Đồ án: Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải rỉ rác 1250 m3/ngày

Đồ án tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải rỉ rác công suất 1250 m3/ngày, trình bày tổng quan, lựa chọn công nghệ và tính toán chi tiết.

Chuyên ngành

Xử Lý Nước Thải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án xử lý nước thải rỉ rác 1250 m3 ngày đêm

Đồ án xử lý nước thải rỉ rác công suất 1250 m3/ngày đêm là một giải pháp kỹ thuật toàn diện, giải quyết một trong những vấn đề môi trường cấp bách nhất hiện nay. Nước rỉ rác, hình thành từ các bãi chôn lấp, chứa nồng độ chất ô nhiễm cực kỳ cao, bao gồm cả chất hữu cơ, vô cơ và các kim loại nặng. Nếu không được xử lý đúng cách, nguồn nước này có thể gây ô nhiễm nghiêm trọng cho nguồn nước mặt và nước ngầm, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Đồ án này không chỉ tập trung vào việc thiết kế một hệ thống xử lý hiệu quả mà còn đảm bảo tính bền vững và kinh tế trong vận hành. Mục tiêu cốt lõi là đưa chất lượng nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải theo quy định, bảo vệ môi trường xung quanh các khu vực chôn lấp. Quá trình hình thành nước rỉ rác bắt đầu khi lượng nước trong bãi rác đạt đến khả năng giữ nước (Field Capacity), chủ yếu do nước mưa thấm qua và độ ẩm tự nhiên của rác. Thành phần của nước rỉ rác biến đổi phức tạp, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi của bãi rác, loại chất thải, và điều kiện khí hậu. Các bãi rác mới thường có nước rỉ rác với pH thấp, tỷ lệ BOD5/COD cao, cho thấy khả năng phân hủy sinh học tốt. Ngược lại, các bãi rác lâu năm chứa nhiều axit humic và fulvic khó phân hủy, đòi hỏi các công nghệ xử lý tiên tiến hơn. Việc lựa chọn một công nghệ xử lý phù hợp cho đồ án xử lý nước thải rỉ rác công suất 1250 m3/ngày đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về đặc tính đầu vào và yêu cầu đầu ra. Một hệ thống xử lý hiệu quả phải linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi về lưu lượng và nồng độ ô nhiễm theo mùa và theo thời gian.

1.1. Tầm quan trọng của việc xử lý nước rỉ rác bãi chôn lấp

Nước rỉ rác từ bãi chôn lấp là một nguồn ô nhiễm cực kỳ nguy hiểm. Nó chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ khó phân hủy (thể hiện qua chỉ số COD), amoniac (N-NH3), và các kim loại nặng như Pb, Cd, Cr. Khi thấm vào đất, chúng gây ô nhiễm nguồn nước ngầm, nguồn nước sinh hoạt chính của nhiều khu vực. Khi chảy tràn ra môi trường, chúng hủy hoại hệ sinh thái thủy sinh, gây chết cá hàng loạt và làm suy giảm đa dạng sinh học. Mùi hôi thối nồng nặc từ nước rỉ rác cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của cộng đồng dân cư lân cận. Do đó, việc đầu tư vào một hệ thống xử lý nước thải rỉ rác hiệu quả là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ môi trường và sức khỏe con người, đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu chính của đồ án công suất 1250 m3 ngày đêm

Mục tiêu hàng đầu của đồ án là thiết kế và xây dựng một hệ thống xử lý có khả năng xử lý triệt để 1250 m3 nước rỉ rác mỗi ngày đêm. Hệ thống phải đảm bảo nước đầu ra đạt Tiêu chuẩn QCVN 25:2009/BTNMT, cột A hoặc B tùy thuộc vào nguồn tiếp nhận. Cụ thể, các chỉ số ô nhiễm chính như COD, BOD5, Tổng Nitơ, Tổng Phốt pho và các kim loại nặng phải được giảm xuống dưới ngưỡng cho phép. Ngoài ra, đồ án còn hướng đến việc tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua việc lựa chọn công nghệ phù hợp, giảm thiểu lượng hóa chất sử dụng và tiêu thụ năng lượng. Việc quản lý và xử lý bùn thải phát sinh từ quá trình xử lý cũng là một mục tiêu quan trọng, đảm bảo không tạo ra nguồn ô nhiễm thứ cấp.

II. Phân tích thách thức từ thành phần tính chất nước rỉ rác

Thành phần và tính chất của nước rỉ rác là yếu tố quyết định độ phức tạp của công nghệ xử lý. Nguồn nước này đặc trưng bởi nồng độ ô nhiễm cao và sự biến động lớn. Theo tài liệu, COD có thể lên tới 32,000 mg/L và BOD5 là 21,000 mg/L, cao hơn hàng trăm lần so với nước thải sinh hoạt thông thường. Nồng độ amoniac (N-amonia) cũng rất cao, khoảng 450 mg/L, gây độc cho vi sinh vật nếu không được xử lý sơ bộ. Một thách thức lớn khác là sự thay đổi tính chất nước rỉ rác theo tuổi của bãi chôn lấp. Nước từ bãi rác mới (dưới 2 năm) có tỷ lệ BOD5/COD cao (khoảng 0.5 - 0.7), phù hợp cho phương pháp xử lý sinh học. Tuy nhiên, nước từ bãi rác lâu năm (trên 10 năm) có tỷ lệ này rất thấp (dưới 0.1), chứa nhiều hợp chất hữu cơ trơ, khó phân hủy sinh học, đòi hỏi các phương pháp oxy hóa bậc cao. Sự hiện diện của các kim loại nặng và các ion vô cơ hòa tan (TDS) cũng có thể ức chế hoạt động của vi sinh vật trong các bể sinh học. Đặc biệt, ion Canxi (Ca2+) có thể gây đóng cặn trong đường ống và thiết bị, làm giảm hiệu suất xử lý. Do đó, việc thiết kế một hệ thống cho đồ án xử lý nước thải rỉ rác công suất 1250 m3/ngày phải tính toán đến tất cả các yếu tố phức tạp này, từ khâu tiền xử lý đến xử lý bậc cao để đảm bảo hiệu quả ổn định và lâu dài.

2.1. Đặc điểm thành phần hóa học và nồng độ ô nhiễm cao

Thành phần hóa học của nước rỉ rác cực kỳ đa dạng. Nó bao gồm các axit béo dễ bay hơi (VFA), axit humic, axit fulvic, các hợp chất hữu cơ phức tạp, và nồng độ amoniac rất cao. Theo bảng 2.4 trong tài liệu, nồng độ COD đầu vào thiết kế là 32,000 mg/L, BOD5 là 21,000 mg/L và Tổng Nitơ là 800 mg/L. Các chỉ số này cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng rất nặng. Ngoài ra, sự tồn tại của các chất rắn lơ lửng (TSS) ở mức 1,000 mg/L cũng đòi hỏi các công đoạn xử lý cơ học hiệu quả ở giai đoạn đầu để tránh gây tắc nghẽn cho các công trình phía sau.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến lưu lượng và chất lượng nước thải

Chất lượng và lưu lượng nước rỉ rác không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thời gian chôn lấp là yếu tố quan trọng nhất, quyết định tỷ lệ BOD5/COD và thành phần chất hữu cơ. Khí hậu, đặc biệt là lượng mưa, ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng nước phát sinh. Vào mùa mưa, lưu lượng tăng đột biến và nồng độ chất ô nhiễm có thể bị pha loãng. Chiều sâu và độ nén của bãi rác cũng tác động đến thời gian lưu của nước, từ đó ảnh hưởng đến mức độ hòa tan các chất ô nhiễm. Việc chôn lấp chung với bùn thải hoặc chất thải công nghiệp có thể đưa thêm các chất độc hại vào nước rỉ rác, gây khó khăn cho quá trình xử lý sinh học.

III. Sơ đồ công nghệ xử lý nước rỉ rác 1250 m3 ngày đề xuất

Để giải quyết các thách thức từ đặc tính phức tạp của nước rỉ rác, đồ án xử lý nước thải rỉ rác công suất 1250 m3/ngày đề xuất một sơ đồ công nghệ kết hợp đa giai đoạn, bao gồm xử lý cơ học, hóa lý, sinh học và oxy hóa bậc cao. Quy trình này được thiết kế để xử lý hiệu quả cả các chất ô nhiễm hữu cơ, nitơ, phốt pho và các thành phần khó phân hủy. Đầu tiên, nước rỉ rác thô đi qua song chắn rác để loại bỏ các tạp chất rắn kích thước lớn. Tiếp theo, nước được trộn với vôi để nâng pH lên mức 10.8 - 11.2, tạo điều kiện tối ưu cho tháp Stripping khử amoniac. Sau khi giảm nồng độ amoniac, nước chảy vào bể keo tụ - tạo bông và bể lắng 1 để loại bỏ ion Canxi, các kim loại nặng và chất rắn lơ lửng. Đây là bước tiền xử lý quan trọng để bảo vệ hệ thống xử lý sinh học phía sau. Cụm xử lý chính là hệ thống sinh học kết hợp bể Anoxic và bể Aerotank, có khả năng khử đồng thời BOD5 và Nitơ. Cuối cùng, để xử lý triệt để COD còn lại và màu, nước thải được đưa qua hệ thống oxy hóa bậc cao Fenton. Sau khi trung hòa, lắng và lọc, nước được khử trùng trước khi xả ra nguồn tiếp nhận, đảm bảo đạt tiêu chuẩn môi trường. Sơ đồ công nghệ này thể hiện sự kết hợp thông minh giữa các phương pháp truyền thống và hiện đại, mang lại hiệu quả xử lý toàn diện.

3.1. Giai đoạn xử lý hóa lý sơ bộ Tháp Stripping và keo tụ

Giai đoạn tiền xử lý hóa lý đóng vai trò then chốt. Việc nâng pH bằng vôi không chỉ giúp quá trình khử amoniac tại tháp Stripping hiệu quả hơn mà còn giúp kết tủa các kim loại nặng và một phần phốt pho. Tháp Stripping sử dụng phương pháp thổi khí để đuổi khí NH3 ra khỏi nước, làm giảm tải lượng Nitơ đầu vào cho hệ thống sinh học, tránh gây ức chế vi sinh vật. Sau đó, quá trình keo tụ - tạo bông sử dụng phèn và polymer để liên kết các cặn lơ lửng và các bông cặn canxi thành các hạt lớn hơn, dễ dàng loại bỏ tại bể lắng 1. Giai đoạn này giúp làm trong nước và giảm tải đáng kể cho các công đoạn sau.

3.2. Cụm xử lý sinh học Anoxic Aerotank khử Nitơ và BOD

Đây là trái tim của hệ thống xử lý sinh học. Nước sau xử lý hóa lý được đưa vào bể Anoxic. Tại đây, trong điều kiện thiếu oxy, vi sinh vật thiếu khí sẽ sử dụng nitrat (NO3-) được tuần hoàn từ bể Aerotank và chất hữu cơ (BOD5) trong nước thải để thực hiện quá trình khử nitrat, chuyển hóa NO3- thành khí N2 và thoát ra ngoài. Tiếp theo, nước chảy sang bể Aerotank, nơi không khí được cấp liên tục. Vi sinh vật hiếu khí sẽ oxy hóa các chất hữu cơ còn lại và thực hiện quá trình nitrat hóa, chuyển hóa amoniac thành nitrat. Dòng tuần hoàn từ Aerotank về Anoxic khép kín chu trình xử lý Nitơ hiệu quả.

3.3. Xử lý bậc cao bằng phương pháp oxy hóa Fenton tiên tiến

Sau khi qua xử lý sinh học, nước rỉ rác vẫn còn chứa các hợp chất hữu cơ khó phân hủy (COD trơ) và độ màu cao. Phương pháp oxy hóa Fenton được áp dụng để giải quyết vấn đề này. Quá trình này sử dụng phản ứng giữa H2O2 và xúc tác Fe2+ trong môi trường axit để tạo ra gốc hydroxyl (•OH), một tác nhân oxy hóa cực mạnh. Gốc •OH sẽ bẻ gãy các mạch phân tử hữu cơ phức tạp thành những chất đơn giản hơn, dễ phân hủy hơn, hoặc khoáng hóa hoàn toàn thành CO2 và nước. Phản ứng Fenton giúp giảm triệt để COD và loại bỏ màu hiệu quả, đảm bảo chất lượng nước đầu ra trong và sạch.

IV. Bí quyết tính toán các công trình trong hệ thống xử lý rác

Việc tính toán chính xác các công trình đơn vị là yếu tố quyết định đến hiệu suất và sự ổn định của toàn bộ hệ thống trong đồ án xử lý nước thải rỉ rác công suất 1250 m3/ngày. Mỗi công trình đều được thiết kế dựa trên các thông số đầu vào, tiêu chuẩn thiết kế và các hệ số an toàn. Ví dụ, song chắn rác được tính toán dựa trên lưu lượng đỉnh giờ (Qhmax), vận tốc dòng chảy qua song (0.6-1 m/s) và kích thước khe hở để đảm bảo khả năng loại bỏ rác thô mà không gây tổn thất áp lực lớn. Bể điều hòa, một công trình cực kỳ quan trọng, được tính toán thể tích dựa trên thời gian lưu nước (thường từ 4-12 giờ) để dung hòa sự biến động về lưu lượng và nồng độ, đảm bảo dòng thải vào các công trình sau được ổn định. Đối với các công trình phức tạp như tháp Stripping, việc tính toán không chỉ dừng ở kích thước hình học mà còn liên quan đến các thông số truyền khối, tải lượng nước và tải lượng gió bề mặt để đạt hiệu quả khử amoniac mong muốn. Tương tự, bể Aerotank và Anoxic được tính toán dựa trên tải trọng hữu cơ (F/M), thời gian lưu bùn (SRT) và nhu cầu oxy để duy trì quần thể vi sinh vật khỏe mạnh. Việc áp dụng các công thức và tiêu chuẩn từ các tài liệu chuyên ngành, như được trình bày trong Chương III của tài liệu gốc, là nền tảng cho một thiết kế đáng tin cậy và hiệu quả.

4.1. Tính toán thiết kế song chắn rác và bể điều hòa

Tính toán song chắn rác bắt đầu bằng việc xác định lưu lượng đỉnh, chọn kích thước thanh và khe hở (ví dụ b=16mm). Từ đó, tính ra số khe hở cần thiết và bề rộng của song chắn. Bể điều hòa có thể tích được xác định bằng công thức V = Q x t, trong đó Q là lưu lượng trung bình giờ và t là thời gian lưu mong muốn (chọn 6 giờ). Kích thước bể (dài, rộng, cao) được lựa chọn để tối ưu hóa việc khuấy trộn và tránh lắng cặn, thường được trang bị hệ thống sục khí để duy trì trạng thái lơ lửng và ngăn ngừa quá trình phân hủy kỵ khí gây mùi.

4.2. Các thông số thiết kế quan trọng cho tháp Stripping

Thiết kế tháp Stripping đòi hỏi sự cân bằng giữa pha lỏng và pha khí. Các thông số chính bao gồm đường kính tháp, chiều cao lớp vật liệu đệm, tải lượng nước bề mặt (m3/m2.h) và tải lượng gió bề mặt (m3/m2.h). Mục tiêu là tạo ra diện tích tiếp xúc pha lớn nhất để tối đa hóa quá trình truyền khối, giúp khí NH3 khuếch tán từ pha lỏng sang pha khí. Hiệu quả của tháp phụ thuộc rất lớn vào pH của nước thải (tối ưu 10.8 - 11.2) và nhiệt độ, vì hằng số Henry của Amoniac thay đổi theo các điều kiện này.

4.3. Xác định công suất và lượng hóa chất cần thiết cho vận hành

Chi phí vận hành được quyết định lớn bởi công suất thiết bị và lượng hóa chất tiêu thụ. Công suất máy thổi khí cho bể Aerotanktháp Stripping được tính toán dựa trên nhu cầu oxy và lưu lượng khí cần thiết. Lượng vôi (Ca(OH)2) cần dùng được tính toán để nâng pH của 1250 m3 nước thải mỗi ngày lên mức mong muốn. Tương tự, liều lượng phèn, polymer cho bể keo tụ và H2O2, FeSO4 cho quá trình Fenton được xác định thông qua các thử nghiệm Jartest trong phòng thí nghiệm để tìm ra liều lượng tối ưu, vừa đảm bảo hiệu quả xử lý vừa tiết kiệm chi phí hóa chất.

V. Đánh giá hiệu quả và tương lai đồ án xử lý nước rỉ rác

Hệ thống được đề xuất trong đồ án xử lý nước thải rỉ rác công suất 1250 m3/ngày được kỳ vọng mang lại hiệu quả xử lý rất cao, giải quyết triệt để các vấn đề ô nhiễm đặc thù của nước rỉ rác. Sự kết hợp giữa các giai đoạn xử lý hóa lý, sinh học và oxy hóa bậc cao cho phép hệ thống xử lý hiệu quả đồng thời nhiều chỉ tiêu. Giai đoạn tiền xử lý với tháp Stripping và keo tụ giúp giảm tải amoniac và các chất độc, tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật hoạt động trong cụm Anoxic - Aerotank. Hệ thống sinh học này được chứng minh là rất hiệu quả trong việc loại bỏ BOD5 và Nitơ. Đặc biệt, việc bổ sung quá trình oxy hóa Fenton ở công đoạn cuối là một giải pháp đột phá để xử lý các hợp chất hữu cơ trơ và khó phân hủy, vốn là thách thức lớn nhất đối với nước rỉ rác từ các bãi chôn lấp lâu năm. Tổng thể, hiệu quả xử lý COD của toàn hệ thống dự kiến đạt trên 98%, BOD5 trên 99%, và amoniac cũng được xử lý triệt để. Mô hình này không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn mở ra hướng đi cho việc áp dụng các công nghệ xử lý kết hợp, hiện đại tại các bãi chôn lấp khác ở Việt Nam. Tương lai của ngành xử lý nước rỉ rác sẽ hướng đến các công nghệ bền vững hơn, thu hồi tài nguyên (như thu hồi năng lượng từ khí biogas trong xử lý kỵ khí) và giảm thiểu chi phí vận hành, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

5.1. Hiệu quả xử lý COD BOD và Amoniac của hệ thống

Dựa trên thiết kế, hệ thống có khả năng giảm nồng độ COD từ 32,000 mg/L xuống dưới 100 mg/L (hiệu suất >99.7%), BOD5 từ 21,000 mg/L xuống dưới 50 mg/L. Amoniac (N-amonia) sau khi qua tháp Stripping và cụm xử lý sinh học sẽ giảm từ 450 mg/L xuống dưới 10 mg/L. Các kết quả này cho thấy công nghệ được lựa chọn hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu xử lý nguồn nước thải có nồng độ ô nhiễm cực kỳ cao, đảm bảo nước sau xử lý an toàn khi xả ra môi trường.

5.2. Xu hướng phát triển công nghệ xử lý bền vững trong tương lai

Trong tương lai, các công nghệ xử lý nước rỉ rác sẽ tiếp tục phát triển theo hướng bền vững. Các công nghệ như UASB (xử lý kỵ khí dòng chảy ngược qua tầng bùn hạt) sẽ được ưa chuộng hơn cho các bãi rác mới để thu hồi khí metan làm năng lượng. Công nghệ màng lọc sinh học (MBR) cũng là một lựa chọn tiềm năng để tăng hiệu quả xử lý và giảm diện tích xây dựng. Việc tích hợp các giải pháp thu hồi tài nguyên như phốt pho và nitơ từ nước thải để sản xuất phân bón cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu cuối cùng là biến các trạm xử lý nước thải rỉ rác từ một công trình tiêu tốn năng lượng thành một nhà máy tài nguyên, góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I :TỔNG QUAN VỀ NƯỚC RÒ RỈ 1.1 Tổng quan về nước thải 1.1 Ô nhiễm nước Nước đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình diễn ra trong tự nhiên và cuộc sống của con người. Trong công nghiệp, người ta sử dụng nước làm nguyên liệu, năng lượng, dung môi, chất tải nhiệt và vận chuyển nguyên vật liệu… 3 GVHD: NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG THẢO ĐỒ ÁN XỬ LÝ NƯỚC THẢI Do tác động của các hoạt động sống, nước bị nhiễm bẩn bởi các chất khác nhau và bị giảm chất lượng. Chất lượng nước thay đổi theo các khuynh hướng sau:  Giảm độ pH của nước ngọt do ô nhiễm bởi các acid sunfuric và acid nitrit từ khí quyển, tăng hàm lượng sunfat (SO42-) và nitrit (NO3-) trong nước.  Tăng nồng độ các ion Ca2+, Mg2+, Si4+ trong nước ngầm và nước sông do quá trình rửa trôi, hòa tan các cặn cacbonat và các quặng khác dưới tác động của mưa acid.

 Tăng hàm lượng các kim loại nặng như Pb2+… và các ion như phosphate, nitrate, nitrit. trong nước tự nhiên.  Tăng hàm lượng muối trong nước trên bề mặt và nước ngầm do sự xâm nhập của nước thải, từ khí quyển và rửa trôi một phần chất thải rắn (ví dụ, hàm lượng muối trong nước của nhiều sông hàng năm tăng 30 – 50 mg/L, từ 1000 tân chất thải thành phố có đến 8 tấn muối xâm nhập vào nước ngầm)  Tăng hàm lượng các hợp chất hữu cơ trong nước, đặc biệt là các chất bền sinh học (chất hoạt động bề mặt, chất sát trùng, sản phẩm phân dã của chúng với các chất độc hại, gây ung thu, đột biến gen khác)  Giảm hàm lượng oxy trong nước tự nhiên do các quá trình oxy hóa và chất kỵ nước.  Giảm độ trong suốt của nước (trong nước bẩn, các virut và vi khuẩn phát triển nhanh và trở thành nhân tố kích thích mầm bệnh)  Nước tự nhiên bị nhiễm các đồng vị phóng xạ của nguyên tố hóa học.2 Các nguồn gây ô nhiễm nước Nước thải là nước sinh ra từ quá trình sinh hoạt, sản xuất hoặc chảy qua vùng đất ô nhiễm.

Phụ thuộc vào điều kiện hình thành, nước thải được chia thành nước thải sinh hoạt, nước chảy tràn và nước thải công nghiệp. 4 GVHD: NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG THẢO ĐỒ ÁN XỬ LÝ NƯỚC THẢI Nước thải sinh hoạt: là lượng nước thải ra do quá trình sinh hoạt thường nhật. Thông thường, thành phần của nước thải sinh hoạt gồm khoảng 58% chất hữu cơ và 42% chất khoáng. Đặc điểm cơ bản của nước thải sinh hoạt là có hàm lượng các chất hữu cơ không bền sinh học (như carbonhydrat, protein, mỡ) cao; chất dinh dưỡng (photphat, nitơ); vi trùng, chất rắn và mùi.

Nước chảy tràn: được hình thành do mưa và chảy ra từ đồng ruộng. Chúng bị ô nhiễm bởi các chất vô cơ và hữu cơ khác nhau. Nước mưa chảy qua khu vực dân cư, khu sản suất công nghiệp, cuốn theo chất răn, dầu mỡ, hóa chất và vi trùng… Còn nước chảy tràn từ đồng ruộng mang theo chất răn, thuốc sát trùng và phân bón… Nước thải công nghiệp: xuất hiện khi khai thác và chế biễn các nguyên liệu hữu cơ và vô cơ. Trong các quá trình công nghệ các nguồn thải là:  Nước hình thành do phản ứng hóa học (chúng bị ô nhiễm bởi tất cả các chất và sản phẩm phản ứng)  Nước ở dạng ẩm tự do và liên kết trong nguyên liệu và chất ban đầu, được tách ra trong quá trình chế biến.

 Nước rửa nguyên liệu, sản phẩm, thiết bị  Dung dịch nước cái  Nước chiết, nước hấp thụ  Nước làm nguội.  Các nước khác như: nước bơm chân không, từ thiết bị ngưng tụ hòa trộn, hệ thống thu hồi tro ướt, nước rửa bao bì, nhà xưởng, máy móc… 1.2 Tổng quan về nước rỉ rác 1.1 Sự hình thành nước rò rỉ Nước rò rỉ từ bãi rác (nước rác) là nước bẩn thấm qua lớp rác, kéo theo các chất ô nhiễm từ rác chảy vào tầng đất dưới bãi chôn lấp. Trong giai đoạn 5 GVHD: NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG THẢO ĐỒ ÁN XỬ LÝ NƯỚC THẢI hoạt động của bãi chôn lấp, nước rỉ rác hình thành chủ yếu do nước mua và nước “ép” ra từ các lỗ rỗng của chất thải do các thiết bị đầm nén. Quá trình tạo thành nước rò rỉ bắt đầu khi bãi rác đạt đến khả năng giữ nước hay khi nó bị bão hòa nước.

Khả năng giữ nước (FC – Field Capacity) của chất thải rắn là tổng lượng nước có thể lưu lại trong bãi rác dưới tác dụng của trọng lực. FC của chất thải rắn là yếu tố rất quan trọng trong việc xác định sự hình thành nước rò rỉ. FC thay đổi tùy thuộc vào trạng thái bị nén của rác và việc phân hủy chất thải trong bãi chôn lấp. Cả rác và lớp phủ đều có khả năng giữ nước trước sức hút của trọng lực.

FC có thể tính theo công thức sau: W FC= 0.55 * 1 + W Trong đó:  FC: Khả năng giữ ước (tỷ lệ giữ nước và trọng lượng khô của chất thải rắn).  W: Khối lượng vượt tải (overburden weight) được tính tại chính giữa chiều cao ô chôn lấp, pound. Các nguồn chính tạo ra nước rò rỉ bao gồm nước từ phía trên bãi chôn lấp, độ ẩm của rác, nước từ vật liệu phủ, nước từ bùn nếu việc chôn bùn được cho phép. Việc mất đo của nước được tích trữ trong bãi rác bao gồm nước tiêu thụ trong các phản ứng hình thành khí bãi rác, hơi nước bão hòa bốc hơi theo khí và nước thoát ra từ đáy bãi chôn lấp (nước rò rỉ).

Điều kiện khí tượng, thủy văn, địa hình, địa chất của bãi rác, nhất là khí hậu, lượng mưa ảnh hưởng đáng kể đến lượng nước rò rỉ sinh ra. Tốc độ phát sinh của nước rác dao động lớn theo các giai đoạn hoạt động khác nhau của bãi rác. Trong suốt những năm đầu tiền, phần lớn lượng nước mưa thâm nhập vào được hấp thụ và tích trữ trong các khe hở và lỗ rỗng của chất thải chôn lấp. Lưu lượng nước rò rỉ sẽ tăng lên dần trong suốt thời gian hoạt động và giảm 6 GVHD: NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG THẢO ĐỒ ÁN XỬ LÝ NƯỚC THẢI dần khi đóng cửa bãi chôn lấp do lớp phủ cuối cùng và lớp thực vật được trông lên trên mặt… giữ nước làm giảm lượng nước thấm vào.2 Thành phần và tính chất của nước rò rỉ Thành phần nước rác thay đổi rất nhiều, phụ thuộc bào tuổi của bãi chôn lấp.

loại rác, khí hậu. Mặt khác, độ dày, độ nén và lớp nguyên liệu phủ trên cùng cũng tác động lên thành phần nước rác. Thành phần và tính chất nước rò rỉ còn phụ thuộc bào các phản ứng lý, hóa, sinh ra trong bãi chôn lấp. Các quá trình sinh hóa xảy ra trong bãi chôn lấp chủ yếu do hoạt động của các vi sinh vật sử dụng các chất hữu cơ từ chất thải rắn làm nguồn dinh dưỡng cho hoạt động sống của chúng.

Các vi sinh vật tham gia vào quá trình phân giải trong bãi chôn lấp được chia thành các nhóm chủ yếu sau:  Các vi sinh vật ưu ẩm: phát triển mạnh ở nhiệt độ 0 – 20oC  Các vi sinh vật ưa ấm: phát triển mạnh ở nhiệt độ 20 – 40oC  Các vi sinh vật ưa nóng: phát triển mạng ở nhiệt độ 40 – 70oC  Sự phân hủy chất thải rắn trong bãi chôn lấp bao gồm các giai đoạn sau: Giai đoạn I – giai đoạn thích nghi ban đầu: Chỉ sau một thời gian ngắn từ khi chất thải rắn được chôn lấp thì các quá trình phân hủy hiếu khí sẽ diễn ra, bởi vì trong bãi rác còn có một lượng không khí nhất định nào đó được giữ lại. Giai đoạn này có thể kéo dài một vài ngày cho đến vài tháng, phụ thuộc vào tốc độ phân hủy, nguồn vi sinh vật gồm có các loại vi sinh hiếu khí và kị khí. Giai đoạn II – giai đoạn chuyển tiếp: Oxy bị cạn kiệt dần và sự phân hủy chuyển sang giai đoạn kỵ khí. Khi đó, nitrat và sulphat là chất nhận điện tử cho các phản ứng chuyển hóa sinh học và chuyển thành khí nitơ và hydro sulfit.

Khi thế oxy hóa giảm, cộng đồng vi khuẩn chịu trách nhiệm phân hủy chất hữu 7 GVHD: NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG THẢO ĐỒ ÁN XỬ LÝ NƯỚC THẢI cơ trong rác thải thành CH4, CO2 sẽ bắt đầu quá trình 3 bước (thủy phân, lên men axir và lên men metan) chuyển hóa chất hữu cơ thành axit hữu cơ và các sản phẩm trung gian khác (giai đoạn III). Trong giai đoạn II, pH của nước rò rỉ sẽ giảm xuống do sự hình thành của các loại axit hữu cơ và ảnh hưởng của nồng độ CO2 tăng lên trong bãi rác. Giai đoạn III – giai đoạn lên men axit: Các vi sinh vật trong giai đoạn II được kích hoạt do việc tăng nồng độ các axit hữu cơ và lượng H2 ít hơn. Bước đầu tiên trong quá trình 3 bước liên quan đến sự chuyển hóa các enzym trung gian (sự thủy phân) của các hợp chất cao phân tử (lipit, polysacarit, protein) thành các chất đơn gian thích hợp cho vi sinh vật sử dụng.

Tiếp theo là quá trình lên men axit. Trong bước này xảy ra quá trình chuyển hóa các chất hình thành ở bước trên thành các chất trung gian phan tử lượng thấp hơn như là axit acetic và nồng độ nhỏ axit fulvic và các axit hữu cơ khác. Khí cacbonic được tạo ra nhiều nhất trong giai đoạn này, một lượng nhỏ H2S cũng được hình thành. Giá tri pH của nước rò rỉ giảm xuống nhỏ hơn 5 so với sự có mặt của các axit hữu cơ và khí CO2 có trong bãi rác.

Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5), nhu cầu oxy hóa học (COD) và độ dẫn điện tăng lên đáng kể trong suốt giai đoạn III do sự hòa tan các axit hữu cơ vào nước rò rỉ. Do pH thấp, nên một số chất vô cơ chủ yếu là các kim loại nặng sẽ được hòa tan trong giai đoạn này. Nếu nước rò rỉ không được tuần hoàn thì nhiều thành phần dinh dưỡng cơ bản cũng bị loại bỏ theo nước rác ra khỏi bãi chôn lấp. Giai đoạn IV – giai đoạn lên men metan: Trong giai đoạn này nhóm vi sinh vật thứ hai chịu trách nhiệm chuyển hóa axit acetic và khí hydro hình thành từ giai đoạn.

trước hình thành CH4, CO2 sẽ chiễm ưu thế. Đây là nhóm vi sinh vật kị khí nghiêm ngặt, được gọi là vi khuẩn metan. Trong giai đoạn này, sự hình thành metan và các axit hữu cơ và H2 bị chuyển hóa thành metan 8 GVHD: NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG THẢO ĐỒ ÁN XỬ LÝ NƯỚC THẢI và cacbonic nên pH của nước rò rỉ tăng lên đáng kể trong khoảng từ 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ