Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua son môi hàn quốc của khách hàng nữ tại quận gò vấp

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua son môi Hàn Quốc của nữ khách hàng tại quận Gò Vấp, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Giới thiệu về vấn đề nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu và số liệu

1.4.1. Nghiên cứu định tính

1.4.2. Nghiên cứu định lượng

1.5. Kết cấu luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Các khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu

2.1.1. Sự phát triển của ngành công nghiệp mỹ phẩm

2.1.2. Khái niệm và sự phát triển của son môi

2.2. Cơ sở lý thuyết cho bài nghiên cứu

2.2.1. Khái niệm về sản phẩm

2.2.2. Hành vi tiêu dùng

2.2.3. Thuyết hành động hợp lý (TRA) và thuyết hành vi hoạch định (TPB)

2.2.4. Quá trình quyết định mua hàng của người tiêu dùng

2.2.5. Các nghiên cứu có liên quan trong nước và ngoài nước

2.3. Mô hình nghiên cứu

2.3.1. Tóm tắt các mô hình nghiên cứu trước đây

2.3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Xây dựng thang đo sơ bộ

3.2.1. Thang đo sơ bộ về Chất lượng sản phẩm

3.2.2. Thang đo sơ bộ về Nhóm tham khảo

3.2.3. Thang đo sơ bộ về Giá cả

3.2.4. Thang đo sơ bộ về Thương hiệu

3.2.5. Thang đo sơ bộ về Bao bì

3.2.6. Thang đo sơ bộ về Chiêu thị

3.2.7. Thang đo sơ bộ về Quyết định mua son môi Hàn Quốc

3.3. Nghiên cứu định tính

3.4. Nghiên cứu định lượng

3.5. Phương pháp chọn mẫu

3.5.1. Phương pháp lấy mẫu

3.5.2. Kích thước mẫu

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

4.1. Thống kê mẫu khảo sát

4.1.1. Tỷ lệ người khảo sát sử dụng các thương hiệu son môi Hàn Quốc

4.1.2. Kết quả khảo sát về độ tuổi

4.1.3. Kết quả khảo sát về thu nhập

4.1.4. Kết quả khảo sát về số tiền sẵn sàng chi trả cho một thỏi son Hàn Quốc

4.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.3.1. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến độc lập

4.3.2. Phân tích nhân tố EFA cho biến phụ thuộc

4.4. Phân tích tương quan

4.5. Phân tích hồi quy đa biến

4.6. Phân tích phương sai ANOVA

4.6.1. Kết quả phân tích ANOVA theo nhóm Độ tuổi

4.6.2. Kết quả phân tích ANOVA theo nhóm Thu nhập

4.6.3. Kết quả phân tích ANOVA theo nhóm Số tiền sẵn sàng chi trả cho một thỏi son

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Kết luận về kết quả nghiên cứu

5.2. Đề xuất hàm ý quản trị

5.2.1. Chất lượng sản phẩm

5.2.2. Nhóm tham khảo

5.2.3. Thương hiệu

5.3. Các hạn chế của nghiên cứu

5.4. Định hướng cho những nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mua Son Môi Hàn Quốc

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua son môi Hàn Quốc của phụ nữ tại quận Gò Vấp. Thị trường mỹ phẩm tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là sản phẩm son môi Hàn Quốc. Sự gia tăng nhu cầu này không chỉ đến từ chất lượng sản phẩm mà còn từ các yếu tố như thương hiệu, giá cả và chiêu thị. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và phát triển sản phẩm.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Son Môi Trong Ngành Mỹ Phẩm

Son môi không chỉ là một sản phẩm trang điểm mà còn là biểu tượng của sự tự tin và phong cách. Nhu cầu sử dụng son môi ngày càng tăng, đặc biệt là trong giới trẻ. Các thương hiệu son môi Hàn Quốc đã nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường nhờ vào chất lượng và thiết kế bắt mắt.

1.2. Xu Hướng Tiêu Dùng Mỹ Phẩm Tại Việt Nam

Theo báo cáo từ Q&Me, việc sử dụng mỹ phẩm, đặc biệt là son môi, đang trở thành thói quen hàng ngày của nhiều phụ nữ. Sự phát triển của các kênh truyền thông xã hội cũng đã thúc đẩy xu hướng này, khi người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận các sản phẩm mới và các xu hướng trang điểm.

II. Các Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mua Son Môi Hàn Quốc

Nghiên cứu đã xác định được 6 yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định mua son môi Hàn Quốc của phụ nữ tại Gò Vấp. Những yếu tố này bao gồm chất lượng sản phẩm, thương hiệu, giá cả, nhóm tham khảo, bao bì và chiêu thị. Mỗi yếu tố đều có vai trò quan trọng trong việc hình thành quyết định mua sắm của người tiêu dùng.

2.1. Chất Lượng Sản Phẩm Là Yếu Tố Quyết Định

Chất lượng sản phẩm là yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến quyết định mua son môi. Người tiêu dùng thường tìm kiếm những sản phẩm có thành phần an toàn, hiệu quả và bền màu. Các thương hiệu Hàn Quốc nổi tiếng với việc sử dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất, đảm bảo chất lượng cao.

2.2. Thương Hiệu Và Độ Tin Cậy

Thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng lòng tin của người tiêu dùng. Các thương hiệu nổi tiếng như Innisfree, Etude House đã xây dựng được hình ảnh tích cực trong lòng khách hàng, từ đó thúc đẩy quyết định mua hàng.

2.3. Giá Cả Và Khả Năng Chi Trả

Giá cả là yếu tố không thể thiếu trong quyết định mua sắm. Người tiêu dùng thường so sánh giá giữa các thương hiệu khác nhau. Sự chênh lệch giá có thể ảnh hưởng đến sự lựa chọn của họ, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế hiện nay.

III. Chiêu Thị Và Nhóm Tham Khảo Trong Quyết Định Mua

Chiêu thị và nhóm tham khảo là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ đến quyết định mua son môi Hàn Quốc. Các chiến dịch quảng cáo sáng tạo và sự ảnh hưởng từ bạn bè, người nổi tiếng có thể thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng.

3.1. Chiêu Thị Sáng Tạo Và Hiệu Quả

Các chiến dịch quảng cáo sáng tạo, đặc biệt trên mạng xã hội, đã thu hút sự chú ý của người tiêu dùng. Những video hướng dẫn trang điểm, livestream giới thiệu sản phẩm đã tạo ra sự kết nối mạnh mẽ với khách hàng.

3.2. Ảnh Hưởng Từ Nhóm Tham Khảo

Nhóm tham khảo, bao gồm bạn bè và người nổi tiếng, có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng. Khi thấy người khác sử dụng và khen ngợi sản phẩm, người tiêu dùng sẽ có xu hướng muốn thử nghiệm.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Và Ứng Dụng Thực Tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy cả 6 yếu tố đều có ảnh hưởng đến quyết định mua son môi Hàn Quốc. Trong đó, chiêu thị và nhóm tham khảo là hai yếu tố có tác động mạnh nhất. Các doanh nghiệp có thể áp dụng những kết quả này để tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và phát triển sản phẩm.

4.1. Phân Tích Dữ Liệu Khảo Sát

Dữ liệu khảo sát cho thấy 70% người tiêu dùng cho rằng chất lượng sản phẩm là yếu tố quan trọng nhất. Điều này cho thấy các thương hiệu cần chú trọng đến việc cải thiện chất lượng sản phẩm để thu hút khách hàng.

4.2. Đề Xuất Chiến Lược Tiếp Thị

Các doanh nghiệp nên tập trung vào việc xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và các chiến dịch quảng cáo sáng tạo. Việc hợp tác với các KOL cũng là một cách hiệu quả để tăng cường độ tin cậy và thu hút khách hàng.

V. Kết Luận Và Định Hướng Tương Lai

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố như chất lượng sản phẩm, thương hiệu, giá cả, chiêu thị và nhóm tham khảo đều có ảnh hưởng lớn đến quyết định mua son môi Hàn Quốc. Tương lai, các doanh nghiệp cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa chất lượng sản phẩm và chiến lược tiếp thị hiệu quả sẽ giúp các thương hiệu son môi Hàn Quốc thành công hơn tại thị trường Việt Nam.

5.2. Định Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ra các khu vực khác và xem xét thêm các yếu tố khác như tâm lý tiêu dùng và xu hướng thị trường để có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi mua sắm của người tiêu dùng.

14/08/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua son môi hàn quốc của khách hàng nữ tại quận gò vấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 5 Trong chương này, tác giả trình bày tổng quan về đề tài đang nghiên cứu thông qua lý do dẫn dắt để hình thành đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi đối tượng nghiên cứu, và phương pháp nghiên cứu tổng quát. Những nội dung này sẽ giúp ta có cái nhìn tổng quát về nội dung, quá trình hình thành đề tài, để từ đó tạo cơ sở cho việc tìm hiểu sâu về các cơ sở lý thuyết liên quan trong chương tiếp theo. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Các khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu 2.1 Sự phát triển của ngành công nghiệp mỹ phẩm Mỹ phẩm là những chất hoặc sản phẩm được dùng để trang điểm hoặc thay đổi diện mạo hoặc mùi hương cơ thể người. Nhiều mỹ phẩm được thiết kế để sử dụng cho mặt và tóc.

Chúng thường là hỗn hợp các hợp chất hóa học; một số xuất phát từ nguồn gốc tự nhiên (ví dụ như dầu dừa) và một số được tổng hợp. Các loại mỹ phẩm phổ biến gồm có son môi, mascara, phấn mắt, kem nền, phấn má hồng, phấn phủ, sữa rửa mặt và sữa dưỡng thể, dầu gội, sản phẩm tạo kiểu tóc (gel vuốt tóc, gôm xịt tóc,. Mỹ phẩm thường được thoa lên mặt để làm nổi bật diện mạo nên còn được gọi là đồ trang điểm hay đồ hóa trang. Sản xuất mỹ phẩm bị chi phối bởi một số nhỏ các tập đoàn đa quốc gia có xuất xứ từ đầu thế kỷ 20, nhưng phân phối và bán mỹ phẩm đã lan rộng trong nhiều lĩnh vực kinh doanh.

Năm 2005, khối lượng thị trường của ngành mỹ phẩm ở Mỹ, Châu Âu và Nhật Bản vào khoảng 70 tỷ EUR/năm. Tại Đức, ngành công nghiệp mỹ phẩm đã tạo ra 12,6 tỷ Euro doanh số bán lẻ trong năm 2008, làm cho ngành mỹ phẩm Đức đứng hàng thứ ba trên thế giới, sau Nhật Bản và Hoa Kỳ. Xuất khẩu mỹ phẩm của Đức đã đạt 5,8 tỷ EUR trong năm 2008, trong khi nhập khẩu mỹ phẩm đạt 3 tỷ EUR. Ngành mỹ phẩm và nước hoa trên toàn thế giới hiện đang tạo ra doanh thu hàng năm ước tính khoảng 170 tỷ USD (theo Eurostaf - tháng 5 năm 2007).

Theo FIPAR (Fédération des Industries de la Parfumerie - Liên bang công nghiệp nước hoa Pháp), Châu Âu là thị trường hàng đầu, chiếm khoảng 63 tỷ EUR, trong khi doanh thu tại Pháp đạt mức kỉ lục 6,5 tỷ EUR trong năm 2006. Pháp là một quốc gia khác trong đó ngành công nghiệp mỹ phẩm đóng một vai trò quan trọng, cả trong nước và quốc tế. Theo dữ liệu từ năm 2008, ngành công nghiệp mỹ phẩm đã tăng trưởng liên tục ở Pháp trong 40 năm liên tiếp. Các nhãn hiệu mỹ phẩm nổi tiếng được sản xuất tại Pháp bao gồm Vichy, Yves Saint Laurent, Yves Rocher và nhiều nhãn hiệu mỹ phẩm khác.

Theo Euromonitor International, thị trường mỹ phẩm ở Trung Quốc dự kiến sẽ đạt 7,4 USD tỷ vào năm 2021 so với 4,3 USD tỷ vào năm 7 2016. Sự gia tăng là do phương tiện truyền thông xã hội và động thái thay đổi của người trong độ tuổi 18 đến 30. Procter & Gamble, chuyển nhượng nhãn hiệu đồ trang điểm CoverGirl và Dolce & Gabbana, tài trợ một nghiên cứu kết luận rằng trang điểm làm cho phụ nữ có vẻ tài giỏi hơn. Năm 1990s, Hàn Quốc mở cửa cho các thương hiệu ngoại.

Các thương hiệu này bắt đầu thâm nhập vào trung tâm thương mại, doanh số của chúng tăng dần theo tháng năm. Ngành công nghiệp mỹ phẩm Hàn Quốc bước vào giai đoạn chuyển giao. Năm 2002, cửa hàng độc quyền thương hiệu đầu tiên ra đời. Công ty Able C&C đã ra mắt cửa hàng riêng cho thương hiệu Missha, với ý tưởng mang đến dòng sản phẩm giá rẻ dưới 3,300 KRW.

Ý tưởng này nhanh chóng được người tiêu dùng đón nhận, và cách làm này nhanh chóng trở thành kênh phân phối dẫn đầu của nền công nghiệp mỹ phẩm. Năm 2003, các thương hiệu khác nhanh chóng bắt nhịp với hình thức phân phối mới. Các cửa hàng độc quyền của thương hiệu The Face Shop, Skinfood nhanh chóng vào cuộc, với phương châm hàng chất lượng, giá bình dân. Hai tập đoàn lớn nhất trong nền công nghiệp mỹ phẩm Hàn Quốc là Amore Pacific và LG Household & Healthcare bắt nhịp cuộc chơi.

Sự hình thành cửa hàng độc quyền thương hiệu thực sự đã đẩy nền công nghiệp mỹ phẩm Hàn Quốc trở nên nóng, cạnh tranh khốc liệt hơn. Thời gian tung sản phẩm mới rút ngắn từ 2 năm về còn 6 tháng. Hiện nay, mỹ phẩm của Hàn Quốc cũng đã gia nhập vào thị trường Việt Nam và nhanh chóng trở nên được ưa thích bởi rất nhiều người tiêu dùng vì các sản phẩm này rất phù hợp với làn da của người Châu Á. Hàn Quốc nằm trong top 10 thị trường làm đẹp trên toàn thế giới, với doanh thu 2018 ước tính hơn 13,1 tỷ USD, theo Hãng nghiên cứu Mintel.

Riêng sản phẩm chăm sóc da mặt chiếm một nửa tổng thị phần và dự kiến sẽ đạt 7,2 tỷ USD vào 2020. Bắt đầu với phim ảnh và âm nhạc, văn hóa Hàn, từ ẩm thực, thời trang đến làm đẹp, dần lan ra khắp thế giới thông qua mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến. Những "thần tượng K-pop" như ca sĩ nhạc rap PSY, nhóm nhạc nữ Wonder Girls hay mới đây nhất là nhóm nhạc nam BTS, đều gây ấn tượng mạnh khi tấn công vào Hollywood - vốn được xem là "khó tính" đối với nghệ sĩ nước ngoài. Còn trong khu vực, người tiêu dùng đều muốn có một làn da đẹp không tì vết giống những người nổi tiếng Hàn Quốc.

Các nhãn hàng lớn ở Hàn Quốc luôn biết cách thu hút người tiêu dùng bằng cách mời các thần tượng có số lượng người hâm mộ khổng 8 lồ làm đại sứ thương hiệu để đẩy mạnh doanh thu của các sản phẩm làm đẹp. Và cách làm này dường như có hiệu quả rất lớn trong các chiến dịch marketing. Năm 2007, Việt Nam gia nhập WTO là một cơ hội để các doanh nghiệp mỹ phẩm Hàn tìm kiếm sự phát triển và mở rộng thị trường. Theo Mintel, công ty nghiên cứu thị trường có trụ sở tại London, thị trường mỹ phẩm Việt Nam trị giá 2,3 tỷ USD vào cuối năm 2018.

Đây là một thị trường đầy tiềm năng, khi mà tầng lớp trung lưu Việt Nam năm 2020 dự kiến khoảng 33 triệu người. Doanh thu thị trường mỹ phẩm không ngừng tăng lên trong 2 thập niên qua, đưa Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của nhiều thương hiệu mỹ phẩm ngoại (Việt Nam - Điểm đến hấp dẫn của thương hiệu mỹ phẩm, chăm sóc sắc đẹp ngoại, 2021). Theo khảo sát được thực hiện bởi Q&Me, với 458 nữ giới từ 16 tuổi trở lên (tháng 1/2020), mang lại một cái nhìn tổng quan về tình hình tiêu thụ mỹ phẩm của người Việt. Khảo sát cho thấy số tiền trung bình mà phụ nữ Việt chi tiêu cho mỹ phẩm chăm sóc da là 436.

Khảo sát cũng chỉ ra phụ nữ ở các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn cho mỹ phẩm chăm sóc da và sản phẩm trang điểm. Thói quen sử dụng mỹ phẩm khác biệt theo từng độ tuổi. Hơn một nửa số người từ 23 tuổi trở lên trang điểm thường xuyên khi đi làm, đi học, đi chơi hoặc tham dự các buổi tiệc. Theo khảo sát số tiền chi tiêu cho mỹ phẩm trung bình mỗi tháng là 432.

Vậy nên Việt Nam là một trong những thị trường mỹ phẩm tăng trưởng nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Trong thị trường làm đẹp, Hàn Quốc chiếm gần 1/3 tổng giá trị mỹ phẩm nhập khẩu, đứng đầu trong các thị trường có xuất khẩu mặt hàng này vào Việt Nam - theo đơn vị nghiên cứu thị trường Kantar dẫn số liệu từ Tổng cục Hải quan. Thương hiệu Hàn Quốc chiếm tới một nửa tốp 20 thương hiệu thu hút người mua nhất trong sản phẩm mặt nạ làm đẹp và chiếm 1/3 đối với sản phẩm trang điểm, theo báo cáo “Tỏa sáng cùng thị trường làm đẹp Việt Nam” của Kantar. Điều này đã chứng tỏ mỹ phẩm Hàn Quốc có một vị thế vô cùng lớn trong thị trường làm đẹp ở Việt Nam.2 Khái niệm và sự phát triển của son môi Mỹ phẩm được phân loại thành rất nhiều sản phẩm với các công dụng khác nhau như để trang điểm (son, phấn phủ, kem nền, má hồng, kẻ mắt.), chăm sóc da (sữa rửa mặt, kem dưỡng, serum, lotion,…), sản phẩm về hương thơm (nước hoa, xịt khử mùi,…) và sử dụng cho cả thân thể chứ không riêng ở mặt (sơn móng, body lotion…) Trong số đó son là sản 9 phẩm thuộc về phân loại đồ trang điểm.

Son môi là mỹ phẩm có chứa sắc tố, dầu, sáp, chất làm mềm da; có tác dụng tô thoa tạo màu sắc, tạo bề mặt và bảo vệ đôi môi. Nhiều màu sắc và kiểu loại son môi tồn tại. Sử dụng son môi đã tồn tại từ thời Trung Cổ. Một số son môi cũng là chất dưỡng môi, để gia tăng màu sắc và độ ẩm.

Có rất nhiều các phương pháp bào chế son môi được áp dụng trên các quốc gia khác nhau từ các thời kì khác nhau nhưng đa số các loại son môi này đều gây độc hại đến người sử dụng vì chứa các thành phần không an toàn. Vì vậy có khoảng thời gian son môi không được chấp nhận ở Anh vì sự độc hại và mọi người cho rằng son môi chỉ dành cho những người phụ nữ có địa vị và ở tầng lớp thấp kém. Đến cuối năm 1890, trang điểm được tuyên bố hợp pháp và những catalo quảng cáo son môi xuất bản. Son môi trở nên phổ biến và có thể thấy chúng ở khắp mọi nơi.

Chấp nhận toàn vẹn việc sử dụng mỹ phẩm công khai ở Anh dường như đã trở thành mốt thời thượng của người Luân Đôn ít nhất vào năm 1921. Những năm 1930 ở Hoa Kì, các cô gái trẻ tin rằng son môi là một biểu tượng phái nữ nhưng người lớn lại nhìn thấy tô son như một hành động nổi loạn. Nhiều người Mỹ, đặc biệt là người nhập cư, không chấp nhận các cô gái trẻ thoa son môi. Một nghiên cứu vào năm 1937, khảo sát cho biết rằng hơn 50% các cô gái tuổi teen đã đấu tranh với cha mẹ của họ để được thoa son môi.

Mỹ phẩm MAC tiếp tục phát hành phiên bản giới hạn và son môi có phạm vi rộng về màu sắc, trong đó có màu sắc cá tính như màu nền tím, xanh lam và xanh lục. Thậm chí màu son đen và tím rất phổ biến với những người trang điểm theo phong cách Punk và Goth.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ