Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản ngân hàng TMCP Việt Nam

Luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng rủi ro thanh khoản ngân hàng TMCP Việt Nam. Phân tích dữ liệu và đưa ra gợi ý chính sách hạn chế rủi ro.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan rủi ro thanh khoản trong luận văn ngân hàng

Luận văn thạc sĩ về các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao trong bối cảnh hệ thống tài chính hiện đại. Rủi ro thanh khoản được xác định là một trong những rủi ro trọng yếu, không chỉ đe dọa sự an toàn của từng ngân hàng thương mại (NHTM) mà còn có khả năng gây ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ hệ thống. Nghiên cứu của Lê Thái Triệu Luân (2018) nhấn mạnh rằng, kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, vấn đề quản trị thanh khoản đã trở thành ưu tiên hàng đầu của các nhà quản trị ngân hàng trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, hệ thống NHTM cổ phần đóng vai trò là động lực chính cho sự phát triển kinh tế, do đó, việc xác định và đánh giá các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản là cực kỳ cần thiết. Luận văn này tập trung phân tích dữ liệu của 17 NHTM cổ phần lớn nhất Việt Nam trong giai đoạn 2010-2017, một giai đoạn phục hồi kinh tế sau khủng hoảng, mang lại nhiều góc nhìn giá trị. Mục tiêu của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, xác định các yếu tố nội tạiyếu tố vĩ mô ảnh hưởng, từ đó đề xuất các chính sách phù hợp nhằm hạn chế rủi ro. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng rủi ro thanh khoản không chỉ giúp các ngân hàng xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững mà còn hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước, như Ngân hàng Nhà nước (NHNN), trong việc điều hành chính sách tiền tệ hiệu quả, đảm bảo sự ổn định của thị trường tài chính.

1.1. Khái niệm thanh khoản và rủi ro thanh khoản trong ngành

Theo Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS), thanh khoản là khả năng đáp ứng các nhu cầu về vốn khả dụng tại mọi thời điểm, như chi trả tiền gửi, giải ngân cho vay, và thực hiện các giao dịch vốn. Rủi ro thanh khoản phát sinh khi một ngân hàng thương mại không đủ khả năng thanh toán các nghĩa vụ nợ đến hạn, hoặc phải huy động vốn với chi phí rất cao để đáp ứng nhu cầu. Đây được xem là rủi ro nguy hiểm nhất vì nó có thể dẫn đến sự sụp đổ nhanh chóng của một tổ chức tài chính, ngay cả khi tổ chức đó vẫn còn khả năng trả nợ về mặt kỹ thuật. Luận văn của Lê Thái Triệu Luân (2018) tổng hợp các khái niệm và chỉ ra rằng rủi ro này có thể xuất phát từ cả bên tài sản nợ, tài sản có và các hoạt động ngoại bảng.

1.2. Sự cần thiết phải nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng

Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản là vô cùng cấp thiết. Thực tiễn đã chứng minh qua các cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều ngân hàng lớn phá sản không phải vì thiếu vốn mà vì mất khả năng thanh khoản. Phân tích các yếu tố này giúp nhà quản trị ngân hàng nhận diện sớm các nguy cơ, từ đó xây dựng các kịch bản ứng phó và duy trì một lượng dự trữ thanh khoản hợp lý. Đối với các nhà hoạch định chính sách, kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm để ban hành các quy định về an toàn vốn, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, và các công cụ điều tiết vĩ mô khác nhằm bảo vệ sự ổn định của toàn hệ thống NHTM cổ phần Việt Nam.

II. Phân tích các nguyên nhân chính gây ra rủi ro thanh khoản

Việc xác định đúng nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quản trị rủi ro thanh khoản. Theo các nghiên cứu được tổng hợp trong luận văn, nguyên nhân gây ra rủi ro này rất đa dạng, có thể được phân thành hai nhóm chính: nguyên nhân chủ quan từ nội tại ngân hàng thương mại và nguyên nhân khách quan từ môi trường bên ngoài. Các yếu tố nội tại thường liên quan đến chiến lược kinh doanh, cơ cấu bảng cân đối kế toán và năng lực quản trị. Ví dụ, việc sử dụng vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn tạo ra sự mất cân xứng về kỳ hạn, là một trong những nguyên nhân cố hữu gây ra rủi ro thanh khoản. Bên cạnh đó, chất lượng danh mục tín dụng, thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu (NPL), cũng tác động trực tiếp đến dòng tiền thu hồi của ngân hàng. Một chiến lược quản trị rủi ro không phù hợp, chẳng hạn như nắm giữ quá nhiều tài sản kém thanh khoản hoặc dự trữ tiền mặt không đủ, cũng là một yếu tố đẩy ngân hàng vào tình thế nguy hiểm. Về phía khách quan, các biến động của môi trường kinh tế vĩ mô như lạm phát, thay đổi lãi suất, hay suy thoái kinh tế có thể ảnh hưởng đồng thời đến cả nguồn cung và cầu thanh khoản. Phản ứng tâm lý của khách hàng, đặc biệt là hiệu ứng rút tiền hàng loạt khi có tin đồn tiêu cực, là một thách thức lớn mà không ngân hàng nào có thể xem nhẹ. Do đó, việc phân tích toàn diện các nhóm nguyên nhân này giúp xây dựng một bức tranh đầy đủ về các yếu tố ảnh hưởng rủi ro thanh khoản, làm cơ sở cho các mô hình dự báo và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

2.1. Các nguyên nhân chủ quan từ phía ngân hàng thương mại

Các nguyên nhân chủ quan xuất phát từ chính hoạt động và chiến lược của ngân hàng thương mại. Thứ nhất là sự mất cân xứng kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn, khi ngân hàng huy động vốn ngắn hạn để cho vay dài hạn. Thứ hai, sự thay đổi của lãi suất thị trường có thể khiến khách hàng rút tiền gửi để tìm kiếm kênh đầu tư sinh lời cao hơn, gây áp lực lên nguồn vốn. Thứ ba, một chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản không hiệu quả, như duy trì tỷ lệ dự trữ quá thấp hoặc đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản kém. Cuối cùng, chất lượng tài sản, đặc biệt là các khoản cho vay, nếu suy giảm (tức tỷ lệ nợ xấu tăng cao) sẽ làm giảm dòng tiền thu về, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chi trả của ngân hàng.

2.2. Các nguyên nhân khách quan từ khách hàng và chính sách vĩ mô

Nguyên nhân khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của ngân hàng. Phản ứng của khách hàng trước các tin đồn tiêu cực có thể gây ra hiện tượng rút tiền hàng loạt, dẫn đến khủng hoảng thanh khoản đột ngột. Bên cạnh đó, chu kỳ kinh doanh của các doanh nghiệp cũng tạo ra những thời điểm căng thẳng về vốn. Về chính sách vĩ mô, những thay đổi đột ngột trong chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, chẳng hạn như tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc hoặc lãi suất điều hành, có thể làm giảm nguồn cung thanh khoản trên thị trường. Các yếu tố vĩ mô khác như tốc độ tăng trưởng GDP chậm lại hoặc lạm phát cao cũng gián tiếp gây khó khăn cho hoạt động của cả ngân hàng và khách hàng, làm gia tăng rủi ro thanh khoản.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng rủi ro thanh khoản

Để lượng hóa tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản, luận văn của Lê Thái Triệu Luân (2018) đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên cơ sở dữ liệu bảng (panel data). Phương pháp này cho phép phân tích sự thay đổi của các biến số theo cả không gian (giữa các ngân hàng) và thời gian (qua các năm), mang lại kết quả có độ tin cậy cao. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên việc kế thừa và điều chỉnh từ các công trình uy tín trước đó, đặc biệt là nghiên cứu của Ferrouhi El Mehdi & Lehadiri Abderrassoul (2014). Biến phụ thuộc, đại diện cho rủi ro thanh khoản, được đo lường bằng chỉ số khoảng cách tài chính (FGAPR), tính bằng chênh lệch giữa dư nợ cho vay và tiền gửi của khách hàng chia cho tổng tài sản. Tỷ lệ này càng cao cho thấy rủi ro càng lớn. Các biến độc lập được chia thành hai nhóm: yếu tố nội tại của ngân hàng và yếu tố vĩ mô của nền kinh tế. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo thường niên của 17 NHTM cổ phần Việt Nam và các nguồn uy tín như Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Việc xử lý và phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng STATA 14, sử dụng các mô hình hồi quy như Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), cùng với các kiểm định cần thiết để lựa chọn mô hình phù hợp nhất.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng và các biến số

Mô hình nghiên cứu được đề xuất có dạng: FGAPRit = β0 + β1LAGAit + β2ETAit + β3NPLit + β4ROEit + β5EFLit + β6GDPit + β7INFit + β8UNEit + β9FDIit + εit. Trong đó, FGAPR là biến phụ thuộc đo lường rủi ro thanh khoản. Các biến độc lập thuộc nhóm yếu tố nội tại bao gồm: quy mô ngân hàng (LAGA), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA), tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), và tỷ lệ các nguồn huy động trên tổng nợ (EFL). Nhóm yếu tố vĩ mô bao gồm: tốc độ tăng trưởng GDP (GDP), tỷ lệ lạm phát (INF), tỷ lệ thất nghiệp (UNE), và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

3.2. Dữ liệu và phương pháp hồi quy trong luận văn

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng của 17 NHTM cổ phần lớn tại Việt Nam trong 8 năm (2010-2017), tạo thành một tập dữ liệu gồm 136 quan sát. Dữ liệu tài chính của ngân hàng được thu thập từ báo cáo thường niên, trong khi dữ liệu vĩ mô được lấy từ các tổ chức quốc tế và Tổng cục Thống kê. Để phân tích, tác giả sử dụng ba phương pháp ước lượng: Pooled OLS, FEM và REM. Sau đó, các kiểm định như Breusch-Pagan Lagrangian và Hausman được thực hiện để lựa chọn mô hình tối ưu. Kết quả cho thấy mô hình nghiên cứu ban đầu vi phạm giả định về tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, do đó, phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) đã được sử dụng để khắc phục, đảm bảo kết quả hồi quy là vững và đáng tin cậy.

IV. Top yếu tố ảnh hưởng rủi ro thanh khoản tại NHTM Việt Nam

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn của Lê Thái Triệu Luân (2018) đã chỉ ra một cách rõ ràng các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM cổ phần Việt Nam. Thông qua mô hình hồi quy FGLS, nghiên cứu đã xác định được các yếu tố có ý nghĩa thống kê và chiều hướng tác động cụ thể. Yếu tố duy nhất có ảnh hưởng cùng chiều, tức là làm gia tăng rủi ro thanh khoản, là tỷ lệ nợ xấu (NPL). Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết, khi chất lượng tín dụng suy giảm, khả năng thu hồi vốn của ngân hàng bị ảnh hưởng tiêu cực, dẫn đến áp lực thanh khoản. Ngược lại, một loạt các yếu tố nội tại và vĩ mô khác lại có tác động ngược chiều, giúp làm giảm rủi ro thanh khoản. Các yếu tố này bao gồm quy mô ngân hàng (LAGA), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA), hiệu quả hoạt động kinh doanh đo bằng ROE, tỷ lệ các nguồn huy động trên tổng nợ (EFL), và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Kết quả này cho thấy các ngân hàng có quy mô lớn, nền tảng vốn chủ sở hữu vững chắc, hoạt động sinh lời hiệu quả và khả năng huy động vốn tốt thường có vị thế thanh khoản an toàn hơn. Dòng vốn FDI ổn định cũng góp phần cải thiện môi trường kinh doanh và tăng cường nguồn vốn cho nền kinh tế, gián tiếp làm giảm rủi ro cho hệ thống ngân hàng. Một điểm đáng chú ý là các yếu tố vĩ mô như tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm pháttỷ lệ thất nghiệp lại không cho thấy ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu này.

4.1. Phân tích các yếu tố nội tại có tác động ngược chiều

Kết quả hồi quy cho thấy các yếu tố nội tại sau có tác động tiêu cực (ngược chiều) đến rủi ro thanh khoản: Quy mô ngân hàng (LAGA), tỷ lệ vốn chủ sở hữu (ETA), hiệu quả hoạt động (ROE) và tỷ lệ nguồn huy động (EFL). Cụ thể, các ngân hàng có quy mô lớn hơn thường có khả năng tiếp cận các nguồn vốn đa dạng và chi phí thấp hơn, giúp giảm rủi ro. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao thể hiện năng lực tài chính vững mạnh, tạo ra một tấm đệm an toàn chống lại các cú sốc. Tương tự, ROE cao cho thấy ngân hàng hoạt động hiệu quả, tạo ra lợi nhuận để tái đầu tư và tăng cường dự trữ, từ đó cải thiện khả năng thanh khoản.

4.2. Tác động cùng chiều của tỷ lệ nợ xấu NPL đến rủi ro

Yếu tố duy nhất được tìm thấy có tác động cùng chiều và ý nghĩa thống kê đến rủi ro thanh khoảntỷ lệ nợ xấu (NPL). Khi tỷ lệ các khoản vay khó đòi tăng lên, dòng tiền vào của ngân hàng bị tắc nghẽn, trong khi các nghĩa vụ chi trả vẫn phải được thực hiện. Điều này tạo ra một khoảng trống thanh khoản ngày càng lớn. Ngân hàng buộc phải bán các tài sản khác hoặc đi vay trên thị trường liên ngân hàng với lãi suất cao để bù đắp, làm gia tăng rủi ro. Do đó, kiểm soát chất lượng tín dụng và giữ tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp là yếu tố sống còn đối với an toàn thanh khoản của mọi ngân hàng thương mại.

4.3. Các yếu tố vĩ mô không có ý nghĩa thống kê trong mô hình

Một phát hiện đáng chú ý của nghiên cứu là các biến vĩ mô quen thuộc như tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), tỷ lệ lạm phát (INF), và tỷ lệ thất nghiệp (UNE) không có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến rủi ro thanh khoản của các NHTM cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2010-2017. Điều này có thể được lý giải bởi sự ổn định tương đối của kinh tế vĩ mô trong giai đoạn hậu khủng hoảng, hoặc do tác động của các yếu tố này đã được phản ánh gián tiếp qua các biến nội tại của ngân hàng. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là các yếu tố vĩ mô không quan trọng, mà chỉ cho thấy trong khuôn khổ và dữ liệu của mô hình này, chúng không phải là nhân tố quyết định trực tiếp.

V. Bí quyết Gợi ý chính sách hạn chế rủi ro thanh khoản

Dựa trên kết quả phân tích định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản, luận văn đã đưa ra những gợi ý chính sách thiết thực và có cơ sở khoa học. Các đề xuất này hướng đến cả nhà quản trị tại các ngân hàng thương mại và các cơ quan quản lý nhà nước như Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Về phía các NHTM, chính sách cần tập trung vào việc củng cố các yếu tố nội tại đã được chứng minh là có tác động tích cực. Điều này bao gồm việc nâng cao năng lực tài chính thông qua việc tăng vốn chủ sở hữu, đảm bảo tuân thủ các tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, các ngân hàng cần chú trọng vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, tối ưu hóa lợi nhuận để có nguồn lực củng cố bộ đệm thanh khoản. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là phải kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng, áp dụng các biện pháp xử lý nợ xấu quyết liệt để đưa tỷ lệ nợ xấu (NPL) về mức an toàn. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa các nguồn vốn huy động, không chỉ phụ thuộc vào tiền gửi dân cư mà còn phát triển các kênh huy động vốn dài hạn khác, sẽ giúp cải thiện cơ cấu nguồn vốn và giảm thiểu rủi ro mất cân xứng kỳ hạn. Về phía cơ quan quản lý, cần có chính sách khuyến khích các ngân hàng tăng vốn, sáp nhập để tăng quy mô ngân hàng, tạo ra các định chế tài chính đủ mạnh. Chính sách tiền tệ cần được điều hành một cách linh hoạt nhưng nhất quán, tránh những thay đổi đột ngột gây sốc cho thị trường, đồng thời hoàn thiện hành lang pháp lý về quản trị rủi ro thanh khoản.

5.1. Chính sách về quy mô vốn chủ sở hữu và hiệu quả kinh doanh

Các ngân hàng thương mại cần xây dựng lộ trình tăng vốn chủ sở hữu một cách bền vững để nâng cao năng lực tài chính và khả năng chống chịu rủi ro. Kết quả nghiên cứu cho thấy ngân hàng có quy mô lớn và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA) cao hơn thì rủi ro thanh khoản thấp hơn. Do đó, các chính sách nên khuyến khích việc sáp nhập, hợp nhất các ngân hàng nhỏ để tạo ra những định chế lớn mạnh. Song song, việc cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh (ROE) thông qua quản trị chi phí, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ sẽ tạo ra lợi nhuận, là nguồn bổ sung vốn tự có quan trọng và tăng cường dự trữ thanh khoản.

5.2. Chính sách quản lý nguồn vốn huy động và kiểm soát nợ xấu

Để giảm thiểu rủi ro, các NHTM cần đa dạng hóa nguồn vốn huy động, giảm sự phụ thuộc vào tiền gửi ngắn hạn. Cần chủ động phát hành giấy tờ có giá dài hạn như trái phiếu để cân bằng kỳ hạn của tài sản và nguồn vốn. Quan trọng nhất, việc kiểm soát tỷ lệ nợ xấu (NPL) phải được đặt lên hàng đầu. Điều này đòi hỏi một quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ, giám sát sau cho vay hiệu quả và có các biện pháp xử lý nợ xấu quyết liệt, bao gồm cả việc bán nợ cho các công ty quản lý tài sản. Một danh mục tín dụng lành mạnh là nền tảng vững chắc nhất cho an toàn thanh khoản.

VI. Kết luận Tương lai nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng rủi ro

Luận văn “Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam” của tác giả Lê Thái Triệu Luân là một công trình nghiên cứu công phu, đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nghiên cứu đã hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết về rủi ro thanh khoản, đồng thời kiểm định thực nghiệm một mô hình toàn diện bao gồm cả yếu tố nội tạiyếu tố vĩ mô trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Việc sử dụng chỉ số FGAPR làm biến đo lường rủi ro cũng là một điểm mới so với nhiều nghiên cứu trong nước. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp những bằng chứng xác đáng, giúp các nhà quản trị ngân hàng thương mại nhận diện các yếu tố then chốt cần tập trung để quản trị rủi ro hiệu quả, như kiểm soát nợ xấu, nâng cao vốn chủ sở hữuhiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, như mọi công trình khoa học, nghiên cứu này cũng tồn tại một số hạn chế nhất định. Khoảng thời gian nghiên cứu bị giới hạn, và việc chỉ tập trung vào chỉ số FGAPR có thể chưa phản ánh hết mọi khía cạnh của rủi ro thanh khoản. Những hạn chế này mở ra các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu và khoảng thời gian phân tích, sử dụng các thước đo rủi ro thanh khoản khác, hoặc áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn để có được những kết luận toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng rủi ro thanh khoản.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận văn nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định và lượng hóa thành công tác động của một loạt các yếu tố đến rủi ro thanh khoản của hệ thống NHTM cổ phần Việt Nam. Những phát hiện chính bao gồm: tỷ lệ nợ xấu làm tăng rủi ro; trong khi quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu, hiệu quả hoạt động, cơ cấu nguồn vốn huy động và vốn FDI có tác dụng làm giảm rủi ro. Các kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp quản trị rủi ro tại ngân hàng và hoạch định chính sách vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước.

6.2. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiềm năng

Luận văn có một số hạn chế như thời gian nghiên cứu chỉ kéo dài 8 năm và chỉ sử dụng một thước đo rủi ro thanh khoản là FGAPR. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể khắc phục bằng cách: (1) Tăng số lượng mẫu và kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu để tăng tính đại diện và độ tin cậy của kết quả. (2) Sử dụng các thước đo khác về thanh khoản như tỷ lệ tài sản thanh khoản trên tổng tài sản (L1) hay tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR). (3) Áp dụng các mô hình phi tuyến hoặc mô hình động để phân tích sâu hơn mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố ảnh hưởngrủi ro thanh khoản.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1. SỰ CẦN THIẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Rủi ro thanh khoản là rủi ro lớn nhất trong các rủi ro của ngân hàng, bởi nó không chỉ đe dọa sự an toàn của bản thân từng ngân hàng mà còn liên quan đến sự an toàn của cả hệ thống ngân hàng. Trên thế giới đã có nhiều bài học về việc các ngân hàng bị phá sản do mất thanh khoản. Kể từ cuộc khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế toàn cầu bắt đầu ở Mỹ vào năm 2008, các ngân hàng lớn đã hoạt động nhiều năm đã bị phá sản hoặc đứng trên bờ vực phá sản do mất thanh khoản.

Do mức độ ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản là rất lớn nên vấn đề an toàn thanh khoản luôn được các nhà quản trị ngân hàng ở các nước phát triển trên thế giới đặt lên hàng đầu. Tại Việt Nam, hệ thống Ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò rất quan trọng và là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế. Tuy nhiên do đặc thù ngành nghề của mình, trong quá trình hoạt động, các ngân hàng phải đối mặt với nhiều loại rủi ro như rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro tác nghiệp,…. ảnh hưởng đến hiệu quả và an toàn của ngân hàng nói riêng và hệ thống ngân hàng cũng như nền kinh tế quốc gia nói chung.

Trong đó, rủi ro thanh khoản là một trong những rủi ro chính ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của các ngân hàng. Có nhiều nghiên cứu về vấn đề rủi ro thanh khoản của các NHTM trong và ngoài nước, tuy nhiên vẫn còn nhiều tranh luận xoay quanh các kết quả nghiên cứu. Khởi đầu bằng nghiên cứu của Aspachs & cộng sự (2003) cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những yếu tố quyết định chính sách thanh khoản của các ngân hàng ở Anh. Bên cạnh đó, tác giả còn nghiên cứu về mối quan hệ giữa những chính sách kinh tế vĩ mô, đặc biệt là chính sách của Ngân hàng Trung ương và chu kỳ kinh tế có tác động như thế nào đến một mức hỗ trợ thanh khoản.

Tiếp đó, vào năm 2006, Valla và Escorbiac cũng đưa ra kết quả nghiên cứu của họ tập trung vào một số yếu tố nội tại và vĩ mô ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng ở Anh như nghiên cứu của các tác giả Aspachs & cộng sự (2003). 2 Trái lại với nghiên cứu của Aspachs & cộng sự (2003), nghiên cứu của Lucchetta (2007) không đi sâu vào những hỗ trợ vốn từ ngân hàng trung ương hay những chính sách kinh tế vĩ mô mà tập trung đánh giá mối quan hệ giữa các ngân hàng với nhau trên thị trường liên ngân hàng. Nghiên cứu này đề cập đến quá trình cho vay liên ngân hàng để đáp ứng với những thay đổi về lãi suất. Qua đó, cung cấp những bằng chứng cho thấy lãi suất bình quân liên ngân hàng có ảnh hưởng đến những rủi ro và khả năng thanh khoản của các ngân hàng.

Đặc biệt, năm 2011, Bonfim và Kim đã đưa ra kết quả nghiên cứu của mình nhưng khác với các nghiên cứu trước là tập trung vào các ngân hàng ở châu Âu và Bắc Mỹ. Đồng thời tác giả cũng chủ động chia thời kỳ nghiên cứu thành hai giai đoạn trước khủng hoảng và trong khủng hoảng để thấy rõ được tầm ảnh hưởng của các yếu tố nội tại cũng như vĩ mô ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các ngân hàng này. Nghiên cứu này cho rằng để đảm bảo khả năng quản trị rủi ro thanh khoản tốt nhất đa số các ngân hàng thường bỏ qua yếu tố bên ngoài, mà không biết rằng đó là những yếu tố hỗ trợ quan trọng cho khả năng thanh khoản. Cũng trong năm 2011, nghiên cứu của Vodová được đưa ra nhưng tác giả chỉ tập trung vào một quốc gia duy nhất là Séc, chứ không quan tâm đến nhiều quốc gia như Bonfim và Kim.

Mục đích của nghiên cứu này là qua đó xác định các yếu tố quyết định tính thanh khoản của các ngân hàng thương mại ở Séc. Các dữ liệu bao gồm giai đoạn từ 2001 đến 2009. Các kết quả phân tích hồi quy dữ liệu cho thấy rằng có mối quan hệ đồng biến giữa thanh khoản ngân hàng và tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ nợ xấu và lãi suất cho vay trên thị trường giao dịch liên ngân hàng. Đồng thời, tác giả đã tìm thấy mối quan hệ nghịch biến của tỷ lệ lạm phát, chu kỳ kinh doanh và cuộc khủng hoảng tài chính với tính thanh khoản.

Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng phát hiện ra mối quan hệ giữa quy mô của các ngân hàng và tính thanh khoản không rõ ràng lắm. Bên cạnh các nghiên cứu tập trung ở châu Âu và Bắc Mỹ như trên, trong nước cũng có một số nghiên cứu về vấn đề các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của ngân hàng. Tác giả Đặng Quốc Phong (2012) thực hiện nghiên cúu về các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2007-2012 đối 3 với 37 NHTM ở Việt Nam. Trong nghiên cứu này tác giả đã đi sâu tìm hiểu mối quan hệ giữa một số biến nội tại (quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tỷ lệ lợi nhuận, tỷ lệ nợ xấu…) và hai biến vĩ mô (Tỷ lệ lạm phát, tốc độ tăng trưởng kinh tế) với khả năng thanh khoản đồng thời nghiên cứu này sử dụng biến phụ thuộc để đo lường khả năng thanh khoản là Tài sản thanh khoản/Tổng tài sản.

Tác giả Vũ Thị Hồng (2015) cũng thực hiện nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản của các NHTM Việt Nam với dữ liệu bảng được thu thập từ 37 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2006-2011. Tuy nhiên tác giả chỉ tập trung vào các yếu tố nội tại của ngân hàng, không quan tâm đến các yếu tố vĩ mô của nền kinh tế. Lê Thanh Tâm và Nguyễn Anh Tú (2017) thực hiện nghiên cứu xác định các yếu tố quyết định quan trọng của thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam đồng thời kiểm tra các giả thuyết về sự cân bằng giữa tính thanh khoản của ngân hàng và khả năng sinh lời. Tuy nhiên, kết quả về chiều hướng tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản là không giống nhau giữa các nghiên cứu.

Chính vì vậy, còn khá nhiều tranh luận về vấn đề các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam. Do đó, tác giả đã lựa chọn đề tài: “CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN RỦI RO THANH KHOẢN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM” để thực hiện luận văn thạc sĩ của mình nhằm góp phần nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản của NHTM cổ phần Việt Nam, từ đó đề ra các giải pháp nhằm hạn chế các rủi ro thanh khoản cho các NHTM cổ phần Việt Nam. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU – CÂU HỎI NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM cổ phần Việt Nam từ đó gợi ý các chính sách hạn chế rủi ro thanh khoản.

Mục tiêu cụ thể : - Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM. - Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro thanh khoản tại các NHTM Việt Nam. 4 - Đề xuất những chính sách nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản trong quá trình hoạt động cho các NHTM tại Việt Nam trên cơ sở lý thuyết và kết quả nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu - Rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nào? - Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam như thế nào? - Các chính sách nào nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản trong quá trình hoạt động cho các NHTM Việt Nam? 1.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - Tác giả sử dụng phương pháp phân tích, đánh giá dựa vào tài liệu và các nghiên cứu trước về rủi ro thanh khoản nhằm đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam. - Bên cạnh đó, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng phân tích hồi quy đa biến trên cơ sở dữ liệu bảng cân đối để đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trong mô hình nghiên cứu đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam. Để phân tích dữ liệu bảng, luận văn sử dụng ba phương pháp ước lượng khác nhau bao gồm: mô hình bình phương bé nhất Pooled OLS, mô hình tác động cố định FEM (Fixed Effects Model) và mô hình tác động ngẫu nhiên REM (Random Effects Model). Tiếp đến, để đảm bảo sự phù hợp của mô hình với dữ liệu nghiên cứu, tác giả sẽ tiến hành thực hiện một số kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM, kiểm định Hausman để lựa chọn giữa REM và FEM.

- Sau cùng, tác giả tiến hành kiểm định các giả định trong phân tích mô hình hồi quy bao gồm: hiện tượng đa cộng tuyến; hiện tượng phương sai sai số thay đổi; hiện tượng tự tương quan; Phần dư có phân phối chuẩn để khẳng định các kết quả hồi quy là hiệu quả và đáng tin cậy. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU, PHẠM VI NGHIÊN CỨU Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM cổ phần Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu : 17 NHTMCP lớn nhất của Việt Nam với dữ liệu được thu thập trong thời gian 8 năm từ 2010 đến 2017 bao gồm: ACB, Eximbank, HD Bank, 5 Sacombank, Vietcombank, Vietinbank, Đông Á, MSB, Techcombank, VP Bank, BIDV, Seabank, MB, AB Bank, VIB, SHB và OCB. Hiện số lượng ngân hàng tại Việt nam đã hơn 30 ngân hàng, tuy nhiên do giới hạn về thời gian và dữ liệu có sẵn, luận văn chỉ bao gồm 17 ngân hàng nhưng vẫn đảm bảo tính đại diện vì các ngân hàng được lựa chọn trong mẫu nghiên cứu đều là những ngân hàng có tổng tài sản lớn trong cả hệ thống, đồng thời có số lượng khách hàng rất lớn, chiếm thị phần lớn về cả hoạt động huy động vốn và cho vay trên thị trường nên mẫu này có thể đại diện cho cả hệ thống NHTM Việt Nam hiện tại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ