Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ và thâm nhập sâu rộng vào mọi lĩnh vực của đời sống, kinh tế và xã hội, nhu cầu kết nối, trao đổi và chia sẻ thông tin giữa con người ngày càng trở nên cấp thiết. Mạng xã hội không chỉ đóng vai trò là kênh liên lạc, cập nhật tin tức, xu hướng và giải trí, mà còn là công cụ quan trọng phục vụ hoạt động marketing và phát triển kinh doanh của các tổ chức, doanh nghiệp. Dẫn chứng số liệu khảo sát từ Trịnh Hòa Bình và cộng sự (tháng 3/2015), tác giả chỉ ra rằng có 61,8% số người được hỏi tham gia ít nhất một mạng xã hội, 23,1% tham gia 2 mạng xã hội, 15,1% tham gia từ 3 mạng xã hội trở lên, và cá biệt có trường hợp tham gia tới 8 mạng xã hội trực tuyến. Từ cơ sở thực tiễn đó, đề tài "Xây dựng Website Mạng xã hội sử dụng ReactJs và Spring Boot" được thực hiện nhằm xây dựng sản phẩm phần mềm mạng xã hội mang tên Meraki.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu lý thuyết:
- Tìm hiểu và làm chủ các công nghệ nền tảng gồm Spring Boot, ReactJS, và cơ chế xác thực JSON Web Token (JWT).
- Nghiên cứu hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL MongoDB nhằm tối ưu hóa việc quản lý và lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc/bán cấu trúc.
- Mục tiêu thực hành và xây dựng sản phẩm:
- Sử dụng Spring Boot để xây dựng hệ thống Back-end và các dịch vụ RESTful API phục vụ truy xuất, xử lý dữ liệu.
- Ứng dụng JSON Web Token để bảo mật, xác thực người dùng và phân quyền truy cập cho toàn bộ hệ thống API.
- Sử dụng thư viện ReactJS kết hợp Redux để thiết kế, xây dựng giao diện người dùng có tính tương tác cao và khả năng tương thích hiển thị (Responsive) trên đa dạng thiết bị.
- Sử dụng MongoDB làm cơ sở dữ liệu chính để quản lý toàn bộ dữ liệu người dùng, bài viết, tin nhắn và tương tác.
- Hoàn thiện ứng dụng với hai phân hệ chức năng: phân hệ Người dùng (quản lý tài khoản, thông tin cá nhân, bạn bè, bài viết, tương tác, tin nhắn, trang/Fanpage) và phân hệ Quản trị viên (quản lý người dùng, bài viết, bình luận và trang Fanpage).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các mô hình, chức năng và giao diện của các nền tảng mạng xã hội phổ biến trong và ngoài nước (Facebook, Instagram, Zalo); nhu cầu thực tế của người dùng đối với mạng xã hội trực tuyến; kiến trúc kỹ thuật của Spring Boot, ReactJS, MongoDB và JWT.
- Phạm vi nghiên cứu: Hệ thống mạng xã hội trên nền tảng web (Web Application) tập trung vào các tính năng tương tác mạng xã hội cơ bản và chuyên biệt (chia sẻ bài viết, đa phương tiện, kết bạn, nhắn tin trực tuyến, tạo Fanpage) cùng giao diện quản trị nội dung dành cho Admin.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án dựa trên các công nghệ và khung lý thuyết kỹ thuật phần mềm hiện đại:
- Spring Boot: Framework mã nguồn mở trên nền tảng Java do Pivotal Team phát triển. Đồ án khai thác các đặc tính cốt lõi của Spring Boot gồm Autoconfiguration (tự động cấu hình ứng dụng), Standalone (hoạt động độc lập không cần cài đặt web server rời), và Opinionated (định hình sẵn các phụ thuộc và cấu hình mặc định) nhằm xây dựng các dịch vụ RESTful API nhanh chóng, chuẩn hóa.
- ReactJS & Redux: Thư viện JavaScript mã nguồn mở do Facebook phát triển phục vụ xây dựng giao diện người dùng (UI). Đồ án ứng dụng các đặc trưng: cú pháp mở rộng JSX, cơ chế Virtual DOM (giúp so sánh và cập nhật DOM hiệu năng cao), mô hình luồng dữ liệu một chiều (One-way Data Binding), và kiến trúc chia nhỏ giao diện thành các thành phần (Components) tái sử dụng. Redux được tích hợp để quản trị trạng thái tập trung (state management) cho toàn bộ ứng dụng front-end.
- MongoDB: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL mã nguồn mở hướng tài liệu (Document-oriented DBMS). MongoDB lưu trữ dữ liệu dưới định dạng BSON (Binary JSON), hỗ trợ cấu trúc dữ liệu linh hoạt, hỗ trợ sharding tự động, tìm kiếm toàn văn (text search), cùng cơ chế nhân bản và sao lưu dự phòng (replication/backup).
- JSON Web Token (JWT - RFC 7519): Tiêu chuẩn mở truyền tải thông tin an toàn dưới dạng đối tượng JSON. Cấu trúc JWT bao gồm 3 phần phân tách bởi dấu chấm:
Header (chứa kiểu token và thuật toán mã hóa), Payload (chứa các claim/thông tin định danh), và Signature (chữ ký số tạo bởi thuật toán HMAC hoặc RSA/ECDSA kèm secret key) để kiểm soát phiên đăng nhập và phân quyền API.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Nghiên cứu tài liệu kỹ thuật chuyên sâu về kiến trúc RESTful API, quản trị dữ liệu NoSQL và bảo mật JWT.
- Phương pháp khảo sát hiện trạng và đánh giá so sánh: Khảo sát thực tế 3 hệ thống mạng xã hội điển hình (Facebook, Instagram, Zalo) để đúc kết ưu điểm, hạn chế và xác định yêu cầu hệ thống.
- Phương pháp mô hình hóa và thiết kế phần mềm: Xây dựng sơ đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram), sơ đồ thực thể kết hợp (ERD), và mô hình kiến trúc lớp.
Thiết kế và triển khai
Khảo sát hiện trạng và định hình bài học thiết kế
Nhóm tác giả đã tiến hành khảo sát chức năng, ưu điểm và nhược điểm của 3 nền tảng phổ biến nhằm rút ra kinh nghiệm thực tiễn:
| Nền tảng |
Tính năng chính |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
| Facebook |
Đăng ký/đăng nhập, chia sẻ hình ảnh/video/story, tìm kiếm bạn bè đa tiêu chí, tạo Fanpage, thăm dò ý kiến, ứng dụng nhắn tin Messenger. |
Bố cục rõ ràng; tích hợp giải trí/game; kết nối bạn bè nhanh chóng; miễn phí; hỗ trợ tạo hội nhóm/diễn đàn chia sẻ kiến thức. |
Rủi ro bảo mật thông tin cá nhân; nguy cơ bị tấn công bởi liên kết độc hại; xuất hiện tin nhắn rác và thông báo không liên quan. |
| Instagram |
Chia sẻ ảnh/video, Livestream, Instagram Reels (video ngắn), Instagram Stories (24h), quét mã Instagram QR codes, tương tác qua bài viết. |
Giao diện web đơn giản; chi phí sử dụng thấp/miễn phí; liên kết mạng xã hội khác (Facebook, Twitter); tối ưu hóa chia sẻ hình ảnh/video. |
Bản web chưa thu hút bằng mobile; bộ lọc hình ảnh/video chỉ tối ưu trên mobile; nguy cơ vi phạm bản quyền hình ảnh; chưa kiểm soát tốt quảng cáo rác. |
| Zalo |
Nhắn tin/gọi điện miễn phí (thoại và video), gửi file dung lượng lớn, sao lưu/khôi phục tin nhắn, hỗ trợ làm việc nhóm (Zalo To-Do). |
Giao diện rõ ràng, dễ thao tác; gửi tệp tin lớn nhanh và ổn định; hoạt động tốt khi đường truyền mạng không ổn định; sao lưu tin nhắn đa thiết bị. |
Không kết nối với mạng xã hội khác; tệp tin/ảnh/video tự động xóa sau thời gian nếu không lưu trữ; giới hạn dung lượng lưu trữ; tìm kiếm phụ thuộc số điện thoại. |
Bài học kinh nghiệm rút ra: Đồ án hướng đến việc xây dựng một hệ thống mạng xã hội tập trung vào nhóm nhu cầu cốt lõi: giao diện thân thiện, dễ thao tác, tối ưu hóa các chức năng tương tác cơ bản (bài viết, kết bạn, nhắn tin, quản lý trang) và đảm bảo tính bảo mật.
Yêu cầu phi chức năng của hệ thống
Hệ thống được thiết kế và kiểm soát theo các chỉ số phi chức năng định lượng cụ thể:
| STT |
Yêu cầu |
Loại yêu cầu |
Ghi chú / Tiêu chuẩn định lượng |
| 1 |
Giao diện thân thiện, dễ nhìn |
Tính tiện dụng |
Thiết kế Responsive, tối ưu trải nghiệm |
| 2 |
Tốc độ phản hồi của API nhanh |
Tính hiệu quả |
Thời gian phản hồi $< 5\text{ giây}$ |
| 3 |
Có hiệu ứng khi tương tác |
Tính hiệu quả |
Phản hồi trực quan thao tác người dùng |
| 4 |
Bảo mật dữ liệu thay đổi |
Tính bảo mật |
Bắt buộc sử dụng phương thức POST cho các thao tác sửa đổi |
| 5 |
Dễ dàng nâng cấp hệ thống |
Tính tiến hóa |
Cấu trúc mã nguồn mở rộng, module hóa |
| 6 |
Tỉ lệ xảy ra lỗi thấp |
Tính hiệu quả |
Tỉ lệ lỗi $< 5%$ |
| 7 |
Tỉ lệ sai số hệ thống thấp |
Tính hiệu quả |
Tỉ lệ sai số $< 0,05%$ |
| 8 |
Tương thích trình duyệt |
Tính hiệu quả |
Hoạt động tốt trên đa số các trình duyệt web hiện hành |
| 9 |
Dễ dàng thay đổi cấu hình |
Tính tiến hóa |
Tách biệt cấu hình môi trường |
Cấu trúc dữ liệu và các tác nhân hệ thống
Hệ thống phân định rõ 3 tác nhân tương tác (Actor):
- Guest (Khách vãng lai): Người dùng chưa đăng ký, có quyền thực hiện chức năng đăng ký tài khoản.
- Member (Thành viên): Người dùng chính thức của hệ thống sau khi đăng nhập; quản lý tài khoản, trang cá nhân, danh sách bạn bè, tương tác bài viết, đăng tải nội dung, nhắn tin và quản lý Fanpage.
- Admin (Quản trị viên): Quản lý người dùng, duyệt/xóa bài viết vi phạm, xử lý báo cáo bình luận và quản lý các Fanpage trên hệ thống.
Cơ sở dữ liệu MongoDB của hệ thống được tổ chức thành 12 bảng/tập dữ liệu (Collections):
user: Lưu trữ thông tin tài khoản, hồ sơ cá nhân và quyền truy cập.
post: Quản lý thông tin các bài đăng trên bảng tin và trang cá nhân.
message: Lưu trữ nội dung tin nhắn giữa các người dùng.
comments: Quản lý bình luận trong các bài viết.
image: Lưu trữ thông tin siêu dữ liệu và đường dẫn hình ảnh.
report: Ghi nhận các báo cáo vi phạm về bài viết, bình luận.
confirmationcode: Quản lý mã OTP/xác thực tài khoản và đổi mật khẩu.
post_like: Quản lý danh sách lượt thích và cảm xúc bài viết.
user_message: Bảng liên kết ánh xạ giữa người dùng và tin nhắn.
user_post: Bảng liên kết ánh xạ giữa người dùng và bài viết.
user_comment: Bảng liên kết ánh xạ giữa người dùng và bình luận.
pages: Quản lý thông tin và thiết lập của các trang cộng đồng (Fanpage).
Nội dung chính theo từng chương
PHẦN MỞ ĐẦU
Trình bày tính cấp thiết của việc xây dựng mạng xã hội trong kỷ nguyên số hóa; công bố số liệu nghiên cứu của Trịnh Hòa Bình (2015) về tỷ lệ người dùng mạng xã hội; xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể; định hình phạm vi nghiên cứu của ứng dụng mạng xã hội Meraki; làm rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong việc làm chủ công nghệ mới (Spring Boot, ReactJS, MongoDB, JWT).
CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÔNG NGHỆ
Tổng hợp cơ sở lý thuyết chuyên sâu về 4 trụ cột công nghệ của đồ án:
- Spring Boot: Kiến trúc framework, các tính năng tự động hóa cấu hình (Autoconfiguration), vận hành độc lập (Standalone), và tích hợp RESTful API.
- ReactJS: Khái niệm Virtual DOM, cú pháp JSX, ràng buộc dữ liệu một chiều (One way Data Binding), phân chia Component và thư viện quản lý trạng thái Redux.
- MongoDB: Kiến trúc cơ sở dữ liệu phi tuyến tính NoSQL, định dạng tài liệu JSON/BSON, cơ chế đánh chỉ mục và tìm kiếm toàn văn (text search), khả năng sharding và backup dữ liệu.
- JSON Web Token: Chuẩn RFC 7519, cấu trúc 3 phần (Header, Payload, Signature) cùng các thuật toán ký bảo mật (HMAC, RSA/ECDSA).
CHƯƠNG 3. KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG VÀ MÔ HÌNH HOÁ YÊU CẦU
Khảo sát, so sánh chi tiết tính năng, ưu điểm và nhược điểm của 3 mạng xã hội Facebook, Instagram, Zalo; xác định 19 yêu cầu chức năng người dùng, 3 yêu cầu chức năng hệ thống (phân quyền, sao lưu database mỗi tháng 1 lần, gửi mail xác nhận tự động) và 9 chỉ số yêu cầu phi chức năng. Mô hình hóa yêu cầu hệ thống thông qua bảng đặc tả các Actor và các sơ đồ Use Case chi tiết: Đăng nhập, Đăng ký, Thay đổi mật khẩu, Cập nhật thông tin cá nhân, Cập nhật ảnh đại diện, Cập nhật ảnh bìa, Tìm kiếm bạn bè, Gửi lời mời kết bạn, Chấp nhận/Từ chối kết bạn.
CHƯƠNG 4. THIẾT KẾ PHẦN MỀM
Thiết kế kiến trúc và logic hệ thống thông qua:
- Lược đồ tuần tự (Sequence Diagrams): Chi tiết hóa các luồng xử lý cho 11 chức năng trọng yếu (Đăng nhập, Đăng ký, Đăng xuất, Xem thông tin cá nhân, Chỉnh sửa thông tin cá nhân, Kết bạn, Nhắn tin, Tìm kiếm người dùng và trang, Đăng bài viết, Bình luận bài viết, Tạo trang).
- Lược đồ thực thể kết hợp (ERD): Mô tả quan hệ giữa 12 bảng dữ liệu và đặc tả chi tiết các trường thông tin.
- Thiết kế giao diện hệ thống: Xây dựng 35 màn hình giao diện người dùng và quản trị viên, bao gồm: giao diện Đăng nhập, Đăng ký (2 form), Lấy lại mật khẩu (3 bước), Trang chủ (Newsfeed), Trang bạn bè (3 giao diện), Quản lý Fanpage, Cập nhật hồ sơ/avatar/ảnh bìa, Cài đặt tài khoản, Nhắn tin, Trang cá nhân (Timeline, About, Friends, Gallery), Trang Fanpage (Timeline, Introduce, Members, Gallery), Trang lỗi 404 Not Found, và 5 giao diện quản trị Admin (Trang chủ Admin, Quản lý người dùng, Quản lý bài viết, Quản lý bình luận, Quản lý Fanpage).
CHƯƠNG 5. CÀI ĐẶT VÀ KIỂM THỬ PHẦN MỀM
Xác định yêu cầu hệ thống, phân bổ tài nguyên phần cứng và môi trường triển khai; thiết lập quy trình kiểm thử phần mềm; thực hiện phương pháp kiểm thử chức năng để xác minh độ chính xác của các API và tính tương thích của giao diện trên các trình duyệt web.
KẾT LUẬN
Tổng kết toàn bộ kết quả đạt được của sản phẩm Web Application mạng xã hội Meraki; chỉ ra các nhược điểm còn tồn đọng trong quá trình xây dựng phần mềm và đề xuất các định hướng phát triển trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả phần mềm: Hoàn thiện sản phẩm ứng dụng web mạng xã hội Meraki với đầy đủ hai phân hệ độc lập:
- Phía Người dùng: Thực thi thành công 19 chức năng từ đăng ký/đăng nhập xác thực bằng email/số điện thoại và JWT, quản lý trang cá nhân (cập nhật ảnh đại diện, ảnh bìa, thông tin chi tiết), quản lý bạn bè (tìm kiếm, gửi lời mời, chấp nhận, từ chối, hủy kết bạn), quản lý bài viết và tương tác (thêm/xóa/sửa bài viết, like, bình luận), nhắn tin văn bản trực tiếp, đến việc tạo và quản trị Fanpage riêng biệt.
- Phía Quản trị viên: Cung cấp trang Dashboard quản lý tài khoản người dùng (xem danh sách, khóa/vô hiệu hóa), quản lý bài viết và bình luận (xem danh sách báo cáo vi phạm, ẩn/xóa nội dung), quản lý danh sách các trang Fanpage trên toàn hệ thống.
- Kết quả kỹ thuật:
- Hệ thống API xây dựng trên Spring Boot đáp ứng thời gian phản hồi $< 5\text{ giây}$.
- Đảm bảo cơ chế tự động gửi email xác thực mã OTP khi đăng ký hoặc thay đổi/quên mật khẩu.
- Thiết lập cơ chế sao lưu dữ liệu cơ sở dữ liệu định kỳ mỗi tháng một lần.
- Đóng góp của đề tài: Ứng dụng thành công mô hình phân tách Front-end (ReactJS) và Back-end (Spring Boot RESTful API) kết hợp cơ sở dữ liệu NoSQL MongoDB và chuẩn bảo mật JSON Web Token, tạo nên một tài liệu thiết kế và mã nguồn tham khảo hoàn chỉnh cho bài toán xây dựng ứng dụng mạng xã hội quy mô vừa và nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Thời gian thực hiện đồ án có hạn (từ 05/09/2023 đến 25/12/2023) nên hệ thống chủ yếu tập trung vào các chức năng cơ bản của mạng xã hội, chưa triển khai các tính năng phức tạp như gọi thoại/gọi video trực tuyến hoặc phát trực tiếp (livestream).
- Chưa tích hợp các thuật toán gợi ý bạn bè thông minh, gợi ý bảng tin dựa trên hành vi người dùng, hoặc các bộ lọc kiểm duyệt nội dung độc hại tự động bằng AI.
- Phạm vi kiểm thử chủ yếu dừng ở kiểm thử chức năng và kiểm tra giao diện cơ bản, chưa thực hiện kiểm thử tải cao (load testing) và kiểm thử bảo mật nâng cao.
- Hướng phát triển:
- Nâng cấp hệ thống tin nhắn: tích hợp tính năng gọi thoại và gọi video thời gian thực.
- Bổ sung tính năng chia sẻ khoảnh khắc ngắn (Stories 24h) và các thước phim ngắn (Reels/Shorts).
- Nghiên cứu áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy để tự động lọc nội dung vi phạm, phát hiện liên kết độc hại, ngăn chặn tin nhắn rác và cá nhân hóa bảng tin người dùng.
- Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (Mobile App) để đồng bộ dữ liệu hoàn chỉnh với nền tảng Web Application Meraki.
Giá trị tham khảo
Đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm: Tài liệu cung cấp cấu trúc đề cương, tài liệu phân tích thiết kế hệ thống chuẩn mực (đầy đủ bảng đặc tả Use Case, lược đồ tuần tự, thiết kế cơ sở dữ liệu ERD cho 12 collection trong MongoDB).
- Lập trình viên Full-stack hướng Spring Boot & ReactJS: Tham khảo phương thức tích hợp kiến trúc RESTful API viết bằng Java Spring Boot với Front-end ReactJS sử dụng Redux, cùng cơ chế bảo mật phân quyền token-based bằng JSON Web Token (JWT).
- Người làm đề tài về Mạng xã hội hoặc Hệ thống tương tác cộng đồng: Phần khảo sát hiện trạng (so sánh Facebook, Instagram, Zalo) và bảng yêu cầu chức năng/phi chức năng cung cấp khung tham chiếu đầy đủ để xây dựng các sản phẩm quản trị nội dung và kết nối người dùng.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồ án sử dụng ngăn xếp công nghệ (Tech Stack) nào để xây dựng mạng xã hội Meraki?
Hệ thống sử dụng Spring Boot để xây dựng các dịch vụ Back-end RESTful API, ReactJS kết hợp Redux để phát triển giao diện Front-end, MongoDB làm hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL lưu trữ tài liệu BSON, và JSON Web Token (JWT) theo chuẩn RFC 7519 để xác thực, phân quyền người dùng.
2. Cơ sở dữ liệu MongoDB trong đồ án được thiết kế gồm những bảng dữ liệu nào?
Cơ sở dữ liệu bao gồm 12 bảng/collection chính: user (người dùng), post (bài viết), message (tin nhắn), comments (bình luận), image (hình ảnh), report (báo cáo vi phạm), confirmationcode (mã xác nhận), post_like (lượt thích), user_message (quan hệ người dùng - tin nhắn), user_post (quan hệ người dùng - bài viết), user_comment (quan hệ người dùng - bình luận), và pages (trang cộng đồng/Fanpage).
3. Các yêu cầu phi chức năng định lượng chính được đặt ra cho hệ thống là gì?
Hệ thống quy định tốc độ phản hồi của API phải nhanh dưới 5 giây, tỉ lệ xảy ra lỗi hệ thống dưới 5%, tỉ lệ sai số dưới 0,05%, các tương tác làm thay đổi dữ liệu bắt buộc sử dụng phương thức HTTP POST, và giao diện phải hỗ trợ thiết kế Responsive tương thích với đa số trình duyệt.
4. Hệ thống phân quyền bao nhiêu tác nhân (Actor) và quyền hạn của từng tác nhân ra sao?
Hệ thống có 3 tác nhân: Guest (người dùng chưa đăng ký, chỉ có quyền tạo tài khoản), Member (thành viên chính thức, sử dụng toàn bộ 19 chức năng mạng xã hội cá nhân và quản lý trang Fanpage), và Admin (quản trị viên, có quyền quản lý người dùng, duyệt/xóa bài viết, bình luận bị báo cáo và kiểm soát các trang Fanpage).
5. Điểm rút ra từ việc khảo sát các mạng xã hội Facebook, Instagram, Zalo là gì?
Nhóm tác giả nhận thấy mỗi nền tảng có thế mạnh riêng (Facebook mạnh về kết nối đa tính năng, Instagram tập trung hình ảnh/video, Zalo mạnh về truyền file và bảo mật tin nhắn OTT) nhưng đều có hạn chế (bảo mật dữ liệu, quảng cáo rác, hạn chế trên bản web hoặc giới hạn thời gian lưu file). Từ đó, đề tài chọn lọc xây dựng ứng dụng Meraki tập trung vào nhóm tính năng tương tác cơ bản, giao diện tinh gọn, phản hồi nhanh và tích hợp sẵn trang quản trị.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng Website Mạng xã hội sử dụng ReactJs và Spring Boot" của sinh viên Lê Vũ Minh Hoàng và Dương Hoàng Thy Trân (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và xây dựng thành công ứng dụng mạng xã hội Meraki. Hệ thống được thiết kế bài bản với kiến trúc tách biệt giữa Back-end (Spring Boot RESTful API) và Front-end (ReactJS/Redux), quản trị dữ liệu linh hoạt trên MongoDB và đảm bảo an toàn thông qua JWT. Đây là tài liệu học thuật và kỹ thuật hoàn chỉnh, có giá trị ứng dụng và tham khảo cao cho các đề tài phát triển ứng dụng web full-stack trong ngành Công nghệ Thông tin.