Luận Văn: Thực Trạng và Giải Pháp Xuất Khẩu Thủy Sản Tỉnh Thanh Hóa

Luận văn thạc sĩ: Thực trạng xuất khẩu thủy sản Thanh Hóa. Phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp phát triển bền vững ngành thủy sản tỉnh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tiềm Năng Vàng Cho Xuất Khẩu Thủy Sản Thanh Hóa

Thanh Hóa sở hữu những điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội đặc biệt thuận lợi, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngành xuất khẩu thủy sản. Vị trí địa lý chiến lược, nguồn tài nguyên biển phong phú và lực lượng lao động dồi dào là ba trụ cột chính tạo nên lợi thế cạnh tranh cho các sản phẩm thủy sản Thanh Hóa trên thị trường quốc tế. Nằm ở vị trí cửa ngõ nối liền Bắc Bộ và Trung Bộ, tỉnh có hệ thống giao thông đa dạng bao gồm đường sắt, đường bộ và đặc biệt là cảng biển nước sâu Nghi Sơn. Điều này không chỉ tạo điều kiện cho giao thương nội địa mà còn mở ra cánh cửa lớn cho hoạt động xuất khẩu thủy sản Thanh Hóa đến các thị trường trọng điểm như Trung Quốc, Singapore và nhiều quốc gia khác. Bờ biển dài 102 km cùng vùng lãnh hải rộng lớn là nơi cư trú của hơn 120 loài cá và nhiều loại hải sản giá trị cao, với tổng trữ lượng ước tính lên đến 140.000 tấn. Đây là nguồn cung nguyên liệu dồi dào và ổn định cho ngành công nghiệp chế biến. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực dồi dào, với kinh nghiệm truyền thống trong nghề cá, là yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất, nâng cao sức cạnh tranh về giá cho các mặt hàng xuất khẩu thủy sản của tỉnh.

1.1. Phân tích vị trí địa lý thuận lợi cho giao thương quốc tế

Vị trí địa lý của Thanh Hóa là một lợi thế chiến lược cho hoạt động xuất khẩu thủy sản. Tỉnh nằm trên tuyến giao thông huyết mạch Bắc – Nam, có cả quốc lộ 1A và đường sắt xuyên Việt chạy qua, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa đến các cửa khẩu phía Bắc để xuất sang Trung Quốc. Hệ thống cảng biển, đặc biệt là cảng nước sâu Nghi Sơn, đang được đầu tư mạnh mẽ để tiếp nhận tàu có trọng tải lớn. Điều này giúp giảm thiểu chi phí logistics và rút ngắn thời gian vận chuyển hàng thủy sản xuất khẩu đến các thị trường xa hơn trong khu vực và thế giới. Theo luận văn của Tạ Kim Sen (2013), sự kết nối hạ tầng giao thông đa phương thức giúp Thanh Hóa không chỉ phát triển sản xuất mà còn "đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ". Các cửa lạch như Lạch Sung, Lạch Trường, Lạch Hới là những trung tâm nghề cá sôi động, vừa là nơi neo đậu an toàn cho tàu thuyền, vừa là điểm tập kết nguyên liệu quan trọng cho các nhà máy chế biến.

1.2. Đánh giá nguồn lợi thủy sản phong phú và đa dạng

Nguồn lợi thủy sản của Thanh Hóa vô cùng đa dạng, là cơ sở để phát triển nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Vùng biển của tỉnh có trữ lượng hải sản lớn, ước tính khoảng 140.000 tấn với khả năng khai thác lên đến 60.000 tấn/năm. Các loài có giá trị kinh tế cao như cá nục, cá trích, cá thu, tôm he, mực ống, mực nang đều có trữ lượng đáng kể. Đặc biệt, bãi tôm Hòn Nẹ - Lạch Ghép được xem là một trong những bãi tôm có trữ lượng cao nhất Vịnh Bắc Bộ. Ngoài khai thác tự nhiên, tiềm năng nuôi trồng thủy sản cũng rất lớn với hơn 8.000 ha bãi triều và 5.000 ha mặt nước mặn, phù hợp để nuôi các đối tượng giá trị cao như tôm sú, cua, cá song, trai ngọc. Sự phong phú về nguồn nguyên liệu cho phép các doanh nghiệp đa dạng hóa sản phẩm, từ hàng đông lạnh truyền thống đến các sản phẩm chế biến sâu, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thị trường xuất khẩu khó tính.

1.3. Tiềm năng từ nguồn nhân lực dồi dào và giàu kinh nghiệm

Nguồn nhân lực là một lợi thế so sánh quan trọng của ngành xuất khẩu thủy sản Thanh Hóa. Với dân số đông và tỷ lệ lớn lao động làm việc trong lĩnh vực nông, lâm, ngư nghiệp, tỉnh có một lực lượng lao động dồi dào, cần cù và có kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ trong nghề cá. Theo thống kê, toàn tỉnh có trên 50.000 lao động đang làm việc trực tiếp trong ngành thủy sản, bao gồm khai thác, nuôi trồng và chế biến. Mặc dù tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn còn khiêm tốn, kinh nghiệm thực tiễn của họ là vô giá, đặc biệt trong các khâu khai thác và sơ chế. Chi phí nhân công tương đối thấp so với các nước trong khu vực cũng góp phần làm giảm giá thành sản phẩm, tạo lợi thế cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế. Tỉnh cũng đã bắt đầu chú trọng công tác đào tạo nghề, nâng cao tay nghề cho lao động để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp chế biến thủy sản.

II. Top 3 Thách Thức Ngành Xuất Khẩu Thủy Sản Thanh Hóa Gặp Phải

Bên cạnh những tiềm năng to lớn, hoạt động xuất khẩu thủy sản Thanh Hóa vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, kìm hãm sự phát triển bền vững. Những rào cản này đến từ cả yếu tố nội tại và tác động từ thị trường bên ngoài. Thách thức lớn nhất là sự yếu kém trong công nghệ chế biến và bảo quản sau thu hoạch. Phần lớn các cơ sở chế biến vẫn sử dụng công nghệ lạc hậu, dẫn đến tỷ lệ tổn thất cao, chất lượng sản phẩm không đồng đều và chưa tạo ra được nhiều mặt hàng có giá trị gia tăng cao. Thứ hai, sự phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống và công tác xúc tiến thương mại chưa hiệu quả khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước những biến động của thị trường. Việc thiếu thông tin, chưa xây dựng được thương hiệu mạnh làm giảm sức cạnh tranh của thủy sản Thanh Hóa. Cuối cùng, nguồn nguyên liệu cho chế biến xuất khẩu tuy dồi dào nhưng chưa thực sự ổn định. Chất lượng nguyên liệu đầu vào không đồng đều, tình trạng khai thác quá mức và ảnh hưởng của dịch bệnh trong nuôi trồng là những vấn đề nan giải, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và uy tín của ngành xuất khẩu thủy sản của tỉnh.

2.1. Hạn chế về công nghệ chế biến và bảo quản sau thu hoạch

Một trong những rào cản lớn nhất đối với ngành xuất khẩu thủy sản Thanh Hóa là trình độ công nghệ chế biến còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng dây chuyền, thiết bị cũ, chủ yếu tập trung vào các sản phẩm sơ chế, đông lạnh với giá trị gia tăng thấp. Công nghệ bảo quản sau thu hoạch, từ trên tàu cá đến nhà máy, chưa được đầu tư đúng mức, gây ra tỷ lệ thất thoát lớn và làm giảm chất lượng nguyên liệu. Việc thiếu các thiết bị hiện đại như hệ thống đông IQF (đông lạnh nhanh từng cá thể), máy dò kim loại, hay thiết bị đóng gói chân không khiến sản phẩm khó đáp ứng được các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm của các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản, Mỹ. Điều này không chỉ làm giảm giá bán mà còn hạn chế khả năng thâm nhập vào các phân khúc thị trường cao cấp, ảnh hưởng trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu.

2.2. Sự phụ thuộc thị trường và hoạt động xúc tiến thương mại yếu

Hoạt động xuất khẩu thủy sản của Thanh Hóa vẫn còn phụ thuộc nhiều vào một số thị trường truyền thống, đặc biệt là các thị trường dễ tính với yêu cầu không quá cao. Sự phụ thuộc này tạo ra rủi ro lớn khi các thị trường này có biến động về chính sách hoặc nhu cầu. Công tác nghiên cứu và xúc tiến thương mại để mở rộng sang các thị trường mới, tiềm năng hơn còn rất yếu kém. Các doanh nghiệp phần lớn hoạt động đơn lẻ, thiếu sự liên kết và chưa nhận được sự hỗ trợ hiệu quả từ các cơ quan chức năng trong việc cung cấp thông tin thị trường, quảng bá thương hiệu. Theo tài liệu nghiên cứu, việc "xây dựng thương hiệu cho sản phẩm và doanh nghiệp" là một biện pháp quan trọng nhưng chưa được quan tâm đúng mức, khiến thủy sản Thanh Hóa dù có chất lượng tốt nhưng vẫn chưa được biết đến rộng rãi trên bản đồ thủy sản thế giới.

2.3. Nguồn nguyên liệu đầu vào chưa ổn định và đồng đều

Mặc dù có nguồn lợi thủy sản dồi dào, việc đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định cả về số lượng và chất lượng cho chế biến xuất khẩu vẫn là một bài toán khó. Hoạt động khai thác hải sản xa bờ còn yếu, chủ yếu là tàu thuyền công suất nhỏ, hoạt động gần bờ, dẫn đến tình trạng khai thác cạn kiệt nguồn lợi ven bờ. Chất lượng thủy sản sau khai thác không được đảm bảo do thiếu trang thiết bị bảo quản trên tàu. Trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, người dân còn đối mặt với rủi ro từ dịch bệnh, biến đổi khí hậu và chất lượng con giống không đảm bảo. Sự thiếu liên kết chặt chẽ giữa người nuôi trồng, ngư dân khai thác với các doanh nghiệp chế biến khiến chất lượng nguyên liệu không đồng đều, gây khó khăn cho việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng và đáp ứng các đơn hàng lớn, ổn định cho đối tác nước ngoài.

III. Phương Pháp Đảm Bảo Nguồn Cung Cho Xuất Khẩu Thủy Sản Thanh Hóa

Để giải quyết bài toán về nguồn nguyên liệu, việc phát triển một chuỗi cung ứng bền vững là giải pháp cốt lõi cho ngành xuất khẩu thủy sản Thanh Hóa. Trọng tâm của giải pháp này là quy hoạch lại các vùng nuôi trồng và khai thác một cách khoa học, đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ hiện đại. Cần xây dựng các vùng nuôi trồng thủy sản tập trung, áp dụng các tiêu chuẩn thực hành nuôi tốt như VietGAP để đảm bảo sản phẩm an toàn, có thể truy xuất nguồn gốc. Đối với khai thác, chính sách cần khuyến khích ngư dân đầu tư vào tàu thuyền công suất lớn để vươn khơi xa, giảm áp lực lên vùng biển ven bờ. Song song đó, việc hiện đại hóa công nghệ chế biến và bảo quản sau thu hoạch là yêu cầu cấp thiết. Đầu tư vào các hệ thống cấp đông tiên tiến, dây chuyền chế biến tự động không chỉ giúp giảm tổn thất, nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tạo ra các mặt hàng có giá trị gia tăng cao. Sự liên kết chặt chẽ giữa bốn nhà: Nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp và nhà nông (ngư dân) sẽ tạo thành một chuỗi giá trị khép kín, đảm bảo sự ổn định và chất lượng cho thủy sản xuất khẩu.

3.1. Quy hoạch vùng nuôi trồng và phát triển khai thác xa bờ

Giải pháp nền tảng là phải đảm bảo sự ổn định và chất lượng của nguồn nguyên liệu. Tỉnh Thanh Hóa cần triển khai quy hoạch chi tiết các vùng nuôi trồng thủy sản nước lợ, mặn theo hướng công nghiệp, thâm canh. Ưu tiên phát triển các đối tượng nuôi chủ lực có giá trị xuất khẩu cao như tôm sú, tôm thẻ chân trắng, cá song. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống sản xuất con giống chất lượng cao ngay tại địa phương để giảm phụ thuộc và kiểm soát dịch bệnh. Đối với hoạt động khai thác, cần có chính sách hỗ trợ ngư dân chuyển đổi từ tàu thuyền công suất nhỏ sang tàu lớn, hiện đại để thực hiện khai thác xa bờ. Việc này không chỉ giúp tăng sản lượng mà còn góp phần bảo vệ nguồn lợi thủy sản ven bờ. Nhà nước cần đầu tư xây dựng các trung tâm dịch vụ hậu cần nghề cá, cung cấp đá, nhiên liệu và thu mua sản phẩm ngay trên biển để đảm bảo chất lượng hải sản tốt nhất khi cập bờ.

3.2. Hiện đại hóa công nghệ chế biến và kiểm soát chất lượng

Nâng cấp công nghệ chế biến là yếu tố sống còn để nâng cao khả năng cạnh tranh. Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Thanh Hóa cần được khuyến khích và hỗ trợ vốn để đầu tư vào công nghệ hiện đại. Cụ thể là các dây chuyền chế biến tự động hóa, thiết bị đông lạnh IQF, và công nghệ đóng gói tiên tiến. Việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế như HACCP, ISO, GMP là bắt buộc để sản phẩm có thể thâm nhập vào các thị trường khó tính. Tỉnh cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát vệ sinh an toàn thực phẩm từ khâu nuôi trồng, đánh bắt đến chế biến và xuất khẩu. Xây dựng các phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn quốc gia để có thể kiểm soát dư lượng kháng sinh, kim loại nặng và các chỉ tiêu an toàn khác, tạo dựng niềm tin cho nhà nhập khẩu và người tiêu dùng quốc tế về chất lượng thủy sản Thanh Hóa.

IV. Bí Quyết Mở Rộng Thị Trường Xuất Khẩu Thủy Sản Thanh Hóa

Để đưa ngành xuất khẩu thủy sản Thanh Hóa phát triển lên một tầm cao mới, việc chủ động mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu là nhiệm vụ chiến lược. Thay vì bị động chờ đợi đối tác, các doanh nghiệp cần đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại một cách chuyên nghiệp. Điều này bao gồm việc tham gia các hội chợ thủy sản quốc tế, tổ chức các đoàn khảo sát thị trường, và tận dụng các nền tảng thương mại điện tử để tiếp cận trực tiếp với khách hàng toàn cầu. Xây dựng một thương hiệu chung cho thủy sản Thanh Hóa, gắn liền với các tiêu chí về chất lượng, an toàn và bền vững, sẽ giúp tạo ra sự khác biệt và tăng cường nhận diện trên thị trường quốc tế. Bên cạnh việc củng cố các thị trường truyền thống, cần nghiên cứu và đa dạng hóa, hướng đến các thị trường tiềm năng mới như Trung Đông, Đông Âu. Đồng thời, việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng về marketing quốc tế, ngoại ngữ và đàm phán thương mại, là yếu tố quyết định sự thành công của chiến lược mở rộng thị trường cho ngành xuất khẩu thủy sản.

4.1. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu

Hoạt động xúc tiến thương mại cần được thực hiện một cách bài bản và có hệ thống. Ủy ban nhân dân tỉnh và các hiệp hội ngành hàng cần đóng vai trò đầu mối, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược thị trường dài hạn. Cần thành lập một quỹ hỗ trợ xuất khẩu thủy sản để tài trợ cho các hoạt động như tham gia hội chợ quốc tế, quảng bá sản phẩm trên các kênh truyền thông nước ngoài, và xây dựng các văn phòng đại diện tại các thị trường trọng điểm. Việc xây dựng thương hiệu mạnh cho thủy sản Thanh Hóa là cực kỳ quan trọng. Thương hiệu này cần được bảo hộ và quảng bá rộng rãi, gắn với câu chuyện về một vùng biển sạch, quy trình sản xuất bền vững và chất lượng sản phẩm vượt trội. Tận dụng thương mại điện tử và các nền tảng B2B là một hướng đi hiệu quả để các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể tiếp cận thị trường toàn cầu với chi phí hợp lý.

4.2. Đa dạng hóa thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh

Để giảm thiểu rủi ro, ngành xuất khẩu thủy sản Thanh Hóa không thể phụ thuộc vào một vài thị trường. Cần có chiến lược đa dạng hóa thị trường, bên cạnh việc duy trì các thị trường truyền thống như Trung Quốc, cần tích cực tìm kiếm cơ hội ở các thị trường có yêu cầu cao nhưng giá trị lớn như Nhật Bản, EU, Mỹ. Đồng thời, các thị trường mới nổi ở Trung Đông, Đông Âu, và Nam Mỹ cũng là những hướng đi tiềm năng. Để thâm nhập vào các thị trường này, doanh nghiệp cần nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh. Điều này không chỉ nằm ở giá cả, mà còn ở chất lượng sản phẩm, sự ổn định của nguồn cung, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và rào cản phi thuế quan. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng thị hiếu người tiêu dùng, văn hóa kinh doanh của từng thị trường sẽ giúp doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm và chiến lược tiếp cận cho phù hợp, tối đa hóa hiệu quả xuất khẩu.

4.3. Đầu tư phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành

Nguồn nhân lực là chìa khóa cho mọi chiến lược phát triển. Tỉnh Thanh Hóa cần có kế hoạch đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu cho ngành xuất khẩu thủy sản. Cần liên kết giữa các trường đào tạo nghề, các viện nghiên cứu với doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo sát với thực tế. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng quan trọng như quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế, kỹ thuật chế biến sâu, nghiệp vụ ngoại thương, marketing quốc tế và ngoại ngữ. Chính sách thu hút nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia giỏi về công nghệ và thị trường, cũng cần được chú trọng. Một đội ngũ lao động có trình độ cao, từ công nhân kỹ thuật đến cán bộ quản lý, sẽ là động lực cốt lõi giúp các doanh nghiệp thủy sản Thanh Hóa tự tin hội nhập và cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường toàn cầu.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu thủy sản Chương 2: Thực trạng xuất khẩu thủy sản của tỉnh Thanh Hóa từ năm 2000 đến nay Chương 3: Định hướng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản của tỉnh Thanh Hóa đến năm 2020 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU THỦY SẢN 1. Một số vấn đề chung về xuất khẩu thủy sản 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Xuất khẩu hàng hóa Xuất khẩu và nhập khẩu là hai bộ phận cấu thành của hoạt động ngoại thương.

Xuất khẩu (Export) là việc một nước mang hàng hóa, dịch vụ của mình bán ra thị trường nước ngoài, còn nhập khẩu (Import) là việc một nước mua hàng hóa, dịch vụ của nước ngoài. Hai hoạt động này có quan hệ mật thiết với nhau, nếu phía này là xuất khẩu thì đồng thời phía kia là nhập khẩu. Toàn bộ hoạt động xuất nhập khẩu trong ngoại thương của một nước hay một nhóm nước được gọi là mậu dịch quốc tế hay thương mại quốc tế [14]. Trong hoạt động ngoại thương, xuất khẩu hàng hóa bao gồm toàn bộ hoạt động mua bán và trao đổi hàng hóa hữu hình và vô hình.

Sản xuất ngày càng phát triển, khả năng sản xuất đã vượt ra khỏi nhu cầu tiêu dùng của một quốc gia, do đó hoạt động trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia rất phát triển với nhiều hình thức, diễn ra trên phạm vi toàn cầu trong tất cả các ngành và các lĩnh vực kinh tế. Hoạt động xuất khẩu có phạm vi vượt ra khỏi biên giới của một quốc gia, là hoạt động mang tính quốc tế. Chính vì lẽ đó, hoạt động xuất khẩu phải tuân thủ các nguyên tắc, luật pháp, quy định của quốc gia nhập khẩu, của quốc tế và của những sân chơi chung mà chúng ta tham gia. Thủy sản và xuất khẩu thủy sản Thủy sản là một thuật ngữ chỉ chung về những nguồn lợi, sản vật đem lại cho con người từ môi trường nước và được con người khai thác, nuôi trồng thu hoạch sử dụng làm thực phẩm, nguyên liệu hoặc bày bán trên thị 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trường.

Thủy sản được phân loại thành: nhóm cá, nhóm giáp xác (tôm, cua), nhóm động vật thân mềm (nghêu, sò, ốc, trai) [41]. Xuất khẩu thủy sản bao gồm toàn bộ hoạt động mua bán và trao đổi mặt hàng thủy sản giữa hai vùng lãnh thổ, hai chủ thể kinh tế ở các quốc gia khác nhau. Tại Việt Nam, thuỷ sản là một trong những ngành có nhiều khả năng và tiềm năng huy động để phát triển, có thể đạt được tốc độ tăng trưởng cao vào những năm tới và tiến kịp các nước trong khu vực nếu có các chính sách thích hợp và được đầu tư thoả đáng. Với bờ biển dài 3260 km cùng 112 cửa sông, lạch, vùng đặc quyền kinh tế khoảng 1 triệu km2 và hơn 4000 hòn đảo lớn nhỏ tạo nên nhiều eo, vịnh và đầm phá, ngư trường.

là tiềm năng nguồn lợi tài nguyên sinh vật biển phong phú và có giá trị kinh tế cao, phục vụ cho nhu cầu trong nước và xuất khẩu. Ở nước ta hiện nay, sự giàu có về tài nguyên, khí hậu thuận lợi, đa dạng về sinh thái đã khiến cho ngành thuỷ sản có nhiều ưu thế phát triển góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước. Ngành thuỷ sản từ một lĩnh vực kinh tế nhỏ bé thuộc khối nông nghiệp, đã vươn lên trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn của đất nước. Đặc điểm của xuất khẩu thủy sản 1.

Đặc điểm sản phẩm thủy sản xuất khẩu Sản phẩm thủy sản bao gồm sản phẩm thủy sản tự nhiên được đánh bắt từ biển hoặc những vùng nước ngọt, lợ trong đất liền và các sản phẩm thủy sản nuôi trồng. Đó là các loài cá, động vật thân mềm, loài giáp xác. được sử dụng làm thực phẩm phục vụ mục đích tiêu dùng hoặc kinh doanh thương mại [32]. Sản phẩm thủy sản và sản phẩm thủy sản xuất khẩu có những đặc điểm sau: Sản phẩm thủy sản là nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe nên được khắp nơi trên thế giới ưa chuộng.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Sản phẩm thủy hải sản dễ bị thối, hỏng nên cần được bảo quản, chế biến trước khi đem bán trên thị trường, vì thế cần phải phát triển công nghiệp chế biến để bảo quản tốt sản phẩm thủy sản nâng cao chất lượng hàng xuất khẩu. Sản phẩm có tính thời vụ do đặc điểm tự nhiên, khí hậu của nước ta là khá phức tạp, thời tiết và mực nước thay đổi theo mùa do đó việc nuôi trồng cũng như khai thác thủy sản không liên tục và ổn định trong năm theo mặt hàng chế biến. Chính vì còn phụ thuộc nhiều vào tự nhiên nên sản lượng thủy sản mỗi mùa mỗi khác, mỗi năm mỗi khác, do đó tình trạng giá thay đổi liên tục là khó tránh khỏi. Quá trình sản xuất gắn liền với khâu chế biến và tiêu thụ vì thế thủy sản sau khi thu hoạch cần được bảo quản, sơ chế hoặc chế biến ngay nếu không sẽ làm giảm thậm chí là mất giá trị sau một thời gian ngắn.

Hơn thế nữa thời hạn sử dụng của loại hàng hóa này cũng không dài. Điều này đòi hỏi phải làm tốt công tác dịch vụ hậu cần đồng thời tìm kiếm thị trường, thúc đẩy tiêu thụ. Sản phẩm thủy sản xuất khẩu phải đảm bảo chất lượng, và phải tuân theo quy định khắt khe về vệ sinh an toàn thực phẩm của các thị trường. Đặc điểm xuất khẩu thủy sản Xuất khẩu nói chung và xuất khẩu thủy sản nói riêng có những đặc điểm sau: Thứ nhất, do hoạt động xuất khẩu hàng hóa diễn ra giữa hai chủ thể kinh tế ở hai quốc gia khác nhau nên luôn tồn tại khoảng cách về địa lý.

Vì thế chi phí vận chuyển, điều kiện giao nhận hàng hóa, thanh toán, bảo quản sẽ gặp nhiều khó khăn. Thứ hai, xuất khẩu hàng hóa cho phép các quốc gia trên thế giới khai thác triệt để lợi thế so sánh của mình để thu được nhiều lợi nhuận hơn, tạo điều kiện chuyên môn hóa sản xuất, nâng cao năng suất lao động để tạo ra nhiều sản phẩm hơn cho xã hội. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thứ ba, thị trường xuất khẩu rộng lớn, nhưng lại tách biệt, phải thông qua thông lệ quốc tế và các quy tắc chung của các Tổ chức Thương mại trên thế giới. Chính vì vậy công tác nghiên cứu thị trường cần phải được đầu tư và quan tâm hơn nữa.

Vì hoạt động xuất khẩu diễn ra giữa hai quốc gia nên việc khác nhau về phong tục tập quán, thói quen, nề nếp sống. của hai nước luôn tồn tại. Vì vậy, cần hiểu biết những yếu tố đó của nước nhập khẩu để hàng hóa xuất khẩu có thể phù hợp với nhu cầu khách hàng. Thứ tư, xuất khẩu là một trong những nhân tố làm tăng sản xuất trong nước, kích thích đầu tư, nâng cao chất lượng, chủng loại sản phẩm cho xã hội.

Thứ năm, thủy sản là mặt hàng thực phẩm cần có điều kiện bảo quản để đảm bảo chất lượng nên khi xuất khẩu mặt hàng này luôn gặp phải những rào cản về vệ sinh an toàn thực phẩm, chất lượng thực phẩm vì vậy cần phải được đảm bảo ngay từ khâu nuôi trồng đến chế biến… 1. Các hình thức xuất khẩu thủy sản Hoạt động xuất khẩu được thực hiện dưới nhiều hình thức đa dạng, phong phú. Nhưng nó thường được thực hiện dưới hai hình thức chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu gián tiếp Xuất khẩu trực tiếp là một hình thức xuất khẩu mà trong đó các nhà sản xuất, công ty xí nghiệp và các nhà xuất khẩu, trực tiếp ký kết hợp đồng mua bán, trao đổi hàng hóa với các đối tác nước ngoài (hoạt động bán hàng trực tiếp của một quốc gia này cho quốc gia khác). Hình thức này không qua một tổ chức trung gian nào, có thể trực tiếp gặp nhau cùng bàn bạc thảo luận để đưa đến một hợp đồng hoặc không cần gặp nhau trực tiếp mà thông qua thư chào hàng, thư điện tử, điện thoại….

cũng có thể tạo thành một hợp đồng mua bán kinh doanh thương mại quốc tế được ký kết. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Xuất khẩu trực tiếp có ưu điểm là: thông qua thảo luận trực tiếp dễ dàng dẫn đến thống nhất và ít xảy ra nhiều hiểu lầm đáng tiếc; giảm được chi phí trung gian; bên bán chủ động trong việc chuẩn bị nguồn hàng, phương tiện vận tải để thực hiện hoạt động xuất khẩu và kịp thời điều chỉnh thị trường tiêu thụ, nhất là trong điều kiện thị trường nhiều biến động; giao dịch trực tiếp sẽ có điều kiện xâm nhập thị trường, kịp thời tiếp thu ý kiến của khách hàng, khắc phục thiếu sót. Tuy nhiên, xuất khẩu trực tiếp cũng gặp những hạn chế khó khăn: đối với thị trường mới chưa từng giao dịch thường gặp nhiều bỡ ngỡ, dễ gặp sai lầm, bị ép giá trong mua bán; gặp nhiều rủi ro khi thị trường trong nước biến động (giá cả trong nước bất ngờ thay đổi…); với hoạt động xuất khẩu trực tiếp đòi hỏi cán bộ công nhân viên làm công tác kinh doanh xuất khẩu phải có năng lực hiểu biết về nghiệp vụ ngoại thương, ngoại ngữ, văn hóa của thị trường nước ngoài, phải có nhiều thời gian tích lũy kiến thức. Xuất khẩu gián tiếp (ủy thác) là một hình thức dịch vụ thương mại, theo đó doanh nghiệp ngoại thương đứng ra với vai trò trung gian thực hiện xuất khẩu hàng hóa cho các đơn vị ủy thác.

Xuất khẩu ủy thác gồm 3 bên: bên ủy thác xuất khẩu, bên nhận ủy thác xuất khẩu và bên nhập khẩu. Bên ủy thác không được quyền thực hiện các điều kiện về giao dịch mua bán hàng hóa, giá cả, phương thức thanh toán… mà phải thông qua bên thứ 3 – người nhận ủy thác (hình thức bán hàng của một quốc gia cho một quốc gia khác thông qua trung gian) Hình thức xuất khẩu ủy thác được áp dụng trong trường hợp doanh nghiệp không được phép kinh doanh xuất khẩu trực tiếp hoặc không có điều kiện xuất khẩu trực tiếp, ủy thác cho doanh nghiệp kinh doanh xuất khẩu làm đơn vị xuất khẩu hàng hóa cho mình, bên nhận ủy thác được nhận một khoản thù lao gọi là phí ủy thác. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ