Đồ án: Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm 500m3/ngày đêm

Xử lý nước thải dệt nhuộm 500m3/ngày đêm hiệu quả, đạt chuẩn. Giải pháp công nghệ tiên tiến, tiết kiệm chi phí, bảo vệ môi trường. Tư vấn tận tâm!

Chuyên ngành

Xử lý nước thải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Tính cần thiết của đề tài

2. Mục tiêu của đề tài

3. Phƣơng pháp nghiên cứu đề tài

4. Tính mới của đề tài

5. Giới hạn của đề tài

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGÀNH DỆT NHUỘM VÀ CÁC CHẤT Ô NHIỄM TRONG NƢỚC THẢI DỆT NHUỘM

1.1. TỔNG QUAN VỀ NGÀNH DỆT NHUỘM

1.1.1. Các quá trình cơ bản trong công nghệ dệt nhuộm

1.1.2. Các loại thuốc nhuộm thƣờng dùng trong ngành dệt nhuộm

1.1.3. Nhu cầu về nƣớc và nƣớc thải trong xí nghiệp dệt nhuộm

1.2. CÁC CHẤT GÂY Ô NHIỄM CHÍNH TRONG NƢỚC THẢI DỆT NHUỘM

1.3. ẢNH HƢỞNG CỦA CÁC CHẤT GÂY Ô NHIỄM TRONG NƢỚC THẢI NGÀNH DỆT NHUỘM ĐẾN NGUỒN TIẾP NHẬN

2. CHƢƠNG 2: MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ NƢỚC THẢI DỆT NHUỘM

2.1. XỬ LÝ NƢỚC THẢI BẰNG PHƢƠNG PHÁP CƠ HỌC

2.2. XỬ LÝ NƢỚC THẢI BẰNG PHƢƠNG PHÁP HÓA HỌC

2.2.1. Phƣơng pháp trung hòa

2.2.2. Phƣơng pháp oxy hóa và khử

2.3. XỬ LÝ NƢỚC THẢI BẰNG PHƢƠNG PHÁP HÓA - LÝ

2.3.1. Quá trình keo tụ tạo bông

2.3.2. Phƣơng pháp trích ly

2.4. XỬ LÝ NƢỚC THẢI BẰNG PHƢƠNG PHÁP SINH HỌC

2.5. MỘT SỐ SƠ ĐỒ CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƢỚC THẢI DỆT NHUỘM

2.5.1. Công nghệ xử lý nƣớc thải dệt nhuộm trong nƣớc

2.5.1.1. Qui trình công nghệ tổng quát xử lý nƣớc thải nhuộm vải
2.5.1.2. Sơ đồ công nghệ xử lý nƣớc thải dệt nhuộm đang đƣợc áp dụng

2.5.2. Công nghệ xử lý nƣớc thải dệt nhuộm trên thế giới

2.5.2.1. Công nghệ xử lý nƣớc thải dệt nhuộm sợi bông ở Hà Lan
2.5.2.2. Công nghệ xử lý nƣớc thải dệt nhuộm ở Greven (CHLB Đức)

3. ĐỀ XUẤT PHƢƠNG ÁN XỬ LÝ NƢỚC THẢI DỆT NHUỘM VÀ TÍNH TOÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG XỬ LÝ

3.1. CƠ SỞ LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ

3.1.1. Việc lựa chọn sơ đồ công nghệ dựa vào các yếu tố cơ bản sau:

3.1.2. Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật khác

3.1.3. Các phƣơng án đƣợc đề xuất

3.1.4. Chức năng nhiệm vụ từng công trình đơn vị:

3.1.5. Thuyết minh quy trình công nghệ

3.2. TÍNH TOÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐƠN VỊ

3.2.1. Xác định mức độ cần thiết xử lý chất thải

3.2.4. Bể phản ứng

3.2.7. Bể lắng II

3.2.8. Bể nén bùn (kiểu đứng)

3.2.11. Bể trộn hóa chất

3.3. TÍNH TOÁN HÓA CHẤT SỬ DỤNG

3.3.1. Bể chứa Urê (nồng độ 10%) và van điều chỉnh dung dịch Urê (cho vào bể Aerotank)

3.3.2. Bể chứa axit photphoric (H3PO4) và van điều chỉnh châm H3PO4 (cho vào bể Aerotank)

3.3.3. Bể chứa dung dịch axit H2SO4 và bơm châm H2SO4 (cho vào bể điều hòa)

3.4. Chất trợ lắng polymer dạng bột sử dụng ở bể lắng I

3.5. KHÁI TOÁN KINH TẾ

3.5.1. Phần xây dựng

3.5.2. Phần thiết bị

3.5.3. Phần quản lý vận hành

3.5.4. Chi phí điện năng

3.5.5. Chi phí hóa chất

3.5.6. Chi phí sửa chữa nhỏ

3.5.7. Tính giá thành chi phí xử lý 1m3 nƣớc thải

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm 500m3 Ngày Đêm

Ngành dệt nhuộm tại Việt Nam phát triển mạnh mẽ, kéo theo đó là lượng nước thải dệt nhuộm thải ra môi trường ngày càng lớn. Lượng nước thải này chứa nhiều chất ô nhiễm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe con người. Việc xử lý nước thải dệt nhuộm 500m3/ngày đêm là một yêu cầu cấp thiết, đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành dệt nhuộm. Theo một nghiên cứu, ngành dệt nhuộm thải ra trung bình 12-300 m3 nước thải/tấn vải. Nước thải ngành dệt nhuộm chứa các chất ô nhiễm như chất hữu cơ cao, độ màu lớn và hàm lượng chất rắn lơ lửng cao. Các chỉ số ô nhiễm như BOD, COD, SS thường vượt quá tiêu chuẩn cho phép nhiều lần.

Để giải quyết vấn đề này, cần có những giải pháp công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm hiệu quả, đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc lựa chọn hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm lưu lượng nước thải, thành phần nước thải, tiêu chuẩn xả thải, và chi phí đầu tư và vận hành. Hiện nay, có nhiều phương pháp xử lý nước thải dệt nhuộm khác nhau, bao gồm phương pháp vật lý, hóa học, hóa lý và sinh học.

1.1. Nguy Cơ Ô Nhiễm Từ Nước Thải Ngành Dệt Nhuộm

Nước thải dệt nhuộm là một trong những nguồn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Các chất ô nhiễm trong nước thải dệt nhuộm có thể gây ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nước, hệ sinh thái, và sức khỏe con người. Độ màu cao của nước thải gây ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của các loài thủy sinh, làm giảm lượng oxy hòa tan trong nước. Bên cạnh đó, các chất hữu cơ trong nước thải làm tăng BODCOD, gây ô nhiễm nguồn nước. Các kim loại nặng và hóa chất độc hại trong nước thải có thể tích tụ trong cơ thể sinh vật, gây ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và sức khỏe con người.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm

Việc xử lý nước thải dệt nhuộm là vô cùng quan trọng để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc xử lý nước thải hiệu quả giúp loại bỏ các chất ô nhiễm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến nguồn nước, và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành dệt nhuộm. Các quy định về tiêu chuẩn xả thải ngày càng nghiêm ngặt, đòi hỏi các doanh nghiệp dệt nhuộm phải đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải hiện đại, đáp ứng các yêu cầu về môi trường. Việc tuân thủ các quy định về xả thải không chỉ giúp doanh nghiệp tránh bị phạt, mà còn nâng cao uy tín và trách nhiệm xã hội.

II. Thách Thức Trong Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm 500m3 Ngày Đêm

Việc xử lý nước thải dệt nhuộm 500m3/ngày đêm đặt ra nhiều thách thức về mặt kỹ thuật và kinh tế. Nước thải dệt nhuộm có thành phần phức tạp, chứa nhiều chất ô nhiễm khác nhau, đòi hỏi các công nghệ xử lý phải có khả năng loại bỏ hiệu quả các chất này. Bên cạnh đó, chi phí đầu tư và vận hành hệ thống xử lý cũng là một vấn đề cần được cân nhắc. Các doanh nghiệp dệt nhuộm cần lựa chọn các giải pháp xử lý có chi phí hợp lý, đồng thời đảm bảo hiệu quả xử lý cao.

Một trong những thách thức lớn nhất là xử lý màu nước thải. Các loại thuốc nhuộm thường có cấu trúc phức tạp, khó phân hủy sinh học, và gây ảnh hưởng đến mỹ quan môi trường. Do đó, cần có những phương pháp xử lý màu nước thải hiệu quả, như sử dụng than hoạt tính, ozon, hoặc các quá trình oxy hóa nâng cao. Ngoài ra, việc xử lý bùn thải dệt nhuộm cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Bùn thải chứa nhiều chất ô nhiễm, cần được xử lý và tiêu hủy đúng cách để tránh gây ô nhiễm thứ cấp.

2.1. Tính Chất Khó Xử Lý Của Nước Thải Dệt Nhuộm

Nước thải dệt nhuộm có nhiều đặc tính gây khó khăn cho quá trình xử lý. Độ màu cao, hàm lượng chất hữu cơ lớn, và sự hiện diện của các hóa chất độc hại là những yếu tố cần được xem xét. Các loại thuốc nhuộm thường có cấu trúc phức tạp, khó phân hủy sinh học, và có khả năng gây ức chế các vi sinh vật trong quá trình xử lý sinh học. Bên cạnh đó, nước thải thường có pH biến động, cần được điều chỉnh để đảm bảo hiệu quả của các quá trình xử lý. Các chất hoạt động bề mặt trong nước thải cũng có thể gây khó khăn cho quá trình keo tụ và lắng.

2.2. Yêu Cầu Về Tiêu Chuẩn Xả Thải Nghiêm Ngặt

Các quy định về tiêu chuẩn xả thải ngày càng nghiêm ngặt, đòi hỏi các doanh nghiệp dệt nhuộm phải đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải hiện đại, đáp ứng các yêu cầu về môi trường. Các chỉ số ô nhiễm như BOD, COD, SS, pH, độ màu, và các kim loại nặng phải được kiểm soát chặt chẽ. Việc tuân thủ các quy định về xả thải không chỉ giúp doanh nghiệp tránh bị phạt, mà còn nâng cao uy tín và trách nhiệm xã hội. Các doanh nghiệp cần chủ động cập nhật các quy định mới nhất về tiêu chuẩn xả thải, và điều chỉnh hệ thống xử lý để đáp ứng các yêu cầu này.

III. Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm 500m3 Ngày Đêm Hiệu Quả

Có nhiều phương pháp xử lý nước thải dệt nhuộm, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm thành phần nước thải, lưu lượng nước thải, tiêu chuẩn xả thải, và chi phí đầu tư và vận hành. Các phương pháp xử lý thường được sử dụng bao gồm phương pháp vật lý (lắng, lọc), phương pháp hóa học (keo tụ, oxy hóa), phương pháp hóa lý (hấp phụ, trích ly), và phương pháp sinh học (bể hiếu khí, bể kỵ khí).

Thông thường, một hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm hiệu quả sẽ kết hợp nhiều phương pháp xử lý khác nhau để đạt được hiệu quả tối ưu. Ví dụ, có thể kết hợp phương pháp keo tụ và lắng để loại bỏ chất rắn lơ lửng, sau đó sử dụng phương pháp sinh học để xử lý chất hữu cơ hòa tan. Việc lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp cần được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm, dựa trên kết quả phân tích nước thải và các yêu cầu về tiêu chuẩn xả thải.

3.1. Xử Lý Nước Thải Bằng Phương Pháp Sinh Học Tiên Tiến

Xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học là một phương pháp hiệu quả để loại bỏ chất hữu cơ hòa tan trong nước thải dệt nhuộm. Các công nghệ xử lý sinh học thường được sử dụng bao gồm bể hiếu khí (Aerotank), bể kỵ khí (UASB), và các quá trình kết hợp. Bể hiếu khí sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện có oxy, trong khi bể kỵ khí sử dụng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện không có oxy. Các quá trình kết hợp có thể đạt được hiệu quả xử lý cao hơn, và giảm thiểu lượng bùn thải. Cần đảm bảo cân bằng dinh dưỡng (N, P) cho vi sinh vật để đảm bảo hiệu quả xử lý.

3.2. Ứng Dụng Phương Pháp Hóa Lý Trong Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm

Các phương pháp hóa lý như keo tụ, lắng, lọc, và hấp phụ được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải dệt nhuộm. Quá trình keo tụ sử dụng các hóa chất để kết dính các hạt chất rắn lơ lửng, giúp chúng lắng xuống dễ dàng hơn. Quá trình lắng sử dụng trọng lực để tách các hạt chất rắn ra khỏi nước. Quá trình lọc sử dụng các vật liệu lọc để loại bỏ các hạt chất rắn nhỏ. Quá trình hấp phụ sử dụng các vật liệu hấp phụ như than hoạt tính để loại bỏ các chất ô nhiễm hòa tan, đặc biệt là màu. Các phương pháp hóa lý thường được sử dụng kết hợp với các phương pháp khác để đạt được hiệu quả xử lý tối ưu.

IV. Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm 500m3 Ngày Đêm Đề Xuất

Để xử lý nước thải dệt nhuộm 500m3/ngày đêm một cách hiệu quả, một hệ thống kết hợp các phương pháp vật lý, hóa lý và sinh học được đề xuất. Hệ thống này bao gồm các công trình sau: Lưới chắn rác, Bể điều hòa, Bể phản ứng, Bể lắng 1, Bể Aerotank, Bể lắng 2, Bể nén bùn, Máy ép bùn và Bể tiếp xúc.

Nước thải được thu gom và đưa qua lưới chắn rác để loại bỏ các tạp chất có kích thước lớn. Sau đó, nước thải được đưa vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm. Tại bể phản ứng, các hóa chất keo tụ được thêm vào để kết dính các hạt chất rắn lơ lửng. Nước thải sau đó được đưa qua bể lắng 1 để loại bỏ các chất rắn đã kết tụ. Tiếp theo, nước thải được đưa vào bể Aerotank để xử lý chất hữu cơ hòa tan bằng phương pháp sinh học. Nước thải sau bể Aerotank được đưa qua bể lắng 2 để loại bỏ bùn hoạt tính. Bùn thải được đưa vào bể nén bùn và máy ép bùn để giảm độ ẩm. Cuối cùng, nước thải được đưa vào bể tiếp xúc để khử trùng trước khi xả ra môi trường.

4.1. Quy Trình Vận Hành Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm

Quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo hiệu quả xử lý và tuổi thọ của hệ thống. Cần kiểm tra và bảo trì các thiết bị thường xuyên, đảm bảo các thiết bị hoạt động ổn định. Cần theo dõi các chỉ số ô nhiễm trong nước thải đầu vào và đầu ra, và điều chỉnh các thông số vận hành để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Cần kiểm soát lượng bùn thải và xử lý bùn thải đúng cách để tránh gây ô nhiễm thứ cấp. Việc đào tạo nhân viên vận hành là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống được vận hành một cách an toàn và hiệu quả.

4.2. Ưu Điểm Của Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Kết Hợp

Hệ thống xử lý nước thải kết hợp các phương pháp vật lý, hóa lý và sinh học có nhiều ưu điểm so với các hệ thống sử dụng một phương pháp duy nhất. Hệ thống kết hợp có thể loại bỏ hiệu quả nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau, và đạt được hiệu quả xử lý cao hơn. Hệ thống kết hợp có thể giảm thiểu lượng bùn thải, và giảm chi phí vận hành. Hệ thống kết hợp có thể linh hoạt điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn xả thải khác nhau.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Nghiên Cứu Về Xử Lý Nước Thải

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để cải tiến công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm. Các nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các phương pháp xử lý hiệu quả hơn, giảm chi phí vận hành, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Một số nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng các vật liệu hấp phụ tự nhiên để loại bỏ màu từ nước thải. Các nghiên cứu khác tập trung vào việc cải tiến hiệu quả của quá trình xử lý sinh học bằng cách sử dụng các chủng vi sinh vật đặc biệt. Các kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào thực tế để cải thiện hiệu quả của các hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm.

5.1. Các Dự Án Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm Tiêu Biểu

Có nhiều dự án xử lý nước thải dệt nhuộm thành công trên thế giới và tại Việt Nam. Các dự án này sử dụng các công nghệ xử lý khác nhau, và đạt được hiệu quả xử lý cao. Một số dự án sử dụng công nghệ màng lọc (MBR) để loại bỏ chất rắn lơ lửng và vi sinh vật. Các dự án khác sử dụng công nghệ oxy hóa nâng cao (AOP) để loại bỏ các chất ô nhiễm khó phân hủy. Việc nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm từ các dự án thành công là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả của các hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm.

5.2. Xử Lý Bùn Thải Dệt Nhuộm Hiệu Quả và Bền Vững

Xử lý bùn thải dệt nhuộm là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm. Bùn thải chứa nhiều chất ô nhiễm, cần được xử lý và tiêu hủy đúng cách để tránh gây ô nhiễm thứ cấp. Các phương pháp xử lý bùn thải thường được sử dụng bao gồm ổn định hóa bùn, nén bùn, và đốt bùn. Việc lựa chọn phương pháp xử lý bùn thải phù hợp phụ thuộc vào thành phần bùn thải, chi phí vận hành, và các quy định về môi trường. Cần tìm kiếm các phương pháp xử lý bùn thải hiệu quả và bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm

Việc xử lý nước thải dệt nhuộm 500m3/ngày đêm là một yêu cầu cấp thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các công nghệ xử lý hiện nay đã đạt được những tiến bộ đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết. Trong tương lai, cần tập trung vào việc phát triển các công nghệ xử lý hiệu quả hơn, giảm chi phí vận hành, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Cần khuyến khích các doanh nghiệp dệt nhuộm đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải hiện đại, và tuân thủ các quy định về tiêu chuẩn xả thải. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, các doanh nghiệp, và các cơ quan quản lý là rất quan trọng để đạt được mục tiêu xử lý nước thải dệt nhuộm hiệu quả và bền vững.

6.1. Các Xu Hướng Mới Trong Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm

Một số xu hướng mới trong công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm bao gồm sử dụng vật liệu nano để hấp phụ chất ô nhiễm, sử dụng các quá trình oxy hóa nâng cao để loại bỏ các chất ô nhiễm khó phân hủy, và sử dụng các hệ thống xử lý sinh học màng lọc (MBR) để tăng hiệu quả xử lý. Các xu hướng này hứa hẹn sẽ mang lại những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực xử lý nước thải dệt nhuộm.

6.2. Tiềm Năng Tái Sử Dụng Nước Thải Dệt Nhuộm Sau Xử Lý

Tái sử dụng nước thải dệt nhuộm sau xử lý là một giải pháp tiềm năng để giảm thiểu áp lực lên nguồn nước. Nước thải sau khi được xử lý có thể được sử dụng cho các mục đích như tưới tiêu, làm mát thiết bị, hoặc thậm chí trong các công đoạn sản xuất của nhà máy dệt nhuộm. Việc tái sử dụng nước thải không chỉ giúp tiết kiệm nước, mà còn giảm chi phí vận hành hệ thống xử lý. Cần nghiên cứu và phát triển các công nghệ tái sử dụng nước thải an toàn và hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cần thiết của đề tài Dệt nhuộm ở nước ta là ngành công nghiệp có mạng lưới sản xuất rộng lớn với nhiều mặt hàng, nhiều chủng loại và gần đây tốc độ tăng trưởng kinh tế rất cao. Trong chiến lược phát triển kinh tế của ngành dệt nhuộm, mục tiêu đặt ra đến năm 2010 sản lượng đạt trên 2 tỉ mét vải, kim ngạch xuất khẩu đạt 3,5 – 4 tỉ USD, tạo ra khoảng 1 triệu việc làm. Tuy nhiên, đây chỉ là điều kiện cần cho sự phát triển, để ngành công nghiệp dệt nhuộm phát triển thật sự thì chúng ta phải giải quyết vấn đề nước thải và khí thải một cách triệt để.

Công nghệ dệt nhuộm sử dụng một lượng nước khá lớn phục vụ cho các công đoạn sản xuất đồng thời xả ra một lượng nước thải bình quân 12 – 300 m3/tấn vải. Trong đó, nguồn ô nhiễm chính là từ nước thải công đoạn dệt nhuộm và nấu tẩy. Nước thải giặt có pH: 9 – 12, hàm lượng chất hữu cơ cao (có thể lên đến 3000 mg/l), độ màu trên dưới 1000 Pt – Co, hàm lượng SS có thể bằng 2000 mg/l. Theo kết quả phân tích nước thải ở làng nghề dệt nhuộm Vạn Phúc (Hà Tây) thì chỉ số BOD là 67 – 159mg/l; COD là 139 – 423mg/l; SS là 167 – 350mg/l, và kim loại nặng trong nước như Fe là 7,68 mg/l; Pb là 2,5 mg/l; Cr6+ là 0.

Theo số liệu của Sở Tài nguyên Môi trường Thái Bình, hàng năm làng nghề Nam Cao sử dụng khoảng 60 tấn hóa chất các loại như ôxy già, nhớt thủy tinh, xà phòng, bồ tạt, Javen, thuốc nhuộm nấu tẩy và in nhuộm. Các thông số ô nhiễm môi trường ở Nam Cao cho thấy hàm lượng chất rắn lơ lửng trong nước thải cao hơn tiêu chuẩn cho phép 3,75 lần, hàm lượng BOD cao hơn tiêu chuẩn cho phép tới 4,24 lần, hàm lượng COD cao hơn tiêu chuẩn cho phép 3 lần. Thực chất, tiêu chuẩn Greentrade Barrier - tiêu chuẩn thương mại “xanh”, cũng chính là một rào cản thương mại xanh. Rào cản thương mại xanh được áp dụng đối với hàng may mặc là đòi hỏi các sản phẩm phải đáp ứng được các tiêu chuẩn sinh thái quy định, an toàn về sức khỏe đối với người sử dụng, không gây ô nhiễm môi 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com trường trong sản xuất, bắt buộc các nhà xuất khẩu phải tuân thủ.

Như vậy là, trong cuộc cạnh tranh quyết liệt sau khi hạn ngạch dệt may được rỡ bỏ và một số tiêu chuẩn được các thị trường EU, Mỹ, Nhật. Áp dụng, thì rào cản thương mại “xanh” là một thách thức, trở ngại lớn đối với tất cả các nước xuất khẩu hàng dệt may. Chính vì những yêu cầu hết sức cấp thiết đó nên trong chuyên đề này nhóm sẽ đề xuất “Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải ngành dệt nhuộm công suất 500m3/ngày đêm”. Mục tiêu của đề tài Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm có công suất 500m3/ngày đêm đạt tiêu chuẩn TCVN 5945 – 1995, nước thải loại B.

Phƣơng pháp nghiên cứu đề tài 1. Biên hội và tổng hợp tài liệu. So sánh đối chiếu và lựa chọn công nghệ. Trích dẫn một số tiêu chuẩn trong TCVN 5495 – 1995.

Tính toán và đề xuất công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm. Tính mới của đề tài Hiện nay các phương pháp xử lý nước thải dệt nhuộm đa số đều sử dụng phương pháp hóa lý, như vậy sẽ tiêu tốn một lượng hóa chất rất lớn và không đáp ứng được yêu cầu kinh tế, làm cho giá thành xử lý 1m3 nước thải sẽ rất lớn. Trong chuyên đề này sẽ trình bày phương pháp xử lý nước thải dệt nhuộm bằng phương pháp sinh học kết hợp với hóa lý, nhằm xử lý triệt để nước thải và mang lại tính kinh tế trong quá trình xử lý. Tỉnh Long An hiện nay có nhiều nhà máy dệt nhuộm nhưng vẫn chưa có hệ thống xử lý hoạt động hiệu quả, nhóm chúng tôi hy vọng tập tài liệu này sẽ được áp dụng để xử lý nước thải ngành dệt nhuộm trên địa bàn tỉnh.

Giới hạn của đề tài Đề tài chỉ trình bày quy trình công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm đạt tiêu chuẩn loại B theo TCVN 5945 – 1995. Với các thông số đầu vào như sau: pH = 8 - 10 BOD5 = 860 (mg/l) COD = 1430 (mg/l) SS = 560 (mg/l) 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Độ màu = 1000 (Pt – Co) CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGÀNH DỆT NHUỘM VÀ CÁC CHẤT Ô NHIỄM TRONG NƢỚC THẢI DỆT NHUỘM 1.1 TỔNG QUAN VỀ NGÀNH DỆT NHUỘM Nguyên liệu chủ yếu của công nghiệp dệt là xơ bông, xơ nhân tạo hoặc tổng hợp và len. Ngoài ra còn dùng các xơ đay gai, tơ tằm.1 Các quá trình cơ bản trong công nghệ dệt nhuộm Thông thường công nghệ dệt - nhuộm gồm ba quá trình cơ bản: kéo sợi, dệt vải và xử lý (nấu tẩy), nhuộm và hoàn thiện vải. Trong đó được chia thành các công đoạn sau: Làm sạch nguyên liệu: nguyên liệu thường được đóng dưới các dạng kiện bông thô chứa các sợi bong có kích thước khác nhau cùng với các tạp chất tự nhiên như bụi, đất, hạt, cỏ rác… Nguyên liệu bông thô được đánh tung, làm sạch và trộn đều.

Sau quá trình là, sạch, bông được thu dưới dạng các tấm phẳng đều. Chải: các sợi bông được chải song song và tạo thành các sợi thô. Kéo sợi, đánh ống, mắc sợi: tiếp tục kéo thô tại các máy sợi con để giảm kích thước sợi, tăng độ bền và quấn sợi vào các ống sợi thích hợp cho việc dệt vải. Sợi con trong các ống nhỏ được đánh ống thành các quả to để chuẩn bị dệt vải.

Tiếp tục mắc sợi là dồn qua các quả ống để chuẩn bị cho công đoạn hồ sợi. Hồ sợi dọc: hồ sợi bằng hồ tinh bột và tinh bột biến tính để tạo màng hố bao quanh sợi, tăng độ bền, độ trơn và độ bóng của sợi để có thể tiến hành dệt vải. Ngoài ra còn dùng các loại hồ nhân tạo như polyvinylalcol PVA, polyacrylat,… Dệt vải: kết hợp sợi ngang với sợi dọc đã mắc thành hình tấm vải mộc. Giũ hồ: tách các thành phần của hồ bám trên vải mộc bằng phương pháp enzym (1% enzym, muối và các chất ngấm) hoặc axit (dung dịch axit sunfuric 0.

Vải sau khi giũ hồ được giặc bằng nước, xà phòng, xút, chất ngấm rồi đưa sang nấu tẩy. Nấu vải: Loại trừ phần hồ còn lại và các tạp chất thiên nhiên như dầu mỡ, sáp… Sau khi nấu vải có độ mao dẫn và khả năng thấm nước cao, hấp thụ hóa chất, thuốc 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com nhuộm cao hơn, vải mềm mại và đẹp hơn. Vải được nấu trong dung dịch kiềm và các chất tẩy giặt ở áp suất cao (2 - 3 at) và ở nhiệt độ cao (120 - 130oC). Sau đó, vải được giặt nhiều lần.

Làm bóng vải: mục đích làm cho sợi cotton trương nở, làm tăng kích thước các mao quản giữa các phần tử làm cho xơ sợi trở nên xốp hơn, dễ thấm nước hơn, bóng hơn, tăng khả năng bắt màu thuốc nhuộm. Làm bóng vải thông thường bằng dung dịch kiềm dung dịch NaOH có nồng độ từ 280 đến 300g/l, ở nhiệt độ thấp 10 - 20oC. sau đó vải được giặt nhiều lần. Đối với vải nhân tạo không cần làm bóng.

Tẩy trắng: mục đích tẩy màu tự nhiên của vải, làm sạch các vết bẩn, làm cho vải có độ trắng đúng yêu cầu chất lượng. Các chất tẩy thường dùng là natri clorit NaClO2, natri hypoclorit NaOCl hoặc hyrdo peroxyte H2O2 cùng với các chất phụ trợ. Trong đó đối với vải bông có thể dùng các loại chất tẩy H2O2, NaOCl hay NaClO2. Nhuộm vải hoàn thiện: mục đích tạo màu sắc khác nhau của vải.

Thường sử dụng các loại thuốc nhuộm tổng hợp cùng với các hợp chất trợ nhuộm để tạo sự gắn màu của vải. Phần thuốc nhuộm dư không gắn vào vải, đi vào nước thải phụ thuộc vào nhiều yếu tố như công nghệ nhuộm, loại vải cần nhuộm, độ màu yêu cầu,… Thuốc nhuộm trong dịch nhuộm có thể ở dạng tan hay dạng phân tán. Quá trình nhuộm xảy ra theo 4 bước: - Di chuyển các phân tử thuốc nhuộm đến bề mặt sợi. - Gắn màu vào bề mặt sợi.

- Khuyết tán màu vào trong sợi, quá trình xảy ra chậm hơn quá trình trên. - Cố định màu và sợi. In hoa là tạo ra các vân hoa có một hoặc nhiều màu trên nền vải trắng hoặc vải màu, hồ in là một hỗn hợp gồm các loại thuốc nhuộm ở dạng hòa tan hay pigment dung môi. Các lớp thuốc nhuộm cùng cho in như pigment, hoạt tính, hoàn nguyên, azo không tan và indigozol.

Hồ in có nhiều loại như hồ tinh bột, dextrin, hồ alginat natri, hồ nhũ tương hay hồ nhũ hóa tổng hợp. Sau nhuộm và in, vải được giặt lạnh nhiều lần. Phần thuốc nhuộm không gắn vào vải và các hóa chất sẽ đi vào nước thải. Văng khổ, hoàn tất vải với mục đích ổn định kích thước vải, chống nhàu và ổn định nhiệt, trong đó sử dụng một số hóa chất chống màu, chất làm mềm và hóa chất như metylic, axit axetic, formaldehit.

7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Sơ đồ nguyên lý công nghệ dệt nhuộm hàng sợi bông & các nguồn nước thải 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Các loại thuốc nhuộm thƣờng dùng trong ngành dệt nhuộm Thuốc nhuộm hoạt tính Các loại thuốc nhuộm thuộc nhóm này có công thức cấu tạo tổng quát là S-F-T- X trong đó: S là nhóm làm cho thuốc nhuộm có tính tan; F là phần mang màu, thường là các hợp chất Azo (-N=N-), antraquinon, axit chứa kim loại hoặc ftaloxiamin; T là gốc mang nhóm phản ứng; X là nhóm phản ứng. Loại thuốc nhuộm này khi thải vào môi trường có khả năng tạo thành các amin thơm được xem là tác nhân gây ung thư. Thuốc nhuộm trực tiếp Đây là thuốc nhuộm bắt màu trực tiếp với xơ sợi không qua giai đoạn xử lý trung gian, thường sử dụng để nhuộm sợi 100% cotton, sợi protein (tơ tằm) và sợi poliamid, phần lớn thuốc nhuộm trực tiếp có chứa azo (môn, di and poliazo) và một số là dẫn xuất của dioxazin. Ngoài ra, trong thuốc nhuộm còn có chứa các nhóm làm tăng độ bắt màu như triazin và salicylic axit có thể tạo phức với các kim loại để tăng độ bền màu.

Thuốc nhuộm hoàn nguyên Thuốc nhuộm hoàn nguyên gồm 2 nhóm chính: nhóm đa vòng có chứa nhân antraquinon và nhóm indigoit có chứa nhân indigo. Công thức tổng quát là R=C-O; trong đó R là hợp chất hữu cơ nhân thơm, đa vòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ