Đồ án xử lý nước thải bệnh viện: Giải pháp công nghệ tối ưu

Đồ án xử lý nước thải bệnh viện: Tổng quan quy trình, công nghệ xử lý nước thải y tế hiệu quả, đạt chuẩn. Tư vấn thiết kế, thi công hệ thống.

Chuyên ngành

Xử lý nước thải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Sự cần thiết của đề tài

Mục tiêu của đề tài

Nội dung của đề tài

Phương pháp thực hiện

Giới hạn của đề tài

Ý nghĩa kinh tế - xã hội

Về mặt kinh tế

Về xã hội

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI BỆNH VIỆN

1.1. Nguồn gốc nước thải bệnh viện

1.2. Thành phần, tính chất nước thải bệnh viện

2. Chương 2: MỘT SỐ CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI BỆNH VIỆN ĐÃ ĐƯỢC ÁP DỤNG

2.1. Ao hồ sinh học (ao hồ ổn định nước thải-Waste Water Stabilization ponds and lagoons)

2.1.1. Hồ kỵ khí

2.1.2. Hồ hiếu-kỵ khí (Facultativ)

2.1.3. Hồ hiếu khí

2.2. Bể phản ứng sinh học hiếu khí - Aeroten

2.3. Công nghệ lọc sinh học nhỏ giọt- Biofilter

2.4. Công nghệ xử lý nước thải bệnh viện theo nguyên lý hợp khối

2.4.1. Nguyên lý hoạt động

2.4.2. Ưu điểm của công nghệ

2.4.3. Nhược điểm của công nghệ

2.5. Công nghệ xử lý nước thải bệnh viện theo mô hình DEWATS

2.5.1. Nguyên lý hoạt động

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện đồ án xử lý nước thải bệnh viện

Một đồ án xử lý nước thải bệnh viện hiệu quả là tài liệu kỹ thuật cốt lõi, trình bày chi tiết từ khâu khảo sát, phân tích đến thiết kế và vận hành một hệ thống XLNT bệnh viện. Mục tiêu của đồ án không chỉ là giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn phải đảm bảo tính bền vững, kinh tế và tuân thủ các quy định pháp luật. Nước thải y tế, với đặc thù phức tạp, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận khoa học và bài bản. Nội dung của một đồ án hoàn chỉnh thường bao gồm việc đánh giá thành phần, tính chất nước thải y tế, đề xuất các phương án công nghệ, và cuối cùng là lựa chọn giải pháp tối ưu. Quá trình này yêu cầu người thực hiện phải thu thập số liệu chính xác, tra cứu tài liệu chuyên ngành và tìm hiểu thực tế tại các cơ sở y tế. Ý nghĩa kinh tế - xã hội của một đồ án thành công là rất lớn. Về kinh tế, nó góp phần hoàn thiện cơ sở hạ tầng, giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ tài nguyên nước. Về xã hội, việc xử lý triệt để nước thải bệnh viện giúp ngăn ngừa dịch bệnh, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao chất lượng sống. Một đồ án chất lượng phải đưa ra được giải pháp công nghệ phù hợp, giúp hệ thống hoạt động ổn định, đạt tiêu chuẩn xả thải QCVN 28:2010/BTNMT và có chi phí vận hành hợp lý.

1.1. Tầm quan trọng của việc xử lý nước thải y tế an toàn

Nước thải y tế là một trong những nguồn ô nhiễm nguy hại bậc nhất, xuất phát từ nhiều hoạt động như sinh hoạt của bệnh nhân, quá trình pha chế thuốc, tẩy rửa, khử khuẩn và từ các phòng xét nghiệm. Theo các nghiên cứu, dù chỉ chiếm khoảng 20% tổng lượng nước thải, phần chất thải nguy hại chứa vi sinh vật gây bệnh, hóa chất độc hại, thậm chí cả chất phóng xạ, đủ sức gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho môi trường và sức khỏe con người. Các mầm bệnh như Salmonella, tụ cầu, virus đường ruột có thể lây lan qua nguồn nước, gây ra các dịch bệnh nguy hiểm. Do đó, việc nghiên cứu và triển khai các hệ thống xử lý hiệu quả là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cơ sở y tế, nhằm đảm bảo nước thải sau xử lý đạt chuẩn trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của đồ án xử lý nước thải bệnh viện

Mục tiêu chính của một đồ án là thiết kế một hệ thống xử lý nước thải bệnh viện hoàn chỉnh, có khả năng xử lý các chất ô nhiễm đặc thù, đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt tiêu chuẩn loại A theo QCVN 28:2010/BTNMT. Đồ án cần giải quyết các nội dung cụ thể: (1) Đánh giá chi tiết thành phần và đặc trưng nước thải bệnh viện, xác định các thông số ô nhiễm chính. (2) Nghiên cứu và trình bày các phương pháp xử lý đã và đang được áp dụng. (3) Đề xuất phương án công nghệ tối ưu dựa trên các tiêu chí kỹ thuật, kinh tế và môi trường. (4) Thực hiện tính toán thiết kế trạm xử lý chi tiết cho từng công trình đơn vị trong hệ thống đã chọn, từ bể thu gom, bể điều hòa đến các công trình xử lý sinh học và khử trùng. Kết quả cuối cùng là một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc thi công và vận hành.

II. Phân tích đặc trưng nước thải bệnh viện và thách thức

Thách thức lớn nhất trong việc thiết kế một đồ án xử lý nước thải bệnh viện nằm ở tính chất phức tạp và biến động của nguồn thải. Nước thải từ bệnh viện không chỉ chứa các chất ô nhiễm hữu cơ thông thường mà còn mang theo một lượng lớn các tác nhân gây bệnh và hóa chất độc hại. Các thành phần chính gây ô nhiễm bao gồm: các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học (thể hiện qua chỉ số BOD, COD), các chất dinh dưỡng (Nito, Photpho), chất rắn lơ lửng (SS), và đặc biệt là các vi sinh vật gây bệnh. Theo một nghiên cứu tại Trung tâm phục hồi chức năng, nồng độ BOD5 có thể lên tới 493 mg/l và chỉ số Coliform đạt 4,9 x 10^6 KL/100ml, cao hơn hàng nghìn lần so với tiêu chuẩn cho phép. Sự hiện diện của các loại hóa chất từ thuốc điều trị, chất khử trùng, và các sản phẩm chuyển hóa làm cho quá trình xử lý sinh học trở nên khó khăn hơn. Do đó, việc phân tích chính xác đặc trưng nước thải bệnh viện là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định đến việc lựa chọn công nghệ và hiệu quả của toàn bộ hệ thống xử lý.

2.1. Phân tích thành phần ô nhiễm BOD COD Nito Photpho

Các chỉ số BOD (Nhu cầu oxy sinh học) và COD (Nhu cầu oxy hóa học) trong nước thải bệnh viện thường rất cao, phản ánh nồng độ lớn các chất hữu cơ. Nguồn gốc của chúng đến từ chất thải sinh hoạt của bệnh nhân và nhân viên, cũng như từ dịch, máu, mủ trong quá trình y tế. Bên cạnh đó, hàm lượng các chất dinh dưỡng như NitoPhotpho cũng là một vấn đề cần quan tâm. Chúng có thể gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước tiếp nhận nếu không được loại bỏ triệt để. Việc xác định chính xác tỷ lệ BOD/COD giúp đánh giá khả năng phân hủy sinh học của nước thải, từ đó lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp, ví dụ như công nghệ sinh học hiếu khí, kỵ khí hoặc kết hợp cả hai.

2.2. Mối nguy từ vi sinh vật gây bệnh và chỉ số Coliform

Đây là đặc trưng nguy hiểm nhất của nước thải bệnh viện. Nguồn thải này chứa vô số vi sinh vật gây bệnh bao gồm vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng, có khả năng gây ra các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Chỉ số Coliform và E.coli thường được sử dụng để đánh giá mức độ ô nhiễm vi sinh. Nồng độ Coliform trong nước thải y tế chưa qua xử lý có thể cao gấp hàng triệu lần giới hạn cho phép. Vì vậy, công đoạn khử trùng cuối cùng trong hệ thống xử lý là tối quan trọng. Các phương pháp sử dụng hóa chất khử trùng (Cloramin B, Javen) hoặc tia UV phải được thiết kế và vận hành cẩn thận để tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho cộng đồng và môi trường.

2.3. Yêu cầu tuân thủ quy chuẩn quốc gia QCVN 28 2010 BTNMT

Mọi hệ thống XLNT bệnh viện tại Việt Nam đều phải tuân thủ nghiêm ngặt Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải y tế - QCVN 28:2010/BTNMT. Quy chuẩn này quy định giá trị giới hạn các thông số ô nhiễm trong nước thải y tế khi xả ra nguồn nước. Các chỉ tiêu quan trọng bao gồm pH, BOD5, COD, Amoni, tổng Nitơ, tổng Phốt pho, Sunfua, và đặc biệt là các chỉ tiêu vi sinh vật như Coliform. Một đồ án thiết kế phải tính toán để đảm bảo chất lượng nước sau xử lý luôn đạt cột A của quy chuẩn, tương ứng với mức độ bảo vệ nguồn nước tốt nhất. Việc không tuân thủ quy chuẩn này không chỉ gây ô nhiễm môi trường mà còn dẫn đến các chế tài xử phạt nghiêm khắc từ cơ quan quản lý nhà nước.

III. Các công nghệ xử lý nước thải bệnh viện phổ biến nhất

Lựa chọn công nghệ xử lý nước thải bệnh viện phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả và chi phí của dự án. Hiện nay, có nhiều công nghệ đã được nghiên cứu và ứng dụng thành công. Phổ biến nhất là các công nghệ sinh học, dựa trên khả năng của vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ. Công nghệ hiếu khí truyền thống sử dụng bể Aerotank với bùn hoạt tính lơ lửng là một lựa chọn kinh điển, đơn giản và dễ vận hành. Tuy nhiên, nó đòi hỏi diện tích lớn và tiêu tốn nhiều năng lượng cho việc sục khí. Để khắc phục, các công nghệ cải tiến đã ra đời. Công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) sử dụng giá thể di động để tăng mật độ vi sinh, giảm diện tích xây dựng. Công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor) xử lý theo mẻ trong cùng một bể, giúp tiết kiệm không gian và tự động hóa cao. Đặc biệt, màng lọc MBR (Membrane Bioreactor) kết hợp xử lý sinh học và lọc màng, cho chất lượng nước đầu ra vượt trội, có thể tái sử dụng. Ngoài ra, công nghệ kết hợp kỵ khí - thiếu khí - hiếu khí như công nghệ AAO cũng rất hiệu quả trong việc loại bỏ đồng thời cả chất hữu cơ và các chất dinh dưỡng như Nitơ, Phốt pho.

3.1. Công nghệ sinh học hiếu khí truyền thống với bùn hoạt tính

Phương pháp này sử dụng bể hiếu khí (Aerotank), nơi các vi sinh vật hiếu khí tồn tại ở dạng lơ lửng (gọi là bùn hoạt tính) để oxy hóa các chất hữu cơ. Không khí được cấp liên tục vào bể để cung cấp oxy cho vi sinh vật và duy trì bùn ở trạng thái lơ lửng. Sau bể hiếu khí, hỗn hợp nước và bùn được dẫn đến bể lắng để tách bùn ra khỏi nước. Một phần bùn được tuần hoàn lại bể Aerotank để duy trì mật độ vi sinh vật, phần bùn dư sẽ được xử lý riêng. Ưu điểm của công nghệ này là hiệu quả xử lý BOD, COD cao và chi phí đầu tư ban đầu không quá lớn. Tuy nhiên, nhược điểm là dễ xảy ra hiện tượng bùn nổi, cần diện tích xây dựng lớn và tiêu thụ nhiều điện năng.

3.2. Công nghệ kết hợp kỵ khí UASB và thiếu khí Anoxic

Việc kết hợp các quá trình kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí mang lại hiệu quả xử lý toàn diện hơn. Bể UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) xử lý kỵ khí ở giai đoạn đầu, giúp giảm tải lượng lớn chất hữu cơ và sinh ra khí metan có thể thu hồi làm năng lượng. Tiếp theo, nước thải được đưa vào bể anoxic (thiếu khí), nơi diễn ra quá trình khử nitrat thành khí nitơ tự do, giúp loại bỏ nitơ ra khỏi nước thải. Cuối cùng, bể hiếu khí sẽ xử lý triệt để các chất hữu cơ còn lại và thực hiện quá trình nitrat hóa. Sự kết hợp này không chỉ xử lý hiệu quả BOD, COD mà còn giải quyết tốt vấn đề Nito và Photpho, đồng thời tiết kiệm năng lượng so với việc chỉ sử dụng quy trình hiếu khí đơn thuần.

3.3. Các công nghệ tiên tiến Màng lọc MBR MBBR SBR AAO

Các công nghệ hiện đại đang ngày càng được ưa chuộng nhờ hiệu quả cao và tiết kiệm diện tích. Màng lọc MBR là công nghệ nổi bật nhất, thay thế bể lắng thứ cấp bằng màng lọc với kích thước lỗ siêu nhỏ, loại bỏ hoàn toàn cặn lơ lửng và phần lớn vi khuẩn, cho chất lượng nước đầu ra rất tốt. Công nghệ MBBRcông nghệ AAO tối ưu hóa quá trình xử lý sinh học trong không gian nhỏ hơn. Trong khi đó, công nghệ SBR vận hành linh hoạt theo chu trình, phù hợp với các bệnh viện có lưu lượng nước thải biến động. Việc lựa chọn công nghệ nào phụ thuộc vào quy mô bệnh viện, mức độ ô nhiễm của nước thải, yêu cầu chất lượng nước đầu ra, diện tích đất sẵn có và ngân sách đầu tư.

IV. Cách lập thuyết minh đồ án xử lý nước thải bệnh viện

Lập thuyết minh đồ án xử lý nước thải là bước quan trọng để trình bày và bảo vệ tính khả thi của dự án. Một bản thuyết minh chuyên nghiệp phải có cấu trúc rõ ràng, logic và đầy đủ thông tin. Phần mở đầu cần nêu bật sự cần thiết của đề tài, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu. Tiếp theo là chương tổng quan, trình bày về nguồn gốc, thành phần và đặc trưng nước thải bệnh viện. Chương quan trọng nhất là đề xuất và lựa chọn công nghệ. Tại đây, cần phân tích ưu nhược điểm của ít nhất 2-3 phương án công nghệ khác nhau, sau đó đưa ra lựa chọn tối ưu kèm theo lý do thuyết phục. Phần cốt lõi của thuyết minh là tính toán thiết kế trạm xử lý cho từng công trình đơn vị trong phương án đã chọn. Các tính toán phải dựa trên cơ sở khoa học, các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành và số liệu đầu vào thực tế. Cuối cùng, bản thuyết minh cần có các kết luận, kiến nghị và danh mục tài liệu tham khảo. Việc trình bày khoa học, số liệu chính xác và luận cứ vững chắc sẽ giúp đồ án được đánh giá cao và dễ dàng triển khai trong thực tế.

4.1. Cấu trúc một bản thuyết minh đồ án xử lý nước thải chi tiết

Một bản thuyết minh đồ án xử lý nước thải tiêu chuẩn bao gồm các phần chính: (1) Mở đầu: Lý do chọn đề tài, mục tiêu, đối tượng và phạm vi. (2) Tổng quan: Giới thiệu về bệnh viện, hiện trạng môi trường, cơ sở pháp lý và khoa học. (3) Phân tích nguồn thải: Trình bày số liệu về lưu lượng, nồng độ các chất ô nhiễm (BOD, COD, Nito, Photpho, Coliform). (4) Đề xuất công nghệ: So sánh các phương án (ví dụ: Aerotank truyền thống, SBR, MBR) và lựa chọn phương án tối ưu. (5) Tính toán thiết kế: Chi tiết hóa kích thước, thông số kỹ thuật cho từng công trình (song chắn rác, bể điều hòa, bể sinh học, bể lắng, bể khử trùng). (6) Khái toán chi phí và kế hoạch thi công: Ước tính chi phí đầu tư, chi phí vận hành. (7) Kết luận và kiến nghị. Đây là cấu trúc logic giúp người đọc dễ dàng theo dõi và đánh giá toàn bộ dự án.

4.2. Hướng dẫn tính toán thiết kế trạm xử lý công suất lớn

Việc tính toán thiết kế trạm xử lý phải dựa trên lưu lượng nước thải trung bình ngày đêm (ví dụ 500m3/ngđ) và nồng độ ô nhiễm đầu vào. Các bước tính toán cơ bản bao gồm: (1) Tính toán các công trình xử lý cơ học như song chắn rác, bể lắng cát để loại bỏ rác và cặn thô. (2) Thiết kế bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ. (3) Tính toán thể tích các bể xử lý sinh học (UASB, Anoxic, Aerotank) dựa trên tải trọng hữu cơ, thời gian lưu nước và thời gian lưu bùn. (4) Tính toán hệ thống cấp khí cho bể hiếu khí. (5) Thiết kế bể lắng thứ cấp để tách bùn hoạt tính. (6) Tính toán bể khử trùng với liều lượng hóa chất khử trùng phù hợp. Mọi tính toán đều phải có cơ sở lý thuyết và tham chiếu đến các tiêu chuẩn ngành.

4.3. Vai trò của bản vẽ CAD hệ thống xử lý nước thải bệnh viện

Nếu thuyết minh là phần "hồn" thì bản vẽ CAD hệ thống xử lý nước thải chính là phần "xác" của đồ án. Bản vẽ kỹ thuật giúp trực quan hóa toàn bộ hệ thống, thể hiện chi tiết vị trí, kích thước, và mối liên kết giữa các công trình đơn vị. Một bộ bản vẽ CAD hoàn chỉnh thường bao gồm: (1) Sơ đồ công nghệ xử lý. (2) Bản vẽ mặt bằng tổng thể của trạm xử lý. (3) Bản vẽ mặt cắt, mặt đứng chi tiết của từng công trình (bể, đường ống, máy bơm). (4) Sơ đồ đường ống công nghệ (P&ID). Bản vẽ CAD là tài liệu không thể thiếu cho quá trình thi công, lắp đặt, giám sát và cả quá trình vận hành, bảo trì sau này. Nó đảm bảo hệ thống được xây dựng đúng theo thiết kế, tối ưu hóa không gian và vận hành hiệu quả.

V. Bí quyết lựa chọn phương án công nghệ xử lý tối ưu

Việc lựa chọn phương án tối ưu cho đồ án xử lý nước thải bệnh viện là một bài toán tổng hòa nhiều yếu tố. Không có một công nghệ duy nhất nào là hoàn hảo cho mọi trường hợp. Tiêu chí lựa chọn phải dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về đặc điểm nguồn thải, quy mô bệnh viện, điều kiện mặt bằng và khả năng tài chính. Ví dụ, một phương án kết hợp xử lý kỵ khí (UASB) và hiếu khí (Aerotank) được xem là lựa chọn tối ưu cho nhiều bệnh viện quy mô vừa và lớn. Phương án này có ưu điểm nổi bật là hiệu quả xử lý cao, loại bỏ được cả chất hữu cơ và dinh dưỡng. Giai đoạn kỵ khí UASB giúp giảm đáng kể tải lượng ô nhiễm ban đầu, giảm năng lượng tiêu thụ cho giai đoạn hiếu khí phía sau, và sản sinh ít bùn. Mặc dù thời gian khởi động bể UASB có thể kéo dài và việc kiểm soát bùn hạt phức tạp, nhưng những ưu điểm về hiệu quả xử lý, chi phí vận hành thấp và khả năng thu hồi năng lượng (khí CH4) làm cho nó trở nên vượt trội so với các phương án chỉ sử dụng công nghệ hiếu khí đơn thuần. Đây là một hướng đi cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và tính kinh tế.

5.1. So sánh phương án xử lý hiếu khí và phương án kết hợp

Một phương án chỉ sử dụng bể Aerotank (hiếu khí) có ưu điểm là công nghệ đơn giản, quen thuộc và vận hành không quá phức tạp. Tuy nhiên, nó tiêu tốn nhiều năng lượng để sục khí, sinh ra lượng bùn lớn và hiệu quả xử lý Nitơ, Phốt pho không cao. Ngược lại, phương án kết hợp kỵ khí (UASB) - thiếu khí - hiếu khí lại giải quyết được các nhược điểm này. Nó ít tiêu hao năng lượng hơn, lượng bùn dư sinh ra ít hơn đáng kể và có khả năng xử lý triệt để các chất dinh dưỡng. Dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn và yêu cầu kỹ thuật vận hành phức tạp hơn, nhưng xét về lâu dài, phương án kết hợp mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường bền vững hơn.

5.2. Tiêu chí lựa chọn công nghệ phù hợp với quy mô bệnh viện

Việc lựa chọn công nghệ phải được cá nhân hóa cho từng bệnh viện. Các tiêu chí chính cần xem xét bao gồm: (1) Công suất xử lý: Bệnh viện lớn với lưu lượng trên 500m3/ngày đêm sẽ phù hợp với các hệ thống kết hợp, trong khi bệnh viện nhỏ có thể xem xét công nghệ SBR hoặc MBR dạng hợp khối. (2) Đặc tính nước thải: Nước thải có tỷ lệ BOD/COD cao rất phù hợp với xử lý sinh học. (3) Diện tích mặt bằng: Các bệnh viện trong khu vực đô thị chật hẹp nên ưu tiên các công nghệ tiết kiệm diện tích như MBR, MBBR. (4) Yêu cầu chất lượng nước đầu ra: Nếu có yêu cầu tái sử dụng nước, MBR là lựa chọn hàng đầu. (5) Năng lực tài chính và vận hành: Chi phí đầu tư và chi phí vận hành phải nằm trong khả năng của bệnh viện, đồng thời đội ngũ vận hành phải có đủ trình độ để quản lý công nghệ được chọn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI BỆNH VIỆN 1.1 Nguồn gốc nước thải bệnh viện Từ nhiều nguồn:  Sinh hoạt của bệnh nhân, người nuôi bệnh nhân, cán bộ và công nhân viên của bệnh viện;  Pha chế thuốc;  Tẩy khuẩn;  Lau chùi phòng làm việc;  Phòng bệnh nhân… 1.2 Thành phần, tính chất nước thải bệnh viện Các thành phần chính gây ô nhiễm môi trường do nước thải bệnh viện gây ra là:  Các chất hữu cơ;  Các chất dinh dưỡng của ni-tơ (N), phốt-pho (P);  Các chất rắn lơ lửng;  Các vi trùng, vi khuẩn gây bệnh: Salmonella, tụ cầu, liên cầu, virus đường tiêu hóa, bại liệt, các loại kí sinh trùng, amip, nấm…  Các mầm bệnh sinh học khác trong máu, mủ, dịch, đờm, phân của người bệnh;  Các loại hóa chất độc hại từ cơ thể và chế phẩm điều trị, thậm chí cả chất phóng xạ. Theo kết quả phân tích của các cơ quan chức năng, 80% nước thải từ bệnh viện là nước thải bình thường (tương tự nước thải sinh hoạt) chỉ có 20% là những chất thải nguy hại bao gồm chất thải nhiễm khuẩn từ các bệnh nhân, các sản phẩm của máu, các mẫu chẩn đoán bị hủy, hóa chất phát sinh từ trong quá trình giải phẫu, lọc máu, hút máu, bảo quản các mẫu xét nghiệm, khử khuẩn. Với 20% chất thải nguy hại này cũng đủ để các vi trùng gây bệnh lây lan ra môi trường xung quanh. Đặc biệt, nếu các loại thuốc điều trị bệnh ung thư hoặc các sản phẩm chuyển hóa của chúng… không được 4 xử lý đúng mà đã xả thải ra bên ngoài sẽ có khả năng gây quái thai, ung thư cho những người tiếp xúc với chúng.

Bảng 1: Thành phần và tính chất nước thải bệnh viện STT Thông số ô nhiễm Đơn vị Kết quả TCVN 6772-2000 Mức I 1 pH mg/l 6.0 5-9 2 BOD5 mgO2/l 493 30 3 COD mgO2/l 420 - 4 TSS mg/l 263 50 5 Tổng Nitơ Kjeldahl(NK) mg/l 65 - 6 Tổng Photpho P mg/l 12 - - 7 NO3 mg/l 0,18 30 8 Tổng Coliforms KL/100ml 4,9  106 1000 ( Theo nguồn nước thải của Trung tâm phục hồi chức năng.) 5 Chương 2 MỘT SỐ CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI BỆNH VIỆN ĐÃ ĐƯỢC ÁP DỤNG 3.1 Ao hồ sinh học (ao hồ ổn định nước thải-Waste Water Stabilization ponds and lagoons) Cơ sở khoa học của phương pháp này là dựa vào khả năng tự làm sạch của nước, chủ yếu là vi sinh vật và các thủy sinh khác, các chất nhiễm bẩn bị phân hủy thành các chất khí và nước.Căn cứ theo đặc tính toàn tại và tuần hoàn của các vi sinh và sau đó là cơ chế xử lý mà người ta phân biệt 3 loại hồ: Hồ kỵ khí, hồ hiếu-kỵ khí và hồ hiếu khí.1 Hồ kỵ khí Dùng để lắng và phân hủy cặn lắng bằng phương pháp sinh hóa tự nhiên dựa trên cơ sở sống và hoạt động của vi sinh kỵ khí. Loại hồ này thường dùng để xử lý nước thải công nghiệp có độ nhiễm bẩn lớn, ít dùng để xử lý nước thải sinh hoạt vì nó gây mùi khó chịu. Hồ kỵ khí phải đặt cách xa nhà ở và xí nghiệp thực phẩm 1,5-2km. Để duy trì điều kiện kỵ khí và giữ ấm cho hồ trong mùa đông thì chiều sâu hồ phải lớn, thường là 2,4-3,6m.

Hồ có 2 ngăn làm việc để dự phòng khi xả bùn trong hồ. Cửa xả nước vào hồ phải đặt chìm, đảm bảo việc phân bố cặn lắng đồng đều trong hồ. Cửa tháo nước ra khỏi hồ thiết kế theo kiểu thu nước bề mặt và có tấm ngăn để bùn không thoát ra cùng với nước.2 Hồ hiếu-kỵ khí (Facultativ) Hồ facultativ là loại hồ thường gặp trong tự nhiên, nó đước sử dụng rộng rãi nhất trong các hồ sinh học. 6 Trong hồ này xảy ra 2 quá trình song song: quá trình oxy hóa hiếu khí chất nhiễm bẩn hữu cơ và quá trình phân hủy metan cặn lắng.

Đặc điểm của loại hồ này xét theo chiều sâu của nó có thể chia ra 3 vùng: lớp trên là vùng hiếu khí, lớp giữa là vùng trung gian, còn lớp dưới là vùng kỵ khí. Nguồn oxy cần thiết cho quá trình oxy hóa các chất hữu cơ trong hồ chủ yếu nhờ quang hợp của rong tảo dưới tác dụng của bức xạ mặt trời và khuếch tán qua mặt nước dưới tác dụng của sóng gió, hàm lượng oxy hòa tan vào ban ngày nhiều hơn ban đêm. Do sự xâm nhập của oxy hòa tan chỉ có hiệu quả ở độ sâu 1m nên nguồn oxy hòa tan chủ yếu cũng chỉ ở lớp nước phía trên. Quá trình phân huỷ kỵ khí lớp bùn ở đáy hồ phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ.

Quá trình này làm giảm tải trọng hữu cơ trong hồ và sinh ra các sản phẩm lên men đưa vào trong nước. Trong hồ thường hình thành tầng phân cách nhiệt: vùng nước phía trên nóng ấm hơn vùng nước phía. Ở giữa là tầng phân cách đôi khi cũng có lợi. Đó là trường hợp những ngày hè do sự quang hợp của tảo, tiêu thụ nhiều CO2 làm cho pH của nước hồ tăng lên, có khi tới 9,8 (vượt quá tiêu chuẩn tối ưu của vi khuẩn) khi đó tốt nhất là không nên xáo trộn hồ để cho các vi khuẩn ở đáy được che chở bởi tầng phân cách.

Nhìn chung tầng phân cách nhiệt là không có lợi, bởi vì trong giai đoạn phân tầng các loài tảo sẽ tập trung thành một lớp dày ở phía trên tầng phân cách. Tảo sẽ chết làm cho các vi khuẩn thiều oxy và hồ bị quá tải các chất hữu cơ. Trong trường hợp này sự xáo trộn là cần thiết để tảo phân tán tránh sự tích tụ. Các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng tới sự xáo trộn là gió và nhiệt độ: Khi gió thổi sẽ gây sóng mặt nước gây nên sự xáo trộn.

Hồ có diện tích bề mặt lớn thì sự xáo trộn bằng gió tốt hơn hồ có diện tích bề mặt bể. Ban ngày nhiệt độ của lớp nước phía trên cao hơn nhiệt độ của lớp nước phía dưới. Do sự chênh lệch nhiệt độ mà tải trọng của nước cũng chênh lệch tạo nên sự đối lưu nước ở trong hồ theo chiều đứng. 7 Nếu gió xáo trộn theo hướng hai chiều (chiều ngang và chiều đứng) thì sự chênh lệch nhiệt độ tạo nên xáo trộn chỉ theo một chiều thẳng đứng.

Kết hợp giữa sức gió và chênh lệch nhiệt độ tạo nên sự xáo trộn toàn phần. Chiều sâu của hồ ảnh hưởng lớn đến sự xáo trộn, tới các quá trình oxy hóa và phân hủy trong hồ. Chiều sâu trong hồ thường lấy vào khoảng 0,9-1,5m. Tỷ lệ chiều dài, chiều rộng hồ thường lấy bằng 1:1 hoặc 2:1.

Ở những vùng có nhiều gió nên làm hồ có diện tích rộng, còn ở vùng ít gió nên àm hồ có nhiều ngăn.Nếu đất đáy hồ dễ thấm nước thì phải phủ lớp đất xét dày 15cm. Bờ hồ có đáy dốc, nên trồng cỏ trên bờ hồ.3 Hồ hiếu khí Hồ hiếu khí là hồ có quá trình oxy hóa các chất hữu cơ nhờ các vi sinh vật hiếu khí. Loại hồ này được phân thành 2 nhóm: Hồ làm thoáng tự nhiên: oxy cung cấp cho quá trình oxy hóa chủ yếu do sự khuếch tán không khí qua mặt nước và quá trình quang hợp của các thực vật nước như rong tảo. Để đảm bảo cho ánh sáng có thể xuyên qua, chiều sâu của hồ phải bé khoảng 30-40cm.

Sức chứa tiêu chuẩn lấy theo BOD khoảng 250-300 kg/ha. Thời gian nước lưu trong hồ khoảng 3-12 ngày. Do độ sâu bé, thời gian lưu nước dài nên diện tích hồ lớn. Vì thế nó chỉ hợp ly về kinh tế khi kết hợp việc xử lý nước thải với việc nuôi trồng thủy sản cho mực đích chăn nuôi và công nghiệp.

Hồ hiếu khí làm thoáng bằng nhân tạo: nguồn oxy cung cấp cho quá trình sinh hóa là bằng các thiết bị như bơm khí nén hoặc máy khuấy cơ học. Vì được tiếp khí nhân tạo nên chiều sâu của hồ có thể từ 2-4,5m. Sức chứa tiêu chuẩn khoảng 400 kg/ha. Thời gian nước lưu trong hồ khoảng 1-3 ngày.

Hồ hiếu khí làm thoáng nhân tạo, do chiều sâu hồ lớn, việc làm thoáng cũng khó đảm bảo toàn phần nên chúng làm việc như hồ hiếu-kỵ khí.2 Bể phản ứng sinh học hiếu khí - Aeroten Bể phản ứng sinh học hiếu khí – Aeroten là công trình bê tông cốt thép hình khối chữ nhật hoặc hình tròn, cũng có trừơng hợp người ta chế tạo các Aerotan bằng sắt thép 8 hình khối trụ. Thông dụng nhất hiện nay là các Aeroten hình bể khối chữ nhật. Nước thải chảy qua suốt chiều dài của bể và được sục khí, khuấy nhằm tăng cường lượng khí oxi hòa tan và tăng cường quá trình oxi hóa chất bẩn hữu cơ có trong nước. Nước thải sau khi đã được xử lý sơ bộ còn chứa phần lớn các chất hữu cơ ở dạng hòa tan cùng các chất lơ lửng đi vào Aeroten.

Các chất lơ lửng này là một số chất rắn và có thể là các chất hữu cơ chưa phải là dạng hòa tan. Các chất lơ lửng làm nơi vi khuẩn bám vào để cư trú, sinh sản và phát triển, dần thành các hạt cặn bông. Các hạt này dần dần to và lơ lửng trong nước. Chính vì vậy xử lý nước thải ở Aeroten được gọi là quá trình xử lý với sinh vật lơ lửng của quần thể vi sinh vật.

Các bông cặn này cũng chính là bùn hoạt tính. Bùn hoạt tính là loại bùn xốp chứa nhiều vi sinh vật có khả năng oxi hóa và khoáng hóa các chất hữu cơ chứa trong nước thải. Để giữ cho bùn hoạt tính ở trạng thái lơ lửng và để đảm bảo oxi dung cho quá trình oxi hóa các chất hữu cơ thì phải luôn luôn đảm bảo việc thoáng gió. Số lượng bùn tuần hoàn và số lượng không khí cần cấp lấy phụ thuộc vào độ ẩm vào mức độ yêu cầu xử lý nước thải.Thời gian nước lưu trong bể aeroten không lâu quá 12 giờ (thường là 4 -8 giờ).

Nước thải với bùn hoạt tính tuần hoàn sau khi qua bể aeroten cho qua bể lắng đợt 2. Ở đây bùn lắng một phần đưa trở lại Aeroten, phần khác đưa tới bể nén bùn. Do kết quả của việc sinh sôi nảy nở các vi sinh vật cũng như việc tách các chất bẩn ra khỏi nước thải mà số lượng bùn hoạt tính ngày một gia tăng. Số lượng bùn thừa chẳng những không giúp ích cho việc xử lý nước thải, ngược lại, nếu không lấy đi thì còn là một trở ngại lớn.

Độ ẩm của bùn hoạt tính khoảng 98-99%, trước khi đưa lên bể metan cần làm giảm thể tích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ