Luận văn: Mô hình 3D quản lý đất đô thị tại P. Lộc Thọ, Nha Trang

Luận văn nghiên cứu xây dựng mô hình 3D ứng dụng trong công tác quản lý đất đô thị. Phân tích, đánh giá thực trạng tại phường Lộc Thọ, Nha Trang.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Mô hình 3D quản lý đất đô thị Nha Trang Tổng quan giải pháp

Việc xây dựng mô hình 3D quản lý đất đô thị tại Nha Trang là một bước tiến đột phá, chuyển đổi phương thức quản lý truyền thống sang một nền tảng số hóa trực quan và hiệu quả. Trong bối cảnh thành phố Nha Trang đang phát triển mạnh mẽ với sự gia tăng của các công trình cao tầng, phương pháp quản lý dựa trên bản đồ 2D đã bộc lộ nhiều hạn chế. Mô hình 3D không chỉ thể hiện vị trí, ranh giới thửa đất mà còn tái hiện chiều cao, hình khối công trình và không gian đô thị một cách sinh động. Giải pháp này tích hợp dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính, cho phép các nhà quản lý truy vấn, phân tích và ra quyết định một cách chính xác. Đây là nền tảng cốt lõi cho việc phát triển đô thị thông minh Nha Trang, giúp tối ưu hóa công tác quy hoạch, quản lý xây dựng và giám sát tài nguyên. Việc áp dụng công nghệ này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn cung cấp một công cụ minh bạch cho người dân và doanh nghiệp khi tham gia vào các hoạt động liên quan đến đất đai và xây dựng. Nghiên cứu tiên phong tại phường Lộc Thọ đã chứng minh tính khả thi và ý nghĩa thực tiễn của giải pháp, mở đường cho việc nhân rộng trên toàn thành phố.

1.1. Vai trò của GIS 3D trong quản lý đất đai hiện đại

Công nghệ GIS 3D quản lý đất đai đóng vai trò trung tâm trong việc hiện đại hóa công tác quản lý đô thị. Khác với GIS 2D truyền thống chỉ hiển thị mặt bằng, GIS 3D cho phép tích hợp chiều thứ ba (chiều cao), tạo ra một không gian số mô phỏng chính xác thế giới thực. Hệ thống này có khả năng liên kết cơ sở dữ liệu không gian 3D với các thông tin thuộc tính chi tiết như chủ sử dụng, mục đích sử dụng, tình trạng pháp lý, thông tin quy hoạch. Nhờ đó, các nhà quản lý có thể thực hiện các phân tích phức tạp như phân tích tầm nhìn, phân tích bóng đổ của các tòa nhà cao tầng, hay mô phỏng tác động của các dự án xây dựng mới đến cảnh quan chung. Hơn nữa, hệ thống thông tin đất đai (LIS) 3D còn là công cụ hỗ trợ đắc lực trong việc quản lý không gian ngầm (hạ tầng kỹ thuật) và không gian trên cao (đường bay, hành lang an toàn), những yếu tố ngày càng trở nên quan trọng tại các đô thị lớn như Nha Trang.

1.2. Bối cảnh cấp thiết tại thành phố Nha Trang

Thành phố Nha Trang, với vai trò là trung tâm kinh tế, du lịch của tỉnh Khánh Hòa, đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Hình ảnh thành phố liên tục biến đổi với sự xuất hiện của nhiều công trình cao tầng (Hình 1, Luận văn Đinh Phước Quang Huy). Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một công cụ quản lý hiệu quả hơn. Công tác quản lý hiện tại chủ yếu dựa trên bản đồ giấy hoặc file CAD 2D, vốn "chỉ xác định được vị trí, ranh giới và diện tích... chứ chưa thể hiện được chiều cao của các công trình" (Đinh Phước Quang Huy, 2016). Sự thiếu hụt thông tin không gian ba chiều gây khó khăn trong việc cấp phép xây dựng, giám sát trật tự đô thị và đặc biệt là trong công tác quy hoạch đô thị 3D Nha Trang. Việc xây dựng một mô hình 3D toàn diện là tiền đề để giải quyết những thách thức này, hướng tới một hệ thống quản lý đồng bộ, minh bạch và bền vững, phù hợp với định hướng chuyển đổi số ngành tài nguyên môi trường.

II. Thách thức quản lý đất 2D vai trò của mô hình 3D Nha Trang

Hệ thống quản lý đất đai truyền thống tại Nha Trang, dựa trên nền tảng 2D, đang đối mặt với nhiều thách thức không thể xem nhẹ. Các bản đồ địa chính dạng giấy hoặc số hóa 2D không thể hiện được sự phức tạp của không gian đô thị hiện đại, đặc biệt là các mối quan hệ về chiều cao và không gian giữa các công trình. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá tác động của các dự án xây dựng, quản lý chỉ giới đường đỏ, chỉ giới xây dựng trên không và quản lý các công trình ngầm. Dữ liệu thường phân mảnh, lưu trữ tại nhiều cơ quan khác nhau gây khó khăn cho việc tổng hợp và chia sẻ. Việc xây dựng mô hình 3D quản lý đất đô thị tại Nha Trang được xem là giải pháp khắc phục triệt để những nhược điểm này. Mô hình 3D cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết, cho phép các nhà quản lý "nhìn thấy" không gian đô thị một cách trực quan. Từ đó, việc phân tích, mô phỏng và dự báo các kịch bản phát triển trở nên dễ dàng và chính xác hơn, hỗ trợ đắc lực cho việc ra quyết định, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu sự phối hợp đa ngành.

2.1. Hạn chế của bản đồ 2D trong quản lý không gian đô thị

Các loại bản đồ 2D, dù là bản đồ địa chính hay bản đồ quy hoạch, đều có giới hạn cố hữu là chỉ biểu diễn được thế giới thực trên một mặt phẳng. Nhược điểm lớn nhất là không thể hiện được chiều cao công trình, mật độ xây dựng theo chiều dọc và mối quan hệ không gian ba chiều. Khi một dự án cao tầng được đề xuất, việc đánh giá ảnh hưởng của nó đến các công trình lân cận (như che khuất tầm nhìn, chắn nắng, chắn gió) trên bản đồ 2D là gần như không thể. Tương tự, việc quản lý quản lý hạ tầng kỹ thuật đô thị như đường ống nước, cáp ngầm, hệ thống thoát nước trở nên phức tạp khi thiếu thông tin về độ sâu và vị trí tương đối trong không gian ba chiều. Quá trình số hóa dữ liệu đất đai Khánh Hòa mới chỉ dừng lại ở mức 2D, chưa đáp ứng được yêu cầu quản lý trong giai đoạn phát triển mới.

2.2. Nhu cầu quản lý tài sản trên và dưới mặt đất

Quản lý đất đô thị hiện đại không chỉ giới hạn ở bề mặt đất. Nó bao gồm cả không gian phía trên (quyền phát triển trên không) và không gian bên dưới (hạ tầng ngầm). Các công trình cao tầng, cầu vượt, đường sắt trên cao và hệ thống hạ tầng ngầm phức tạp đòi hỏi một hệ thống quản lý có khả năng mô hình hóa toàn bộ các đối tượng này. Một bản đồ 3D Nha Trang hoàn chỉnh sẽ cho phép đăng ký và quản lý các quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến không gian 3D, ví dụ như quyền sử dụng không gian ngầm để xây dựng bãi đỗ xe hoặc quyền sở hữu một căn hộ ở tầng cụ thể. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để giải quyết các tranh chấp và đảm bảo việc khai thác không gian đô thị một cách công bằng và hiệu quả, tạo tiền đề cho việc xây dựng một digital twin thành phố Nha Trang trong tương lai.

III. Quy trình xây dựng CSDL không gian cho mô hình 3D Nha Trang

Để xây dựng mô hình 3D quản lý đất đô thị tại Nha Trang, bước nền tảng và quan trọng nhất là xây dựng một cơ sở dữ liệu không gian 3D (CSDL) chính xác và toàn diện. Quy trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau và xử lý bằng các công cụ phần mềm chuyên dụng. Khung logic xây dựng CSDL bắt đầu từ việc thu thập tài liệu, phân tích thông tin, thiết kế mô hình dữ liệu, và cuối cùng là tạo lập, biên tập và kiểm tra dữ liệu. Theo nghiên cứu tại phường Lộc Thọ, nguồn dữ liệu đầu vào chính bao gồm bản đồ địa chính, bản vẽ thiết kế công trình và kết quả khảo sát thực địa. Các dữ liệu này sau khi được thu thập sẽ trải qua quá trình phân loại, chuẩn hóa và tích hợp để tạo thành một CSDL thống nhất. Chất lượng của mô hình 3D phụ thuộc trực tiếp vào độ chính xác và mức độ chi tiết của CSDL đầu vào, do đó, quá trình này cần được thực hiện một cách cẩn trọng và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.

3.1. Thu thập và xử lý dữ liệu đa nguồn

Quá trình thu thập dữ liệu được tiến hành từ hai nguồn chính: thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp bao gồm các file số bản đồ địa chính (định dạng *.dgn), bản đồ địa hình, bản vẽ thiết kế kỹ thuật của các công trình. Đây là nguồn cung cấp thông tin về ranh giới thửa đất, hình thể công trình và các thuộc tính pháp lý. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa để cập nhật các biến động, xác minh thông tin và đặc biệt là thu thập dữ liệu chiều cao công trình, vốn không có trong bản đồ 2D. Các công nghệ hiện đại như công nghệ Lidar trong quản lý đô thị hay ứng dụng drone trong khảo sát địa chính ngày càng được áp dụng để thu thập dữ liệu 3D với độ chính xác cao và tốc độ nhanh chóng. Tất cả dữ liệu sau đó được xử lý, nắn chỉnh về cùng một hệ quy chiếu (VN-2000) để đảm bảo tính đồng bộ trước khi đưa vào CSDL.

3.2. Thiết kế và xây dựng cơ sở dữ liệu Geodatabase

Sau khi có dữ liệu đầu vào, bước tiếp theo là thiết kế mô hình CSDL. Mô hình Geodatabase của ArcGIS được lựa chọn nhờ khả năng quản lý hiệu quả cả dữ liệu không gian (vector, raster) và dữ liệu thuộc tính trong một cấu trúc thống nhất. Các lớp dữ liệu chính được thiết kế, bao gồm: lớp thửa đất, lớp nhà/công trình, lớp đường giao thông và lớp cảnh quan (cây xanh, đèn đường). Mỗi lớp dữ liệu có một bảng thuộc tính đi kèm, được thiết kế để lưu trữ các thông tin quan trọng như số tờ, số thửa, diện tích, loại nhà, chiều cao, chủ sở hữu... Dữ liệu từ các định dạng khác (như *.dgn của Microstation) được chuyển đổi và nhập vào Geodatabase bằng các công cụ chuyên dụng như FME (Feature Manipulation Engine). Quá trình này đảm bảo toàn bộ thông tin được tổ chức một cách logic, sẵn sàng cho các bước dựng hình 3D và phân tích không gian sau này.

IV. Công nghệ xây dựng mô hình 3D quản lý đất đô thị Nha Trang

Việc biến những dữ liệu 2D phẳng thành một mô hình 3D sống động đòi hỏi phải áp dụng một chuỗi các công nghệ và phần mềm chuyên ngành. Quá trình xây dựng mô hình 3D quản lý đất đô thị tại Nha Trang không chỉ đơn thuần là trực quan hóa dữ liệu mà còn là việc tạo ra các đối tượng số thông minh, mang đầy đủ thuộc tính. Quy trình công nghệ này có thể được chia thành hai giai đoạn chính: tạo dựng mô hình hình học (modeling) và hiển thị trực quan (visualization). Giai đoạn đầu tập trung vào việc xử lý dữ liệu không gian 2D, dựng khối 3D cho các công trình và thiết lập các cấp độ chi tiết (LoD - Level of Detail) phù hợp. Giai đoạn sau liên quan đến việc gán vật liệu, màu sắc và hiển thị mô hình trên các nền tảng khác nhau. Sự kết hợp giữa các phần mềm như Microstation, ArcGIS (ArcMap, ArcScene) và Trimble SketchUp đã được chứng minh là hiệu quả trong nghiên cứu thí điểm tại phường Lộc Thọ, tạo ra một mô hình 3D chi tiết và có khả năng tương tác cao.

4.1. Sử dụng bộ công cụ ArcGIS và Trimble SketchUp

Trong quy trình công nghệ này, mỗi phần mềm đóng một vai trò chuyên biệt. Microstation SE được sử dụng để biên tập và chuẩn hóa dữ liệu bản đồ địa chính 2D ban đầu. Sau đó, dữ liệu được chuyển đổi và quản lý tập trung trong môi trường ArcGIS. Module ArcMap đóng vai trò là trung tâm để xây dựng và quản lý CSDL Geodatabase. Phần mềm Trimble SketchUp, với thế mạnh về dựng hình 3D nhanh và trực quan, được sử dụng để tạo mô hình chi tiết cho từng công trình dựa trên hình thể 2D và thông tin chiều cao thu thập được. Cuối cùng, module ArcScene của ArcGIS được dùng để tích hợp tất cả các đối tượng 3D (nhà cửa, cây xanh, hạ tầng) vào một không gian địa lý thống nhất, tạo ra một bản đồ 3D Nha Trang hoàn chỉnh. Sự kết hợp này tận dụng thế mạnh của từng công cụ, từ quản lý dữ liệu GIS mạnh mẽ đến khả năng mô hình hóa linh hoạt.

4.2. Từ dựng khối cơ bản đến mô hình hóa thông tin BIM

Phương pháp cơ bản nhất để tạo đối tượng 3D là "đẩy khối" (extrusion) từ hình thể 2D của công trình trên bản đồ địa chính lên theo chiều cao đã thu thập. Kỹ thuật này nhanh chóng tạo ra các khối nhà đơn giản, phù hợp cho việc thể hiện tổng quan ở cấp độ chi tiết thấp (LoD1, LoD2). Tuy nhiên, để mô hình có giá trị ứng dụng cao hơn, cần hướng tới việc tích hợp với mô hình hóa thông tin công trình (BIM). BIM không chỉ chứa thông tin hình học 3D mà còn bao gồm toàn bộ dữ liệu vòng đời của công trình, từ thiết kế, thi công đến vận hành. Việc liên kết mô hình GIS 3D với dữ liệu BIM cho phép thực hiện các phân tích sâu hơn về kết cấu, năng lượng, quản lý vận hành tòa nhà. Xa hơn nữa, việc tích hợp các mô hình này trên một nền tảng WebGIS 3D sẽ cho phép nhiều bên liên quan cùng truy cập và khai thác dữ liệu một cách hiệu quả.

V. Ứng dụng thực tiễn của mô hình 3D quản lý đất tại Nha Trang

Kết quả của việc xây dựng mô hình 3D quản lý đất đô thị tại Nha Trang không chỉ dừng lại ở một sản phẩm trực quan đẹp mắt, mà còn mở ra hàng loạt ứng dụng thực tiễn có giá trị cao. Mô hình này đóng vai trò như một "bản sao số" của thành phố, là công cụ hỗ trợ đắc lực cho các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Sở Tài nguyên và Môi trường Khánh Hòa và UBND thành phố. Nó cho phép thực hiện các tác vụ quản lý một cách nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn. Từ việc tra cứu thông tin thửa đất, quản lý hồ sơ địa chính, đến mô phỏng các phương án quy hoạch, đánh giá tác động môi trường của dự án, tất cả đều có thể được thực hiện trên một nền tảng hợp nhất. Mô hình 3D giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn toàn cảnh, từ đó đưa ra những quyết định phù hợp với định hướng phát triển bền vững của thành phố, nâng cao chất lượng sống của người dân và tăng cường sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư.

5.1. Quản lý hồ sơ địa chính và quy hoạch đô thị trực quan

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là hiện đại hóa công tác quản lý hồ sơ địa chính. Thay vì tra cứu trên các tập hồ sơ giấy hoặc bảng dữ liệu khô khan, cán bộ quản lý có thể nhấp chuột trực tiếp vào một công trình 3D trên bản đồ để truy xuất toàn bộ thông tin liên quan: chủ sở hữu, diện tích, số tầng, tình trạng pháp lý. Đối với công tác quy hoạch đô thị 3D Nha Trang, mô hình cho phép mô phỏng các phương án điều chỉnh quy hoạch, chẳng hạn như mở rộng một tuyến đường hoặc xây dựng một tòa nhà mới. Các nhà quản lý có thể trực quan hóa ngay lập tức các tác động của thay đổi này đến không gian xung quanh, quản lý chỉ giới xây dựng, mật độ và chiều cao tối đa cho phép. Công cụ này cũng hỗ trợ hiệu quả việc giải phóng mặt bằng bằng cách xác định chính xác các đối tượng bị ảnh hưởng trong không gian 3 chiều.

5.2. Hỗ trợ mô phỏng phân tích và phát triển đô thị thông minh

Mô hình 3D là nền tảng không thể thiếu để phát triển đô thị thông minh Nha Trang. Nó cho phép thực hiện các phân tích không gian phức tạp như: phân tích luồng không khí và vi khí hậu đô thị, đánh giá ảnh hưởng của các công trình xây dựng đến môi trường, mô phỏng các kịch bản ngập lụt, hay tối ưu hóa vị trí lắp đặt camera an ninh và các trạm phát sóng viễn thông. Khi được tích hợp với dữ liệu thời gian thực từ các cảm biến (IoT), mô hình này sẽ tiến gần hơn đến khái niệm digital twin thành phố Nha Trang – một bản sao số năng động, phản ánh tức thời trạng thái của thành phố. Điều này mở ra khả năng quản lý giao thông thông minh, giám sát tiêu thụ năng lượng, và ứng phó khẩn cấp với các sự cố một cách chủ động và hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của thành phố.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về đô thị và không gian đô thị 1.

Các khái niệm Theo Điều 3, Luật Quy hoạch Đô thị được Quốc hội khóa 12 thông qua ngày 17/6/2009 [10]: - Đô thị là khu vực tập trung dân cư sinh sống có mật độ cao và chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực kinh tế phi nông nghiệp, là trung tâm chính trị, hành chính, kinh tế, văn hoá hoặc chuyên ngành, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ, một địa phương, bao gồm nội thành, ngoại thành của thành phố; nội thị, ngoại thị của thị xã; thị trấn. - Không gian đô thị là không gian bao gồm các vật thể kiến trúc đô thị, cây xanh, mặt nước trong đô thị có ảnh hưởng trực tiếp đến cảnh quan đô thị. - Kiến trúc đô thị là tổ hợp các vật thể trong đô thị, bao gồm các công trình kiến trúc, kỹ thuật, nghệ thuật, quảng cáo mà sự tồn tại, hình ảnh, kiểu dáng của chúng chi phối hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến cảnh quan đô thị. - Cảnh quan đô thị là không gian cụ thể có nhiều hướng quan sát ở trong đô thị như không gian trước tổ hợp kiến trúc, quảng trường, đường phố, hè, đường đi bộ, công viên, thảm thực vật, vườn cây, vườn hoa, đồi, núi, gò đất, đảo, cù lao, triền đất tự nhiên, dải đất ven bờ biển, mặt hồ, mặt sông, kênh, rạch trong đô thị và không gian sử dụng chung thuộc đô thị.

- Quy hoạch đô thị là việc tổ chức không gian, kiến trúc, cảnh quan đô thị, hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình hạ tầng xã hội và nhà ở để tạo lập môi trường sống thích hợp cho người dân sống trong đô thị, được thể hiện thông qua đồ án quy hoạch đô thị. Đặc điểm đất đô thị Đặc điểm của đất đai là tính cố hữu, tư liệu sản xuất gắn với hoạt động của con người nhưng đất đô thị có những đặc trưng chủ yếu để phân biệt với các loại đất khác: • Có nguồn gốc từ đất tự nhiên hoặc đất nông nghiệp được trang bị cơ sở hạ tầng công cộng khi chuyển mục đích sử dụng; • Việc sử dụng đất đô thị phải căn cứ vào qui hoạch và dự án đầu tư được phê duyệt; • Khi người sử dụng đất có yêu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đang sử dụng thì phải được UBND tỉnh thành phố cho phép; PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 • Từng lô đất trong đô thị có vị trí cố định, mỗi vị trí có đặc thù riêng không giống với bất kì vị trí nào; • Ngoài ra đất đô thị cũng là tài sản đặc biệt có giá trị cao hơn so với các loại đất khác bởi vị trí và cơ sở hạ tầng trên đất; • Có sự mất cân đối giữa cung và cầu, do quá trình đô thị hoá diễn ra nhanh chóng trong những năm gần đây làm cho dân số đô thị tăng nhanh (về cơ học) cầu tăng nhanh nhưng cung bị hạn chế mất cân đối. Nó là công cụ cho việc thực hiện và quản lý sử dụng đất một cách khoa học của nhà nước, bởi vì khi thực hiện qui hoạch sử dụng đất đai nhằm phục vụ cho nhu cầu sử dụng đất đai và quyền lợi của toàn xã hội góp phần giải quyết tốt các mối quan hệ trong quản lý và sử dụng đất để sử dụng một cách có hiệu quả bảo vệ đất và nâng cao hiệu quả [8]. Phân loại và đặc điểm của không gian đô thị a.

Phân loại Không gian đô thị là không gian hình học ba chiều, trong không gian đó đô thị tồn tại và phát triển. Có hai loại ranh giới không gian đô thị là ranh giới theo cấu trúc đô thị và ranh giới hành chính. Theo cấu trúc đô thị, không gian đô thị được xác định bằng hai tiêu chí là độ kết tụ (agglomeration) của các công trình và ngưỡng dân số (threshold population). Độ kết tụ thể hiện sự tập trung dày đặc của các công trình.

Ngưỡng dân số là số dân tối thiểu sống trong không gian có độ kết tụ như trên để được coi là đô thị. Không gian đô thị cũng được hiểu là không gian vừa đủ để chứa tất cả các công trình phục vụ dân đô thị. Các tiêu chuẩn thiết kế quy hoạch đô thị được quy định theo khái niệm này. Khái niệm không gian đô thị liên quan mật thiết tới cấu trúc đô thị là khái niệm không gian đô thị có tính kỹ thuật.

Theo ranh giới hành chính, không gian đô thị là không gian bên trong ranh giới lãnh thổ của đô thị. Đây là cách xác định đô thị theo luật quy hoạch đô thị Việt Nam. Đô thị Việt Nam có vùng nội thị và vùng ngoại thị; ngoại thị có thể có các công trình của đô thị, còn lại là nông thôn hay rừng núi. Đặc điểm Không gian đô thị phát triển nhờ các điều kiện tạo thị.

Có ba điều kiện cơ bản để một đô thị hình thành và phát triển là điều kiện tự nhiên, điều kiện thị trường và điều kiện chính trị - xã hội. • Điều kiện tự nhiên là các yếu tố về vị trí địa lý, nguồn nước, địa chất, thủy văn, khí hậu… Trong đó, điều kiện về vị trí địa lý và giao thông đóng vai trò quan PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 trọng nhất. Khu vực nằm ở trung tâm một vùng lãnh thổ, có điều kiện giao thông thuận tiện với các khu vực khác sẽ có đọng lực tạo thị mạnh. • Điều kiện thị trường là khả năng phát triển kinh tế hàng hóa và dịch vụ của khu vực.

Từ khả năng đó, tự nhiên dân cư sẽ phát triển, dân cư phát triển làm thị trường phát triển, thị trường phát triển làm đô thị phát triển. • Điều kiện chính trị - xã hội liên quan đến các mục tiêu chính trị, xã hội, an ninh, quốc phòng của quốc gia. Các mục tiêu chính trị xã hội có thể có kích thích hay kìm hãm đô thị phát triển, điều chỉnh sự phát triển không gian đô thị. Không gian đô thị có thể có biên giới, có thể không.

Đối với đô thị vừa và nhỏ, bán kính không gian đô thị được xác định từ điều kiện thuận lợi về giao thông. Đô thị vừa và nhỏ không có hệ thống giao thông công cộng cao tốc (MRT – Mass Rapid Transport). Thời gian đi về trong ngày thuận lợi không quá 30 phút. Không gian đô thị nằm trong tầm mắt.

Đô thị có tính độc lập cao, về cơ bản mọi hoạt động của các gia đình đều xảy ra trong ranh giới đô thị. Đối với đô thị lớn và cực lớn, điều kiện về giao thông công cộng khối lớn, tốc độ cao quyết định bán kính không gian đô thị. Bán kính đi lại của mỗi cá nhân cũng vẫn giới hạn dưới 30 phút là tốt nhất. Tuy nhiên do có MRT các đô thị nhỏ được hình thành và nối lại với nhau thành đại đô thị.

Công ăn việc làm cũng được tổ chức khắp các khu vực. Hệ thống công ăn việc làm nối liền nhau trên chiều dài hàng trăm cây số, lúc này các đô thị không còn biên giới. Biên giới hành chính chỉ còn có ý nghĩa phân công khu vực cho việc quản trị đô thị. Thậm chí biên giới quốc gia cũng có thể đi qua một không gian đô thị.

Trong ba điều kiện tạo thị nêu trên, tác động của điều kiện thị trường lên đô thị có tính tự phát. Nghĩa là không phải do tác động chủ quan của Nhà nước. Giống như “bàn tay vô hình” đã điều khiển nền kinh tế, đô thị cũng tự hình thành và phát triển theo sự chỉ đạo của bàn tay vô hình đó. Ta biết bàn tay vô hình là quy luật cung - cầu của thị trường, nhưng nguồn gốc sâu xa của nó là từ bản năng sinh tồn của con người.

Bản năng đó nhiều khi mù quáng vì cái ăn trước mắt. Không gian đô thị phát triển tự phát là không gian phát sinh do nhu cầu hoặc lợi ích kinh tế trước mắt. Cho nên, dù thị trường là động lực tạo thị mạnh mẽ nhất, nhưng cũng là mối đe doạ lớn nhất đối với sự cân bằng, ổn định của đô thị [3]. Tổng quan về hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System - GIS) 1.

Định nghĩa về GIS Hệ thống thông tin địa lý – GIS (Geographic Information System) là một hệ thống thông tin đặc biệt với cơ sở dữ liệu gồm những đối tượng, những hoạt động hay những sự kiện phân bố trong không gian được biểu diễn như những điểm, đường, vùng trong hệ thống máy tính. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Hệ thống thông tin địa lý có khả năng nhập, xử lý, truy vấn và xuất tham chiếu địa lý hoặc dữ liệu không gian theo điểm, đường, vùng phục vụ cho những hỏi đáp và phân tích đặc biệt: quản lý, quy hoạch tài nguyên thiên nhiên và môi trường (Dueker, 1979) [5]. Các thành phần của GIS GIS bao gồm năm thành phần cơ bản là: phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, người sử dụng và phương pháp. Các thành phần của GIS a.

Phần cứng (Hardware) Phần cứng là phần trong thấy của hệ thống, đó có thể là hệ thống dựa trên máy vi tính độc lập hay một siêu máy tính. Ngoài ra còn có các đầu vào như bàn số hóa, máy quét, thiết bị lưu trữ, hiển thị… Các bộ xử lý của phần cứng yêu cầu phải có bộ xử lý đủ mạnh để chạy phần mềm và dung lượng đủ lớn để lưu trữ dữ liệu. Phần mềm (Software) Là tập hợp các câu lệnh, chỉ thị nhằm điều khiển phần cứng của máy tính thực hiện một nhiệm vụ xác định, phần mềm hệ thống thông tin địa lý có thể là một hoặc tổ hợp các phần mềm máy tính. Phần mềm được sử dụng trong kỹ thuật GIS phải bao gồm các tính năng cơ bản sau: • Nhập và kiểm tra dữ liệu (Data input); • Lưu trữ và quản lý cơ sở dữ liệu (Geographic database); • Xuất dữ liệu (Display and reporting); • Biến đổi dữ liệu (Data transformation); • Tương tác với người dùng (Query input).

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Tuỳ theo yêu cầu và khả năng ứng dụng trong công việc cũng như khả năng kinh phí của đơn vị, việc lưu chọn một phần mềm máy tính sẽ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ