Xu hướng eco fashion và các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng sản phẩm thời trang xanh của sinh viên trên địa bàn thành phố

Chuyên khảo phân tích Xu hướng eco fashion và các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng sản phẩm thời trang xanh của, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

2022

97
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM KẾT

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan tài liệu

1.2.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu nước ngoài

1.2.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước

1.2.3. Khoảng trống nghiên cứu

1.3. Mục tiêu và nhiệm vụ

1.3.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.2. Nhiệm vụ thực hiện

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu

1.5.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

1.5.3. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.5.4. Phương pháp phân tích số liệu

2. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN THỰC TIỄN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI MUA SẮM CÁC SẢN PHẨM XANH CỦA SINH VIÊN TẠI HÀ NỘI

2.1. Khái niệm về hành vi tiêu dùng thời trang xanh

2.1.1. Khái niệm về “xanh” và “kinh tế xanh”

2.1.2. Khái niệm về “thời trang xanh” (hay “thời trang bền vững”)

2.1.3. Lý thuyết hành vi tiêu dùng và khái niệm về “tiêu dùng sản phẩm thời trang xanh”

2.1.3.1. Định nghĩa về hành vi, hành vi tiêu dùng và hành vi tiêu dùng bền vững

2.2. Sự quan trọng của việc tiêu thụ sản phẩm thời trang xanh

2.2.1. Thuyết TRA của Ajzen và Fishbein (1975)

2.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua

2.2.3. Khái quát về thực tiễn đã thực hiện ở một số quốc gia

3. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ SỬ DỤNG SẢN PHẨM THỜI TRANG XANH Ở VIỆT NAM

3.1. Thực trạng chung (động thái, biến động, tình hình…)

3.2. Nguyên nhân của việc người tiêu dùng nên chuyển sang tiêu dùng sản phẩm thời trang xanh

3.2.1. Thời trang xanh tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên

3.2.2. Thời trang xanh hạn chế ô nhiễm không khí

3.2.3. Thời trang xanh hỗ trợ điều kiện làm việc cho người lao động đang làm trong ngành sản xuất sản phẩm thời trang

4. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

4.1. Mô hình nghiên cứu. Kết quả mô hình nghiên cứu

4.2. Kiểm tra độ tin cậy

4.3. Hồ sơ nhân khẩu học

4.4. Thống kê mô tả

4.5. Thương hiệu

4.6. Môi trường

4.7. Xã hội

5. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

5.1. Kiến nghị giải pháp

5.2. Hạn chế

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về xu hướng thời trang xanh và sinh viên Hà Nội

Xu hướng thời trang xanh đang ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong cộng đồng sinh viên tại Hà Nội. Sự gia tăng nhận thức về tác động môi trường của ngành thời trang đã thúc đẩy sinh viên tìm kiếm các sản phẩm thời trang bền vững. Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên không chỉ quan tâm đến phong cách mà còn đến nguồn gốc và quy trình sản xuất của sản phẩm họ tiêu dùng. Điều này phản ánh một sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng, nơi mà yếu tố bền vững trở thành một phần quan trọng trong quyết định mua sắm.

1.1. Khái niệm về thời trang xanh và bền vững

Thời trang xanh, hay còn gọi là thời trang bền vững, đề cập đến các sản phẩm được sản xuất với quy trình thân thiện với môi trường. Điều này bao gồm việc sử dụng nguyên liệu tái chế, giảm thiểu chất thải và hạn chế ô nhiễm. Sinh viên Hà Nội đang ngày càng nhận thức rõ hơn về khái niệm này và tìm kiếm các sản phẩm phù hợp với lối sống xanh.

1.2. Tác động của thời trang xanh đến hành vi tiêu dùng

Nghiên cứu cho thấy rằng hành vi tiêu dùng của sinh viên Hà Nội đang bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố như nhận thức về môi trường và trách nhiệm xã hội. Họ có xu hướng chọn lựa các sản phẩm thời trang thân thiện với môi trường, điều này không chỉ giúp bảo vệ hành tinh mà còn thể hiện phong cách sống hiện đại và có ý thức.

II. Vấn đề và thách thức trong việc tiêu dùng thời trang xanh

Mặc dù xu hướng thời trang xanh đang phát triển, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc thúc đẩy hành vi tiêu dùng của sinh viên. Một trong những vấn đề lớn nhất là giá cả của các sản phẩm xanh thường cao hơn so với sản phẩm thông thường. Điều này khiến nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc tiếp cận các sản phẩm này. Hơn nữa, sự thiếu hụt thông tin về lợi ích của thời trang bền vững cũng là một rào cản lớn.

2.1. Giá cả và khả năng tiếp cận sản phẩm xanh

Giá thành cao của các sản phẩm thời trang bền vững là một trong những lý do chính khiến sinh viên ngần ngại trong việc tiêu dùng. Nhiều sinh viên không có đủ ngân sách để chi cho các sản phẩm này, mặc dù họ có ý thức về môi trường.

2.2. Thiếu thông tin và nhận thức

Nhiều sinh viên vẫn chưa hiểu rõ về lợi ích của việc tiêu dùng sản phẩm thời trang xanh. Sự thiếu hụt thông tin và giáo dục về thời trang bền vững có thể dẫn đến việc họ không xem xét các lựa chọn này khi mua sắm.

III. Phương pháp thúc đẩy tiêu dùng thời trang xanh cho sinh viên

Để khuyến khích sinh viên tiêu dùng thời trang xanh, cần có các phương pháp hiệu quả nhằm nâng cao nhận thức và giảm bớt rào cản tài chính. Các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ có thể giúp sinh viên hiểu rõ hơn về lợi ích của việc tiêu dùng bền vững. Hơn nữa, việc hợp tác với các thương hiệu thời trang để cung cấp sản phẩm với giá cả hợp lý cũng là một giải pháp khả thi.

3.1. Chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức

Các chiến dịch truyền thông có thể giúp sinh viên nhận thức rõ hơn về tác động môi trường của ngành thời trang. Việc tổ chức các buổi hội thảo, sự kiện và hoạt động ngoại khóa có thể tạo ra sự quan tâm và khuyến khích sinh viên tham gia vào việc tiêu dùng bền vững.

3.2. Hợp tác với thương hiệu thời trang

Hợp tác với các thương hiệu thời trang để cung cấp sản phẩm xanh với giá cả hợp lý có thể giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận hơn. Các chương trình khuyến mãi và giảm giá cho sinh viên cũng có thể tạo động lực cho họ lựa chọn sản phẩm bền vững.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về thời trang xanh

Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên Hà Nội đang ngày càng quan tâm đến thời trang xanh. Các sản phẩm như quần áo tái chế và phụ kiện thân thiện với môi trường đang trở thành lựa chọn phổ biến. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc tiêu dùng sản phẩm xanh không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra một phong cách sống tích cực cho sinh viên.

4.1. Sự gia tăng tiêu dùng sản phẩm xanh

Nghiên cứu cho thấy rằng có sự gia tăng đáng kể trong việc tiêu dùng sản phẩm thời trang xanh trong cộng đồng sinh viên. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức và hành vi tiêu dùng của họ.

4.2. Tác động tích cực đến môi trường

Việc tiêu dùng thời trang bền vững không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm mà còn góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Sinh viên có thể trở thành những người tiên phong trong việc thúc đẩy lối sống xanh.

V. Kết luận và tương lai của thời trang xanh tại Hà Nội

Tương lai của thời trang xanh tại Hà Nội có nhiều triển vọng. Với sự gia tăng nhận thức về tác động môi trường, sinh viên sẽ tiếp tục là lực lượng tiên phong trong việc thúc đẩy tiêu dùng bền vững. Các doanh nghiệp cũng cần nắm bắt xu hướng này để phát triển các sản phẩm phù hợp với nhu cầu của thị trường.

5.1. Xu hướng tiêu dùng bền vững trong tương lai

Dự báo rằng xu hướng tiêu dùng thời trang xanh sẽ tiếp tục gia tăng trong những năm tới. Các doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược sản xuất để đáp ứng nhu cầu này.

5.2. Vai trò của sinh viên trong việc thúc đẩy thời trang xanh

Sinh viên sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thời trang bền vững. Họ không chỉ là người tiêu dùng mà còn là những người truyền cảm hứng cho cộng đồng về lối sống xanh.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, nền kinh tế hiện đại hóa đã tác động tiêu cực tới môi trường, làm cạn kiệt các nguồn tài nguyên. Yêu cầu cấp thiết hiện nay là tìm hướng đi mới cho nền kinh tế, vừa phát triển kinh tế và vừa bảo vệ môi trường. Trong bối cảnh hiện nay, xu hướng chuyển dịch sang nền kinh tế tuần hoàn đang là hướng đi tất yếu của các nước trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng.

Kỳ họp Đại hội đồng Quỹ môi trường toàn cầu lần thứ 6 (GEF6) được tổ chức tại thành phố Đà Nẵng. Trong hội nghị, tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO) cùng với các chính phủ và các tổ chức liên quan đã thảo luận về việc làm thế nào để tiếp cận nền kinh tế tuần hoàn, mục tiêu tạo ra lợi ích về kinh tế, môi trường, tạo việc làm hướng tới tăng trưởng xanh, đóng góp vào các mục tiêu phát triển bền vững. Khái niệm Kinh tế tuần hoàn (KTTH) được sử dụng chính thức đầu tiên bởi Pearce và Turner (1990), dùng để chỉ mô hình kinh tế mới dựa trên nguyên lý cơ bản “mọi thứ đều là đầu vào đối với thứ khác”, hoàn toàn không giống với cách nhìn của nền kinh tế tuyến tính truyền thống. Ellen MacArthur Foundation mô tả nền KTTH là một hệ thống công nghiệp phục hồi hoặc tái tạo theo ý định và thiết kế.

Kinh tế tuần hoàn là nền kinh tế sử dụng các nguồn năng lượng thân thiện, giảm việc phụ thuộc vào các tài nguyên thiên nhiên sẵn có hiện nay, loại bỏ các chất gây độc hại tới môi trường và sức khỏe con người. Hướng kinh tế mới này là quy trình khép kín, biến nguyên liệu thừa của ngành này trở thành nguyên liệu đầu vào của ngành khác. Kinh tế tuần 9 Downloaded by vu quang (vuchinhhp20@gmail.com) lOMoARcPSD|21911340 hoàn góp phần tăng trưởng nền kinh tế chung theo hướng bền vững, vừa tăng giá trị cho doanh nghiệp và bảo vệ môi trường. Ngày nay, khi thế giới đang hướng tới thời đại công nghệ kỹ thuật số hóa, sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế (Theo ước tính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong tháng 1/2022, tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) thực tế của các nền kinh tế châu Á trong năm 2021 là 6,3%, tăng 7,6 điểm phần trăm so với năm 2020) và dân số ngày càng tăng nhanh, cán mốc 8 tỷ người vào năm 2022 đã dẫn tới nhu cầu của con người ngày càng tăng cao.

Các công trình được xây dựng, các nguồn năng lượng mới ra đời đã khiến môi trường suy thoái, làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Theo thống kê mới nhất của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc, thời trang là ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều nước thứ 2 thế giới và lượng khí carbon thải ra môi trường chiếm từ 8-10% (tương đương lượng khí thải carbon của toàn bộ châu Âu), nhiều hơn lượng phát thải từ các máy bay và tàu thủy cộng lại.Hiện, cứ một kg vải được sản xuất sẽ thải ra 23 kg khí hiệu ứng nhà kính, hơn 60% sợi vải là sợi tổng hợp, 75% vật liệu cung ứng trong thời trang đều bị thải ra các bãi rác (con số này tương đương cứ mỗi giây có một xe tải rác vải dệt xả ra môi trường). Ngành thời trang sử dụng 93 tỷ m3 nước/năm và là 20% của những tác nhân gây ô nhiễm nguồn nước…Con số này dự kiến tiếp tục tăng thêm. Mỗi năm, có đến hàng chục triệu tấn vải phế liệu bị thải bỏ.

Theo Hiệp hội Hóa học Hoa Kỳ, kể từ những năm 2000, sản lượng thời trang đã tăng gấp đôi và có thể sẽ tăng gấp ba lần vào năm 2050. Việc sản xuất polyester, được sử dụng cho 10 Downloaded by vu quang (vuchinhhp20@gmail.com) lOMoARcPSD|21911340 thời trang nhanh giá rẻ, cũng như trang phục thể thao, đã tăng gấp 9 lần trong 50 năm qua. Bởi vì quần áo đã trở nên quá rẻ, nó dễ dàng bị loại bỏ sau khi chỉ mặc một vài lần. Một cuộc khảo sát cho thấy 20% quần áo ở Mỹ không bao giờ được mặc; ở Anh, nó là 50 phần trăm.

Trước tình trạng đó, nhiều nhà khoa học đã nghiên cứu ra những chất liệu mới thân thiện với môi trường, từ đó khái niệm " bền vững " ( sustainability) hay “ xanh ” (green) dần trở nên phổ biến và ngày càng đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của con người. Các nguyên liệu thân thiện dần được ra đời đã mang tới sự thay đổi cho các sản phẩm và thu hút sự quan tâm của khách hàng. Mức sống và chất lượng sống của người dân ngày càng được nâng cao, những người tiêu dùng thông minh dần hướng tới lối sống xanh, tích cực, thân thiện với môi trường. Việc tiêu dùng các sản phẩm xanh được xem là xu hướng của thế kỷ mới khi môi trường trở thành tâm điểm quan tâm lớn của nhiều quốc gia trên thế giới.

Khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến môi trường, họ coi trọng hơn đến hành vi mua thân thiện với môi trường. Bởi có lẽ mục đích cốt lõi của việc tiêu thụ sản phẩm xanh là thoả mãn nhu cầu của con người ngày nay mà không làm tổn hại đến thế hệ tương lai, cho nên cuối cùng nó đã được nhiều quốc gia, chính phủ, doanh nghiệp và thị trường tiêu thụ tiếp cận một cách tích cực với khái niệm này. Nhiều doanh nghiệp trong nước và trên thế giới bắt kịp xu thế này đã dần thay đổi mô hình sản xuất để tạo ra những sản phẩm xanh, vừa bảo vệ môi trường mà vẫn đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng. Các sản phẩm xanh ngày càng xuất hiện nhiều trên thị trường, được đông đảo người tiêu dùng đón nhận và hưởng ứng 11 Downloaded by vu quang (vuchinhhp20@gmail.com) lOMoARcPSD|21911340 như túi phân hủy sinh học, ống hút tre, các loại mỹ phẩm.

và cả các sản phẩm thời trang xanh. Mặc dù thời trang xanh mới chỉ được phổ biến rộng rãi trong vài năm gần đây, nhưng tính bền vững, thân thiện với môi trường đã khiến cho ngành thời trang xanh nhanh chóng phát triển. Thời trang xanh cũng trở thành lĩnh vực được nhiều người quan tâm và tìm hiểu. Mặc dù đã có nhiều bài nghiên cứu về hành vi tiêu dùng thời trang xanh (The Sustainable Future of the Modern Fashion Industry - Zhanna Kutsenkova - Dominican University of California), đã chỉ ra và mô tả các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm thời trang xanh của người tiêu dùng.

Tuy nhiên, bài nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở việc phân tích chung các yếu tố và hướng tới tất cả các đối tượng mà chưa hướng tới đối tượng khách hàng cụ thể. Chính vì vậy, nghiên cứu này với chủ đề “Xu hướng thời trang xanh và các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định tiêu dùng sản phẩm thời trang xanh của sinh viên trên địa bàn Hà Nội” được tiến hành nhằm chỉ ra những nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm sản phẩm thời trang xanh, bền vững của sinh viên tại Hà Nội. Trên cơ sở nghiên cứu, một số đề nghị giải pháp được đề ra để kịp thời giải đáp những thắc mắc và đồng thời thúc đẩy ý thức của sinh viên về việc tiêu dùng sản phẩm thời trang xanh. Tổng quan tài liệu 2.

Tổng quan tình hình nghiên cứu nước ngoài 12 Downloaded by vu quang (vuchinhhp20@gmail.com) lOMoARcPSD|21911340 Nghiên cứu "Hành vi tiêu dùng của khách hàng trong ngành thời trang toàn cầu" của Tiên Trần (2021) được xây dựng để tìm hiểu ý định mua của khách hàng ở Việt Nam và Phần Lan về thời trang nhanh và thời trang bền vững và những yếu tố ảnh hưởng lên quyết định mua của họ. Trong nghiên cứu này tác giả đã nói rõ những nhìn nhận của người tiêu dùng đối với thời trang nhanh và thời trang bền vững. Qua đó khái quát được các yếu tố ảnh hưởng lên hành vi mua sản phẩm thời trang bền vững của người tiêu dùng. Các biến được nghiên cứu trên mô hình có nhân tố là tâm lý, xã hội, văn hoá và cá nhân.

Kết quả cuộc nghiên cứu cho biết, những yếu tố cá nhân có ảnh hưởng lớn đối với hành vi mua của khách hàng. Qua khảo sát, tác giả đã gợi ý một vài kiến nghị cho doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thời trang xanh. Theo bài nghiên cứu "Hành vi của khách hàng và xu hướng tiêu dùng thời trang bền vững" (2019) , tác giả Subramanian Senthilkannan Muthu áp dụng mô hình TPB nhằm đánh giá những yếu tố ảnh hưởng lên ý định mua sản phẩm thời trang bền vững, phân tích tầm quan trọng của hành vi người tiêu dùng trong thời trang và tiêu dùng thời trang bền vững. Sau khi tiến hành một cuộc khảo sát trực tuyến với 339 người tham gia tại Thổ Nhĩ Kỳ, những phát hiện cho biết các chuẩn mực chủ quan và niềm tin có ảnh hưởng đáng kể đến ý định mua sản phẩm của người tiêu dùng.

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước Với công trình nghiên cứu "Những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm xanh của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh" của Hà Minh Trí (2022) , tác giả phân tích và đánh 13 Downloaded by vu quang (vuchinhhp20@gmail.com) lOMoARcPSD|21911340 giá một số yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm xanh của thanh niên đang học trong các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính phục vụ phân tích mô hình và giả định được khuyến nghị. Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích mẫu thuận tiện và quả cầu tuyết, đã thu nhận được 322 quan sát. Nghiên cứu này phát hiện ra rằng việc hỗ trợ bảo vệ môi trường, thúc đẩy trách nhiệm với môi trường , trải nghiệm sản phẩm xanh và thân thiện với môi trường của một số công ty có ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm xanh.

Đặc biệt là tính thân thiện với môi trường của một số công ty ảnh hưởng lớn trong việc thực hiện quyết định. Nghiên cứu trên không những góp phần xây dựng nền tảng tri thức liên quan đến quyết định mua sản phẩm xanh tại Việt Nam mà còn có một số ý nghĩa thực tiễn vô cùng quan trọng đối với các doanh nghiệp. Dựa trên kết quả của nghiên cứu này, mỗi công ty sẽ đưa ra các giải pháp nhằm cải thiện doanh số bán hàng của họ và xây dựng những phương thức mới có thể thu hút khách hàng thân thiện với môi trường bằng việc chú trọng vào việc thoả mãn các nhu cầu về chức năng, cảm xúc và trải nghiệm của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Xu hướng thời trang xanh và tác động đến hành vi tiêu dùng của sinh viên Hà Nội" khám phá sự phát triển của thời trang bền vững và cách mà nó ảnh hưởng đến thói quen mua sắm của sinh viên. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường, đồng thời phân tích các yếu tố thúc đẩy sinh viên Hà Nội hướng tới thời trang xanh. Độc giả sẽ nhận được cái nhìn sâu sắc về cách mà ý thức bảo vệ môi trường đang định hình hành vi tiêu dùng, từ đó khuyến khích họ tham gia vào xu hướng này.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của sinh viên, bạn có thể tham khảo tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến trên ứng dụng shein của sinh viên tại khu vực thành phố thủ đức, nơi phân tích hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên. Ngoài ra, tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm ngẫu hứng trực tuyến của sinh viên trường đại học ngân hàng thành phố hồ chí minh cũng cung cấp cái nhìn về thói quen tiêu dùng trong lĩnh vực mỹ phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục mua sắm trên nền tảng mạng xã hội tiktok của sinh viên, giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của mạng xã hội đến hành vi tiêu dùng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về xu hướng tiêu dùng hiện nay.