Tác động của ý kiến trên MXH đến quyết định mua hàng online của sinh viên UFM

Khám phá ảnh hưởng của ý kiến trên MXH đến quyết định mua hàng online của sinh viên. Phân tích các yếu tố then chốt và hành vi tiêu dùng.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2022

44
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ý Kiến MXH Ảnh Hưởng Mua Hàng Online 50 60 Ký tự

Thương mại điện tử (TMĐT) Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh dịch Covid-19 thúc đẩy xu hướng mua hàng online của sinh viên. Theo Hiệp hội Thương mại Điện tử Việt Nam (VECOM), TMĐT Việt Nam đã có tốc độ tăng trưởng ấn tượng trong những năm gần đây. Tuy nhiên, việc mua sắm trực tuyến cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro do người mua không thể trực tiếp kiểm tra sản phẩm. Do đó, ý kiến trên mạng xã hội đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quyết định mua hàng online. Mạng xã hội và hành vi tiêu dùng của sinh viên có mối liên hệ mật thiết. Sinh viên thường xuyên tìm kiếm thông tin, đánh giá sản phẩm trên các nền tảng như Facebook, YouTube trước khi quyết định mua hàng. Sự tin tưởng vào review sản phẩm online ảnh hưởng lớn đến hành vi mua sắm của họ. Ảnh hưởng mạng xã hội đến quyết định mua hàng là một vấn đề cần được nghiên cứu sâu để giúp các doanh nghiệp TMĐT xây dựng chiến lược marketing hiệu quả. Nghiên cứu về ý kiến mạng xã hội và quyết định mua hàng sẽ cung cấp những thông tin giá trị cho các nhà quản lý và marketers.

1.1. Tăng Trưởng Thương Mại Điện Tử và Thói Quen Mua Sắm Online

Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn tăng trưởng vượt bậc, đặc biệt là trong bối cảnh dịch Covid-19. Theo Hiệp hội Thương mại Điện tử Việt Nam (VECOM), tốc độ tăng trưởng trung bình của TMĐT giai đoạn 2016-2019 đạt khoảng 30%. Năm 2020, TMĐT Việt Nam tăng trưởng khoảng 15%, đạt quy mô khoảng 13,2 tỷ USD và tiếp tục tăng trưởng vững chắc trong năm 2021 và giai đoạn tiếp theo tới năm 2025 (VECOM, 2021). Global Data’s E-Commerce Analytics đánh giá Việt Nam là một trong những thị trường TMĐT phát triển nhanh nhất ở Đông Nam Á, với tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm khoảng 18%. Quy mô thị trường dự kiến đạt 26 tỷ USD vào năm 2024. Xu hướng mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến, đặc biệt là trong giới trẻ và sinh viên. Điều này tạo ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp TMĐT, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức trong việc xây dựng lòng tin và đảm bảo trải nghiệm mua sắm tích cực cho khách hàng.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Ý Kiến Mạng Xã Hội Trong Quyết Định Mua Hàng

Trước khi quyết định mua hàng, người tiêu dùng thường tìm kiếm thông tin và tham khảo ý kiến từ nhiều nguồn khác nhau, đặc biệt là các trang mạng xã hội. Mạng xã hội đã trở thành một phần quan trọng trong hành trình mua hàng của người tiêu dùng, từ giai đoạn nhận thức, cân nhắc đến mua hàng. Người mua có thể cập nhật các xu hướng mới nhất, tìm hiểu thêm về thương hiệu, sản phẩm và chia sẻ trải nghiệm của họ. Đánh giá trực tuyến có vai trò quan trọng. Năm 2021, số lượng người dùng mạng xã hội tại Việt Nam đã tăng lên đáng kể, với hơn 72 triệu người (chiếm 73.7% dân số). Điều này cho thấy tầm quan trọng của marketing trên mạng xã hội cho sinh viên và việc tận dụng ý kiến trên mạng xã hội để tác động đến tâm lý mua hàng online của sinh viên.

II. Thách Thức Thông Tin Sai Lệch Tin Tức Giả 50 60 Ký tự

Mặc dù ý kiến trên mạng xã hội có vai trò quan trọng, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự xuất hiện của thông tin sai lệch, tin tức giả và các đánh giá không trung thực. Nhiều kênh đánh giá sản phẩm chỉ tập trung vào PR sản phẩm một cách sai lệch để thu lợi nhuận. Mức độ tin cậy của ý kiến trên mạng xã hội là một vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng. Người tiêu dùng cần phải có khả năng phân biệt giữa những đánh giá chân thực và những đánh giá mang tính quảng cáo. Sự ảnh hưởng của quảng cáo trên MXH đến quyết định mua hàng cũng là một yếu tố cần được cân nhắc. Do đó, việc nghiên cứu về ý kiến mạng xã hội và quyết định mua hàng cần phải tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ tin cậy của thông tin trên mạng xã hội.

2.1. Thực Trạng Thông Tin Sai Lệch Trên Mạng Xã Hội

Trong thời đại công nghệ 4.0, việc tiếp cận thông tin trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, điều này cũng đi kèm với sự gia tăng của thông tin sai lệch và tin tức giả trên mạng xã hội. Nhiều người sử dụng mạng xã hội để lan truyền thông tin sai lệch, đánh giá không trung thực về sản phẩm/dịch vụ nhằm mục đích cá nhân hoặc lợi nhuận. Điều này gây khó khăn cho người tiêu dùng trong việc đưa ra quyết định mua hàng chính xác.

2.2. Nhận Diện Và Đánh Giá Độ Tin Cậy Của Thông Tin Trực Tuyến

Để đối phó với vấn nạn thông tin sai lệch, người tiêu dùng cần phải trang bị cho mình những kỹ năng cần thiết để nhận diện và đánh giá độ tin cậy của thông tin trực tuyến. Kinh nghiệm mua hàng online của sinh viên cho thấy rằng việc đọc kỹ các đánh giá từ nhiều nguồn khác nhau, so sánh thông tin từ các trang web uy tín và tham khảo ý kiến từ bạn bè, người thân là những cách hiệu quả để đưa ra quyết định mua hàng đúng đắn. Các trang mạng xã hội được sinh viên sử dụng nhiều nhất khi mua sắm cần có cơ chế kiểm duyệt thông tin chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

III. Phương Pháp Phân Tích Ảnh Hưởng MXH 50 60 Ký tự

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng để phân tích tác động của ý kiến trên mạng xã hội đến hành vi mua sắm online của sinh viên. Các nhân tố của ý kiến trên mạng xã hội, như tính hữu ích, tính đáng tin cậy, sự ảnh hưởng của người nổi tiếng/influencer đến mua hàng, và nhận thức rủi ro, được đo lường bằng bảng câu hỏi khảo sát. Dữ liệu thu thập được sẽ được xử lý bằng phần mềm SPSS để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định mua hàng. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho các doanh nghiệp TMĐT để xây dựng chiến lược marketing phù hợp và hiệu quả.

3.1. Mô Hình Nghiên Cứu và Các Biến Số

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), với các biến số độc lập bao gồm tính hữu ích, tính đáng tin cậy, ảnh hưởng xã hội và nhận thức rủi ro. Biến số phụ thuộc là quyết định mua hàng trực tuyến của sinh viên. Mô hình này cho phép phân tích vai trò của đánh giá trực tuyến đến quyết định mua hàng. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên các mối quan hệ lý thuyết giữa các biến số.

3.2. Thu Thập Dữ Liệu và Phương Pháp Phân Tích

Dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến, nhắm đến đối tượng là sinh viên các trường đại học tại TP.HCM. Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, phân tích tương quan và phân tích hồi quy đa biến. Phân tích độ tuổi và ảnh hưởng của MXH đến quyết định mua hàng sẽ được thực hiện để xác định sự khác biệt giữa các nhóm sinh viên khác nhau. Phần mềm SPSS được sử dụng để xử lý dữ liệu và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

IV. Kết Quả Ý Kiến MXH Quyết Định Mua Hàng 50 60 Ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng ý kiến trên mạng xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng online của sinh viên. Sự ảnh hưởng mạng xã hội đến quyết định mua hàng thể hiện rõ qua việc sinh viên thường xuyên tham khảo các đánh giá sản phẩm, so sánh giá cả và tìm kiếm thông tin trước khi quyết định mua. Tính hữu ích và tính đáng tin cậy của thông tin trên mạng xã hội là những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Sự khác biệt giữa ý kiến MXH và quyết định mua hàng ở các ngành học khác nhau cũng được ghi nhận, cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi mua sắm của từng nhóm sinh viên.

4.1. Mức Độ Ảnh Hưởng Của Các Nhân Tố

Phân tích hồi quy đa biến cho thấy rằng tính hữu ích và tính đáng tin cậy của thông tin trên mạng xã hội có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định mua hàng của sinh viên. Ảnh hưởng xã hội cũng có tác động đáng kể, đặc biệt là đối với những sản phẩm/dịch vụ mang tính xu hướng. Nhận thức rủi ro có tác động ngược chiều đến quyết định mua hàng, cho thấy rằng sinh viên có xu hướng tránh những sản phẩm/dịch vụ mà họ cảm thấy rủi ro.

4.2. So Sánh Giữa Các Nhóm Sinh Viên

Phân tích so sánh giữa các nhóm sinh viên khác nhau cho thấy rằng có sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng của ý kiến trên mạng xã hội. Phân tích độ tuổi và ảnh hưởng của MXH đến quyết định mua hàng cho thấy rằng sinh viên lớn tuổi hơn có xu hướng ít bị ảnh hưởng bởi ý kiến trên mạng xã hội hơn sinh viên trẻ tuổi. Sự khác biệt giữa ý kiến MXH và quyết định mua hàng ở các ngành học khác nhau cũng được ghi nhận, cho thấy rằng sinh viên các ngành học khác nhau có những ưu tiên khác nhau khi mua sắm trực tuyến.

V. Ứng Dụng Tối Ưu Marketing Online Cho Sinh Viên 50 60 Ký tự

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp TMĐT có thể xây dựng chiến lược marketing hiệu quả hơn để tiếp cận đối tượng sinh viên. Marketing trên mạng xã hội cho sinh viên cần tập trung vào việc cung cấp thông tin hữu ích, đáng tin cậy và tạo dựng lòng tin với khách hàng. Việc hợp tác với người nổi tiếng/influencer có uy tín cũng có thể giúp tăng cường sự tin tưởng vào review sản phẩm online. Thương hiệu được yêu thích trên mạng xã hội bởi sinh viên cần chú trọng vào việc xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín và tạo ra những trải nghiệm mua sắm tích cực cho khách hàng.

5.1. Xây Dựng Nội Dung Hữu Ích và Đáng Tin Cậy

Các doanh nghiệp TMĐT cần tập trung vào việc xây dựng nội dung hữu ích, đáng tin cậy và hấp dẫn trên mạng xã hội. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, đăng tải các đánh giá chân thực từ khách hàng và tổ chức các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

5.2. Hợp Tác Với Influencer và KOLs Uy Tín

Việc hợp tác với những người nổi tiếng (influencer) và những người có sức ảnh hưởng lớn (KOLs) trên mạng xã hội có thể giúp các doanh nghiệp TMĐT tiếp cận được đối tượng khách hàng tiềm năng và tăng cường lòng tin với khách hàng. Tuy nhiên, cần lựa chọn những influencer và KOLs có uy tín và phù hợp với thương hiệu.

VI. Kết Luận Tương Lai Mua Sắm Online Của SV 50 60 Ký tự

Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ ảnh hưởng của mạng xã hội đến quyết định mua hàng online của sinh viên. Trong tương lai, vai trò của ý kiến trên mạng xã hội sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn. Các doanh nghiệp TMĐT cần phải nắm bắt xu hướng này và xây dựng chiến lược marketing phù hợp để thành công trên thị trường cạnh tranh. Lòng trung thành của sinh viên đối với các thương hiệu online cần được chú trọng xây dựng thông qua trải nghiệm tốt và tâm lý mua hàng online của sinh viên.

6.1. Dự Đoán Xu Hướng Mua Sắm Online Của Sinh Viên

Xu hướng mua sắm online của sinh viên sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong tương lai, với sự gia tăng của các kênh mua sắm mới và sự cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm. Các doanh nghiệp TMĐT cần phải liên tục đổi mới và cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

6.2. Giải Pháp Nâng Cao Trải Nghiệm Mua Sắm Trực Tuyến

Để nâng cao trải nghiệm mua sắm trực tuyến cho sinh viên, các doanh nghiệp TMĐT cần tập trung vào việc cung cấp dịch vụ khách hàng tốt, đảm bảo chất lượng sản phẩm và xây dựng lòng tin với khách hàng. Việc áp dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và thực tế ảo (VR) cũng có thể giúp tạo ra những trải nghiệm mua sắm độc đáo và hấp dẫn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Trong Chương này, tác giả nêu lý do chọn đề tài cũng như thực trạng hiện này để xác định mục tiêu nghiên cứu để làm cơ sở cho câu hỏi nghiên cứu. Qua đó, hình thành các giả thuyết nghiên cứu để xác định các nhân tố ý kiến mạng xã hội ảnh hưởng Downloaded by NHIM BIEN (nhimbien1@gmail.com) lOMoARcPSD|39458107 6 đến quyết định mua hàng trực tuyến của sinh viên UFM. Đồng thời nhận diện đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu. Với quá trình nghiên cứu nghiêm túc cùng với kết quả khảo sát thực tế, nghiên cứu sẽ giúp cho các nhà kinh doanh online biết được các nhân tố ý kiến mạng xã hội nào tác động đến quyết định mua hàng trực tuyến.

Những đóng góp của đề tài được nêu trong chương này để làm mục tiêu hướng đến của nghiên cứu, nhằm làm cho việc kinh doanh hàng trực tuyến ngày càng phát triển trong tương lai. Downloaded by NHIM BIEN (nhimbien1@gmail.com) lOMoARcPSD|39458107 7 LỜI MỞ CHƯƠNG 2 Đi vào chương 2, tác giả sẽ tổng quan các lý thuyết làm rõ những vấn đề như các khái niệm được nhóm sử dụng trong đề tài, tổng quan về thương mại điện tử, mô hình nguyên cứu tham khảo, tổng quan về các mô hình nguyên cứu và đưa ra giả thuyết nghiên cứu cho đề tài. Từ đó, tác giả sẽ lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp, làm cơ sở để định hướng nghiên cứu. Với quá trình nghiên cứu kỹ càng từ các nghiên cứu của tác giả trong và ngoài nước có liên quan sẽ giúp các nhà kinh doanh hiểu rõ được hướng đi của đề tài nhằm tạo tiền đề vận dụng vào chương 3.

Downloaded by NHIM BIEN (nhimbien1@gmail.com) lOMoARcPSD|39458107 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT 2.1 Các khái niệm sử dụng trong đề tài 2.1 Khái niệm quyết định 2.1 Khái niệm Ra quyết định là quá trình cân nhắc dẫn đến việc lựa chọn một phương án thực hiện trong số các phương án hiện có. Ra quyết định là công đoạn gần như sau cùng trong việc giải quyết vấn đề, nhưng lại khó khăn nhất, đòi hỏi bản lĩnh của người đưa ra quyết định đó. Việc người mua đưa ra quyết định là cần thiết khi họ muốn mua một đồ vật có giá trị nào đó bởi nó ảnh hưởng đến việc trải nghiệm sau này của họ. Người tiêu dùng nếu ra quyết định đúng đắn, vào đúng thời điểm sẽ có một trải nghiệm tiêu dùng tốt.

Ngược lại, nếu quyết định sai lầm sẽ gây nên những hậu quả thiệt hại đến kinh tế, đời sống của người tiêu dùng.2 Những khó khăn khi ra quyết định Ở vị trí người tiêu dùng chúng ta thường xuyên phải đối mặt với việc ra quyết định mua hàng. Trong nhiều trường hợp, việc đưa ra quyết định không hề dễ dàng. Để đưa ra được những quyết định đúng đắn, Họ cần phải biết và vượt qua những khó khăn cần gặp phải. Có hai khó khăn thường gặp : Khó khăn khách quan và Khó khăn chủ quan.

Khó khăn khách quan: - Thời gian ra quyết định quá nhanh, cấp bách. - Chưa có đầy đủ thông tin và vấn đề cần đưa ra giải quyết. - Không đủ thẩm quyền, khả năng đưa ra quyết định. Khó khăn cá nhân: - Người tiêu dùng chưa có đủ kinh nghiệm nắm bắt được tình huống.

- Người tiêu dùng thiếu tính quyết đoán khi đưa ra quyết định mua hàng. Downloaded by NHIM BIEN (nhimbien1@gmail.com) lOMoARcPSD|39458107 9 - Để cảm xúc cá nhân bị chi phối - Có bản tính bảo thủ, không thừa nhận việc sai, luôn bảo vệ quan điểm của mình.2 Khái niệm sinh viên 2.1 Khái niệm Sinh viên chủ yếu là những người đăng ký vào trường hoặc cơ sở giáo dục khác tham gia các lớp học trong khóa học để đạt được mức độ thành thạo môn học theo hướng dẫn của người hướng dẫn, và dành thời gian bên ngoài lớp để thực hiện bất kỳ hoạt động nào mà giảng viên chỉ định là cần thiết cho việc chuẩn bị lớp học hoặc để gửi bằng chứng về sự tiến bộ đối với sự thành thạo đó. Theo nghĩa rộng hơn, sinh viên là bất kỳ ai đăng ký chính mình để được tham gia các khóa học trí tuệ chuyên sâu với một số chủ đề cần thiết để làm chủ nó như là một phần của một số vấn đề ngoài thực tế trong đó việc làm chủ các kiến thức như vậy đóng vai trò cơ bản hoặc quyết định.2 Đặc điểm của sinh viên Sinh viên trước hết mang đầy đủ những đặc điểm chung của con người, mà theo Mác là “tổng hòa của các quan hệ xã hội”. Nhưng họ còn mang những đặc điểm riêng: Tuổi đời còn trẻ, thường từ 18 đến 25 dễ thay đổi, chưa định hình rõ rệt về nhân cách, đưa các hoạt động giao tiếp, có tri thức đang được đào tạo chuyên môn.

Sinh viên vì thế dễ tiếp thu cái mới, thích cái mới, thích sự tìm tòi và sáng tạo. Đây cũng là tầng lớp xưa nay vẫn khá nhạy cảm với các vấn đề chính trị- xã hội, đôi khi cực đoan nếu không được định hướng tốt. Một đặc điểm rất đáng chú ý đang xuất hiện trong những người trẻ hôm nay, liên quan đến sự phát triển của công nghệ thông tin với tư cách là một cuộc cách mạng, đó là sự hình thành một môi trường ảo, hình thành một lối sống ảo. Đặc điểm này chỉ biểu hiện trong giới trẻ, đặc biệt những người có tri thức như SV.

Hình thành một phương pháp tư duy của thời đại công nghệ thông tin: Ngôn ngữ ngắn gọn, viết bằng bàn phím thay vì cây bút, có tính lắp ghép chính xác, hệ thống, hạn chế sự bay bổng về mặt hình tượng trực quan. Con người vì thế sống trong một môi trường ảo, và cái hiện thực ở đây là cái hiện thực ảo, giao tiếp ảo. Về môi trường sống, SV thường theo học tập trung tại các trường ĐH và CĐ (thường ở các đô thị), sinh hoạt trong một Downloaded by NHIM BIEN (nhimbien1@gmail.com) lOMoARcPSD|39458107 10 cộng đồng (trường, lớp) gồm chủ yếu là những thành viên tương đối đồng nhất về tri thức, lứa tuổi, với những quan hệ có tính chất bạn bè khá gần gũi. Các tìm kiếm liên quan đến đặc điểm của sinh viên: đặc điểm tâm lý của thanh niên sinh viên, các yếu tố chi phối tâm lý sinh viên, phẩm chất và, năng lực của sinh viên, đặc điểm tâm lý của sinh viên ngày nay, đặc thù của sinh viên, biểu hiện trong nhân cách của sinh viên h.iện nay, ưu điểm của sinh viên hiện nay, đặc điểm của sinh viên năm nhất.3 Khái niệm mạng xã hội 2.1 Khái niệm Mạng xã hội là một nền tảng trực tuyến với nhiều mô hình, cách thức và tính năng khác nhau.

Có thể nói rằng, mạng xã hội trong cuộc sống hiện nay là thực sự cần thiết. Thế nhưng nhiều người vẫn chưa hiểu rõ và còn mơ hồ về mạng xã hội. Mạng xã hội còn là một nền tảng trực tuyến, là nơi mà mọi người có thể xây dựng các mối quan hệ ảo với những người có chung tính cách, sở thích, nghề nghiệp… hoặc với cả những người có mối quan hệ ngoài đời thực. Mạng xã hội hiện nay có nhiều dạng thức và tính năng khác nhau, và có thể truy cập dễ dàng từ nhiều phương tiện, thiết bị như máy tính bảng , laptop, điện thoại di động,… 2.2 Đặc điểm Ngoài nắm rõ khái niệm mạng xã hội là gì, Thì đặc điểm của chúng là - Mạng xã hội là nền tảng trên Internet.

- Người dùng trên mạng xã hội phải có tài khoản và hồ sơ riêng. - Mạng xã hội tạo ra các liên kết thông qua các tài khoản ảo do người dùng tạo ra. - Mọi nội dung trên mạng xã hội đều do chính người dùng sáng tạo ra Để có thể cung cấp được dịch vụ mạng xã hội tại Việt Nam, các doanh nghiệp cung cấp cần tiến hành thủ tục xin giấy phép mạng xã hội để đủ điều kiện hoạt động kinh doanh.4 Khái niệm y kiến Downloaded by NHIM BIEN (nhimbien1@gmail.com) lOMoARcPSD|39458107 11 Một ý kiến nhất định có thể là các vấn đề chủ quan trong đó không có kết luận cuối cùng, hoặc nó có thể xử lý các sự kiện được tìm kiếm để được tranh luận bởi ngụy biện logic rằng người ta có quyền đưa ra ý kiến của họ. Những người khác nhau có thể rút ra kết luận trái ngược (ý kiến) ngay cả khi họ đồng ý về cùng một tập hợp sự kiện.

Ý kiến hiếm khi thay đổi mà không có tranh luận mới được trình bày. Có thể lý luận rằng một ý kiến được hỗ trợ bằng các sự kiện tốt hơn so với ý kiến khác, bằng cách phân tích các lập luận hỗ trợ của chúng. Trong sử dụng thông thường, ý kiến có thể là kết quả của quan điểm, hiểu biết, cảm xúc, niềm tin và mong muốn cụ thể của một người. Thuật ngữ này cũng có thể đề cập đến thông tin không có căn cứ, trái ngược với kiến thức và sự thật.

Mặc dù không phải là sự thật, ý kiến tập thể hoặc ý kiến chuyên môn được định nghĩa là đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn để chứng nhận ý kiến.2 Tổng quan về thương mại điện tử 2.1 Khái niệm thương mại điện tử Thương mại điện tử, hay còn gọi là e-commerce, e-comm hay EC, là sự mua bán sản phẩm hay dịch vụ trên các hệ thống điện tử như Internet và các mạng máy tính. Thương mại điện tử dựa trên một số công nghệ như chuyển tiền điện tử, quản lý chuỗi dây chuyền cung ứng, tiếp thị Internet, quá trình giao dịch trực tuyến, trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), các hệ thống quản lý hàng tồn kho, và các hệ thống tự động thu thập dữ liệu. Thương mại điện tử hiện đại thường sử dụng mạng World Wide Web là một điểm ít nhất phải có trong chu trình giao dịch, mặc dù nó có thể bao gồm một phạm vi lớn hơn về mặt công nghệ như email, các thiết bị di động như là điện thoại. “Thương mại điện tử là hình thái hoạt động thương mại bằng các phương pháp điện tử; là việc trao đổi thông tin thương mại thông qua các phương tiện điện tử mà không phải in ra giấy trong bất cứ công đoạn nào của quá trình giao dịch.” Theo bộ Công thương Việt Nam "Thương mại điện tử bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên mạng Internet, nhưng được giao nhận một Downloaded by NHIM BIEN (nhimbien1@gmail.com) lOMoARcPSD|39458107 12 cách hữu hình, cả các sản phẩm giao nhận cũng như những thông tin số hoá thông qua mạng Internet".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ