Xây dựng bài tập thực hành chủ đề Biến dạng vật rắn Vật lí 10 (CT GDPT 2018)

Bài tập thực hành nghiên cứu biến dạng vật rắn lớp 10 theo chương trình GDPT 2018. Bồi dưỡng năng lực Vật lí cho học sinh hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

179
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn bồi dưỡng năng lực Vật lí lớp 10 theo chương trình mới

Chương trình Giáo dục phổ thông (GDPT) môn Vật lí 2018 đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng, chuyển từ nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực cho học sinh. Theo Nghị quyết số 88/2014/QH13, mục tiêu là hình thành cho người học những năng lực cốt lõi, giúp các em vận dụng hiệu quả kiến thức vào đời sống và tự học suốt đời. Trong bối cảnh đó, việc bồi dưỡng năng lực Vật lí không còn là sự truyền đạt lý thuyết suông mà đòi hỏi các phương pháp dạy học tích cực, trong đó bài tập thực hành nghiên cứu đóng vai trò trung tâm. Các bài tập này không chỉ củng cố kiến thức mà còn tạo cơ hội để học sinh trực tiếp khám phá, thực nghiệm và giải quyết vấn đề, từ đó hình thành và phát triển các thành phần cốt lõi của năng lực Vật lí. Chủ đề “Biến dạng của vật rắn” lớp 10 là một nội dung lý tưởng để áp dụng phương pháp này. Các khái niệm như biến dạng kéo, biến dạng nén, giới hạn đàn hồi và đặc biệt là định luật Hooke có thể được học sinh tự tìm tòi, kiểm chứng thông qua các thí nghiệm đơn giản, giúp kiến thức trở nên sâu sắc và thực tiễn hơn. Phương pháp này giúp học sinh chiếm lĩnh tri thức và phát triển kỹ năng khoa học, đáp ứng mục tiêu của chương trình GDPT 2018.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của chương trình GDPT môn Vật lí 2018

Mục tiêu chính của chương trình GDPT môn Vật lí 2018 là góp phần hình thành và phát triển ở học sinh các phẩm chất chủ yếu và năng lực chung, đồng thời phát triển năng lực Vật lí đặc thù. Chương trình không chỉ trang bị kiến thức phổ thông cốt lõi về mô hình hệ vật lí, năng lượng, sóng, lực và trường mà còn chú trọng vào việc giúp học sinh vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Một điểm nổi bật là chương trình được xây dựng theo hướng mở, đảm bảo kết nối chặt chẽ giữa các cấp học, tạo điều kiện cho giáo viên linh hoạt trong phương pháp giảng dạy để phát huy tính chủ động, sáng tạo và tiềm năng của mỗi học sinh. Thay vì chỉ ghi nhớ máy móc, học sinh được khuyến khích tham gia vào các hoạt động tìm tòi, khám phá, hình thành kỹ năng tự học và định hướng nghề nghiệp liên quan đến lĩnh vực vật lí.

1.2. Các thành phần của năng lực Vật lí cần bồi dưỡng cho học sinh

Năng lực Vật lí là năng lực đặc thù của môn học, bao gồm ba thành phần chính. Thứ nhất là nhận thức vật lí, thể hiện qua khả năng trình bày, phân tích và giải thích các khái niệm, hiện tượng, quy luật vật lí. Thứ hai là năng lực tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ vật lí, đây là năng lực cốt lõi được bồi dưỡng qua các hoạt động thực hành, thí nghiệm; học sinh có thể đề xuất vấn đề, đưa ra phán đoán, lập kế hoạch và thực hiện thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết. Cuối cùng là vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học, thể hiện qua khả năng giải thích các vấn đề thực tiễn, thiết kế mô hình và đề xuất giải pháp công nghệ đơn giản. Việc phát triển đồng bộ ba thành phần này giúp học sinh có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về thế giới tự nhiên.

1.3. Vai trò của chủ đề Biến dạng của vật rắn trong dạy học

Chủ đề “Biến dạng của vật rắn” trong chương trình Vật lí lớp 10 giữ một vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa mục tiêu dạy học phát triển năng lực. Nội dung này gần gũi với đời sống, với các hiện tượng quen thuộc như sự đàn hồi của lò xo, dây cao su hay độ bền của vật liệu. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng các bài tập thực hành, nghiên cứu hấp dẫn. Học sinh có thể trực tiếp tiến hành các thí nghiệm vật lí đơn giản để khảo sát mối quan hệ giữa lực đàn hồi và độ biến dạng, từ đó tự mình phát biểu và kiểm chứng định luật Hooke. Quá trình này không chỉ giúp các em nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện các kỹ năng quan trọng như lập kế hoạch, thu thập và xử lý số liệu, làm việc nhóm và báo cáo kết quả.

II. Thách thức trong dạy học Vật lí 10 theo hướng phát triển năng lực

Việc chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thống sang dạy học phát triển năng lực đặt ra không ít thách thức cho cả giáo viên và học sinh. Phương pháp cũ, vốn tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, thường khiến học sinh thụ động và xem Vật lí là một môn học khô khan, nặng về công thức toán học. Thực trạng hiện nay cho thấy các bài tập định lượng chiếm số lượng lớn, trong khi các bài tập thực hành, nghiên cứu vẫn còn hạn chế. Theo một khảo sát của tác giả Bùi Ngọc Nhân, “Đa số giáo viên nhận thức được việc dạy học phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh là cần thiết nhưng vẫn còn khá lớn giáo viên chưa nhận thức được mục tiêu việc dạy học này”. Điều này cho thấy một khoảng cách giữa nhận thức và hành động. Nhiều trường phổ thông còn gặp khó khăn về cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm, cũng như thời lượng chương trình chưa thực sự linh hoạt để giáo viên có thể tổ chức các hoạt động học tập trải nghiệm. Hơn nữa, áp lực về điểm số và các kỳ thi vẫn là một rào cản lớn, khiến việc đánh giá năng lực một cách toàn diện thay vì chỉ đánh giá kiến thức trở nên khó khăn. Việc khắc phục những thách thức này đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ chương trình, phương pháp giảng dạy đến cách thức kiểm tra, đánh giá.

2.1. Hạn chế của các phương pháp dạy học Vật lí truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống thường đặt giáo viên vào vị trí trung tâm, là người truyền đạt kiến thức, còn học sinh đóng vai trò thụ động tiếp thu. Cách tiếp cận này có thể giúp học sinh ghi nhớ các định luật, công thức nhưng lại hạn chế khả năng tư duy phản biện, sáng tạo và kỹ năng giải quyết vấn đề. Học sinh có thể giải được các bài toán phức tạp trên giấy nhưng lại lúng túng khi áp dụng kiến thức để giải thích một hiện tượng thực tế hay sử dụng một dụng cụ đo lường đơn giản. Việc thiếu vắng các hoạt động thực nghiệm sư phạm và trải nghiệm thực tế làm giảm hứng thú học tập và tạo ra một khoảng cách lớn giữa lý thuyết hàn lâm và ứng dụng trong cuộc sống.

2.2. Thực trạng sử dụng bài tập thực hành nghiên cứu ở trường phổ thông

Mặc dù vai trò của thí nghiệm và thực hành đã được nhấn mạnh, việc sử dụng các bài tập thực hành, nghiên cứu trong dạy học Vật lí tại nhiều trường phổ thông vẫn còn mang tính hình thức. Các bài thực hành thường được thiết kế sẵn các bước, học sinh chỉ cần làm theo một cách máy móc để ra kết quả mong đợi mà thiếu đi không gian cho sự tìm tòi, sáng tạo. Nguyên nhân của thực trạng này rất đa dạng, bao gồm việc thiếu thốn thiết bị, sĩ số lớp đông, áp lực về thời gian hoàn thành chương trình và đôi khi là sự thiếu kinh nghiệm của giáo viên trong việc thiết kế và tổ chức các hoạt động học tập theo dự án. Điều này làm lãng phí tiềm năng của thí nghiệm vật lí trong việc bồi dưỡng năng lực vật lí cho học sinh.

2.3. Khó khăn khi chuyển đổi từ dạy kiến thức sang bồi dưỡng năng lực

Quá trình chuyển đổi từ mô hình dạy học tập trung vào nội dung sang mô hình dạy học phát triển năng lực là một thách thức lớn. Giáo viên không chỉ cần nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn phải thành thạo các kỹ năng thiết kế hoạt động học tập, tổ chức làm việc nhóm, hướng dẫn học sinh nghiên cứu và đặc biệt là kỹ năng đánh giá năng lực. Việc đánh giá không còn đơn thuần là cho điểm bài kiểm tra mà phải quan sát cả quá trình học tập, đánh giá qua sản phẩm, báo cáo dự án, và khả năng hợp tác của học sinh. Điều này đòi hỏi giáo viên phải đầu tư nhiều thời gian và công sức hơn, đồng thời cần có sự hỗ trợ và tập huấn chuyên môn từ các cấp quản lý giáo dục để thực hiện hiệu quả.

III. Phương pháp xây dựng bài tập thực hành nghiên cứu Vật lí lớp 10

Để vượt qua các thách thức trong dạy học phát triển năng lực, việc xây dựng một hệ thống bài tập thực hành, nghiên cứu bài bản và khoa học là giải pháp then chốt. Đây không chỉ là những nhiệm vụ thực hành đơn thuần mà là các tình huống có vấn đề, kích thích học sinh vận dụng tổng hợp kiến thức và kỹ năng để giải quyết. Một quy trình xây dựng hiệu quả sẽ đảm bảo các bài tập vừa phù hợp với yêu cầu cần đạt của chương trình GDPT 2018, vừa có tính khả thi và hấp dẫn đối với học sinh. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư kỹ lưỡng từ khâu phân tích nội dung, thiết kế đề bài, thử nghiệm và hoàn thiện. Các bài tập được phân loại rõ ràng thành bài tập thực hành (tập trung vào kỹ năng đo lường, thiết kế) và bài tập nghiên cứu (tập trung vào kiểm chứng giả thuyết, khám phá kiến thức mới). Cách tiếp cận này giúp học sinh không chỉ học kiến thức về “Biến dạng của vật rắn” mà còn được trải nghiệm vai trò của một nhà khoa học, từ đó bồi dưỡng năng lực Vật lí một cách tự nhiên và bền vững. Việc xây dựng thành công hệ thống bài tập này là tiền đề quan trọng để đổi mới phương pháp dạy học Vật lí ở trường phổ thông.

3.1. Quy trình 4 giai đoạn xây dựng bài tập thực hành nghiên cứu

Quy trình xây dựng bài tập được đề xuất gồm 4 giai đoạn. Giai đoạn 1: Xác định nội dung, giáo viên phân tích yêu cầu cần đạt của chủ đề để xác định các kiến thức, kỹ năng cần hình thành. Giai đoạn 2: Viết đề bài tập, đề bài được thiết kế dưới dạng một bối cảnh, một tình huống có vấn đề, nêu rõ yêu cầu nhưng không chỉ dẫn chi tiết cách làm để khuyến khích sự sáng tạo. Giai đoạn 3: Giáo viên thực hành bài tập, đây là bước quan trọng để giáo viên thử nghiệm, đánh giá tính khả thi, dự kiến các khó khăn học sinh có thể gặp phải và chuẩn bị phương án hỗ trợ. Giai đoạn 4: Chỉnh sửa, hoàn thiện bài tập, dựa trên kết quả thử nghiệm và góp ý từ đồng nghiệp, chuyên gia, bài tập sẽ được hoàn thiện trước khi áp dụng vào giảng dạy thực tế.

3.2. Phân loại bài tập Thực hành đo lường và nghiên cứu khảo sát

Các bài tập được chia thành hai nhóm chính. Bài tập thực hành yêu cầu học sinh đo lường một đại lượng vật lí hoặc thiết kế, chế tạo một mô hình, sản phẩm cụ thể. Ví dụ, bài tập đo độ cứng lò xo hay thiết kế một chiếc cân lò xo đơn giản. Dạng bài tập này giúp phát triển năng lực vận dụng kiến thức và kỹ năng thực hành. Bài tập nghiên cứu yêu cầu học sinh tiến hành thí nghiệm để kiểm chứng một lý thuyết đã học (nghiên cứu minh họa) hoặc khám phá một mối quan hệ mới (nghiên cứu khảo sát). Ví dụ, bài tập kiểm chứng định luật Hooke với các loại lò xo khác nhau. Dạng bài tập này đặc biệt hiệu quả trong việc bồi dưỡng năng lực tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ vật lí.

3.3. Ví dụ bài tập cho chủ đề Biến dạng của vật rắn Định luật Hooke

Với chủ đề “Biến dạng của vật rắn”, có thể xây dựng các bài tập đa dạng. Bài tập thực hành đo lường: “Sử dụng các quả cân đã biết khối lượng và một thước đo, hãy xác định độ cứng của một lò xo cho trước.” Bài tập nghiên cứu minh họa: “Thiết kế và tiến hành phương án thí nghiệm để kiểm chứng rằng trong giới hạn đàn hồi, độ dãn của lò xo tỉ lệ thuận với lực tác dụng.” Bài tập thực hành thiết kế: “Dựa trên nguyên tắc của lực đàn hồi, hãy thiết kế và chế tạo một chiếc lực kế lò xo đơn giản có thể đo được các lực trong khoảng từ 0 đến 5 N.” Những bài tập này tạo cơ hội cho học sinh chủ động chiếm lĩnh kiến thức và phát triển năng lực một cách hiệu quả.

IV. Cách tổ chức dạy học chủ đề Biến dạng của vật rắn hiệu quả

Việc xây dựng được các bài tập thực hành, nghiên cứu chất lượng mới chỉ là bước đầu. Để đạt hiệu quả tối ưu trong việc bồi dưỡng năng lực Vật lí, khâu tổ chức thực hiện trong lớp học đóng vai trò quyết định. Một tiến trình dạy học được cấu trúc hợp lý sẽ biến bài tập từ một nhiệm vụ đơn thuần thành một dự án học tập hấp dẫn, lôi cuốn học sinh tham gia một cách tích cực và chủ động. Tiến trình này cần được thiết kế theo các giai đoạn rõ ràng, từ khâu giao nhiệm vụ, tạo động lực ban đầu cho đến khi học sinh tự lực thực hiện, báo cáo sản phẩm và tham gia vào quá trình đánh giá năng lực. Trong suốt quá trình đó, vai trò của giáo viên chuyển từ người giảng giải sang người hướng dẫn, cố vấn và tạo điều kiện. Giáo viên cần khéo léo đặt câu hỏi gợi mở, hỗ trợ khi cần thiết nhưng không làm thay, để học sinh có thể phát huy tối đa khả năng tư duy độc lập và sáng tạo. Tổ chức thành công các hoạt động này với chủ đề “Biến dạng của vật rắn” sẽ là một minh chứng sống động cho hiệu quả của phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực, đúng với tinh thần của chương trình GDPT 2018.

4.1. Tiến trình dạy học 4 giai đoạn với bài tập thực hành nghiên cứu

Tiến trình tổ chức dạy học được đề xuất gồm 4 giai đoạn. Giai đoạn 1: Giao nhiệm vụ, giáo viên giới thiệu bối cảnh, nêu yêu cầu của bài tập, giúp học sinh xác định rõ vấn đề cần giải quyết. Giai đoạn 2: Thực hiện bài tập, học sinh làm việc theo nhóm, thảo luận để đề xuất phương án, lựa chọn dụng cụ, tiến hành thí nghiệm, thu thập và xử lý số liệu. Giai đoạn này có thể diễn ra trong và ngoài lớp học. Giai đoạn 3: Báo cáo kết quả, các nhóm trình bày sản phẩm, quá trình thực hiện và kết quả nghiên cứu của mình trước lớp. Giai đoạn 4: Đánh giá kết quả, giáo viên và cả lớp cùng tham gia nhận xét, đánh giá sản phẩm và quá trình làm việc của các nhóm, rút ra kết luận và bài học kinh nghiệm.

4.2. Vai trò của giáo viên trong việc hướng dẫn và hỗ trợ học sinh

Trong phương pháp dạy học mới, vai trò của giáo viên thay đổi một cách căn bản. Giáo viên không còn là nguồn cung cấp kiến thức duy nhất mà trở thành người thiết kế môi trường học tập, người tổ chức và điều phối các hoạt động. Cụ thể, giáo viên cần: khơi gợi sự tò mò và hứng thú của học sinh khi giao nhiệm vụ; quan sát và hỗ trợ các nhóm khi các em gặp khó khăn về kỹ thuật hoặc phương pháp; đặt ra các câu hỏi định hướng để thúc đẩy tư duy của học sinh; và cuối cùng là tổ chức các buổi thảo luận, báo cáo một cách hiệu quả để mọi học sinh đều có thể học hỏi từ kết quả của nhau. Sự hỗ trợ đúng lúc và đúng cách của giáo viên là yếu tố quyết định thành công của phương pháp.

4.3. Kỹ thuật đánh giá năng lực vật lí qua sản phẩm học tập

Việc đánh giá năng lực cần vượt ra ngoài các bài kiểm tra truyền thống. Thay vào đó, đánh giá cần dựa trên nhiều nguồn minh chứng khác nhau. Giáo viên có thể sử dụng các công cụ như phiếu quan sát để ghi nhận quá trình làm việc nhóm, kỹ năng thực hành của học sinh. Sản phẩm cuối cùng, chẳng hạn như báo cáo thí nghiệm vật lí, mô hình thiết kế, cũng là một nguồn minh chứng quan trọng. Để đánh giá một cách khách quan và công bằng, nên sử dụng các bộ tiêu chí đánh giá (rubric) rõ ràng. Các tiêu chí này cần bao quát được các khía cạnh của năng lực Vật lí, từ khả năng lập kế hoạch, thực hiện thí nghiệm, phân tích dữ liệu đến kỹ năng trình bày và phản biện. Việc cho học sinh tham gia tự đánh giá và đánh giá chéo cũng là một kỹ thuật hiệu quả.

V. Kết quả thực nghiệm Bằng chứng về hiệu quả bồi dưỡng năng lực

Để kiểm chứng giả thuyết khoa học của đề tài, một quá trình thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành một cách bài bản. Giả thuyết đặt ra là: “Nếu xây dựng và sử dụng các bài tập có nội dung thực hành, nghiên cứu trong dạy học chủ đề 'Biến dạng của vật rắn' sẽ bồi dưỡng được năng lực Vật lí của học sinh”. Thực nghiệm được tổ chức tại trường THPT Nguyễn Du, TP. Hồ Chí Minh, với sự tham gia của học sinh lớp 10. Kết quả thu được từ thực nghiệm cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của phương pháp dạy học mới. Các dữ liệu cả về định tính và định lượng đều cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của học sinh không chỉ về mặt kiến thức mà còn ở các kỹ năng tư duy khoa học, kỹ năng thực hành và khả năng hợp tác. Những kết quả này khẳng định rằng việc tích hợp các bài tập thực hành, nghiên cứu vào quá trình dạy học là một hướng đi đúng đắn, đáp ứng hiệu quả mục tiêu của chương trình GDPT 2018, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục môn Vật lí.

5.1. Mục đích và đối tượng thực nghiệm sư phạm của đề tài nghiên cứu

Mục đích chính của thực nghiệm sư phạm là kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của việc sử dụng hệ thống bài tập thực hành, nghiên cứu được xây dựng trong việc bồi dưỡng năng lực Vật lí cho học sinh. Đối tượng thực nghiệm là học sinh hai lớp 10A1 và 10A12 của trường THPT Nguyễn Du. Quá trình thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ, bao gồm các hoạt động dạy học theo tiến trình đã đề xuất, thu thập dữ liệu thông qua phiếu quan sát, bài báo cáo của học sinh và các công cụ đo lường năng lực khác. Việc lựa chọn đối tượng và thiết kế thực nghiệm khoa học đảm bảo kết quả thu được có độ tin cậy cao.

5.2. Đánh giá định tính Sự tiến bộ trong tư duy và kỹ năng của học sinh

Kết quả đánh giá định tính cho thấy những thay đổi tích cực trong thái độ và hành vi học tập của học sinh. Các em trở nên chủ động, hứng thú và say mê hơn với môn Vật lí, thể hiện qua việc tích cực thảo luận, đặt câu hỏi và tìm tòi giải pháp. Các bài tập thực hành, nghiên cứu đã “kích thích tính tò mò, thích thú của học sinh đối với môn học”. Kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng trình bày và phản biện cũng được cải thiện đáng kể. Học sinh không còn học một cách máy móc mà đã bắt đầu hình thành tư duy của người nghiên cứu, biết cách phân tích vấn đề, lập kế hoạch và thực hiện để đi đến kết luận.

5.3. Đánh giá định lượng Số liệu chứng minh sự phát triển năng lực

Về mặt định lượng, các số liệu thu thập được thông qua các công cụ đánh giá năng lực đã cho thấy sự phát triển rõ rệt ở cả ba thành phần của năng lực Vật lí. Các biểu đồ và bảng phân tích kết quả cho thấy tỉ lệ học sinh đạt mức độ tốt và khá ở các năng lực thành phần như “đề xuất giả thuyết”, “lập kế hoạch thực hiện” và “viết, trình bày báo cáo” tăng lên đáng kể sau quá trình thực nghiệm. Những con số này là minh chứng khách quan, khẳng định giả thuyết khoa học của nghiên cứu là đúng đắn và phương pháp được đề xuất có hiệu quả thực tiễn cao trong việc bồi dưỡng năng lực vật lí cho học sinh trung học phổ thông.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CO SO Li LUAN VA THUC TIEN VE SU’ DUNG BAL TAP THUC HÀNH, NGHIÊN CỨU TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ “Theo tử điển Tiếng Việt cúa Giáo sư Hoàng Phê, năng lực lả khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đỏ hay là phẩm chất tâm. lí và sinh lí tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao [1].Weinert: “Nang lye là những kĩ nâng kĩ xảo học được hoặc sẵn có của cá thể nhằm giải quyết các tình huồng xác định, cũng như sự sẵn sảng về động cơ xã hội,. và khả năng vận dụng các cách giải quyết vấn để một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong những tình huỗng linh hoạt” [2]. “Theo Tô chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế Thể giới (OECD): *Năng lực được hiểu là khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cầu phức hợp vả thực hiện thảnh công nhiệm vụ trong một bôi cảnh cụ thể".TS Đỗ Hương Trả, năng lực là một cấu trúc tâm lí của nhân cách phù hợp với những yêu cầu, đôi hỏi đặc trưng của từng loại hoạt động, làm cho hoạt động đạt kết quả cao trong những điều kiện nhất định |4].

“Trong khoa học tâm lí, người ta xem năng lực lả một trong những thuộc tỉnh tâm lí riêng của cá nhân, nhờ thuộc tỉnh này mả con người cỏ thể hoàn thành tốt đẹp một loại hoạt động nào đỏ, tuy phải bỏ sức lao động nhưng vẫn đạt kết quả cao. Người có năng lực về một mặt nảo đó thì không cần nỗ lực nhiễu trong quá trình công tác mà vẫn khắc phục được những khó khăn một cách nhanh chóng vả đễ dàng hơn những người khác hoặc có thể vượt qua những khó khăn mà ngưởi khác không vượt qua được. Năng lực gắn liễn với những kĩ năng, kĩ xảo trong lĩnh vực tương ứng. Tuy nhiên, kĩ năng, kĩ xảo liên quan đến việc thực hiện một loại hành động hẹp, chuyên biệt đến mức thành thạo, tự động hóa, máy móc.

Còn nếu nói có năng lực thỉ sẽ chứa đựng các yếu tổ mới mé, linh hoạt trong hảnh động, có thể giải quyết trong các tỉnh huỗng khác nhau, trong một lĩnh vực rộng hơn. Chẳng hạn như: người có năng lực tỉnh toán có thể thực hiện tính toán nhanh chóng, chính xác các phép tính, trình bảy các phép toán cẩn thận, logic đề thấy được mối liên hệ giữa các con số, các phép tính, các đại lượng. Người có năng lực tỉnh toán thi ngoài việc tính toán, người đó cỏn có thế xử lí các con số, kết qua thu được để nhận xét, đưa ra kết luận, giải thích, đánh giả một cách khái quát. 12 Qua đó ta thấy, năng lực lả một thuộc tính tâm li phức hợp, để phát triển được năng lực, chúng ta (các giáo viên) phải giúp người đó (các thế hệ học sinh) hội tụ đủ các yếu tổ cần thiết như kiến thức, kinh nghiệm.

sự vận dụng, sự sáng tạo, tính trách nhiệm. Dù cách phát biểu có thể khác nhau vẻ cải êu trên đẻ i khi nói đến năng lực thi phái nỏi đến khả năng thực hiện. khả năng hành động, chử không đơn giản là chỉ biết và hiểu. Hành động ở đây là làm hay thực hiện nhưng phải gắn với thái độ, ý thức; phải có kĩ năng và kiến thức, chứ không phái làm việc một cách máy móc hay mủ quáng.

'Việc phản loại năng lực cũng có nhiều khỏ khăn và rất phức tạp. Phân tích nhiều. chương trình thiết kế theo năng lực của các nước, cỏ thể thấy cỏ hai loại chính là năng, lực chung va năng lực cụ thể, chuyên biệt Năng lực chung là những năng lực cơ bản của con người, là những năng lực thiết yếu để con người có thể sống vả làm việc một cách bình thường trong cuộc sống. Các năng lực nảy được hình thành vả phát triển do nhiều tỉnh huống, nhiều môn học liên quan nhau.

Theo quan niệm của EU, mỗi năng lực năng lực chung cẳn: a) Góp phân tạo nên kết quả có giá trị cho xã hội và cho cộng đồng; b) Giúp cho các cá nhãn đáp ứng được những đôi hỏi của một bối cảnh rộng lớn vả phức tạp; c) Chúng có thê không quan trọng với các chuyên gia nhưng rất quan trọng với tắt cả mọi người {3] Năng lực cụ thể, chuyên biệt là năng lực riêng được hình thảnh và phát triển do một lĩnh vực/môn học nào đó. “Tiếp thu quan niệm về năng lực giữa các nước trên thế giới, chương trình giáo dục phỏ thông ~ chương trình giáo dục tổng thể 2018 của Việt Nam xác định rằng: *Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tổ chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cả nhân khác như hứng thú, niễm tỉn, ÿ chí. thực hiện thành công một loại hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cu thé”, ~_ Năng lực cốt lồi: là năng lực cơ bản, thiết yêu mả bắt kỉ ai cũng cẩn phải có để sống, học tập vả làm việc hiệu quả. Năng lực cốt lõi gồm năng lực chung vả năng, lực đặc thù.

a) Các năng lực chung được hình thảnh và phát triển thông qua các môn học và các hoạt động giáo dục: năng lực tự chủ vả tự học, năng lực giao tiếp vả hợp. tác, năng lực giải quyết vẫn để sáng tạo. 18 b)_ Các năng lực đặc thủ được hỉnh thành vả phát triển chủ yêu thông qua một số môn học và hoạt động giáo dục nhất định: năng lực ngôn ngữ, năng lực tính toán, nãng lực khoa học, nãng lực công nghệ, năng lực tin học. năng lực thâm mỹ, năng lực thể chất.

Bên cạnh việc hình thành vả phát triển các năng lực cốt lồi. chương trinh giáo dục phổ thông còn góp phần phát hiện và bồi dưỡng năng lực năng khiếu của học sinh [4] 1. Dạy học phát triển năng lực trong dạy học vật lí 'Từ những năm 90 của thế kỉ XX, người ta đã xây dựng chương trình phổ thông vả có nêu lên hai cách tiếp cận chính: Tiếp cận dựa vảo nội dung hoặc chủ đẻ (chương trình theo nội dung) vả tiếp cận dựa vào kết quả đầu ra (chương trình theo kết quả đầu tả). Chương trình theo nội dung lä loại chương trình chỉ tập trung xác định vả nêu ra các danh mục đề tải, nội dung, chủ đề của một lĩnh vực hay môn học nảo đó.

Có nghĩa lả đang tập trung vào câu hỏi: Chúng ta muốn học sinh cần biết những gì? Đối với chương trình nảy, thường mang tính hàn lâm, lí thuyết vả mang tính hệ thông, người xây dựng ít quan tâm, chú ý đến sự thay đổi, sự phát triển, nhu cầu hay hửng thú của người học. Chương trình theo kết quả đầu ra là loại chương trình được xây dựng bằng việc xác định rõ các kết quả, các yêu cầu, các khả năng, kỉ năng mả học sinh mong muốn đạt được sau khi học xong một chương hay một chủ đẻ hay vào cuối một giai đoạn học tập ở nhà trường ở một môn học cụ thé, Cũng có nghĩa là dang tập trung vào câu hỏi: Chúng ta muốn học sinh biết vả có thê làm được gì từ những điều đã biết? Nhiều nước trên thế giới đã kết hợp linh hoạt giữa hai chương trình trên, một số nước chí sử dụng chương trình theo kết quả đầu ra và một số nước chỉ sử dụng chương. trình theo nội dung. Tuy nhiên, khi bước sang thế kỉ XI, do tốc độ phát triển của xã hội ngày cảng nhanh, những biển đôi liên tục và khôn lường, giới trẻ ngày cảng đối mặt với nhiều khó.

khăn và thử thách trong việc đổi mới, qua đó thấy được tằm quan trọng của giáo dục Vai trò của giáo dục ngày càng được các quốc gia quan tâm, chú trọng vả đầu tư hơn bao giờ hết, Qua các khảo sát vả nghiên cứu cho thấy các nước phát triển đều thiết kế theo hướng phát triển năng lực [4] Chương trình theo hưởng phát triển năng lực có nhiều sự khác biệt so với chương trình theo nội dung. Thiết kể chương trình theo nội dung thường bắt đầu từ mục tiêu 14 giáo dục, sau đỏ xác định các lĩnh vực/môn học, chuẩn kiến thức và kĩ năng, phương pháp dạy học và cuối cùng là đánh giá. Tuy nhiên, thiết kế chương trình theo hướng phát triển năng lực lại xác định các năng lực cần trang bị và phát triển cho học sinh. Từ các năng lực đó, mới xác định các lĩnh vực/môn học bắt buộc, cần thiết, có vai trỏ quan trọng trong phát triển năng lực; sau đó xác định được chuẩn năng lực cho mỗi giai đoạn/cấp/lớp; sau củng là xác định những năng lực mà mỗi môn học bắt buộc có thẻ đảm nhận, Chính vì thể, mục tiêu của dạy học theo chương trình theo hướng phát triển năng.

lực không phải là hệ thống kiến thức, là khối lượng nội dưng, là những khái niệm, định nghĩa mả học sinh biết được bao nhiêu,. mả lả năng lực cần có đề sống, hoc tap va Lam việc tốt hơn để đương đầu với những sự đổi mới không ngừng của xã hội, với sự phát triển như vũ bảo của nền công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Dạy học theo chương trình theo hướng phát triển năng lực, nội dung và kiến thức được xem là phương tiện để đạt được mục đích cu cùng là năng lực của người học. Mỗi khi đạy học một vẫn để cụ thể nảo đó, một kiến thức nảo đó, người giáo viên cần vạch rõ, xác định rõ các mục đích sau: Kiến thức này được dạy giúp học sinh điều gì? Những biểu hiện đó có thể giúp người học vận dụng vảo tỉnh huồng cụ thẻ được không.

Chương trình được xây dựng theo hướng phát triển năng lực không phải chỉ tập trung vào năng lực của người học mả không coi trọng nội dung, kiến thức. kiến thức vẫn là nền tảng để có năng lực, tuy nhiên, chương trình tập trung nhiều hon vào việc thay đổi cách dạy vả cách học đẻ người học không cảm thấy bị nhôi nhét, thụ động. Dạy học phát triển năng lực không những quan tâm đến kiến thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ