Luận Văn: Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Thải Cao Su Kim Huỳnh - Tây Ninh

Xử lý nước thải cao su hiệu quả với công nghệ tiên tiến. Tìm hiểu các giải pháp xử lý nước thải ngành cao su, bảo vệ môi trường bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2012

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

KÍ HIỆU CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. Mục tiêu của luận văn

1.3. Nội dung của luận văn

1.4. Phương pháp thực hiện

1.5. Kế hoạch thực hiện

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ NGÀNH CÔNG NGHIỆP CAO SU VÀ CÔNG TY CAO SU KIM HUỲNH

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÀNH CÔNG NGHIỆP CAO SU

2.1.1. Khái quát

2.1.2. Sản phẩm từ cao su thiên nhiên

2.1.3. Tổng quan về cây cao su

2.2. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CAO SU KIM HUỲNH

2.2.1. Điều kiện tự nhiên

2.2.2. Vài nét về công ty

2.2.3. Tổng quan về dây chuyền sản xuất của công ty

2.3. Đánh giá mức độ gây ô nhiễm môi trường của nhà máy chế biến mủ cao su

2.3.1. Nguồn phát sinh và lưu lượng nước thải

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC THẢI CAO SU – ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯ ỚC THẢI CHO CÔNG TY CAO SU KIM HUỲNH

3.1. Tổng quan về các công nghệ xử lý nước thải cao su

3.1.1. Đặc điểm, tính chất của nước thải cao su

3.1.2. Tổng quan về các công nghệ xử lý nước thải cao su

3.1.3. Giới thiệu các công nghệ xử lý nước thải tại môt số nhà máy chế biến mủ cao su tại Việt Nam

3.2. Cơ sở lựa chọn công nghệ

3.2.1. Khả năng phân hủy sinh học của nước thải cao su

3.2.2. Thành phần nước thải và yêu cầu xử lý

3.2.3. Yêu cầu công nghệ

3.3. Đề xuất công nghệ

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN CHI TIẾT CÁC CÔNG TRÌNH XỬ LÝ

4.1. Tính song chắn rác

4.2. Tính hố thu gom

4.3. Tính bể điều hòa

4.4. Tính bể tuyển nổi áp lực

4.5. Tính bể UASB

4.6. Tính mương oxy hóa

4.7. Tính bể lắng II

4.8. Tính bể tiếp xúc

4.9. Tính bể chứa bùn

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN CAO TRÌNH TRẠM XỬ LÝ

5.1. Cao trình bể tiếp xúc

5.2. Cao trình bể lắng II

5.3. Cao trình mương oxy hóa

5.4. Cao trình bể UASB

5.5. Cao trình bể tuyển nổi áp lực

5.6. Cao trình bể điều hòa

5.7. Cao trình hố thu gom

6. CHƯƠNG 6: KHÁI TOÁN KINH TẾ CÁC CÔNG TRÌNH XỬ LÝ

6.1. Chi phí phần xây dựng

6.2. Chi phí phần lắp đặt máy móc, thiết bị

6.3. Chi phí nhân công

6.4. Chi phí điện năng

6.5. Chi phí hóa chất

6.6. Chi phí bảo trì, sửa chữa

6.7. Chi phí cho xử lý 1 m3 nước thải

7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xử Lý Nước Thải Cao Su Vấn Đề Giải Pháp

Ngành công nghiệp chế biến cao su đóng góp quan trọng vào nền kinh tế Việt Nam, tuy nhiên, đi kèm với đó là những thách thức lớn về ô nhiễm môi trường, đặc biệt là xử lý nước thải. Các nhà máy chế biến mủ cao su thải ra một lượng lớn nước thải chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ, gây ô nhiễm nghiêm trọng đến nguồn nước mặt, nước ngầm và không khí. Hàng năm, các nhà máy này xả ra môi trường hàng triệu mét khối nước thải với nồng độ ô nhiễm cao, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân. Do đó, việc xử lý nước thải cao su một cách hiệu quả và bền vững là vô cùng cấp thiết. Mục tiêu là xây dựng và vận hành các hệ thống xử lý nước thải đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích các công nghệ xử lý hiện có, đề xuất giải pháp phù hợp và hiệu quả kinh tế cho các nhà máy chế biến mủ cao su, hướng đến mục tiêu phát triển bền vững của ngành.

1.1. Nguồn Gốc và Tính Chất Nước Thải Cao Su

Nước thải cao su phát sinh chủ yếu từ hai nguồn chính: phân xưởng sản xuất mủ cốm và phân xưởng mủ tạp. Nước thải từ phân xưởng mủ cốm chứa các hóa chất hòa tan như axit formic, axit axetic, amoniac và các hạt mủ chưa đông tụ hết. Nước thải từ phân xưởng mủ tạp chứa nhiều chất rắn như bụi đất, rác và các chất bẩn khác bám trên mủ. Nước thải chế biến cao su có pH thấp, thường dao động trong khoảng 4.2 đến 5.2 do việc sử dụng axit để làm đông tụ mủ. Hàm lượng chất rắn lơ lửng cao, trong đó các hạt mủ cao su ở dạng nhỏ chiếm tỷ lệ lớn. Tải lượng và hàm lượng chất hữu cơ cao, với tỷ lệ BOD/COD thường trong khoảng 0.60 – 0.88, rất thích hợp cho quá trình xử lý sinh học. Hàm lượng COD có thể lên đến 15,000 mg/L.

1.2. Tác Động Tiêu Cực Đến Môi Trường và Cộng Đồng

Nước thải cao su không được xử lý hoặc xử lý không đạt chuẩn gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng. Ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp. Quá trình phân hủy yếm khí các chất hữu cơ trong nước thải tạo ra các khí độc như H2S và mercaptan, gây mùi hôi thối khó chịu, ảnh hưởng đến sức khỏe và đời sống của người dân xung quanh. Sự suy giảm hàm lượng oxy hòa tan (DO) trong nước gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh, làm chết các loài động vật thủy sinh và hạn chế sự phát triển của thực vật.

II. Thách Thức Xử Lý Nước Thải Cao Su Tìm Cách Vượt Qua

Mặc dù có nhiều công nghệ xử lý nước thải, nhưng việc áp dụng hiệu quả cho nước thải cao su vẫn còn nhiều thách thức. Các nhà máy chế biến mủ cao su thường gặp khó khăn trong việc duy trì hệ thống xử lý hoạt động ổn định và đạt tiêu chuẩn xả thải. Chi phí đầu tư và vận hành hệ thống xử lý, đặc biệt là các công nghệ tiên tiến, có thể là gánh nặng tài chính đối với các doanh nghiệp. Vấn đề mùi hôi phát sinh từ quá trình xử lý, đặc biệt là từ các bể kỵ khí, gây ảnh hưởng đến khu dân cư xung quanh và tạo ra áp lực từ cộng đồng. Hiệu quả xử lý amoniac (NH3) thường không cao trong các hệ thống xử lý hiện có, dẫn đến việc không đáp ứng được các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt.

2.1. Hiệu Quả Xử Lý Amoni và Kiểm Soát Mùi Hôi

Một trong những thách thức lớn nhất trong xử lý nước thải cao su là hiệu quả xử lý amoniac (NH3) không cao. Amoniac phát sinh từ quá trình sử dụng amoni làm chất kháng đông tụ trong quá trình thu hoạch và vận chuyển mủ cao su. Việc loại bỏ amoniac đòi hỏi các công nghệ xử lý nitơ chuyên biệt, như quá trình nitrat hóa và khử nitrat, có thể làm tăng chi phí đầu tư và vận hành. Kiểm soát mùi hôi cũng là một thách thức quan trọng. Các khí H2S, mercaptan và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) tạo ra mùi hôi khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng không khí và sức khỏe của người dân. Các biện pháp kiểm soát mùi hôi có thể bao gồm sử dụng biofilter, than hoạt tính hoặc các công nghệ khử mùi khác.

2.2. Chi Phí Đầu Tư Vận Hành Hệ Thống Xử Lý

Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống xử lý nước thải có thể là một rào cản lớn đối với nhiều doanh nghiệp chế biến cao su. Các công nghệ tiên tiến, như UASB, aerotank hoặc mương oxy hóa, đòi hỏi chi phí xây dựng và lắp đặt cao. Ngoài ra, chi phí vận hành hệ thống, bao gồm chi phí điện năng, hóa chất, nhân công và bảo trì, cũng là một yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng. Cần có các giải pháp tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành, như lựa chọn công nghệ phù hợp với quy mô và đặc điểm của nhà máy, sử dụng các vật liệu và thiết bị có độ bền cao, và áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng.

III. Top Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Cao Su Hiệu Quả Nhất

Có nhiều phương pháp xử lý nước thải cao su, từ các phương pháp truyền thống đến các công nghệ tiên tiến. Các phương pháp này có thể được phân loại thành các phương pháp cơ học, hóa lý và sinh học. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như đặc điểm của nước thải, quy mô của nhà máy, yêu cầu về chất lượng nước thải sau xử lý và chi phí đầu tư và vận hành. Dưới đây là một số phương pháp xử lý phổ biến và hiệu quả:

3.1. Ưu Điểm Phương Pháp Cơ Học và Hóa Lý

Xử lý cơ học bao gồm các công đoạn như song chắn rác, bể lắng cát và bể điều hòa. Song chắn rác loại bỏ các tạp chất có kích thước lớn, bảo vệ các công trình xử lý phía sau. Bể lắng cát loại bỏ cát và các chất rắn lơ lửng có kích thước lớn. Bể điều hòa ổn định lưu lượng và nồng độ nước thải, giúp cho các quá trình xử lý phía sau hoạt động ổn định hơn. Xử lý hóa lý bao gồm các phương pháp như keo tụ - tạo bông và tuyển nổi. Keo tụ - tạo bông giúp kết dính các chất rắn lơ lửng thành các bông cặn lớn hơn, dễ lắng hơn. Tuyển nổi sử dụng các bọt khí để kéo các chất rắn lơ lửng lên bề mặt, giúp loại bỏ chúng khỏi nước thải.

3.2. Công Nghệ Sinh Học Kỵ Khí UASB Giải Pháp Tiết Kiệm

Bể UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) là một công nghệ xử lý sinh học kỵ khí hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Trong bể UASB, nước thải được đưa từ dưới lên qua lớp bùn hoạt tính kỵ khí. Các vi sinh vật kỵ khí phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải, tạo ra biogas (chứa CH4 và CO2). Biogas có thể được thu hồi và sử dụng làm nhiên liệu, giúp giảm chi phí năng lượng. UASB có khả năng xử lý nước thải với nồng độ chất hữu cơ cao, hiệu quả xử lý BOD và COD cao, và chi phí vận hành thấp. Theo luận văn tốt nghiệp của Huỳnh Hòa Đông, MSSV 071258B, Trường Đại học Tôn Đức Thắng, năm 2012, UASB là công trình xử lý sinh học kị khí có nhiều ưu điểm.

3.3. Mương Oxy Hóa và Bể Aerotank Xử Lý Hiếu Khí Tối Ưu

Mương oxy hóa và bể aerotank là các công nghệ xử lý sinh học hiếu khí phổ biến. Trong các công trình này, các vi sinh vật hiếu khí sử dụng oxy để phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải. Mương oxy hóa có thời gian lưu bùn (SRT) dài, giúp xử lý triệt để các chất hữu cơ. Bể aerotank có thể được thiết kế với nhiều cấu hình khác nhau, như bể aerotank truyền thống, bể aerotank SBR (Sequencing Batch Reactor) hoặc bể aerotank MBR (Membrane Bioreactor). Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về chất lượng nước thải sau xử lý và chi phí đầu tư và vận hành.

IV. Xử Lý Nước Thải Cao Su Kim Huỳnh Nghiên Cứu Ứng Dụng

Luận văn tốt nghiệp của Huỳnh Hòa Đông (2012) đã đề xuất giải pháp xử lý nước thải cho Công ty Chế biến Mủ Cao su Kim Huỳnh – Tỉnh Tây Ninh với công suất 1500 m3/ngày đêm. Công nghệ được đề xuất bao gồm các bước: song chắn rác, hố thu gom, bể điều hòa, bể tuyển nổi áp lực, bể UASB, mương oxy hóa, bể lắng II và bể tiếp xúc. Quy trình này kết hợp các phương pháp xử lý cơ học, hóa lý và sinh học để đảm bảo nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn xả thải. Theo nghiên cứu này, công nghệ này khả thi, phù hợp với việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững của tỉnh.

4.1. Quy Trình Xử Lý Tổng Thể Đề Xuất

Quy trình xử lý được đề xuất bắt đầu bằng việc thu gom nước thải qua mương dẫn có song chắn rác để loại bỏ các tạp chất lớn. Nước thải sau đó được đưa vào hố thu gom và bơm sang bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ. Từ bể điều hòa, nước thải được bơm lên bể tuyển nổi áp lực để loại bỏ các chất rắn lơ lửng và các hạt mủ cao su. Nước thải sau bể tuyển nổi được đưa vào bể UASB để xử lý sinh học kỵ khí. Nước thải sau bể UASB tiếp tục được xử lý hiếu khí trong mương oxy hóa. Cuối cùng, nước thải được đưa qua bể lắng II để lắng bùn và bể tiếp xúc để khử trùng trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.

4.2. Tính Toán Chi Tiết và Khái Toán Kinh Tế

Luận văn của Huỳnh Hòa Đông đã thực hiện tính toán chi tiết cho từng công trình xử lý đơn vị, bao gồm kích thước, công suất và các thông số vận hành. Nghiên cứu cũng đã thực hiện khái toán kinh tế cho toàn bộ hệ thống xử lý, bao gồm chi phí xây dựng, chi phí lắp đặt thiết bị, chi phí nhân công, chi phí điện năng và chi phí hóa chất. Kết quả cho thấy, chi phí xử lý 1 m3 nước thải là hợp lý và có tính cạnh tranh so với các công nghệ khác.

V. Tương Lai Xử Lý Nước Thải Cao Su Hướng Đến Bền Vững

Trong tương lai, xử lý nước thải cao su cần hướng đến các giải pháp bền vững hơn, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tối ưu hóa chi phí. Các công nghệ tiên tiến, như MBR, AOPs (Advanced Oxidation Processes) và các phương pháp xử lý sinh học cải tiến, có thể mang lại hiệu quả cao hơn và giảm thiểu lượng bùn thải. Việc tái sử dụng nước thải sau xử lý cho các mục đích không yêu cầu chất lượng cao, như tưới tiêu hoặc rửa đường, có thể giúp tiết kiệm nguồn nước và giảm áp lực lên môi trường. Nghiên cứu và phát triển các giải pháp xử lý mùi hôi hiệu quả và thân thiện với môi trường cũng là một ưu tiên quan trọng.

5.1. Ứng Dụng Công Nghệ MBR và AOPs Tiên Tiến

MBR (Membrane Bioreactor) là một công nghệ xử lý sinh học kết hợp với màng lọc. MBR có khả năng loại bỏ các chất rắn lơ lửng và vi sinh vật với hiệu quả cao, tạo ra nước thải sau xử lý có chất lượng tốt. AOPs (Advanced Oxidation Processes) là các phương pháp oxy hóa nâng cao, sử dụng các tác nhân oxy hóa mạnh, như ozone, hydro peroxide hoặc tia UV, để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy sinh học. Ứng dụng MBR và AOPs có thể giúp nâng cao hiệu quả xử lý nước thải cao su, đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt.

5.2. Giải Pháp Kinh Tế Tuần Hoàn và Tái Sử Dụng Nước

Kinh tế tuần hoàn và tái sử dụng nước là các giải pháp quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và tiết kiệm tài nguyên. Nước thải sau xử lý có thể được tái sử dụng cho các mục đích không yêu cầu chất lượng cao, như tưới tiêu hoặc rửa đường. Bùn thải có thể được xử lý và sử dụng làm phân bón hoặc nhiên liệu. Việc áp dụng các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn có thể giúp giảm thiểu lượng chất thải, tiết kiệm chi phí và tạo ra các giá trị kinh tế mới.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ở Việt Nam, từ năm 1990, nhờ chuyển đổi từ nền kinh tế bao cấp sang nền kinh tế thị trường nước ta đã có nh ững bước phát triển vượt bậc về kinh tế. Sự phát triển kinh tế nhanh chóng, đặc biệt là việc hình thành nhiều khu công nghiệp và các vùng đô thị, kèm theo việc quan tâm không đầy đủ về các ảnh hưởng có hại đã làm cho chất lượng môi trường ngày càng xấu đi. Trong công nghiệp, nhà máy chế biến mủ cao su là một trong các nhà máy gây ô nhiễm lớn nhất đến môi trường. Hằng năm, khoảng 29 nhà máy chế biến mủ cao su với công suất 170.000 tấn/năm xả vào môi trường khoảng 4.1 triệu m3 nước thải với nồng độ các chất ô nhiễm cao.

Nước thải của nhà máy sơ chế mủ cao su đã gây ô nhi ễm nặng nề đến môi trường nước mặt, nước ngầm và không khí. Việc ô nhiễm này đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của nhân dân khu vực xung quanh nhà máy. Do đó việc xử lý ô nhiễm (đặc biệt là nước thải) cho các nhà máy chế biến mủ cao su là thực sự cần thiết.2 MỤC TIÊU CỦA LUẬN VĂN Nghiên cứu lựa chọn phương án xây dựng nhà máy xử lý nước thải mang tính khả thi cao, phù hợp với phương án bảo vệ môi trường và phát triển bền vững của tỉnh. Xử lý nước thải đạt quy chuẩn QCVN 01:2008/BTNMT cột B trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.3 NỘI DUNG CỦA LUẬN VĂN Thu thập số liệu, tài liệu, đánh giá tổng quan về công nghệ sản xuất, khả năng gây ô nhiễm môi trường và phương pháp xử lý nước thải trong ngành chế biến mủ cao su.

Lựa chọn công nghệ thích hợp với thông số chất lượng nước thải đầu vào để xử lý nước thải theo phương án hợp lý nhất. Tính toán, thiết kế chi tiết các công trình xử lý đơn vị. So sánh và khai toán kinh tế đối với từng trường hợp. 1 Thực hiện các bản vẽ kỹ thuật.4 PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN Phương pháp điều tra, thu thập số liệu: Thu thập các số liệu liên quan đến chất lượng nước thải, nguồn xả thải của nhà máy chế biến mủ cao su Tây Ninh.

Phương pháp tham khảo tài liệu: Tham khảo các giáo trình xử lý nước thải sinh hoạt và các thông tin liên quan từ các nguồn khác ( giảng viên hướng dẫn, internet v.v…) Phương pháp bản đồ: Căn cứ vào bản đồ địa hình của khu vực xây dựng trạm xử lý để có thể chọn công trình phù hợp với diện tích xây dựng cho phép mà vẫn đáp ứng được yêu cầu xử lý. Phương pháp này còn là y ếu tố quan trọng giúp bố trí các công trình trong dây chuyền hợp lý thuận lợi cho việc xây dựng, vận hành, bảo dưỡng. Phương pháp tin học : Ứng dụng các phần mềm Microsoft office như Word, Excel,… để trình bày văn b ản và số hóa các dữ liệu thành các bảng biểu, con số để mọi người có thể hiểu dễ dàng hơn. Ứng dụng phần mềm autocad để thực hiện các bản vẽ giúp cho người có liên quan có thể hình dung được một cách dễ dàng và nhanh chóng hình dáng, cao trình, vị trí, trình tự hoạt động của các công trình trong dây chuyền xử lý, đồng thời là cơ sở để xây dựng dây chuyền xử lý nước thải.5 KẾ HOẠCH THỰC HIỆN Thời gian thực hiện luận văn từ 22/09/2011 đến 22/12/2011.

Từ 22/09/2011 đến 1/10/2011 hoàn thành đề cương chi tiết. Từ 1/10/2011 đến 15/10/2011 hoàn thành phần nội dung tổng quan. Từ 15/10/2011 đến 15/11/2011 hoàn thành tính toán thiết kế công nghệ. Từ 15/11/2011 đến 1/12/2011 thực hiện phần tính toán kinh tế, vẽ phát khảo mặt bằng, mặt cắt nước.

Từ 1/12/2011 đến 22/12/2011 vẽ chi tiết công nghệ , hoàn thành luận văn. 2 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ NGÀNH CÔNG NGHIỆP CAO SU VÀ CÔNG TY CAO SU KIM HUỲNH 2.1 TỔNG QUAN VỀ NGÀNH CÔNG NGHIỆP CAO SU 2.1 Khái quát Trong những năm gần đây, do sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp, nhu cầu tiêu thụ cao su tự nhiên trên thế giới ngày càng tăng, cùng với sự gia tăng tiêu th ụ,giá bán cao su đã chế biến cũng tăng. Tại Việt Nam, ngành cao su cũng đ ược nhà nước và các đối tác nước ngoài quan tâm đầu tư bằng vốn tự có và vốn nước ngoài. Đến năm 1997, diện tích trồng cây cao su ở n ước ta đạt gần 300.000 ha, với sản lượng khoảng 185.

Theo quy hoạch tổng thể, với nguồn vốn vay của ngân hàng thế giới, đến năm 2010 diện tích cây cao su sẽ đạt tới 700.000 ha và sản lượng cao su sẽ khoảng 300. Hiện nay để chế biến hết số mủ cao su thu hoạch được, hơn 24 nhà máy chế biến mủ cao su với công suất từ 500 đến 12.000 tấn/năm đã đuợ c nâng cấp và xây dựng mơi tại nhiều tỉnh phía Nam, chủ yếu là tập trung ở các tỉnh miền Đông Nam bộ như Đồng Nai, Bình Dương, Bình Phước. Bên cạnh đó, một số nhà máy chế biến mủ cao su cũng đã và đang được hình thành bằng nguồn vốn vay của ngân hàng thế giới. Những năm gần đây, cao su trở thành một trong những mặt hàng xuất khẩu chiến lược mang lại hàng trăm triệu USD cho đất nước, giải quyết công ăn việ c làm cho hàng ngàn công nhân làm việc trong nhà máy và hàng trăm ngàn công nhân làm vi ệc trong các nông trường cao su.

Trong quá trình chế biến mủ cao su, nhất là khâu đánh đông mủ (đối với quy trình chế biến mủ nước) và khâu ly tâm mủ (đối với quy trình sản xuất mủ ly tâm) các nhà máy chế biến mủ cao su đã thải ra hàng ngày một lượng lớn nước thải khoảng từ 600- 1.800 m3 cho mỗi nhà máy với tiêu chuẩn sử dụng nước 20 -30 m3/tấn DRC. Lượng nước thải này có nồng độ các chất hữu cơ dễ bị phân hủy rất cao như acid acetic, đường, protein, chất béo,. Hàm lượng COD đạt đến 2.000 mg/l, BOD từ 1.000mg/l đã làm ô nhiễm hầu hết các nguồn nước, tuy thực vật có thể phát triển, nhưng hầu hết các loại động vật nước đều không thể tồn tại. Bên cạnh việc gây ô nhiễm các nguồn nước (nước ngầm và nước mặt), các chất hữu cơ trong nước thải bị phân hủy kị khí tạo thành H2 S và mercaptan là những hợp chất không những gây độc và ô nhiễm môi trường mà chúng còn là nguyên nhân gây mùi hôi th ối, ảnh hưởng đến cảnh quan môi trường và dân cư khu vực.2 Sản phẩm từ cao su thiên nhiên Trong các nguyên liệu chủ chốt của ngành công nghiệp, cao su xếp vị trí thứ tư sau dầu mỏ, than đá và gang thép.

Sản phẩm từ cao su thiên nhiên đa dạng, chia làm 5 nhóm chính: - Cao su làm vỏ ruột xe: xe tải, xe hơi, xe gắn máy, xe đạp, máy cày và các loại máy nông nghiệp, máy bay… chiếm 70 % tổng lượng cao su thiên nhiên trên thế giới. - Cao su công nghiệp dùng làm các băng chuyền tải, đệm, để giảm sóc, khớp nối, lớp cách nhiệt, chống ăn mòn trong các bể phản ứng ở nhiệt độ cao… chiếm 7% tổng lượng cao su. - Các ứng dụng hàng ngày rất quan trọng như : Áo mưa, giày dép, mủ, ủng, phao bơi lội, phao cứu nạn… nhóm này chiếm 8% tổng lượng cao su. - Cao su xốp dùng làm gối, đệm, thảm trải sàn … nhóm này chiếm 5%.

- Một số sản phẩm: dụng cụ y tế, dụng cụ phẫu thuật, thể dục thể thao, dây thun, chất cách điện, dụng cụ nhà bếp, tiện nghi gia đình, keo dán… nhóm này chiếm khoảng 10%.3 Tổng quan về cây cao su - Cây cao su được tìm thấy ở Mỹ bởi Columbus trong khoảng năm 1493 - 1496. Brazil là quốc gia xuất khẩu cao su đầu tiên vào thế kỷ thứ 19 (Websre and Baulkwill, 1989). Ở Việt Nam, cây cao su (Hevea brasiliensis) đầu tiên được trồng vào năm 1887. - Mủ cao su là hỗn hợp các cấu tử cao su nằm lơ lửng trong dung dịch gọi là nhũ thanh hoặc serium.

Hạt cao su hình cầu có đường kính d < 0,5 µm chuyển động hỗn loạn (chuyển động Brown) trong dung dịch. Thông thường 1 gram mủ có khoảng 7,4.1012 hạt cao su, bao quanh các hạt này là các protein giữ cho latex ở trạng thái ổn định. - Thành phần hóa học của mủ latex: Phân tử cơ bản của cao su là polymer isoprene (cis-1,4-polyisoprene [C5H8]n). Nó được tổng hợp từ cây bằng một quá trình phức tạp của carbohydrate.

Cấu trúc hoá học của cao su tự nhiên (cis-1,4-polyisoprene): CH 2 C = CHCH 2 - CH 2 C = CHCH 2 = CH 2 C = CHCH 2 CH3 CH3 CH3 Bảng 2.1: Thành phần hóa học và vật lý của cao su Việt Nam Thành ph ần Phần tr ăm (% ) Cao su 28 - 40 Protein 2,0 - 2,7 4 Đường 1,0 - 2,0 Muối khoáng 0,5 Lipit 0,2 - 0,5 Nước 55 - 65 Mật độ cao su 0,932 - 0,952 Mật độ serium 1,031 - 1,035 (Nguồn: bộ môn chế biến, viện nghiên cứu cao su Việt Nam) Tất cả các thông số được biểu diễn bằng tỷ lệ phần trăm trọng lượng ướt. Trọng lượng riêng tấn/m3. - Cấu trúc tính chất của thể giao trạng: Tổng quát, latex được tạo bởi những phân tử phân tán cao su (pha bị phân tán) nằm lơ lửng trong chất lỏng (pha phân tán) gọi la serum. Tính phân tán ổn định này có được là do các protein bị những phần tử phân tán cao su trong latex hút lấy, ion cùng điện tích sẽ phát sinh lực này giữa các hạt tử cao su.

+ Pha phân tán - Serum: Serum có chứa một phần là những chất hợp thành trong thể giao trạng, chủ yếu là protein, phospholipit, một phần là những hợp chất tạo thành dung dịch thật như: muối khoáng, heterosid với methyl-1 inositol hoặc quebrachitol và các acid amin với tỉ lệ thấp hơn. Trong serum hàm lượng thể khô chiếm 8- 10%. Nó cho hiệu ứng Tyndall mãnh liệt nhờ chứa nhiều chất hữu cơ hợp thành trong dung dịch thể giao trạng. Như vậy serum của latex là một di chất nhưng nó có độ phân tán mạnh hơn nhiều so với độ phân tán của các hạt tử cao su nên có thể coi nó như một pha phân tán duy nhất.

+ Pha bị phân tán - hạt tử cao su: Tỉ lệ pha phân tán hay hàm lượng cao su khô trong latex do cây cao su tiết ra cao nhất đạt tới 53% và thấp nhất là 18%( phân tích của Viện khảo cứu cao su Đông Dương trước nay).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ