Đồ án tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải Colusa Miliket (600 m3/ngày)

Tham khảo đồ án tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải Colusa Miliket công suất 600m3/ngày. Tài liệu đầy đủ hạng mục, từ lựa chọn công nghệ đến khai toán.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Xử lý nước thải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2016

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã toàn diện đồ án xử lý nước thải Colusa Miliket

Đồ án tính toán thiết kế trạm xử lý nước thải cho Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm Colusa – Miliket là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị thực tiễn cao. Nhiệm vụ trọng tâm của đồ án là xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh với công suất 600 m³/ngày đêm, đảm bảo nước thải sau xử lý đạt quy chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT (loại B) trước khi hòa vào mạng lưới thoát nước chung của thành phố. Đây là yêu cầu cấp thiết, không chỉ tuân thủ pháp luật về môi trường mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của một doanh nghiệp hàng đầu trong ngành thực phẩm. Đề tài áp dụng các phương pháp nghiên cứu đa dạng, từ thu thập số liệu thực tế tại nhà máy, nghiên cứu lý thuyết về các công nghệ xử lý nước thải sản xuất mì ăn liền, đến so sánh và lựa chọn phương án kỹ thuật tối ưu. Các phương pháp toán học được sử dụng để tính toán chi tiết từng công trình đơn vị, trong khi phần mềm đồ họa như AutoCAD được dùng để hoàn thiện bản vẽ CAD hệ thống xử lý nước thải. Quá trình thực hiện có sự tham khảo ý kiến từ các chuyên gia đầu ngành để đảm bảo tính chính xác và khả thi. Tầm quan trọng của đồ án không chỉ nằm ở việc giải quyết bài toán ô nhiễm cục bộ tại Colusa-Miliket mà còn tạo ra một mô hình tham khảo cho các nhà máy khác trong ngành công nghiệp thực phẩm.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của thuyết minh đồ án

Mục tiêu chính của thuyết minh đồ án môi trường này là thiết kế một hệ thống xử lý nước thải hiệu quả, ổn định và có chi phí hợp lý cho nhà máy Colusa-Miliket. Hệ thống phải xử lý triệt để các chất ô nhiễm đặc thù như dầu mỡ, tinh bột, và các hợp chất hữu cơ có nồng độ cao, đưa các thông số BOD, COD, TSS về ngưỡng an toàn theo QCVN 40:2011/BTNMT, cột B. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nguồn nước thải phát sinh từ các công đoạn sản xuất mì, phở, gia vị và nước thải sinh hoạt của công nhân viên tại nhà máy, với tổng lưu lượng thiết kế là 600 m³/ngày. Đồ án không bao gồm nước mưa chảy tràn và nước giải nhiệt, vốn được thu gom và xử lý theo một hệ thống riêng biệt. Quá trình nghiên cứu bao gồm việc khảo sát hiện trạng, phân tích thành phần nước thải đầu vào, đề xuất và so sánh các phương án công nghệ, từ đó lựa chọn giải pháp tối ưu nhất về kỹ thuật và kinh tế.

1.2. Tổng quan về công ty và quy trình sản xuất mì ăn liền

Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm Colusa-Miliket là một trong những doanh nghiệp tiên phong trong ngành sản xuất mì ăn liền tại Việt Nam. Nước thải của công ty phát sinh chủ yếu từ các công đoạn sản xuất chính: phối trộn bột, hấp, chiên, và vệ sinh thiết bị. Quy trình sản xuất mì sử dụng một lượng lớn nước và dầu, tạo ra dòng thải có hàm lượng tinh bột cao, dầu mỡ, và các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học. Cụ thể, nước thải từ công đoạn hấp và tưới nước lèo chứa nhiều BOD5COD. Công đoạn chiên thải ra dầu mỡ phế phẩm. Việc vệ sinh máy móc, nhà xưởng cũng đóng góp một lượng đáng kể vào tổng lưu lượng nước thải. Hiểu rõ nguồn gốc và đặc điểm của dòng thải từ mỗi công đoạn là cơ sở quan trọng để lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp, đặc biệt là các công đoạn xử lý sơ bộ như tách dầu mỡ và loại bỏ chất rắn lơ lửng.

II. Thách thức lớn từ đặc tính nước thải nhà máy mì Miliket

Nước thải từ ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là sản xuất mì ăn liền, đặt ra những thách thức lớn cho công tác xử lý môi trường. Dựa trên Báo cáo tình hình sản xuất tại Công ty lương thực thực phẩm Colusa-Miliket năm 2010, các thông số ô nhiễm chính đều vượt xa giới hạn cho phép của QCVN 40:2011/BTNMT cột B. Cụ thể, COD (832 mg/l) cao gấp 5.5 lần, BOD5 (436 mg/l) cao gấp 8.7 lần, và SS (498 mg/l) cao gấp 5 lần. Đặc biệt, hàm lượng dầu mỡ lên tới 31 mg/l, gấp 3 lần quy chuẩn. Những con số này cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ rất cao. Tỷ lệ BOD5/COD ≈ 0.52, một chỉ số lý tưởng cho thấy nước thải có khả năng phân hủy sinh học tốt, là cơ sở để ưu tiên lựa chọn các phương pháp xử lý sinh học. Tuy nhiên, sự hiện diện của dầu mỡ và hàm lượng tinh bột cao là hai yếu tố gây cản trở lớn. Dầu mỡ có thể bao bọc các bông bùn hoạt tính, làm giảm khả năng trao đổi chất của vi sinh vật. Tinh bột dễ bị thủy phân thành axit, có thể làm giảm pH và gây ức chế cho quá trình xử lý sinh học hiếu khí nếu không được kiểm soát tốt trong bể điều hòa. Việc phải xử lý đồng thời nhiều chỉ tiêu ô nhiễm với hiệu suất cao đòi hỏi một hệ thống xử lý nước thải công nghiệp thực phẩm được thiết kế đồng bộ và khoa học.

2.1. Phân tích thông số BOD COD TSS nước thải thực phẩm

Các thông số BOD, COD, TSS nước thải thực phẩm là những chỉ số cốt lõi phản ánh mức độ ô nhiễm hữu cơ và chất rắn. Tại Colusa-Miliket, COD ở mức 832 mg/l cho thấy tổng lượng chất hữu cơ cần oxy hóa là rất lớn. BOD5 ở mức 436 mg/l chỉ ra rằng một phần lớn trong số đó là chất hữu cơ dễ bị vi sinh vật phân hủy. Nồng độ TSS cao (498 mg/l), chủ yếu là các vụn mì, bột và cặn lơ lửng khác, nếu không được loại bỏ hiệu quả ở giai đoạn đầu, sẽ gây quá tải cho các công trình xử lý sinh học phía sau, làm tăng lượng bùn phát sinh và giảm hiệu quả xử lý nước thải. Việc giảm các chỉ số này xuống dưới ngưỡng 150 mg/l (COD), 50 mg/l (BOD5), và 100 mg/l (TSS) là mục tiêu chính của hệ thống xử lý.

2.2. Vấn đề xử lý dầu mỡ trong nước thải và tinh bột cao

Việc xử lý dầu mỡ trong nước thải là một trong những khâu quan trọng và khó khăn nhất đối với nhà máy mì ăn liền. Dầu mỡ không chỉ gây tắc nghẽn đường ống và thiết bị, mà còn tạo thành một lớp váng trên bề mặt các bể xử lý, ngăn cản quá trình khuếch tán oxy vào nước, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của vi sinh vật hiếu khí trong bể Aerotank. Bên cạnh đó, hàm lượng tinh bột cao khi phân hủy trong điều kiện yếm khí tại các đường ống hoặc bể lắng có thể sinh ra axit hữu cơ, làm giảm đột ngột độ pH của nước thải. Sự biến động pH này gây sốc tải cho hệ vi sinh vật và làm giảm hiệu quả xử lý. Do đó, một công nghệ hiệu quả phải bao gồm các công trình chuyên dụng để tách dầu mỡ và một bể điều hòa đủ lớn để ổn định dòng chảy và tính chất hóa học của nước thải trước khi vào giai đoạn xử lý chính.

III. Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải mì ăn liền tối ưu nhất

Sau khi phân tích ưu nhược điểm của hai phương án công nghệ, đồ án đã lựa chọn Phương án 1 làm giải pháp tối ưu cho hệ thống xử lý nước thải Colusa Miliket. Sơ đồ công nghệ này là sự kết hợp hài hòa giữa các quá trình xử lý cơ học, hóa lý và sinh học, đảm bảo hiệu quả và tính ổn định. Quy trình bắt đầu bằng việc xử lý cơ học sơ bộ qua song chắn rác và lưới lọc rác tinh để loại bỏ các tạp chất thô và vụn mì. Tiếp theo, nước thải được dẫn vào bể tách dầu mỡ - một công trình then chốt để giải quyết vấn đề ô nhiễm đặc thù của ngành. Sau đó, bể điều hòa đóng vai trò ổn định lưu lượng và nồng độ, đồng thời điều chỉnh pH bằng NaOH để tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật. Giai đoạn xử lý chính là cụm bể sinh học hiếu khí, bao gồm bể Aerotank kết hợp với bể lắng đợt II để phân hủy các chất hữu cơ. Bùn hoạt tính được tuần hoàn để duy trì mật độ vi sinh vật. Cuối cùng, nước sau lắng được khử trùng bằng NaOCl trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Lượng bùn dư được xử lý riêng qua bể nén bùn và máy ép bùn. Lựa chọn này được đánh giá cao hơn phương án sử dụng bể tuyển nổi vì có chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải thấp hơn và quy trình vận hành đơn giản hơn, phù hợp với điều kiện thực tế của nhà máy.

3.1. Thuyết minh chi tiết sơ đồ công nghệ xử lý nước thải

Thuyết minh đồ án môi trường mô tả chi tiết dòng chảy và chức năng của từng công trình. Nước thải từ các phân xưởng được tập trung về hầm tiếp nhận. Tại đây, sau khi qua song chắn rác thô và lưới lọc rác tinh, dòng thải chảy vào bể tách dầu mỡ. Dầu mỡ nổi lên bề mặt sẽ được thu gom định kỳ. Nước sau tách dầu được bơm vào bể điều hòa, nơi có hệ thống sục khí để xáo trộn và ngăn ngừa quá trình phân hủy yếm khí. Từ bể điều hòa, nước thải chảy qua bể lắng đợt I để loại bỏ thêm cặn lơ lửng, sau đó vào bể aerotank. Tại đây, quá trình oxy hóa sinh học diễn ra mạnh mẽ. Hỗn hợp nước và bùn sau đó được dẫn sang bể lắng đợt II. Nước trong được thu ở phía trên và dẫn đi khử trùng, trong khi bùn hoạt tính lắng xuống đáy, một phần được tuần hoàn, phần còn lại được đưa đi xử lý.

3.2. Vai trò của bể điều hòa và bể tách dầu mỡ trong hệ thống

Bể điều hòabể tách dầu mỡ là hai công trình xử lý sơ bộ nhưng có vai trò quyết định đến sự ổn định của toàn bộ hệ thống. Bể tách dầu mỡ giúp loại bỏ đến 70% lượng dầu mỡ, bảo vệ cấu trúc của bùn hoạt tính và ngăn ngừa các sự cố vận hành ở giai đoạn sau. Trong khi đó, bể điều hòa có nhiệm vụ khắc phục sự dao động lớn về lưu lượng và nồng độ ô nhiễm trong ngày. Bằng cách lưu giữ và hòa trộn nước thải, bể giúp tạo ra một dòng vào ổn định cho bể Aerotank, tránh hiện tượng sốc tải, duy trì môi trường pH và dinh dưỡng tối ưu cho vi sinh vật phát triển, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý nước thải tổng thể.

IV. Bí quyết vận hành bể Aerotank xử lý nước thải thực phẩm

Trái tim của công nghệ xử lý nước thải sản xuất mì ăn liền này chính là bể Aerotank. Đây là công trình xử lý sinh học hiếu khí, nơi diễn ra quá trình phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ hòa tan nhờ vào hệ vi sinh vật lơ lửng gọi là bùn hoạt tính. Để bể hoạt động hiệu quả, cần duy trì một môi trường tối ưu: cung cấp đủ oxy hòa tan (DO > 2 mg/L), giữ nồng độ bùn hoạt tính (MLSS) trong khoảng cho phép, và tuần hoàn bùn hợp lý. Máy thổi khí không chỉ cung cấp oxy mà còn tạo ra sự xáo trộn hoàn toàn, đảm bảo bùn và nước thải tiếp xúc liên tục. Quá trình này chuyển hóa các hợp chất hữu cơ phức tạp thành CO2, nước, và sinh khối vi sinh vật mới. Một trong những kỹ thuật quan trọng là kiểm soát tỷ lệ F/M (Food/Microorganism - Tỷ lệ thức ăn trên vi sinh vật) để tránh hiện tượng bùn nổi hoặc bùn khó lắng. Ngoài ra, việc kết hợp các vùng thiếu khí (bể anoxic) và hiếu khí (bể aerotank) trong một số thiết kế cải tiến như công nghệ AAO có thể giúp xử lý nito và photpho hiệu quả hơn, mặc dù trong đồ án này, bể Aerotank truyền thống được lựa chọn dựa trên đặc tính nước thải đầu vào và yêu cầu đầu ra.

4.1. Nguyên lý hoạt động của bể Aerotank và bùn hoạt tính

Nguyên lý của bể Aerotank dựa trên việc tạo ra một quần thể bùn hoạt tính khỏe mạnh. Vi sinh vật trong bùn sử dụng chất hữu cơ (BOD, COD) trong nước thải làm nguồn thức ăn và năng lượng. Quá trình này diễn ra trong điều kiện hiếu khí, được cung cấp oxy liên tục. Vi sinh vật phát triển, kết dính với nhau và với các hạt cặn tạo thành các bông bùn lớn, dễ lắng. Sau khi ra khỏi Aerotank, hỗn hợp được đưa sang bể lắng II. Tại đây, các bông bùn lắng xuống, tách khỏi pha nước. Nước trong được thu gom, còn bùn hoạt tính được tuần hoàn trở lại Aerotank để duy trì mật độ vi sinh vật cần thiết cho quá trình xử lý, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục và ổn định.

4.2. Kỹ thuật tính toán thiết kế trạm xử lý nước thải Colusa

Phần tính toán thiết kế trạm xử lý nước thải được thực hiện chi tiết cho từng công trình. Ví dụ, thể tích bể Aerotank được tính toán dựa trên tải trọng hữu cơ đầu vào (lượng BOD5 cần xử lý mỗi ngày) và tải trọng thể tích lựa chọn (kg BOD5/m³.ngày). Thời gian lưu nước (HRT) và thời gian lưu bùn (SRT) là hai thông số quan trọng khác được xác định để đảm bảo hiệu suất xử lý mong muốn. Tương tự, diện tích bề mặt của bể lắng được tính toán dựa trên tải trọng bề mặt (m³/m².h) để đảm bảo bùn có thể lắng hiệu quả. Các thông số thiết kế cho song chắn rác, bể tách dầu, bể điều hòa đều được tính toán cẩn thận dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế và tài liệu chuyên ngành, đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru và đạt hiệu quả cao.

V. Đánh giá hiệu quả và chi phí vận hành hệ thống xử lý

Một đồ án xử lý nước thải thành công không chỉ nằm ở khía cạnh kỹ thuật mà còn phải tối ưu về mặt kinh tế. Hiệu quả xử lý nước thải của hệ thống đề xuất được dự báo là rất cao, với khả năng loại bỏ trên 89% BOD5, 82% COD và 80% TSS, đảm bảo chất lượng nước đầu ra hoàn toàn đáp ứng QCVN 40:2011/BTNMT cột B. Về mặt kinh tế, đồ án đã tiến hành khai toán chi phí một cách chi tiết. Tổng chi phí đầu tư xây dựng bao gồm chi phí cho các hạng mục công trình (bể bê tông, nhà điều hành) và chi phí lắp đặt máy móc, thiết bị (bơm, máy thổi khí, máy ép bùn). Bên cạnh đó, chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải hàng năm cũng được ước tính, bao gồm các khoản mục chính như chi phí hóa chất (NaOH, NaOCl), chi phí điện năng cho máy móc hoạt động, chi phí nhân công vận hành và chi phí bảo dưỡng, sửa chữa. Việc tính toán chi phí cho 1m³ nước thải được xử lý giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng về hiệu quả đầu tư, từ đó đưa ra quyết định phù hợp. Phương án được chọn đã cân bằng được giữa hiệu quả xử lý và chi phí, mang lại một giải pháp bền vững cho Colusa-Miliket.

5.1. Phân tích hiệu suất xử lý của các công trình đơn vị

Hiệu suất xử lý tổng thể của hệ thống là kết quả cộng hưởng từ hiệu quả của từng công trình đơn vị. Bể tách dầu mỡ dự kiến loại bỏ khoảng 70% dầu mỡ. Bể lắng đợt I có thể loại bỏ 50-60% TSS và 20-30% BOD5. Công trình xử lý chính là bể Aerotank và bể lắng II có hiệu suất loại bỏ BOD5 lên tới 90-95% lượng còn lại. Bể khử trùng đảm bảo loại bỏ vi sinh vật gây bệnh, đưa chỉ số Coliform về dưới ngưỡng cho phép. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các công đoạn đảm bảo rằng các chất ô nhiễm được loại bỏ từng bước, giảm tải cho các công trình phía sau và đạt được hiệu quả xử lý nước thải cao nhất ở đầu ra cuối cùng.

5.2. Khai toán chi phí đầu tư và chi phí cho 1m3 nước thải

Theo tài liệu gốc, chi phí được chia thành hai phần chính: chi phí đầu tư và chi phí vận hành. Chi phí đầu tư bao gồm toàn bộ kinh phí xây dựng các bể xử lý, nhà điều hành, và mua sắm, lắp đặt các thiết bị cơ điện. Chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải là chi phí định kỳ, bao gồm tiền điện cho máy bơm và máy thổi khí, tiền hóa chất điều chỉnh pH và khử trùng, lương cho nhân viên vận hành, và chi phí bảo trì, thay thế thiết bị. Đồ án đã tính toán ra con số cụ thể cho từng hạng mục, từ đó tổng hợp và chia cho tổng lượng nước xử lý trong một năm để ra được chi phí xử lý cho mỗi mét khối nước thải. Con số này là một chỉ số kinh tế quan trọng, giúp so sánh và đánh giá tính khả thi của dự án so với các công nghệ khác.

VI. Hướng phát triển Tái sử dụng nước thải sau xử lý

Đồ án xử lý nước thải Colusa-Miliket không chỉ dừng lại ở việc xử lý đạt quy chuẩn xả thải mà còn mở ra một hướng đi bền vững hơn cho tương lai. Đó là tiềm năng tái sử dụng nước thải sau xử lý. Nước sau khi qua hệ thống xử lý và khử trùng đã loại bỏ hầu hết các chất ô nhiễm hữu cơ và vi sinh vật gây bệnh, đạt chất lượng cột B QCVN 40:2011/BTNMT. Nguồn nước này hoàn toàn có thể được tái sử dụng cho các mục đích không yêu cầu chất lượng nước quá cao như tưới cây xanh trong khuôn viên nhà máy, vệ sinh nhà xưởng, đường nội bộ, hoặc làm nước giải nhiệt cho một số thiết bị. Việc tái sử dụng nước không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể cho hóa đơn nước sạch hàng tháng mà còn góp phần giảm áp lực khai thác tài nguyên nước ngầm và nước mặt, thể hiện rõ nét cam kết về sản xuất xanh và phát triển bền vững. Để thực hiện được điều này, cần có một hệ thống đường ống và bể chứa riêng cho nước tái sử dụng, cùng với các biện pháp kiểm soát chất lượng định kỳ để đảm bảo an toàn. Đây là một bước tiến quan trọng, biến chất thải thành tài nguyên, phù hợp với xu thế kinh tế tuần hoàn hiện nay.

6.1. Tiềm năng và phương pháp tái sử dụng nước thải an toàn

Tiềm năng tái sử dụng nước thải sau xử lý là rất lớn, đặc biệt với lưu lượng 600 m³/ngày. Để đảm bảo an toàn, nước sau khử trùng cần được kiểm tra lại các chỉ tiêu vi sinh và hóa lý trước khi đưa vào hệ thống tái sử dụng. Các phương pháp có thể áp dụng bao gồm xây dựng một bể chứa riêng để ổn định chất lượng và lưu lượng, lắp đặt hệ thống bơm và đường ống riêng biệt để cấp nước cho các khu vực tưới tiêu, vệ sinh. Việc dán nhãn rõ ràng trên các đường ống và vòi nước tái sử dụng là bắt buộc để tránh nhầm lẫn với hệ thống nước sạch dùng cho sinh hoạt và sản xuất. Định kỳ, cần lấy mẫu phân tích để đảm bảo chất lượng nước luôn ổn định và an toàn cho mục đích sử dụng.

6.2. Bản vẽ CAD và các kiến nghị cải tiến hệ thống trong tương lai

Tập hồ sơ đồ án bao gồm đầy đủ các bản vẽ CAD hệ thống xử lý nước thải, thể hiện chi tiết mặt bằng, mặt cắt và bố trí thiết bị của từng công trình. Những bản vẽ này là tài liệu kỹ thuật quan trọng cho quá trình thi công và vận hành sau này. Dựa trên thiết kế hiện tại, đồ án cũng đưa ra một số kiến nghị cải tiến cho tương lai. Ví dụ, có thể xem xét lắp đặt thêm các module xử lý bậc cao hơn như lọc màng MBR hoặc công nghệ AAO nếu tiêu chuẩn xả thải trong tương lai yêu cầu khắt khe hơn về việc xử lý nito và photpho. Ngoài ra, việc tự động hóa quá trình giám sát và điều khiển (SCADA) cũng là một hướng nâng cấp đáng giá, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và giảm thiểu sai sót do con người, đưa hệ thống lên một tầm cao mới về hiệu quả và độ tin cậy.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI NGÀNH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM 1. Nguồn gốc Nước thải của ngành công nghiệp này chủ yếu chứa các chất hữu cơ ít độc có nguồn gốc thực vật hoặc động vật. Chất thải hữu cơ có nguồn gốc từ thực vật đa phần là các bon - hydrat chứa ít chất béo và protein nên dễ dàng bị phân huỷ bởi vi sinh, trong khi đó chất thải có nguồn gốc động vật có thành phần chủ yếu là protein và chất béo khó bị phân huỷ bởi vi sinh vật hơn.

Phân loại Nước thải ngành chế biến thực phẩm có nhiều loại: - Nước thải chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa - Nước thải chế biến rượu - bia - nước giải khát - Nước thải chế biến dầu thực vật - Nước thải chế biến bánh kẹo - Nước thải chế biến thực phẩm ăn nhanh - Nước thải chế biến thịt thuỷ hải sản - Nước thải chế biến đường và các sản phẩm từ đường - Nước thải chế biến đồ hộp…. Thành phần và tính chất nước thải ngành chế biến thực phẩm Thành phần chủ yếu của nước thải chế biến thực phẩm là hàm lượng BOD, COD cao, nito, photpho cao,và dầu mỡ… Chủ yếu chứa các chất hữu cơ ít độc có nguồn gốc thực vật hoặc động vật. Chất thải hữu cơ có nguồn gốc từ thực vật đa phần là các bon – hydrat. Chất thải có nguồn gốc động vật có thành phần chủ yếu là protein và chất béo.

Chắn rắn lơ lửng, BOD, COD, vi khuẩn gây hại. Chế biến thực phầm thường gây ô nhiễm mùi và nước thải trong nhiều trường hợp cũng góp phần quan trọng gây ô nhiễm mùi. Dưới đây là một vài ví dụ về thành phần nước thải ngành chế biến thực phẩm: 9 Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho Công ty cổ phần lương thực thực phẩm Colusa – Miliket, công suất 600 m3/ngđ Bảng 1.1 Thông số chất lượng môi trường nước thải phân xưởng phở công ty Acecook Việt Nam. QCVN Stt Thông số Đơn vị Giá trị 40:2011/BTNMT Loại B 1 pH - 5,5 5,5 – 9 2 SS mg/l 180 100 3 BOD5 mg/l 475 50 4 COD mg/l 900 150 5 Coliform MNP/100ml 104 5000 (Nguồn:Báo cáo sản xuất sạch hơn tại công ty Acecook Việt Nam) Bảng 1.

Thông số chất lượng môi trường nước thải Nhà máy chế biến mì ăn liền Gosaco. QCVN Stt Thông số Đơn vị Giá trị 40:2011/BTNMT Loại B 1 pH - 5,88 5,5 – 9 2 SS mg/l 202 100 3 BOD5 mg/l 486 50 4 COD mg/l 830 150 5 Dầu mỡ mg/l 218 10 6 Tổng ni-tơ mg/l 22,5 40 7 Tổng phốt-pho mg/l 4,43 6 8 Coliform MNP/100ml 7 520 5000 (Nguồn: Báo cáo Sản xuất sạch hơn tại Công ty GOSACO) 10 Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho Công ty cổ phần lương thực thực phẩm Colusa – Miliket, công suất 600 m3/ngđ 1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM COLUSA – MILIKET 1. Tổng quan về Công ty cổ phần lương thực thực phẩn Colusa – Miliket  Giới thiệu chung Tên doanh nghiệp: CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM COLUSA-MILIKET.

Tên giao dịch: COLUSA-MILIKET FOODSTUFF JOINT COMPANY Viết tắt: Comifood.C Địa chỉ: Số 1230 Kha Vạn Cân, phường Linh Trung, quận Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh. Điện thoai: (848) 8966835 – (848) 8966772 Fax: (848) 8960013 Email: colusa@hcm.vn miliket@hcm.vn Website: www.com Giấy phép thành lập: Quyết định số 15/QĐ-HĐQT ngày 06-02-2004 của Chủ tịch Hội đồng quản trị Công Ty Lương Thực Miền Nam về việc “Hợp nhất xí nghiệp chế biến lương thực thực phẩm Colusa và Xí nghiệp lương thực thực phẩm Miliket đơn vị trực thuộc công ty Lương thực TP Hồ Chí Minh”. Tổng diện tích mặt bằng là 19897 m2, trong đó diện tích nhà xưởng 9025 m2, diện tích khu vực văn phòng là 1000 m2.  Lịch sử hình thành và phát triển Lịch sử hình thành Năm 1972, một nhà tư sản người Hoa thành lập xí nghiệp với tên gọi “ Công ty sản xuất chế biến mì ăn liền SAFOCO”.

Sau ngày miền Nam giải phóng, công ty được nhà nước quản lý với tên gọi “ Xí nghiệp hợp doanh chế biến mì ăn liền SAFOCO”. Năm 1982, nhà tư sản người Hoa xuất cảnh, xí nghiệp được giao lại cho công ty Lương thực thành phố quản lý với tên gọi “FOOCOSA”. Năm 1987, thực hiện 3 chương trình kinh tế lớn của Đảng và Nhà nước nhằm từng bước làm đa dạng các mặt hàng lương thực thực phẩm phục vụ nhu cầu tiêu dùng 11 Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho Công ty cổ phần lương thực thực phẩm Colusa – Miliket, công suất 600 m3/ngđ trong nước và xuất khẩu, công ty Lương thực thành phố thành lập “ Xí nghiệp chế biến lương thực – thực phẩm mì ăn liền Colusa” Năm 1992, xí nghiệp được cấp giấy phép thành lập doanh nghiệp nhà nước, chủ động trong việc sản xuất kinh doanh. Năm 1996, xá nghiệp trở lại hạch toán, phụ thuộc công ty Lượng thực TP Hồ Chí Minh.

Đầu năm 1997, công ty lượng thực Tp. Hồ Chí Minh trực thuộc tổng công ty lương thực miền Nam. Ngày 06 tháng 02 năm 2004, xí nghiệp xác nhập với xí nghiệp mì ăn liền Miliket, lấy tên giao dịch là “ Xí nghiệp Colusa-Miliket”. Nhiệm vụ của xí nghiệp là hoạt động sản xuất kinh doanh, gia công chế biến lượng thực-thực phẩm ăn liền và cung ứng các sản phẩm dịch vụ có liên quan.

Ngày 22 tháng 03 năm 2004, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn ban hành Quyết định số 679/QĐ_HĐQT V/v Công ty Lương thực TP. Hồ Chí Minh tiến hành cổ phần hóa Xí nghiệp Colusa-Miliket. Ngày 13 tháng 04 năm 2006, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn ban hành Quyết định 1078/QĐ/BNN-ĐMDN chuyển xí nghiệp Colusa-Miliket (đơn vị hạch toán phụ thuộc doanh nghiệp Nhà nước) thành công ty cổ phần. Quá trình phát triển của công ty Năm 1972, xí nghiệp sản xuất mì ăn liền với dây chuyền sản suất 3 vắt của Nhật (dây 1) Năm 1987, xí nghiệp lắp đặt thêm dây chuyền sản xuất 5 vắt (dây 2) Năm 1991, xí nghiệp lắp đặt thêm dây chuyền 3 vắt do các kỹ sư Việt Nam thiết kế dựa trên quy trình công nghệ Nhật Bản (dây 3).

Năm 1996, xí nghiệp lắp đặt thêm dây chuyền 3 vắt do Việt Nam thiết kế (dây 4) Năm 1998, xí nghiệp lắp đặt thêm dây chuyền 4 vắt do Việt Nam thiết kế (dây 5) Năm 2003, xí nghiệp lắp đặt dây chuyền sản xuất mì ăn liền hiện đại, tự động hóa, sử dụng thiết bị trao đổi nhiệt dùng hơi nước gia nhiệt gián tiếp cho dầu (dây 6) Năm 2004, khi sáp nhận 2 xí nghiệp Colusa và Miliket, xí nghiệp có thêm một dây chuyền mới từ xí nghiệp Miliket chuyển sang (dây 7) 12 Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho Công ty cổ phần lương thực thực phẩm Colusa – Miliket, công suất 600 m3/ngđ Hiện nay, công ty còn 2 dây chuyền hoạt động là dây 4 và dây 7. Phát triển rộng khắp trên mọi miền đất nước, Colusa – MILIKET có mạng lưới phân phối trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam, với trên 200 Nhà phân phối đều tập trung hướng tới sự thỏa mãn khách hàng và người tiêu dùng trong cả nước. Ngoài ra, sản phẩm Colusa – MILIKET cũng đã được xuất khẩu sang nhiều nước trên thế giới như: Pháp, Úc, Mỹ, Đức, Nga, Ba Lan, Cộng hòa Czech, Lào, Campuchia, Samoa, vv. Thương hiệu sản phẩm Colusa – MILIKET đã được tặng thưởng nhiều huy chương vàng tại các kỳ hội chợ, triển lãm, liên tục nhiều năm liền được người tiêu dùng bình chọn là Hàng Việt Nam chất lượng cao.

Hai năm liền 2006 – 2007, thương hiệu Colusa – MILIKET nằm trong danh sách 100 Thương Hiệu Mạnh – 100 Thương hiệu dẫn đầu, đạt danh hiệu thương hiệu nổi tiếng tại Việt Nam do nhà cung cấp thông tin chính thức AC Nieisen Việt Nam và Phòng Thương Mại & Công Nghiệp Việt Nam chứng nhận. 13 Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho Công ty cổ phần lương thực thực phẩm Colusa – Miliket, công suất 600 m3/ngđ  Sơ đồ tổ chức SƠ ĐỒ TỔ CHỨC VÀ CƠ CẤU QUẢN LÝ CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM COLUSA – MILIKET Hội đồng quản trị Tổng giám đốc Phó tổng giám đốc TP tổ TP kế TP công TP kỹ TP quản TP tài chức – hoạch – TP thị nghệ và thuật – lý sản chính – hành kinh trường phát triển đầu tư – xuất kế toán chánh doanh sp mới XDCB Quản đốc Quản đốc Quản đốc phân phân phân xưởng xưởng xưởng mì phở nêm Hình 1. Sơ đồ tổ chức và cơ cấu quản lý của công ty lương thực thực phẩm Colusa- Miliket. 14 Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho Công ty cổ phần lương thực thực phẩm Colusa – Miliket, công suất 600 m3/ngđ  Các hạng mục công trình Hình 1.

Các hạng mục Công ty lương thực thực phẩm Colusa-Miliket.  Quy mô sản xuất Với chỉ một vài sản phẩm mì ăn liền truyền thống từ thuở ban đầu, đến nay sản phẩm Colusa – MILIKET đã được phát triển đa dạng hóa bao gồm trên 60 mặt hàng thực phẩm chế biến các loại, nhằm đáp ứng tốt nhất cho nhu cầu thị hiếu của người tiêu dùng. Hiện nay, với đội ngũ cán bộ chuyên viên và công nhân có chuyên môn kỹ thuật cao và nhiều năm kinh nghiệm trong ngành sản xuất kinh doanh lương thực thực phẩm chế biến, Colusa – MILIKET đã cung ứng cho thị trường người tiêu dùng trong nước và xuất khẩu các mặt hàng chủ lực mì ăn liền, bao gồm nhiều mẫu mã, hương vị khác nhau mang đặc trưng của người Á Đông như : Gà, Tôm Cua, Heo, Bò, Vịt, Thập cẩm, Chay nấm, Tôm chua cay… Bên cạnh sản phẩm mì ăn liền truyền thống, sản phẩm Colusa – MILIKET ngày càng trở nên phong phú hơn với các mặt hàng thực phẩm chế biến khác như : Miến , Bún, 15 Tính toán, thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho Công ty cổ phần lương thực thực phẩm Colusa – Miliket, công suất 600 m3/ngđ Phở, Hủ tiếu, cháo ăn liền…, và các mặt hàng gia vị như : Nước tương, tương ớt, bột canh, nước chấm thực vật,… Đặc biệt các loại sản phẩm này được sản xuất với nhiều hương vị khác nhau, đã hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu về khẩu vị thị hiếu, tạo điều kiện phục vụ tốt hơn cho người tiêu dùng hiện tại và tiềm năng trong tương lai. Xác định chất lượng sản phẩm là ưu tiên hàng đầu, từ năm 2001 Công ty đã xây dựng hoàn thiện tiêu chuẩn và thực hiện làm việc theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 do tổ chức BVQI (Tên gọi hiện nay la BVC) của Anh Quốc chứng nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ