Đồ án xử lý nước thải nhà máy nước giải khát 1100 m3/ngày

Xử lý nước thải nhà máy nước giải khát hiệu quả, đạt chuẩn. Tìm hiểu quy trình, công nghệ xử lý tối ưu, tiết kiệm chi phí. Tư vấn giải pháp toàn diện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2022

100
10
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ NGÀNH CHẾ BIẾN NƯỚC GIẢI KHÁT

1.1. TỔNG QUAN VỀ NGÀNH CHẾ BIẾN NƯỚC GIẢI KHÁT

1.1.1. Tổng quan về ngành chế biến nước giải khát

1.2. Quy trình công nghệ sản xuất nước giải khát

1.3. Nguồn gốc phát sinh nước thải sản xuất nước giải khát

1.4. Thành phần tính chất của nước thải sản xuất nước giải khát

1.5. TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG ĐẦU RA CHO NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP

2. CHƯƠNG II: TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI CỦA NGÀNH NƯỚC GIẢI KHÁT

2.1. PHƯƠNG PHÁP CƠ HỌC

2.1.1. Thiết bị tách rác

2.1.2. Bể lắng cát

2.1.3. Bể lắng đợt I

2.2. PHƯƠNG PHÁP HÓA LÝ

2.3. PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC

2.4. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ CẶN

2.5. MỘT SỐ SƠ ĐỒ HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHO NHÀ MÁY NƯỚC GIẢI KHÁT HIỆN NAY

3. CHƯƠNG III: ĐỀ XUẤT PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ

3.1. CƠ SỞ LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ

3.2. ĐỀ XUẤT, PHÂN TÍCH, LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ

4. CHƯƠNG IV: TÍNH TOÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐƠN VỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Nước Giải Khát

Ngành công nghiệp nước giải khát phát triển mạnh mẽ, kéo theo sự gia tăng đáng kể về lượng nước thải. Nguồn nước này chứa nhiều chất ô nhiễm, chủ yếu là các chất hữu cơ dễ phân hủy (BOD, COD), chất rắn lơ lửng (SS)chất dinh dưỡng (N, P). Theo tài liệu gốc, nước thải từ các nhà máy này thường có BOD và COD rất cao, có thể lên đến 3000 mg/l và 4000 mg/l, tương ứng. Điều này gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và các hệ sinh thái xung quanh. Do đó, xử lý nước thải nhà máy nước giải khát là một vấn đề cấp bách, đòi hỏi các giải pháp hiệu quả và bền vững. Các công nghệ xử lý cần đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt và giảm thiểu tác động đến môi trường. Các công ty sản xuất nước giải khát lớn tại Việt Nam như Cocacola, Pepsico và Tân Hiệp Phát đều phải đối mặt với thách thức này. Các tiêu chuẩn về chất lượng nước thải được quy định rất rõ trong QCVN 40:2011/BTNMT. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này là bắt buộc để đảm bảo hoạt động sản xuất không gây ô nhiễm. Việc lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp, tiết kiệm chi phí và dễ vận hành là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu này. Ngoài ra, việc tái sử dụng nước thải sau xử lý cũng là một xu hướng đáng được quan tâm, giúp giảm thiểu lượng nước tiêu thụ và bảo vệ nguồn tài nguyên nước.

1.1. Nguồn Gốc Nước Thải Sản Xuất Nước Giải Khát

Nước thải từ các nhà máy sản xuất nước giải khát có nhiều nguồn gốc khác nhau. Theo tài liệu gốc, nước thải phát sinh từ các hoạt động vệ sinh thiết bị như thùng nấu, bể chứa và sàn nhà xưởng. Ngoài ra, nước thải còn phát sinh từ quá trình vệ sinh thiết bị, rò rỉ trong dây chuyền sản xuất và từ các sản phẩm bị thải bỏ do không đạt chất lượng. Nước thải cũng có thể chứa một lượng nhỏ nước thải từ lò hơi, máy làm lạnh và dầu mỡ rò rỉ từ các thiết bị động cơ. Thành phần nước thải rất đa dạng tùy thuộc vào công nghệ và quy trình sản xuất của từng nhà máy. Việc xác định chính xác nguồn gốc và thành phần nước thải là rất quan trọng để lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp và hiệu quả.

1.2. Thành Phần Và Tính Chất Nước Thải Nhà Máy Nước Giải Khát

Nước thải từ nhà máy nước giải khát có thành phần phức tạp và thay đổi tùy theo quy trình sản xuất. Theo tài liệu gốc, thành phần chủ yếu bao gồm các chất hữu cơ dễ phân hủy (BOD, COD), chất rắn lơ lửng (SS)chất dinh dưỡng (N, P). Nồng độ BOD và COD thường rất cao, có thể vượt quá hàng nghìn mg/l. Chất rắn lơ lửng cũng có thể gây ô nhiễm nguồn nước nếu không được xử lý đúng cách. Ngoài ra, nước thải có thể chứa các hóa chất tẩy rửa, chất tạo màu và hương liệu. Do chứa nhiều chất hữu cơ, nước thải tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển mạnh mẽ, tiêu thụ oxy và gây ra mùi hôi thối. Vì vậy, việc quan trắc nước thải thường xuyên là rất quan trọng để có biện pháp xử lý phù hợp và kịp thời.

II. Thách Thức Trong Xử Lý Nước Thải Sản Xuất Nước Giải Khát

Việc xử lý nước thải sản xuất nước giải khát đối diện với nhiều thách thức. Thứ nhất, thành phần nước thải phức tạp và biến đổi theo thời gian, đòi hỏi các công nghệ xử lý linh hoạt và hiệu quả. Thứ hai, chi phí đầu tư và vận hành hệ thống xử lý có thể là một gánh nặng đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thứ ba, việc duy trì và vận hành hệ thống xử lý đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn và kinh nghiệm. Cuối cùng, các quy định về tiêu chuẩn nước thải ngày càng khắt khe, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục cải tiến công nghệ và quy trình xử lý. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các doanh nghiệp, các nhà khoa học và các cơ quan quản lý nhà nước. Việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ xử lý mới, thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí là rất quan trọng. Theo tài liệu gốc, các công nghệ sinh học như UASBAerotank đang được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải ngành nước giải khát. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa hiệu quả của các công nghệ này.

2.1. Biến Động Thành Phần Nước Thải Và Tải Lượng Ô Nhiễm

Sự biến động về thành phần nước thải và tải lượng ô nhiễm là một thách thức lớn trong xử lý nước thải nhà máy nước giải khát. Theo tài liệu, lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm thường thay đổi theo các giờ trong ngày và theo mùa sản xuất. Điều này đòi hỏi hệ thống xử lý phải có khả năng điều chỉnh linh hoạt để đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định. Các công trình điều hòa lưu lượng và nồng độ đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề này. Ngoài ra, việc quan trắc nước thải liên tục và điều chỉnh quy trình xử lý theo thời gian thực cũng là một giải pháp hiệu quả.

2.2. Chi Phí Đầu Tư Và Vận Hành Hệ Thống Xử Lý

Chi phí đầu tư và vận hành hệ thống xử lý nước thải nhà máy nước giải khát là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Theo tài liệu gốc, các công nghệ xử lý tiên tiến có thể mang lại hiệu quả cao, nhưng chi phí đầu tư ban đầu thường rất lớn. Chi phí vận hành bao gồm chi phí điện năng, hóa chất, nhân công và bảo trì thiết bị. Việc lựa chọn công nghệ xử lý cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả xử lý và chi phí vận hành để đảm bảo tính khả thi về mặt kinh tế. Các giải pháp xử lý nước thải kết hợp các công nghệ khác nhau có thể giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả xử lý.

III. Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Nước Giải Khát Hiệu Quả

Có nhiều phương pháp xử lý nước thải nhà máy nước giải khát. Theo tài liệu, các phương pháp thường được sử dụng bao gồm phương pháp cơ học, hóa lý và sinh học. Phương pháp cơ học được sử dụng để loại bỏ các chất rắn lớn và các chất lơ lửng. Phương pháp hóa lý được sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm hòa tan và điều chỉnh pH của nước thải. Phương pháp sinh học được sử dụng để phân hủy các chất hữu cơ bằng vi sinh vật. Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải phù hợp phụ thuộc vào thành phần và tính chất của nước thải, quy mô sản xuất và các yêu cầu về tiêu chuẩn nước thải. Các công nghệ xử lý nước thải sản xuất coca cola, xử lý nước thải sản xuất pepsi hay các loại nước giải khát khác cũng tương tự nhau về nguyên tắc. Tuy nhiên, cần có sự điều chỉnh để phù hợp với từng loại nước thải cụ thể.

3.1. Xử Lý Cơ Học Tách Rác Lắng Cát Tách Dầu Mỡ

Xử lý cơ học là bước đầu tiên trong quy trình xử lý nước thải nhà máy nước giải khát. Các công đoạn chính bao gồm tách rác, lắng cát và tách dầu mỡ. Tách rác giúp loại bỏ các vật chất có kích thước lớn như cành cây, bao bì và rác thải sinh hoạt. Lắng cát giúp loại bỏ các hạt cát và cặn vô cơ. Tách dầu mỡ giúp loại bỏ các chất béo và dầu mỡ có trong nước thải. Theo tài liệu gốc, các công trình xử lý cơ học có thể loại bỏ đến 60% các tạp chất không hòa tan và giảm 20% BOD. Các thiết bị như song chắn rác, bể lắng cátbể tách dầu mỡ thường được sử dụng trong giai đoạn này.

3.2. Xử Lý Hóa Lý Keo Tụ Tạo Bông Khử Trùng

Xử lý hóa lý là bước quan trọng để loại bỏ các chất ô nhiễm hòa tan và điều chỉnh pH của nước thải nhà máy nước giải khát. Các công đoạn chính bao gồm keo tụ, tạo bông và khử trùng. Keo tụ và tạo bông giúp kết dính các hạt lơ lửng thành các bông cặn lớn hơn, dễ lắng. Khử trùng giúp tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh. Các hóa chất như phèn nhôm, phèn sắt và clo thường được sử dụng trong giai đoạn này. Quá trình khử trùng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả và tránh tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Theo tài liệu gốc, pH nước thải cần được điều chỉnh về khoảng 6-9 trước khi xả thải.

IV. Công Nghệ Sinh Học Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Nước Giải Khát

Công nghệ sinh học đóng vai trò then chốt trong xử lý nước thải nhà máy nước giải khát, sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ. Các công nghệ phổ biến bao gồm hiếu khí và kỵ khí. Quá trình hiếu khí cần oxy để phân hủy chất hữu cơ, trong khi quá trình kỵ khí diễn ra trong môi trường thiếu oxy. Việc lựa chọn công nghệ phụ thuộc vào nồng độ chất hữu cơ và các yếu tố khác. Bể Aerotankbể UASB là hai công nghệ sinh học phổ biến. Theo tài liệu gốc, việc kết hợp công nghệ kỵ khí và hiếu khí mang lại hiệu quả xử lý cao.

4.1. Ưu Điểm Của Bể UASB Trong Xử Lý Nước Thải Kỵ Khí

Bể UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) là một công nghệ xử lý nước thải kỵ khí hiệu quả. Nước thải được đưa từ dưới lên qua lớp bùn kỵ khí, nơi vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ thành biogas. Bể UASB có nhiều ưu điểm như hiệu suất xử lý cao, ít tốn diện tích, ít tiêu thụ năng lượng và khả năng thu hồi biogas. Theo tài liệu, quá trình tạo bùn hạt tốn nhiều thời gian và khó kiểm soát. Ứng dụng bể UASB rất thích hợp cho các nhà máy có nồng độ chất hữu cơ cao.

4.2. Bể Aerotank Hiếu Khí Và Ứng Dụng Thực Tế

Bể Aerotank là một công nghệ xử lý nước thải hiếu khí phổ biến. Nước thải được sục khí để cung cấp oxy cho vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ. Bể Aerotank có thể loại bỏ hiệu quả các chất hữu cơ, nhưng tiêu thụ nhiều năng lượng và cần kiểm soát chặt chẽ. Có nhiều biến thể của bể Aerotank như bể Aerotank thông thường, bể Aerotank mở rộngbể Aerotank xáo trộn hoàn toàn. Theo tài liệu, bể Aerotank xáo trộn hoàn toàn có ưu điểm chịu được quá tải tốt.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tiễn Xử Lý Nước Thải Giải Khát

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về ứng dụng thực tiễn xử lý nước thải giải khát. Các nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả của các công nghệ xử lý hiện có và phát triển các công nghệ mới. Theo tài liệu gốc, các hệ thống xử lý nước thải thường bao gồm các công đoạn cơ học, hóa lý và sinh học. Việc lựa chọn và kết hợp các công đoạn này phụ thuộc vào đặc điểm của từng loại nước thải và các yêu cầu về tiêu chuẩn xả thải. Các hệ thống xử lý nước thải ngành nước giải khát ngày càng được tự động hóa và điều khiển bằng máy tính để đảm bảo hiệu quả và ổn định.

5.1. Mô Hình Xử Lý Nước Thải Thực Tế Tại Các Nhà Máy

Các mô hình xử lý nước thải nhà máy nước giải khát rất đa dạng. Theo tài liệu, mô hình thường bao gồm song chắn rác, bể điều hòa, bể lắng, bể UASB, bể Aerotank và bể khử trùng. Các nhà máy lớn thường sử dụng các hệ thống xử lý phức tạp hơn, có khả năng xử lý triệt để các chất ô nhiễm và tái sử dụng nước thải. Các nhà máy nhỏ có thể sử dụng các hệ thống đơn giản hơn, nhưng vẫn phải đảm bảo tuân thủ các quy định về tiêu chuẩn xả thải.

5.2. Quan Trắc Và Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải

Quan trắc nước thải nhà máy nước giải khát là một hoạt động quan trọng để đánh giá hiệu quả xử lý và đảm bảo tuân thủ các quy định về tiêu chuẩn xả thải. Các thông số quan trắc thường bao gồm pH, BOD, COD, TSS, N, P và coliform. Việc quan trắc cần được thực hiện thường xuyên và theo đúng quy trình. Kết quả quan trắc cần được phân tích và đánh giá để có biện pháp điều chỉnh quy trình xử lý khi cần thiết.

VI. Xu Hướng Và Tương Lai Của Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Giải Khát

Xu hướng xử lý nước thải nhà máy giải khát đang hướng tới các công nghệ thân thiện với môi trường, tiết kiệm chi phí và có khả năng tái sử dụng nước thải. Các công nghệ sinh học tiên tiến như màng lọc sinh học (MBR)quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs) đang được nghiên cứu và ứng dụng. Theo tài liệu gốc, việc tái sử dụng nước thải sau xử lý có thể giúp giảm thiểu lượng nước tiêu thụ và bảo vệ nguồn tài nguyên nước. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và khan hiếm nước.

6.1. Các Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Tiên Tiến

Các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến đang được phát triển và ứng dụng trong ngành nước giải khát bao gồm màng lọc sinh học (MBR), quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs)hệ thống xử lý tự nhiên. MBR kết hợp quá trình sinh học và màng lọc để loại bỏ các chất ô nhiễm. AOPs sử dụng các chất oxy hóa mạnh để phân hủy các chất hữu cơ khó phân hủy. Hệ thống xử lý tự nhiên sử dụng các quá trình tự nhiên để làm sạch nước thải. Các công nghệ này có ưu điểm là hiệu quả xử lý cao, ít tốn diện tích và thân thiện với môi trường.

6.2. Tiềm Năng Tái Sử Dụng Nước Thải Sau Xử Lý

Tái sử dụng nước thải sau xử lý là một giải pháp bền vững để giảm thiểu lượng nước tiêu thụ và bảo vệ nguồn tài nguyên nước. Nước thải sau xử lý có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như tưới tiêu, rửa thiết bị và làm mát. Việc tái sử dụng nước thải cần tuân thủ các quy định về chất lượng nước và đảm bảo an toàn cho sức khỏe cộng đồng. Theo tài liệu gốc, việc tái sử dụng nước thải đang trở thành một xu hướng quan trọng trong ngành nước giải khát.

22/09/2025
Đồ án xử lý nước thải thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy sản xuất nước giải khát với công suất 1100 m3ngđ full file bản vẽ cad

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ NGÀNH CHẾ BIẾN NƯỚC GIẢI KHÁT 1.1 TỔNG QUAN VỀ NGÀNH CHẾ BIẾN NƯỚC GIẢI KHÁT 1.1 Tổng quan về ngành chế biến nước giải khát Đời sống con người ngày càng phát triển thì nhu cầu thực phẩm cũng tăng theo. Trong những năm gần đây, số lượng các công ty trong ngành thực phẩm ra đời ngày càng nhiều. Không chỉ về ăn uống mà số lượng các công ty giải khát cũng tăng theo. Trong đó, phải kể đến một số thương hiệu công ty lớn đang hoạt động tại Việt Nam như Cocacola, Pepsico, Tân Hiệp Phát….Nước ngọt được xếp hạng là phân khúc đồ uống yêu thích của nước Mỹ, chiếm đến 25% lượng nước giải khát.

Dây chuyền sản xuất cocacola (Nguồn: https://tinhte. Các thành phần chính của nước ngọt gồm nước có ga chiếm đến 94% thành phần nước ngọt. Carbondioxit trong nước ngọt có vai trò như một chất bảo quản nhẹ, thích hợp với nước ngọt và không độc hại. Thành phần không thể thiếu trong nước ngọt là đường, thường chiềm 7-12%.

Ngoài ra, nước ngọt còn chứa một lượng nhỏ các chất phụ gia, hương liệu tự nhiên, hương liệu nhân tạo nhằm tăng cường hương vị và độ ngon cho nước ngọt. Một thành phần không thể thiếu trong bất cứ loại thực phẩm nào chính là chất bảo quản. Việc thêm chất bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật, bảo quản được lâu hơn. Dựa vào thành phần nước ngọt được chia thành 02 loại:  Nước ngọt có gas: Coca-cola, Pepsi, redbull… SVTH: Trịnh Minh Tâm GVHD: ThS.Vũ Phượng Thư 2 TS.Trần Thanh Tâm Đồ án xử lý nước thải Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy chế biến nước giải khát với công suất 1100 m3/ngày.đêm  Nước ngọt không có ga: nước ép trái cây, trà xanh, nước yến… 1.2 Quy trình công nghệ sản xuất nước giải khát Các công đoạn của quy trình:  Chuẩn bị nước và gia nhiệt nấu: chuẩn bị nguyên liệu gồm đường và nước  Phối trộn hương liệu, màu, acid điều vị  Lọc và bão hòa CO2  Chiết rót – ghép nắp và xử lý nhiệt  Hoàn thiện sản phẩm Hình 2.

Quy trình công nghệ sản xuất nước giải khát có gas (Nguồn: [17]). SVTH: Trịnh Minh Tâm GVHD: ThS.Vũ Phượng Thư 3 TS.Trần Thanh Tâm Đồ án xử lý nước thải Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy chế biến nước giải khát với công suất 1100 m3/ngày.3 Nguồn gốc phát sinh nước thải sản xuất nước giải khát Nước thải từ các nhà máy sản xuất nước giải khát phát sinh từ các nguồn sau:  Nước vệ sinh thiết bị như thùng nấu, bể chứa, rửa sàn nhà sản xuất  Nước thải phát sinh từ quá trình vệ sinh các thiết bị, từ sự rò rỉ trong dây chuyền công nghệ sản xuất  Những sản phẩm bị thải bỏ, hư hỏng không đạt chất lượng trong quá trình sản xuất, bảo quản và vận chuyển.  Nước thải còn bao gồm một thành phần nhỏ nước thải lò hơi, từ máy làm lạnh và dầu mỡ rò rỉ từ các thiết bị động cơ  Nước thải bỏ từ công đoạn tẩy rửa chai đựng, chai sành tận dụng. Ngày nay với lon nhôm, chai nhựa đang dần thay thế giảm thiểu lượng nước phát sinh từ khâu tẩy rửa vỏ chai bằng thủy tinh  Ngoài ra, một phần nước thải sinh hoạt phát sinh từ hoạt động của công nhân viên trong nhà xưởng.4 Thành phần tính chất của nước thải sản xuất nước giải khát Do đặc thù đối với ngành sản xuất nước giải khát nên lượng nước được cấp vào hầu hết đi vào sản phẩm nên lưu lượng nước thải trong quá trình sản xuất không nhiều.

Nên lượng nước thải ra chủ yếu từ các công đoạn sơ chế, chế biến nguyên liệu, vệ sinh nhà xưởng, máy móc thiết bị và nước thải sinh hoạt nên thành phần chủ yếu nước thải bao gồm  Các chất hữu cơ dễ phân hủy ( BOD, COD) thường nằm trong khoảng: 1000 – 3000 mg/l (BOD), 3000 – 4000 mg/l (COD)  Chất rắn lơ lửng (SS) giao động trong khoảng từ 250 – 700 mg/l  Chất dinh dưỡng (N, P). Tổng nitơ nằm trong khoảng 12 – 25 mg/l, Tổng Phốt pho nằm trong khoảng 10 - 80 mg/l Vì chứa nhiều chất hữu cơ, hàm lượng BOD cao nên các vi sinh vật dễ dàng sinh trưởng, phát triển trong nước thải. Sự sinh trưởng, phát triển này của vi sinh vật tiêu thụ lượng lớn oxi trong nước thải, làm giảm lượng oxi một cách rõ rệt, nhanh chóng, tại điều kiện cho quá trình lên men lactose thành acid lactic. Nước thải ban đầu có pH trung tính hoặc kiềm sau đó giảm dần xuống mức pH thấp SVTH: Trịnh Minh Tâm GVHD: ThS.Vũ Phượng Thư 4 TS.Trần Thanh Tâm Đồ án xử lý nước thải Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy chế biến nước giải khát với công suất 1100 m3/ngày.

Số liệu thành phần tính chất nước thải đầu vào (Nguồn: [18]) STT Chỉ tiêu Đơn vị Giá trị 1 pH mg/L 6,12 2 Độ màu Pt/Co 45 3 SS mg/L 425 4 BOD5 mg/L 1100 5 COD mg/L 1800 6 Dầu mỡ mg/L 3,9 7 Tổng N mg/L 48 8 Tổng P mg/L 8,5 9 Tổng Coliform MPN/100ml 2,2.2 TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG ĐẦU RA CHO NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP Bảng 2. Giá trị chất lượng đầu ra cho các thông số nước thải công nghiệp (QCVN 40:2011/BTNMT) Giá trị C STT Thông số Đơn vị A B o 01 Nhiệt độ C 40 40 02 Độ màu Pt/Co 50 150 03 pH - 6-9 5,5 - 9 04 BOD5 (20oC) mg/l 30 50 05 COD mg/l 75 150 06 Chất rắn lơ lửng mg/l 50 100 07 Asen mg/l 0,05 0,1 08 Thủy ngân mg/l 0,005 0,01 09 Chì mg/l 0,1 0,5 10 Cadimi mg/l 0,05 0,1 SVTH: Trịnh Minh Tâm GVHD: ThS.Vũ Phượng Thư 5 TS.Trần Thanh Tâm Đồ án xử lý nước thải Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy chế biến nước giải khát với công suất 1100 m3/ngày.đêm 11 Crom (VI) mg/l 0,05 0,1 12 Crom (III) mg/l 0,2 1 13 Đồng mg/l 2 2 14 Kẽm mg/l 3 3 15 Niken mg/l 0,2 0,5 16 Mangan mg/l 0,5 1 17 Sắt mg/l 1 5 18 Tổng xianua mg/l 0,07 0,1 19 Tổng phenol mg/l 0,1 0,5 20 Tổng dầu mỡ khoáng mg/l 5 10 21 Sunfua mg/l 0,2 0,5 22 Florua mg/l 5 10 23 Amoni (Tính theo N) mg/l 5 10 24 Tổng N mg/l 20 40 25 Tổng phốt pho (tính theo P) mg/l 4 6 Clorua (không áp dụng khi xả vào mg/l 26 500 1000 nguồn nước mặn, nước lợ 27 Clo dư mg/l 1 2 Tổng hóa chất bảo vệ thực vật clo mg/l 28 0,05 0,1 hữu cơ Tổng hóa chất bảo vệ thực vật mg/l 29 0,3 1 phốt pho hữu cơ 30 Tổng PCB mg/l 0,003 0,01 31 Coliform Vi khuẩn/100ml 3000 5000 32 Tổng hoạt độ phóng xạ α Bq/l 0,1 0,1 33 Tổng hoạt độ phóng xạ β Bq/l 1,0 1,0 Cột A Bảng 1 quy định giá trị C của các thông số ô nhiễm trong nước thải công nghiệp khi xả vào nguồn nước được dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt; Cột B Bảng 1 quy định giá trị C của các thông số ô nhiễm trong nước thải công nghiệp khi xả vào nguồn nước không dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt; Mục đích sử dụng của nguồn tiếp nhận nước thải được xác định tại khu vực tiếp nhận nước thải. SVTH: Trịnh Minh Tâm GVHD: ThS.Vũ Phượng Thư 6 TS.Trần Thanh Tâm Đồ án xử lý nước thải Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy chế biến nước giải khát với công suất 1100 m3/ngày.đêm CHƯƠNG II: TỔNG QUAN VỀ CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI CỦA NGÀNH NƯỚC GIẢI KHÁT 1.3 PHƯƠNG PHÁP CƠ HỌC Là phương pháp dùng để loại bỏ các vật chất có kích thước lớn như cành cây, bao bì chất dẻo, giấy, giẻ rách, cát, sỏi và cả những giọt dầu, mỡ có lẫn trong nước thải. Ngoài ra, vật chất còn nằm ở dạng lơ lửng hoặc ở dạng huyền phù.

Tuỳ theo kích thước và tính chất đặc trưng của từng loại vật chất mà người ta đưa ra những phương pháp thích hợp để loại chúng ra khỏi môi trường nước. Những phương pháp loại các chất rắn có kích thước lớn và tỷ trọng lớn trong nước được gọi chung là phương pháp cơ học. Phương pháp xử lý cơ học có thể loại bỏ được đến 60% các tạp chất không hoà tan có trong nước thải và giảm 20% BOD. Các công trình trong xử lý cơ học bao gồm: song chắn rác, bể lắng cát, bể tách dầu mỡ, bể tuyển nổi, bể lắng 1.1 Thiết bị tách rác Thiết bị tách rác giữ lại các thành phần có kích thước lớn, tránh làm tắc máy bơm, đường ống hoặc kênh dẫn.

Được cấu tạo từ các thanh sắt được đặt xen kẽ nhau và có các khe hở ở giữa. Tùy theo độ hở của khe mà ta có thể phân ra làm 2 loại là thiết bị tách rác tinh và thiết bị tách rác thô. Về cách vận hành ta có thể chia thiết bị tách rác theo 2 loại như di động hoặc cố định, có thể thu gom rác bằng thủ công hoặc cơ khí. Song chắn rác được đặt nghiêng một góc 60 – 900 theo hướng dòng chảy.

Thiết bị tách rác thô: (Song chắn rác, lưới chắn rác, lưới lọc, sàng,…) Nhằm giữ lại các vật rắn có kích thước lớn như: mảnh thủy tinh vỡ, chai lọ, nhãn giấy, nút bấc,… Thiết bị tách rác tinh: Thiết bị tách rác tinh thường được đặt sau thiết bị tách rác thô, có chức năng loại bỏ các tạp chất rắn có kích cỡ nhỏ hơn, mịn hơn. SVTH: Trịnh Minh Tâm GVHD: ThS.Vũ Phượng Thư 7 TS.Trần Thanh Tâm Đồ án xử lý nước thải Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy chế biến nước giải khát với công suất 1100 m3/ngày. Song chắn rác thô (Nguồn: [16]).2 Bể lắng cát Bể lắng cát dùng để tách các chất bẩn vô cơ có trọng lượng riêng lớn hơn nhiều so với trọng lượng riêng của nước như xỉ than, cát …… ra khỏi nước thải. Các cặn lắng thường có đường kính hạt khoảng 0,25 mm chiếm 60% tổng số các hạt cặn có trong nước thải.

Tùy theo đặc tính của dòng chảy ta có thể phân loại bể lắng cát như:  Bể lắng cát ngang nước chảy thẳng, chảy vòng  Bể lắng cát đứng nước chảy từ dưới lên.  Bể lắng cát nước chảy xoắn ốc. Bể lắng cát thường được đặt sau song chắn rác, lưới chắn và đặt trước bể điều hòa lưu lượng. Trong bể lắng cát ngang, dòng nước chảy theo phương ngang hoặc vòng qua bể với vận tốc: V = 0,15 - 0,3 m/s, thời gian lưu nước từ 0,5 – 1 phút.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ