Đồ Án: Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Cấp Cho Khu Dân Cư Phú Xuân 2500 Dân

Thiết kế hệ thống xử lý nước cấp khu dân cư 2500 dân tối ưu, hiệu quả. Giải pháp đảm bảo nguồn nước sạch, an toàn cho cộng đồng. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án xử lý nước cấp

2022

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

Danh mục hình

Danh mục bảng

Danh mục từ viết tắt

Lời mở đâu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DỰ ÁN VÀ NGUỒN NƯỚC CẤP

1.1. Thông tin dự án

1.2. Tầm quan trọng của nước cấp

1.3. Các loại nguồn nước sử dụng làm nước cấp

1.3.1. Nước mặt

1.3.2. Nước ngầm

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CAC QUA TRÌNH XỬ LÝ NƯỚC

2.1. Hồ chứa và lắng sơ bộ

2.2. Song chắn rác và lưới chắn

2.3. Quá trình làm thoáng

2.4. Quá trình khuấy trộn hóa chất

2.5. Quá trình keo tụ và phản ứng tạo bông cặn

2.6. Quá trình lắng

2.7. Quá trình lọc

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ XỬ LÝ NƯỚC CẤP VỚI NGUỒN NƯỚC LÀ SÔNG SÀI GÒN

3.1. ĐẶC ĐIỂM, TÍNH CHẤT NƯỚC SÔNG SÀI GÒN

3.2. Vị trí địa lý

3.3. ĐỀ XUẤT – PHÂN TÍCH CÔNG NGHỆ XỬ LÝ

3.3.1. Đề xuất công nghệ xử lý

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN CHI TIẾT CÔNG TRÌNH ĐƠN VỊ TRONG TRẠM XỬ LÝ

4.1. TÍNH TOÁN LƯU LƯỢNG CẤP NƯỚC CỦA NHÀ MÁY

4.1.1. Dân số khu dân cư Phú Xuân

4.1.2. Lưu lượng nước cấp của trạm cấp nước cho khu dân cư Phú Xuân

4.2. XÁC ĐỊNH LƯỢNG HÓA CHẤT ĐƯA VÀO

4.2.1. Liều lượng Poly Aluminium Chloride (PAC)

4.2.2. Liều lượng vôi

4.3. Tinh toán công trình

4.3.1. Bể trôn cơ khi

4.3.2. Bể lắng đưng

5. CHƯƠNG 5: Kết luận và kiến nghi

Tài liêu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xử Lý Nước Cấp Thiết Kế Cho 2500 Dân

Nước sạch là yếu tố sống còn cho mọi cộng đồng, đặc biệt là khu dân cư. Bài viết này tập trung vào thiết kế hệ thống xử lý nước cấp tối ưu cho một khu dân cư 2500 dân. Chúng ta sẽ khám phá các thách thức, giải pháp công nghệ và ứng dụng thực tế. Việc đảm bảo nguồn nước sạch ổn định, đạt tiêu chuẩn nước cấp sinh hoạt là mục tiêu hàng đầu. Các yếu tố như nguồn nước, quy trình xử lý, chi phí và bảo trì hệ thống sẽ được phân tích chi tiết. Dựa trên tài liệu nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn, bài viết cung cấp một hướng dẫn toàn diện cho các kỹ sư và nhà quản lý dự án. Nguồn nước đầu vào thường là nước mặt hoặc nước ngầm, mỗi loại có những đặc điểm và yêu cầu xử lý riêng. Công nghệ xử lý nước cấp ngày càng phát triển, mang lại nhiều lựa chọn hiệu quả và bền vững. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp, tối ưu hóa chi phí xử lý nước cấp là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính khả thi của dự án. Kiểm tra chất lượng nước thường xuyên cũng cần thiết để đảm bảo nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Xử Lý Nước Cấp Cho Cộng Đồng

Nước sạch không chỉ đơn thuần là nhu cầu thiết yếu mà còn là nền tảng cho sức khỏe và sự phát triển của khu dân cư. Việc xử lý nước cấp hiệu quả giúp ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm, cải thiện chất lượng cuộc sống và thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội. Theo thống kê của Bộ Y tế và Bộ Tài nguyên Môi trường, mỗi năm có hàng ngàn người tử vong do nguồn nước và vệ sinh kém. Do đó, việc đầu tư vào hệ thống xử lý nước cấp là một khoản đầu tư cho tương lai. Bên cạnh đó, việc bảo trì hệ thống xử lý nước thường xuyên cũng rất quan trọng, giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống và đảm bảo hiệu quả hoạt động ổn định. Các chỉ số quan trọng cần theo dõi bao gồm độ pH, độ đục, hàm lượng kim loại nặng và vi sinh vật. Việc ứng dụng các giải pháp công nghệ xử lý nước cấp hiện đại giúp tối ưu hóa quá trình xử lý và giảm thiểu tác động đến môi trường.

1.2. Các Nguồn Nước Cấp Tiêu Chuẩn Ưu Và Nhược Điểm

Có nhiều nguồn nước cấp khác nhau, mỗi nguồn có những ưu và nhược điểm riêng. Nước mặt từ sông, hồ thường có trữ lượng lớn nhưng dễ bị ô nhiễm bởi các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt. Nước ngầm có chất lượng ổn định hơn nhưng trữ lượng có hạn và có thể chứa các khoáng chất không mong muốn. Nước mưa là một nguồn tài nguyên tiềm năng nhưng phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và cần hệ thống thu gom và lưu trữ. Việc lựa chọn nguồn nước phù hợp cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng nước, trữ lượng, chi phí khai thác và xử lý, cũng như các quy định của địa phương. Theo [Tài liệu gốc], nước mặt thường chứa nhiều chất hữu cơ và vi sinh vật hơn nước ngầm. Tuy nhiên, nước ngầm có thể chứa nhiều khoáng chất hòa tan hơn.

II. Thách Thức Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Cấp 2500 Dân

Thiết kế một hệ thống xử lý nước cấp cho khu dân cư 2500 dân không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm nguồn nước, chất lượng nước đầu vào, tiêu chuẩn nước cấp sinh hoạt, chi phí đầu tư và vận hành, cũng như các quy định về môi trường. Thách thức lớn nhất là làm sao để đảm bảo nguồn nước sạch ổn định, đạt tiêu chuẩn với chi phí hợp lý. Các vấn đề thường gặp bao gồm ô nhiễm nguồn nước, thiếu hụt nguồn nước, biến động nhu cầu sử dụng nước và các sự cố kỹ thuật. Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước cấp phù hợp cũng là một thách thức, vì mỗi công nghệ có những ưu và nhược điểm riêng. Tối ưu hóa chi phí cho quá trình xử lý nước cũng vô cùng quan trọng, nhất là trong điều kiện nguồn lực hạn chế.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Nước Đầu Vào

Chất lượng nước đầu vào có ảnh hưởng rất lớn đến quy trình xử lý nước cấp và chi phí. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm ô nhiễm công nghiệp, nông nghiệp, sinh hoạt, cũng như các yếu tố tự nhiên như địa hình, thời tiết và địa chất. Theo [Tài liệu gốc], nước sông Sài Gòn có các chỉ tiêu chưa đạt tiêu chuẩn như độ đục, độ màu, TSS, sắt, E.Coli và Tổng Coliform. Điều này đòi hỏi phải có các biện pháp xử lý phù hợp để đảm bảo nước sạch sau xử lý đạt tiêu chuẩn nước cấp sinh hoạt. Bên cạnh đó, việc theo dõi và đánh giá chất lượng nước đầu vào thường xuyên là rất quan trọng để điều chỉnh quy trình xử lý nước cấp một cách linh hoạt.

2.2. Yêu Cầu Về Tiêu Chuẩn Nước Cấp Sinh Hoạt Hiện Hành

Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người dân, nước cấp phải đáp ứng các tiêu chuẩn nước cấp sinh hoạt nghiêm ngặt. Các tiêu chuẩn này quy định các chỉ số về hóa học, vật lý và vi sinh vật, cũng như các chất ô nhiễm khác. Theo QCVN 01-1:2018/BYT, nước cấp phải đảm bảo các chỉ số về độ pH, độ đục, độ màu, hàm lượng kim loại nặng và vi sinh vật. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn nước cấp sinh hoạt không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là trách nhiệm đạo đức của các nhà quản lý dự án và kỹ sư. Nước không đạt tiêu chuẩn có thể gây ra các bệnh truyền nhiễm, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

2.3. Bài Toán Kinh Tế Chi Phí Đầu Tư Và Vận Hành Hệ Thống

Chi phí đầu tư và vận hành là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi thiết kế một hệ thống xử lý nước cấp. Chi phí đầu tư bao gồm chi phí xây dựng, lắp đặt thiết bị và mua sắm công nghệ. Chi phí vận hành bao gồm chi phí điện năng, hóa chất, bảo trì và nhân công. Việc tối ưu hóa chi phí xử lý nước cấp là một bài toán khó, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả xử lý và chi phí. Các giải pháp tiết kiệm chi phí bao gồm sử dụng các công nghệ hiệu quả năng lượng, lựa chọn hóa chất phù hợp, và bảo trì hệ thống xử lý nước thường xuyên để kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

III. Phương Pháp Xử Lý Nước Cấp Lựa Chọn Tối Ưu 2500 Dân

Có nhiều phương pháp xử lý nước cấp khác nhau, mỗi phương pháp phù hợp với các loại nguồn nước và yêu cầu chất lượng khác nhau. Các phương pháp phổ biến bao gồm lắng, lọc, keo tụ, khử trùng và làm mềm nước. Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước cấp phù hợp cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng nước đầu vào, tiêu chuẩn nước cấp sinh hoạt, chi phí đầu tư và vận hành, cũng như các quy định về môi trường. Trong quy trình xử lý nước cấp, việc lựa chọn các phương pháp phù hợp là yếu tố then chốt.

3.1. Quy Trình Lắng Lọc Nền Tảng Xử Lý Nước Hiệu Quả

Lắng và lọc là các bước cơ bản trong quy trình xử lý nước cấp. Lắng giúp loại bỏ các chất rắn lơ lửng, trong khi lọc giúp loại bỏ các hạt nhỏ hơn và các chất hữu cơ. Các loại bể lắng phổ biến bao gồm bể lắng ngang, bể lắng đứng và bể lắng ly tâm. Các loại bể lọc phổ biến bao gồm bể lọc cát, bể lọc than hoạt tính và bể lọc màng. Theo [Tài liệu gốc], bể lắng đứng có thể loại bỏ đến 90-95% vi trùng. Hiệu quả lắng lọc phụ thuộc vào kích thước hạt, tốc độ dòng chảy và thiết kế bể. Bảo trì định kỳ là cần thiết để đảm bảo hiệu quả hoạt động của các bể lắngbể lọc.

3.2. Keo Tụ Tạo Bông Bí Quyết Làm Trong Nước Cấp

Keo tụ và tạo bông là quá trình sử dụng hóa chất để kết dính các hạt nhỏ thành các bông cặn lớn hơn, dễ dàng lắng hoặc lọc bỏ. Các hóa chất keo tụ phổ biến bao gồm phèn nhôm, phèn sắt và PAC (Poly Aluminium Chloride). Theo [Tài liệu gốc], PAC có hiệu quả keo tụ tốt hơn phèn nhôm và phèn sắt. Liều lượng hóa chất cần được điều chỉnh phù hợp với chất lượng nước đầu vào. Quá trình khuấy trộn hóa chất đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả keo tụ và tạo bông. Kiểm soát pH cũng quan trọng, vì mỗi hóa chất keo tụ có phạm vi pH hoạt động tối ưu.

3.3. Khử Trùng Nước Loại Bỏ Vi Khuẩn Gây Bệnh Triệt Để

Khử trùng là bước cuối cùng trong quy trình xử lý nước cấp, nhằm tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh còn sót lại. Các phương pháp khử trùng phổ biến bao gồm clo hóa, ozone hóa và tia cực tím (UV). Theo [Tài liệu gốc], clo hóa là phương pháp khử trùng phổ biến nhất ở Việt Nam do chi phí thấp và dễ sử dụng. Tuy nhiên, clo hóa có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại, vì vậy cần kiểm soát liều lượng clo cẩn thận. Ozone hóa và tia UV là các phương pháp khử trùng hiệu quả và an toàn hơn, nhưng chi phí đầu tư và vận hành cao hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước 2500 Dân

Để minh họa cho các phương pháp trên, chúng ta sẽ xem xét một thiết kế trạm xử lý nước cấp thực tế cho khu dân cư 2500 dân, sử dụng nguồn nước mặt từ sông Sài Gòn. Thiết kế này bao gồm các bước lắng, lọc, keo tụ, khử trùng và điều chỉnh pH. Các thông số thiết kế quan trọng như công suất, kích thước bể, liều lượng hóa chất và chi phí vận hành sẽ được trình bày chi tiết.

4.1. Tính Toán Lưu Lượng Và Công Suất Hệ Thống Xử Lý

Lưu lượng nước cần xử lý được tính toán dựa trên số lượng dân cư, nhu cầu sử dụng nước bình quân đầu người và các yếu tố khác như thất thoát nước. Theo [Tài liệu gốc], lưu lượng nước tính toán trung bình cho khu dân cư Phú Xuân là 663,7 m3/ngày. Công suất của hệ thống xử lý nước cấp cần được thiết kế để đáp ứng nhu cầu sử dụng nước tối đa, đồng thời có khả năng điều chỉnh linh hoạt để tiết kiệm năng lượng. Việc tính toán chính xác lưu lượng và công suất giúp đảm bảo nguồn nước sạch ổn định cho khu dân cư.

4.2. Lựa Chọn Và Bố Trí Các Công Trình Xử Lý Đơn Vị

Các công trình xử lý đơn vị bao gồm bể trộn cơ khí, bể tạo bông, bể lắng đứng, bể trung gian, bể lọc áp lực và bể chứa nước sạch. Các công trình này cần được lựa chọn và bố trí hợp lý để đảm bảo hiệu quả xử lý cao nhất. Theo [Tài liệu gốc], bể lắng đứng có đường kính 5m và chiều cao 7,1m. Bể lọc áp lực có vật liệu lọc là cát và than hoạt tính. Việc bố trí các công trình theo đúng thứ tự giúp tối ưu hóa quy trình xử lý nước cấp. Các ống dẫn nước cần được thiết kế để giảm thiểu thất thoát nước và đảm bảo áp lực nước ổn định.

4.3. Điều Chỉnh Và Kiểm Soát Các Thông Số Vận Hành

Các thông số vận hành quan trọng bao gồm liều lượng hóa chất, tốc độ lọc, áp suất và thời gian rửa lọc. Các thông số này cần được điều chỉnh và kiểm soát thường xuyên để đảm bảo hiệu quả xử lý cao nhất. Theo [Tài liệu gốc], liều lượng PAC để xử lý nước là 25mg/L. Việc kiểm tra chất lượng nước thường xuyên là rất quan trọng để điều chỉnh các thông số vận hành một cách linh hoạt. Hệ thống điều khiển tự động giúp giảm thiểu sai sót và đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống xử lý nước cấp.

V. Chi Phí Xử Lý Nước Cấp Tính Toán Tối Ưu Cho 2500 Dân

Việc tính toán chi phí một cách chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khả thi của dự án. Chúng ta sẽ xem xét các khoản chi phí đầu tư và vận hành, cũng như các biện pháp tối ưu hóa chi phí xử lý nước cấp. Các giải pháp tiết kiệm chi phí bao gồm sử dụng các công nghệ hiệu quả năng lượng, lựa chọn hóa chất phù hợp, và bảo trì hệ thống xử lý nước thường xuyên.

5.1. Phân Tích Chi Tiết Các Khoản Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu

Chi phí đầu tư ban đầu bao gồm chi phí xây dựng, lắp đặt thiết bị và mua sắm công nghệ. Chi phí xây dựng phụ thuộc vào địa điểm, quy mô và vật liệu xây dựng. Chi phí lắp đặt thiết bị phụ thuộc vào số lượng, chủng loại và chất lượng thiết bị. Chi phí mua sắm công nghệ phụ thuộc vào lựa chọn công nghệ xử lý nước cấp. Việc lập dự toán chi phí chi tiết và lựa chọn các nhà cung cấp uy tín giúp kiểm soát chi phí đầu tư ban đầu.

5.2. Dự Toán Chi Phí Vận Hành Hàng Năm Điện Hóa Chất Bảo Trì

Chi phí vận hành hàng năm bao gồm chi phí điện năng, hóa chất, bảo trì và nhân công. Chi phí điện năng phụ thuộc vào công suất của các thiết bị và giá điện. Chi phí hóa chất phụ thuộc vào liều lượng hóa chất và giá hóa chất. Chi phí bảo trì phụ thuộc vào tần suất bảo trì và chi phí phụ tùng thay thế. Việc dự toán chi phí vận hành chính xác giúp lập kế hoạch tài chính hiệu quả và đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống xử lý nước cấp.

5.3. Các Giải Pháp Tối Ưu Chi Phí Hiệu Quả Bền Vững Tiết Kiệm

Có nhiều giải pháp để tối ưu hóa chi phí xử lý nước cấp. Sử dụng các công nghệ hiệu quả năng lượng giúp giảm chi phí điện năng. Lựa chọn hóa chất phù hợp và điều chỉnh liều lượng hóa chất hợp lý giúp giảm chi phí hóa chất. Bảo trì hệ thống xử lý nước thường xuyên giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị và giảm chi phí sửa chữa. Sử dụng nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời giúp giảm chi phí điện năng và giảm tác động đến môi trường.

VI. Kết Luận Tương Lai Xử Lý Nước Cấp Khu Dân Cư 2500

Việc thiết kế hệ thống xử lý nước cấp tối ưu cho khu dân cư 2500 dân là một nhiệm vụ quan trọng, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật, kinh nghiệm thực tiễn và tư duy sáng tạo. Với sự phát triển của công nghệ xử lý nước cấp, chúng ta có thể tạo ra các hệ thống hiệu quả, bền vững và tiết kiệm chi phí. Tương lai của xử lý nước cấp sẽ tập trung vào các giải pháp thông minh, tự động hóa và thân thiện với môi trường.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Tính Bền Vững Của Giải Pháp

Việc đánh giá hiệu quả và tính bền vững của giải pháp là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của dự án. Hiệu quả được đánh giá dựa trên khả năng đáp ứng tiêu chuẩn nước cấp sinh hoạt, chi phí vận hành và độ tin cậy của hệ thống. Tính bền vững được đánh giá dựa trên tác động đến môi trường, khả năng tái sử dụng nước và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Một giải pháp hiệu quả và bền vững sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.

6.2. Xu Hướng Phát Triển Công Nghệ Xử Lý Nước Cấp Mới Nhất

Các xu hướng phát triển công nghệ xử lý nước cấp mới nhất bao gồm sử dụng màng lọc tiên tiến, ứng dụng công nghệ nano, sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường và tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để điều khiển hệ thống tự động. Các công nghệ mới này hứa hẹn sẽ mang lại hiệu quả xử lý cao hơn, chi phí thấp hơn và tác động đến môi trường ít hơn. Việc cập nhật và áp dụng các công nghệ xử lý nước cấp mới nhất giúp nâng cao chất lượng nước sạch và bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá.

6.3. Kiến Nghị Đề Xuất Để Hoàn Thiện Hệ Thống Xử Lý Nước

Để hoàn thiện hệ thống xử lý nước cấp, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm nhà quản lý dự án, kỹ sư, nhà cung cấp và cộng đồng. Cần có chính sách khuyến khích sử dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường. Cần tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của nước sạch và các biện pháp bảo vệ nguồn tài nguyên nước. Đầu tư thêm vào các dự án nghiên cứu công nghệ xử lý nước giúp nâng cao năng lực xử lý và bảo vệ nguồn nước sạch cho cộng đồng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ DỰ ÁN VA NGUỒN NƯỚC CẤP 1. Thông tin dư an Vớ́i tổng diện tích 258.005m2, Khu dân cư Phú́ Xuân – Nhà̀ Bè̀ là̀ một khu đô thị mớ́i có cơ cấ́u tổ chức hiện đạ̣i, đồ̀ng bộ về hệ thống hạ̣ tầ̀ng kỹ thuậ̣t và̀ hạ̣ tầ̀ng xã hội, có tiêu chuẩn cao đá́p ứng được nhu cầ̀u về ở, sinh hoạ̣t là̀m việc và̀ nghỉ ngơi củ̉a người dân. Diện tích xây dự̣ng toà̀n khu chiế́m 60.889,2m2, tổng diện tích sà̀n xây dự̣ng là̀ 121.778m2 sẽ phụ̣c vụ̣ cho khoả̉ng 2.500 người dân. KDC Cotec Phú́ Xuân nằm ngay mặt tiền đường 15B Nguyễn Lương Bằng nối dà̀i lộ giớ́i 40m và̀ nằm bên cạ̣nh trụ̣c đường Huỳnh Tấ́n Phá́t.

KDC Cotec Phú́ Xuân còn sở hữu vị trí “cậ̣n giang” view hai con sông lớ́n là̀ sông Nhà̀ Bè̀ và̀ sông Mương Chuối.1 Vi tri khu dân cư Phú Xuân. SVTH: Trần Thành Nhân GVHD: Tôn Thât Lãng TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Thiết kế hệ thống xử lý nước cấp sử dụng nguồn nước mặt cho khu dân cư Phú Xuân dân sô 2500 người 1. Tâm quan trọng của nươc câp Nướ́c sạ̣ch không thể̉ thiế́u trong đời sống củ̉a con người, hà̀ng ngà̀y chú́ng ta sinh hoạ̣t đều phả̉i sử̉ dụ̣ng nguồ̀n nướ́c sạ̣ch từ̀ ăn uống, tắ́m rử̉a, giặt giũ, vệ sinh,… Ngoà̀i ra, việc sử̉ dụ̣ng nướ́c sạ̣ch trong sả̉n xuấ́t công nghiệp, nông nghiệp để̉ tạ̣o ra cá́c thự̣c phẩm sạ̣ch cũng là̀ yế́u tố quan trọ̣ng quyế́t định sức khỏe củ̉a con người. Hiện nay, tổ chức Liên Hiệp Quốc đã thống kê có một phầ̀n ba điể̉m dân cư trên thế́ giớ́i thiế́u nướ́c sạ̣ch sinh hoạ̣t, do đó người dân phả̉i dùng đế́n cá́c nguồ̀n nướ́c nhiễm bẩn.

Điều dẫn đế́n hà̀ng năm có 500 triệu người mắ́c bệnh và̀ 10 triệu người (chủ̉ yế́u là̀ trẻ em) bị chế́t, 80 % trường hợp mắ́c bệnh là̀ người dân ở cá́c nướ́c đang phá́t triể̉n có nguyên nhân từ̀ việc dùng nguồ̀n nướ́c bị ô nhiễm. Mỗi quốc gia đều có những tiêu chuẩn riêng về nướ́c cấ́p, trong đó cá́c chỉ tiêu cao thấ́p khá́c nhau nhưng nhì̀n chung cá́c chỉ tiêu nà̀y phả̉i đả̉m bả̉o an toà̀n vệ sinh về số lượng vi sinh có trong nướ́c, không có chấ́t độc hạ̣i là̀m ả̉nh hưởng đế́n sức khỏe con người, cá́c chỉ tiêu về pH, nồ̀ng độ oxy hòa tan, độ đụ̣c, độ mà̀u, hà̀m lượng cá́c kim loạ̣i hòa tan, độ cứng, mùi vị… Tiêu chuẩn chung nhấ́t là̀ củ̉a Tổ chức sức khỏe thế́ giớ́i WHO hay củ̉a cộng đồ̀ng châu Âu. Ngoà̀i ra nướ́c cấ́p cho công nghiệp bên cạ̣nh cá́c chỉ tiêu chung về nướ́c cấ́p thì̀ tùy thuộc từ̀ng mụ̣c đích mà̀ đặt ra những yêu cầ̀u riêng. Cá́c nguồ̀n nướ́c trong tự̣ nhiên ít khi đả̉m bả̉o cá́c tiêu chuẩn do tính chấ́t có sẵn củ̉a nguồ̀n nướ́c hay bị gây ô nhiễm nên tùy thuộc và̀o chấ́t lượng nguồ̀n nướ́c và̀ yêu cầ̀u về chấ́t lượng nướ́c mà̀ cầ̀n thiế́t phả̉i có quá́ trì̀nh xử̉ lý nướ́c thích hợp, đả̉m bả̉o cung cấ́p nướ́c có chấ́t lượng tốt và̀ ổn định.

Cac loại nguôn nươc sử dụng lam nươc câp Để̉ cung cấ́p nướ́c sạ̣ch, có thể̉ khai thá́c cá́c nguồ̀n nướ́c thiên nhiên (thường gọ̣i là̀ nướ́c thô) từ̀ nướ́c mặt, nướ́c ngầ̀m, nướ́c biể̉n. Theo địa hì̀nh và̀ cá́c điều kiện môi trường xung quanh mà̀ cá́c nguồ̀n nướ́c tự̣ nhiên có chấ́t lượng nướ́c khá́c nhau. Như ở những vùng nú́i đá́ vôi, điều kiện phong hóa mạ̣nh, nguồ̀n nướ́c sẽ chứa nhiều ion Ca2+, Mg2+, nướ́c có độ cứng cao, hà̀m lượng hòa tan lớ́n… 1. Nước mặ̣t Bao gồ̀m cá́c nguồ̀n nướ́c trong cá́c ao, đầ̀m, hồ̀ chứa, sông, suối.

Do kế́t hợp từ̀ dòng chả̉y trên bề mặt và̀ thường xuyên tiế́p xú́c vớ́i không khí nên cá́c đặc trưng củ̉a nướ́c mặt là̀: Chứa khí hoà̀ tan đặc biệt là̀ oxy. SVTH: Trần Thành Nhân GVHD: Tôn Thât Lãng TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Thiết kế hệ thống xử lý nước cấp sử dụng nguồn nước mặt cho khu dân cư Phú Xuân dân sô 2500 người Chứa nhiều chấ́t rắ́n lơ lử̉ng, riêng trường hợp nướ́c chứa trong cá́c ao đầ̀m, hồ̀ do xả̉y ra quá́ trì̀nh lắ́ng cặn nên chấ́t rắ́n lơ lử̉ng còn lạ̣i trong nướ́c có nồ̀ng độ tương đối thấ́p và̀ chủ̉ yế́u ở dạ̣ng keo. Có hà̀m lượng chấ́t hữu cơ cao. Có sự̣ hiện diện củ̉a nhiều loạ̣i tả̉o.

Chứa nhiều vi sinh vậ̣t. Nguồ̀n nướ́c mặt tiế́p nhậ̣n nướ́c thả̉i sinh hoạ̣t thường bị ô nhiễm bởi cá́c chấ́t hữu cơ và̀ vi khuẩn gây bệnh. Nguồ̀n nướ́c tiế́p nhậ̣n cá́c dòng thả̉i công nghiệp thường bị ô nhiễm bởi cá́c chấ́t độc hạ̣i như kim loạ̣i nặng, cá́c chấ́t hữu cơ và̀ cá́c chấ́t phóng xạ̣. Thà̀nh phầ̀n và̀ chấ́t lượng củ̉a nguồ̀n nướ́c mặt chịu ả̉nh hưởng củ̉a cá́c yế́u tố tự̣ nhiên, nguồ̀n gốc xuấ́t xứ và̀ tá́c động củ̉a con người trong quá́ trì̀nh khai thá́c và̀ sử̉ dụ̣ng.

Nướ́c mặt là̀ nguồ̀n nướ́c tự̣ nhiên mà̀ con người thường sử̉ dụ̣ng nhấ́t nhưng cũng là̀ nguồ̀n nướ́c rấ́t dễ bị ô nhiễm. Do đó nguồ̀n nướ́c mặt tự̣ nhiên khó đạ̣t yêu cầ̀u để̉ đưa và̀o trự̣c tiế́p sử̉ dụ̣ng trong sinh hoạ̣t hay phụ̣c vụ̣ sả̉n xuấ́t mà̀ không qua xử̉ lý. Hà̀m lượng cá́c chấ́t có hạ̣i cao và̀ nhiều vi sinh vât gây bệnh cho con người trong nguồ̀n nướ́c mặt nên nhấ́t thiế́t phả̉i có sự̣ quả̉n lý nguồ̀n nướ́c, giá́m định chấ́t lượng nướ́c, kiể̉m tra cá́c thà̀nh phầ̀n hóa họ̣c, lý họ̣c, mức độ nhiễm phóng xạ̣ thường xuyên.1 Thành phần các chất gây nhiễm bẩn nước mặ̣t [1] Chấ́t rắ́n lơ lử̉ng Cá́c chấ́t keo Cá́c chấ́t hòa tan d > 10-4 mm d = 10-4 10-6 mm d < 10-6 mm Đấ́t sét Đấ́t sét Cá́c ion K+, Na2+, Ca2+, Cá́t Protein Mg2+, Cl-, SO42+, PO43+ Keo Fe(OH)3 Silicat SiO2 Cá́c chấ́t khí CO2, O2, N CH4, H2S… Cá́c chấ́t thả̉i hữu Chấ́t thả̉i sinh hoạ̣t hữu cơ cơ, vi sinh vậ̣t Cao phân tử̉ hữu cơ Cá́c chấ́t hữu cơ Tả̉o Cá́c chấ́t mùn Tổ chức thế́ giớ́i đưa ra một số nguồ̀n ô nhiễm chính trong nướ́c mặt như sau: Nướ́c nhiễm bẩn do vi trùng, virus và̀ cá́c chấ́t hữu cơ gây bệnh. Nguồ̀n nhiễm bẩn nà̀y có trong cá́c chấ́t thả̉i củ̉a người và̀ động vậ̣t, trự̣c tiế́p hay giá́n tiế́p đưa và̀o nguồ̀n nướ́c.

Hậ̣u quả̉ là̀ cá́c bệnh truyền nhiễm như tả̉, thương hà̀n, lỵ… sẽ lây qua môi trường nướ́c ả̉nh hưởng đế́n sức khỏe cộng đồ̀ng. SVTH: Trần Thành Nhân GVHD: Tôn Thât Lãng TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Thiết kế hệ thống xử lý nước cấp sử dụng nguồn nước mặt cho khu dân cư Phú Xuân dân sô 2500 người Nguồ̀n ô nhiễm là̀ cá́c chấ́t hữu cơ phân hủ̉y từ̀ động vậ̣t và̀ cá́c chấ́t thả̉i trong nông nghiệp. Cá́c chấ́t nà̀y không trự̣c tiế́p gây bệnh nhưng là̀ môi trường tốt cho cá́c vi sinh vậ̣t gây bệnh hoạ̣t động. Đó là̀ lý do bệnh tậ̣t dễ lây lan qua môi trường nướ́c.

Nguồ̀n nướ́c bị nhiễm bẩn do chấ́t thả̉i công nghiệp, chấ́t thả̉i rắ́n có chứa cá́c chấ́t độc hạ̣i củ̉a cá́c cơ sở công nghiệp như phenol, cyanur, crom, cadimi, chì̀, … Cá́c chấ́t nà̀y tích tụ̣ dầ̀n trong nguồ̀n nướ́c và̀ gây ra cá́c tá́c hạ̣i lâu dà̀i. Nguồ̀n ô nhiễm dầ̀u mỡ và̀ cá́c sả̉n phẩm từ̀ dầ̀u mỏ trong quá́ trì̀nh khai thá́c, sả̉n xuấ́t và̀ vậ̣n chuyể̉n là̀m ô nhiễm nặng nguồ̀n nướ́c và̀ gây trở ngạ̣i lớ́n trong công nghệ xử̉ lý nướ́c. Nguồ̀n ô nhiễm do cá́c chấ́t tẩy rử̉a tổng hợp được sử̉ dụ̣ng và̀ thả̉i ra trong sinh hoạ̣t và̀ công nghiệp tạ̣o ra lượng lớ́n cá́c chấ́t hữu cơ không có khả̉ năng phân hủ̉y sinh họ̣c cũng gây ả̉nh hưởng ô nhiễm đế́n nguồ̀n nướ́c mặt. Tóm lạ̣i, cá́c yế́u tố địa hì̀nh, thời tiế́t là̀ yế́u tố khá́ch quan gây ả̉nh hưởng đế́n chấ́t lượng nướ́c mặt; còn xét đế́n một yế́u tố khá́c chủ̉ quan hơn là̀ cá́c tá́c động củ̉a con người trự̣c tiế́p hay giá́n tiế́p và̀o quá́ trì̀nh gây ô nhiễm môi trường nướ́c mặt.

Nươc ngâm Được khai thá́c từ̀ cá́c tầ̀ng chứa nướ́c dướ́i đấ́t, chấ́t lượng nướ́c ngầ̀m phụ̣ thuộc và̀o thà̀nh phầ̀n khoá́ng hoá́ và̀ cấ́u trú́c địa tầ̀ng mà̀ nướ́c thấ́m qua. Do vậ̣y nướ́c chả̉y qua cá́c địa tầ̀ng chứa cá́t và̀ granit thường có tính axit và̀ chứa ít chấ́t khoá́ng. Khi nướ́c ngầ̀m chả̉y qua địa tầ̀ng chứa đá́ vôi thì̀ nướ́c thường có độ cứng và̀ độ kiềm hydrocacbonat khá́ cao. Ngoà̀i ra đặc trưng chung củ̉a nướ́c ngầ̀m là̀: Độ đụ̣c thấ́p.

Nhiệt độ và̀ thà̀nh phầ̀n hoá́ họ̣c tương đối ổn định. Không có oxy nhưng có thể̉ chứa nhiều khí như: CO2, H2S, … Chứa nhiều khoá́ng chấ́t hoà̀ tan chủ̉ yế́u là̀ sắ́t, mangan, canxi, magie, flo… Không có hiện diện củ̉a vi sinh vậ̣t. Nướ́c ngầ̀m ít chịu tá́c động củ̉a con người hơn so vớ́i nướ́c mặt do đó nướ́c ngầ̀m thường có chấ́t lượng tốt hơn. Thà̀nh phầ̀n đá́ng quan tâm củ̉a nướ́c ngầ̀m là̀ sự̣ có mặt củ̉a cá́c chấ́t hòa tan do ả̉nh hưởng củ̉a điều kiện địa tầ̀ng, cá́c quá́ trì̀nh phong hóa và̀ sinh hóa trong khu vự̣c.

Những vùng có nhiều chấ́t bẩn, điều kiện phong hóa tốt và̀ lượng mưa lớ́n thì̀ nướ́c ngầ̀m dễ bị ô nhiễm bởi cá́c khoá́ng chấ́t hòa tan và̀ cá́c chấ́t hữu cơ. Trong nướ́c ngầ̀m hầ̀u như không có cá́c hạ̣t keo hay cá́c hạ̣t lơ lử̉ng, cá́c chỉ tiêu vi sinh cũng tốt hơn so vớ́i nướ́c mặt. Ngoà̀i ra nướ́c ngầ̀m không chứa rong tả̉o là̀ những nguồ̀n rấ́t dễ gây ô nhiễm nướ́c. SVTH: Trần Thành Nhân GVHD: Tôn Thât Lãng TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Thiết kế hệ thống xử lý nước cấp sử dụng nguồn nước mặt cho khu dân cư Phú Xuân dân sô 2500 người SVTH: Trần Thành Nhân GVHD: Tôn Thât Lãng TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Thiết kế hệ thống xử lý nước cấp sử dụng nguồn nước mặt cho khu dân cư Phú Xuân dân sô 2500 người Bảng 1.2 Các đặ̣c tính củ̉a nước mặ̣t và nước ngầm [1] Đặ̣c tính Nước mặ̣t Nước ngầm Nhiệt độ Thay đổi theo mùa Tương đối ổn định Thay đổi theo chấ́t lượng đấ́t, Ít thay đổi, cao hơn so vớ́i nướ́ Chấ́t khoá́ng hòa tan lượng mưa mặt ở cùng một vùng Fe2+ và̀ Mn2+ Rấ́t thấ́p (trừ̀ dướ́i đá́y hồ̀) Thường xuyên có Khí CO2 hòa tan Thường rấ́t thấ́p hoặc không có Nồ̀ng độ cao NH4+ Xuất hiện ở những vùng nướ́c Thường xuyên có mặt nhiễm bẩn SiO2 Thường có ở nồ̀ng độ trung Thường có ở nồ̀ng độ cao bì̀nh Thường có ở nồ̀ng độ cao do s Nitrat Thường thấ́p phân hủ̉y hóa họ̣c Vi trùng (nhiều loạ̣i gây bệnh), Cá́c vi khuẩn do sắ́t gây ra Vi sinh vậ̣t virus cá́c loạ̣i và̀ tả̉o thường xuấ́t hiện Bả̉n chấ́t địa chấ́t có ả̉nh hưởng lớ́n đế́n thà̀nh phầ̀n hóa họ̣c củ̉a nướ́c ngầ̀m, nướ́c luôn tiế́p xú́c vớ́i đấ́t trong trạ̣ng thá́i bị giữ lạ̣i hay lưu thông trong đấ́t, nó tạ̣o nên sự̣ cân bằng giữa thà̀nh phầ̀n củ̉a nướ́c và̀ đấ́t.

Nướ́c chả̉y dướ́i lớ́p đấ́t cá́t hay granite là̀ axit và̀ ít muối khoá́ng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ