Xây dựng hệ thống bài tập lực Vật Lí 10 phát triển năng lực tự học

Tài liệu nghiên cứu Xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập một số lực trong thực tiễn vật lí 10 nhằm phát triển năng lực, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng, khách thể nghiên cứu

5. Giả thuyết khoa học

6. Phạm vi nghiên cứu

7. Phương pháp nghiên cứu

8. Một số đóng góp của đề tài

9. Cấu trúc của luận văn

1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Sơ lược quá trình nghiên cứu về tự học

1.1.1. Một vài nghiên cứu về tự học trên thế giới

1.1.2. Một số nghiên cứu về tự học ở Việt Nam

1.2. Đổi mới phương pháp dạy học

1.2.1. Đổi mới phương pháp dạy học là một nhu cầu cấp thiết

1.2.2. Một số hướng đổi mới phương pháp dạy học

1.3. Năng lực tự học

1.3.1. Khái niệm về năng lực tự học

1.3.2. Một số hình thức tự học

1.3.3. Vai trò của tự học trong quá trình học

1.3.4. Những kĩ năng tự học cần rèn luyện cho học sinh

1.4. Vấn đề bài tập trong dạy học môn vật lí

1.4.1. Vai trò của bài tập trong dạy và học môn vật lí

1.4.2. Phân loại các Bài tập Vật lí

1.4.3. Những dạng bài tập vật lí thường gặp

1.4.4. Lí luận chung về phương pháp giải bài tập vật lí

1.4.5. Vai trò của bài tập vật lí trong quá trình tự học của HS

1.5. Tìm hiểu thực trạng tự học môn Vật lí của HS tại trường THPT Đại Đồng tỉnh Hòa Bình

1.5.1. Phương pháp điều tra về vấn đề tự học

1.5.2. Nhận xét chung về kết quả điều tra, khảo sát đối với GV và HS về vấn đề tự học

1.6. Tiểu kết chương 1

2. XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG HỆ THỐNG BÀI TẬP “ MỘT SỐ LỰC TRONG THỰC TIỄN” VẬT LÍ 10 NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CỦA HỌC SINH

2.1. Tóm tắt một số vấn đề quan trọng trong chương “Động lực học”- Vật lí 10

2.1.1. Vị trí, vai trò của chương “Động lực học” Vật lí 10 trong chương trình vật lí THPT

2.1.2. Tóm tắt nội dung kiến thức chương “Động lực học” Vật lí 10

2.1.3. Những yêu cầu cần đạt được khi giảng dạy phần “ Động lực học” Vật lí 10

2.2. Xây dựng hệ thống bài tập phần “một số lực thực tiễn” vật lí 10 nhằm phát triển năng lực tự học của HS

2.2.1. Những điều kiện cần thiết để xây dựng hệ thống bài tập

2.2.2. Nguyên tắc sử dụng hệ thống bài tập

2.2.3. Phân loại hệ thống bài tập giúp học sinh phát triển năng lực tự học

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và nội dung của thực nghiệm sư phạm

3.2. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.3. Thời gian và địa điểm của thực nghiệm sư phạm

3.4. Tổ chức thực nghiệm

3.5. Sử dụng phương pháp thông kê để phân tích và đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.5.1. Phân tích định tính

3.5.2. Phân tích định lượng

3.5.3. Những cơ sở để đánh giá kết quả TNSP

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bài Tập Lực Vật Lí 10 Tự Học Sao Cho Hiệu Quả

Bài tập lực vật lí 10 là một phần quan trọng trong chương trình Vật lý THPT. Việc tự học vật lý 10 hiệu quả các dạng bài tập này giúp học sinh không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn phát triển tư duy logic và khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Tuy nhiên, nhiều học sinh gặp khó khăn trong quá trình tự học, đặc biệt là với các bài tập lực tổng hợp, định luật Newton, lực hấp dẫn, lực đàn hồi, và lực ma sát. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các dạng bài tập lực vật lý 10 thường gặp, đồng thời đưa ra phương pháp tự học hiệu quả để giúp học sinh chinh phục môn học này. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực tự học của học sinh thông qua hệ thống bài tập phù hợp, "Xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập ‘Một số lực trong thực tiễn’ - Vật lí 10 nhằm phát triển năng lực tự học của học sinh". Mục tiêu là giúp học sinh chủ động tìm tòi và làm chủ kiến thức, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội tri thức. Các nghiên cứu về tự học đã chỉ ra rằng, năng lực tự học không chỉ là khả năng tiếp thu kiến thức mà còn là khả năng tự định hướng, tự đánh giá và điều chỉnh quá trình học tập của bản thân. Việc rèn luyện kỹ năng phân tích lực, tổng hợp lực, và áp dụng các công thức vật lý 10 một cách linh hoạt là yếu tố then chốt để thành công trong môn học này. Do đó, bài viết này sẽ tập trung vào việc cung cấp các phương pháp và chiến lược cụ thể để giúp học sinh giải bài tập vật lý 10 một cách tự tin và hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Tự Học Vật Lý 10 Cơ Bản và Nâng Cao

Tự học là chìa khóa để làm chủ kiến thức vật lý 10 cơ bảnvật lý 10 nâng cao. Nó giúp học sinh chủ động tiếp thu kiến thức, rèn luyện kỹ năng phân tích lực, tổng hợp lực, và áp dụng các công thức vật lý 10 một cách linh hoạt. Việc tự học cũng giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề, những kỹ năng cần thiết cho sự thành công trong học tập và cuộc sống.

1.2. Các Dạng Bài Tập Lực Vật Lý 10 Thường Gặp và Cách Nhận Biết

Các dạng bài tập lực vật lý 10 rất đa dạng, bao gồm bài tập lực tổng hợp, định luật Newton, lực hấp dẫn, lực đàn hồi, và lực ma sát. Việc nhận biết và phân loại các dạng bài tập này giúp học sinh áp dụng đúng phương pháp giải, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả học tập. Cần chú ý đến các yếu tố như vector lực, gia tốc, khối lượng, và vận tốc để có thể giải quyết bài tập một cách chính xác.

II. Khó Khăn Thường Gặp Khi Tự Học Bài Tập Vật Lý 10 Về Lực

Nhiều học sinh gặp khó khăn khi tự học vật lý 10, đặc biệt là các bài tập về lực. Một trong những khó khăn phổ biến là thiếu phương pháp học tập hiệu quả, dẫn đến việc học lan man, không có trọng tâm. Ngoài ra, việc thiếu tài liệu tham khảo chất lượng, không có người hướng dẫn, và không có môi trường học tập phù hợp cũng là những rào cản lớn đối với quá trình tự học. Theo kết quả khảo sát tại trường THPT Đại Đồng, "hệ thống bài tập phù hợp hỗ trợ HS tự học còn thiếu, chưa phù hợp" (67% giáo viên đồng ý), và học sinh thường gặp khó khăn trong việc "chưa biết cách chọn tài liệu để tự học" (23.70% học sinh đồng ý), "chưa tìm được phương pháp tự học hợp lý" (27.39% học sinh đồng ý). Điều này cho thấy sự cần thiết của việc cung cấp cho học sinh các công cụ và phương pháp học tập hiệu quả để vượt qua những khó khăn này. Cần tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng phân tích lực, tổng hợp lực, và áp dụng các công thức vật lý 10 một cách chính xác. Đồng thời, việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ giáo viên, bạn bè, hoặc các nguồn tài liệu trực tuyến cũng là một cách hiệu quả để giải quyết những khó khăn trong quá trình tự học.

2.1. Thiếu Phương Pháp Học Tập Hiệu Quả Cho Vật Lý 10

Phương pháp học tập hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong quá trình tự học vật lý 10. Nhiều học sinh học một cách thụ động, chỉ đọc sách và ghi nhớ công thức mà không thực sự hiểu bản chất của vấn đề. Để khắc phục tình trạng này, học sinh cần áp dụng các phương pháp học tập chủ động như tự đặt câu hỏi, giải thích lại kiến thức bằng ngôn ngữ của mình, và liên hệ kiến thức với thực tế.

2.2. Thiếu Tài Liệu Tham Khảo Chất Lượng và Hướng Dẫn Chi Tiết

Tài liệu tham khảo chất lượng và hướng dẫn chi tiết là công cụ hỗ trợ đắc lực cho quá trình tự học. Tuy nhiên, nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu phù hợp, hoặc không biết cách sử dụng tài liệu một cách hiệu quả. Cần tìm kiếm các nguồn tài liệu uy tín, có ví dụ minh họa rõ ràng, và bài tập tự luyện có đáp án chi tiết.

2.3. Yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quá trình tự học Vật lý 10

Các yếu tố tâm lý như thiếu động lực, tự ti về khả năng của bản thân, hoặc dễ bị xao nhãng cũng ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình tự học. Để vượt qua những rào cản này, học sinh cần xây dựng mục tiêu học tập rõ ràng, tạo động lực cho bản thân, và tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè, hoặc giáo viên. Cần có niềm tin vào khả năng của mình và không ngại thử thách bản thân với những bài tập khó.

III. Hướng Dẫn Tự Học Bài Tập Lực Vật Lý 10 Hiệu Quả Nhất

Để tự học vật lý 10 hiệu quả, đặc biệt là các bài tập về lực, cần có một lộ trình học tập rõ ràng và phương pháp học tập phù hợp. Bắt đầu bằng việc nắm vững lý thuyết cơ bản, sau đó luyện tập các bài tập cơ bản để làm quen với các dạng bài và phương pháp giải. Tiếp theo, chuyển sang giải các bài tập nâng cao để rèn luyện tư duy và kỹ năng giải quyết vấn đề. Theo các nhà nghiên cứu, năng lực tự học quyết định bởi ba yếu tố bên trong gồm: (1) Một số kỹ năng nhận thức cơ bản, như trí nhớ, sự chú ý, giải quyết vấn đề và sáng tạo; (2) Về các kỹ năng siêu nhận thức cần thiết cho việc học độc lập; (3) Các kỹ năng tình cảm. Trong đó quan trọng nhất là kỹ năng tình cảm, thường được coi là động lực đối với việc học độc lập. Chú trọng vào việc phát triển các kỹ năng này, đặc biệt là kỹ năng phân tích lực, tổng hợp lực, và áp dụng các công thức vật lý 10 một cách linh hoạt. Đồng thời, cần có sự kiên trì, nhẫn nại, và không ngại thử thách bản thân với những bài tập khó.

3.1. Lập Kế Hoạch Học Tập Chi Tiết và Bám Sát Lộ Trình

Lập kế hoạch học tập chi tiết giúp học sinh có cái nhìn tổng quan về khối lượng kiến thức cần học, và phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần. Kế hoạch học tập nên bao gồm thời gian học lý thuyết, thời gian làm bài tập, và thời gian ôn tập. Quan trọng là phải bám sát kế hoạch đã đề ra và điều chỉnh khi cần thiết.

3.2. Nắm Vững Lý Thuyết Cơ Bản Trước Khi Làm Bài Tập

Lý thuyết là nền tảng để giải bài tập. Học sinh cần nắm vững các khái niệm, định luật, và công thức trước khi bắt tay vào làm bài tập. Nên đọc kỹ sách giáo khoa, tài liệu tham khảo, và làm các bài tập ví dụ để hiểu rõ hơn về lý thuyết.

3.3. Tìm kiếm sự trợ giúp khi gặp khó khăn

Đừng ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ từ giáo viên, bạn bè, hoặc các nguồn tài liệu trực tuyến khi gặp khó khăn trong quá trình tự học. Việc trao đổi và thảo luận với người khác giúp học sinh hiểu rõ hơn về vấn đề và tìm ra hướng giải quyết.

IV. Phương Pháp Giải Nhanh Bài Tập Lực Vật Lý 10 Trắc Nghiệm

Trong các bài kiểm tra trắc nghiệm, thời gian là yếu tố then chốt. Để giải nhanh các bài tập lực vật lý 10 trắc nghiệm, cần áp dụng các phương pháp sau: (1) Đọc kỹ đề bài và xác định yêu cầu của câu hỏi; (2) Phân tích nhanh các dữ kiện đã cho; (3) Loại trừ các đáp án sai; (4) Áp dụng công thức và tính toán nhanh; (5) Kiểm tra lại kết quả. Bên cạnh đó, việc rèn luyện kỹ năng làm bài trắc nghiệm thường xuyên cũng giúp học sinh làm quen với các dạng câu hỏi và tăng tốc độ giải bài. Cần chú trọng vào việc rèn luyện kỹ năng phân tích lực, tổng hợp lực, và áp dụng các công thức vật lý 10 một cách linh hoạt.

4.1. Kỹ Năng Đọc Nhanh và Hiểu Đề Bài Vật Lý 10

Đọc nhanh và hiểu đề bài là kỹ năng quan trọng giúp tiết kiệm thời gian trong các bài kiểm tra trắc nghiệm. Học sinh cần luyện tập kỹ năng này bằng cách đọc nhiều đề bài khác nhau và xác định nhanh các thông tin quan trọng.

4.2. Sử Dụng Các Mẹo và Thủ Thuật Tính Toán Nhanh

Có nhiều mẹo và thủ thuật tính toán nhanh giúp học sinh tiết kiệm thời gian trong các bài kiểm tra trắc nghiệm. Ví dụ, có thể sử dụng các phép tính gần đúng, các công thức rút gọn, hoặc các quy tắc đặc biệt để giải nhanh các bài toán.

4.3. Luyện tập giải đề thi trắc nghiệm thường xuyên

Việc luyện tập giải đề thi trắc nghiệm thường xuyên giúp học sinh làm quen với các dạng câu hỏi và tăng tốc độ giải bài. Nên chọn các đề thi có đáp án chi tiết để có thể tự kiểm tra và đánh giá kết quả.

V. Ứng Dụng Thực Tế Bài Tập Lực Vật Lý 10 Nghiên Cứu

Các bài tập lực vật lý 10 không chỉ có ý nghĩa trong việc học tập mà còn có ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Ví dụ, kiến thức về lực hấp dẫn được ứng dụng trong việc thiết kế các công trình kiến trúc, cầu đường, và các thiết bị hàng không vũ trụ. Kiến thức về lực ma sát được ứng dụng trong việc thiết kế hệ thống phanh của ô tô, xe máy, và các thiết bị cơ khí khác. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới cũng đòi hỏi kiến thức sâu rộng về lực. Như nghiên cứu của tác giả Nguyễn Văn Hà với đề tài “ Xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập “Một số lực trong thực tiễn” vật lí 10 nhằm phát triển năng lực tự học của học sinh" Học sinh không chỉ cần giải bài tập một cách máy móc mà cần hiểu rõ ứng dụng của kiến thức vào thực tế.

5.1. Ví Dụ Về Ứng Dụng Lực Trong Đời Sống Hàng Ngày

Rất nhiều hiện tượng trong đời sống hàng ngày có thể được giải thích bằng kiến thức về lực. Ví dụ, tại sao quả táo lại rơi xuống đất? Tại sao xe đạp có thể di chuyển được? Tại sao máy bay có thể bay lên trời? Việc tìm hiểu và giải thích những hiện tượng này giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò của lực trong cuộc sống.

5.2. Các Dự Án Nghiên Cứu Khoa Học Về Lực Vật Lý 10

Học sinh có thể tham gia các dự án nghiên cứu khoa học về lực để khám phá những ứng dụng mới của kiến thức này. Ví dụ, có thể nghiên cứu về ảnh hưởng của lực ma sát đến hiệu suất của các loại vật liệu khác nhau, hoặc nghiên cứu về cách giảm thiểu lực cản của không khí để tăng tốc độ của xe đua.

VI. Kết Luận Bí Quyết Tự Học Bài Tập Lực Vật Lý 10 Thành Công

Tóm lại, để tự học vật lý 10 thành công, đặc biệt là các bài tập về lực, cần có sự kết hợp giữa phương pháp học tập hiệu quả, tài liệu tham khảo chất lượng, và tinh thần tự giác, kiên trì. Bắt đầu bằng việc nắm vững lý thuyết cơ bản, sau đó luyện tập các bài tập từ dễ đến khó, và luôn tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp khó khăn. Đồng thời, cần hiểu rõ ứng dụng của kiến thức vào thực tế để tăng thêm hứng thú học tập. Các công trình nghiên cứu về năng lực tự học đang tập trung nghiên cứu về các thành tố của năng lực tự học tiêu biểu như của: Anthony, 1994; Boekaerts, 1997; Carr, 1996; Malone & Smith, 1996; Schunk và Zimmerman, 1996; Schwartz và Bransford, 1998; Birenbaum, 2002; Weiss, 2004; Taggart (2005); Bullock & Muschamp, 2006; Bishop, 2006.

6.1. Tổng Kết Các Phương Pháp Tự Học Hiệu Quả Nhất

Các phương pháp tự học hiệu quả nhất bao gồm: (1) Lập kế hoạch học tập chi tiết; (2) Nắm vững lý thuyết cơ bản; (3) Luyện tập bài tập thường xuyên; (4) Tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp khó khăn; (5) Hiểu rõ ứng dụng của kiến thức vào thực tế; (6) Duy trì tinh thần tự giác và kiên trì.

6.2. Lời Khuyên Cho Học Sinh Mới Bắt Đầu Tự Học Vật Lý 10

Đối với học sinh mới bắt đầu tự học vật lý 10, lời khuyên là hãy bắt đầu từ những kiến thức cơ bản nhất, và không ngại thử thách bản thân với những bài tập khó. Hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ giáo viên, bạn bè, hoặc các nguồn tài liệu trực tuyến khi gặp khó khăn. Quan trọng nhất là phải có niềm tin vào khả năng của mình và không bỏ cuộc khi gặp thất bại.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIẾN CỦA ĐỀ TÀI 1.1 Sơ lược quá trình nghiên cứu về tự học 1.1 Một vài nghiên cứu về tự học trên thế giới. Thuật ngữ năng lực được ra đời cùng với xu hướng giáo dục – đào tạo theo năng lực tại Mỹ vào thập niên 1970. Năng lực tự học tiếp tục được nghiên cứu, mô tả cùng với sự ra đời Các mô hình năng lực (Khung năng lực) từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX như: Ở Anh và xứ Wales có “Khung năng lực Hệ thống chất lượng quốc gia về đào tạo nghề nghiệp (NVQs)”; New Zealand ban hành “Khung năng lực chất lượng về đào tạo nghề nghiệp (NQFs)”; Hội đồng thư kí Mỹ ban hành “Những kỹ năng cần thiết phải đạt được (SCANS) và Những tiêu chuẩn kĩ năng quốc gia (NSS)”, các mô năng lực này được coi là các mô hình năng lực kinh điển. Năng lực tự học được đề cập đến như một nguồn lực cần phải có ở mỗi HS.

Trong quá trình đào tạo, phải dạy cho HS thành thạo việc xác định, tổ chức, lên kế hoạch, phân bổ thời gian và tiền bạc.Cùng với đó, năng lực tự học còn được đánh giá thông qua các kĩ năng tư duy như: nhìn thấy trước vấn đề, biết cách học. Các nghiên cứu về năng lực tự học của Rudolf Tippelt (2003) ở Trường Đại học Lugwig Maximilian, Munich (Đức) trong tác phẩm “Competency - based training”, đã nghiên cứu sự thay đổi quan trọng trong lĩnh vực đào tạo hướng nghiệp thích ứng với nhu cầu của thị trường lao động và hệ thống việc làm đang diễn ra những năm gần đây. Tác giả chỉ rõ phải tạo thành cho HS năng lực tự học trước khi rời trường học để họ có thể học tập suốt đời, đáp ứng nhu cầu luôn thay đổi của xã hội. 6 Nghiên cứu của Theodore C.

Smith, cho thấy muốn học từ xa thành công thì phải hình thành được các năng lực tự học, tự nghiên cứu. Tác giả đưa ra đến một số năng lực được cho là có tầm quan trọng hàng đầu của trước, trong và sau khóa học dành cho dạy và học từ xa. Các chương trình đó lấy người học làm trung tâm và giảng viên thực sự có năng lực dạy, là hai chìa khóa quan trọng dẫn đến thành công trong việc giáo dục ở đại học. Trong các năng lực có đề cập đến năng lực đáp ứng việc học suốt đời, sinh viên phải hình thành và sử dụng chính xác kĩ thuật thích hợp trên cơ sở xác định điểm mạnh của bản thân và sử dụng công nghệ thông tin trong học tập.

Các nghiên cứu về việc tối ưu hóa năng lực người học, năng lực đáp ứng với yêu cầu đào tạo và nghề nghiệp đã có từ lâu. Các nghiên cứu về năng lực tự học chỉ là một phần nhỏ trong các bộ tiêu chuẩn năng lực, trong các yêu cầu tiêu chuẩn nghề nghiệp của xã hội đối với sinh viên. Vào những thập niên cuối thế kỷ XX, cùng với sự phát triển rất mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật và ứng dụng rất nhanh các thành tựu của khoa học kỹ thuật vào đời sống nói chung và giáo dục nói riêng, các quan điểm tự học cũng bị chi phối. Công nghệ dạy học ra đời đã làm thay đổi mạnh mẽ vai trò của người thầy.

Người dạy từ việc truyền đạt kiến thức, chuyển sang đóng vai trò là người tổ chức, hướng dẫn cho HS cách học đạt hiệu quả. Nghiên cứu giáo dục về tự học theo hai hướng chính: Một là, cần thay đổi vị trí của thầy và trò trong quá trình dạy và học khi sử dụng công nghệ vào dạy học vào quá trình đào tạo. Theo hướng này, người giáo viên từ vị trí là chuyên gia dạy sẽ chuyển sang là chuyên gia, cố vấn về việc học cho người học. Thứ hai, các nghiên cứu cách thức phân hóa trong dạy học, tiến trình dạy được tiến hành theo nhịp độ phát triển theo cá nhân, từ đó nhằm đạt tới hiệu quả học tập tốt nhất.

Các nghiên cứu tiêu biểu cho trường phái này gồm: G.Sharma và Shakti R.Rettxke, 1987; Raja Roy Singh. 7 Trong khoảng 10 năm trở lại đây, các nhà nghiên cứu về tự học và năng lực tự học đang tập trung nghiên cứu về các thành tố của năng lực tự học tiêu biểu như của: Anthony, 1994; Boekaerts, 1997; Carr, 1996; Malone & Smith, 1996; Schunk và Zimmerman, 1996; Schwartz và Bransford, 1998; Birenbaum, 2002; Weiss, 2004; Taggart (2005); Bullock & Muschamp, 2006; Bishop, 2006. Các học giả này chỉ ra rằng năng lực tự học quyết định bởi ba yếu tố bên trong gồm: (1) Một số kỹ năng nhận thức cơ bản, như trí nhớ, sự chú ý, giải quyết vấn đề và sáng tạo; (2) Về các kỹ năng siêu nhận thức cần thiết cho việc học độc lập; (3) Các kỹ năng tình cảm. Trong đó quan trọng nhất là kỹ năng tình cảm, thường được coi là động lực đối với việc học độc lập.

Các thành tố này sẽ được làm rõ ở trong mục tiếp theo của luận văn. Gần đây nhất, tại đại học York, Hoa Kỳ công bố công trình nghiên cứu về năng lực tự học của sinh viên, ảnh hưởng của năng lực tự học tới khả năng học tập của sinh viên của Mutlu Cukurova, 2014 nghiên cứu.2 Một số nghiên cứu về tự học ở Việt Nam. Các nghiên cứu về năng lực tự học ở Việt Nam chỉ mới được tiến hành trong khoảng 10 năm trở lại đây như: Trong trường ĐHSP Hà Nội, một số nghiên cứu của Vũ Thị Sơn về “Xác định chuẩn nghề nghiệp đối với sinh viên tốt nghiệp ĐHSP Hà Nội”; nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Dung về “Xác định những yêu cầu sư phạm đối với sinh viên tốt nghiệp nhằm đáp ứng chuẩn nghề nghiệp giáo viên phổ thông hiện nay” đã chỉ ra rằng năng lực tự học là một phần của năng lực sư phạm. Cũng nghiên cứu về vấn đề đó, các tác giả Phan Thị Hồng Vinh và Nguyễn Đức Giang (2012) đưa ra 7 tiêu chuẩn với 37 tiêu chí đánh giá năng lực tự học của sinh viên.

Đồng thời hai tác giả phát triển quy trình tổ chức tự học gồm hai bước nhằm phát triển tự học cho sinh viên sư phạm.[10] 8 Nhìn chung, các nhà giáo dục học đã nghiên cứu vấn đề năng lực tự học dưới nhiều góc độ khác nhau với hệ thống lý luận tương đối chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu bước đầu đã đưa ra được: khái niệm về năng lực tự học, cách thức phát triển năng lực tự học và các tiêu chí đánh giá năng lực tự học. Hiện nay một số nhà nghiên cứu về phát triển năng lực tự học tập trung chủ yếu vào những đề sau: 1) Một số nghiên cứu về năng lực tự học của học. Theo hướng nghiên cứu này có các tác giả nghiên cứu như: Trần Phúc Trình (1974), Dạy suy nghĩ, dạy bộ óc qua môn Toán; Phạm Trọng Luận (1998), “Dạy cho sinh viên tự học và học sáng tạo"”; Nguyễn Kỳ (1999), " Dạy và phát huy tối đa nội lực trong giáo dục".

Các tác giả này đã đi sâu bàn về tự học, cách phát triển năng lực tự học, các yếu tố ảnh hưởng và cách khắc phục trong tự học. Trong tác phẩm “Dạy và học đại học” của các tác giả Nguyễn Cảnh Toàn và Lê Khánh Bằng 2002 dành phần lớn nội dung bàn về phương pháp tự học và công tác tổ chức tự học của sinh viên nhằm đáp ứng những nhu cầu ngày càng cao trong cuộc cách mạng xã hội và khoa học công nghệ ở trình độ đại học. Các tác giả đưa ra nhiều quan niệm về tổ chức tự học, cách thức tổ chức dạy học và tổ chức tự học chọ sinh viên. Trong đó các tác giả cũng đề cập đến vận dụng công nghệ thông tin vào quá trình tổ chức tự học.[6] 2) Quá trình bồi dưỡng, phát triển năng lực tự học cho HS.

Nghiên cứu theo hướng này có thể kể đến như tác giả Đặng Thành Hưng, cho rằng giáo dục hình thành năng lực tự học cho HS là một nhiệm vụ khó khăn, lâu dài. Giáo dục năng lực tự học bằng việc dạy và học phải kiên trì và lưu ý đến những vấn đề: dạy học sinh muốn học, dạy cách học,…Hình thành 9 cho HS những kĩ năng học tập như: kĩ năng nhận thức, kĩ năng giao tiếp, kĩ năng quản lí học tập. Tác giả Phạm Đình Khương đã nghiên cứu “Một số giải pháp nhằm phát triển năng lực học Toán của học sinh trung học phổ thông"”đã đề cập tới các nhân tố tác động đến sự hình thành năng lực tự học bao gồm: ý thức, động cơ, vốn tri thức, phương pháp học tập cá nhân, năng lực trí tuệ, thói quen học tập và cách dạy trong nhà trường. Đổi mới phương pháp dạy học 1.

Đổi mới phương pháp dạy học là một nhu cầu cấp thiết. Đổi mới phương pháp dạy học là một nhu cầu cấp thiết bởi vì thế giới đang phát triển với tốc độ chóng mặt. Công nghệ trong cuộc sống ngày càng hiện đại và thay đổi nhanh chóng, các nghành nghề và yêu cầu công việc cũng đang thay đổi. Do đó học sinh cần được đào tạo với kĩ năng mới để có thể đáp ứng được yêu cầu của xã hội trong tương lai.

Ngoài ra, học sinh hiện nay có một cách tiếp cận mới với kiến thức, thông qua internet và các nền tảng trực tuyến. Họ có thể học được nhiều kiến thức mà trước đây chỉ có thể học được bằng cách trên lớp học. Vì vậy, phương pháp dạy học cũ đang có nhiều hạn chế. Trong thực tế xã hội: khi hệ thống tri thức thay đổi thì sớm hoặc muộn, chắc chắn năng lực tư duy và hoạt động của con người cũng phải thay đổi theo.

Hiện thực xã hội luôn đặt ra những vấn đề mới, buộc con người phải suy nghĩ, tìm kiếm giải đáp cùng những phương tiện để giải quyết vấn đề. Quá trình phát triển của xã hội luôn đi liền với những tri thức mới bổ sung và bồi đắp cho hệ thống tri thức đã có, để làm thay đổi nhận thức về thế giới quan. Trên cơ sở đó các phương thức hoạt động của con người và cộng đồng cũng thay đổi. Điều đó cũng có nghĩa rằng, những tri thức mới đã làm thay đổi tư duy của con 10 người” (Lương Đình Hải - Triết học trong kỷ nguyên toàn cầu - NXB Khoa học xã hội, 2009).

Thêm vào đó, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng phương pháp dạy học truyền thống chưa thực sự đem lại hiệu quả cao cho học sinh. Phương pháp này tập trung vào việc truyền đạt kiến thức mà không đánh giá năng lực và khả năng tự học của học sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ