Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng website giới thiệu và bán hàng quần áo tại Lào" được thực hiện bởi sinh viên Thipphachan Makvilai (ngành Công nghệ thông tin, Khoa Toán - Tin, Trường Đại học Quảng Nam) dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Minh Châu vào tháng 5 năm 2022.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và mạng Internet trên toàn cầu, thúc đẩy sự hình thành và mở rộng của thương mại điện tử. Tại môi trường kinh doanh hiện đại, Internet cho phép tối ưu hóa tốc độ trao đổi thông tin và cắt giảm chi phí vận hành so với mô hình bán hàng truyền thống. Đối với các cửa hàng bán lẻ, việc ứng dụng website để quảng bá hình ảnh sản phẩm và đáp ứng nhu cầu mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên thiết thực. Về mặt công nghệ, tác giả nhận định việc phát triển ứng dụng web phức tạp từ đầu thường tiêu tốn thời gian và dễ phát sinh rắc rối kỹ thuật; do đó, việc lựa chọn một khung làm việc có sẵn như Spring MVC framework là giải pháp phù hợp để chuẩn hóa quy trình phát triển.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể theo 5 nội dung:
- Tìm hiểu Spring Web MVC.
- Tìm hiểu về môi trường và công cụ NetBeans, ngôn ngữ Java, JSP.
- Tìm hiểu về hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL trong Java và máy chủ ứng dụng Tomcat.
- Tìm hiểu mô hình hệ thống bán hàng điện tử.
- Từ những tìm hiểu trên, xây dựng website ứng dụng vào thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài thể hiện một điểm không nhất quán đáng lưu ý trong văn bản. Mặc dù tên đề tài và các kịch bản sử dụng tập trung vào nghiệp vụ "giới thiệu và bán hàng quần áo tại Lào" (trong đó có nhắc đến quần áo nữ), phần xác định đối tượng và phạm vi nghiên cứu tại mục 1.3 của khóa luận lại ghi nhận việc xây dựng trang web bán hàng dân dụng như tủ lạnh, tivi, máy giặt và các linh kiện điện tử. Về phạm vi không gian và đối tượng người dùng, hệ thống tập trung phục vụ hai nhóm đối tượng chính tại thị trường Lào: người tiêu dùng cá nhân có nhu cầu tra cứu thông tin, giá cả và mua sắm trực tuyến; cùng với nhà quản trị cửa hàng chịu trách nhiệm quản lý danh mục sản phẩm, đơn hàng và khách hàng.
Cơ sở lý thuyết và công nghệ nền tảng
Khóa luận kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết nền tảng về thương mại điện tử và khảo sát các công nghệ phát triển ứng dụng web hướng đối tượng trên nền tảng Java.
Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa khái niệm thương mại điện tử và phân biệt với kinh doanh điện tử: kinh doanh điện tử là khái niệm rộng hơn, tập trung vào việc số hóa quy trình nội bộ doanh nghiệp thông qua mạng Internet; trong khi thương mại điện tử là tập con, tập trung ra bên ngoài vào các hoạt động quảng cáo, mua bán và phân phối sản phẩm, dịch vụ. Tác giả phân tích lợi ích của thương mại điện tử trên 4 nhóm:
- Đối với cá nhân: Mua sắm 24/7, đa dạng lựa chọn hàng hóa giá rẻ, cập nhật thông tin kịp thời, tham gia đấu giá ảo và liên kết chuỗi giá trị.
- Đối với tổ chức kinh doanh: Mở rộng thị trường toàn cầu, giảm tới 90% chi phí xử lý tài liệu giấy tờ, hạ thấp chi phí viễn thông và tạo cơ hội bình đẳng cho doanh nghiệp nhỏ.
- Đối với xã hội: Cho phép làm việc từ xa, giảm thiểu tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm môi trường, nâng cao mức sống cho người dân.
- Đối với nền kinh tế: Hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận thị trường toàn cầu và công nghệ mới, giảm khâu trung gian và thu hẹp khoảng cách nông thôn - thành thị.
Về công nghệ nền tảng, tác giả trình bày các công cụ và ngôn ngữ sau:
- Ngôn ngữ Java: Ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, kiến trúc trung lập nhờ máy ảo Java (JVM), biên dịch bytecode, hỗ trợ đa luồng và trình biên dịch Just-In-Time (JIT). Văn bản dẫn chứng lịch sử phát triển của Java đến phiên bản Java 15 và Java 11 LTS.
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL: Hệ quản trị CSDL quan hệ mã nguồn mở, hỗ trợ kiến trúc lưu trữ đa dạng (storage-engine), giao dịch chuẩn ACID, khóa mức dòng (row-level locking), chứng chỉ bảo mật SSL/SSH và các bộ kết nối JDBC, ODBC.
- Máy chủ web và các công cụ bổ trợ: Apache Tomcat làm Servlet container; JavaServer Pages (JSP) làm tầng hiển thị; đồng thời tác giả đề cập thêm ngôn ngữ PHP như một tài liệu so sánh về mặt xử lý kịch bản phía máy chủ (server-side scripting).
- Khung làm việc Spring Framework: Nghiên cứu các nguyên lý thiết kế cốt lõi gồm Inversion of Control (IoC), Dependency Injection (DI) với hai hình thức Setter Injection và Constructor Injection; Aspect-Oriented Programming (AOP) để tách biệt các mối quan tâm đan chéo (cross-cutting concerns); Spring DAO và Spring ORM (hỗ trợ tích hợp JPA, Hibernate, iBATIS).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp lý luận: Nghiên cứu cấu trúc, cách thức hoạt động và các thành phần của Spring MVC thông qua tài liệu học thuật và tài liệu kỹ thuật Internet.
- Phương pháp thực tiễn: Lập trình, cài đặt cấu hình và xây dựng website ứng dụng cụ thể.
- Phương pháp bổ trợ: Phân tích, tổng hợp, tư duy logic và thống kê hệ thống.
Nguồn dữ liệu trong khóa luận chủ yếu là tài liệu chuyên khảo về Java, Spring Framework và các thông số kỹ thuật chuẩn của các thư viện phần mềm mã nguồn mở.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc chuẩn của Spring Web MVC, vận hành xoay quanh thành phần trung tâm DispatcherServlet. Cơ chế xử lý yêu cầu và phản hồi (Request - Response) được định nghĩa qua chuỗi tiến trình:
- Trình duyệt client gửi HTTP Request (thông qua phương thức GET hoặc POST) đến máy chủ.
DispatcherServlet tiếp nhận yêu cầu và tham vấn HandlerMapping để xác định Controller xử lý tương ứng.
Controller nhận yêu cầu, thực thi logic nghiệp vụ bằng cách gọi các lớp Service hoặc tầng dữ liệu Model, sau đó trả về tên khung nhìn (logical View name) cho DispatcherServlet.
DispatcherServlet sử dụng ViewResolver để ánh xạ tên khung nhìn thành tài nguyên hiển thị cụ thể (JSP/HTML).
- Dữ liệu từ Model được gắn vào View và kết xuất (render) thành mã HTML phản hồi về trình duyệt người dùng.
Toàn bộ hệ thống quản lý các bean thông qua WebApplicationContext và ContextLoaderListener được cấu hình trong bộ mô tả triển khai web.xml.
Hệ thống phân quyền cho 2 nhóm tác nhân:
- Tác nhân
KHACHHANG: Người dùng trực tuyến thực hiện các chức năng tìm kiếm sản phẩm, quản lý giỏ hàng, đặt hàng, quản lý tài khoản cá nhân, gửi bình luận và đánh giá sản phẩm.
- Tác nhân
QUANTRIVIEN: Người quản lý cửa hàng nắm giữ quyền hạn cao nhất, thực hiện các thao tác quản trị toàn diện hệ thống.
| Tác nhân |
Nhóm ca sử dụng (Use Case) chính |
Chức năng chi tiết |
| KHACHHANG |
Quản lý phiên và tài khoản |
Đăng ký thành viên, Đăng nhập, Đăng xuất, Cập nhật thông tin cá nhân. |
|
Mua sắm và đơn hàng |
Tìm kiếm sản phẩm, Quản lý giỏ hàng (thêm, cập nhật số lượng, xóa sản phẩm), Đặt hàng, Hủy đơn hàng. |
|
Tương tác |
Bình luận, gửi bài đánh giá chất lượng sản phẩm, xóa bài đánh giá cá nhân. |
| QUANTRIVIEN |
Quản lý danh mục và kho hàng |
Quản lý thuộc tính sản phẩm, Quản lý danh mục, Quản lý sản phẩm (thêm, sửa, xóa, tìm kiếm, in danh sách), Quản lý nhà cung cấp. |
|
Quản trị vận hành |
Quản lý đơn hàng (kiểm tra, duyệt đơn, chuyển giao vận chuyển), Quản lý nhận xét và đánh giá, Quản lý bình luận. |
|
Quản trị nội dung và giao diện |
Quản lý bài viết, Quản lý tiêu đề chân trang, Quản lý slide hiển thị, Quản lý sự kiện khuyến mãi, Quản lý trang tĩnh (hướng dẫn, chính sách đổi trả). |
|
Quản trị hệ thống và người dùng |
Quản lý thành viên, Quản lý tài khoản admin, Phân quyền người dùng, Quản lý nhóm quyền. |
Về mặt dữ liệu, tác giả mô hình hóa cơ sở dữ liệu quan hệ cho hệ thống gồm 8 bảng dữ liệu chính:
admins: Lưu trữ thông tin tài khoản và mật khẩu của người quản trị.
categories: Quản lý danh mục phân loại các mặt hàng thời trang.
supplieres: Quản lý thông tin các nhà cung cấp nguồn hàng.
products: Lưu trữ thông tin chi tiết về sản phẩm (mã, tên, giá bán, mô tả, danh mục).
attributes: Quản lý các thuộc tính mở rộng của sản phẩm (như kích thước, màu sắc).
products_attributes: Bảng liên kết trung gian thể hiện quan hệ nhiều-nhiều giữa sản phẩm và các thuộc tính tương ứng.
orders: Lưu trữ thông tin hóa đơn đặt hàng, trạng thái xử lý và thông tin người mua.
product_images: Lưu trữ đường dẫn và thông tin bộ sưu tập hình ảnh mô tả cho từng sản phẩm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết và nền tảng để xây dựng website
Chương 1 thiết lập khung lý thuyết cơ bản phục vụ cho đề tài. Nội dung mở đầu bằng việc phân tích tổng quan về thương mại điện tử, đặt trong mối quan hệ so sánh với khái niệm kinh doanh điện tử. Tác giả nêu rõ 4 nhóm lợi ích mà thương mại điện tử mang lại cho cá nhân, doanh nghiệp, xã hội và nền kinh tế vĩ mô.
Tiếp theo, chương khảo cứu chi tiết về ngôn ngữ Java, tập trung vào 11 đặc tính kỹ thuật: tính hướng đối tượng, sự đơn giản, kiến trúc trung lập, tính bảo mật, khả năng linh động (portable), cơ chế đa luồng, mô hình thông dịch bytecode, độ tin cậy và mạnh mẽ (kiểm soát lỗi compile-time và run-time), hiệu suất xử lý cao nhờ trình biên dịch JIT, cùng khả năng thích ứng linh hoạt. Tác giả cũng cập nhật thông tin về các bản phát hành Java (Java 8 LTS, Java 11 LTS đến bản Java 15).
Phần tiếp theo của chương tổng hợp các đặc tính của hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, bao gồm khả năng mở rộng lưu trữ từ 1MB đến hàng terabyte, tính linh hoạt trên các nền tảng Windows, Unix, Linux, tính sẵn sàng cao thông qua kiến trúc replication chủ/tớ (master/slave), khả năng bảo mật bằng chứng chỉ SSL/SSH và cơ chế tự động phục hồi. Tác giả cũng giới thiệu ngắn gọn về ngôn ngữ PHP và máy chủ web trước khi kết thúc chương bằng bản mô tả yêu cầu nghiệp vụ tổng quát cho hệ thống website bán hàng thời trang tại thị trường Lào.
Chương 2: Tìm hiểu về Spring MVC
Chương 2 đi sâu vào cấu trúc và nguyên lý vận hành của khung làm việc Spring. Tác giả phân tích các module nền tảng của Spring:
- Core Container: Chứa
spring-core, spring-beans, spring-context và Expression Language (EL). Trong đó, BeanFactory và ApplicationContext đóng vai trò là các vùng chứa IoC (Inversion of Control) chịu trách nhiệm quản lý vòng đời và phụ thuộc của các bean.
- Spring AOP: Kỹ thuật lập trình hướng khía cạnh giúp phân tách mã nguồn, giải quyết triệt để hai hiện tượng phân tán mã (code scattering) và chồng chéo mã (code tangling) dựa trên nguyên lý thiết kế YAGNI ("You aren’t gonna need it").
- Tầng dữ liệu: Mẫu thiết kế Data Access Object (Spring DAO) nhằm che giấu độ phức tạp của các thao tác CRUD, kết hợp cùng Spring ORM để tích hợp các framework bền vững như JPA, Hibernate, iBATIS.
Trọng tâm của chương dành cho mô hình Spring MVC và bộ điều phối DispatcherServlet. Tác giả giải thích chi tiết vai trò của 3 thành phần: Model (đóng gói dữ liệu nghiệp vụ bằng POJO), View (kết xuất giao diện hiển thị cho người dùng), và Controller (tiếp nhận chỉ thị, điều phối logic). Quá trình tiếp nhận request, phân giải địa chỉ URL qua HandlerMapping, chuyển tiếp dữ liệu đến ViewResolver được tác giả minh họa bằng sơ đồ luồng dữ liệu (DFD). Bên cạnh đó, tác giả hướng dẫn cách thức cấu hình các ngữ cảnh ứng dụng độc lập (FileSystemXmlApplicationContext, XmlWebApplicationContext) và cấu hình lắng nghe sự kiện khởi động thông qua ContextLoaderListener trong tệp web.xml.
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Chương 3 là phần nội dung kỹ thuật trọng tâm của khóa luận, mô hình hóa toàn bộ bài toán phần mềm từ mức yêu cầu đến mức thiết kế chi tiết:
- Mô hình hóa tác nhân và Use Case: Xác định 2 tác nhân là
KHACHHANG và QUANTRIVIEN. Danh mục use case bao gồm 7 chức năng phía người dùng và 14 chức năng quản trị hệ thống.
- Đặc tả ca sử dụng: Mỗi use case được tác giả đặc tả chặt chẽ theo cấu trúc: Tên ca sử dụng, Mô tả, Dữ liệu đầu vào, Luồng thực hiện (luồng sự kiện chính, luồng sự kiện phụ), Luồng sự kiện rẽ nhánh (ngoại lệ/lỗi nhập liệu, hết hàng) và Điều kiện đầu ra. Các nghiệp vụ phức tạp như "Quản lý giỏ hàng" và "Quản lý tài khoản cá nhân" đều được chi tiết hóa các thao tác con (thêm, cập nhật, xóa, hủy đơn, kiểm tra tồn kho).
- Thiết kế động (Dynamic Modeling): Tác giả thiết kế 11 biểu đồ hoạt động (Activity Diagrams) tương ứng với các luồng nghiệp vụ cốt lõi: Đăng ký, Đăng nhập, Đăng xuất, Tìm kiếm sản phẩm, Thêm sản phẩm vào giỏ hàng, Đặt hàng, Xóa giỏ hàng, Bình luận & đánh giá sản phẩm, Cập nhật thông tin cá nhân, Hủy đơn hàng và Xóa bài đánh giá.
- Thiết kế tĩnh và dữ liệu: Xây dựng biểu đồ lớp hệ thống và mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 8 bảng dữ liệu liên kết (
admins, categories, supplieres, products, attributes, products_attributes, orders, product_images).
Chương 4: Demo
Theo phần cấu trúc đề tài được tác giả công bố tại đề cương mục 1.5, Chương 4 có tiêu đề là "DEMO", đảm nhiệm việc trình bày kết quả cài đặt thực tế của phần mềm, giao diện người dùng và minh chứng vận hành của các chức năng trên hệ thống website. Tuy nhiên, trong phần nội dung văn bản trích xuất cung cấp, chương 4 không có nội dung chữ hoặc hình ảnh cụ thể đi kèm mà kết thúc ngay sau danh mục các bảng cơ sở dữ liệu của Chương 3.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được một số kết quả kỹ thuật cụ thể đã được ghi nhận trong văn bản:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về mô hình Spring Web MVC, chỉ ra các ưu điểm của việc sử dụng POJO, cơ chế tiêm phụ thuộc (Dependency Injection), lập trình hướng khía cạnh (AOP) và quy trình xử lý của
DispatcherServlet trong các ứng dụng web thương mại điện tử.
- Xây dựng bản phân tích yêu cầu phần mềm hoàn chỉnh cho cửa hàng bán hàng trực tuyến, bao gồm 2 nhóm tác nhân và 21 ca sử dụng nghiệp vụ được đặc tả chi tiết kèm theo các luồng sự kiện chính, sự kiện phụ và điều kiện rẽ nhánh.
- Thiết kế 11 sơ đồ hoạt động mô tả chính xác tiến trình xử lý logic của các chức năng quan trọng (giỏ hàng, đặt hàng, duyệt hủy đơn, bình luận đánh giá).
- Thiết lập thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 8 bảng dữ liệu chuẩn hóa phục vụ lưu trữ sản phẩm, thuộc tính kích cỡ/màu sắc, nhà cung cấp, hình ảnh, tài khoản quản trị và đơn đặt hàng.
Về mặt đóng góp so với phương thức phát triển truyền thống, tác giả tự nêu việc áp dụng Spring MVC framework giúp lập trình viên không phải xây dựng ứng dụng web phức tạp lại từ đầu, từ đó chuẩn hóa kiến trúc mã nguồn theo mô hình 3 lớp, tạo thuận lợi cho việc kiểm thử đơn vị (Unit Testing) và quản lý giao dịch dữ liệu an toàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung văn bản, khóa luận tồn tại các điểm hạn chế sau:
- Tồn tại sự sai lệch và không đồng nhất trong việc xác định đối tượng nghiên cứu: Tên đề tài, yêu cầu nghiệp vụ và các chức năng đề cập đến "website bán hàng quần áo tại Lào" (quần áo nữ), nhưng mục phạm vi nghiên cứu (mục 1.3) lại nêu phạm vi là "bán hàng dân dụng như tủ lạnh, tivi, máy giặt và một số linh kiện khác".
- Nội dung văn bản trích xuất bị ngắt quãng, thiếu hoàn toàn phần thể hiện giao diện demo thực tế tại Chương 4, cũng như chưa có kết luận đánh giá thử nghiệm tải hay kiểm thử chấp nhận người dùng.
- Cấu trúc các bảng cơ sở dữ liệu trong văn bản chỉ dừng lại ở tên gọi các bảng và ảnh chụp lược đồ, thiếu mô tả chi tiết về kiểu dữ liệu, độ dài trường, khóa chính và ràng buộc khóa ngoại giữa các quan hệ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được rút ra từ phạm vi đề tài bao gồm:
- Chuẩn hóa thống nhất toàn bộ cơ sở dữ liệu và danh mục sản phẩm theo đúng định hướng thị trường quần áo thời trang tại Lào.
- Triển khai hoàn thiện giao diện ứng dụng web thực tế, tích hợp các phương thức thanh toán trực tuyến và bản địa hóa ngôn ngữ giao diện (tiếng Lào) cho người tiêu dùng địa phương.
- Thực hiện kiểm thử chức năng và hiệu năng tải của ứng dụng trên máy chủ Servlet container thực tế.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm đang chuẩn bị thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc tiểu luận môn học về phát triển ứng dụng web trên nền tảng Java.
- Lập trình viên đang tìm hiểu về cấu trúc của Spring Web MVC cổ điển (dựa trên cấu hình
web.xml, ContextLoaderListener, POJO và JSP).
- Người học cần tài liệu mẫu về quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo phương pháp hướng đối tượng: cách thức phân rã use case, viết tài liệu đặc tả use case có đầy đủ các luồng sự kiện chính - rẽ nhánh, và cách xây dựng biểu đồ hoạt động cho hệ thống thương mại điện tử quy mô vừa và nhỏ.
Phần có giá trị tham khảo tốt nhất trong văn bản là mục 3.4 (Đặc tả các Ca sử dụng), nơi tác giả trình bày rất chi tiết các điều kiện đầu vào, chuỗi thao tác thực hiện, dòng sự kiện phụ và điều kiện kết thúc của từng chức năng người dùng và quản trị viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các công nghệ và công cụ lập trình cốt lõi nào?
Khóa luận sử dụng ngôn ngữ Java (tìm hiểu các phiên bản đến Java 15, Java 11 LTS), khung làm việc Spring Framework với module trọng tâm là Spring MVC, công cụ lập trình NetBeans, máy chủ ứng dụng Apache Tomcat, ngôn ngữ hiển thị JSP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL.
2. Thành phần nào đóng vai trò tiếp nhận và điều phối HTTP Request trong kiến trúc của hệ thống?
Trong kiến trúc Spring MVC được tác giả phân tích, thành phần trung tâm là DispatcherServlet. Khi có HTTP Request gửi đến, DispatcherServlet sẽ điều phối yêu cầu tới HandlerMapping để xác định Controller phù hợp, nhận lại tên View logic từ Controller, tham vấn ViewResolver để tìm tài nguyên hiển thị tương ứng và kết xuất kết quả về client.
3. Hệ thống có bao nhiêu tác nhân và những nhóm ca sử dụng nào được thiết kế cho người mua hàng?
Hệ thống được thiết kế với 2 tác nhân là KHACHHANG và QUANTRIVIEN. Nhóm use case của KHACHHANG gồm 7 ca sử dụng: Đăng ký, Đăng nhập, Đăng xuất, Quản lý giỏ hàng (thêm, cập nhật, xóa), Đặt hàng, Quản lý tài khoản cá nhân (cập nhật thông tin, hủy đơn), Bình luận và đánh giá sản phẩm.
4. Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm những bảng dữ liệu nào?
Cơ sở dữ liệu của hệ thống được thiết kế gồm 8 bảng dữ liệu quan hệ: admins, categories, supplieres, products, attributes, products_attributes, orders và product_images.
5. Khóa luận có điểm bất cập nào về tính nhất quán trong nội dung văn bản?
Văn bản có sự không nhất quán rõ rệt giữa tên đề tài/đặc tả ca sử dụng ("xây dựng website giới thiệu và bán hàng quần áo tại Lào") với phần mô tả đối tượng và phạm vi nghiên cứu tại mục 1.3 (lại ghi là "xây dựng trang web ứng dụng bán hàng dân dụng như tủ lạnh, tivi, máy giặt và một số linh kiện khác").
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Thipphachan Makvilai đã trình bày tổng quan cơ sở lý thuyết về thương mại điện tử, kiến trúc Spring Web MVC và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL phục vụ bài toán xây dựng website bán hàng. Tác giả đã hoàn thành việc mô hình hóa hệ thống với 2 nhóm tác nhân, phân tích đặc tả 21 ca sử dụng nghiệp vụ, xây dựng 11 biểu đồ hoạt động và phác thảo mô hình dữ liệu quan hệ gồm 8 bảng. Mặc dù còn hạn chế về tính nhất quán trong xác định mặt hàng kinh doanh và văn bản trích xuất chưa hiển thị chi tiết phần demo giao diện, công trình vẫn cung cấp một tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình phân tích ca sử dụng cho các ứng dụng web bán lẻ nền tảng Java.