Luận án: Xây dựng và phát triển thương hiệu doanh nghiệp trực tuyến Việt Nam

Luận án phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp xây dựng và phát triển thương hiệu cho các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh doanh và quản lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2014

260
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng thương hiệu online từ nền tảng cốt lõi

Trong bối cảnh kinh tế số, việc xây dựng và phát triển thương hiệu không còn giới hạn trong không gian truyền thống. Các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến tại Việt Nam đang đứng trước cơ hội và thách thức lớn. Thương hiệu không chỉ là tài sản vô hình mà còn là yếu tố quyết định sự tồn tại và thành công. Theo luận án của Nguyễn Hồng Quân (2014), thương hiệu kinh doanh trực tuyến là "những dấu ấn, hình tượng tích cực và uy tín của sản phẩm và doanh nghiệp đọng lại trong tâm trí của khách hàng". Điều này tạo tiền đề cho hành vi mua sắm và lòng trung thành. Môi trường trực tuyến với đặc tính tốc độ, không giới hạn địa lý và khả năng tương tác cao đòi hỏi một cách tiếp cận khác biệt. Một thương hiệu mạnh trên internet giúp doanh nghiệp nổi bật giữa hàng ngàn đối thủ, tạo ra rào cản phòng thủ vững chắc và thu hút vốn đầu tư hiệu quả. Việc xây dựng thương hiệu online không phải là quá trình sao chép các hoạt động truyền thống lên môi trường mạng. Nó là sự kết hợp giữa các nguyên tắc marketing kinh điển và việc ứng dụng các công cụ công nghệ mới. Nghiên cứu chỉ ra rằng, một chiến lược thương hiệu bài bản phải bắt nguồn từ việc thấu hiểu sâu sắc khách hàng mục tiêu và xác định rõ giá trị cốt lõi mà doanh nghiệp muốn mang lại. Đây là nền móng để triển khai các hoạt động truyền thông thương hiệumarketing online sau này. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về nguồn lực, thời gian và một tầm nhìn dài hạn, thay vì các hoạt động kinh doanh "chụp giật" gây mất niềm tin.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm và đặc điểm thương hiệu online

Thương hiệu online kế thừa các yếu tố của thương hiệu truyền thống nhưng có những đặc điểm riêng biệt. Luận án của Nguyễn Hồng Quân (2014) so sánh chi tiết hai loại hình này, chỉ ra rằng thương hiệu trực tuyến được xây dựng, lưu trữ và phát triển chủ yếu qua các phương tiện điện tử. Nó không bị giới hạn bởi không gian vật lý, cho phép tiếp cận thị trường toàn cầu. Các yếu tố như tên miền, website, địa chỉ email, biểu tượng trực tuyến trở thành một phần không thể thiếu của bộ nhận diện thương hiệu. Khác với catalogue giấy, thương hiệu online tồn tại dưới dạng banner điện tử, logo động, và các định dạng số khác. Đặc điểm nổi bật nhất là khả năng tương tác hai chiều. Khách hàng không chỉ tiếp nhận thông điệp một cách thụ động mà còn có thể tương tác, phản hồi và chia sẻ, tạo nên một cộng đồng xung quanh thương hiệu. Sự liên kết này giúp tăng nhận diện thương hiệu một cách tự nhiên và hiệu quả. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược phù hợp, tận dụng tối đa lợi thế của môi trường số.

1.2. Xác định giá trị cốt lõi và câu chuyện thương hiệu

Giá trị cốt lõi là linh hồn của doanh nghiệp, là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Nó trả lời câu hỏi: Doanh nghiệp tồn tại vì điều gì? Doanh nghiệp mang lại giá trị gì cho khách hàng và xã hội? Từ những giá trị này, một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn được hình thành. Câu chuyện này không chỉ đơn thuần là giới thiệu sản phẩm, mà còn là cách kết nối cảm xúc với khách hàng mục tiêu. Một câu chuyện chân thực, truyền cảm hứng sẽ giúp thương hiệu trở nên gần gũi và đáng nhớ hơn trong tâm trí người tiêu dùng. Ví dụ, một thương hiệu thời trang bền vững có thể kể câu chuyện về quy trình sản xuất thân thiện với môi trường và cam kết vì cộng đồng. Đây là yếu tố tạo sự khác biệt và xây dựng lòng tin, đặc biệt trong một thị trường ngày càng bão hòa. Việc xác định rõ giá trị cốt lõi và câu chuyện thương hiệu là bước nền tảng vững chắc, định hướng cho toàn bộ quá trình xây dựng và quản trị thương hiệu sau này.

II. Top 04 thách thức lớn khi phát triển thương hiệu online

Phát triển thương hiệu trên môi trường trực tuyến mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn không ít thách thức, đặc biệt với các doanh nghiệp Việt Nam. Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra trong nghiên cứu của Nguyễn Hồng Quân (2014) là sự thiếu nhận thức đúng đắn về vai trò của thương hiệu. Nhiều doanh nghiệp vẫn xem thương hiệu đơn thuần là logo hay tên gọi, dẫn đến việc đầu tư manh mún, thiếu chiến lược dài hạn. Hoạt động xây dựng thương hiệu thường mang tính tức thời, gắn liền với các chiến dịch bán hàng ngắn hạn thay vì một kế hoạch tổng thể. Thách thức thứ hai là việc xây dựng uy tín thương hiệu. Môi trường internet tiềm ẩn rủi ro về lừa đảo, thông tin sai lệch, khiến người tiêu dùng trở nên thận trọng hơn. Theo khảo sát, rào cản lớn nhất khi mua sắm trực tuyến là sự tin cậy và an toàn. Doanh nghiệp phải nỗ lực rất nhiều để chứng minh sự minh bạch, chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Thách thức tiếp theo là cạnh tranh gay gắt. Rào cản gia nhập thị trường online thấp hơn so với truyền thống, dẫn đến sự bùng nổ của các đối thủ cạnh tranh. Để nổi bật, doanh nghiệp cần có một chiến lược định vị thương hiệu rõ ràng và khác biệt. Cuối cùng, việc thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên trách về thương hiệu cũng là một rào cản. Việc xây dựng và quản trị thương hiệu đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về cả marketing, công nghệ và truyền thông, một lĩnh vực mà nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ còn yếu.

2.1. Thiếu một chiến lược thương hiệu bài bản và dài hạn

Nhiều doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến tại Việt Nam tiếp cận việc xây dựng thương hiệu một cách tự phát. Họ tập trung vào các công cụ marketing online riêng lẻ như chạy quảng cáo Facebook hay tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) mà không có một chiến lược thương hiệu tổng thể. Kết quả là các thông điệp truyền thông thiếu nhất quán, hình ảnh thương hiệu mờ nhạt và không tạo được dấu ấn sâu đậm trong tâm trí khách hàng. Một chiến lược bài bản cần xác định rõ tầm nhìn, sứ mệnh, cá tính thương hiệu, và các mục tiêu cụ thể trong từng giai đoạn. Nó phải trả lời các câu hỏi: Thương hiệu muốn được cảm nhận như thế nào? Sẽ giao tiếp với khách hàng qua những kênh nào? Làm thế nào để đo lường hiệu quả? Thiếu chiến lược, doanh nghiệp dễ dàng bị cuốn vào cuộc chiến về giá, làm suy giảm giá trị thương hiệu và lợi nhuận về lâu dài.

2.2. Khó khăn trong việc xây dựng và bảo vệ uy tín thương hiệu

Trên internet, thông tin lan truyền với tốc độ chóng mặt. Một phản hồi tiêu cực từ khách hàng có thể nhanh chóng trở thành một cuộc khủng hoảng truyền thông. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc xây dựng và duy trì uy tín thương hiệu. Các hành vi kinh doanh "chụp giật", lừa đảo từ một số đơn vị đã làm xói mòn niềm tin chung của người tiêu dùng. Để xây dựng uy tín, doanh nghiệp cần đảm bảo chất lượng sản phẩm, chính sách đổi trả minh bạch, bảo mật thông tin khách hàng và dịch vụ chăm sóc sau bán hàng chu đáo. Ngoài ra, việc đăng ký bảo hộ các yếu tố nhận diện như nhãn hiệu, tên miền là cực kỳ quan trọng để tránh các tranh chấp pháp lý và bảo vệ tài sản thương hiệu. Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Quân (2014) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "thiết lập tính pháp lý cho nhãn hiệu" như một bước đi thiết yếu trong quy trình xây dựng thương hiệu.

III. Bí quyết xây dựng chiến lược định vị thương hiệu online

Để vượt qua các thách thức, doanh nghiệp cần một quy trình xây dựng thương hiệu khoa học và bài bản. Luận án của Nguyễn Hồng Quân (2014) đề xuất một quy trình gồm 11 bước, bắt đầu từ giai đoạn xây dựng cấu trúc nền tảng. Nền tảng này quyết định sức sống và sự phát triển bền vững của thương hiệu trong tương lai. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phân tích môi trường kinh doanh. Doanh nghiệp phải hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của bản thân, cũng như cơ hội và thách thức từ thị trường, đối thủ cạnh tranh. Từ đó, xác định lĩnh vực và mô hình kinh doanh phù hợp nhất với năng lực cốt lõi. Tiếp theo là xây dựng tầm nhìn và lựa chọn mô hình thương hiệu. Tầm nhìn thương hiệu là một cam kết dài hạn với khách hàng và cộng đồng. Sau khi có tầm nhìn, việc xây dựng một chiến lược thương hiệu kinh doanh trực tuyến chi tiết là cần thiết. Chiến lược này phải bao gồm các kế hoạch dài hạn và ngắn hạn, gắn chặt với mục tiêu tổng thể. Yếu tố cốt lõi của chiến lược là định vị thương hiệu. Đây là quá trình tạo ra một vị trí độc nhất và khác biệt cho thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu. Một định vị thành công giúp thương hiệu không bị hòa lẫn và tránh được cuộc chiến cạnh tranh về giá.

3.1. Quy trình định vị thương hiệu khác biệt trên thị trường

Định vị thương hiệu là nghệ thuật tạo ra sự khác biệt. Quá trình này bắt đầu bằng việc nghiên cứu thị trường để xác định các thuộc tính quan trọng đối với khách hàng và vị trí của đối thủ cạnh tranh trên các thuộc tính đó. Doanh nghiệp cần tìm ra một "khoảng trống" trên thị trường hoặc một lợi thế cạnh tranh độc nhất (USP - Unique Selling Proposition) để khai thác. Đó có thể là chất lượng sản phẩm vượt trội, dịch vụ khách hàng tận tâm, mức giá tốt nhất, hoặc một trải nghiệm mua sắm độc đáo. Sau khi xác định được vị trí mong muốn, doanh nghiệp cần xây dựng một tuyên bố định vị. Tuyên bố này ngắn gọn, rõ ràng, thể hiện được đối tượng khách hàng, lợi ích chính và lý do để tin tưởng. Toàn bộ hoạt động truyền thông thương hiệu và marketing sau đó phải nhất quán và củng cố cho tuyên bố định vị này.

3.2. Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu online chuyên nghiệp

Nếu chiến lược và định vị là phần hồn, thì bộ nhận diện thương hiệu là phần xác. Nó bao gồm tất cả các yếu tố hữu hình giúp khách hàng nhận biết thương hiệu, từ tên gọi, logo, màu sắc, phông chữ đến tên miền, giao diện website, và phong cách hình ảnh. Trong môi trường online, bộ nhận diện còn mở rộng ra các yếu tố như biểu tượng trực tuyến (favicon), phong cách email marketing, và các mẫu template cho social media marketing. Sự nhất quán là chìa khóa. Tất cả các điểm chạm (touchpoints) của khách hàng với thương hiệu, từ website, fanpage, email đến bao bì sản phẩm, đều phải thể hiện một hình ảnh đồng bộ và chuyên nghiệp. Một bộ nhận diện được đầu tư bài bản không chỉ giúp tăng nhận diện thương hiệu mà còn thể hiện sự nghiêm túc và xây dựng uy tín thương hiệu trong mắt khách hàng.

IV. Cách tăng nhận diện thương hiệu bằng marketing online

Sau khi đã có nền tảng vững chắc, bước tiếp theo là đưa thương hiệu đến với công chúng. Việc tăng nhận diện thương hiệu trên môi trường trực tuyến đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn của nhiều công cụ marketing online. Mục tiêu là tạo ra sự hiện diện mạnh mẽ trên các kênh mà khách hàng mục tiêu thường xuyên lui tới. Website được xem là "ngôi nhà" của thương hiệu, là trung tâm của mọi hoạt động. Nó không chỉ là nơi cung cấp thông tin sản phẩm mà còn là nơi thể hiện cá tính, câu chuyện thương hiệu và các giá trị cốt lõi. Các kênh truyền thông xã hội như Facebook, Instagram, TikTok là công cụ mạnh mẽ để tương tác, xây dựng cộng đồng và lan tỏa thông điệp. Content marketing đóng vai trò là nhiên liệu cho tất cả các kênh. Việc tạo ra nội dung giá trị, hữu ích và phù hợp với nhu cầu của khách hàng sẽ giúp thu hút và giữ chân họ. Cuối cùng, SEO thương hiệu (Branding SEO) giúp đảm bảo rằng khi khách hàng tìm kiếm các từ khóa liên quan, thương hiệu của doanh nghiệp sẽ xuất hiện ở những vị trí hàng đầu, khẳng định vị thế dẫn dắt thị trường. Sự phối hợp đồng bộ giữa các công cụ này sẽ tạo ra một hiệu ứng cộng hưởng, giúp thương hiệu nhanh chóng ghi dấu ấn.

4.1. Sức mạnh của content marketing trong xây dựng thương hiệu

Content marketing không phải là bán hàng trực tiếp. Nó là quá trình tạo và phân phối nội dung có giá trị, liên quan và nhất quán để thu hút và giữ chân một nhóm đối tượng cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy hành động mua hàng mang lại lợi nhuận. Nội dung có thể tồn tại dưới nhiều hình thức: bài viết blog, video, infographic, ebook, podcast... Bằng cách cung cấp giải pháp cho các vấn đề của khách hàng, doanh nghiệp xây dựng được hình ảnh chuyên gia và tạo dựng lòng tin. Một chiến lược content marketing hiệu quả giúp tăng nhận diện thương hiệu, cải thiện thứ hạng SEO, và nuôi dưỡng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Nó biến thương hiệu từ một người bán hàng đơn thuần thành một nguồn thông tin đáng tin cậy trong lĩnh vực của mình.

4.2. Khai thác social media marketing để lan tỏa thông điệp

Social media marketing là việc sử dụng các nền tảng mạng xã hội để kết nối với khán giả, xây dựng thương hiệu, tăng lưu lượng truy cập website và doanh số. Mỗi nền tảng có một đặc thù và đối tượng người dùng riêng. Doanh nghiệp cần lựa chọn kênh phù hợp nhất với khách hàng mục tiêu và cá tính thương hiệu. Hoạt động trên mạng xã hội không chỉ dừng lại ở việc đăng bài. Nó bao gồm việc lắng nghe, tương tác, trả lời bình luận, và tham gia vào các cuộc hội thoại. Đây là kênh lý tưởng để kể câu chuyện thương hiệu, thể hiện khía cạnh con người của doanh nghiệp và xây dựng một cộng đồng trung thành. Các chiến dịch quảng cáo được nhắm mục tiêu chính xác trên mạng xã hội cũng là một cách hiệu quả để tăng nhận diện thương hiệu đến các đối tượng tiềm năng.

4.3. Ứng dụng SEO thương hiệu Branding SEO để thống trị

SEO thương hiệu (Branding SEO) tập trung vào việc tối ưu hóa sự hiện diện trực tuyến của một thương hiệu. Mục tiêu là khi người dùng tìm kiếm tên thương hiệu hoặc các sản phẩm, dịch vụ cốt lõi, kết quả trả về sẽ hoàn toàn do doanh nghiệp kiểm soát và mang hình ảnh tích cực. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa website chính, các trang mạng xã hội, hồ sơ doanh nghiệp trên Google Maps, và các bài PR trên báo chí. Một chiến lược Branding SEO mạnh mẽ giúp xây dựng uy tín thương hiệu, đẩy lùi các kết quả tìm kiếm tiêu cực và khẳng định vị thế dẫn đầu. Nó cũng giúp tăng nhận diện thương hiệu một cách tự nhiên khi người dùng thấy thương hiệu xuất hiện ở nhiều nơi với một thông điệp nhất quán. Đây là một khoản đầu tư dài hạn cho tài sản số của doanh nghiệp.

V. Phương pháp quản trị đo lường hiệu quả thương hiệu

Xây dựng thương hiệu là một quá trình liên tục, không phải là một dự án có điểm kết thúc. Quản trị thương hiệu là hoạt động duy trì, củng cố và phát triển giá trị thương hiệu theo thời gian. Nó đòi hỏi sự theo dõi và đo lường thường xuyên để đánh giá sức khỏe thương hiệu và điều chỉnh chiến lược kịp thời. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hồng Quân (2014), một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá sự thành công là mối quan hệ giữa chi phí đầu tư cho thương hiệu và mức độ tăng trưởng doanh thu. Điều này cho thấy giá trị tài chính hữu hình mà thương hiệu mang lại. Tuy nhiên, hiệu quả thương hiệu còn được đo lường qua các chỉ số phi tài chính. Mức độ nhận biết thương hiệu (brand awareness) có thể được đo qua các cuộc khảo sát, lượng tìm kiếm tên thương hiệu, hay lượt nhắc đến trên mạng xã hội. Sự yêu mến và lòng trung thành của khách hàng là một chỉ số quan trọng khác, thể hiện qua tỷ lệ khách hàng quay lại, chỉ số giới thiệu khách hàng mới (NPS). Việc thiết lập một hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác tác động của các hoạt động xây dựng thương hiệu và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.1. Các chỉ số chính để đo lường sức khỏe thương hiệu online

Để quản trị thương hiệu hiệu quả, cần theo dõi các chỉ số quan trọng. Về nhận diện, các chỉ số bao gồm lưu lượng truy cập trực tiếp vào website (direct traffic), số lượt tìm kiếm từ khóa thương hiệu (branded keywords), và phạm vi tiếp cận (reach) trên mạng xã hội. Về tương tác, cần đo lường tỷ lệ tương tác (engagement rate) trên các bài đăng, thời gian người dùng ở lại trên trang (time on page), và số lượng bình luận, chia sẻ. Về uy tín, cần theo dõi sắc thái các cuộc thảo luận về thương hiệu (sentiment analysis) là tích cực, tiêu cực hay trung tính. Cuối cùng, về mặt kinh doanh, tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) từ các kênh thương hiệu và giá trị vòng đời khách hàng (customer lifetime value) là những chỉ số không thể bỏ qua. Việc phân tích tổng hợp các chỉ số này sẽ cho một bức tranh toàn cảnh về sức khỏe và hiệu quả của thương hiệu.

5.2. Xây dựng thương hiệu cá nhân personal branding cho lãnh đạo

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, thương hiệu cá nhân (personal branding) của người lãnh đạo có tác động mạnh mẽ đến thương hiệu doanh nghiệp. Một nhà lãnh đạo có uy tín, có tầm ảnh hưởng và thường xuyên chia sẻ kiến thức chuyên môn sẽ trở thành "đại sứ" tuyệt vời nhất cho công ty. Việc xây dựng thương hiệu cá nhân giúp tăng cường uy tín thương hiệu doanh nghiệp, tạo sự tin tưởng cho đối tác, nhà đầu tư và khách hàng. Người lãnh đạo có thể xây dựng thương hiệu cá nhân thông qua việc hoạt động tích cực trên các mạng xã hội chuyên nghiệp như LinkedIn, viết blog, phát biểu tại các hội thảo, hoặc xuất hiện trên truyền thông. Khi thương hiệu cá nhân của người lãnh đạo và thương hiệu doanh nghiệp cùng cộng hưởng, nó sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp doanh nghiệp phát triển vượt bậc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở khoa học của việc xây dựng và phát triển thương hiệu của các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến. Chương 2: Thực trạng xây dựng và phát triển thương hiệu của các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến của Việt Nam. Chương 3: Định hướng và giải pháp xây dựng và phát triển thương hiệu của các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến của Việt Nam. 10 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƢƠNG HIỆU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH TRỰC TUYẾN 1.

Những vấn đề lý luận về kinh doanh trực tuyến và thƣơng hiệu của các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến 1. Tổng quan về kinh doanh trực tuyến 1. Khái niệm về kinh doanh trực tuyến 11/12/20 0,25 n,. Tuy nhiên, , ến.

(E-commerce - là )1 kinh doanh của doanh nghiệp. Quan đ điện tử internet. Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả 1 Nguồn: (52/2013/NĐ-C 16/05/2013 11 các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi ( Nam, 2005). Đặc điểm của doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi internet.

So với kinh doanh truyền thống, có bốn đặc điểm chủ yếu sau đây: Thứ nhất, là một phương thức kinh doanh mới, hiện đại với nhiều công đoạn được tin học hóa và tự động hóa , không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. ,k 2 Nguồn: Nguyễn Văn Hồng (2013), Giáo trình Thương mại điện tử căn bản, trang 18 3 Nguồn: Nguyễn Văn Hồng (2013), Giáo trình Thương mại điện tử căn bản, trang 19 12 được tiến hành chủ yếu trên máy tính và mạng internet, thông qua các thông điệp dữ liệu, không cần gặp gỡ trực tiếp và giấy tờ truyền thống. Đặc điểm này đã làm thay đổi cơ bản cách thức tiến hành kinh doanh truyền thống vốn dựa trên các giấy tờ, lưu trữ, vận chuyển, bảo quản cồng kềnh và tốn kém sang một phương thức kinh doanh mới, không cần kho lưu trữ tài liệu, không cần văn phòng kinh doanh kiểu truyền thống trước đây nhưng lại cần đến một cơ sở hạ tầng công nghệ với hệ thống phần mềm, máy chủ, máy trạm, đường truyền đủ mạnh có khả năng kết nối trong nội bộ doanh nghiệp, kết nối đến các đối tác bên ngoài doanh nghiệp ở phạm vi trong nước và quốc tế, có hệ thống đảm bảo an toàn và bảo mật cho cả quá trình kinh doanh trên môi trường mạng đó. Khi hệ thống kinh doanh điện tử đạt tới trình độ chuẩn hóa, đồng bộ hóa, việc đặt hàng, lập hồ sơ khách hàng, giao dịch, thanh toán, phân phối, lên kế hoạch sản xuất và cung ứng dịch vụ,… sẽ được thực hiện một cách tự động nhờ các phần mềm ứng dụng cho phép các bên tự động hóa các giao dịch điện tử.

Thứ hai, k có tốc độ nhanh. Nhờ áp dụng các phương tiện điện tử nên các bước trong quá trình giao dịch đều được tiến hành nhanh hơn. Máy tính xử lý dữ liệu và tốc độ đường truyền ngày càng nhanh cho phép truyền, gửi, nhận các thông điệp dữ liệu một cách nhanh chóng. Kinh doa đã đạt tốc độ nhanh nhất trong các phương thức giao dịch thương mại và có thể dễ dàng ứng dụng vào các ngành dịch vụ (như dịch vụ đào tạo trực tuyến, dịch vụ du lịch, dịch vụ tư vấn).

Kinh doanh trực tuyến cho phép các doanh nghiệp có thể tự động hóa quá trình giao dịch với khách hàng mọi nơi, mọi lúc nhằm tận dụng lợi thế về “tốc độ” của hoạt động này. Thứ ba, k yêu cầu trình độ nhất định về ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và kinh doanh. Để triển khai kinh doa , cần có cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin phát triển đến một trình độ nhất định có khả năng liên kết, chia sẻ thông tin giữa doanh nghiệp, nhà cung cấp, nhà phân phối, khách hàng, từ đó cho phép các chủ thể tham gia tương tác, giao dịch với nhau qua các hệ thống thông tin. Tuy nhiên, cùng với cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông, cũng đặt ra yêu cầu cần phải có một đội ngũ 13 cán bộ, chuyên gia thành thạo về công nghệ, có kiến thức, kỹ năng về thương mại, về ngoại ngữ và pháp lý.

Chính yêu cầu này của tạo ra động lực sáng tạo góp phần tăng cường năng lực kinh doanh giúp doanh nghiệp từng bước hội nhập kinh tế quốc tế. Thứ tư, sự phát triển của gắn liền với sự phát triển và những ứng dụng của công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT&TT). đã phát triển từ thấp đến cao cùng với sự phát triển của CNTT&TT. Cấp độ đầu tiên là sử dụng thư điện tử, rồi đến sử dụng internet để tìm kiếm thông tin, đến đặt hàng trực tuyến, cung cấp dịch vụ trực tuyến, sau đó là các ứng dụng nghiệp vụ trong doanh nghiệp rồi đến các hệ thống kinh doanh trực tuyến toàn diện trong mọi hoạt động kinh doanh.

Cùng với việc mở rộng thị trường, số lượng khách hàng nhiều hơn, số lượng giao dịch nhiều hơn và nhiều giao dịch điện tử được tự động hóa. Các phần mềm chuyên dùng cho cũng được phát triển để tổ chức quản lý doanh nghiệp tốt hơn như phần mềm quản trị chuỗi cung ứng, quản lý nguồn lực doanh nghiệp, quản trị quan hệ khách hàng. Sự khác biệt giữa kinh doanh trực tuyến và kinh doanh truyền thống , 1.1 làm sáng tỏ truyền thống và trực tuyến.1 Tiêu chí Kinh doanh STT so sánh truyền thống giao 1 dịch kinh doanh ,… 14 , 2 doanh Phạm vi do tính toàn cầu của giao dịch 3 internet và các mạng viễn thông kinh doanh Các phương tiện Phương tiện truyền thống: hợp 4 hoạt động giao đồng giấy, hóa ,… dịch kinh doanh đơn, tiền giấy,… (trưng bày hàng inh hóa, giao dịch và q 5 doanh kinh doanh trực tiếp, ký hợp đồng, ) thanh toán) Chi phí và thời Cao và tốn kém 6 Thấp, thuận tiện, tốc độ nhanh gian thời gian Tiền mặt, chuyển 7 Thanh toán Thanh toán điện tử khoản Giao hàng trực tuyến hoặc giao Hệ thống phân Giao hàng hàng truyền thống với sự hỗ trợ 8 phối truyền thống củ 9 Bộ luật Dân sự Ngoài hai luật trên còn có Luật năm 2005, Luật Giao dịch điện tử năm 2005 và các Luật điều chỉnh Thương mại năm 10 văn bản quy phạm pháp luật liên 2005, Luật quan năm 2012 Nguồn: Tác giả tự tổng hợp, 2014 15 Mặc dù, Bảng so sánh trên đã chỉ ra 10 điểm khác biệt giữa kinh doanh truyền thống với kinh doanh trực tuyến. Tuy nhiên, về cơ bản điểm khác biệt lớn nhất giữa hai hình thức kinh doanh này là môi trường kinh doanh, công nghệ ứng dụng và các quy định pháp luật có liên quan.

Chính vì vậy, trong quá trình kinh doanh, xây dựng và phát triển thương hiệu trên môi trường trực tuyến, các doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm tới ba khía cạnh này để đảm bảo sự thành công. Phân loại doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến Có nhiều tiêu chí khác nhau để phân loại các hình thức/mô hình như: * Phân loại theo công nghệ kết nối mạng: Ki không dây và kinh doanh trực tuyến kết nối có dây như: kinh doanh trực tuyến qua internet và qua mạng 3G, 4G và các mạng mở khác. * Phân loại theo hình thức dịch vụ: giáo dục , tài chính t , ngân hàng , , v, v… * Phân loại theo mức độ phối hợp, chia sẻ và sử dụng thông tin qua mạng, :G 1: mô hình thông tin kin ; 2; mô hình g g 3; mô hình h (Hộp PL01. * Phân loại theo đối tượng tham gia: Ở (G - (B - Business) và (C - (E - Employer) ha (C - (T - (Groupon) .2 kinh doanh trực tuyến (G) (B) Ng (C) tham gia G2G G2B G2C (G) ElVIS E-Goverment B2G B2B B2C (B) ECVN.com , năm 2014 * : mô hình k (Brick and Mortal), mô hình kinh doanh tr (Click and Mortal) mô hình (Click and Browse) (Hộp PL01.

Tổng quan về thương hiệu của các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến 1. Khái niệm về thương hiệu Khái niệm thương hiệu (thuật ngữ tiếng Anh là Brand) đã được trình bày trong cuốn “What is brand” được đăng trên trang web của tổ chức thương hiệu Interbrand thì khái niệm thương hiệu xuất phát từ thuật ngữ Na Uy cổ “Brandr”, nghĩa là “đóng dấu bằng sắt nung”, được bắt nguồn từ người Anglo-Saxon với ý nghĩa: chủ nuôi đánh dấu lên các con vật của mình để nhận ra chúng. Xuất phát từ thuật ngữ này, thương hiệu còn được hiểu một cách cô đọng đó là “dấu ấn sâu đậm” của khách hàng về sản phẩm và doanh nghiệp (Tôn Thất Nguyễn Thiêm, 2010, tr 12). Thương hiệu cũng là tâm điểm của lý thuyết và nghệ thuật marketing hiện đại.

Có rất nhiều quan điểm và định nghĩa khác nhau xoay quanh thuật ngữ này. Theo định nghĩa của hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (1960): Thương hiệu là tên, biểu tượng, ký hiệu, kiểu dáng hay một sự phối hợp của các yếu tố trên nhằm nhận dạng sản 17 phẩm hay dịch vụ của một nhà sản xuất và phân biệt với các thương hiệu của đối thủ cạnh tranh. Ở góc độ tiếp cận này, khái niệm thương hiệu được tiếp cận dưới góc độ sản phẩm và là những dấu hiệu nhận biết, phân biệt một cách trực quan. Khái niệm thương hiệu này được đồng nhất với nhãn hiệu.

Ngày nay, thương hiệu mang ý nghĩa rộng hơn, “thương hiệu là tổng hợp tất cả các yếu tố vật chất, thẩm mỹ, lý tính và cảm tính của một sản phẩm, bao gồm bản thân sản phẩm, tên gọi, biểu tượng, hình ảnh và mọi sự thể hiện của sản phẩm đó, dần được tạo dựng qua thời gian và chiếm lĩnh vị trí rõ ràng trong tâm trí khách hàng” (An Thị Thanh Nhàn và Lục Thị Thu Hường, 2010, tr 18). Theo khái niệm này, thương hiệu được tiếp cận dưới góc độ sản phẩm của doanh nghiệp được định vị trong tâm trí của khách hàng. Như vậy, cho tới nay, có rất nhiều cách hiểu khác nhau về thương hiệu. Tuy nhiên, : thương hiệu là những dấu ấn, hình tượng tích cực và uy tín của sản phẩm và doanh nghiệp đọng lại trong tâm trí của khách hàng và là tiền đề quan trọng cho hành động mua sắm và tiêu dùng tiếp theo của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ