Luận văn: Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ

Luận văn thạc sĩ: Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam sang Hoa Kỳ. Phân tích thị trường, cơ hội & thách thức, giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu.

Chuyên ngành

Kinh tế đối ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Mở lối xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sang Hoa Kỳ

Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ (TCMN) đóng vai trò chiến lược trong nền kinh tế quốc dân, không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn là phương tiện quảng bá văn hóa dân tộc. Sản phẩm thủ công mỹ nghệ Việt Nam, với đặc trưng kết tinh từ bàn tay tài hoa của nghệ nhân và giá trị văn hóa truyền thống, đang có cơ hội lớn tại các thị trường quốc tế, đặc biệt là Hoa Kỳ. Thị trường này được xem là đầy tiềm năng với kim ngạch nhập khẩu hàng năm lên tới 13 tỷ USD. Kể từ khi Hiệp định thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA) có hiệu lực, hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sang Hoa Kỳ đã có những bước tiến đáng kể. Các mặt hàng chủ lực như gốm sứ, mây tre đan, và sản phẩm gỗ mỹ nghệ dần khẳng định được vị thế. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng này, việc hiểu rõ đặc điểm thị trường, vai trò của ngành và các quy trình liên quan là yêu cầu cấp thiết. Luận văn của tác giả Trần Xuân Khá (2012) chỉ rõ, ngành TCMN góp phần tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và mang lại nguồn ngoại tệ quan trọng. Việc đẩy mạnh xuất khẩu không chỉ là bài toán kinh tế mà còn giúp bảo tồn và phát triển các làng nghề truyền thống. Quá trình từ khai thác nguyên liệu, sản xuất tại các hộ gia đình, thu gom, hoàn thiện và xuất khẩu qua các doanh nghiệp tạo thành một chuỗi giá trị phức tạp nhưng đầy tiềm năng. Việc nắm vững quy trình này là chìa khóa để các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận và chinh phục thành công thị trường khó tính nhưng màu mỡ như Hoa Kỳ.

1.1. Vai trò kinh tế xã hội của ngành hàng thủ công mỹ nghệ

Ngành thủ công mỹ nghệ mang lại lợi ích kép về kinh tế và xã hội. Về kinh tế, đây là ngành hàng mang lại giá trị gia tăng cao, tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có và thu về nguồn ngoại tệ lớn, góp phần vào quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Theo tính toán của Hiệp hội làng nghề Việt Nam, mỗi triệu USD kim ngạch xuất khẩu hàng TCMN có thể tạo ra việc làm cho khoảng 3.000 lao động. Về xã hội, ngành nghề này giúp giải quyết việc làm cho lao động nông thôn, đặc biệt là lao động nông nhàn, nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống người dân. Quan trọng hơn, nó góp phần duy trì và phát huy các ngành nghề truyền thống, bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc thông qua từng sản phẩm. Mỗi sản phẩm không chỉ là hàng hóa mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, một di sản văn hóa, giúp tăng cường giao lưu văn hóa quốc tế.

1.2. Quy trình sản xuất và xuất khẩu hàng TCMN đặc thù

Quy trình sản xuất và xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Việt Nam có tính đặc thù cao, bắt đầu từ việc khai thác nguyên liệu thô (mây, tre, cói, gỗ, đất sét). Nguyên liệu sau đó được xử lý sơ bộ và phân phối đến các làng nghề truyền thống, nơi các hộ gia đình và nghệ nhân tiến hành sản xuất chính. Các nhà thu gom sản phẩm đóng vai trò trung gian, kết nối nhà sản xuất với các doanh nghiệp xuất khẩu. Các doanh nghiệp này chịu trách nhiệm hoàn thiện sản phẩm cuối cùng, kiểm soát chất lượng, đóng gói và thực hiện các thủ tục để xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ. Chuỗi giá trị này liên quan đến nhiều bên, từ người khai thác nguyên liệu, người sản xuất, nhà thu gom đến công ty xuất khẩu và đơn vị vận tải quốc tế. Hiểu rõ chuỗi giá trị này giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.

II. Thách thức khi xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ vào Hoa Kỳ

Mặc dù tiềm năng của thị trường Hoa Kỳ là rất lớn, các doanh nghiệp xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam phải đối mặt với không ít thách thức. Rào cản kỹ thuật là một trong những khó khăn lớn nhất, bao gồm các quy định về tiêu chuẩn chất lượng, an toàn sản phẩm, và các yêu cầu về môi trường không đồng nhất giữa các tiểu bang. Theo tài liệu nghiên cứu, Hoa Kỳ có xu hướng ít sử dụng tiêu chuẩn quốc tế, gây khó khăn cho các nhà xuất khẩu trong việc tuân thủ. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Trung QuốcThái Lan là vô cùng gay gắt. Các sản phẩm của họ thường có lợi thế về quy mô sản xuất, giá cả cạnh tranh và chiến lược marketing bài bản. Ngoài ra, những hạn chế nội tại của ngành TCMN Việt Nam cũng là một rào cản đáng kể. Nguồn cung vùng nguyên liệu chưa được quy hoạch bền vững, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, phân tán tại các hộ gia đình dẫn đến chất lượng sản phẩm không đồng đều. Năng lực thiết kế mẫu sản phẩm còn yếu, chưa bắt kịp thị hiếu thay đổi nhanh chóng của người tiêu dùng Hoa Kỳ. Hơn nữa, năng lực cạnh tranh của chính các doanh nghiệp xuất khẩu còn hạn chế về vốn, kinh nghiệm nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu và phát triển kênh phân phối hiệu quả.

2.1. Phân tích rào cản kỹ thuật và thị hiếu tiêu dùng tại Mỹ

Thị trường Hoa Kỳ có những yêu cầu khắt khe. Các rào cản kỹ thuật không chỉ đến từ quy định của liên bang mà còn từ hơn 2.700 cơ quan chính quyền cấp bang và thành phố. Các yêu cầu này thường không đồng nhất, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn để nghiên cứu và tuân thủ. Về thị hiếu, người tiêu dùng Hoa Kỳ ưa chuộng sản phẩm kết hợp giữa phong cách hiện đại và truyền thống, đề cao yếu tố tự nhiên. Ba yếu tố quan trọng là thời trang, mẫu mã và chất lượng. Thời trang thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi các nhà xuất khẩu phải liên tục cập nhật xu hướng. Thiết kế mẫu sản phẩm độc đáo và chất lượng bền vững là chìa khóa để chinh phục khách hàng tại đây.

2.2. Hạn chế nội tại của ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam

Những hạn chế cố hữu của ngành TCMN Việt Nam bao gồm việc thiếu quy hoạch vùng nguyên liệu bền vững, dẫn đến sự phụ thuộc và chi phí đầu vào cao. Quy mô sản xuất chủ yếu là các hộ gia đình nhỏ lẻ, gây khó khăn trong việc đảm bảo tính đồng đều về chất lượng và đáp ứng các đơn hàng lớn. Bên cạnh đó, vấn đề ô nhiễm môi trường làng nghề từ quá trình sản xuất cũng là một điểm trừ, có thể không đáp ứng các tiêu chuẩn nhập khẩu xanh của thị trường Hoa Kỳ. Nguồn nhân lực, dù khéo léo, nhưng lại thiếu các kỹ năng về quản trị sản xuất hiện đại và thiết kế sáng tạo.

III. Giải pháp vĩ mô thúc đẩy xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Để đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sang thị trường Hoa Kỳ, cần có sự chung tay từ các cơ quan quản lý nhà nước thông qua các giải pháp vĩ mô đồng bộ. Trước hết, việc tăng cường các hoạt động xúc tiến thương mại là vô cùng quan trọng. Nhà nước cần hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ quốc tế lớn tại Hoa Kỳ, tổ chức các đoàn khảo sát thị trường, và cung cấp thông tin cập nhật về các quy định, tiêu chuẩn và thị hiếu tiêu dùng. Thứ hai, cần có chính sách quy hoạch và phát triển vùng nguyên liệu một cách bền vững. Điều này không chỉ đảm bảo nguồn cung ổn định cho sản xuất mà còn giúp kiểm soát chất lượng đầu vào và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, một yêu cầu ngày càng phổ biến. Quy hoạch các làng nghề truyền thống theo hướng sản xuất tập trung, kết hợp với du lịch cũng là một hướng đi hiệu quả. Chính sách hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực cần được chú trọng, tập trung vào việc nâng cao tay nghề cho nghệ nhân và trang bị kiến thức về thiết kế, marketing, quản trị kinh doanh quốc tế cho các chủ doanh nghiệp. Cuối cùng, giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường làng nghề là yêu cầu cấp thiết để xây dựng hình ảnh một ngành sản xuất xanh, bền vững, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế.

3.1. Tăng cường xúc tiến thương mại và nghiên cứu thị trường Mỹ

Hoạt động xúc tiến thương mại cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và có mục tiêu rõ ràng. Các cơ quan nhà nước và hiệp hội ngành hàng nên đóng vai trò cầu nối, cung cấp thông tin chính xác về thị trường Hoa Kỳ, bao gồm các xu hướng mới, đối thủ cạnh tranh, và các rào cản kỹ thuật. Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng các gian hàng trực tuyến trên những nền tảng thương mại điện tử lớn của Mỹ cũng là một phương pháp hiệu quả để tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng. Việc tổ chức các tuần lễ hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam tại Hoa Kỳ sẽ giúp quảng bá hình ảnh và xây dựng thương hiệu quốc gia.

3.2. Chính sách quy hoạch vùng nguyên liệu và làng nghề bền vững

Một chiến lược quốc gia về quy hoạch vùng nguyên liệu cho các sản phẩm chủ lực như mây, tre, gỗ, cói là cần thiết. Chính sách này cần gắn liền với việc bảo vệ môi trường và phát triển sinh kế cho người dân địa phương. Đối với các làng nghề truyền thống, cần có sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng, hệ thống xử lý chất thải để giải quyết vấn đề ô nhiễm. Việc quy hoạch các làng nghề thành các cụm công nghiệp nhỏ, chuyên môn hóa sẽ giúp nâng cao năng suất, đảm bảo chất lượng đồng đều và dễ dàng áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất quốc tế.

IV. Phương pháp cho doanh nghiệp tối ưu xuất khẩu TCMN

Bên cạnh sự hỗ trợ từ nhà nước, bản thân mỗi doanh nghiệp cần chủ động thực hiện các giải pháp vi mô để nâng cao năng lực cạnh tranh khi xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sang Hoa Kỳ. Yếu tố tiên quyết là phải chủ động nghiên cứu thị trường và mở rộng mạng lưới tiếp thị. Doanh nghiệp cần tìm hiểu sâu về văn hóa tiêu dùng, phân khúc khách hàng và các kênh phân phối tiềm năng tại Mỹ. Việc thiết kế mẫu sản phẩm phù hợp với thị hiếu là cực kỳ quan trọng. Thay vì chỉ sản xuất theo mẫu có sẵn, doanh nghiệp cần đầu tư vào đội ngũ thiết kế hoặc hợp tác với các nhà thiết kế quốc tế để tạo ra những sản phẩm độc đáo, có tính ứng dụng cao nhưng vẫn giữ được bản sắc văn hóa Việt. Nâng cao chất lượng và hạ giá thành sản phẩm là một cuộc chiến không ngừng nghỉ, đòi hỏi tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý chi phí hiệu quả. Đồng thời, việc xây dựng thương hiệu và nâng cao uy tín trên thị trường Hoa Kỳ cần được xem là một chiến lược dài hạn. Điều này bao gồm việc đăng ký bảo hộ thương hiệu, xây dựng câu chuyện sản phẩm hấp dẫn và duy trì cam kết về chất lượng, thời gian giao hàng. Cuối cùng, chính sách nhân sự hợp lý, thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt trong lĩnh vực thiết kế và marketing quốc tế, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.1. Nâng cao năng lực thiết kế và phát triển sản phẩm mới

Doanh nghiệp cần thoát khỏi tư duy gia công và chủ động hơn trong việc sáng tạo. Việc đầu tư vào R&D (Nghiên cứu và Phát triển) để thiết kế mẫu sản phẩm mới là bắt buộc. Có thể học hỏi kinh nghiệm từ Thái Lan bằng cách tạo điều kiện cho các nhà thiết kế giỏi tiếp xúc với TCMN, nghiên cứu xu hướng tiêu dùng và lưu trữ các mẫu thiết kế. Kết hợp các vật liệu truyền thống với vật liệu mới, lồng ghép các yếu tố văn hóa Mỹ vào sản phẩm một cách tinh tế sẽ tạo ra sự khác biệt và thu hút khách hàng.

4.2. Xây dựng thương hiệu và phát triển kênh phân phối hiệu quả

Để thành công tại Hoa Kỳ, việc có một thương hiệu mạnh là lợi thế lớn. Xây dựng thương hiệu bắt đầu từ việc đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định, giao hàng đúng hẹn và cung cấp dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp. Về kênh phân phối, doanh nghiệp có thể lựa chọn xuất khẩu trực tiếp, hợp tác với các nhà bán buôn, hoặc tiếp cận thị trường thông qua các nền tảng thương mại điện tử như Amazon, Etsy. Việc xây dựng một website chuyên nghiệp, đa ngôn ngữ và tham gia tích cực vào các mạng xã hội cũng là cách để quảng bá thương hiệu và tìm kiếm đối tác hiệu quả.

V. Kinh nghiệm từ Trung Quốc Thái Lan cho hàng Việt Nam

Nghiên cứu kinh nghiệm xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Trung QuốcThái Lan mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam. Trung Quốc đã rất thành công với mô hình "xí nghiệp hương trấn", các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở nông thôn hoạt động năng động. Họ đặc biệt coi trọng việc phát triển sản phẩm mới, ứng dụng kỹ thuật để nâng cao năng suất và chất lượng. Một điểm mạnh của TCMN Trung Quốc là khả năng lồng ghép các yếu tố văn hóa của thị trường đích (như Hoa Kỳ) vào sản phẩm, tạo ra sự gần gũi và hấp dẫn. Dịch vụ hậu mãi, đảm bảo thời gian giao hàng và chất lượng đồng đều là những yếu tố giúp họ xây dựng uy tín vững chắc. Trong khi đó, Thái Lan lại tập trung vào việc nâng cao giá trị thẩm mỹ và sáng tạo. Chính phủ Thái Lan có nhiều chính sách hỗ trợ cụ thể: từ việc tích trữ nguyên liệu để cung cấp cho nghệ nhân với giá hợp lý, bảo lãnh vay vốn lãi suất thấp, đến việc hỗ trợ đào tạo kiến thức hội họa và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Họ cũng rất mạnh trong việc kết hợp xúc tiến thương mại với du lịch để quảng bá sản phẩm. Những bài học này cho thấy, để thành công, thủ công mỹ nghệ Việt Nam cần một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa sản xuất, thiết kế, marketing và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính sách vĩ mô.

5.1. Bài học từ mô hình sản xuất và marketing của Trung Quốc

Bài học chính từ Trung Quốc là tầm quan trọng của việc coi sản phẩm là hàng hóa có tính cạnh tranh cao. Các doanh nghiệp của họ luôn ý thức về việc phải hoàn thiện chất lượng, liên tục thay đổi mẫu mã để bắt kịp xu hướng thế giới, và tối ưu hóa sản xuất để hạ giá thành. Mô hình "xí nghiệp hương trấn" cho thấy sự linh hoạt và khả năng đáp ứng nhanh các đơn hàng lớn. Việt Nam có thể học hỏi cách họ tổ chức sản xuất và xây dựng chuỗi cung ứng hiệu quả để nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

5.2. Chiến lược nâng cao giá trị sản phẩm của Thái Lan

Kinh nghiệm của Thái Lan nhấn mạnh vào khâu thiết kế và xây dựng giá trị thương hiệu. Họ không cạnh tranh bằng giá rẻ mà bằng sự độc đáo và chất lượng. Các chính sách hỗ trợ thiết thực của chính phủ, như tạo điều kiện cho các nhà thiết kế sáng tạo và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, đã giúp ngành TCMN của họ phát triển mạnh mẽ. Việt Nam cần học hỏi cách Thái Lan nâng cao niềm tự hào về sản phẩm truyền thống và biến nó thành một lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu, đặc biệt là thị trường Hoa Kỳ.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ của việt nam sang thị trường hoa kỳ

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục luận văn có kết cấu thành ba chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Đặc điểm và vai trò của xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ đối với nền kinh tế quốc dân Chƣơng 2: Thực trạng xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam sang thị trƣờng Hoa Kỳ Chƣơng 3: Các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ sang thị trƣờng Hoa Kỳ 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 ĐẶC ĐIỂM VÀ VAI TRÕ CỦA XUẤT KHẨU MẶT HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ QUỐC DÂN 1.1 Đặc điểm của xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ 1.1 Đặc điểm của hàng thủ công mỹ nghệ 1.1 Đặc điểm chung Hàng thủ công mỹ nghệ là mặt hàng có nhiều ƣu điểm và tính năng nổi bật, ngày càng đƣợc ƣa chuộng và đƣợc sử dụng phổ biến trên thế giới. Hiện nay, có rất nhiều quan niệm khác nhau về hàng thủ công mỹ nghệ: Các chuyên gia nghiên cứu về hàng thủ công mỹ nghệ quan niệm rằng hàng thủ công mỹ nghệ là sản phẩm của những làng nghề truyền thống, mang tính đơn chiếc và có tính mỹ thuật cao. Mỗi sản phẩm thủ công mỹ nghệ đƣợc coi là một tác phẩm nghệ thuật.4] Các nghệ nhân cho rằng: hàng thủ công mỹ nghệ nằm trong nhóm ngành đƣợc hình thành lâu đời ở một địa phƣơng với quy trình sản xuất là doanh nghiệp, những nghệ nhân hoặc công nhân lành nghề đảm nhận và có trách nhiệm với quá trình sản xuất sản phẩm của mình. Các sản phẩm thƣờng có tính địa phƣơng, nghĩa là mang bản sắc văn hoá của từng địa phƣơng, từng dân tộc một cách sâu sắc.6] Từ điển Tiếng Việt cho rằng hàng thủ công mỹ nghệ là mặt hàng bao gồm các đồ trang sức trang trí làm bằng tay, sử dụng công cụ đơn giản để sản xuất ra sản phẩm thủ công mỹ nghệ.

Từ những quan niệm trên, chúng ta có thể rút ra một quan niệm chung nhƣ sau: Hàng thủ công mỹ nghệ là những hàng hoá đƣợc sản xuất bằng phƣơng pháp thủ công, gắn liền với phong tục tập quán và mang đậm các nét 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com văn hoá của nơi tạo ra hàng hoá đó. Ở nƣớc ta hiện nay vẫn tồn tại nhiều làng nghề truyền thống và đã có tên tuổi trong lịch sử phát triển của đất nƣớc, nhƣ: Gốm Phù Lãng, tơ lụa Hà Đông, gỗ Đông Kỵ, gốm Bát Tràng… Ở những nơi đó hội tụ các nghệ nhân lành nghề và chính họ đã tạo ra những sản phẩm có thể nói là những tác phẩm nghệ thuật độc đáo mang đậm nét văn hoá truyền thống của dân tộc. Nhƣ vậy hàng TCMN là những sản phẩm mang tính truyền thống và độc đáo của từng vùng, vừa là hàng hoá lại là những sản phẩm nghệ thuật, mỹ thuật, thậm chí lại có thể trở thành di sản văn hóa của dân tộc, mang bản sắc văn hoá của từng vùng lãnh thổ hay từng quốc gia, nơi sản xuất ra sản phẩm đó. Hàng thủ công mỹ nghệ không những là tác phẩm phục vụ cho đời sống tinh thần hay nhu cầu thƣởng thức của xã hội mà còn là những sản phẩm vật chất đáp ứng nhu cầu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Chính vì vậy mà ngày nay, hàng TCMN không chỉ có nhu cầu cao ở trong nƣớc mà các thị trƣờng nƣớc ngoài cũng rất chú ý tới những sản phẩm này và liên tục phát triển theo xu hƣớng hội nhập, giao lƣu văn hoá giữa các nƣớc trên thế giới. Các đặc điểm chính của hàng thủ công mỹ nghệ: Tính đa dạng: Thủ công mỹ nghệ là hàng hoá đƣợc sản xuất ra từ những nguyên liệu rẻ tiền và sẵn có ở thiên nhiên. Đó là các loại nguyên liệu có nguồn gốc từ thực vật nhƣ: vỏ cây, thân gỗ, thân sợi, các loại lá… hay các loại nguyên liệu xuất phát từ các loại động vật nhƣ: da, ngà, sừng… Ngoài ra, còn có các nguyên liệu lấy từ đất, đá, hay các kim loại, các phế liệu của các ngành sản xuất khác… Sự phong phú của nguyên liệu cũng thể hiện đƣợc tính đa dạng của sản phẩm TCMN và tạo nên những sản phẩm độc đáo. Tính đa dạng của sản phẩm thủ công mỹ nghệ còn thể hiện ở khía cạnh văn hoá, mỗi sản phẩm mang những nét riêng về phong tục tập quán của từng địa phƣơng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nơi làm ra những sản phẩm đó, làm tăng giá trị cho sản phẩm và tạo cho khách hàng sự thích thú thấy sản phẩm.

Tuy nhiên, mỗi sản phẩm hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam đều mang đậm bản sắc văn hoá Việt Nam, trong đó chứa đựng những giá trị văn hoá tinh thần, quan niệm nhân văn, tín ngƣỡng, tôn giáo của dân tộc.2] Tính đơn chiếc: Hàng thủ công mỹ nghệ đƣợc sản xuất phân tán ở khắp mọi nơi trong các làng nghề hay địa phƣơng, có quy mô và số lƣợng sản xuất nhỏ. Sản phẩm TCMN chủ yếu đƣợc tạo ra từ bàn tay khéo léo và tài hoa của các nghệ nhân, những ngƣời thợ thủ công, những lao động ở nông thôn,… Cùng với sự phát triển không ngừng của xã hội thì cho dù khoa học kỹ thuật có phát triển và cho ra đời rất nhiều các sản phẩm máy móc hỗ trợ cho việc sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ nhƣng cũng không thể thay thế đƣợc con ngƣời trong các sản phẩm mang “tâm hồn” của nền văn hoá đặc sắc. Đó là vốn quý để làm ra những sản phẩm có giá trị cao và mang tính đơn chiếc. Tính đơn chiếc khiến cho sản phẩm thủ công mỹ nghệ khác biệt và mang sắc thái riêng của mỗi làng nghề.

Cùng là gốm sứ, nhƣng ngƣời ta có thể phân biệt dễ dàng các loại gốm sứ giữa các làng nghề với nhau, nhƣ: gốm sứ Bát Tràng, gốm sứ Thổ Hà, gốm sứ Phù Lãng,… hay các sản phẩm thủ công mỹ nghệ giữa các quốc gia khác nhau cũng khác nhau, mỗi sản phẩm ở mỗi quốc gia mang đậm tính văn hoá của quốc gia đó. [22] Tính văn hoá: Thủ công mỹ nghệ là sản phẩm có từ lâu đời, tồn tại và phát triển trong các làng nghề truyền thống, đƣợc làm từ các nghệ nhân hay các thợ thủ công. Các làng nghề khác nhau với các phong tục tập quán xã hội khác nhau nên đã hình thành nhiều ý tƣởng, nhiều kiểu dáng, mẫu mã, chủng loại sản phẩm khác nhau và đã cho ra những sản phẩm TCMN khác nhau. Khách hàng khi tiêu dùng hàng thủ công mỹ nghệ sẽ luôn tạo ra đƣợc một sự kết hợp hài hoà giữa chức năng tiêu dùng và giá trị nghệ thuật của hàng thủ 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com công mỹ nghệ.

Tính mỹ thuật: Một đặc trƣng rất dễ nhận thấy từ hàng thủ công mỹ nghệ là tính mỹ thuật. Mỗi sản phẩm là một tác phẩm nghệ thuật vừa có giá trị sử dụng, vừa có giá trị thẩm mỹ cao, đậm đà bản sắc dân tộc và có thể nói mỗi sản phẩm đều mang linh hồn đất Việt. Khác với những sản phẩm công nghiệp đƣợc sản xuất bằng các loại máy móc hiện đại thì hàng thủ công mỹ nghệ có giá trị cao vì là sản phẩm mang tính thủ công, chủ yếu dựa vào đôi tay khéo léo trong tạo dáng, sự tinh xảo và điêu luyện của ngƣời thợ kết tinh trong từng sản phẩm. Chính vì đặc tính thủ công này đã tạo nên sự khác biệt và cho dù không sánh kịp tính ứng dụng của những sản phẩm công nghiệp nhƣng sản phẩm thủ công mỹ nghệ luôn chiếm đƣợc sự yêu thích của ngƣơi tiêu dùng.

Những sản phẩm nhƣ trống đồng Ngọc Lũ, phật nghìn mắt nghìn tay, sản phẩm thủ công mỹ nghệ hay những bộ gốm sứ cao cấp… là những minh chứng cho đời sống sinh hoạt, cảnh quan thiên nhiên và phong tục tập quán của dân tộc ta trong từng thời kì lịch sử. Tính chất thủ công: Công nghệ để sản xuất ra những sản phẩm thủ công mỹ nghệ này chính là sự kết giao giữa các phƣơng pháp thủ công tinh xảo và sự sáng tạo nghệ thuật, tạo nên sự khác biệt giữa sản phẩm thủ công mỹ nghệ và các sản phẩm công nghiệp hiện đại đƣợc tạo ra hàng loạt nhờ những máy móc hiện đại ngày nay. Tuy nhiên đây cũng là đặc điểm làm cho hàng thủ công mỹ nghệ ngày càng đƣợc sự ƣa chuộng hơn của ngƣời tiêu dùng.2 Đặc điểm riêng của một số mặt hàng thủ công mỹ nghệ Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ đƣợc sản xuất từ rất nhiều loại nguyên liệu khác nhau và mỗi sản phẩm đƣợc tạo ra bằng các quy trình hoàn toàn khác nhau, có đặc điểm riêng khác nhau. Dù thế nào các sản phẩm thủ công 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mỹ nghệ đều có một nét chung là kết quả của lao động nghệ thuật với tay nghề điêu luyện, trí tuệ sáng tạo độc đáo của các tay thợ tài ba.

Các mặt hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam vô cùng phong phú và đa dạng. Có thể kể đến, đó là: hàng gốm sứ, hàng đúc đồng, hàng mây tre đan, hàng thêu ren, hàng thổ cẩm, hàng gỗ, hàng sơn mài, hàng kim hoàn, hàng rèn, hàng đá và một số hàng nổi tiếng nhƣ nón, tranh dân gian, giấy gió ở các làng nghề truyền thống. Dƣới bàn tay khéo léo và khối óc tài hoa của những ngƣời thợ thủ công, từ các nguyên liệu thô sơ, họ đã tạo ra những sản phẩm không những có giá trị kinh tế mà có cả giá trị về nghệ thuật. Các mặt hàng thủ công mỹ nghệ đƣợc sản xuất ra đã có sức thu hút lớn không chỉ với ngƣời tiêu dùng Việt Nam mà còn đƣợc ngƣời tiêu dùng nhiều nƣớc ƣa chuộng.

Nhiều sản phẩm, mặt hàng đã đƣợc xuất khẩu ra thị trƣờng ngoài nƣớc. Dƣới đây là một số mặt hàng thủ công mỹ nghệ có tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu tƣơng đối lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nƣớc. Hàng gốm sứ Gốm sứ là loại hàng phổ biến trong cuộc sống của mọi tầng lớp dân cƣ. Sản phẩm của nghề này có thể dùng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày (bát đĩa, ấm chén, nồi, chum vại.), trong xây dựng (chân sứ, vật cách điện.) hay làm đồ thờ (bát hƣơng, lọ đựng hƣơng, các tƣợng, lọ hoa.), tranh tƣợng và đồ lƣu niệm.

Gốm sứ đƣợc sản xuất ở nhiều vùng miền trên đất nƣớc. Các làng nghề truyền thống sản xuất gốm sứ nổi tiếng là Bát Tràng (Hà Nội), làng Cậy (Hải Dƣơng), Thổ Hà (Bắc Ninh), Móng Cái (Quảng Ninh), Hƣơng Canh, Hiến Lễ (Vĩnh Phú), Thanh Hoá, Phƣớc Phú (Huế), Thanh Hà (Quảng Nam), Đồng Nai, Sông Bé, Thủ Dầu Một.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ