Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập khoa học công nghệ, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản trị kinh doanh bán lẻ đóng vai trò then chốt nhằm nâng cao năng suất vận hành, giảm thiểu sai sót từ việc quản lý sổ sách thủ công. Đối với lĩnh vực thời trang may mặc, sự gia tăng nhanh chóng về chủng loại mẫu mã, kích thước, màu sắc và biến động thị trường đặt ra yêu cầu cấp thiết về một công cụ tin học hóa quản lý toàn diện từ khâu nhập xuất kho, bán hàng trực tiếp, chăm sóc khách hàng đến tính toán doanh thu và nhân sự. Đề tài "Quản lý bán quần áo" được thực hiện nhằm xây dựng giải pháp phần mềm quản lý tối ưu, hỗ trợ các cửa hàng thời trang giải quyết triệt để các khó khăn trong khâu điều hành và theo dõi hoạt động kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu và xây dựng hệ thống được xác định cụ thể như sau:

  1. Xây dựng phần mềm quản lý bán hàng thông minh, linh hoạt, kiểm soát chính xác việc xuất nhập hàng hóa, theo dõi các sản phẩm bán chạy nhất theo tháng và các mặt hàng bán chậm để hỗ trợ lập kế hoạch điều chỉnh nguồn hàng đầu vào.
  2. Thiết lập kênh hỗ trợ, tư vấn trực tuyến và quản lý hồ sơ khách hàng, lưu trữ lịch sử mua sắm để áp dụng các chính sách khuyến mại và chế độ hậu mãi (như chính sách 1 đổi 1 trong 3 ngày và giảm 20% cho sản phẩm tiếp theo khi phát sinh sự cố).
  3. Hỗ trợ quy trình bán hàng tại quầy: kiểm tra mã vạch hàng hóa, lập hóa đơn, thanh toán đa phương thức và lưu trữ lịch sử giao dịch nhằm ngăn ngừa thất thoát tài chính.
  4. Tự động hóa công tác quản trị nhân sự nội bộ bao gồm theo dõi hợp đồng lao động, chấm công theo giờ/giờ tăng ca và kết xuất bảng lương hàng tháng.
  5. Cung cấp hệ thống báo cáo thống kê đa chiều theo ngày, tuần, tháng và năm về doanh số, doanh thu, hàng tồn kho và chi phí tiền lương để phục vụ việc ra quyết định kinh doanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ bán hàng, quản lý hàng hóa, chăm sóc khách hàng và quản trị nhân sự tại cửa hàng thời trang bán lẻ.
  • Phạm vi khảo sát thực tế: Cửa hàng thời trang tại địa chỉ 326 Cầu Giấy, Hà Nội; đối tượng khảo sát trực tiếp gồm Quản lý cửa hàng (Nguyễn Bảo Vi) và đội ngũ nhân viên.
  • Phạm vi thời gian triển khai: Kế hoạch thực hiện dự án diễn ra từ ngày 19/09/2021 đến ngày 30/11/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng các nguyên lý kỹ thuật phần mềm chuẩn mực để xây dựng bản Đặc tả Yêu cầu Phần mềm (Software Requirements Specification - SRS) phiên bản 1.0.

Quy trình phát triển phần mềm

Dự án áp dụng mô hình thác nước (Waterfall Model) với quy trình phát triển tuyến tính tuần tự. Các giai đoạn nối tiếp nhau bao gồm: Khảo sát hiện trạng $\rightarrow$ Phân tích yêu cầu $\rightarrow$ Thiết kế hệ thống và cơ sở dữ liệu $\rightarrow$ Thiết kế giao diện $\rightarrow$ Lập trình hiện thực chức năng $\rightarrow$ Kiểm thử hệ thống. Mô hình này được lựa chọn dựa trên các điều kiện thực tế:

  • Tiêu chí đầu vào và đầu ra của từng giai đoạn được xác lập rõ ràng từ khâu khảo sát.
  • Thời gian phát triển ngắn (khoảng 2 tháng).
  • Cấu trúc tuyến tính giúp quản lý tiến độ và kiểm soát chất lượng bàn giao theo mốc thời gian chặt chẽ.

Phương pháp thu thập dữ liệu

Nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp phỏng vấn trực tiếp tại hiện trường vào lúc 14h00 ngày 05/10/2021 tại 326 Cầu Giấy, Hà Nội. Hoạt động phỏng vấn do hai nhân sự đảm nhiệm (Phạm Tú Anh thực hiện phỏng vấn, Hạ Quyết Chiến ghi chép). Nội dung phỏng vấn tập trung làm rõ 16 nhóm vấn đề nghiệp vụ thực tế: cơ cấu danh mục hàng hóa (quần jeans, áo thun, áo sơ mi, đầm váy, phụ kiện mũ, túi), hình thức bán hàng trực tiếp và trực tuyến, quy trình đặt hàng nhà cung cấp, quản lý khách hàng thân thiết, quy trình xử lý đổi trả hàng lỗi, cơ chế kiểm soát tồn kho và yêu cầu kết xuất báo cáo doanh thu.

Công cụ mô hình hóa hệ thống

  • Mô hình Use Case: Định nghĩa các tác nhân tương tác (Actor) và ranh giới chức năng hệ thống.
  • Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram): Chi tiết hóa luồng xử lý nghiệp vụ cho từng ca sử dụng.
  • Biểu đồ lớp (Class Diagram): Đặc tả cấu trúc các lớp đối tượng, các phương thức, thuộc tính và phạm vi truy cập (Private, Public, Protected, Package/Default).
  • Sơ đồ quan hệ thực thể (ERD): Chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu quan hệ với các ràng buộc khóa chính và khóa ngoại.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh từ kiến trúc phần mềm, cấu trúc cơ sở dữ liệu, tiêu chuẩn giao diện người dùng đến kế hoạch kiểm thử thực nghiệm.

Môi trường vận hành và công nghệ triển khai

  • Ngôn ngữ lập trình: Java, xây dựng giao diện ứng dụng trên nền tảng Java Swing.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server 2005+ (khuyến nghị SQL Server 2012).
  • Yêu cầu hạ tầng phần cứng: Vi xử lý CPU Intel Core i3 trở lên; bộ nhớ RAM tối thiểu 1000 MB; dung lượng đĩa cứng khả dụng tối thiểu 10 GB (ổ đĩa C:).
  • Môi trường hệ điều hành và mạng: Chạy trên hệ điều hành Windows (tối thiểu Windows XP); yêu cầu kết nối mạng cục bộ (LAN).

Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database Schema)

Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm 12 bảng thực thể được thiết kế chi tiết:

STT Tên bảng thực thể Các trường dữ liệu chính Ràng buộc và mô tả
1 PhuongThucThanhToan MaPTTT (int), TenPTTT (nvarchar) MaPTTT là mã tự tăng, bắt buộc nhập
2 KhachHang MaKH (int), TenKH (nvarchar), NgaySinh (date), Sdt (nvarchar), KhuyenMai (bit) MaKH là mã tự tăng, quản lý ưu đãi thành viên
3 HoaDon MaHD (int), MaKH (int), MaNV (nvarchar), MaPTTT (int), TrangThai (bit), NgayKhoiTao (date) Quản lý thông tin chung của giao dịch thanh toán
4 HoaDonChiTiet MaHD (int), MaSP (nvarchar), SoLuongMua (int), DonViTinh (nvarchar), DonGia (float) Lưu chi tiết từng sản phẩm trong hóa đơn
5 HopDong SoHopDong (int), MaNV (nvarchar), MaLoaiHD (int), NgayLapHD (date), NoiDungHD (nvarchar) Quản lý hợp đồng lao động nhân sự
6 LoaiHopDong TenLoaiHD (nvarchar), MaLoaiHD (int), ThoiHan (date) Phân loại hợp đồng lao động, mã tự tăng
7 NhanVien MaNV (nvarchar), MaBangChamCong (int), HoTen (nvarchar), DiaChi (nvarchar), MatKhau (nvarchar), ChucVu (bit), SDT (nvarchar) Quản lý tài khoản, chức vụ và thông tin nhân viên
8 SanPham MaSP (nvarchar), MaNV (nvarchar), TenSP (nvarchar) Danh mục sản phẩm lưu thông
9 ThongTinSanPham MaSP (nvarchar), KichThuoc (nvarchar), MauSac (nvarchar), SoLuong (int), DonGia (float), XuatSu (nvarchar), ChatLieu (nvarchar) Chi tiết thuộc tính vật lý, giá bán và tồn kho
10 BangChamCong MaBangChamCong (int), SoGio (int), SoGioTangCa (int) Ghi nhận thời gian làm việc của nhân sự
11 LuongTheoThang Thang (int), Nam (int), MaNV (nvarchar), MucLuongCoBan (float), MucLuongTangCa (float) Tính toán chi phí lương nhân viên theo kỳ
12 LoaiSanPham MaLoai (nvarchar), MaSP (int), TenLoai (nvarchar) Phân cấp phân loại các dòng sản phẩm

Quy chuẩn thiết kế giao diện (UI Specification)

Hệ thống tuân thủ bảng thuộc tính giao diện chuẩn trên Java Swing:

  • Kích thước khung hình chính (JFrame): Chiều rộng 1039px, chiều cao 600px, cố định hiển thị tại vị trí trung tâm màn hình.
  • Quy chuẩn Font chữ và màu sắc: Sử dụng font chữ Times New Roman; màu chữ mặc định mã #121212. Cỡ chữ Text trong các ô nhập là 14px; Label và Button dùng cỡ 16px in đậm; Tiêu đề khung (Title) dùng cỡ 18px in đậm.
  • Kích thước điều khiển: JButton có kích thước 110px $\times$ 33px (nền trắng #ffffff, chữ #121212); JTextField và JComboBox có chiều rộng 300px, chiều cao 33px.
  • Tiền tố định danh điều khiển (Naming Convention): Nhãn (blb), Nút nhấn (Btn), Hộp nhập văn bản (Txt), Hộp chọn tròn (Rdo), Hộp kiểm (Chk), Nhóm nút (Btg), Danh sách xổ xuống (Cbo), Danh sách chọn (Lst), Cây thư mục (Tree), Thực đơn (Mnu), Mục thực đơn (Mni), Khung chứa (Pnl).

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN 1: Giới thiệu đề tài – Hệ thống

Phần này trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu tin học hóa quản lý bán lẻ, xác lập bảng chú giải thuật ngữ kỹ thuật (CPU, RAM, WIN, ERD, Database, Test Plan, Java, Agile, Document). Nhóm công bố kết quả khảo sát hiện trạng tại số 326 Cầu Giấy và phiếu phỏng vấn quản lý Nguyễn Bảo Vi. Kế hoạch dự án được phân chia thành 4 giai đoạn lớn do 7 thành viên đảm nhiệm:

  • Lê Minh Thụy: Trưởng nhóm (Leader), phụ trách phân tích nghiệp vụ, thiết kế giao diện chính, lập trình chức năng thanh toán, nhân viên.
  • Hạ Quyết Chiến & Vũ Đức Thắng: Lập trình viên (Dev), phụ trách thiết kế giao diện và phát triển chức năng hóa đơn, lịch sử giao dịch, thống kê.
  • Trần Đức Phương: Lập trình viên (Dev), phụ trách phát triển chức năng quản lý sản phẩm, nhân viên và giao diện thống kê.
  • Phạm Tú Anh, Lương Hoài Nam, Trần Thanh Phương: Chuyên viên kiểm thử (Tester), phụ trách thiết kế ca kiểm thử và kiểm thử toàn diện các module.

Phần 1 cũng xác lập 3 nhóm tác nhân chính của hệ thống:

  • Giám đốc: Quản lý doanh thu, nhân viên, toàn bộ hệ thống bán hàng, đăng nhập/đổi mật khẩu.
  • Nhân viên cửa hàng: Quản lý sản phẩm, quản lý danh mục, tra cứu thông tin khách hàng, lập hóa đơn, thanh toán.
  • Khách hàng: Tìm kiếm sản phẩm theo từ khóa, lọc theo mã loại, quản lý giỏ hàng và đặt hàng.

PHẦN 2: Database

Nội dung tập trung vào sơ đồ quan hệ thực thể (ERD) và phân tích cấu trúc chi tiết của 12 bảng dữ liệu. Mỗi trường dữ liệu đều được xác định rõ tên cột, kiểu dữ liệu (int, nvarchar, date, bit, float), độ dài ký tự và thiết lập ràng buộc không được để trống nhằm bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu quan hệ.

PHẦN 3: Phân tích và thiết kế

Chương này cung cấp hệ thống tài liệu thiết kế phần mềm hướng đối tượng bao gồm:

  • Bảng giải thích ký hiệu chuẩn của mô hình Use Case, mô hình Activity Diagram và Class Diagram.
  • Sơ đồ Use Case tổng thể thể hiện ranh giới hệ thống và mối quan hệ giữa các tác nhân.
  • 7 biểu đồ Activity Diagram đặc tả các quy trình: Đăng nhập, Quản lý nhân viên, Lịch sử giao dịch, Hóa đơn thanh toán, Thống kê, Quản lý sản phẩm và Quản lý khách hàng.
  • Sơ đồ Class Diagram thể hiện quan hệ kế thừa và quan hệ kết tập giữa các lớp.
  • Bản vẽ thiết kế 11 màn hình giao diện (Đăng nhập, Quản lý sản phẩm, Quản lý nhân viên, Danh sách nhân viên, Lịch sử giao dịch, Giao diện chính, Thống kê nhập hàng, Thống kê doanh số, Thống kê doanh thu, Thống kê tồn kho, Thống kê lương và Quản lý khách hàng).

PHẦN 4: Các chức năng

Mô tả chi tiết đặc tả ca sử dụng cho 7 phân hệ chức năng:

  1. Chức năng đăng nhập: Tăng cường bảo mật, phân quyền truy cập giữa vai trò Quản lý và Nhân viên.
  2. Chức năng quản lý sản phẩm: Cho phép nhân viên thêm, sửa, xóa, tra cứu sản phẩm, kiểm soát số lượng, kích thước, đơn giá.
  3. Chức năng quản lý khách hàng: Lưu trữ thông tin khách hàng, theo dõi tần suất mua hàng để phục vụ tiếp thị.
  4. Chức năng quản lý lịch sử giao dịch: Ghi nhận nhật ký mua bán, kiểm soát biến động tồn kho và ngăn chặn thất thoát doanh thu.
  5. Chức năng hóa đơn: Hỗ trợ tính tiền tự động theo số lượng và đơn giá, áp dụng chính sách cấp thẻ khách hàng thân thiết.
  6. Chức năng quản lý nhân viên: Xem danh sách, cập nhật hồ sơ; chỉ Quản lý mới có quyền xóa nhân viên.
  7. Chức năng thống kê: Dành riêng cho Quản lý nhằm tổng hợp hàng nhập, tồn kho, doanh số, doanh thu và bảng lương.

PHẦN 5: Các phi chức năng

Xác lập các tiêu chuẩn chất lượng hệ thống:

  • Tính sẵn sàng: Hệ thống vận hành liên tục, có cơ chế điều khiển bảo vệ và kênh kết nối chính xác, phòng ngừa sự cố phần cứng/phần mềm.
  • Tính an toàn và bảo mật: Ngăn chặn vi phạm bảo mật, bảo vệ cấu trúc ứng dụng đa tầng, kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập và mã hóa dữ liệu nhân sự.
  • Đặc điểm chất lượng và quy tắc nghiệp vụ: Phần mềm đáp ứng tính toàn vẹn, độ tin cậy, phản ánh đúng quy tắc nghiệp vụ thời trang và các ràng buộc phi chức năng.

PHẦN 6: Kiểm thử

Trình bày kế hoạch và bảng kết quả kiểm thử chức năng (Test Cases) từ ngày 18/10/2021 đến 30/11/2021 do 3 kiểm thử viên thực hiện. Các trường hợp kiểm thử bao quát từ việc kiểm tra dữ liệu đầu vào (bỏ trống, sai định dạng, trùng mã), kiểm tra logic nghiệp vụ đến việc kiểm tra lỗi truy vấn cơ sở dữ liệu và hiển thị lên bảng giao diện (JTable).

Phân hệ kiểm thử Số ca kiểm thử Phạm vi lỗi kiểm tra Tỷ lệ khắc phục (Fix rate)
Đăng nhập 4 ca (1.1 - 1.4) Bỏ trống tài khoản/mật khẩu, sai tài khoản, sai mật khẩu, tài khoản không tồn tại 90% đến Hoàn thành
Quản lý sản phẩm 14 ca (2.1 - 2.14) Bỏ trống trường dữ liệu, trùng mã, ký tự không hợp lệ, đơn giá âm/sai kiểu, lỗi đồng bộ CSDL và JTable 85% đến Hoàn thành
Quản lý khách hàng 14 ca (3.1 - 3.14) Trùng mã, sai định dạng số điện thoại, ký tự đặc biệt (/":+_@#%^&*), lỗi truy vấn xóa/sửa/tìm kiếm 85% đến Hoàn thành
Quản lý lịch sử giao dịch 6 ca (4.1 - 4.6) Sai thời gian, phân quyền nhân viên, sai định dạng ngày dd-MM-yyyy, sai định dạng tiền tệ .000 vnd 78% đến Hoàn thành
Hóa đơn 4 ca (5.1 - 5.4) Không đồng nhất form, lỗi in hóa đơn, nút hủy mất sự kiện, sai câu truy vấn đổ dữ liệu 95% đến Hoàn thành
Quản lý nhân viên 16 ca (6.1 - 6.16) Trùng mã, bỏ trống họ tên/địa chỉ/mật khẩu, kiểm tra định dạng regex số điện thoại (0\d{9}), độ dài số điện thoại 82% đến Hoàn thành

PHẦN 7: Tổng kết

Tổng kết toàn bộ tiến trình thực hiện dự án, đánh giá mức độ hoàn thành các mốc kế hoạch đề ra, phân tích các khó khăn rủi ro kỹ thuật phát sinh trong quá trình lập trình Java Swing kết nối SQL Server và đúc kết bài học kinh nghiệm về quản lý nhóm theo mô hình Waterfall.

PHẦN 8: Yêu cầu khác & Phụ lục A

Trình bày các yêu cầu bổ sung về sao lưu dữ liệu tự động định kỳ, khả năng tích hợp nguồn dữ liệu ngoài và định hướng kế hoạch phát triển các tính năng mở rộng trong các phiên bản tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  • Xây dựng hoàn chỉnh tài liệu Đặc tả Yêu cầu Phần mềm (SRS v1.0) theo chuẩn công nghệ phần mềm.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 12 bảng thực thể có cấu trúc chuẩn hóa, ràng buộc dữ liệu chặt chẽ.
  • Hoàn thiện hệ thống tài liệu phân tích thiết kế với 1 sơ đồ Use Case, 7 sơ đồ Activity Diagram, sơ đồ Class Diagram và 11 bản thiết kế giao diện đồ họa chi tiết.
  • Thực hiện kiểm thử có hệ thống với 58 trường hợp kiểm thử (test cases) trên 6 module cốt lõi, ghi nhận và xử lý các lỗi nghiệp vụ cũng như lỗi kết nối dữ liệu đạt tỷ lệ hoàn thành cao.

Đóng góp thực tiễn

Tài liệu giải quyết trọn vẹn bài toán số hóa quy trình kinh doanh cho cửa hàng thời trang bán lẻ vừa và nhỏ, cung cấp giải pháp chuyển đổi từ quản lý sổ sách sang hệ thống phần mềm chuyên dụng. Đề tài xây dựng cơ chế phân quyền rõ ràng giữa cấp quản lý (Giám đốc) và nhân viên thực thi, thiết lập công cụ thống kê trực quan hỗ trợ việc ra quyết định điều tiết hàng hóa xuất nhập kho.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phần mềm được thiết kế vận hành trong phạm vi mạng LAN cục bộ trên nền tảng ứng dụng máy trạm (Desktop App - Java Swing) và hệ điều hành Windows, chưa hỗ trợ khả năng truy cập đám mây linh hoạt đa nền tảng. Một số trường hợp kiểm thử giao diện và xử lý ngoại lệ trong giai đoạn đầu ghi nhận tỷ lệ lỗi còn tồn đọng trước khi được đội ngũ phát triển hoàn thiện sửa lỗi.
  • Hướng phát triển: Nâng cấp hệ thống sang kiến trúc Web Application hoàn chỉnh dựa trên nền tảng Spring MVC (theo định hướng tài liệu tham khảo https://spring.io/), mở rộng khả năng đồng bộ dữ liệu trực tuyến phục vụ mô hình chuỗi cửa hàng và tích hợp thanh toán điện tử tự động.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Ứng dụng phần mềm (UDPM) và Công nghệ thông tin làm tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày đồ án môn học "Nhập môn kỹ thuật phần mềm" hoặc đồ án tốt nghiệp.
  • Các nhà phát triển phần mềm cần mẫu chuẩn về tài liệu SRS, phiếu khảo sát thực tế hiện trạng, quy chuẩn đặt tên điều khiển giao diện Swing và bảng kế hoạch kiểm thử chức năng (Test Plan) chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án do đơn vị nào thực hiện và ai là giảng viên hướng dẫn?
Đồ án do Nhóm 5 gồm 7 sinh viên chuyên ngành Ứng dụng phần mềm (UDPM) trường Cao đẳng thực hành FPT Polytechnic thực hiện (Lê Minh Thụy làm Trưởng nhóm), dưới sự hướng dẫn của giảng viên Thầy Nguyễn Anh Dũng trong khuôn khổ môn học "Nhập môn kỹ thuật phần mềm".

2. Phần mềm sử dụng công nghệ và hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào để xây dựng?
Phần mềm được xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình Java với giao diện đồ họa Java Swing, kết nối với Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server (phiên bản 2005+ / SQL Server 2012).

3. Cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý bán quần áo gồm những bảng thực thể nào?
Cơ sở dữ liệu gồm 12 bảng thực thể: PhuongThucThanhToan, KhachHang, HoaDon, HoaDonChiTiet, HopDong, LoaiHopDong, NhanVien, SanPham, ThongTinSanPham, BangChamCong, LuongTheoThang, và LoaiSanPham.

4. Dữ liệu khảo sát thực tế của dự án được thu thập từ đâu và bằng hình thức nào?
Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp Quản lý cửa hàng (Nguyễn Bảo Vi) tại cửa hàng thời trang số 326 Cầu Giấy, Hà Nội vào ngày 05/10/2021 (từ 14h00 đến 14h40) bởi hai thành viên Phạm Tú Anh và Hạ Quyết Chiến.

5. Nhóm phát triển lựa chọn mô hình quy trình phần mềm nào và vì sao?
Nhóm lựa chọn mô hình thác nước (Waterfall Model) vì dự án có thời gian thực hiện ngắn (khoảng 2 tháng), các yêu cầu đầu vào - đầu ra được xác định rõ ràng qua khảo sát và mô hình tuyến tính giúp quản lý tiến độ, bảo trì dễ dàng.


Kết luận

Đồ án "Đặc Tả Yêu Cầu Phần Mềm cho Quản lý bán quần áo" của nhóm sinh viên FPT Polytechnic đã xây dựng thành công một bản đặc tả SRS hoàn chỉnh, khoa học và bám sát nghiệp vụ thực tế của cửa hàng thời trang. Dự án thể hiện quy trình phát triển phần mềm bài bản từ khảo sát hiện trạng, mô hình hóa UML, thiết kế cơ sở dữ liệu 12 bảng chuẩn hóa đến lập kế hoạch kiểm thử chi tiết. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao cho sinh viên ngành công nghệ thông tin trong việc rèn luyện kỹ năng phân tích, thiết kế và kiểm thử phần mềm quản lý.