Đồ Án: Ứng Dụng Cùi Bắp Xử Lý Nước Thải - ĐH Duy Tân

Đồ án tốt nghiệp: Ứng dụng cùi bắp xử lý nước thải. Chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường. Nghiên cứu hiệu quả, tiết kiệm chi phí.

Trường đại học

Đại học Duy Tân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

1. Chương I: TỔNG QUAN

1.1. Sơ lược về một số kim loại nặng

1.2. Hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng

1.3. Tác dụng sinh hóa của kim loại nặng đối với con người

1.4. Ô nhiễm nước do chất màu

1.5. Định nghĩa chất màu

1.6. Hiện trạng ô nhiễm chất màu hiện nay

1.7. Tác hại đến môi trường và sức khoẻ con người

1.8. Giới thiệu Ni2+ và Xanh Methylene

1.9. Giới thiệu về Ni2+

1.10. Giới thiệu về xanh methylene

1.11. Giới thiệu về nguyên liệu lõi ngô

1.12. Tổng quan về cây ngô

1.13. Thành phần chính của lõi ngô

1.14. Ứng dụng của lõi ngô

1.15. Lý do chọn Lõi ngô làm vật liệu hấp phụ

1.16. Tình hình nghiên cứu sử dụng phế phẩm nông nghiệp làm vật liệu hấp phụ trong xử lý môi trường trong nước và trên thế giới

1.17. Kết luận chương 1

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Vật liệu hấp phụ

2.3. Chất bị hấp phụ

2.4. Thiết bị và dụng cụ thí nghiệm

2.5. Dụng cụ thí nghiệm

2.6. Thiết bị thí nghiệm

2.7. Phương pháp phân tích Ni2+ và xanh methylen

2.8. Phương pháp phân tích Ni2+

2.9. Phương pháp phân tích xanh Methylene

2.10. Khảo sát khả năng hấp phụ của lõi ngô biến tính đối với ion Ni 2+ và chất màu xanh methylene

2.11. Khảo sát ảnh hưởng của kích thước lõi ngô đến hiệu suất hấp phụ

2.12. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất hấp phụ của lõi ngô biến tính

2.13. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian hấp phụ đến hiệu suất hấp phụ của lõi ngô biến tính

2.14. Khảo sát ảnh hưởng của pH đến hiệu suất hấp phụ của lõi ngô biến tính

2.15. Khảo sát ảnh hưởng của liều lượng đến hiệu suất hấp phụ của lõi ngô biến tính

2.16. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ đến hiệu suất hấp phụ của lõi ngô biến tính

2.17. Phương pháp xử lý số liệu

2.18. Phương pháp xử lý số liệu theo kết quả thực nghiệm

2.19. Phương pháp xử lý số liệu trên lý thuyết

2.20. Kết luận chương 2

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đến khả năng hấp phụ của vật liệu

3.2. Khảo sát ảnh hưởng của kích thước lõi ngô đến hiệu suất hấp phụ

3.3. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất hấp phụ của lõi ngô biến tính

3.4. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian hấp phụ đến hiệu suất hấp phụ của lõi ngô biến tính

3.5. Khảo sát ảnh hưởng của pH đến hiệu suất hấp phụ của lõi ngô biến tính

3.6. Khảo sát ảnh hưởng của liều lượng đến hiệu suất hấp phụ của lõi ngô biến tính

3.7. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ chất hấp phụ ban đầu đến hiệu suất hấp phụ của lõi ngô biến tính

3.8. Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ

3.9. Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir

3.10. Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich

3.11. Mô hình Dubinin-Radushkevich

3.12. So sánh kết quả nghiên cứu với một số nghiên cứu khác

3.13. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xử Lý Nước Thải Bằng Cùi Bắp Nghiên Cứu Giá Rẻ

Ô nhiễm nguồn nước là một vấn đề cấp bách trên toàn cầu, đe dọa đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Nước thải từ các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt chứa nhiều chất ô nhiễm như kim loại nặng, thuốc nhuộm, và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Các phương pháp xử lý nước thải truyền thống thường đòi hỏi chi phí cao và công nghệ phức tạp. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp giá rẻthân thiện môi trường đang là một hướng đi quan trọng. Cùi bắp, một phế phẩm nông nghiệp dồi dào, nổi lên như một vật liệu tiềm năng cho xử lý nước thải, đặc biệt là thông qua cơ chế hấp phụ. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của việc sử dụng cùi bắp để loại bỏ các chất ô nhiễm trong nước thải, góp phần vào việc phát triển các giải pháp xử lý nước thải bền vữngtái chế hiệu quả. Việc sử dụng cùi bắp không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra giá trị kinh tế từ phế phẩm nông nghiệp. Theo tài liệu nghiên cứu từ Trường Đại học Duy Tân (2021), “Việc tận dụng những vật liệu phế thải và các nguyên liệu tự nhiên thân thiện với môi trường để tổng hợp vật liệu hấp phụ từ lõi ngô để xử lý KLN trong nước không những có ý nghĩa to lớn về môi trường mà còn mang lại hiệu quả cao về mặt kinh tế”.

1.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Cùi Bắp Trong Xử Lý Nước Thải

Cùi bắp, với thành phần chính là cellulose, hemicellulose và lignin, có cấu trúc xốp và diện tích bề mặt lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hấp phụ. Cùi bắp có thể được sử dụng trực tiếp hoặc sau khi biến tính để tăng cường khả năng hấp phụ các chất ô nhiễm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cùi bắp có khả năng loại bỏ hiệu quả các kim loại nặng như chì, cadmium, niken, cũng như các loại thuốc nhuộm và các chất hữu cơ khác trong nước thải công nghiệpnước thải sinh hoạt. Việc sử dụng cùi bắp không chỉ giá rẻ mà còn thân thiện với môi trường, giúp giảm thiểu lượng chất thải nông nghiệp và tạo ra một quy trình xử lý nước thải bền vững. Cùi bắp có thể được tái chế sau khi sử dụng, ví dụ như làm phân bón hoặc nhiên liệu sinh học, góp phần vào việc xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn.

1.2. Lợi Ích Kinh Tế và Môi Trường Của Việc Sử Dụng Cùi Bắp

Sử dụng cùi bắp trong xử lý nước thải mang lại nhiều lợi ích kinh tế và môi trường. Về mặt kinh tế, cùi bắp là một phế phẩm nông nghiệp có giá thành rất thấp, giúp giảm đáng kể chi phí xử lý nước thải so với các phương pháp truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như các khu vực nông thôn, nơi nguồn lực tài chính còn hạn chế. Về mặt môi trường, việc sử dụng cùi bắp giúp giảm thiểu lượng chất thải nông nghiệp, giảm thiểu ô nhiễm đất và nước do quá trình phân hủy. Cùi bắp sau khi sử dụng có thể được tái chế thành các sản phẩm có giá trị, tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng xử lý nước thải bằng cùi bắp có thể giúp giảm lượng khí thải nhà kính, góp phần vào việc chống biến đổi khí hậu. Việc lựa chọn cùi bắp làm vật liệu hấp phụ cũng phù hợp với xu hướng bền vững trong phát triển kinh tế.

II. Thách Thức Ô Nhiễm Nước Thải Kim Loại Nặng và Thuốc Nhuộm Độc Hại

Nước thải, đặc biệt là từ các ngành công nghiệp và nông nghiệp, đang gây ra những vấn đề nghiêm trọng về ô nhiễm môi trường. Hai loại chất ô nhiễm đặc biệt đáng lo ngại là kim loại nặngthuốc nhuộm. Kim loại nặng, như chì (Pb), thủy ngân (Hg), cadmium (Cd), và niken (Ni), có độc tính cao, tích tụ trong cơ thể sinh vật và gây ra các bệnh nguy hiểm. Thuốc nhuộm, được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may, giấy, và da, không chỉ gây mất thẩm mỹ cho nguồn nước mà còn có thể gây ung thư và các vấn đề sức khỏe khác. Việc xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm này là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Theo báo cáo từ Trường Đại học Duy Tân (2021), “Ô nhiễm nước do kim loại nặng luôn là mối quan tâm lớn trên toàn thế giới…Việc thải một lượng lớn KLN vào các vùng nước dẫn đến một số tác động đến môi trường và sức khỏe”.

2.1. Tác Hại Của Kim Loại Nặng Đối Với Sức Khỏe Con Người

Kim loại nặng có thể xâm nhập vào cơ thể con người thông qua nhiều con đường, bao gồm nước uống, thực phẩm, và không khí. Chúng tích tụ trong các cơ quan như gan, thận, não, và xương, gây ra các bệnh mãn tính và nguy hiểm. Chì (Pb) có thể gây tổn thương não bộ, đặc biệt là ở trẻ em, ảnh hưởng đến khả năng học tập và phát triển. Thủy ngân (Hg) có thể gây tổn thương hệ thần kinh, tim mạch, và hệ miễn dịch. Cadmium (Cd) có thể gây tổn thương thận, xương, và tăng nguy cơ ung thư. Niken (Ni) có thể gây dị ứng da, viêm phổi, và ung thư phổi. Do đó, việc loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

2.2. Nguy Cơ Ô Nhiễm Thuốc Nhuộm và Ảnh Hưởng Đến Môi Trường

Thuốc nhuộm là các hợp chất hữu cơ phức tạp, có khả năng tạo màu cho vật liệu. Tuy nhiên, nhiều loại thuốc nhuộm có độc tính cao, gây kích ứng da, mắt, và đường hô hấp. Khi thải vào môi trường, thuốc nhuộm có thể làm giảm độ trong của nước, cản trở quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh, và gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Một số loại thuốc nhuộm có khả năng phân hủy thành các chất độc hại hơn, gây ô nhiễm lâu dài cho nguồn nước. Ngoài ra, việc sản xuất thuốc nhuộm cũng tiêu thụ nhiều năng lượng và tạo ra các chất thải khác, gây ô nhiễm không khí và đất. Vì vậy, việc tìm kiếm các phương pháp xử lý thuốc nhuộm hiệu quả và thân thiện với môi trường là rất cần thiết.

III. Cách Xử Lý Nước Thải Bằng Cùi Bắp Phương Pháp Hấp Phụ Đơn Giản

Hấp phụ là một quá trình trong đó các chất ô nhiễm bám dính lên bề mặt của một vật liệu hấp phụ. Cùi bắp, với cấu trúc xốp và diện tích bề mặt lớn, là một vật liệu hấp phụ tiềm năng cho xử lý nước thải. Để tăng cường khả năng hấp phụ của cùi bắp, có thể sử dụng các phương pháp biến tính vật lý hoặc hóa học. Quá trình hấp phụ bằng cùi bắp có thể loại bỏ hiệu quả các kim loại nặng, thuốc nhuộm, và các chất hữu cơ khác trong nước thải. Theo kết quả nghiên cứu từ Đại học Duy Tân (2021), cùi bắp có khả năng tách các amoni hòa tan trong nước nhờ vào cấu trúc nhiều lỗ xốp và thành phần gồm các polyme nhờ xenluloza, hemixenluloza, pectin, lignin và protein.

3.1. Biến Tính Cùi Bắp Để Tăng Cường Khả Năng Hấp Phụ

Để tăng cường khả năng hấp phụ của cùi bắp, có thể sử dụng các phương pháp biến tính vật lý hoặc hóa học. Biến tính vật lý bao gồm nghiền nhỏ, hoạt hóa bằng nhiệt, hoặc sử dụng sóng siêu âm để tăng diện tích bề mặt và độ xốp của cùi bắp. Biến tính hóa học bao gồm xử lý bằng axit, bazơ, hoặc các chất oxy hóa để tạo ra các nhóm chức năng trên bề mặt cùi bắp, tăng khả năng liên kết với các chất ô nhiễm. Ví dụ, xử lý cùi bắp bằng axit photphoric có thể tạo ra các nhóm phosphate, tăng khả năng hấp phụ kim loại nặng. Các phương pháp biến tính này có thể giúp tăng hiệu quả xử lý nước thải bằng cùi bắp.

3.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Hấp Phụ Của Cùi Bắp

Hiệu quả hấp phụ của cùi bắp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước hạt cùi bắp, nhiệt độ, pH, thời gian tiếp xúc, và nồng độ chất ô nhiễm. Kích thước hạt cùi bắp càng nhỏ thì diện tích bề mặt càng lớn, tăng khả năng hấp phụ. Nhiệt độ thường có tác động tiêu cực đến quá trình hấp phụ, vì quá trình này thường là tỏa nhiệt. pH có ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của cùi bắp và khả năng hòa tan của các chất ô nhiễm. Thời gian tiếp xúc càng lâu thì lượng chất ô nhiễm được hấp phụ càng nhiều, cho đến khi đạt trạng thái cân bằng. Nồng độ chất ô nhiễm càng cao thì lượng chất ô nhiễm được hấp phụ càng lớn. Việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể giúp tăng hiệu quả xử lý nước thải bằng cùi bắp.

IV. Nghiên Cứu Hiệu Quả Loại Bỏ Kim Loại Nặng Thuốc Nhuộm Bằng Cùi Bắp

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng cùi bắp trong xử lý nước thải. Các nghiên cứu này đã đánh giá khả năng loại bỏ các kim loại nặng như chì, cadmium, niken, cũng như các loại thuốc nhuộm và các chất hữu cơ khác trong nước thải công nghiệpnước thải sinh hoạt. Kết quả cho thấy rằng cùi bắp có thể loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm này, với hiệu quả có thể so sánh với các phương pháp xử lý truyền thống. Các nghiên cứu cũng đã đánh giá tính khả thitính kinh tế của việc sử dụng cùi bắp trong xử lý nước thải, cho thấy rằng đây là một giải pháp giá rẻ, thân thiện với môi trường, và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi.

4.1. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tế Về Khả Năng Hấp Phụ Niken Ni2

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cùi bắp có khả năng hấp phụ hiệu quả niken (Ni2+) trong nước thải. Ví dụ, một nghiên cứu của Đại học Duy Tân (2021) đã sử dụng cùi bắp biến tính bằng axit photphoric để loại bỏ Ni2+ khỏi dung dịch nước. Kết quả cho thấy rằng cùi bắp biến tính có khả năng hấp phụ Ni2+ với hiệu quả lên đến 84,2%. Khả năng hấp phụ Ni2+ của cùi bắp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm pH, thời gian tiếp xúc, và nồng độ Ni2+. Việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể giúp tăng hiệu quả xử lý nước thải bằng cùi bắp.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Hấp Phụ Thuốc Nhuộm Xanh Methylene

Nhiều nghiên cứu cũng đã đánh giá hiệu quả của cùi bắp trong việc loại bỏ thuốc nhuộm xanh methylene khỏi nước thải. Các nghiên cứu này đã chỉ ra rằng cùi bắp có khả năng hấp phụ hiệu quả xanh methylene, với hiệu quả có thể đạt trên 99%. Khả năng hấp phụ xanh methylene của cùi bắp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước hạt cùi bắp, nhiệt độ, và pH. Các nghiên cứu cũng đã so sánh hiệu quả của cùi bắp với các vật liệu hấp phụ khác, cho thấy rằng cùi bắp là một vật liệu hấp phụ giá rẻ và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Tính Khả Thi Của Xử Lý Bằng Cùi Bắp

Việc ứng dụng công nghệ xử lý nước thải bằng cùi bắp đã được triển khai ở một số nơi, cho thấy tính khả thitính kinh tế của giải pháp này. Các hệ thống xử lý nước thải sử dụng cùi bắp thường có thiết kế đơn giản, dễ vận hành, và chi phí đầu tư thấp. Cùi bắp sau khi sử dụng có thể được tái chế thành các sản phẩm có giá trị, tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu và thử nghiệm để tối ưu hóa quy trình xử lý và đảm bảo hiệu quả lâu dài.

5.1. Thiết Kế và Vận Hành Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Dùng Cùi Bắp

Hệ thống xử lý nước thải sử dụng cùi bắp thường bao gồm các giai đoạn: tiền xử lý, hấp phụ, và xử lý bùn thải. Giai đoạn tiền xử lý loại bỏ các chất rắn lơ lửng và các chất hữu cơ có kích thước lớn. Giai đoạn hấp phụ sử dụng cùi bắp để loại bỏ các chất ô nhiễm hòa tan. Giai đoạn xử lý bùn thải xử lý cùi bắp đã sử dụng, có thể tái chế thành phân bón hoặc nhiên liệu sinh học. Hệ thống có thể được thiết kế theo nhiều quy mô khác nhau, từ quy mô hộ gia đình đến quy mô công nghiệp. Việc vận hành hệ thống cũng khá đơn giản, chỉ cần kiểm tra và thay thế cùi bắp định kỳ. Việc lựa chọn thiết kế phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của nước thải và điều kiện kinh tế của địa phương.

5.2. Đánh Giá Tính Kinh Tế Và Môi Trường Của Công Nghệ

Việc xử lý nước thải bằng cùi bắptính kinh tế cao, vì cùi bắp là một phế phẩm nông nghiệp có giá thành rất thấp. Chi phí đầu tư và vận hành hệ thống cũng thấp hơn so với các phương pháp xử lý truyền thống. Về mặt môi trường, việc sử dụng cùi bắp giúp giảm thiểu lượng chất thải nông nghiệp, giảm thiểu ô nhiễm đất và nước do quá trình phân hủy. Cùi bắp sau khi sử dụng có thể được tái chế thành các sản phẩm có giá trị, tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu để đánh giá năng lượng tái tạo sử dụng trong quy trình và đảm bảo không tạo ra các tác động môi trường khác.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai Của Xử Lý Bằng Cùi Bắp

Việc sử dụng cùi bắp trong xử lý nước thải là một giải pháp tiềm năng, giá rẻ, thân thiện với môi trường, và có thể ứng dụng rộng rãi. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của cùi bắp trong việc loại bỏ các kim loại nặng, thuốc nhuộm, và các chất hữu cơ khác trong nước thải. Cần có thêm các nghiên cứu và thử nghiệm để tối ưu hóa quy trình xử lý và đảm bảo hiệu quả lâu dài. Việc phát triển các hệ thống xử lý nước thải sử dụng cùi bắp sẽ góp phần vào việc bảo vệ nguồn nước, bảo vệ sức khỏe cộng đồng, và phát triển bền vững.

6.1. Tổng Kết Ưu Điểm và Hạn Chế Của Phương Pháp

Ưu điểm của việc sử dụng cùi bắp trong xử lý nước thải bao gồm: giá rẻ, thân thiện với môi trường, dễ kiếm, dễ sử dụng, và có khả năng tái chế. Hạn chế của phương pháp bao gồm: hiệu quả hấp phụ có thể thấp hơn so với các vật liệu hấp phụ chuyên dụng, cần có quy trình tiền xử lý và xử lý bùn thải, và cần có các nghiên cứu để đảm bảo hiệu quả lâu dài. Việc so sánh kết quả nghiên cứu với một số nghiên cứu khác được trình bày chi tiết trong tài liệu gốc từ Trường Đại học Duy Tân (2021).

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Tiềm Năng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu phát triển tiềm năng trong tương lai bao gồm: nghiên cứu các phương pháp biến tính cùi bắp mới để tăng cường hiệu quả hấp phụ, nghiên cứu các hệ thống xử lý nước thải sử dụng cùi bắp kết hợp với các phương pháp xử lý sinh học hoặc hóa học, nghiên cứu tính khả thi của việc sử dụng cùi bắp trong xử lý nước thải nông nghiệp, và nghiên cứu các phương pháp tái chế cùi bắp sau khi sử dụng để tạo ra các sản phẩm có giá trị. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các ứng dụng của cùi bắp trong xử lý nước thải sẽ góp phần vào việc giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường và phát triển công nghệ xử lý nước thải bền vững.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: TỔNG QUAN 1. Sơ lược về một số kim loại nặng. Kim loại nặng là những kim loại có khối lượng riêng lớn hơn 6g/cm 3 [25]. Nhiều KLN có vai trò quan trọng cho dinh dưỡng của động vật và thực vật.

Chúng đóng một vai trò thiết yếu trong sự phát triển của các loài vật. Các kim loại cần thiết gồm Co, Cu, Fe, Mn, Ni, Zn, … Nhu cầu đối với KLN ở các sinh vật khác nhau thay đổi khác nhau nhưng đều ở mức vi lượng [26]. Sự mất cân đối nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong, trong khi đó, sự mất cân bằng vừa vượt qua ngưỡng cho phép làm cho sinh vật giảm sinh trưởng và yếu ớt. Một số KLN như Pb, Hg, Cd… có thể gây độc ở nồng độ thường, quan sát được trong đất và nước [1] 1.

Hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng. Với sự phát triển của công nghiệp thì môi trường phải đối mặt với nhiều vấn đề ô nhiễm, đặc biệt là ô nhiễm kim loại nặng trong nước thải. Một số ví dụ điển hình về ô nhiễm kim loại nặng được giới thiệu sau đây: Đối với ô nhiễm KLN trong nước, quan trắc thực hiện ở khu vực Công ty Pin Văn Điển và Công ty Orionel-Hanel miền bắc: Nước thải của 2 khu vực này đều có chứa các kim loại nặng đặc thù trong quy trình sản xuất, với hàm lượng vượt quá TCVN 5945/1995 đối với nước mặt loại B (Pin Văn Điển Hg: vượt quá 9,04 lần, Orionel-Hanel: PB vượt 1,12 lần). Xác định hàm lượng kim KLN trong trầm tích tại các sông, mương gần khu vực 2 công ty trên thấy hàm lượng các kim loại trong trầm tích cao hơn hẳn hàm lượng nền, cụ thể là 13,88 - 20,5 lần (Pb); 1,7 - 4,02 lần (Cd) và 3,9 - 18 lần (Hg) đối với trầm tích sông Tô Lịch; Pb (3,3 - 10,25 lần); Hg (1,56 - 2,24 lần) đối với trầm tích mương Hanel [2] Đối với các khu vực phía Nam, nồng độ các KLN độc hại trong nước ô nhiễm của các kênh rạch vượt quá giá trị cho phép so với nước sông rạch không ô nhiễm tăng từ 16 đến 700 lần.

Ví dụ nước ở các kênh rạch Nhiêu Lộc - Thị Nghè, Cầu Bông, so với giá trị tiêu chuẩn có hàm lượng Cd gấp 16 lần, Cr gấp 60 lần, Zn gấp 90 lần, Pb gấp 700 lần. Hàm lượng các kim loại nặng trong trầm tích của kênh Nhiêu Lộc tại địa điểm cầu Ông Tá: Pb (7460 ppm), Cu (1090 ppm), Zn (2200 ppm)… Tại huyện Tân Trạch, Long An, hàm lượng Cd trong nước từ 2-8 mg/l, gấp 40-60 lần TCCP; Pb từ 0,7-2,7 mg/l, gấp 7-27 lần TCCP; tại huyện Tân Trụ, hàm lượng kim loại nặng trong nước đã ở mức gây độc đối với vật nuôi. Cụ thể: Hàm lượng Cadmium từ 2-8mg/l, gấp 40-60 lần tiêu chuẩn cho phép. Chì: 0,7 - 2,7mg/l, gấp 7 - 27 lần.

Kẽm: 32 - 197mg/l, gấp 1,3 - 8,2 lần. Đồng: 11,24 - 97,5mg/l, gấp 23 - 195 lần…[3] 1. Tác dụng sinh hóa của kim loại nặng đối với con người. Kim loại nặng có thể chia làm 4 nhóm chính dựa trên tầm quan trọng cho sức khỏe của chúng: 4 + Kim loại cần thiết như Cu, Zn, Co, Cr, Mn và Fe.

+ Kim loại không cần thiết như Ba, Al, Li và Zr. + Kim loại ít độc hại như Sn, As. + Kim loại có tính độc cao như Hg, Cd và Pb. Phần lớn các phần ăn được của thực vật là nguồn cung cấp chính của lượng kim loại nặng cho con người thông qua tiêu hóa, lâu dài dẫn đến có hại cho sức khỏe con người khi sử dụng quá mức.

Kim loại nặng gây nguy hiểm cho con người vì nó tồn tại lâu dài trong tự nhiên và có xu hướng tích tụ trong các hệ thống sinh học. Chúng có khả năng ảnh hưởng đến các cơ quan của cơ thể con người và một trong số đó là chất gây ung thư. Tác động bất lợi của các kim loại nặng cho sức khỏe con người được thảo luận bên dưới a. Kẽm: Hàm lượng cần thiết của Zn mỗi ngày là 15 mg cho người lớn và 20-25 mg cho phụ nữ có thai và cho con bú.

Nhiễm độc cấp tính Zn trong con người gồm các triệu chứng như nôn mửa, mất nước, buồn ngủ, hôn mê, mất cân bằng điện phân, đau bụng, thiếu sự phối hợp giữa các cơ bắp và suy thận. Nhiễm độc mãn tính của Zn làm tăng nguy cơ tăng bệnh thiếu máu, tổn thương tuyến tụy, làm giảm cholesterol High Density Lipoprotein và tăng mức độ cholesterol Low Density Lipoprotein và có thể tăng các triệu chứng của bệnh Alzheimer. Theo các nghiên cứu tiếp xúc với khói Zn từ việc nấu chảy hay hàn thường bị mắc bệnh trong thời gian ngắn [37] b. Chì Qua ăn, uống, do dùng bàn tay không vệ sinh đưa lên miệng hoặc ngậm, mút các đồ vật có chì (đối với trẻ em).

Trẻ em hấp thu 40-50% lượng chì trong thức ăn trong khi người lớn chỉ hấp thu 10-15%. Đói, chế độ ăn thiếu dinh dưỡng, thiếu các ion như sắt, canxi, kẽm làm hấp thu chì qua đường tiêu hóa tăng lên. Người sống ở các khu vực ô nhiễm chì nếu chế độ ăn thiếu các khoáng chất trên thì càng dễ bị nhiễm độc chì. Các mạch máu não thấm dần dẫn đến các triệu chứng nhiễm độc thần kinh ngay cả khi tiếp xúc ở mức độ thấp.

Độc tính của Pb do sự tiếp xúc trực tiếp của nó với sự hoạt động của các enzyme khác nhau và việc thay các ion kim loại cần thiết từ Metalloenzymes. Con đường tiếp xúc chính của Pb vô cơ thông qua việc ăn và hấp thụ qua đường tiêu hóa, đường hô hấp và thở. Thận và gan được xem là cơ quan tiềm năng nhiễm độc Pb trước khi lưu trữ trong xương. Tùy thuộc vào mức độ tiếp xúc, Pb có khả năng gây ra 1 loạt các triệu chứng sinh học như giảm khả năng tổng hợp hemoglobin, suy giảm chức năng hành vi thần kinh ngoại biên, tác động gián tiếp lên tim, tổn thương ống thận và các vấn đề sinh sản [37] 5 c.

Đồng: Đồng là nguyên tố cần thiết cho sự hình thành của enzyme trong cơ thể con người. Dùng liều lượng Cu quá mức dẫn đến kích ứng nặng niêm mạc, gan và tổn thương thận, dây thần kinh trung ương, kích thích thần kinh trung ương dẫn đến trầm cảm. Nhiễm độc đồng bao gồm các triệu chứng như: tiêu chảy đi phân xanh có màu xanh và nước bọt, tan, máu cấp tính, và các bất thường về chức năng của thận. Bệnh Wilson là sự sai sót bẩm sinh do sự trao đổi chất bị khiếm khuyết di truyền trong sự kết hợp của Cu2+ vào Apocerplasmin để tạo thành Ceruloplasmin và khả năng của gan bài tiết Cu dẫn vào mật dẫn đến Cu tích lũy trong các mô của gan, thận, não và giác mạc dẫn đến tổn thương các cơ quan.

Chế độ ăn uống cung cấp đầy đủ và an toàn của Cu là 2-3mg cho người lớn và 1-3 mg cho trẻ em [37] d. Cađimi: Ngoài nguồn nước, thực phẩm và thuốc lá là nguồn quan trọng nhất của Cd. Chế độ ăn uống hàng ngày của Cd khoảng từ 40 đến 50 ~ gl ngày [27]. Cd tích lũy trong thận và gan trong thời gian dài.

Tiếp xúc ở mức độ thấp dài hạn dẫn đến bệnh tim mạch và ung thư. Nó được biết đến chủ yếu ảnh hưởng đến chức năng ống thận tái hấp thu protein, đường và axit amin [28]. Tiếp xúc cađimi kết hợp với Ca, Fe, Zn, protein, chất béo và vitamin D thiếu hụt, dẫn đến loãng xương và gãy xương ở phụ nữ sau mãn kinh trong ô nhiễm thung lũng Jintsu, Nhật Bản thường được gọi là bệnh Itai- Itai. Cađimi có thể ảnh hưởng đến canxi, phốt pho và chuyển hóa xương ở cả hai công nhân công nghiệp và người dân tiếp xúc với Cd trong môi trường nói chung [29] e.

Niken Lượng Niken cần thiết cần cung câp qua thực phẩm mỗi ngày khoảng 300 ~ g [28]. Niken gây phôi độc và tác động gây độc cho thận, phản ứng dị ứng và viêm da tiếp xúc. Nickel nhạy cảm cũng xảy ra ở dân số nói chung từ tiếp xúc với đồng tiền, đồ trang sức, vỏ đồng hồ đeo tay, quần áo và ốc vít. Nó gây ra viêm kết mạc, viêm phổi tăng bạch cầu eosin, bệnh suyễn và địa phương hoặc hệ thống phản ứng với Ni có chứa các bộ phận giả như thay thế khớp, chân, thay van tim, dây điện máy tạo nhịp tim và khảm nha khoa [42].

Nickel là một chất gây ung thư tiềm năng cho phổi và có thể gây dị ứng da, xơ hóa phổi và ung thư đường hô hấp ở những người tiếp xúc với chất này [43] f. Asen: Lượng As2O3 từ 70 đến 80 mg đã được báo cáo là gây tử vong cho con người [28]. Asen vô cơ tạo ra cấp tính, bán cấp và các hiệu ứng độc mãn tính, có thể là một trong hai địa phương hoặc hệ thống. Ảnh hưởng độc hại cấp tính bao gồm đau bụng, dị cảm ở chi, phản xạ bánh chè bụng và điện tâm bụng [44].

tác dụng như vậy thường xảy ra ở các mức độ tiếp xúc bằng 50 ~ glkg trọng lượng / ngày. Tuy nhiên, ngộ độc mãn tính của As bao gồm thiếu máu, gan - và thận, tăng sắc tố và gây chứng dày sừng 6 tổn thương da [45]. Tác dụng khác của asen như rối loạn mạch máu ngoại vi dẫn đến hoại tử và một căn bệnh gọi là bệnh bàn chân đen [46] g. Crom: Lượng trung bình hàng ngày của crom trong khoảng giữa 100 và 300 ~ g / ngày [17].

Những tác hại của Cr đến con người được chủ yếu kết hợp với hình thức crom hóa trị 6. Độc tính Crom bao gồm hoại tử gan, viêm thận và kích thích tiêu hóa [42]. Cr+6 cũng có thể sản xuất những thứ thuộc về da, mũi và viêm loét niêm mạc và gây viêm da khi tiếp xúc với da. Sự khác biệt giữa các tác động sinh học gây ra bởi Cr +6 và Cr+3 là khó bởi vì sau khi xâm nhập qua màng Cr +6 được giảm xuống thành Cr+3.

Một phản ứng tương tự cũng được đưa ra bởi các hoạt động của dịch dạ dày cho crom (VI) mà tiêu thụ qua đường miệng. Crom có tác dụng gây ung thư mạnh trên con người và động vật khác [47] h. Mangan: Mn là một chất dinh dưỡng thiết yếu và nhu cầu hàng ngày của nó được ước tính vào khoảng 2,5-5,0 mg cho người lớn [48]. Nó là một kim loại có độc tính tương đối thấp đến con người, và gây tác động ngộ độc cấp tính ở nồng độ cao hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ