Đề tài: Xây dựng một số bài thí nghiệm vật lý đại cương nâng cao

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Xây dựng một số bài thí nghiệm vật lý đại cương nâng cao, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Cấp Cơ Sở

2011

137
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của việc xây dựng bài thí nghiệm vật lý nâng cao

Việc xây dựng một số bài thí nghiệm vật lý đại cương nâng cao đóng vai trò nền tảng trong việc cải tiến chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Thực hành không chỉ giúp sinh viên củng cố kiến thức lý thuyết mà còn phát triển tư duy phân tích, kỹ năng giải quyết vấn đề và làm quen với các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm hiện đại. Trong bối cảnh chương trình đào tạo chuyển đổi sang hệ tín chỉ, yêu cầu về nội dung và chất lượng của các học phần thực hành ngày càng cao. Một hệ thống bài thí nghiệm được thiết kế tốt, sử dụng thiết bị hiện đại và có độ chính xác cao sẽ tạo ra môi trường học tập năng động, khuyến khích sự tìm tòi, thí nghiệm vật lý sáng tạo của sinh viên. Theo đề tài nghiên cứu của Ths. Trần Văn Tấn, việc nâng cấp và xây dựng mới các bài thí nghiệm là cấp thiết để đáp ứng mục tiêu nâng học phần từ một lên hai tín chỉ, cung cấp kiến thức chuyên sâu và bổ sung những kỹ năng thực hành còn thiếu. Điều này không chỉ phục vụ sinh viên hệ sư phạm vật lý mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các đội tuyển Olympic và các công trình nghiên cứu khoa học sinh viên, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của sinh viên sau khi tốt nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của thực hành vật lý đại cương hiện nay

Học phần thực hành vật lý đại cương là cầu nối không thể thiếu giữa lý thuyết hàn lâm và ứng dụng thực tiễn. Nó cho phép người học trực tiếp quan sát, kiểm chứng các định luật, hiện tượng vật lý đã được học. Quá trình này giúp kiến thức trở nên sâu sắc và bền vững hơn. Hơn nữa, thông qua việc lắp ráp thiết bị, thu thập và phân tích số liệu thực nghiệm, sinh viên rèn luyện được tính kiên nhẫn, cẩn thận và tác phong làm việc khoa học. Đây là những kỹ năng mềm cực kỳ quan trọng, không chỉ trong lĩnh vực vật lý mà còn trong nhiều ngành nghề khác. Một chương trình thực hành tốt sẽ khơi dậy niềm đam mê khoa học, tạo tiền đề cho các hoạt động nghiên cứu chuyên sâu hơn trong tương lai.

1.2. Mục tiêu chính khi nâng cấp các bài thí nghiệm vật lý

Mục tiêu cốt lõi của việc nâng cấp và xây dựng các bài thí nghiệm mới là đảm bảo tính chính xác, hiện đại và phù hợp với chương trình đào tạo. Cụ thể, đề tài của Ths. Trần Văn Tấn đặt ra mục tiêu lắp ráp và hoàn thiện 10 bài thí nghiệm vật lý đại cương nâng cao, trong đó có 6 bài xây dựng mới và 4 bài nâng cấp. Các bài thí nghiệm phải hoạt động hoàn chỉnh, cho phép thu thập số liệu với độ chính xác cao. Bên cạnh đó, một mục tiêu quan trọng khác là biên soạn tài liệu hướng dẫn làm thí nghiệm vật lý chi tiết, rõ ràng, bao gồm cơ sở lý thuyết, các bước tiến hành, và cách xử lý số liệu. Việc này nhằm giúp sinh viên tự tin, chủ động hơn trong quá trình thực hành, đồng thời chuẩn hóa quy trình và kết quả thí nghiệm.

II. Thách thức khi xây dựng thí nghiệm vật lý độ chính xác cao

Quá trình xây dựng một số bài thí nghiệm vật lý đại cương nâng cao đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc đảm bảo độ chính xác và tính cập nhật. Một trong những vấn đề lớn nhất, như được nêu trong báo cáo nghiên cứu, là tình trạng thiết bị cũ, lạc hậu và thiếu đồng bộ. Các thiết bị đã qua sử dụng lâu năm thường có độ chính xác giảm, dẫn đến sai số trong đo lường lớn, làm ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng và gây khó khăn cho sinh viên trong việc kiểm chứng lý thuyết. Thêm vào đó, việc thiếu các chi tiết, linh kiện thay thế cũng là một rào cản. Ngoài ra, việc chuyển đổi từ chương trình niên chế sang tín chỉ đòi hỏi một khối lượng nội dung thực hành lớn hơn và sâu hơn, trong khi số lượng bài thí nghiệm hiện có chưa đáp ứng được. Việc thiết kế các bài thí nghiệm mới không chỉ đơn thuần là mua sắm thiết bị mà còn đòi hỏi quá trình nghiên cứu, lắp ráp, chạy thử, và xử lý số liệu mẫu một cách cẩn trọng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả sư phạm. Vượt qua những thách thức này là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng dạy và học vật lý thực nghiệm.

2.1. Hạn chế của thiết bị cũ và sai số trong đo lường

Thiết bị thí nghiệm cũ là nguồn gốc chính gây ra các hạn chế về độ chính xác. Theo thời gian, các linh kiện cơ khí có thể bị mài mòn, các mạch điện tử có thể suy giảm hiệu suất, và các dụng cụ đo lường mất đi độ chuẩn. Điều này dẫn đến sai số trong đo lường có hệ thống và ngẫu nhiên tăng lên. Khi sinh viên thực hiện thí nghiệm với các thiết bị này, kết quả thu được thường có độ lệch lớn so với giá trị lý thuyết, gây hoang mang và làm giảm niềm tin vào các định luật vật lý. Việc khắc phục sự thiếu đồng bộ giữa các dụng cụ trong cùng một bài thí nghiệm cũng là một bài toán khó, đòi hỏi sự am hiểu sâu về kỹ thuật và khả năng chế tạo, tinh chỉnh các chi tiết nhỏ.

2.2. Yêu cầu đổi mới để đáp ứng chương trình đào tạo tín chỉ

Hệ thống đào tạo theo tín chỉ đề cao tính chủ động, tự học và tự nghiên cứu của sinh viên. Do đó, học phần thực hành không chỉ dừng lại ở việc minh họa lý thuyết mà phải được thiết kế như những bài toán nghiên cứu nhỏ. Sinh viên cần được trang bị các bài thí nghiệm có nội dung chuyên sâu, cập nhật với kiến thức hiện đại. Việc tăng số tín chỉ cho học phần thực hành vật lý đại cương từ một lên hai đòi hỏi phải bổ sung một lượng đáng kể các bài thí nghiệm mới. Các bài thí nghiệm này phải bao quát nhiều lĩnh vực hơn như thí nghiệm cơ học nâng cao, thí nghiệm điện từ học, thí nghiệm quang học, đồng thời giới thiệu các phương pháp đo lường và xử lý dữ liệu tiên tiến.

III. Phương pháp thiết kế thí nghiệm vật lý từ cơ bản đến nâng cao

Quy trình thiết kế thí nghiệm vật lý là một quá trình khoa học, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết vững chắc và kỹ năng thực hành. Dựa trên phương pháp nghiên cứu của đề tài, bước đầu tiên là nghiên cứu kỹ lưỡng giáo trình và tài liệu liên quan đến các môn Cơ, Nhiệt, Điện, Quang để xác định các nguyên lý thí nghiệm vật lý cốt lõi cần được kiểm chứng hoặc khảo sát. Tiếp theo, dựa vào catalogue của các hãng cung cấp thiết bị, tiến hành lựa chọn và lắp ráp các dụng cụ thí nghiệm. Trong giai đoạn này, việc khắc phục sự thiếu đồng bộ của thiết bị là cực kỳ quan trọng. Sau khi lắp ráp thành công, cần tiến hành thí nghiệm nhiều lần để thu thập số liệu mẫu. Cuối cùng, sử dụng các phương pháp thống kê để xử lý số liệu, đánh giá kết quả và tính toán sai số. Toàn bộ quy trình này được ghi lại và biên soạn thành tài liệu hướng dẫn chi tiết, giúp chuẩn hóa bài thí nghiệm và tạo điều kiện thuận lợi cho việc giảng dạy và học tập sau này. Phương pháp này đảm bảo mỗi bài thí nghiệm được xây dựng đều có tính khoa học, sư phạm và khả thi trong điều kiện thực tế.

3.1. Các bước xây dựng một bài thí nghiệm vật lý hoàn chỉnh

Một bài thí nghiệm hoàn chỉnh được xây dựng qua nhiều bước. Bắt đầu từ việc xác định mục đích thí nghiệm, tức là định luật hay hiện tượng vật lý cần khảo sát. Tiếp theo là xây dựng cơ sở lý thuyết, trình bày các công thức và nguyên lý thí nghiệm vật lý liên quan. Giai đoạn quan trọng nhất là lắp ráp bộ thí nghiệm vật lý, có thể sử dụng thiết bị có sẵn hoặc chế tạo một số chi tiết cần thiết. Sau đó, quy trình thí nghiệm được thiết kế chi tiết từng bước, từ cách khởi động thiết bị, thay đổi tham số đến cách thu thập dữ liệu. Cuối cùng là phần xử lý số liệu và viết báo cáo thí nghiệm vật lý, bao gồm các bảng số liệu, đồ thị, tính toán kết quả và sai số, và đưa ra nhận xét, kết luận.

3.2. Lựa chọn dụng cụ và xác định nguyên lý thí nghiệm vật lý

Việc lựa chọn dụng cụ phụ thuộc vào mục tiêu và yêu cầu độ chính xác của bài thí nghiệm. Ưu tiên các thiết bị hiện đại, có khả năng kết nối với máy tính để tự động hóa việc thu thập dữ liệu. Tuy nhiên, việc tận dụng và nâng cấp các thiết bị cũ cũng là một giải pháp kinh tế. Nguyên lý thí nghiệm phải được trình bày một cách rõ ràng, mạch lạc, giúp sinh viên hiểu được bản chất vật lý của vấn đề đang nghiên cứu. Ví dụ, trong bài "Xác định mômen quán tính bằng phương pháp dao động", nguyên lý cơ bản là mối liên hệ giữa chu kỳ dao động của con lắc xoắn và mômen quán tính của vật. Việc hiểu rõ nguyên lý này giúp sinh viên thực hiện thí nghiệm một cách chính xác và hiệu quả hơn.

IV. Bí quyết tích hợp công nghệ vào thí nghiệm vật lý hiện đại

Tích hợp công nghệ là xu hướng tất yếu để hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả của các bài thí nghiệm vật lý. Việc sử dụng các cảm biến trong thí nghiệm cho phép đo lường các đại lượng vật lý một cách nhanh chóng, chính xác và liên tục, điều mà các phương pháp đo thủ công khó có thể đạt được. Dữ liệu từ cảm biến có thể được truyền trực tiếp vào máy tính để phân tích số liệu thực nghiệm bằng phần mềm chuyên dụng. Bên cạnh đó, việc sử dụng các vi điều khiển như Arduino trong thí nghiệm vật lý mở ra vô số khả năng sáng tạo, cho phép tự động hóa các quy trình thí nghiệm, điều khiển các thiết bị và xây dựng các bộ thí nghiệm vật lý tự chế với chi phí thấp. Hơn nữa, mô phỏng thí nghiệm vật lý bằng máy tính cũng là một công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp sinh viên hình dung các hiện tượng trừu tượng, thực hiện các thí nghiệm nguy hiểm hoặc tốn kém trong một môi trường ảo an toàn trước khi tiến hành thực tế. Sự kết hợp giữa thí nghiệm thực và công nghệ số không chỉ nâng cao độ chính xác mà còn làm cho môn vật lý trở nên hấp dẫn và gần gũi hơn với sinh viên.

4.1. Ứng dụng cảm biến và Arduino trong thí nghiệm vật lý

Việc sử dụng Arduino trong thí nghiệm vật lý kết hợp với các loại cảm biến trong thí nghiệm (cảm biến nhiệt độ, áp suất, gia tốc, từ trường...) đã cách mạng hóa cách thức tiến hành thực hành. Thay vì phải đọc giá trị trên các đồng hồ cơ, sinh viên có thể thu thập hàng trăm, hàng nghìn điểm dữ liệu trong vài giây. Ví dụ, trong một thí nghiệm cơ học nâng cao về dao động, một cảm biến vị trí có thể ghi lại đồ thị li độ - thời gian một cách trực quan. Nền tảng Arduino cho phép sinh viên không chỉ sử dụng mà còn có thể tự lập trình để tạo ra các hệ thống đo lường riêng, phát triển kỹ năng liên ngành giữa vật lý, điện tử và lập trình.

4.2. Vai trò của mô phỏng thí nghiệm vật lý trong giảng dạy

Mô phỏng là một công cụ bổ trợ hiệu quả, đặc biệt với những khái niệm phức tạp trong thí nghiệm điện từ học hay vật lý lượng tử. Mô phỏng thí nghiệm vật lý cho phép sinh viên thay đổi các tham số một cách dễ dàng và quan sát ngay lập tức sự ảnh hưởng của chúng đến kết quả, điều mà thí nghiệm thực đôi khi bị giới hạn bởi thiết bị. Nó cũng giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn trước khi bước vào phòng thí nghiệm, giảm thiểu sai sót do thao tác sai. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng mô phỏng không thể thay thế hoàn toàn thí nghiệm thực, mà nó đóng vai trò là công cụ hỗ trợ để làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về các nguyên lý thí nghiệm vật lý.

V. Top 3 thí nghiệm vật lý nâng cao và phân tích số liệu mẫu

Dựa trên kết quả của đề tài nghiên cứu, một số bài thí nghiệm vật lý đại cương nâng cao đã được xây dựng và hoàn thiện thành công, mang lại giá trị khoa học và sư phạm cao. Các bài thí nghiệm này không chỉ kiểm chứng các định luật cơ bản mà còn đi sâu vào các hiện tượng phức tạp, đòi hỏi kỹ năng thao tác và phân tích cao hơn. Điển hình là bài thí nghiệm về hiện tượng giao thoa và nhiễu xạ sóng nước, giúp sinh viên quan sát trực quan nguyên lý Huygens. Bài thí nghiệm cơ học nâng cao xác định mômen quán tính bằng phương pháp dao động giúp củng cố kiến thức về cơ học vật rắn. Và bài thí nghiệm điện từ học về khảo sát từ trường của cặp cuộn dây Helmholtz là một ví dụ kinh điển về ứng dụng của định luật Biot-Savart. Quá trình thực hiện các thí nghiệm này đòi hỏi sinh viên phải tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn làm thí nghiệm vật lý, thu thập số liệu cẩn thận và áp dụng các phương pháp xử lý sai số để cho ra kết quả đáng tin cậy. Dưới đây là phân tích chi tiết hơn về một số bài thí nghiệm tiêu biểu.

5.1. Thí nghiệm xác định mômen quán tính bằng phương pháp dao động

Đây là một bài thí nghiệm cơ học nâng cao kinh điển. Mục đích là xác định mômen quán tính của các vật rắn khác nhau (thanh, đĩa, trụ, cầu) và kiểm nghiệm định lý Huygens-Steiner. Phương pháp thực hiện là treo vật lên một trục xoắn, tạo dao động và đo chu kỳ dao động T. Từ công thức T = 2π√(I/K), có thể tính được mômen quán tính I nếu biết hằng số xoắn K của dây treo. Việc phân tích số liệu thực nghiệm bao gồm việc tính giá trị trung bình của chu kỳ, tính toán sai số của phép đo và so sánh kết quả thực nghiệm với giá trị tính toán theo lý thuyết (ví dụ, I = ½MR² đối với đĩa tròn đặc). Thí nghiệm này giúp sinh viên hiểu sâu sắc về khái niệm mômen quán tính và mối liên hệ giữa chuyển động quay và dao động.

5.2. Thí nghiệm khảo sát từ trường của cặp cuộn dây Helmholtz

Bài thí nghiệm điện từ học này nhằm khảo sát sự phân bố của cảm ứng từ B dọc theo trục của một cặp cuộn dây Helmholtz và kiểm nghiệm định luật Biot-Savart. Sinh viên sẽ sử dụng một cảm biến từ trường (đầu dò Hall hoặc Teslameter) để đo giá trị B tại các vị trí khác nhau trên trục. Dữ liệu thu được sẽ được dùng để vẽ đồ thị B = f(s). Kết quả thực nghiệm cho thấy từ trường ở khu vực giữa hai cuộn dây là tương đối đồng đều khi khoảng cách giữa chúng bằng bán kính (L=R). Việc so sánh giá trị B đo được tại tâm với giá trị tính toán từ công thức lý thuyết cho phép đánh giá độ chính xác của thí nghiệm và hiểu rõ hơn về cách tạo ra từ trường đều.

5.3. Quy trình viết báo cáo thí nghiệm vật lý chuyên nghiệp

Viết báo cáo thí nghiệm vật lý là một kỹ năng quan trọng, phản ánh kết quả của toàn bộ quá trình thực hành. Một báo cáo chuyên nghiệp phải có cấu trúc rõ ràng: Tóm tắt, Mục đích thí nghiệm, Cơ sở lý thuyết, Dụng cụ và Phương pháp thí nghiệm, Kết quả (trình bày dưới dạng bảng số liệu và đồ thị), Xử lý số liệu và tính toán sai số, và cuối cùng là Bàn luận và Kết luận. Phần bàn luận là nơi sinh viên so sánh kết quả của mình với lý thuyết, phân tích các nguồn gây ra sai số trong đo lường và đề xuất các phương pháp cải tiến. Một báo cáo tốt không chỉ trình bày con số mà còn thể hiện được tư duy phân tích và khả năng biện giải khoa học của người thực hiện.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. 1 Tính cấp thiết của đề tài: 2 Mặc iêu của đề i BÀI 9:.80 BALI KET LUAN CÁC KIỀN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO. TOM TAT KET QUA NGHIEN CUU DE TAI KHOA HQC VÀ CÔNG NGHỆ CAP TRUONG Tên đề tài XÂY DUNG MỘT SỐ BÀI THÍ NGHIỆM VẬT LÝ ĐẠI CƯƠNG NÂNG CAO # Mã số: 'S 2010.108 ® Chủ nhiệm đề tải Dt: 0903369252 $# Cơ quan chủ trì đềt "Trường đại học sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. *## Cơ quan và cá nhân phối hợp thực hiện: CN.

Nguyễn Hoàng Long '# Thời gian thực hiện Tir thing 4/2010 đến tháng 4/2011 DMục +__._ Lắp ráp và viết tài liệu hướng dẫn 10 bài thí nghiệm vật lý đại cương nâng cao. với yêu cầu từng bài thí nghiệm: Chạy hoàn chinh, lấy được số liệu với độ chính xác cao. Lấy số liệu mẫu và xử lý số liệu cho các bài thí nghiệm. Viết ải liệu hướng dẫn để giúp cho sinh viên thực hành bải thí nghiệm.

2) Nôi dung chính: Ý._ _ Xây dựng mới 6 bãi thí nghiệm vậlý đại cương nâng cao mới: Khắc phục sự thiểu đồng bộ của các dụng cụ trong từng bài thí nghiệm, làm mới một số chỉ tiết còn. Lắp ráp các bài thí nghiệm theo cathaloque của hang cung cấp thiết bị. liệu nhiều lần và xử lý số liệu để có bải báo cáo mẫu. */_ _ Viếtải liệu hướng dẫn từng bài thí nghiệm theo trình tự: chủ để (mục đích thí nghiệm): nguyên tắc (cơ sở lý thuyết của thí nghiệm ); các bước tiến hành thí nghiệm; xử lý và kết quả thí nghiệm.

/_ _ Nâng cấp và hoàn chỉnh 4 bài thí nghiệm vật lý đại cương nâng cao cũ: sắp xếp lại các bước tiền hành trong bài thí nghiệm cho hợp lý; hoàn chỉnh tài liệu hướng dẫn; xử lý số liệu và kết quả thực hành thí nghiệm. 3) Kết quả chính đạt được (khoa học, ứng dụng, đào tạo, kinh tế xã hội) Đưa học phần thí nghiệm vật lý đại cương nâng cao từ một đơn vị học trình (hệ niên chế) lên hai đơn vị học trình (hệ tin chỉ) cho sinh viên ngành sư phạm vật lý SUMARY BUILDING SOME EXPERIMENTS FOR ADVANCED PHYSICAL EXPERIMENT SE 10N # Code.108 # Project’ subject: MS. TRAN VAN TAN Phone : 0903369252 # Office: University of Pedagogy © Companion: BS. Nguyén Hoang Long Time: From April 2010 to April 2011 (12 months) L.

Objectives * To assemble and compose completely the guide for 10 advanced physical experiments in order that these experiments run smoothly and give data of high accuracy. + To conduct each experiment, then to get and solve the sample data of each. + To complete the document “Guide Material In Advanced Physical Experiment” for students. Main contents * Building six new advanced physical experiments to repair the lack of syntchronization of the experiments and innovate some lacked parts of each, + Assembling experiments according to the catalogue of the company supplying devices.

* Conducting experiments many times to get more data and then solving these data to make sample reports, * Completing the guide for each experiment in the order: the purpose of experiment, the principle (the fundamental theory), steps in doing the experiment, and the result of experiment. * Improving and completing four old physical experiments by rearranging steps in doing the experiment in a r sonable way, completing the guide for each experiment and dealing with the experiment’s data and result. Results obtained (science, application, education, social industry) Increasing the credit of the Advanced Physi al Experiment course from one credit (in yearly ~ based curriculum) to two credits (in credit — based curriculum) for students, in pedagogic system of Physi s Department. MO DAU 1 Tính cấp thiết của đề *⁄ Các bài thí nghiệm Vật lý đại cương (VLĐC) giảng dạy cho sinh viên ở các phòng thí nghiệm Cơ - Nhiệt, Điện - Quang thuộc Khoa vật lý trường Đại học sư phạm TP.

Tuy nhiên, trong đó có một số bài thiết bị đã dùng quá lâu, hạn chế độ chính xác khi xác định các thông số vật lý. Có một số dụng cụ đã lạc hậu không đáp ứng được yêu cầu cập nhật kiến thức về VLĐC Y/ Hiện nay các phòng thí nghiệm Cơ - nhiệt, Điện - Quang có khoảng 20 bai thi nghiệm, nội dung của các bài này chỉ gồm các kiến thức cơ bản, đề cập đến các hiện. tượng, định luật vật lý cốt lõi, chủ yếu do đó chưa đáp ứng được các yêu cầu của chương trình đảo tạo. *“ Phòng thí nghiệm VLĐC nâng cao có chức năng cung cấp cho sinh viên khoa.

vật lý các bài thí nghiệm VLĐC có nội dung chuyên sâu, và bỗ sung những kiến thức thực hành mã hai phòng thí nghiệm trên còn thiểu. Hiện nay theo chương trình đảo tạo theo niên chế phòng thí nghiệm VLDC_ nâng cao có 4 bài thí nghiệm với một đơn vị học trình, để đáp ứng yêu cầu đảo tạo theo học tín chỉ, học phần thực hành VLĐC nâng cao có hai tín chỉ và cập nhật nội dung các bà thí nghiệm, đề tải này nâng cắp 4 bài thí nghiệm cũ và xây dựng 6 bài thí nghiệm mới. 2 Mục tiêu của đề tài Y Nang cap bốn bài thí nghiệm hiện có và lắp ráp mới sáu bài thí nghiệm vật lý: đại cương nâng cao với yêu cầu cho từng bài thí nghiệm chạy hoàn chỉnh, lấy được số liệu với độ chính xác cao đáp ứng yêu cầu của nội dung về hiện tượng hay định luật vật lý của bài thí nghiệm. Lấy số liệu mẫu và xử lý số liệu này cho từng bài thí nghiệm.

*⁄ Sửa chữa hoàn chỉnh tải liệu hướng dẫn các bải thí nghiệm cũ và viết mới cho. các bài mới, hoàn thành tập “Tài liệu thực hành vật lý đại cương nang cao” 7 3 Phương pháp nghiên cứu - Phạm vi nghiên cứu: * Phương pháp nghiên cứu: *⁄ˆ Dựa vào cathaloque các bài thí nghiệm lắp ráp, khắc phục sự thiếu đồng bộ của. các thiết bị thí nghiệm. Dùng phương pháp thống kê để xử lý số liệu thực nghiệm, đánh giá kết quả thí nghiệm.

Y/ Nghiên cứu giáo trình các môn học Cơ, Nhiệt, Điện , Quang kết hợp với tải liệu do các hãng cung cấp thiết bị thí nghiệm đề viết tài liệu hướng dẫn thực. hành vật lý đại cương nâng cao * Phạm tghiên cứu: “Toàn bộ thí nghiệm vật lý đại cương 4 Đối tượng phục vụ: v⁄. Phần tài liệu hướng dẫn thực hành vật lý đại cương nâng cao phục vụ cho sinh. viên hệ sư phạm vật lý, làm tài liệu tra cứu cho sinh viên muốn làm nghiên cứu.

khoa học về mảng thực nghiệm vật lý. Phục vụ cho sinh viên khoa vật lý làm tai liệu tham khảo đẻ viết luận văn tốt nghiệp đại học. v⁄ Phần các bài thực hành vật lý đại cương nâng cao phục vụ cho sinh viên năm. bến hệ sư phạm vật lý và các đội tuyển dự thi Olympic vật lý hàng năm về mang thì nghiệm.

KET QUA CUA DE TAI NGUYEN LY HUYGHENS _. TUQNG PHAN XẠ VA KHÚC XẠ CỦA SÓNG NƯỚC BRO 1. Su tao ra song nước cầu và sóng nước phẳng 1Ô Chủ độ: Tạo sóng nước cu bằng bộ kích thích sóng dạng điểm. Tạo sóng nước phẳng bằng bộ kích thích sng phẳng Quan sit sự chuyển động của nước trong sống vàso ính với sự lan truyền của sông Do buée sống ở của sống nước ở các tàn số kích thích ƒ khác nhau và ốc độ sốngv Do tóc độ lan truyền vạy của sống New sóng, tốc độ lan truyền, sóng phẳng, hoặc sóng cầu.

Sóng nước được tao ra trong bê tạo. sống, day bé tao sóng có một tắm kính. Dễ tạo sóng. bộ kích thích sóng thực hiện truyền dao động của màng xuất hiện đo sự thay đôi trong áp suất không khi đến mặt nước.

"Nếu tỉa sáng từ đèn dạng điểm được chiều xuyên qua bể tạo sóng, ngọn sóng sẽ trở thành. thấu kính hội tụ và tạo ra các ta sắng trên mẫn quan sát, còn bể tạo sóng sẽ trở thành tháu kính phân kỳ tạo ra các đường tôi. Dễ hiễn thị sóng dừng, đèn hoạt nghiệm được đồng bộ. hóa với máy phát tần số để làm rung mảng, Bộ vã ly sông nước.

Đồng hồ bắm giây. Thước kẻ Dia xa phn Bóng styrofoam kích thước mm hoặc mảnh giấy. b) Lắp đặt: Minh I Lắp thiết bị như hình 1 Lắp bể tạo sóng sao cho không bị rung giật, quan sắt các thông tin trong bảng hướng ©) Thực hiện thí nghiện * Tạo sóng cầu: Hình 2 Hình 2a Nỗi bộ kích thích dạng điềm tạo sóng cầu như hình 2 Đặt tân số máy thích hợp bằng nút () và ừ từ tăng biên độ kích thích bằng nút (4) cho xy mat du song (xem hướng dẫn phần bể tạo sóng) Nộu cần hic quay đa hoạt nghiệm ra khỏi đường đi của tạasng bing vt ()sa0 cho tắm thủy nh ở dưới đầy bể tạo sóng nước được c (C6 thé thay d6i d6 ngập trong nước bằng ví chỉnh (hI) "Để quan sắt hình ảnh của sóng dừng. bật máy hoạt nghiệ hờ một lúc cho máy nóng „ta dùng núi (b) để nh chỉnh kích thích và tần số hoạt nghiệm đến khi hình ảnh sóng dừng xuất hiện (Hình 24) Đặt ke tích ác nhậu rong khoảng ID Hz đến 80 Hy và quan ình nh sống.

Điều chỉnh biên độ và đồng bộ hóa sau mỗi 10 Hình 3 Hình 3a Nổi bộ kích thích dạng điểm tạo sóng phẳng như hình 3 Chỉnhtần số 20 Hz bằng nút (e) và tử từ tăng biên độ kích thích bằng nút (4) cho đến khi quan sit thy mặt đầu sóng (xem hướng dẫn phan bể tạo sóng) Nếu guay abot ogi ma Hỏi đông ca sáng bằng vít () sao cho tắm thủy nh ở duời áy bạo sông nước được toa ‘thé thay dai độ ngập trong nước bằng vít chỉnh (h2) Dé quan tình ảnh cua sóng dừng, bật máy hoạt nghiệt bằng công tắc (a) chờ một lúc cho máy nóng, dàng nứt) đtịnh chỉnh kích thích và tà toạt nghiệ hi hi ảnh, vn dừng xuất hiện (Hình 3a) kích thíc hi khác nhau trong khoảng từ 10 H; đến 80 H và quan sắt hình ảnh chỉnh ộ hóa sau mỗi lẫn. "Gun sát chuyển động của nước trong sóng và so sánh với sự lan tryin của sông; Tạ tmấy hoạ nghiệm vi quay dị hot nghệm ra khỏi đường đi một Ít bóng styrofoam hoặc mảnh giấy ởi ote bien fo ến tính khúc nha, “quan sit vince ‘vat cho vio va so sinh với sự lan truyỄnc Do bue song clo song nae oe an sb kich thigh £ khác nhan, và ính vn tbe sống Tổ mấy hoạt nghiệm và đồng bộ hồ bệ thông để ra hình ảnh sóng đn Đo khoảng cách giữa hai mật đầu sóng trên mản quan sit (a).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ