định mục tiêu chung là nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất của nhóm khách hàng từ 18 tuổi trở lên trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Các mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất của khách hàng từ 18 tuổi trở lên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất của nhóm khách hàng mục tiêu.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất, chế biến và phân phối cà phê định hình chiến lược marketing phù hợp nhằm thúc đẩy hành vi tiêu dùng sản phẩm cà phê nguyên chất.
Gắn liền với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất của khách hàng từ 18 tuổi trở lên tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất của đối tượng khảo sát được đo lường như thế nào?
- Những hàm ý quản trị nào có thể giúp các doanh nghiệp kinh doanh cà phê thúc đẩy hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất của khách hàng?
Về phạm vi và đối tượng:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất.
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên đã và đang sử dụng cà phê nguyên chất, hiện sinh sống và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện từ tháng 02/2021 đến tháng 04/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên hai mô hình hành vi kinh điển trong tâm lý học xã hội và quản trị tiếp thị:
- Thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Martin Fishbein và Icek Ajzen (1975): Khẳng định hành vi thực sự của một cá nhân được dẫn dắt trực tiếp bởi ý định hành vi, trong đó ý định chịu sự chi phối của hai tiền tố chính là thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
- Thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Icek Ajzen (1991): Bước phát triển mở rộng từ mô hình TRA thông qua việc bổ sung thêm biến số "Nhận thức kiểm soát hành vi", phản ánh nhận thức của cá nhân về mức độ thuận lợi hay khó khăn, cũng như các rào cản tài nguyên khi thực hiện một hành vi nhất định.
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng và tiến trình ra quyết định mua hàng 5 giai đoạn theo Philip Kotler và cộng sự (Nhận thức vấn đề -> Tìm kiếm thông tin -> Đánh giá các lựa chọn -> Quyết định mua -> Hành vi sau khi mua).
Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Trần Thị Mỹ Thuận, 2016; Đoàn Phương Trang & Nguyễn Thị Oanh, 2018; Nguyễn Thị Thùy Trâm, 2016; Lê Thị Thu Trang & Trần Nguyễn Toàn Trung, 2014; Nguyễn Thảo Nguyên & Lê Thị Trang, 2020; Anupam Singh & Priyanka Verma, 2017; Fabiano Bento de Sá và cộng sự, 2017; Li-Mei Hung, 2012), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất (HV), tương ứng với 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6:
- H1: Yếu tố cá nhân có tác động cùng chiều (+) đến hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất.
- H2: Thương hiệu sản phẩm có tác động cùng chiều (+) đến hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất.
- H3: Giá trị cảm nhận có tác động cùng chiều (+) đến hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất.
- H4: Nhận thức về sức khỏe có tác động cùng chiều (+) đến hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất.
- H5: Giá cả có tác động tích cực (+) đến hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất.
- H6: Chiêu thị có tác động tích cực (+) đến hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành thu thập tài liệu học thuật thứ cấp, tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn và phỏng vấn chuyên gia nhằm hiệu chỉnh, hoàn thiện hệ thống thang đo sơ bộ.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện khảo sát thử nghiệm trên cỡ mẫu n = 50 khách hàng sử dụng cà phê nguyên chất để đánh giá độ tin cậy sơ khởi của thang đo qua Cronbach's Alpha.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu thông qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), bao quát 28 biến quan sát. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua hai kênh: bảng khảo sát trực tuyến qua Google Forms (thu được 220 phiếu) và phát phiếu giấy trực tiếp tại các quán cà phê vỉa hè, quán cóc, quầy mang đi và quán cà phê sang trọng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (thu được 100 phiếu). Tổng số mẫu thu về là 320 phiếu; sau khi sàng lọc và loại bỏ 20 phiếu không hợp lệ do bỏ trống thông tin, tập dữ liệu chính thức đưa vào phân tích bao gồm 300 mẫu hợp lệ.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 với chuỗi phân tích chuẩn tắc: thống kê mô tả mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích tương quan tuyến tính Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm định R bình phương hiệu chỉnh, kiểm định F, hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF, hiện tượng tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson); phân tích giá trị trung bình Mean; kiểm định sai biệt Independent Samples T-test và phân tích phương sai một yếu tố One-way ANOVA theo các biến nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài
Chương này tập trung xác lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Tác giả đối chiếu giữa tiềm năng xuất khẩu cà phê của Việt Nam với các vấn nạn nhức nhối về vệ sinh an toàn thực phẩm trên thị trường nội địa, cụ thể là thực trạng cà phê giả, cà phê tẩm ướp hóa chất độc hại và trộn bột pin. Từ đó, tác giả cụ thể hóa hệ thống mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể), đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, xác định phạm vi không gian tại Thành phố Hồ Chí Minh và thời gian khảo sát từ tháng 02/2021 đến tháng 04/2021. Chương 1 cũng trình bày ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng đồ uống sạch, nêu bật giá trị thực tiễn đối với các nhà quản trị marketing trong ngành cà phê, đồng thời khái quát cấu trúc toàn bộ khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 cung cấp hệ thống định nghĩa nền tảng về cà phê nguyên chất theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của FAO (không tạp chất, không hóa chất độc hại, bảo đảm tính bền vững môi trường) và dấu hiệu nhận biết cảm quan (màu nước nâu cánh gián đến hổ phách, độ xốp nhẹ). Tác giả tổng hợp các định nghĩa về hành vi người tiêu dùng từ Philip Kotler, Schiffman và Kanuk, Hair và Carl McDaniel; đồng thời phân tích chi tiết tiến trình ra quyết định mua 5 bước và các nhóm nhân tố tác động (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý). Tiếp đó, hai khung lý thuyết trọng tâm là TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và TPB (Ajzen, 1991) được mổ xẻ để làm rõ cơ chế hình thành hành vi. Tác giả tiến hành lược khảo có hệ thống 5 nghiên cứu trong nước và 3 nghiên cứu quốc tế liên quan đến thực phẩm hữu cơ và cà phê, từ đó thiết lập bảng tổng hợp đối sánh các yếu tố, xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập (Yếu tố cá nhân, Thương hiệu sản phẩm, Giá trị cảm nhận, Nhận thức về sức khỏe, Giá cả, Chiêu thị) và phát triển 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu thông qua sơ đồ quy trình 7 giai đoạn chặt chẽ, từ khâu xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, khảo sát sơ bộ đến phân tích dữ liệu và đề xuất giải pháp. Tác giả trình bày phương pháp định tính dùng để sàng lọc thang đo và phương pháp định lượng thu thập dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi. Điểm nhấn của chương là Bảng 3.1 quy định chi tiết 28 biến quan sát được mã hóa cụ thể cho 7 thành phần nghiên cứu, kế thừa từ các công trình khoa học uy tín trước đó:
- Thang đo Yếu tố cá nhân (CN): gồm 3 biến quan sát (CN1 đến CN3), đo lường mức độ yêu thích tự nhiên, sự am hiểu và thẩm mỹ về cà phê nguyên chất.
- Thang đo Thương hiệu sản phẩm (THSP): gồm 4 biến quan sát (THSP1 đến THSP4), đánh giá nguồn gốc xuất xứ, độ nổi tiếng, bao bì nhãn hiệu và uy tín bảo đảm chất lượng.
- Thang đo Giá trị cảm nhận (GTCN): gồm 3 biến quan sát (GTCN1 đến GTCN3), đo lường sự cuốn hút của hương vị, độ đậm đà hợp khẩu vị và công dụng duy trì sự tỉnh táo khi làm việc.
- Thang đo Nhận thức về sức khỏe (SK): gồm 4 biến quan sát (SK1 đến SK4), bao quát các khía cạnh về lợi ích tim mạch, mức độ an toàn vệ sinh thực phẩm, khả năng kích thích sáng tạo và giá trị sức khỏe tổng thể.
- Thang đo Giá cả (GC): gồm 3 biến quan sát (GC1 đến GC3), đo lường mức độ tương xứng với túi tiền, sự phù hợp giữa giá cả với chất lượng cao và tác động của chương trình giảm giá.
- Thang đo Chiêu thị (CT): gồm 5 biến quan sát (CT1 đến CT5), đánh giá mức độ phổ biến điểm bán, bài viết truyền thông trên mạng xã hội, chương trình khuyến mãi, quảng cáo hấp dẫn và dịch vụ gia tăng đi kèm.
- Thang đo Hành vi tiêu dùng (HV): gồm 6 biến quan sát (HV1 đến HV6), phản ánh tần suất sử dụng, mức độ sẵn sàng mua khi thuận tiện, phản ứng với khuyến mãi, khả năng chấp nhận mức giá cao hơn cà phê thông thường, động cơ tiêu dùng vì sức khỏe và ý định giới thiệu cho người thân, bạn bè.
Chương này cũng xác định quy mô khảo sát sơ bộ n = 50, phân bổ mẫu chính thức thu về 320 phiếu (220 online, 100 trực tiếp) và giữ lại 300 mẫu hợp lệ sau làm sạch. Tác giả chuẩn hóa quy trình phân tích định lượng trên SPSS 20.0, bao gồm các tiêu chuẩn kỹ thuật: hệ số Cronbach's Alpha > 0,6 và tương quan biến - tổng > 0,3; chỉ số KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê; Eigenvalue > 1 và tổng phương sai trích > 50% trong phân tích EFA; mức ý nghĩa Sig. < 0,05 trong phân tích hồi quy, kiểm định T-test và ANOVA.
Chương 4: Phân tích dữ liệu
Nội dung chương 4 thể hiện toàn bộ kết quả phân tích thống kê định lượng của đề tài. Về dữ liệu thứ cấp, tác giả phân tích thực tế bảng giá sản phẩm cà phê nguyên chất của hai thương hiệu Message Coffee và Aeroco Coffee nhằm làm rõ bối cảnh giá cả trên thị trường. Về dữ liệu sơ cấp, tác giả tiến hành thống kê mô tả mẫu 300 người tiêu dùng theo 6 nhóm đặc trưng: độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng, số lần uống cà phê trong tuần và loại hình cà phê thường dùng.
Tiếp đó, chương 4 trình bày chi tiết kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha độc lập cho từng nhóm thang đo (CN, THSP, GTCN, SK, GC, CT và biến phụ thuộc HV). Toàn bộ các thang đo đều đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và được đưa vào phân tích nhân tố khám phá EFA riêng biệt cho 6 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc. Tác giả trình bày ma trận tương quan Pearson để xác nhận mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc trước khi tiến hành hồi quy tuyến tính bội. Bảng tổng hợp kết quả hồi quy xác lập mức độ giải thích của mô hình thông qua R bình phương hiệu chỉnh, kiểm định độ phù hợp mô hình (Anova/F-test), đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến và kiểm định tự tương quan Durbin-Watson. Hệ số Beta chuẩn hóa làm căn cứ kiểm định sự chấp nhận của các giả thuyết nghiên cứu H1 đến H6. Ngoài ra, tác giả phân tích chi tiết giá trị trung bình Mean của từng biến quan sát trong từng yếu tố, kết hợp kiểm định T-test và phân tích phương sai ANOVA để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất theo độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập, tần suất uống và địa điểm sử dụng.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả rút ra từ mô hình nghiên cứu thực nghiệm. Căn cứ vào trọng số tác động của các nhân tố và điểm trung bình Mean của từng biến quan sát, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị dành cho các doanh nghiệp sản xuất, chế biến và kinh doanh cà phê nguyên chất. Các giải pháp được cấu trúc cụ thể thành các nhóm: hoàn thiện chính sách thương hiệu sản phẩm; nâng cao nhận thức người tiêu dùng về an toàn và sức khỏe; duy trì và phát triển giá trị cảm nhận về chất lượng sản phẩm; khai thác đặc trưng yếu tố cá nhân của khách hàng. Cuối cùng, tác giả trình bày thẳng thắn các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu, phương pháp lấy mẫu phi xác suất và phạm vi địa bàn, từ đó định hình các gợi ý khoa học cho những nghiên cứu tiếp nối.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã hoàn thành hệ thống đo lường thực nghiệm đối với hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất của người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các dữ liệu kỹ thuật và kết quả đo lường được chuẩn hóa qua các bước xử lý trên SPSS 20.0 với bộ dữ liệu mẫu n = 300:
| Tên nhân tố nghiên cứu |
Ký hiệu mã hóa |
Số lượng biến quan sát |
Nguồn kế thừa xây dựng thang đo |
| Yếu tố cá nhân |
CN |
3 |
Trần Thị Mỹ Thuận (2016) |
| Thương hiệu sản phẩm |
THSP |
4 |
Đoàn Phương Trang & Nguyễn Thị Oanh (2018); Trần Thị Mỹ Thuận (2016) |
| Giá trị cảm nhận |
GTCN |
3 |
Đoàn Phương Trang & Nguyễn Thị Oanh (2019); Trần Thị Mỹ Thuận (2016) |
| Nhận thức về sức khỏe |
SK |
4 |
Trần Thị Mỹ Thuận (2016); Nguyễn Thị Thùy Trâm (2016) |
| Giá cả |
GC |
3 |
Lê Thị Thu Trang & Trần Nguyễn Toàn Trung (2014); Đoàn Phương Trang & Nguyễn Thị Oanh (2018); Nguyễn Thảo Nguyên & Lê Thị Trang (2020); Nguyễn Thị Thùy Trâm (2016) |
| Chiêu thị |
CT |
5 |
Trần Thị Mỹ Thuận (2016); Đoàn Phương Trang & Nguyễn Thị Oanh (2018); Nguyễn Thảo Nguyên & Lê Thị Trang (2020); Nguyễn Thị Thùy Trâm (2016) |
| Hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất |
HV |
6 |
Trần Thị Mỹ Thuận (2016) |
Hệ thống kết quả nghiên cứu đã chứng minh sự tác động của các nhân tố độc lập (Yếu tố cá nhân, Thương hiệu sản phẩm, Giá trị cảm nhận, Nhận thức về sức khỏe, Giá cả, Chiêu thị) đến hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất. Đồng thời, các phân tích kiểm định T-test và ANOVA chỉ ra sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng khi phân loại theo các tiêu chí nhân khẩu học như nhóm tuổi, giới tính, nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng, số lần uống cà phê trong tuần và địa điểm sử dụng.
Từ kết quả phân tích số liệu thực chứng, khóa luận đề xuất các nhóm hàm ý quản trị mang tính ứng dụng:
- Về thương hiệu sản phẩm: Các doanh nghiệp sản xuất và phân phối cần minh bạch hóa thông tin nguồn gốc xuất xứ, đầu tư đồng bộ cho thiết kế bao bì nhãn mác chuyên nghiệp, công bố chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm nhằm tạo lập niềm tin vững chắc cho khách hàng.
- Về nhận thức sức khỏe: Tăng cường truyền thông giáo dục thị trường, làm rõ sự khác biệt giữa cà phê nguyên chất và cà phê trộn tạp chất; nhấn mạnh các giá trị bảo vệ sức khỏe tim mạch và kích thích sáng tạo trí não để thu hút người tiêu dùng chuyển đổi hành vi.
- Về giá trị cảm nhận: Doanh nghiệp cần duy trì sự ổn định về hương vị, tối ưu hóa mức độ rang xay phù hợp khẩu vị đa dạng của từng phân khúc khách hàng, bảo đảm sản phẩm cung cấp nguồn năng lượng tỉnh táo khi làm việc.
- Về yếu tố cá nhân: Phân khúc thị trường theo lối sống, độ am hiểu và gu thưởng thức của từng nhóm khách hàng từ 18 tuổi trở lên để cung cấp sản phẩm tương thích.
Về mặt đóng góp: Đề tài bổ sung hệ thống thang đo thực nghiệm chuyên biệt cho mặt hàng cà phê nguyên chất tại thị trường đô thị Thành phố Hồ Chí Minh, kết nối các khung lý thuyết tâm lý hành vi (TRA, TPB) với bối cảnh nhức nhối về thực phẩm bẩn tại các nước đang phát triển.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể bắt nguồn từ điều kiện triển khai nghiên cứu:
- Giới hạn về không gian và thời gian: Cuộc khảo sát chỉ được tiến hành trong phạm vi địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ tháng 02/2021 đến tháng 04/2021), do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ người tiêu dùng tại các đô thị khác hoặc vùng nông thôn trên cả nước còn hạn chế.
- Giới hạn về phương pháp lấy mẫu: Do điều kiện nguồn lực, tác giả sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện, phi xác suất thông qua kết hợp giữa kênh khảo sát trực tuyến (Google Forms) và phát phiếu giấy trực tiếp, có thể chưa phản ánh hoàn toàn tính đại diện ngẫu nhiên của tổng thể dân cư.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các nghiên cứu sau này cần mở rộng địa bàn khảo sát sang nhiều tỉnh thành khác nhằm tăng cường giá trị ngoại suy; tăng kích thước mẫu điều tra; áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên; đồng thời xem xét bổ sung thêm các biến số mới hoặc yếu tố điều tiết để mô hình giải thích toàn diện hơn sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng cà phê sạch.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo rõ nét cho sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản lý Thương mại hoặc các ngành kinh tế nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng đối với nông sản, thực phẩm sạch và đồ uống:
- Tham khảo về thang đo: Cung cấp bộ công cụ thang đo Likert gồm 28 biến quan sát chuẩn hóa, có nguồn gốc trích dẫn tường minh từ các công trình nghiên cứu trước, có thể trực tiếp kế thừa hoặc hiệu chỉnh cho các đề tài nghiên cứu về thực phẩm hữu cơ, nông sản chế biến hoặc chuỗi dịch vụ F&B.
- Tham khảo về phương pháp luận: Tài liệu mô tả quy trình triển khai phân tích định lượng chuẩn mực trên SPSS 20.0, từ phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, EFA, phân tích hồi quy tuyến tính đến các kiểm định so sánh trung bình T-test và phân tích phương sai One-way ANOVA theo nhân khẩu học.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả sử dụng hai mô hình lý thuyết nền tảng gồm: Mô hình thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Martin Fishbein và Icek Ajzen (1975), và Mô hình thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Icek Ajzen (1991), kết hợp cùng lý thuyết tiến trình ra quyết định mua hàng của Philip Kotler.
2. Kích thước mẫu khảo sát và cách thức thu thập dữ liệu trong nghiên cứu được tiến hành như thế nào?
Nghiên cứu sơ bộ được thực hiện trên 50 khách hàng. Nghiên cứu chính thức phát ra 320 bảng câu hỏi thông qua hai hình thức: khảo sát trực tuyến bằng Google Forms (thu được 220 bảng) và khảo sát trực tiếp bằng phiếu giấy tại các quán cóc, quầy mang đi, quán sang trọng (thu được 100 bảng). Sau khi sàng lọc loại bỏ 20 phiếu bỏ trống, bộ dữ liệu chính thức còn lại 300 mẫu hợp lệ dùng để phân tích trên SPSS 20.0.
3. Khung mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những yếu tố nào và bao nhiêu giả thuyết?
Mô hình nghiên cứu đề xuất 6 biến độc lập: (1) Yếu tố cá nhân, (2) Thương hiệu sản phẩm, (3) Giá trị cảm nhận, (4) Nhận thức về sức khỏe, (5) Giá cả, (6) Chiêu thị; tác động lên 1 biến phụ thuộc là Hành vi tiêu dùng cà phê nguyên chất của khách hàng từ 18 tuổi trở lên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đi cùng với mô hình là hệ thống 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.
4. Bảng câu hỏi chính thức gồm bao nhiêu biến quan sát và sử dụng thang đo nào?
Bảng câu hỏi chính thức bao gồm 28 biến quan sát được xây dựng dựa trên thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ tăng dần: (1) Rất không đồng ý, (2) Không đồng ý, (3) Bình thường, (4) Đồng ý, (5) Rất đồng ý. 28 biến này phân bổ cho 6 nhân tố độc lập (CN: 3 biến, THSP: 4 biến, GTCN: 3 biến, SK: 4 biến, GC: 3 biến, CT: 5 biến) và 1 nhân tố phụ thuộc (HV: 6 biến).
5. Các biến nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng nào được đưa vào kiểm định sự khác biệt qua T-test và ANOVA?
Tác giả thực hiện kiểm định T-test và phân tích phương sai ANOVA cho 6 biến định tính: độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng, số lần uống cà phê trong tuần và địa điểm sử dụng cà phê.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Mỹ Tiên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và áp dụng các mô hình TRA, TPB vào thị trường cà phê nguyên chất tại Thành phố Hồ Chí Minh trong bối cảnh nhức nhối về thực phẩm bẩn. Thông qua dữ liệu khảo sát từ 300 người tiêu dùng được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu đã kiểm định hệ thống thang đo 28 biến quan sát và đánh giá tác động của 6 nhân tố gồm yếu tố cá nhân, thương hiệu sản phẩm, giá trị cảm nhận, nhận thức về sức khỏe, giá cả và chiêu thị đến hành vi tiêu dùng. Các hàm ý quản trị và giải pháp được đề xuất từ kết quả thực nghiệm mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho các doanh nghiệp kinh doanh cà phê sạch trong việc xây dựng thương hiệu, cải thiện chất lượng cảm nhận và mở rộng phân khúc khách hàng mục tiêu.