Luận văn thạc sĩ ý thức về chủ quyền và lợi ích quốc gia của một số nhà cải cách ở khu vực đông á nửa cuối thế kỷ xix đầu thế kỷ xx

Khám phá luận văn thạc sĩ về ý thức chủ quyền và lợi ích quốc gia của các nhà cải cách Đông Á nửa cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Lịch sử Thế giới

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

229
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu

1.2. Các nguồn tư liệu chính sử, biên niên sử, trước tác, hồi ký

1.3. Các công trình nghiên cứu

1.4. Tình hình nghiên cứu về phong trào cải cách ở Việt Nam

1.5. Tình hình nghiên cứu về phong trào cải cách Thái Lan

1.6. Các thành tựu nghiên cứu về phong trào cải cách ở Nhật Bản

1.7. Tình hình nghiên cứu về phong trào cải cách ở Trung Quốc

1.8. Những vấn đề luận án cần giải quyết

1.9. Những nội dung kế thừa từ các công trình đã công bố

1.10. Những nội dung mới cần giải quyết trong luận án

2. CHƯƠNG 2: ĐÔNG Á TRƯỚC ÁP LỰC BÀNH TRƯỚNG CỦA CÁC THẾ LỰC PHƯƠNG TÂY

2.1. Các nước phương Tây và quá trình bành trướng sang phương Đông thế kỷ XVI - XIX

2.2. Sự trỗi dậy của các thế lực đại dương và những hoạt động ở phương Đông thế kỷ XVI - XVIII

2.3. Chủ nghĩa thực dân phương Tây và quá trình đẩy mạnh xâm chiếm thuộc địa ở phương Đông thế kỷ XIX

2.4. Các quốc gia Đông Á trước áp lực bành trướng của chủ nghĩa thực dân phương Tây thế kỷ XIX

2.5. Nhật Bản trước áp lực bành trướng của các thế lực phương Tây

2.6. Siam trước áp lực bành trướng của các thế lực phương Tây

2.7. Trung Quốc trước áp lực bành trướng của thực dân phương Tây

2.8. Việt Nam đối diện với áp lực bành trướng của thực dân phương Tây

3. CHƯƠNG 3: Ý THỨC VỀ CHỦ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH QUỐC GIA CỦA MỘT SỐ NHÀ CẢI CÁCH TIÊU BIỂU

3.1. Lý thuyết về “chủ quyền” và “lợi ích quốc gia” trong lịch sử quan hệ quốc tế

3.2. Lý thuyết về “chủ quyền”

3.3. Lý thuyết về “lợi ích quốc gia”

3.4. Chủ quyền và lợi ích quốc gia trong ý thức của một số nhà cải cách Đông Á nửa cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX

3.5. Ý thức về chủ quyền và lợi ích quốc gia của Fukuzawa Yukichi

3.6. Ý thức về chủ quyền và lợi ích quốc gia của Mongkut (cq: 1851-1868)

3.7. Ý thức về chủ quyền và lợi ích quốc gia của Lý Hồng Chương

3.8. Ý thức về chủ quyền và lợi ích quốc gia của Nguyễn Trường Tộ

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ Ý THỨC CỦA CÁC NHÀ CẢI CÁCH ĐỐI VỚI VẤN ĐỀ CHỦ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH QUỐC GIA

4.1. Cơ sở chính trị, xã hội, văn hóa cho sự hình thành ý thức về chủ quyền và lợi ích quốc gia

4.2. So sánh ý thức về chủ quyền và lợi ích quốc gia của một số nhà cải cách tiêu biểu

4.3. Quá trình vận động, biến đổi ý thức về chủ quyền và lợi ích quốc gia

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ý Thức Chủ Quyền Đông Á Thế Kỷ XIX XX

Lịch sử các quốc gia phương Đông là một quá trình phát triển lâu dài, trải qua nhiều biến động và thách thức. Đặc biệt, từ nửa sau thế kỷ XIX, vấn đề chủ quyền quốc gialợi ích quốc gia trở nên vô cùng cấp thiết do sự xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây. Các quốc gia Đông Á đã có những phản ứng khác nhau, từ hòa hoãn để canh tân đất nước đến đương đầu bằng sức mạnh quân sự. Tuy nhiên, các cuộc đấu tranh vũ trang hầu hết đều thất bại. Hòa hoãn không đồng nghĩa với đầu hàng, mà là một sách lược khôn ngoan để tự cường. Mục tiêu cuối cùng vẫn là bảo vệ độc lập dân tộc. Sự khác biệt trong cách tiếp cận phụ thuộc vào điều kiện lịch sử, văn hóa, kinh tế và ý thức hệ của mỗi quốc gia. Dù ở thời đại nào, chủ quyền luôn gắn liền với một lực lượng lãnh đạo nhất định, có khả năng quy tụ sức mạnh dân tộc. Khi lực lượng lãnh đạo đảm nhiệm đúng sứ mệnh lịch sử, quyền lợi của họ hòa chung với lợi ích dân tộc.

1.1. Bối Cảnh Lịch Sử Đông Á Thế Kỷ XIX

Thế kỷ XIX chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của chủ nghĩa thực dân phương Tây, đe dọa nghiêm trọng đến chủ quyền lãnh thổđộc lập dân tộc của các quốc gia Đông Á. Các nước phương Tây tìm cách xâm nhập và áp đặt các hiệp ước bất bình đẳng, gây ra những tổn thất to lớn về kinh tế và chính trị. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc bảo vệ lợi ích quốc gia và tìm kiếm con đường phát triển phù hợp.

1.2. Vai Trò Của Các Nhà Cải Cách Đông Á

Trong bối cảnh đầy thách thức, các nhà cải cách Đông Á đã đóng vai trò quan trọng trong việc thức tỉnh ý thức dân tộc và đề xuất các giải pháp canh tân đất nước. Họ nhận thức rõ nguy cơ mất chủ quyềnlợi ích quốc gia, đồng thời tìm cách học hỏi kinh nghiệm của phương Tây để tăng cường sức mạnh quốc gia. Tư tưởng và hành động của họ đã có ảnh hưởng sâu sắc đến tiến trình lịch sử của khu vực.

II. Thách Thức Chủ Quyền Áp Lực Phương Tây Thế Kỷ XIX

Từ nửa sau thế kỷ XIX, các nước phương Đông phải đối diện với một thách thức mang tính thời đại. Vấn đề chủ quyềnlợi ích quốc gia được đặt ra một cách nghiêm trọng. Sự xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây đã đe dọa sự tồn vong của tất cả các dân tộc phương Đông. Đứng trước thách thức về chủ quyền và nền độc lập dân tộc, các quốc gia phương Đông đã có những phản ứng và lựa chọn con đường đấu tranh khác nhau. Có hai con đường đấu tranh cơ bản là: hòa hoãn, tranh thủ cơ hội để canh tân, tự cường đất nước; đương đầu bằng sức mạnh quân sự nhưng vì nhiều nguyên nhân, các cuộc đấu tranh này hầu hết đều thất bại. Ngay trong các quốc gia có chủ trương lựa chọn con đường đấu tranh bằng vũ trang vẫn có một bộ phận trí thức trong xã hội đó muốn lựa chọn con đường cải cách nhằm canh tân đất nước, giải nguy cho dân tộc.

2.1. Quá Trình Bành Trướng Của Phương Tây

Quá trình bành trướng của các thế lực phương Tây vào Đông Á diễn ra mạnh mẽ trong thế kỷ XIX, với các cuộc chiến tranh và áp đặt các hiệp ước bất bình đẳng. Các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam và Thái Lan đều phải đối mặt với áp lực xâm lược và mất mát chủ quyền lãnh thổ. Sự bành trướng này không chỉ gây ra những tổn thất về kinh tế mà còn đe dọa đến bản sắc văn hóa và độc lập dân tộc.

2.2. Hiệp Ước Bất Bình Đẳng Ở Đông Á

Các hiệp ước bất bình đẳng mà các quốc gia Đông Á phải ký kết với các cường quốc phương Tây đã tước đoạt nhiều quyền lợi về kinh tế, chính trị và quân sự. Các điều khoản bất lợi trong các hiệp ước này đã làm suy yếu chủ quyền quốc gia và tạo điều kiện cho các thế lực bên ngoài can thiệp vào công việc nội bộ. Tình trạng này gây ra sự bất mãn trong xã hội và thúc đẩy các phong trào đấu tranh giành lại độc lập.

2.3. Ảnh Hưởng Của Chủ Nghĩa Thực Dân

Chủ nghĩa thực dân đã gây ra những hậu quả nặng nề cho các quốc gia Đông Á, từ việc khai thác tài nguyên đến áp đặt hệ thống chính trị và văn hóa ngoại lai. Sự xâm nhập của chủ nghĩa thực dân đã làm xáo trộn trật tự xã hội truyền thống và tạo ra những mâu thuẫn sâu sắc giữa các giai cấp. Đồng thời, nó cũng thúc đẩy sự hình thành ý thức dân tộc và phong trào đấu tranh chống lại ách đô hộ.

III. Giải Pháp Cải Cách Canh Tân Chủ Quyền và Lợi Ích Quốc Gia

Cần phải nhìn nhận rằng, hòa hoãn không có nghĩa là hành động nhu nhược, đầu hàng. Bài học từ những kháng cự thất bại của Trung Quốc (sau Chiến tranh nha phiến lần thứ nhất, 1840-1842), Malacca… khiến các quốc gia này nhận ra rằng, trong tương quan lực lượng Đông - Tây thời bấy giờ, kháng chiến tất yếu dẫn đến thất bại. Và các quốc gia chủ trương hòa hoãn cũng nhận thấy rằng, tranh thủ hòa hoãn để canh tân, tự cường đất nước là con đường đấu tranh khôn ngoan và hiệu quả nhất. Mục tiêu của các cuộc cải cách là bảo vệ độc lập dân tộc, trong đó, vấn đề chủ quyền được đặt lên trên hết. Chủ quyền đất nước là mong muốn, khát vọng, hằng xuyên của mọi quốc gia. Nhưng, mỗi quốc gia trong mỗi thời điểm lịch sử, vấn đề đó lại được nhìn nhận ở nhiều góc độ và quan điểm khác nhau.

3.1. Cải Cách Duy Tân Minh Trị Ở Nhật Bản

Cuộc Cải cách Duy Tân Minh Trị ở Nhật Bản là một ví dụ điển hình về sự thành công của việc canh tân đất nước để bảo vệ chủ quyềnlợi ích quốc gia. Bằng cách học hỏi kinh nghiệm của phương Tây và áp dụng các biện pháp cải cách toàn diện, Nhật Bản đã nhanh chóng trở thành một cường quốc trong khu vực và tránh được số phận bị thực dân hóa.

3.2. Phong Trào Dương Vụ Ở Trung Quốc

Phong trào Dương Vụ ở Trung Quốc là một nỗ lực cải cách nhằm tăng cường sức mạnh quân sự và kinh tế của đất nước. Tuy nhiên, phong trào này đã không đạt được thành công như mong đợi do những hạn chế về tư tưởng và sự phản kháng của các thế lực bảo thủ. Mặc dù vậy, nó cũng cho thấy ý thức về sự cần thiết phải bảo vệ chủ quyềnlợi ích quốc gia.

3.3. Cải Cách Của Vua Mongkut Ở Thái Lan

Vua Mongkut của Thái Lan đã thực hiện các biện pháp cải cách khôn ngoan để duy trì độc lậpchủ quyền của đất nước. Bằng cách mở cửa giao thương với phương Tây và áp dụng các chính sách ngoại giao mềm dẻo, ông đã tránh được sự xâm lược của các cường quốc thực dân.

IV. So Sánh Ý Thức Chủ Quyền Của Các Nhà Cải Cách Đông Á

Có thể dễ dàng nhận thấy, dù ở thời đại lịch sử nào hay ý thức hệ nào chi phối thì chủ quyền của mỗi quốc gia luôn phải gắn liền với một lực lượng lãnh đạo nhất định (một tầng lớp, một giai cấp hay một thế lực chính trị nắm quyền…). Khi được đặt đúng vị trí và đảm nhiệm đúng sứ mệnh lịch sử, lực lượng lãnh đạo sẽ trở thành lực lượng quy tụ sức mạnh dân tộc, tập hợp các cá nhân, giai cấp khác trong xã hội. Khi đó, quyền lợi của lực lượng lãnh đạo (lợi ích giai cấp) đã hòa chung với lợi ích dân tộc. Khi quan hệ giai cấp tiến bộ, phát triển, lợi ích, quan điểm của giai cấp lãnh đạo có thể chia sẻ với các giai cấp khác, song có những thời điểm lịch sử, các giai cấp khác có thể nhận thức hay có cách nhìn không tương đồng với giai cấp lãnh đạo và thế kỷ XIX ở khu vực Đông Á đã xảy ra hiện tượng như vậy.

4.1. Điểm Tương Đồng Trong Tư Tưởng Cải Cách

Các nhà cải cách Đông Á đều có chung nhận thức về sự cần thiết phải bảo vệ chủ quyềnlợi ích quốc gia trước sự xâm lược của phương Tây. Họ đều chủ trương học hỏi kinh nghiệm của phương Tây để tăng cường sức mạnh quốc gia và cải thiện đời sống của người dân.

4.2. Sự Khác Biệt Trong Phương Pháp Tiếp Cận

Tuy nhiên, các nhà cải cách Đông Á cũng có những khác biệt trong phương pháp tiếp cận vấn đề. Một số người chủ trương cải cách toàn diện và triệt để, trong khi những người khác lại ủng hộ cải cách từng bước và thận trọng. Sự khác biệt này phản ánh những điều kiện lịch sử và văn hóa đặc thù của mỗi quốc gia.

4.3. Ảnh Hưởng Của Bối Cảnh Văn Hóa

Bối cảnh văn hóa và xã hội của mỗi quốc gia cũng có ảnh hưởng đến tư tưởng của các nhà cải cách. Ví dụ, ở Nhật Bản, tinh thần võ sĩ đạo và lòng trung thành với Thiên Hoàng đã thúc đẩy quá trình cải cách diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Trong khi đó, ở Trung Quốc, sự bảo thủ và trì trệ của triều đình Mãn Thanh đã cản trở quá trình cải cách.

V. Ứng Dụng Bài Học Bảo Vệ Chủ Quyền Trong Bối Cảnh Hiện Nay

Trên cơ sở làm rõ những thách thức, áp lực mà các quốc gia Đông Á phải đương đầu ở thế kỷ XIX, luận án cũng mong muốn trình bày một số ý tưởng, suy nghĩ về cách thức ứng đối mà Việt Nam phải đối diện ngày nay, đó là những tác động tiêu cực của quá trình toàn cầu hóa, những áp lực chính trị, quân sự, an ninh, kinh tế. của các thế lực, đế chế khu vực, thế giới đã và đang đe dọa, xâm phạm đến chủ quyền, lợi ích quốc gia của Việt Nam cũng như các nước Đông Á.

5.1. Toàn Cầu Hóa và Thách Thức Chủ Quyền

Quá trình toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội phát triển kinh tế, nhưng cũng đặt ra những thách thức đối với chủ quyền quốc gia. Các quốc gia phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia và áp lực từ các tổ chức quốc tế. Để bảo vệ lợi ích quốc gia, cần có những chính sách phù hợp để kiểm soát và điều tiết quá trình toàn cầu hóa.

5.2. Tranh Chấp Biển Đông và An Ninh Khu Vực

Tranh chấp Biển Đông là một vấn đề an ninh khu vực phức tạp, đe dọa đến chủ quyền biển đảoan ninh hàng hải của các quốc gia liên quan. Để giải quyết tranh chấp một cách hòa bình và bền vững, cần tuân thủ luật pháp quốc tế và tăng cường hợp tác khu vực.

5.3. Tăng Cường Sức Mạnh Nội Tại

Để bảo vệ chủ quyềnlợi ích quốc gia trong bối cảnh hiện nay, các quốc gia cần tăng cường sức mạnh nội tại, bao gồm sức mạnh kinh tế, quân sự, văn hóa và ngoại giao. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống chính trị ổn định và hiệu quả, có khả năng đáp ứng những thách thức mới.

VI. Kết Luận Giá Trị Lịch Sử và Tầm Quan Trọng Của Chủ Quyền

Đi cùng với chủ quyền quốc gialợi ích quốc gia, đây là hai phạm trù có mối quan hệ mật thiết với nhau. Trong nhiều trường hợp, một quốc gia có thể mất lợi ích kinh tế, nhưng không mất lợi ích chính trị, nhưng cũng có trường hợp chủ quyềnđộc lập dân tộc được bảo vệ nhưng lợi ích quốc gia lại bị tổn hại nghiêm trọng. Trong bối cảnh lịch sử đầy rối ren và biến động của các xã hội Đông Á giữa thế kỷ XIX, đã xuất hiện sự chồng chéo và đan cài phức tạp giữa vấn đề chủ quyềnlợi ích quốc gia.

6.1. Bài Học Từ Lịch Sử Đông Á

Lịch sử Đông Á thế kỷ XIX-XX cho thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ chủ quyềnlợi ích quốc gia. Các quốc gia thành công trong việc canh tân đất nước và duy trì độc lập đã có những chính sách phù hợp và một lực lượng lãnh đạo sáng suốt.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Ý Thức Dân Tộc

Ý thức dân tộc đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chủ quyềnlợi ích quốc gia. Khi người dân có ý thức về bản sắc văn hóa và lòng yêu nước, họ sẽ sẵn sàng hy sinh để bảo vệ đất nước.

6.3. Hợp Tác Khu Vực Vì Hòa Bình và Phát Triển

Hợp tác khu vực là một yếu tố quan trọng để duy trì hòa bình và phát triển ở Đông Á. Các quốc gia cần tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, an ninh và văn hóa để xây dựng một khu vực ổn định và thịnh vượng.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ ý thức về chủ quyền và lợi ích quốc gia của một số nhà cải cách ở khu vực đông á nửa cuối thế kỷ xix đầu thế kỷ xx

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu Trong quá trình triển khai đề tài nghiên cứu, theo chúng tôi, việc tham khảo nhiều nguồn tư liệu hay nhiều kênh thông tin khác nhau là việc làm cần thiết. Chính vì vậy, trong chương tổng quan về tình hình nghiên cứu này, chúng tôi tập trung phân tích vào hai mảng nội dung có mối liên hệ và gắn bó mật thiết với nhau: Một là, khảo sát lại các nguồn tài liệu cấp một hiện có để có thể đánh giá về hiện trạng và mức độ phục vụ trực tiếp cho đề tài; Hai là, phân tích nội dung và thành tựu của các công trình nghiên cứu đi trước để có được thông tin tham khảo cần thiết và nhìn nhận lại những “khoảng trống” đề tài hướng tới giải quyết. Trong ý nghĩa đó, để phác dựng một cách chân thực nhất, ý thức về chủ quyền và lợi ích quốc gia của các nhà cải cách Đông Á nửa cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX thì các nguồn tư liệu chính sử, hồi ký, nhật ký, văn thư trao đổi, di thảo của chính các nhà cải cách… được dịch thuật và xuất bản bằng tiếng Việt và tiếng Anh, được chúng tôi xem là nguồn tư liệu cấp một và được khai thác tối đa.

Bên cạnh đó, hiện nay, nghiên cứu về tư tưởng của các nhà cải cách ở các quốc gia Đông Á ngày càng thu hút được các học giả trong nước cũng như các nhà nghiên cứu quốc tế, nhiều công trình thể hiện rõ những định hướng nghiên cứu mới và là những công trình có giá trị tham khảo cao. Về cơ bản, đối với việc nghiên cứu về các nhà cải cách ở Đông Á nửa cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, cùng với việc tham khảo một số lượng phong phú các tài liệu bằng tiếng Việt, chúng tôi cũng sử dụng và chú ý nhiều tới các sách, báo, tạp chí, chuyên khảo, công trình nghiên cứu… của các học giả Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản cũng như các học giả quốc tế được dịch sang tiếng Anh hay xuất bản bằng tiếng Anh. Các nguồn tư liệu chính sử, biên niên sử, trước tác, hồi ký, … Đối với trường hợp Việt Nam, việc nghiên cứu về lịch sử triều Nguyễn nói chung và về Nguyễn Trường Tộ nói riêng không thể không khảo cứu và tham khảo các bộ chính sử, thư tịch cổ được biên soạn dưới triều đại này như bộ Đại Nam nhất thống chí, Đại Nam liệt truyện và đặc biệt là bộ Đại Nam thực lục. Có thể nói, dù 8 c chưa phản ánh trực tiếp, cụ thể và cho biết rõ về nội dung tư tưởng và những thực tiễn hoạt động của Nguyễn Trường Tộ, nhưng thông qua ghi chép của những bộ chính sử trên, chúng ta có thể phần nào hiểu được bối cảnh lịch sử và thái độ của triều đình đối với các đề nghị cải cách của ông thời kỳ này.

Đây là nguồn tham khảo bổ trợ và có giá trị đối với luận án. Trong số các nguồn tài liệu liên quan đến luận án, cùng với nguồn tài liệu chính sử, thì các tập di thảo, các bản điều trần của Nguyễn Trường Tộ còn lưu giữ được cho đến ngày nay có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây cũng được coi là nguồn tài liệu cấp một, thông qua nguồn tham khảo này, tác giả có thể khảo cứu trực tiếp được tư tưởng, ý thức, nhận thức của ông trước thời cuộc thời bấy giờ. Trên cơ sở khảo cứu, so sánh, đối chiếu và biên soạn công phu từ các bản thảo Hán văn và các bản dịch hiện đang lưu giữ tại thư viện Viện Sử học và thư viện Viện Nghiên cứu Hán Nôm, nhà nghiên cứu Trương Bá Cần đã công bố toàn bộ 58 di thảo của Nguyễn Trường Tộ trong tập sách Nguyễn Trường Tộ: Con người và di thảo.

Đây có thể coi là số lượng di thảo đầy đủ nhất mà chúng ta còn lưu giữ và tiếp cận được cho đến ngày nay. Các di thảo này phản ánh một lượng thông tin phong phú, chi tiết, đầy đủ về tư tưởng cải cách của Nguyễn Trường Tộ trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, ngoại giao, văn hóa, giáo dục… Những di thảo này là nguồn tham khảo chính yếu của tác giả khi đi sâu vào nhận định, đánh giá ý thức về chủ quyền và lợi ích quốc gia của Nguyễn Trường Tộ. Đối với tư liệu về phong trào cải cách ở Thái Lan, thì bộ sử biên niên của triều đình Bangkok dưới thời vua Mongkut (1851-1868) có giá trị tham khảo đặc biệt quan trọng. Bộ sử này có tên gọi tiếng Anh là The Dynastic Chronicles, Bangkok Era, the Fourth Reign (1851-1868), đã được dịch giả Chadin (Kanjanavanit) Flood kỳ công dịch thuật từ tiếng Thái sang tiếng Anh năm 1964 và được The Centre for East Asian Cutural Studies (Tokyo, Nhật Bản) in và xuất bản năm 1965.

Bộ sử này cung cấp một lượng thông tin rất phong phú về các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, giáo dục, xã hội… của triều đình Bangkok dưới thời kỳ trị vì của nhà vua Mongkut. Bên cạnh đấy, bộ sử biên niên không chỉ cung cấp thông tin quan trọng về những bước cải cách đầu tiên của nhà vua Rama IV mà còn cho biết những thông tin thú vị về cách thức ứng xử của chính quyền Siam với các thế lực phương Tây thời kỳ này. Có thể nói, 9 c việc tham khảo bộ sử biên niên - nguồn tư liệu chính thống của chính quyền Siam, là cơ sở chính yếu để chúng tôi phác dựng lại các nội dung mà luận án giải quyết. Cùng với sử biên niên của triều đình Bangkok, một nguồn tài liệu tham khảo rất có giá trị về Siam dưới thời trị vì của nhà vua Mongkut là tập du ký của John Bowring (1792-1872) có tiêu đề The Kingdom and People of Siam.

John Bowring được coi là nhà trí thức có tư tưởng cải cách cấp tiến tiêu biểu nhất ở Anh vào thế kỷ XIX. Tập du ký của ông về Siam được hoàn thành sau chuyến đi 1 tháng của John Bowring đến Bangkok với tư cách là Đại sứ đặc mệnh toàn quyền, đại diện cho vương quốc Anh ký kết Hiệp định Thương mại Anh-Siam tháng 4 năm 1855. Với nội dung phản ánh về Siam phong phú, tinh tế trên nhiều phương diện như địa lý, lịch sử, dân cư, ngôn ngữ, phong tục tập quán, kinh tế, thương mại, văn học, tôn giáo… đặc biệt là về quan hệ thương mại và ngoại giao của Siam với các nước phương Tây, tập du ký được đánh giá như là một trong những cuốn sách tiêu biểu nhất miêu tả sinh động, chính xác về toàn bộ diện mạo vương quốc Siam vào giữa thế kỷ XIX. Là vị vua có tư tưởng “cởi mở” và tầm nhìn khoáng rộng, Mongkut là người luôn có tinh thần trọng thị và cách nhìn đầy tích cực với văn minh phương Tây.

Trên thực tế, nhà vua Mongkut và các trọng thần của mình luôn có ý thức khuyến khích, thúc đẩy việc tiếp nhận văn minh phương Tây trong thời gian ông trị vì. Một trong những hành động thiết thực của nhà vua là mời các vị cố vấn và giáo viên nước ngoài về làm việc trong triều đình Siam. Trong đó, nhà vua Mongkut đã mời một “gia sư” người Anh tên là Anna Harriette Leonowens để giảng dạy cho con cháu trong hoàng gia của mình. Trong sáu năm sinh sống và làm việc ở hoàng cung Siam, do có thân phận và vị thế khá đặc biệt cho nên vị gia sư người Anh đã nắm bắt được những bí mật của hậu cung cũng như quan sát mọi “ngóc ngách” trong đời sống hoàng cung.

Trong cuốn hồi ký nổi tiếng The English Governess at the Siamese Court: Being Recollections of Six Years in the Royal Palace at Bangkok, Anna H. Leonowens đã phản ánh khá phong phú và sinh động đời sống trong cung đình Bangkok. Dù có nhiều ý kiến trái chiều, bị coi là cuốn sách có những chi tiết hư cấu, gây “giật gân”, và sự phóng đại “quá mức” ảnh hưởng của Anna đối với nhà vua Mongkut, cũng như chưa có nhiều trang viết phản ánh về tư tưởng và hành trạng về nhà vua nhưng cuốn hồi ký vẫn là tập tài liệu đương thời có giá trị khi tham khảo về bối cảnh Siam giữa thế kỷ XIX. 10 c Đối với trường hợp Trung Quốc, Lý Hồng Chương (1823-1901) được coi là một trong những nhà cải cách tiêu biểu nhất ở đất nước này vào giữa thế kỷ XIX.

Vốn là một chính khách, một vị quan đại thần đầy quyền thế, thâu tóm quyền hành trong các lĩnh vực ngoại giao, nội chính và quân sự trong triều đình nhà Thanh cũng như từng nắm nhiều chức vụ quan trọng trong các nấc thang quyền lực như Tổng đốc Hồ Quảng, Tổng đốc Lưỡng Quảng, Tổng đốc Trực Lệ kiêm Bắc Dương đại thần, Túc nghị nhất đẳng bá… song các di thảo, trước tác mà Lý Hồng Chương để lại cho đến nay là hết sức khiêm tốn, chỉ có vỏn vẹn khoảng 10 bài thơ nằm trong tập Nhập đô. Chính vì thế, để tìm hiểu và khảo sát về nội dung tư tương của Lý Hồng Chương cũng như quan điểm, ý thức của ông trước vận mệnh, sự an nguy của đất nước trước sự o ép và bành trướng của chủ nghĩa thực dân phương Tây, nguồn tài liệu cấp một mà chúng tôi sử dụng là cuốn hồi ký của ông và các hồi ký đương thời viết về ông. Trong đó, có thể kể đến cuốn sách đầy giá trị là Li Hung-chang: His Life and Time của Alicia E. Neve Little (1845-1926) xuất bản lần đầu năm 1903.

Alicia Little vốn là một nhà văn, một cây bút nổi tiếng ở Anh thế kỷ XIX. Bà đến Trung Quốc năm 1866 sau khi kết hôn với nhà truyền giáo Archibald Little (1838-1907). Tác giả đã xuất bản nhiều công trình về văn hóa và xã hội Trung Quốc, trong đó nổi bật là cuốn sách viết về vị quan đại thần nổi tiếng của nhà Thanh thời kỳ này là Lý Hồng Chương. Trên cơ sở quan sát và trải nghiệm thực tế cũng như tham khảo và sử dụng một lượng tài liệu phong phú như các trước tác, báo chí, nhân chứng tường thuật và phỏng vấn người cùng thời, Alicia Little miêu tả Lý Hồng Chương như gương mặt chính khách tiêu biểu nhất ở Trung Quốc nửa cuối thế kỷ XIX, người có nhiều ảnh hưởng trong các lĩnh vực chính trị, chính sách ngoại giao và phát triển công nghiệp quốc phòng theo kỹ nghệ phương Tây ở đất nước này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ý Thức Về Chủ Quyền và Lợi Ích Quốc Gia ở Đông Á Thế Kỷ XIX - XX" khám phá những khía cạnh quan trọng về nhận thức và quan điểm của các quốc gia Đông Á trong bối cảnh lịch sử đầy biến động của thế kỷ XIX và XX. Tác giả phân tích cách mà ý thức về chủ quyền và lợi ích quốc gia đã hình thành và phát triển, đồng thời nhấn mạnh vai trò của các nhà cải cách trong việc định hình tư duy chính trị và xã hội của khu vực.

Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách quốc gia và sự phát triển của các quốc gia Đông Á trong giai đoạn này. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ ý thức về chủ quyền và lợi ích quốc gia của một số nhà cải cách ở khu vực đông á nửa cuối thế kỷ xix đầu thế kỷ xx, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về những nhà cải cách và ảnh hưởng của họ đến nhận thức về chủ quyền trong khu vực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề quan trọng này.