Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng với mức GDP ước tính đạt 2,91% năm 2020 thực hiện mục tiêu kép vừa phòng chống dịch bệnh vừa phát triển kinh tế, mức sống của người dân ngày càng được cải thiện. Đi liền với đó là sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng, đòi hỏi các doanh nghiệp bán lẻ phải nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa mẫu mã và hoàn thiện kỹ năng tư vấn của đội ngũ bán hàng. Thị trường bán lẻ và cửa hàng tiện lợi tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt giữa nhiều thương hiệu lớn như Circle K, FamilyMart, Ministop, 7-Eleven, Lawson và Vinmart+ (với hệ thống đạt khoảng 1.800 cửa hàng tại 50 tỉnh thành tính đến tháng 5 năm 2019). Tại thành phố Biên Hòa, nơi tập trung lực lượng lao động công nghiệp đông đảo với nhịp sống bận rộn, mô hình cửa hàng tiện ích/siêu thị mini trở thành lựa chọn ưu tiên của người tiêu dùng. Nhằm tạo lợi thế cạnh tranh và gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng, việc đo lường và phân tích mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ tại Vinmart+ Biên Hòa là vấn đề có tính cấp thiết thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ mua sắm tại cửa hàng Vinmart+ ở thành phố Biên Hòa, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cải tiến chất lượng dịch vụ và sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại cửa hàng bán lẻ.
- Xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với chuỗi cửa hàng Vinmart+ tại thành phố Biên Hòa.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng đối với cửa hàng bán lẻ Vinmart+ tại thành phố Biên Hòa.
- Đề xuất các giải pháp, hàm ý quản trị nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng đối với chuỗi cửa hàng Vinmart+ trên địa bàn nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với cửa hàng bán lẻ Vinmart+ tại thành phố Biên Hòa?
- Những yếu tố này ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với cửa hàng bán lẻ Vinmart+ tại thành phố Biên Hòa như thế nào?
- Những giải pháp nào giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với cửa hàng bán lẻ Vinmart+ tại thành phố Biên Hòa?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của cửa hàng bán lẻ Vinmart+ tại thành phố Biên Hòa.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang trực tiếp mua sắm tại hệ thống cửa hàng Vinmart+ trên địa bàn thành phố Biên Hòa.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện thu thập và xử lý dữ liệu trong giai đoạn từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm hàn lâm và mô hình đo lường chất lượng dịch vụ, sự hài lòng khách hàng trong lĩnh vực bán lẻ:
- Khái niệm và đặc điểm chất lượng dịch vụ: Tổng hợp quan điểm của Parasuraman (1985, 1988), Gronroos (1984 - chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng), Lưu Văn Nghiêm (2008), Nguyễn Đình Thọ và cộng sự (2007 - khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế). Đi kèm là các đặc tính: tính vượt trội, tính đặc trưng của sản phẩm, tính cung ứng, tính thỏa mãn nhu cầu và tính tạo ra giá trị.
- Các mô hình đo lường cốt lõi:
- Mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988): Gồm 5 thành phần (Sự tin cậy, Hiệu quả phục vụ, Sự hữu hình, Sự đảm bảo, Sự cảm thông).
- Mô hình RSQS - Retail Service Quality Scale (Dabholkar et al., 1996): Thang đo chuyên biệt cho bán lẻ gồm 5 thành phần (Cơ sở vật chất, Sự tin cậy, Tương tác cá nhân, Giải quyết vấn đề, Chính sách hoạt động).
- Mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Đo lường dựa trên kết quả thực hiện dịch vụ thực tế mà không trừ đi kỳ vọng.
- Mối quan hệ chất lượng dịch vụ - sự hài lòng: Dựa trên nghiên cứu của Spreng & Mackoy (1996) và Oliver (1993) khẳng định chất lượng dịch vụ là tiền đề tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng.
Khóa luận kế thừa và tổng hợp kinh nghiệm nghiên cứu từ 9 công trình thực nghiệm liên quan trong và ngoài nước:
| Tác giả |
Năm |
Cỡ mẫu |
Đối tượng / Bối cảnh |
Các nhân tố tác động được xác định |
| Bùi Thị Thủy Tiên |
2014 |
250 |
Siêu thị BigC Đà Nẵng |
Phương tiện hữu hình, Tin cậy, Chính sách, Nhân viên phục vụ, Giải quyết vấn đề, Giá cả |
| Trần Minh Tánh |
2018 |
620 |
Chuỗi bách hóa CO.OP SMILE |
Hàng hóa, Trưng bày, Nhân viên, Tiện lợi, Mặt bằng, Giá cả, Dịch vụ |
| Võ Minh Sang |
2015 |
138 |
Siêu thị BigC Cần Thơ |
Hàng hóa, Nhân viên, Trưng bày, Mặt bằng, An toàn, Dịch vụ, Giá cả cảm nhận |
| Lưu Kim Sáng |
2017 |
420 |
Hệ thống Saigon Co.op |
Cơ sở vật chất, Tin cậy, Tương tác cá nhân, Giải quyết vấn đề, Chính sách hoạt động |
| Vũ Thị Kim Thắm |
2016 |
216 |
Siêu thị Co.opmart Tam Kỳ |
Khía cạnh vật lý, Độ tin cậy, Nhân viên phục vụ, Sản phẩm, Mua sắm tiện lợi |
| Ngô Thị Thanh Trúc |
2013 |
533 |
Các siêu thị tại TP. Pleiku |
Chất lượng hàng hóa, Sự phục vụ của nhân viên, Cơ sở vật chất, Giá cả, Chương trình khuyến mãi, Dịch vụ hỗ trợ |
| Nguyễn Thị Mai Trang |
2006 |
318 |
Các siêu thị tại TP.HCM |
Chất lượng hàng hóa, Nhân viên phục vụ, Trưng bày siêu thị, Mặt bằng siêu thị, An toàn siêu thị |
| Sarah Wambui Kimani et al. |
2012 |
200 |
Siêu thị và cửa hàng tiện lợi tại Kenya |
Sự hữu hình, Khả năng đáp ứng, Tin cậy |
| Siyu Wang |
2016 |
250 |
Siêu thị tại Bangkok (Thái Lan) |
Sự đồng cảm, Đáp ứng, Vị trí, Cơ sở vật chất, Ý thức về sản phẩm, Giá cả, Khuyến mãi, Giá trị cảm nhận |
Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình chuẩn 6 bước:
- Xác định đề tài và mục tiêu nghiên cứu.
- Xây dựng cơ sở lý luận, mô hình nghiên cứu đề xuất và thang đo sơ bộ.
- Nghiên cứu định tính: Tham khảo ý kiến chuyên gia (giảng viên hướng dẫn) để điều chỉnh ngữ nghĩa, tính phù hợp của thang đo và cấu trúc bảng câu hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Thực hiện khảo sát khách hàng thực tế qua bảng hỏi trực tuyến (Google Forms chia sẻ qua Facebook, Zalo, hội nhóm cư dân tại Biên Hòa) với cỡ mẫu hợp lệ thu về $N = 225$.
- Phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), kiểm định tự tương quan (Durbin-Watson), kiểm định sai khác trung bình bằng Independent Samples T-test và ANOVA.
- Đưa ra kết quả phân tích và đề xuất giải pháp quản trị.
Thang đo sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) kết hợp thang đo định danh phục vụ phân loại đặc điểm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương 1 giới thiệu lý do hình thành đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của thị trường bán lẻ hiện đại tại Việt Nam, mạng lưới mở rộng của chuỗi Vinmart+ và đặc thù nhu cầu mua sắm tại đô thị công nghiệp Biên Hòa. Tác giả xác lập rõ ràng mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát, phạm vi thời gian (02/2021 - 05/2021), phạm vi không gian (TP. Biên Hòa), đóng góp khoa học - thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết nền tảng về chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và mối quan hệ giữa hai khái niệm này. Tác giả tổng quan chi tiết 9 công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng của khách hàng:
- Sự tin cậy (TC): Đo lường tính chính xác, không sai sót trong hóa đơn, giao hàng đúng hẹn, thực hiện đúng cam kết (Giả thuyết H1: tác động cùng chiều).
- Nhân viên phục vụ (NV): Đo lường sự am hiểu sản phẩm, thái độ hòa đồng, lịch sự, tính tiền nhanh và sẵn sàng hỗ trợ (Giả thuyết H2: tác động cùng chiều).
- Cơ sở vật chất (VC): Đo lường tính tiện lợi của bãi giữ xe, không gian rộng rãi, thoáng mát, bố trí quầy kệ thuận tiện và trang thiết bị hiện đại (Giả thuyết H3: tác động cùng chiều).
- Giá cả (GC): Cảm nhận về tính hợp lý của giá bán so với chất lượng và mặt bằng thị trường (Giả thuyết H4: tác động cùng chiều).
- Chất lượng hàng hóa (HH): Đo lường độ tươi mới của thực phẩm, an toàn vệ sinh, nguồn gốc xuất xứ, hạn sử dụng và tính đa dạng (Giả thuyết H5: tác động cùng chiều).
- Giải quyết vấn đề (GQ): Đo lường năng lực xử lý khiếu nại, đổi trả hàng hóa và hỗ trợ sự cố nhanh chóng, hợp lý (Giả thuyết H6: tác động cùng chiều).
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng hệ thống thang đo chính thức gồm 26 biến quan sát cho 6 nhóm biến độc lập và 5 biến quan sát cho biến phụ thuộc Sự hài lòng (HL), cụ thể:
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa biến |
Nội dung biến quan sát |
Nguồn kế thừa |
| Sự tin cậy |
TC1 TC2 TC3 |
- Cam kết không sai sót trong giao dịch chứng từ - Thực hiện giao hàng đúng thời hạn - Thực hiện đúng cam kết chính sách bảo hành, hậu mãi |
Lưu Kim Sáng (2017) |
| Nhân viên phục vụ |
NV1 NV2 NV3 NV4 |
- Nhân viên cửa hàng vui vẻ, hòa đồng - Nhân viên nắm rõ thông tin về sản phẩm - Nhân viên tính tiền nhanh chóng, chính xác - Dễ tìm thấy nhân viên khi cần |
Nguyễn Thị Mai Trang (2006) |
| Cơ sở vật chất |
VC1 VC2 VC3 VC4 VC5 |
- Bãi giữ xe thuận tiện - Không gian mua sắm rộng rãi - Khu vực mua sắm sạch sẽ, thoáng mát - Các quầy, kệ, tủ được thiết kế thuận tiện - Trang thiết bị hiện đại |
Ngô Thị Thanh Trúc (2013) |
| Giá cả |
GC1 GC2 GC3 |
- Giá cả cửa hàng rẻ hơn các cửa hàng bán lẻ khác - Giá cả các mặt hàng phù hợp với chất lượng của nó - Giá cả cửa hàng tương đương với chợ truyền thống |
Bùi Thị Thủy Tiên (2014) |
| Chất lượng hàng hóa |
HH1 HH2 HH3 HH4 HH5 HH6 |
- Đảm bảo hàng hóa đạt chất lượng cao - Đảm bảo hạn sử dụng - Thực phẩm tươi mới - Đảm bảo vệ sinh, an toàn thực phẩm - Hàng hóa có đầy đủ nguồn gốc, xuất xứ - Có nhiều mặt hàng đa dạng, phong phú |
Nguyễn Thị Mai Trang (2006) |
| Giải quyết vấn đề |
GQ1 GQ2 GQ3 |
- Giải quyết vấn đề về dịch vụ nhanh chóng - Sẵn sàng xử lý việc đổi trả hàng hóa - Giải quyết khiếu nại của khách hàng hợp lý |
Lưu Kim Sáng (2017) |
| Sự hài lòng |
HL1 HL2 HL3 HL4 HL5 |
- Hài lòng với mỗi lần mua sắm tại Vinmart+ - Tìm thấy những thứ mình cần tại Vinmart+ - Vinmart+ là sự lựa chọn đầu tiên - Sẵn sàng giới thiệu cho bạn bè, người thân - Hoàn toàn hài lòng về chất lượng dịch vụ của Vinmart+ |
Nguyễn Thị Mai Trang (2006) |
Bên cạnh đó, chương 3 thiết lập các tiêu chuẩn thống kê ứng dụng: Cronbach's Alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$; EFA với KMO trong khoảng $0,5 - 1,0$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $> 1$; kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính với mức ý nghĩa $p < 0,05$.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ bộ dữ liệu $N = 225$ khách hàng tại thành phố Biên Hòa:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo các tiêu chí: cơ cấu giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập và tần suất mua sắm tại Vinmart+.
- Kết quả kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy cao, không có biến quan sát nào bị loại do tương quan biến - tổng không đạt chuẩn.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc: Kiểm định KMO và Bartlett đạt yêu cầu thống kê, các biến quan sát hội tụ rõ ràng vào 6 nhóm nhân tố độc lập ban đầu mà không bị xáo trộn hay phân tách bất thường, thang đo Sự hài lòng đạt tính đơn hướng.
- Phân tích tương quan Pearson xác nhận cả 6 biến độc lập đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) với biến phụ thuộc Sự hài lòng.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định mức độ giải thích của mô hình thông qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F trong bảng ANOVA chứng minh mô hình hồi quy hoàn toàn phù hợp với tổng thể. Các kiểm định vi phạm giả định hồi quy (tự tương quan qua Durbin-Watson, đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF) đều thỏa mãn yêu cầu.
- Đánh giá giá trị trung bình (Mean) của các biến quan sát để nhận diện điểm mạnh và hạn chế thực tế trong cung ứng dịch vụ tại Vinmart+ Biên Hòa.
- Kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng theo nhân khẩu học (các giả thuyết H7, H8, H9, H10) qua Independent Samples T-test (giới tính) và One-way ANOVA (độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
Chương 5: Kết luận và giải pháp
Chương 5 tóm tắt các phát hiện rút ra từ kết quả hồi quy và thống kê giá trị trung bình, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phân theo 6 nhóm nhân tố: Nhóm nhân viên phục vụ, Nhóm chất lượng hàng hóa, Nhóm sự tin cậy, Nhóm cơ sở vật chất, Nhóm giá cả và Nhóm giải quyết vấn đề. Đồng thời, chương này chỉ ra các giới hạn nghiên cứu và gợi ý các định hướng mở rộng cho những nghiên cứu kế tiếp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các kết quả phân tích định lượng cụ thể:
- Xác lập mô hình hồi quy tuyến tính biểu diễn mối quan hệ giữa 6 nhóm yếu tố chất lượng dịch vụ với Sự hài lòng của khách hàng tại Vinmart+ Biên Hòa: Sự tin cậy, Nhân viên phục vụ, Cơ sở vật chất, Giá cả, Chất lượng hàng hóa, và Giải quyết vấn đề. Các biến độc lập đều có quan hệ tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đối với sự hài lòng.
- Đánh giá mức độ đồng ý trung bình (Mean) của khách hàng: Cho thấy khách hàng đánh giá cao các tiêu chí về an toàn vệ sinh thực phẩm, hạn sử dụng, tính chính xác khi thanh toán và thái độ của nhân viên; đồng thời chỉ rõ những khía cạnh còn hạn chế như giá cả so với chợ truyền thống hay tính đa dạng của quầy kệ trong không gian cửa hàng tiện lợi.
- Kết quả kiểm định T-test và ANOVA làm rõ mức độ khác biệt về cảm nhận dịch vụ giữa các nhóm đối tượng khách hàng phân theo giới tính, độ tuổi, nhóm nghề nghiệp và mức thu nhập hàng tháng.
Hệ thống giải pháp và khuyến nghị quản trị được tác giả đề xuất theo từng nhóm nhân tố:
- Nhóm nhân viên phục vụ: Tăng cường đào tạo chuyên môn về kiến thức sản phẩm mới, kỹ năng giao tiếp niềm nở, phong cách phục vụ nhanh nhẹn và chính xác trong khâu tính tiền nhằm rút ngắn thời gian chờ đợi.
- Nhóm chất lượng hàng hóa: Kiểm soát nghiêm ngặt quy trình nhập hàng, bảo quản thực phẩm tươi sống, bảo đảm 100% hàng hóa có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và hạn sử dụng minh bạch; bổ sung danh mục mặt hàng tiêu dùng thiết yếu phong phú hơn.
- Nhóm sự tin cậy: Đảm bảo tính nhất quán giữa thông tin niêm yết (giá, chương trình khuyến mãi) và giá tính tại quầy; thực hiện đúng cam kết giao hàng và chính sách hậu mãi.
- Nhóm cơ sở vật chất: Tối ưu hóa cách bố trí quầy kệ và lối đi tạo không gian thông thoáng; đảm bảo hệ thống làm mát, chiếu sáng hoạt động tốt; sắp xếp khu vực giữ xe an toàn, thuận tiện cho khách ra vào.
- Nhóm giá cả: Xây dựng chính sách định giá hợp lý, cân đối giữa giá trị chất lượng dịch vụ hiện đại và mức chi trả của khách hàng có thu nhập trung bình/thấp; đẩy mạnh các gói combo và chương trình khuyến mãi định kỳ.
- Nhóm giải quyết vấn đề: Chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý đổi trả hàng hóa linh hoạt, nhanh gọn; thiết lập đường dây nóng hoặc kênh tiếp nhận phản hồi tại cửa hàng để giải quyết thỏa đáng bức xúc của khách hàng.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt khoa học: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ bán lẻ tại thị trường Việt Nam; kiểm định và khẳng định tính thích ứng của mô hình kết hợp (kế thừa SERVQUAL, RSQS và các nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Trang, Lưu Kim Sáng, Ngô Thị Thanh Trúc) trong bối cảnh chuỗi siêu thị mini tại một đô thị công nghiệp đang phát triển.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng và bằng chứng thống kê đáng tin cậy giúp các nhà quản lý chuỗi Vinmart+ tại TP. Biên Hòa nhận diện chính xác các điểm nghẽn dịch vụ, từ đó xây dựng kế hoạch cải tiến chất lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế mang tính phương pháp luận và phạm vi thực hiện:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) thông qua khảo sát trực tuyến trên mạng xã hội, do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng mua sắm tại Vinmart+ Biên Hòa có thể chưa tuyệt đối.
- Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ được tiến hành trên địa bàn thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai, chưa so sánh đối chiếu với các địa phương khác hoặc các tỉnh thành lân cận.
- Hạn chế về mô hình nghiên cứu: Mô hình mới tập trung vào 6 nhân tố chính (Tin cậy, Nhân viên, Cơ sở vật chất, Giá cả, Chất lượng hàng hóa, Giải quyết vấn đề), chưa bao quát hết các yếu tố tiềm năng khác như vị trí địa lý của điểm bán, hình thức thanh toán số, dịch vụ gia tăng hay ảnh hưởng của các chiến dịch truyền thông - marketing.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các địa bàn đô thị khác và tăng kích thước mẫu bằng phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao tính khái quát hóa.
- Bổ sung thêm các biến số trung gian hoặc biến điều tiết (như hình ảnh thương hiệu, lòng trung thành, giá trị cảm nhận, công nghệ bán lẻ mới) vào mô hình nghiên cứu nhằm phân tích sâu hơn hành vi của người tiêu dùng trong kỷ nguyên số.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng học thuật và ứng dụng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận định lượng ứng dụng mô hình RSQS/SERVQUAL, từ khâu tổng quan tài liệu, thiết kế bảng câu hỏi Likert, mã hóa biến quan sát đến quy trình phân tích SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, T-test, ANOVA).
- Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và ngành bán lẻ: Cung cấp bộ thang đo 31 biến quan sát đã được điều chỉnh phù hợp với đặc thù mô hình siêu thị mini/cửa hàng tiện ích tại Việt Nam.
- Nhà quản lý chuỗi cửa hàng bán lẻ Vinmart+ (WinCommerce) và các chuỗi bán lẻ tiện lợi tương tự: Nguồn dữ liệu thực chứng tham khảo để đánh giá mức độ quan trọng của từng khía cạnh dịch vụ trong mắt khách hàng, hỗ trợ ra quyết định phân bổ nguồn lực cải tiến vận hành điểm bán, đào tạo nhân viên và chăm sóc khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm những nhân tố nào và kế thừa từ ai?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập: (1) Sự tin cậy, (2) Nhân viên phục vụ, (3) Cơ sở vật chất, (4) Giá cả, (5) Chất lượng hàng hóa, (6) Giải quyết vấn đề tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng. Mô hình kế thừa từ khung lý thuyết RSQS của Dabholkar (1996), SERVQUAL của Parasuraman (1988) cùng các nghiên cứu thực nghiệm bán lẻ tại Việt Nam của Nguyễn Thị Mai Trang (2006), Lưu Kim Sáng (2017), Ngô Thị Thanh Trúc (2013), Bùi Thị Thủy Tiên (2014) và Trần Minh Tánh (2018).
2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu trong nghiên cứu là gì?
Tác giả thực hiện khảo sát định lượng trên mẫu gồm 225 khách hàng đã và đang mua sắm tại các cửa hàng Vinmart+ trên địa bàn thành phố Biên Hòa. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi trực tuyến (Google Forms) chia sẻ qua các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo và các hội nhóm cư dân tại Biên Hòa) theo phương pháp lấy mẫu phi xác suất thuận tiện.
3. Hệ thống thang đo nghiên cứu gồm bao nhiêu biến quan sát?
Hệ thống thang đo chính thức gồm 31 biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ: 26 biến quan sát dùng để đo lường 6 nhân tố độc lập (Sự tin cậy: 3 biến TC1-TC3; Nhân viên phục vụ: 4 biến NV1-NV4; Cơ sở vật chất: 5 biến VC1-VC5; Giá cả: 3 biến GC1-GC3; Chất lượng hàng hóa: 6 biến HH1-HH6; Giải quyết vấn đề: 3 biến GQ1-GQ3) và 5 biến quan sát dùng để đo lường biến phụ thuộc Sự hài lòng (HL1-HL5).
4. Tác giả đã sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu nào trên phần mềm SPSS?
Khóa luận đã áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê gồm: Thống kê mô tả mẫu; Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA); Phân tích hệ số tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm tra độ phù hợp mô hình $R^2$, kiểm định ANOVA, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến VIF và tự tương quan Durbin-Watson); Phân tích giá trị trung bình (Mean); Kiểm định Independent Samples T-test và One-way ANOVA để kiểm tra sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Phương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ bán lẻ và xác định thành công mô hình 6 nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng tại hệ thống Vinmart+ thành phố Biên Hòa. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên mẫu $N = 225$, nghiên cứu đã kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá và hồi quy tuyến tính để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng khía cạnh dịch vụ. Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tiễn quan trọng giúp các nhà quản trị chuỗi bán lẻ hoạch định chính sách cải tiến nhân sự, hàng hóa, cơ sở vật chất và quy trình chăm sóc khách hàng, đồng thời là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo trong cùng lĩnh vực.