Đồ án Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Chế Biến Mủ Cao Su Cốm: Giải Pháp Toàn Diện

Xử lý nước thải nhà máy cao su hiệu quả với công nghệ tiên tiến. Tìm hiểu các giải pháp xử lý tối ưu, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Tư vấn chuyên nghiệp.

Chuyên ngành

Xử lý nước thải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xử Lý Nước Thải Cao Su Thực Trạng Giải Pháp

Ngành công nghiệp chế biến cao su đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, mang lại nguồn thu ngoại tệ đáng kể và tạo công ăn việc làm cho hàng ngàn lao động. Tuy nhiên, đi kèm với sự phát triển này là vấn đề ô nhiễm môi trường do nước thải nhà máy chế biến cao su. Ước tính mỗi năm, ngành này thải ra khoảng 5 triệu m3 nước thải chứa hàm lượng lớn các chất hữu cơ dễ phân hủy như acetic, đường, protein và chất béo. Nồng độ COD có thể đạt tới 2.000 mg/l và BOD vượt quá 1.000 mg/l. Việc xả thải trực tiếp ra môi trường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh, ô nhiễm nguồn nước ngầm và nước mặt, đồng thời phát sinh mùi hôi thối khó chịu do quá trình phân hủy kỵ khí. Do đó, việc xử lý nước thải cao su hiệu quả là vô cùng cấp thiết để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Các giải pháp cần được nghiên cứu, đánh giá kỹ lưỡng và triển khai rộng rãi, đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn nước thải cao su trước khi thải ra môi trường. Các phương pháp công nghệ xử lý nước thải cao su cần được cập nhật và cải tiến liên tục để tăng hiệu quả và giảm chi phí.

1.1. Tác Động Tiêu Cực Của Nước Thải Chế Biến Cao Su

Nước thải từ các nhà máy chế biến cao su, đặc biệt là các nhà máy sản xuất mủ cốm, chứa một lượng lớn các chất hữu cơ, axit acetic, đường, protein và chất béo. Sự phân hủy các chất này không chỉ làm giảm oxy hòa tan trong nước, gây ảnh hưởng đến đời sống của các loài thủy sinh vật, mà còn tạo ra các khí độc hại như H2S và mercaptan, gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.Theo tài liệu nghiên cứu, hàm lượng COD trong nước thải có thể lên đến 2000mg/lít và BOD vượt quá 1000mg/lít.Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường nước, khiến các loài động vật không thể tồn tại.Ngoài ra vấn đề mùi hôi phát sinh do chất hữu cơ bị phân hủy kỵ khí ảnh hưởng môi trường không khí khu vực xung quanh.

1.2. Mục Tiêu Cần Đạt Được Trong Xử Lý Nước Thải Cao Su

Mục tiêu chính của việc xử lý nước thải cao su là loại bỏ các chất ô nhiễm đến mức độ cho phép theo quy định của pháp luật, đáp ứng QCVN 01:2008TCVN 6584-2001. Điều này bao gồm giảm thiểu hàm lượng COD, BOD, TSS, nitơ, photpho và các chất độc hại khác. Bên cạnh đó, việc xử lý bùn thải cao su phát sinh trong quá trình xử lý nước thải cũng cần được quan tâm để tránh gây ô nhiễm thứ cấp. Việc tái sử dụng nước thải sau xử lý, nếu khả thi, cũng là một giải pháp hữu ích để tiết kiệm tài nguyên nước và giảm thiểu áp lực lên môi trường.

1.3. Thách Thức Trong Xử Lý Nước Thải Ngành Cao Su

Bên cạnh những mục tiêu rõ ràng, việc xử lý nước thải ngành cao su còn đối mặt với nhiều thách thức. Thành phần nước thải phức tạp và thay đổi theo quy trình sản xuất, đòi hỏi các phương pháp xử lý linh hoạt và hiệu quả. Chi phí đầu tư và vận hành hệ thống xử lý cũng là một vấn đề đáng quan tâm, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải cao su phù hợp, đảm bảo hiệu quả về mặt kỹ thuật và kinh tế là một bài toán khó. Ngoài ra, việc quản lý và vận hành hệ thống xử lý, đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường cũng đòi hỏi sự chuyên nghiệp và trách nhiệm cao.

II. Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Cao Su Hiệu Quả Tổng Hợp

Hiện nay, có nhiều phương pháp xử lý nước thải cao su khác nhau, từ các phương pháp cơ học đơn giản đến các công nghệ xử lý nước thải cao su sinh học tiên tiến. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đặc tính nước thải, quy mô sản xuất, nguồn lực tài chính và yêu cầu về chất lượng nước sau xử lý. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm: cơ học (lắng, lọc), hóa lý (keo tụ, tạo bông, hấp phụ), sinh học (hiếu khí, kỵ khí) và kết hợp các phương pháp này. Việc áp dụng một quy trình xử lý nước thải cao su toàn diện, kết hợp nhiều công đoạn, thường mang lại hiệu quả cao hơn so với việc chỉ sử dụng một phương pháp duy nhất.

2.1. Xử Lý Cơ Học Loại Bỏ Chất Rắn Lơ Lửng Ban Đầu

Xử lý cơ học là bước đầu tiên trong quy trình xử lý nước thải cao su, nhằm loại bỏ các chất rắn lơ lửng có kích thước lớn như lá cây, rác thải, mủ cao su và các tạp chất khác. Các công đoạn thường được sử dụng bao gồm: song chắn rác, lưới chắn rác, bể lắng cát và bể tách mủ. Song chắn rác và lưới chắn rác giúp giữ lại các vật thể có kích thước lớn, tránh gây tắc nghẽn đường ống và hư hỏng thiết bị. Bể lắng cát giúp loại bỏ các hạt cát và các chất rắn có trọng lượng lớn. Bể tách mủ có nhiệm vụ tách các hạt mủ cao su nhỏ, đồng thời điều hòa lưu lượng và nồng độ nước thải.

2.2. Xử Lý Hóa Lý Keo Tụ Tạo Bông Trung Hòa pH

Xử lý hóa lý được sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm hòa tan và các hạt keo phân tán trong nước thải. Các công đoạn thường được sử dụng bao gồm: keo tụ tạo bông, trung hòa pH, hấp phụ và oxy hóa khử trùng. Keo tụ tạo bông giúp kết dính các hạt keo thành các bông cặn lớn hơn, dễ dàng lắng hoặc lọc. Trung hòa pH giúp điều chỉnh độ pH của nước thải về mức trung tính, tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình xử lý sinh học tiếp theo. Hấp phụ sử dụng các vật liệu có khả năng hấp phụ các chất ô nhiễm, như than hoạt tính. Oxy hóa khử trùng sử dụng các chất oxy hóa như clo hoặc ozone để tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh.

2.3. Xử Lý Sinh Học Hiếu Khí Kỵ Khí Phân Hủy Chất Hữu Cơ

Xử lý sinh học là phương pháp hiệu quả để loại bỏ các chất hữu cơ hòa tan trong nước thải, dựa trên hoạt động của vi sinh vật. Có hai loại xử lý sinh học chính: hiếu khí (sử dụng vi sinh vật hoạt động trong môi trường có oxy) và kỵ khí (sử dụng vi sinh vật hoạt động trong môi trường không có oxy). Các công trình xử lý sinh học thường được sử dụng trong xử lý nước thải cao su bao gồm: bể UASB (kỵ khí), bể Aerotank (hiếu khí), hồ sinh học và hệ thống xử lý bằng thực vật.

III. Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Cao Su Tiên Tiến UASB Aerotank

Trong số các công nghệ xử lý nước thải cao su, UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) và Aerotank là hai công nghệ được sử dụng rộng rãi và mang lại hiệu quả cao. Bể UASB sử dụng vi sinh vật kỵ khí để phân hủy các chất hữu cơ trong điều kiện không có oxy, tạo ra biogas (CH4 và CO2) có thể tái sử dụng. Bể Aerotank sử dụng vi sinh vật hiếu khí để phân hủy các chất hữu cơ trong điều kiện có oxy, tạo ra bùn hoạt tính. Việc kết hợp hai công nghệ này, UASB trước Aerotank, giúp tăng hiệu quả xử lý và giảm chi phí năng lượng.

3.1. Bể UASB Ưu Điểm Cơ Chế Hoạt Động Kỵ Khí

Bể UASB là một công trình xử lý sinh học kỵ khí, trong đó nước thải được đưa từ dưới lên qua lớp bùn hoạt tính chứa mật độ vi sinh vật cao. Vi sinh vật kỵ khí phân hủy các chất hữu cơ, tạo ra biogas và các sản phẩm khác. Bể UASB có nhiều ưu điểm như: hiệu quả xử lý cao, tạo ra biogas có thể tái sử dụng, ít tiêu tốn năng lượng và diện tích xây dựng nhỏ gọn.

3.2. Bể Aerotank Tạo Bùn Hoạt Tính Oxy Hóa Hiếu Khí

Bể Aerotank là một công trình xử lý sinh học hiếu khí, trong đó nước thải được trộn với bùn hoạt tính và sục khí liên tục. Vi sinh vật hiếu khí sử dụng oxy để phân hủy các chất hữu cơ, tạo ra CO2, nước và sinh khối mới. Bể Aerotank có ưu điểm là hiệu quả xử lý cao, dễ vận hành và kiểm soát. Tuy nhiên, bể Aerotank tiêu tốn nhiều năng lượng cho việc sục khí và tạo ra lượng bùn dư cần được xử lý.

3.3. Tối Ưu Hóa Quy Trình UASB Aerotank Cho Nước Thải Cao Su

Để tối ưu hóa quy trình UASB-Aerotank trong xử lý nước thải cao su, cần chú ý đến các yếu tố sau: lựa chọn chủng vi sinh vật phù hợp, điều chỉnh pH và nhiệt độ, cung cấp đủ dinh dưỡng cho vi sinh vật, kiểm soát tải lượng ô nhiễm và đảm bảo oxy hòa tan trong bể Aerotank. Ngoài ra, việc tuần hoàn bùn hoạt tính từ bể Aerotank về bể UASB cũng giúp tăng hiệu quả xử lý và ổn định hệ thống.

IV. Quy Trình Xử Lý Nước Thải Cao Su Chi Tiết Các Công Đoạn

Một quy trình xử lý nước thải cao su điển hình thường bao gồm các công đoạn sau: thu gom và điều hòa, xử lý cơ học (song chắn rác, bể lắng cát, bể tách mủ), xử lý hóa lý (keo tụ tạo bông, trung hòa pH), xử lý sinh học (UASB, Aerotank), lắng bùn, khử trùng và xả thải. Bùn thải phát sinh trong quá trình xử lý cần được thu gom, xử lý và tiêu hủy hoặc tái sử dụng một cách an toàn.

4.1. Thu Gom Điều Hòa Xử Lý Sơ Bộ Nước Thải

Nước thải từ các công đoạn sản xuất khác nhau được thu gom và dẫn về bể điều hòa, giúp ổn định lưu lượng và nồng độ, tránh gây sốc cho các công trình xử lý tiếp theo. Trước khi vào bể điều hòa, nước thải cần được xử lý sơ bộ bằng song chắn rác để loại bỏ các vật thể có kích thước lớn. Bể lắng cát giúp loại bỏ các hạt cát và các chất rắn có trọng lượng lớn.

4.2. Xử Lý Thứ Cấp UASB Aerotank Bể Lắng 2

Sau xử lý sơ bộ, nước thải được dẫn vào bể UASB để phân hủy các chất hữu cơ trong điều kiện kỵ khí. Nước thải từ bể UASB được dẫn sang bể Aerotank để tiếp tục phân hủy các chất hữu cơ còn lại trong điều kiện hiếu khí. Bể lắng 2 có nhiệm vụ tách bùn hoạt tính ra khỏi nước thải, đảm bảo chất lượng nước sau xử lý.

4.3. Xử Lý Bùn Thải Nén Bùn Ép Bùn Tiêu Hủy

Bùn thải phát sinh từ bể lắng 2 cần được xử lý để giảm thể tích và độ ẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và tiêu hủy hoặc tái sử dụng. Các công đoạn xử lý bùn thường bao gồm: nén bùn, ép bùn và ủ sinh học. Bùn sau xử lý có thể được sử dụng làm phân bón hoặc được tiêu hủy bằng phương pháp đốt.

V. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu Về Xử Lý Nước Thải Cao Su

Nhiều nhà máy chế biến cao su đã áp dụng thành công các công nghệ xử lý nước thải cao su tiên tiến, mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường. Các nghiên cứu về xử lý nước thải cao su cũng liên tục được thực hiện, nhằm tìm ra các giải pháp hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí hơn và thân thiện với môi trường hơn. Việc chia sẻ kinh nghiệm và kết quả nghiên cứu giữa các doanh nghiệp và các nhà khoa học là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của ngành xử lý nước thải cao su.

5.1. Case Study Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải Tại Một Nhà Máy

Một nhà máy chế biến cao su đã áp dụng quy trình xử lý nước thải cao su kết hợp UASB và Aerotank, với công suất 1500 m3/ngày đêm. Sau khi xử lý, nước thải đạt tiêu chuẩn nước thải cao su loại B theo QCVN 01:2008, hàm lượng COD giảm từ 10.000 mg/l xuống dưới 80 mg/l, hàm lượng BOD giảm từ 7.000 mg/l xuống dưới 50 mg/l.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Các Phương Án Xử Lý

Việc đánh giá hiệu quả xử lý nước thải cao su kinh tế của các phương án xử lý khác nhau là rất quan trọng để lựa chọn phương án phù hợp nhất. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm: chi phí đầu tư, chi phí vận hành, chi phí bảo trì, hiệu quả xử lý, khả năng tái sử dụng nước và bùn thải.

5.3. Nghiên Cứu Mới Về Vật Liệu Lọc Vi Sinh Vật Xử Lý

Các nghiên cứu về vật liệu lọc mới và vi sinh vật xử lý hiệu quả đang mở ra những hướng đi mới trong xử lý nước thải cao su. Các vật liệu lọc có khả năng hấp phụ cao và vi sinh vật có khả năng phân hủy mạnh mẽ các chất ô nhiễm có thể giúp tăng hiệu quả xử lý và giảm chi phí.

VI. Kết Luận Triển Vọng Xử Lý Nước Thải Cao Su Bền Vững

Việc xử lý nước thải cao su hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp chế biến cao su. Việc áp dụng các công nghệ xử lý nước thải cao su tiên tiến, kết hợp với quản lý và vận hành chuyên nghiệp, sẽ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, bảo vệ nguồn nước và tạo ra giá trị kinh tế.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Tuân Thủ Quy Định Giám Sát Môi Trường

Tuân thủ các quy định về môi trường và giám sát chặt chẽ chất lượng nước thải là điều kiện tiên quyết để đảm bảo xử lý nước thải cao su hiệu quả và bền vững. Các doanh nghiệp cần có trách nhiệm cao trong việc bảo vệ môi trường và thực hiện các biện pháp phòng ngừa ô nhiễm.

6.2. Khuyến Nghị Chính Sách Hỗ Trợ Xử Lý Nước Thải Ngành Cao Su

Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc đầu tư và vận hành hệ thống xử lý nước thải cao su, như: ưu đãi về thuế, hỗ trợ vay vốn, khuyến khích áp dụng công nghệ tiên tiến và tăng cường đào tạo nguồn nhân lực.

6.3. Hướng Tới Nền Công Nghiệp Cao Su Xanh Bền Vững

Hướng tới một nền công nghiệp cao su xanh và bền vững đòi hỏi sự chung tay của tất cả các bên liên quan, từ doanh nghiệp, nhà khoa học đến chính phủ và cộng đồng. Cần có sự đổi mới về công nghệ, quản lý và tư duy để đảm bảo sự phát triển của ngành cao su không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Môi trường và những vấn đề liên quan đến môi trường là đề tài được bàn luận một cách sâu sắc trong kế hoạch phát triển bền vững của bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Trái đất – ngôi nhà chung của chúng ta đang bị đe dọa bởi sự suy thoái và cạn kiệt dần nguồn tài nguyên, nguồn gốc của mọi sự biến đổi về môi trường trên thế giới ngày nay là do các hoạt động kinh tế - xã hội. Các hoạt động này, một mặt đã cải thiện chất lượng cuộc sống con người và môi trường, mặt khác đem lại hàng loạt các vấn đề như: khan hiếm, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, ô nhiễm và suy thoái chất lượng môi trường khắp nơi trên thế giới. Ngành công nghiệp chế biến mủ cao su là một trong những ngành công nghiệp hàng đầu của nước ta và tiềm năng phát triển của ngành này vô cùng lớn.

Theo xu hướng phát triển chung của thế giới thì nhu cầu tiêu thụ cao su ngày càng tăng. Cao su được sử dụng hầu hết trong những lĩnh vực từ nhu cầu sinh hoạt hằng ngày đến nhu cầu nhiên liệu công nghiệp và xuất khẩu. Ngoài tiềm năng công nghiệp, cây cao su còn có tác dụng phủ xanh đất trống, đồi trọc, bảo vệ tài nguyên đất tránh rửa trôi, xói mòn, tạo môi trường không khí trong lành… Hiện nay, để chế biến hết lượng số mủ cao su thu hoạch được nâng cấp và xây dựng mới tại nhiều tỉnh phía Nam, chủ yếu tập trung ở các tỉnh Đông Nam Bộ như Đồng Nai, Bình Dương, Bình Phước. Những năm gần đây, cao su trở thành một trong những mặt hàng xuất khẩu chiến lược mang lại hàng trăm triệu USD cho đất nước, giải quyết công ăn việc làm cho hàng ngàn công nhân làm việc trong nhà máy và hàng trăm ngàn công nhân làm việc trong các nông trường cao su.

Tuy nhiên tăng trưởng kinh tế chỉ là điều kiện cần và sẽ không bền vững nếu không kết hợp yếu tố môi trường – xã hội. Ở nước ta, ước tính hàng năm ngành chế biến mủ cao su thải ra khoảng 5 triệu m3 nước thải. Lượng nước thải này có nồng độ các chất hữu cơ dễ bị phân hủy rất cao như acetic, đường, protein, chất béo… Hàm lượng COD đạt đến 2.000 mg/l, BOD từ 1.000 mg/l được xả ra nguồn tiếp nhận mà chưa được xử lý hoàn toàn ảnh hưởng trầm trọng đến thủy sinh vật trong nước. Ngoài ra vấn đề mùi hôi phát sinh do chất hữu cơ bị phân hủy kỵ khí tạo thành mercaptan và H2S ảnh hưởng môi trường không khí khu vực xung quanh.

Do đó vấn đề đánh giá và đưa ra phương án khả thi cho việc xử lý lượng nước thải chế biến mủ cao su được nhà nước và chính quyền địa phương quan tâm một cách đầy đủ. Trang 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tính toán thiết kế công nghệ xử lý nước thải cao su mủ cốm GVHD: Trần Thị Ngọc Diệu 1.2 Mục tiêu của đồ án Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải chế biến mủ cao su (mủ cốm) với yêu cầu đặt ra nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải (QCVN 01: 2008) cho nước thải đạt loại B và TCVN 6584-2001.3 Nội dung của đồ án  Tổng quan về công nghệ sản xuất, khả năng gây ô nhiễm môi trường và phương pháp xử lý trong ngành chế biến mủ cao su.  Lựa chọn công nghệ, tính toán thiết kế các công trình trong hệ thống xử lý nước thải cao su công suất 1500 m3/ngày đêm.  Khai toán chi phí công trình xây dựng hệ thống xử lý.4 Phương pháp nghiên cứu  Thu thập số liệu, tài liệu liên quan, phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước.

 Phương pháp lựa chọn  Tổng hợp số liệu  Phân tích khả thi  Tính toán kinh tế Trang 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tính toán thiết kế công nghệ xử lý nước thải cao su mủ cốm GVHD: Trần Thị Ngọc Diệu CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN MỦ CAO SU (MỦ CỐM) 2. Sơ lược về công nghệ chế biến mủ cao su (mủ cốm) 2. Thành phần hóa học và cấu tạo của nguyên liệu Cây cao su (có tên quốc tế là Hevea brasiliensis) được tìm thấy ở Mỹ, rừng mưa Amazon bởi Columbus trong khoảng năm 1493 – 1496. Brazil là quốc gia xuất khẩu cao su đầu tiên vào thế kỷ thứ 19 (Webrsre and Baulkwill, 1989).

Mủ từ cây cao su Hevea brasiliensis là một huyền phù thể keo, chứa khoảng 35% cao su. Cao su này là một Hydrocacbon có cấu tạo hóa học là 1,4 – sis – polyisopren, có mặt trong mủ cao su dưới dạng các hạt nhỏ được bao phủ bởi một lớp các phospholipid và protein. Kích thước các hạt nằm trong khoảng 0,02µm đến 0,2µm.Nước chiếm khoảng 60% trong mủ cao su và khoảng 5% còn lại là những thành phần khác của mủ, gồm có khoảng 0,7% là chất khoáng và khoảng 4,3% là chất thải hữu cơ. Mủ cao su là hỗn hợp các cấu tử cao su nằm lơ lửng trong dung dịch gọi là nhũ thanh hoặc serium.

Hạt cao su hình cầu có đường kính d < 0,5 µm chuyển động hỗn loạn (chuyển động Brown) trong dung dịch. Thông thường 1 gram mủ có khoảng 7,4.1012 hạt cao su, bao quanh các hạt này là các protein giữ cho latex ở trạng thái ổn định. Thành phần hóa học của latex: Phân tử cơ bản của cao su là isoprene polymer (cis-1,4-polyisoprene[C5H8]n) có khối lượng phân tử 105 – 107. Nó được tổng hợp từ cây bằng một quá trình phức tạp của carbonhydrate.

Cấu trúc hóa học của cao su tự nhiên (cis-1,4-polyisoprene): CH2C = CHCH2 – CH2C = CHCH2 = CH2C = CHCH2 CH3 CH3 CH3 Bảng 2.1: Thành phần hóa học của mủ cao su Thành phần Phần trăm (%) Cao su 35 – 40%. Trang 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tính toán thiết kế công nghệ xử lý nước thải cao su mủ cốm GVHD: Trần Thị Ngọc Diệu Protein 2% Quebrachilol 1%. Xà phòng, acid béo 1% Chất vô cơ 0,5%. Quy trình chế biến mủ cao su Phương pháp chế biến mủ cốm Trong công nghệ này, mủ nước từ vườn cây sau khi được đánh đông bằng acid và mủ đông vườn cây được đưa vào dây chuyền máy sơ chế để đạt kết quả sau cùng là các hạt cao su có kích thước trung bình 3 mm trước khi đưa vào lò sấy.

Cao su sau khi sấy được đóng thành bành có trọng lượng 33,3 kg hay 35 kg tùy theo yêu cầu của khách hàng. Phương pháp này cũng được sử dụng để chế biến cao su cốm từ mủ đông phát sinh từ mủ skim. Trang 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tính toán thiết kế công nghệ xử lý nước thải cao su mủ cốm GVHD: Trần Thị Ngọc Diệu Muû nöôùc vöôøn caây Nöôùc pha loaõng Boàn nhaän muû Röûa Axít foocmic/ acetic Möông ñaùnh ñoâng Serum/ röûa Muû ñoâng vöôøn caây/ muû tôø Boàn ngaâm röûa Nöôùc röûa Maùy baêm buùa Caùn crep soá 1 Nöôùc thaûi Caùn crep soá 2 Nöôùc thaûi Caùn crep soá 3 Nöôùc thaûi Maùy caùn caét Nöôùc thaûi Loø saáy Khí thaûi Nöôùc hoãn hôïp Ñoùng baønh/ ñoùng goùi cuûa nhaø maùy Hình 2.1: Sơ đồ chế biến mủ cốm Trang 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tính toán thiết kế công nghệ xử lý nước thải cao su mủ cốm GVHD: Trần Thị Ngọc Diệu  Công đoạn xử lý nguyên liệu: mủ mới thu hoạch được chống đông bằng ammonia, sau đó được đưa về xả vào bể chứa, trộn đều bằng máy khuấy. Tiếp theo mủ nước được dẫn vào các mương đánh đông bằng các máng dẫn bằng inox, ở đây mủ được làm đông nhờ axit acetic 5%.

 Công đoạn gia công cơ học: mủ đông trong các mương đánh đông được đưa qua máy cán, máy kéo, máy cán tạo tờ, máy cắt băm cốm để cuối công đoạn tạo ra các hạt cao su cốm sau đó sẽ được rửa sạch trong hồ chứa mủ.  Công đoạn sấy: nhờ hệ thống bơm thổi rửa và hệ thống phân phối mủ tự động có sàn rung để làm ráo nước và tạo độ xốp cho mủ, sau đó mủ được cho vào xe đẩy để đưa vào lò sấy ở nhiệt độ 110 – 120 0C trong khoảng 90 phút thì mủ chín và vận chuyển ra khỏi lò sấy. Trang 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tính toán thiết kế công nghệ xử lý nước thải cao su mủ cốm GVHD: Trần Thị Ngọc Diệu  Công đoạn hoàn thiện sản phẩm: mủ được quạt nguội, đem cân và ép bánh với kích thước và trọng lượng theo tiêu chuẩn TCVN 3769 – 83 (33,3 kg mỗi bánh). Các bánh cao su được bọc bằng bao PE và đưa vào kho trữ sản phẩm.

Hóa chất cho vào theo từng công đoạn mà chủ yếu là khâu đánh đông, khâu trộn hóa chất:  NH3 chống đông và khử khuẩn.  Ở khâu trộn hóa chất thì tùy theo từng mùa, từng loại sản phẩm mà chủng loại, thành phần, liều lượng cho vào thay đổi khác nhau, nhưng chủ yếu là: Na2S2O3 để chống oxi hóa, HNS giúp ổn định độ nhớt, Pepsin TMD nhằm cắt mạch phân tử. Ngoài ra còn có Metabbisulfatnatri, Phenol, Canxiclorua… Trang 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tính toán thiết kế công nghệ xử lý nước thải cao su mủ cốm GVHD: Trần Thị Ngọc Diệu  Ở khâu đánh đông: CH3 – COOH, NaHS … 2. Thành phần và tính chất của nước thải chế biến mủ cao su 2.

Thành phần nước thải Trong chế biến cao su cốm, nước thải sinh ra ở các công đoạn khuấy trộn, làm đông và gia công cơ học.  Nước thải ra từ bồn khuấy trộn là nước rửa bồn và dụng cụ, là loại nước thải chứa nồng độ chất ô nhiễm thấp với ít mủ cao su.  Còn nước thải từ các mương đông tụ chứa một lượng lớn chất hữu cơ, có pH thấp vì phần lớn là serum được tách ra khỏi mủ trong quá trình đông tụ và có châm axit.  Nước thải từ công đoạn gia công cơ học cũng chứa các chất ô nhiễm tương tự nhưng ở nồng độ thấp hơn , có nguồn gốc từ nước rửa được phun vào khối cao su trong quá trình gia công cơ học để loại bỏ tiếp tục serum, axit và các chất bẩn.

Tính chất đặc trưng của nước thải Trong quá tình chế biến mủ cao su, nhất là khâu đánh đông mủ (quy trình chế biến mủ nước) các nhà máy chế biến mủ cao su thài ra một lượng lớn nước thải khoảng từ 600-1.800 m3 cho mỗi nhà máy với tiêu chuẩn sử dụng nước 20-30 m3/tấn DRC. Lượng nước thải này có nồng độ các chất hữu cơ dễ bị phân hủy rất cao như acid acetic, đường, protein, chất béo. Hàm lượng COD đạt đến 2.000 mg/l, BOD từ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ