Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và sự bùng nổ của công nghệ thông tin, thương mại điện tử tại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hàng hóa trên phạm vi toàn quốc. Ngành hàng thiết bị công nghệ hiện chiếm tỷ trọng doanh số lớn thứ hai trên kênh thương mại điện tử, chỉ sau ngành thời trang. Xu hướng người tiêu dùng tìm kiếm và mua sắm các sản phẩm công nghệ (điện thoại di động, máy tính bảng, máy tính xách tay, đồng hồ thông minh) thông qua các thiết bị kết nối mạng như máy tính cá nhân, smartphone và tablet ngày càng phổ biến. Nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn đó, nhóm tác giả đã lựa chọn đề tài xây dựng và phát triển dự án website bán đồ công nghệ trực tuyến FPT Shop.

1. Bối cảnh thực tiễn và số liệu thị trường

Dựa trên các báo cáo thống kê và khảo sát thị trường được trích dẫn trong đồ án:

  • Thị trường phân phối: Theo báo cáo từ Hiệp hội Thương mại Điện tử, Việt Nam có hơn 800 doanh nghiệp tham gia phân phối thiết bị công nghệ. Trong đó, 90% thị phần thuộc về các thương hiệu nước ngoài (như Apple, Samsung, Oppo), trong khi 20% thị phần thuộc các thương hiệu nội địa (như Vsmart, Bphone) vốn tập trung ở phân khúc giá trị trung bình thấp và xuất khẩu sang thị trường lân cận. Tỷ trọng hàng công nghệ nhập khẩu được phân bổ: Hàn Quốc (30%), châu Âu (23%), Nhật Bản (17%), Thái Lan (13%), Mỹ (10%) và các quốc gia khác (7%).
  • Thói quen người dùng: Theo dữ liệu từ Q&Me (qandme.net), tỷ lệ người dùng mua sắm trực tuyến hàng tháng đã tăng từ 47% lên 61%. Khảo sát tại 30 trường phổ thông, Cao đẳng và Đại học cho thấy 95% học sinh trong độ tuổi 17–19 sử dụng thiết bị công nghệ, và tỷ lệ này ở nhóm trên 19 tuổi đạt xấp xỉ 100%.
  • Động lực mua sắm trực tuyến: Có 57% người tiêu dùng lựa chọn mua sản phẩm online nhờ vào các yếu tố: tính tiện lợi (44%), sự đa dạng của danh mục sản phẩm (43%) và mức giá cạnh tranh (40%). Tỷ lệ người mua hàng trực tuyến định kỳ hàng tháng đạt mức 40%.
  • Kênh bán hàng: Số lượng người mua hàng công nghệ trực tuyến đã tăng lên 77% (so với mức 54% của hai năm trước đó). Có 12% đáp viên coi website trực tuyến là kênh mua sắm chính, 10% sử dụng mạng xã hội Facebook, và tổng cộng 22% người mua phụ thuộc hoàn toàn vào website bán hàng trực tuyến (tăng trưởng đáng kể so với mức 9% của năm trước).

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đồ án xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo sát thị trường, hành vi người tiêu dùng và phân tích ưu, nhược điểm của các hệ thống bán hàng trực tuyến hiện hành.
  2. Xác định các đối tượng tham gia vào hệ thống và xây dựng ma trận phân quyền chức năng tương ứng.
  3. Phân tích yêu cầu chức năng, luồng dữ liệu vào/ra (Input/Output) và mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ bằng lưu đồ thuật toán (Flowchart).
  4. Thiết kế hệ thống giao diện người dùng (Front-end) và giao diện quản trị (Back-end) cho website thương mại điện tử.
  5. Thiết kế và chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quan hệ (mô hình ERD và đặc tả chi tiết các bảng dữ liệu) để lưu trữ thông tin sản phẩm, đơn hàng, khách hàng, phản hồi và tin tức.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng tham gia vào dự án:
    • Người dùng website có thói quen tìm kiếm và mua sắm thiết bị công nghệ qua mạng Internet.
    • Các hãng công nghệ có nhu cầu đăng tải, phân phối sản phẩm trên nền tảng.
    • Cá nhân/đơn vị quản trị và vận hành website FPT Shop.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài giới hạn trong việc phân tích, thiết kế hệ thống và xây dựng cơ sở dữ liệu cho website thương mại điện tử bán đồ công nghệ FPT Shop, thực hiện trong khuôn khổ môn học Dự án mẫu tại Cao đẳng Thực hành FPT Polytechnic Hà Nội năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

1. Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài áp dụng quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý (MIS) và thương mại điện tử (E-commerce), bao gồm:

  • Khảo sát hiện trạng và phân tích đối thủ cạnh tranh (hệ thống tương tự).
  • Phân rã chức năng và thiết lập ma trận phân quyền (Access Control Matrix) cho các nhóm vai trò.
  • Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ bằng sơ đồ luồng tiến trình (Flowchart).
  • Thiết kế mô hình dữ liệu quan hệ (Entity-Relationship Diagram - ERD) và chi tiết hóa cấu trúc bảng dữ liệu (Data Dictionary).

2. Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp số liệu thống kê từ báo cáo của Hiệp hội Thương mại Điện tử Việt Nam và tổ chức nghiên cứu thị trường Q&Me.
  • Phương pháp khảo sát thực tế: Phân tích dữ liệu khảo sát hành vi sử dụng thiết bị công nghệ tại 30 cơ sở giáo dục (trường phổ thông, Cao đẳng, Đại học).
  • Phương pháp so sánh, đánh giá hệ thống tương tự: Phân tích ưu điểm và nhược điểm của các nền tảng thương mại điện tử đang vận hành trên thị trường:
    • Hệ thống dạng sàn/web thương mại (ưu điểm: thanh toán đa phương thức, có chức năng theo dõi đơn hàng; nhược điểm: bình luận qua mạng xã hội khó kiểm soát nội dung).
    • Hệ thống bán lẻ chuyên biệt (ưu điểm: bộ lọc sản phẩm chi tiết, lưu trữ lịch sử mua hàng; nhược điểm: thiếu tính năng theo dõi trạng thái đơn hàng).
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống phần mềm: Xây dựng thông số đầu vào/đầu ra, thiết kế giao diện đa thiết bị và chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quan hệ.

Thiết kế và triển khai

1. Ma trận phân quyền chức năng

Hệ thống phân chia quyền hạn truy cập thành 3 nhóm đối tượng: Khách (người dùng vãng lai chưa đăng nhập), Thành viên (người dùng đã đăng ký tài khoản) và Quản trị viên (Admin).

STT Chức năng Khách Thành viên Quản trị viên
1 Đăng ký tài khoản ✓
2 Đăng nhập hệ thống ✓ ✓
3 Xem danh sách sản phẩm ✓ ✓ ✓
4 Xem chi tiết sản phẩm ✓ ✓ ✓
5 Xem trang chủ ✓ ✓ ✓
6 Tìm kiếm sản phẩm ✓ ✓ ✓
7 Mua sản phẩm ✓ ✓ ✓
8 Đánh giá và phản hồi sản phẩm ✓ ✓
9 Đổi mật khẩu ✓ ✓
10 Xem lịch sử mua hàng ✓ ✓
11 Theo dõi trạng thái đơn hàng ✓ ✓
12 Cập nhật thông tin cá nhân ✓ ✓
13 Liên hệ, gửi yêu cầu hỗ trợ ✓ ✓
14 Đăng xuất ✓ ✓
15 Quản lý danh mục sản phẩm ✓
16 Quản lý phản hồi của người dùng ✓
17 Quản lý đơn hàng ✓
18 Quản lý tài khoản người dùng ✓
19 Quản lý sản phẩm ✓

2. Đặc tả xử lý các chức năng cốt lõi

STT Tên chức năng Nội dung nghiệp vụ Dữ liệu đầu vào (Input) Dữ liệu đầu ra (Output)
1 Đăng ký Đăng ký tài khoản để trở thành thành viên hệ thống Tên tài khoản (Username), Mật khẩu (Password), Email Thông báo kết quả đăng ký thành công
2 Đăng nhập Xác thực quyền truy cập của người dùng và quản trị viên Tên đăng nhập và Mật khẩu Kết quả xác thực; chuyển hướng về trang chủ
3 Xem sản phẩm Xem thông tin chi tiết sản phẩm, xem sản phẩm theo danh mục Lựa chọn đường dẫn danh mục hoặc sản phẩm Hiển thị giao diện chi tiết hoặc danh sách sản phẩm
4 Tìm kiếm Tìm kiếm sản phẩm dựa trên từ khóa nhập vào Tên sản phẩm hoặc từ khóa tìm kiếm Trang hiển thị danh sách sản phẩm khớp từ khóa
5 Đánh giá, phản hồi Thành viên gửi nhận xét, đánh giá về sản phẩm Nội dung đánh giá, bình luận Lưu dữ liệu và hiển thị ngay trên trang chi tiết sản phẩm
6 Quản lý danh mục Admin thêm, sửa, xóa, xem danh mục và danh sách sản phẩm Tên danh mục, đường dẫn, xác nhận hộp thoại xóa Cập nhật cơ sở dữ liệu và chuyển về danh sách danh mục
7 Quản lý sản phẩm Admin thêm, sửa, xóa, lọc sản phẩm theo danh mục Tên sản phẩm, đường dẫn, ảnh bìa, trạng thái, danh mục Cập nhật dữ liệu, chuyển hướng trang quản lý sản phẩm
8 Quản lý phản hồi Admin kiểm duyệt, xem và xóa các phản hồi không phù hợp Lựa chọn phản hồi, xác nhận hộp thoại xóa Xóa phản hồi khỏi hệ thống và tải lại danh sách
9 Quản lý tài khoản Admin xem, tìm kiếm, chỉnh sửa thông tin hoặc khóa tài khoản Lựa chọn tài khoản, cập nhật mật khẩu/phân quyền, lệnh khóa Cập nhật trạng thái tài khoản trên hệ thống

3. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ

Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 10 bảng dữ liệu chính để quản lý toàn bộ các thực thể:

Bảng Banner (Quản lý ảnh banner quảng cáo)

  • Id (Int, 11, Primary Key): Mã định danh banner.
  • Images (Varchar, 200): Đường dẫn tệp tin hình ảnh.
  • Name_banner (Varchar, 200): Tên hiển thị của banner.
  • Link (Varchar, 200): Đường dẫn liên kết khi nhấp vào banner.
  • Location (Varchar, 100): Vị trí hiển thị trên thanh trượt/giao diện.

Bảng Support (Quản lý yêu cầu hỗ trợ từ khách hàng)

  • Id_support (Int, 11, Primary Key): Mã định danh yêu cầu hỗ trợ.
  • Title (Varchar, 200): Tiêu đề yêu cầu.
  • Content (Text): Nội dung yêu cầu hỗ trợ.
  • Full_name (Varchar, 100): Họ tên khách hàng gửi yêu cầu.
  • Email (Char, 100): Địa chỉ email liên hệ.
  • Phone (Char, 20): Số điện thoại liên hệ.
  • Create_at (Timestamp): Thời gian gửi yêu cầu.

Bảng Category (Quản lý danh mục sản phẩm)

  • Id_category (Int, 11, Primary Key): Mã danh mục.
  • Name_category (Varchar, 255): Tên danh mục sản phẩm.
  • Images (Varchar, 255): Ảnh đại diện danh mục.
  • Careate_at (Timestamp): Thời gian khởi tạo danh mục.

Bảng Comments (Quản lý bình luận và đánh giá)

  • Id_comments (Int, 11, Primary Key): Mã bình luận.
  • Contens (Text): Nội dung bình luận.
  • Id_products (Int, 11, Foreign Key): Mã sản phẩm được bình luận.
  • User (Char, 100, Foreign Key): Tên người dùng thực hiện bình luận.
  • Create_at (Timestamp): Thời gian đăng bình luận.

Bảng Information (Quản lý thông tin liên hệ của website)

  • Id (Int, 11, Primary Key): Mã thông tin.
  • Logo (Varchar, 255): Đường dẫn hình ảnh logo website.
  • Address (Varchar, 255): Địa chỉ trụ sở doanh nghiệp.
  • Email (Char, 100): Email chính thức.
  • phone (Char, 50): Số điện thoại hotline.

Bảng News (Quản lý tin tức công nghệ)

  • Id (Int, 11, Primary Key): Mã bài viết tin tức.
  • Title (Varchar, 200): Tiêu đề bài viết.
  • Content (Varchar, 10000): Nội dung chi tiết bài viết.
  • Images (Varchar, 200): Ảnh đại diện bài viết.
  • Create_at (Timestamp): Thời gian xuất bản bài viết.

Bảng Order (Quản lý đơn đặt hàng)

  • Id_oder (Int, 11, Primary Key): Mã đơn hàng.
  • User (Char, 100, Foreign Key): Mã/tên khách hàng đặt hàng.
  • Amount (Int, 11): Tổng số lượng sản phẩm trong đơn.
  • Codes (Char, 10): Mã giảm giá áp dụng (discount code).
  • Total (Int, 100): Tổng giá trị thanh toán của đơn hàng.
  • Date_set (Timestamp): Thời gian thiết lập đơn hàng.

Bảng Order_details (Quản lý chi tiết từng mặt hàng trong đơn hàng)

  • Id_details (Int, 11, Primary Key): Mã chi tiết đơn hàng.
  • Id_products (Int, 11, Foreign Key): Mã sản phẩm đặt mua.
  • Id_order (Int, 11, Foreign Key): Mã đơn hàng tương ứng.
  • Price (Int, 11): Đơn giá sản phẩm tại thời điểm mua.
  • quanity (Int, 11): Số lượng sản phẩm mua.

Bảng Products (Quản lý thông tin sản phẩm công nghệ)

  • Id_products (Int, 11, Primary Key): Mã sản phẩm.
  • Name_products (Varchar, 255): Tên sản phẩm.
  • Images (Varchar, 255): Hình ảnh sản phẩm.
  • Price (Char, 50): Giá niêm yết (giá gốc).
  • Sale (Char, 50): Giá khuyến mãi sau khi giảm.
  • Detal (Text): Chi tiết thông số kỹ thuật sản phẩm.
  • View (Int, 11): Lượt truy cập/xem sản phẩm.
  • Id_category (Int, 11, Foreign Key): Mã danh mục sản phẩm trực thuộc.
  • Create_at (Timestamp): Ngày đăng tải sản phẩm.
  • introduce (Varchar, 200): Đoạn giới thiệu ngắn về sản phẩm.

Bảng Slide (Quản lý slide ảnh chuyển động trên trang chủ)

  • Id_slide (Int, 11, Primary Key): Mã slide.
  • Images (Varchar, 255): Đường dẫn tệp ảnh slide.
  • Name_slide (Varchar, 255): Tên slide hiển thị.
  • Link (Varchar, 255): Đường dẫn liên kết khi nhấn vào slide.
  • Stt (Int, 11): Số thứ tự ưu tiên hiển thị.
  • Create_at (Timestamp): Ngày tạo slide.

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN 1: GIỚI THIỆU CHỨC NĂNG – HỆ THỐNG

Phần này trình bày lý do lựa chọn đề tài, khảo sát tổng quan thị trường kinh doanh đồ công nghệ tại Việt Nam, phân tích tiềm năng tăng trưởng của thương mại điện tử dựa trên số liệu của Q&Me và Hiệp hội Thương mại Điện tử. Tác giả tiến hành so sánh hệ thống tương tự nhằm rút ra ưu điểm (thanh toán đa dạng, theo dõi đơn hàng, bộ lọc tốt) và nhược điểm (khó kiểm soát bình luận Facebook, thiếu theo dõi đơn hàng). Đồng thời, phần này xác định mục đích đề tài, các nhóm đối tượng tham gia và giới thiệu danh mục công cụ, công nghệ sử dụng trong dự án.

PHẦN 2: PHÂN TÍCH NỘI DUNG VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Phần hai tập trung mô tả chi tiết sơ đồ hệ thống tổng thể, ma trận phân quyền 19 chức năng cho 3 nhóm đối tượng (Khách, Thành viên, Quản trị viên). Tác giả chi tiết hóa bảng mô tả chức năng với dữ liệu đầu vào/đầu ra cho các tác vụ đăng ký, đăng nhập, tìm kiếm, đánh giá, quản lý danh mục, quản lý sản phẩm, quản lý phản hồi, quản lý tài khoản và đơn hàng. Ngoài ra, phần này xây dựng hệ thống lưu đồ thuật toán (Flowchart) cho từng tiến trình nghiệp vụ cụ thể.

PHẦN 3: THIẾT KẾ GIAO DIỆN

Trình bày cấu trúc thiết kế giao diện người dùng và giao diện quản trị của hệ thống:

  • Giao diện người dùng: Thiết kế màn hình tìm kiếm sản phẩm, danh mục sản phẩm, chi tiết sản phẩm, thay đổi thông tin cá nhân và đổi mật khẩu.
  • Giao diện quản trị: Thiết kế các màn hình chức năng dành riêng cho Admin, gồm: Quản lý danh mục sản phẩm, Quản lý sản phẩm, Quản lý tin tức, Quản lý hỗ trợ và Quản lý mã giảm giá (code).

PHẦN 4: XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU

Phần bốn trình bày mô hình thực thể liên kết (ERD) và bảng đặc tả chi tiết cấu trúc dữ liệu quan hệ gồm 10 bảng thực thể (Banner, Support, Category, Comments, Information, News, Order, Order_details, Products, Slide) cùng các trường thông tin, kiểu dữ liệu, độ dài, khóa chính (PK), khóa ngoại (FK) và mô tả chức năng của từng cột.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính

  • Hoàn thiện bộ tài liệu phân tích và thiết kế hệ thống thương mại điện tử chuyên ngành đồ công nghệ (Website FPT Shop).
  • Xây dựng ma trận phân quyền chức năng rõ ràng giữa người dùng chưa đăng nhập, người dùng thành viên và quản trị viên hệ thống.
  • Thiết lập hệ thống lưu đồ thuật toán (Flowchart) chi tiết cho toàn bộ các quy trình mua sắm, quản trị sản phẩm, quản lý đơn hàng và phản hồi.
  • Hoàn thiện cấu trúc thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ với 10 bảng dữ liệu có liên kết khóa ngoại chặt chẽ, tối ưu hóa lưu trữ thông tin sản phẩm, danh mục, giao dịch và tương tác người dùng.

2. Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Đề xuất mô hình website thương mại điện tử giải quyết được các nhược điểm của các hệ thống tương tự trên thị trường, cụ thể là tích hợp theo dõi đơn hàng và quản lý trực tiếp hệ thống bình luận nội bộ thay vì phụ thuộc vào mạng xã hội bên ngoài.
  • Đưa ra giải pháp tổ chức cơ sở dữ liệu phân tách rõ ràng giữa thông tin đơn hàng tổng quát (Order) và danh sách mặt hàng cụ thể (Order_details), hỗ trợ việc áp dụng mã giảm giá (Codes) và tính toán doanh thu chính xác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Báo cáo tập trung chủ yếu vào giai đoạn khảo sát, phân tích yêu cầu nghiệp vụ, thiết kế giao diện và mô hình hóa cơ sở dữ liệu. Phần kiểm thử hiệu năng và triển khai thực tế trên môi trường máy chủ sản xuất chưa được thể hiện chi tiết trong tài liệu văn bản.
  • Hướng phát triển tiếp:
    • Tích hợp thêm các cổng thanh toán trực tuyến tự động (ngân hàng, ví điện tử) theo như khảo sát từ các hệ thống tương tự.
    • Hoàn thiện các giải pháp bảo mật nâng cao cho tài khoản quản trị và dữ liệu giao dịch của khách hàng.
    • Mở rộng hệ thống gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử xem hàng và hành vi mua sắm của người dùng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Thiết kế Web, Phát triển Phần mềm: Tham khảo phương pháp phân tích yêu cầu, xây dựng ma trận phân quyền, vẽ lưu đồ thuật toán và thiết kế cơ sở dữ liệu cho môn học Dự án mẫu hoặc đồ án tốt nghiệp.
  • Người phát triển ứng dụng thương mại điện tử: Cung cấp mô hình cấu trúc bảng dữ liệu quan hệ chuẩn mực cho các hệ thống website bán lẻ đồ công nghệ và thiết bị điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị phần sản phẩm công nghệ nhập khẩu tại Việt Nam được đồ án thống kê như thế nào?

Theo số liệu từ Hiệp hội Thương mại Điện tử được trích dẫn trong đồ án, hàng công nghệ nhập khẩu chiếm 90% thị phần tại Việt Nam, trong đó Hàn Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất với 30%, tiếp theo là châu Âu (23%), Nhật Bản (17%), Thái Lan (13%), Mỹ (10%) và các nước khác (7%).

2. Những nguyên nhân chính nào thúc đẩy người tiêu dùng mua sắm đồ công nghệ trực tuyến?

Theo khảo sát được nêu trong báo cáo, có 57% người tiêu dùng mua hàng online chủ yếu nhờ 3 yếu tố: tính tiện lợi (44%), sự đa dạng về chủng loại sản phẩm (43%) và mức giá bán ưu đãi, cạnh tranh (40%).

3. Hệ thống cơ sở dữ liệu quản lý thông tin đơn hàng thông qua những bảng nào?

Hệ thống quản lý đơn hàng thông qua hai bảng dữ liệu quan hệ: bảng Order (lưu trữ mã đơn hàng Id_oder, người mua User, tổng số lượng Amount, mã giảm giá Codes, tổng tiền Total, ngày đặt Date_set) và bảng Order_details (lưu mã chi tiết Id_details, liên kết khóa ngoại với mã sản phẩm Id_products, mã đơn hàng Id_order, cùng đơn giá Price và số lượng quanity).

4. Quản trị viên (Admin) có các quyền hạn đặc thù nào trên hệ thống?

Admin nắm toàn quyền quản trị hệ thống, bao gồm các chức năng: Quản lý danh mục sản phẩm (thêm/sửa/xóa), Quản lý sản phẩm (thêm/sửa/xóa/lọc theo danh mục), Quản lý phản hồi (xem/xóa bình luận), Quản lý tài khoản (tìm kiếm/sửa/khóa tài khoản), Quản lý đơn hàng, Quản lý tin tức, Quản lý hỗ trợ và Quản lý mã giảm giá.

5. Hệ thống lưu trữ và quản lý phản hồi, bình luận của khách hàng ra sao?

Phản hồi của người dùng được lưu trữ trong bảng Comments với các trường: mã bình luận (Id_comments), nội dung bình luận (Contens), mã sản phẩm (Id_products - khóa ngoại), tên người dùng (User - khóa ngoại) và thời gian bình luận (Create_at). Quản trị viên có quyền kiểm duyệt và xóa trực tiếp các phản hồi này thông qua giao diện quản trị.


Kết luận

Báo cáo môn học Dự án mẫu "Website FPT Shop" của nhóm sinh viên chuyên ngành Web tại Cao đẳng Thực hành FPT Polytechnic đã hoàn thành việc khảo sát thị trường và xây dựng thiết kế hệ thống thương mại điện tử bán đồ công nghệ hoàn chỉnh. Đồ án đưa ra các đặc tả chi tiết về ma trận phân quyền 19 chức năng, hệ thống lưu đồ thuật toán nghiệp vụ và cấu trúc 10 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ chuẩn hóa. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho việc phát triển các ứng dụng thương mại điện tử chuyên ngành công nghệ.