Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển và sự gia tăng áp lực cạnh tranh trên thị trường thương mại bán lẻ, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động quản lý và kinh doanh trở thành yêu cầu thiết yếu đối với các doanh nghiệp. Hệ thống thông tin đóng vai trò là cấu trúc trung tâm kết nối doanh nghiệp với môi trường xã hội bên ngoài, hỗ trợ tối ưu hóa quy trình thu thập, xử lý và phân phối thông tin nội bộ cũng như nâng cao năng lực phục vụ khách hàng.

Khảo sát thực tiễn ngành hàng giày dép cho thấy phần lớn các cửa hàng truyền thống vẫn vận hành theo mô hình bán hàng trực tiếp tại điểm bán vật lý. Phương thức này bộc lộ nhiều hạn chế đối với nhóm khách hàng ở xa hoặc những người không có đủ thời gian đến mua sắm trực tiếp. Đồng thời, việc thiếu vắng nền tảng số khiến cửa hàng gặp khó khăn trong việc truyền tải thông tin sản phẩm, quản lý tồn kho và mở rộng doanh thu.

Đề tài "Tìm hiểu và xây dựng hệ thống thông tin cho doanh nghiệp kinh doanh Website bán giày" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sài Gòn dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Nhị Lãm Thuý, trong khuôn khổ học phần "Hệ thống thông tin doanh nghiệp" (tháng 5 năm 2021). Nhóm tác giả gồm 6 thành viên: Trần Thanh Phú (Trưởng nhóm - 20% khối lượng công việc), Nguyễn Thanh Phúc (20%), Trần Ngọc Sang (15%), Tô Hồng Phúc (15%), Lê Ngô Quyền (15%) và Bùi Minh Cương (15%).

Nhiệm vụ nghiên cứu và xây dựng hệ thống bao gồm:

  1. Khảo sát hiện trạng tổ chức, cơ cấu nhân sự và các quy trình nghiệp vụ mua bán hàng thực tế tại cơ sở kinh doanh.
  2. Phân tích các yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống thông qua phỏng vấn trực tiếp đối tượng liên quan.
  3. Xây dựng mô hình phân tích chức năng (BFD), sơ đồ ngữ cảnh và các sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) các mức.
  4. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh và thiết kế chi tiết hệ thống giao diện người dùng.
  5. Đề xuất phương án cài đặt, chuyển đổi hệ thống và xây dựng quy trình bảo trì, duy trì vận hành phần mềm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý và kinh doanh mặt hàng giày thời trang của các thương hiệu phổ biến (Adidas, Nike, Puma...) và hành vi mua sắm của khách hàng trực tuyến.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiệp vụ tại cửa hàng bán lẻ kết hợp kênh trực tuyến; dữ liệu khảo sát thực tế thu thập tại địa chỉ số 69 Nguyễn Văn Cừ, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh vào ngày 10/05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng phương pháp luận phân tích và thiết kế hệ thống thông tin doanh nghiệp theo hướng cấu trúc truyền thống kết hợp kiến trúc phần mềm hướng dịch vụ/web hiện đại.

  • Phương pháp thu thập dữ liệu hiện trạng: Nhóm sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu trực tiếp với bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 15 câu hỏi nghiệp vụ và kỹ thuật. Phiên phỏng vấn được thực hiện giữa thành viên nhóm (Bùi Minh Cương) và đại diện liên quan trực tiếp đến hoạt động hệ thống (Nguyễn Hoàng Long), tập trung vào các yêu cầu về khả năng chịu tải, hệ quản trị cơ sở dữ liệu, phân quyền bảo mật, phương thức thống kê và kỳ vọng giao diện.
  • Mô hình hóa nghiệp vụ và xử lý dữ liệu:
    • Sơ đồ phân cấp chức năng (Business Function Diagram - BFD): Phân rã cấu trúc cây các chức năng chính của doanh nghiệp.
    • Sơ đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD): Sử dụng hệ thống ký hiệu chuẩn gồm Tiến trình (hình tròn/elip), Luồng dữ liệu (mũi tên có nhãn), Kho dữ liệu (hai đường thẳng song song) và Tác nhân ngoài (hình chữ nhật) để mô tả chi tiết từ mức ngữ cảnh, mức đỉnh đến mức dưới đỉnh.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu: Chuẩn hóa dữ liệu quan hệ, xác định rõ ràng các thực thể, thuộc tính, khóa chính (Primary Key - PK), khóa ngoại (Foreign Key - FK) và ràng buộc toàn vẹn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về doanh nghiệp

Chương này tập trung khảo sát hiện trạng tổ chức, mô hình nhân sự và quy trình lưu chuyển chứng từ thực tế của cửa hàng giày.

Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp gồm 3 vị trí chính với nhiệm vụ cụ thể:

  • Quản lý cửa hàng: Điều hành chung hoạt động kinh doanh, tiếp nhận báo cáo định kỳ từ cấp dưới (nhân viên bán hàng, thủ kho) để hoạch định định hướng phát triển.
  • Nhân viên bán hàng: Có mặt tại khu vực bán hàng để lập hóa đơn bán lẻ, hỗ trợ khách thanh toán và bảo quản sản phẩm, giữ vệ sinh, kiểm tra giày và báo cáo tổn thất.
  • Thủ kho: Chịu trách nhiệm thủ tục nhập - xuất hàng hóa, kiểm tra chứng từ theo quy định, kiểm soát số lượng hàng tồn kho nhằm duy trì định mức dự trữ hợp lý.

Về hiện trạng luồng nghiệp vụ:

  • Quy trình nhập kho: Lập phiếu nhập ghi nhận nhà phân phối, số lượng, đơn giá, thuế VAT và tổng tiền phải trả; sau đó cập nhật số lượng tồn kho. Khi thanh toán cho nhà phân phối, lập phiếu xuất/chi ghi nhận số thứ tự phiếu chi, ngày lập, số tiền và địa chỉ nhà phân phối.
  • Quy trình bán lẻ: Nhân viên lập hóa đơn chi tiết mặt hàng, số lượng và đơn giá theo từng mẫu giày.
  • Quy trình tổng kết: Báo cáo tồn kho đầu kỳ và cuối kỳ theo định kỳ tháng, quý hoặc năm để đánh giá mặt hàng bán chạy/chậm và lên kế hoạch nhập hàng.

Kết quả phỏng vấn khảo sát hiện trạng ghi nhận các yêu cầu kỹ thuật:

  • Đối tượng khách hàng mục tiêu: Học sinh, sinh viên và người thích giày.
  • Tải truy cập đồng thời: 200 - 300 người dùng tại cùng thời điểm.
  • Hệ quản trị CSDL được ưu tiên: Oracle hoặc MySQL.
  • Yêu cầu báo cáo: Thống kê doanh thu theo khoảng thời gian, theo giá trị, số lượng bán/nhập và hỗ trợ xuất dữ liệu ra Microsoft Excel.
  • Yêu cầu phi chức năng: Bảo mật dữ liệu, cơ chế sao lưu (backup), phân quyền người dùng (Admin, Khách hàng), ghi nhận nhật ký (log) hoạt động, chu kỳ bảo trì định kỳ 6 tháng một lần. Khảo sát cũng chỉ ra hạn chế hiện tại là tốc độ tải hình ảnh và thông tin sản phẩm trên website còn chậm.

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HTTT CỦA DOANH NGHIỆP

Chương này xác định bài toán xử lý thông tin và xây dựng hệ thống sơ đồ luồng dữ liệu.

Hệ thống phân định rõ hai luồng tương tác:

  1. Phía khách hàng: Hỗ trợ 2 phương thức mua hàng:
    • Không đăng nhập (khách vãng lai): Chỉ cần cung cấp họ tên, số điện thoại và địa chỉ nhận hàng để tạo đơn; phương thức này không hỗ trợ tra cứu lại lịch sử đơn hàng.
    • Có đăng nhập: Cho phép đăng ký tài khoản mới hoặc đăng nhập tài khoản hiện có; toàn bộ thông tin giỏ hàng, hồ sơ cá nhân và lịch sử giao dịch được lưu trữ đầy đủ.
  2. Phía quản trị viên (Admin): Quản lý toàn bộ danh mục sản phẩm (thêm, xóa, sửa), quản lý đơn đặt hàng, quản lý banner quảng cáo, quản lý loại/thương hiệu, quản trị tài khoản người dùng và xem thống kê doanh thu.

Quy trình giỏ hàng và thanh toán cho phép người dùng chọn nhiều sản phẩm vào giỏ, điều chỉnh số lượng hoặc xóa mặt hàng. Khi tiến hành thanh toán ("Proceed to Checkout"), hệ thống hiển thị thông tin tóm tắt đơn hàng và thông tin cá nhân để khách hàng rà soát trước khi nhấn "Submit order".

Các sơ đồ tiến trình được phân tích chi tiết:

  • Sơ đồ chức năng BFD dạng cây phân cấp.
  • Sơ đồ luồng dữ liệu ngữ cảnh và DFD mức đỉnh mô tả tổng quan luồng vào/ra của dữ liệu.
  • Các sơ đồ DFD mức dưới đỉnh gồm: Tiến trình 2.3 Quản lý tài khoản, Tiến trình 2.7 Quản lý danh mục, Tiến trình 2.8 Quản lý loại giày, Tiến trình 2.9 Quản lý sản phẩm, Tiến trình 2.11 Quản lý người dùng và Tiến trình 2.13 Thống kê.

CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN

Nội dung chương bao gồm thiết kế chi tiết cấu trúc bảng dữ liệu và sơ đồ giao diện người dùng.

Hệ thống CSDL bao gồm 13 bảng thực thể quan hệ, quy định rõ ràng kiểu dữ liệu và ràng buộc:

  • Orders: Lưu trữ đơn hàng, liên kết DeliveryMethodId, PaymentIntentId, BuyerEmail, ngày đặt, thông tin địa chỉ giao hàng và tổng tiền (Subtotal).
  • DeliveryMethod: Phương thức vận chuyển, lưu tên ngắn, thời gian giao, mô tả và giá cước.
  • OrderItems: Chi tiết sản phẩm trong đơn, lưu mã sản phẩm, tên, ảnh, đơn giá, số lượng và khóa ngoại OrderId.
  • AppUser: Quản lý thông tin tài khoản (DisplayName, Email, Gender, Birthday, PhoneNumber, Address, ngày tạo).
  • Address: Quản lý địa chỉ giao hàng của người dùng, liên kết AppUserId.
  • UserRoles & Role: Phân quyền người dùng (UserId, RoleId).
  • Products: Thông tin giày (tên, mô tả, giá, đường dẫn hình ảnh PictureUrl, ProductTypeId, ProductBrandId).
  • ProductBrand & ProductType: Danh mục thương hiệu (Adidas, Nike, Puma...) và loại sản phẩm.
  • ProductSize & Size: Quản lý kích thước và số lượng tồn kho (Stock) của từng mã giày.
  • Comment: Lưu đánh giá của khách hàng gồm nội dung, điểm đánh giá (Rate) theo từng sản phẩm (ProductId).
  • InventoryVoucher: Phiếu kho theo dõi việc nhập xuất, lưu trữ ProductSize_Id, số lượng, ngày tạo, ngày sửa và người thực hiện.

Thiết kế giao diện được mô hình hóa chi tiết cho cả phân hệ khách hàng và quản trị:

  • Giao diện khách hàng: Trang chủ, trang đăng nhập/đăng ký (duy trì giỏ hàng sau khi xác thực), trang xem và lọc sản phẩm theo thương hiệu/loại, giao diện giỏ hàng, quy trình thanh toán (chọn địa chỉ, chọn vận chuyển, xác nhận đơn hàng), danh sách yêu thích (Wish List), giao diện chỉnh sửa hồ sơ và đổi mật khẩu.
  • Giao diện quản trị (Admin): Khu vực quản lý chung (manager), bao gồm Quản lý sản phẩm (Product manager, thêm mới, sửa), Quản lý người dùng (User manager, tạo mới, cập nhật, xóa, tìm kiếm), Quản lý thương hiệu (Brand manager), Quản lý loại sản phẩm (Type manager), Quản lý kho (Warehouse), Xem lịch sử và chi tiết đơn đặt hàng (View Orders), Thống kê doanh thu theo tháng/khoảng ngày tùy chỉnh, và Thống kê trạng thái đơn đặt hàng theo 3 nhóm (đang chờ xử lý, xử lý thành công, xử lý không thành công).

CHƯƠNG 4: CÀI ĐẶT VÀ BẢO TRÌ HTTT

Chương này xây dựng phương án kỹ thuật triển khai và bảo trì hệ thống:

  • Phương án cài đặt: Lựa chọn tên miền (Domain Name) ngắn gọn, phù hợp với ngành hàng kinh doanh; thuê dịch vụ lưu trữ (Hosting) uy tín; ứng dụng bộ công nghệ gồm Framework Angular (Frontend) và .NET Core (Backend), kết hợp các ngôn ngữ HTML, CSS, TypeScript và C#.
  • Quy trình triển khai: Thu thập thông tin nghiệp vụ -> Phân tích yêu cầu -> Thiết kế & lập trình -> Thử nghiệm (Alpha test phát hiện và xử lý lỗi) -> Chuyển giao hệ thống -> Bảo hành và thanh lý hợp đồng -> Duy trì website.
  • Phương án chuyển đổi:
    • Về con người: Áp dụng phương pháp chuyển đổi thí điểm (đánh giá bộ phận thí điểm -> tiến hành xử lý theo phương pháp mới -> nhận xét, so sánh kết quả).
    • Về quy trình và dữ liệu: Tiến hành chuẩn hóa và biến đổi dữ liệu có kế hoạch, thiết lập lịch trình rõ ràng và thực hiện kiểm chứng cuối cùng trên toàn bộ các tệp dữ liệu.
  • Quy trình bảo hành - bảo trì:
    • Công việc chung: Kiểm tra định kỳ, đột xuất, bảo trì hàng năm và kiểm định chất lượng khi có sự cố.
    • Bảo trì phần cứng: Vệ sinh thiết bị, kiểm tra kết nối mạng/nguồn, kiểm tra nhiệt độ/độ ẩm phòng máy chủ, phân tích log dữ liệu hệ thống, kiểm thử hiệu năng máy chủ, kiểm soát và loại bỏ phần mềm trái phép.
    • Bảo trì phần mềm: Sao lưu định kỳ dữ liệu, vá lỗi phát sinh trong phạm vi chức năng, hỗ trợ kỹ thuật cài đặt và tư vấn vận hành.

CHƯƠNG 5: TỔNG KẾT VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG

Tổng kết các chức năng đã hoàn thành phục vụ việc kinh doanh và quản lý website bán giày, đồng thời định hướng nâng cấp hệ thống:

  • Bổ sung thêm các chính sách, chức năng ưu đãi và khuyến mãi dành cho khách hàng.
  • Tối ưu hóa hiệu năng tải trang và xử lý hình ảnh sản phẩm.
  • Tăng cường quy trình báo cáo nội bộ tự động từ nhân viên bán hàng và thủ kho lên cấp quản lý để tối ưu hóa quản trị tồn kho.

CHƯƠNG 6: HƯỚNG DẪN CÀI ĐẶT VÀ SỬ DỤNG PHẦN MỀM

Tài liệu cung cấp các bước hướng dẫn người dùng cuối và quản trị viên thực hiện cài đặt môi trường, đăng nhập tài khoản, quản lý dữ liệu sản phẩm, thực hiện giao dịch mua hàng và tra cứu số liệu báo cáo thống kê trên hệ thống.


Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo mô hình phân tách tầng rõ ràng, kết nối cơ sở dữ liệu quan hệ với giao diện người dùng tương tác thời gian thực.

Kiến trúc dữ liệu

Cấu trúc cơ sở dữ liệu của hệ thống bao gồm 13 bảng thực thể được thiết kế đồng bộ:

STT Tên bảng Chức năng chính Thuộc tính khóa chính / Khóa ngoại
1 Orders Lưu trữ thông tin đơn hàng Id (PK), DeliveryMethodId (FK), PaymentIntentId (FK)
2 DeliveryMethod Danh mục phương thức vận chuyển và cước phí Id (PK)
3 OrderItems Chi tiết các mặt hàng trong đơn Id (PK), OrderId (FK)
4 AppUser Thông tin tài khoản người dùng Id (PK)
5 Address Địa chỉ nhận hàng của người dùng Id (PK), AppUserId (FK)
6 UserRoles Phân quyền vai trò người dùng UserId (PK), RoleId (FK)
7 Role Danh mục các quyền trong hệ thống Id (PK)
8 Products Thông tin chi tiết sản phẩm giày Id (PK), ProductTypeId (FK), ProductBrandId (FK)
9 Comment Đánh giá và nhận xét sản phẩm Id (PK), ProductId (FK)
10 ProductBrand Danh mục thương hiệu giày (Adidas, Nike, Puma...) Id (PK)
11 ProductType Danh mục phân loại giày Id (PK)
12 ProductSize Liên kết sản phẩm, kích cỡ và số lượng tồn Id (PK), ProductId, SizeId
13 Size Bảng kích cỡ chuẩn Id (PK)
14 InventoryVoucher Phiếu quản lý xuất nhập tồn kho Id (PK), ProductSize_Id

Công nghệ phát triển và triển khai

Hệ thống sử dụng các nền tảng công nghệ sau:

  • Frontend: Framework Angular, ngôn ngữ TypeScript, HTML, CSS.
  • Backend: Nền tảng .NET Core, ngôn ngữ lập trình C#.
  • Lưu trữ & Hệ thống: Thiết lập tên miền, thuê máy chủ hosting phục vụ triển khai web.
  • Kiểm thử & Chuyển giao: Thực hiện quy trình Alpha Test để phát hiện và xử lý lỗi trước khi chuyển giao; áp dụng phương án chuyển đổi thí điểm đối với nhân sự và biến đổi dữ liệu có kiểm chứng.

Kết quả và đóng góp

Báo cáo đồ án đã đạt được các kết quả cụ thể:

  1. Khảo sát và mô hình hóa thành công bài toán nghiệp vụ: Phản ánh đúng mô hình bán lẻ giày với 3 bộ phận nghiệp vụ (Quản lý, Bán hàng, Kho); xác định rõ các dòng chứng từ phiếu nhập, phiếu xuất chi, hóa đơn và báo cáo tồn kho định kỳ.
  2. Xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ phân tích hệ thống: Thiết lập sơ đồ BFD, sơ đồ ngữ cảnh và hệ thống DFD mức đỉnh cùng 6 DFD mức dưới đỉnh (tài khoản, danh mục, loại giày, sản phẩm, người dùng, thống kê).
  3. Thiết kế chi tiết CSDL và giao diện người dùng: Chuẩn hóa cấu trúc 13 bảng dữ liệu phục vụ đầy đủ các chức năng thương mại điện tử; xây dựng giao diện hoàn chỉnh cho khách hàng (xem/lọc sản phẩm, giỏ hàng, thanh toán, danh sách yêu thích) và quản trị viên (quản lý sản phẩm, thương hiệu, kho hàng, tài khoản, thống kê doanh thu và đơn hàng theo 3 trạng thái).
  4. Đề xuất giải pháp vận hành thực tiễn: Thiết lập quy trình chuyển đổi thí điểm kết hợp quy chuẩn bảo hành, bảo trì định kỳ cho cả hạ tầng phần cứng và phần mềm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên kết quả khảo sát và nội dung báo cáo, hệ thống còn một số điểm cần tiếp tục hoàn thiện:

  • Hạn chế: Tốc độ tải dữ liệu sản phẩm và hình ảnh trên website trong các phiên thử nghiệm còn chậm; hệ thống chưa tích hợp sâu các chính sách khuyến mãi và chương trình ưu đãi linh hoạt cho khách hàng.
  • Hướng phát triển:
    • Tối ưu hóa hiệu năng truy xuất cơ sở dữ liệu và tải hình ảnh để nâng cao trải nghiệm người dùng.
    • Bổ sung module quản lý khuyến mãi, mã giảm giá và chương trình tri ân khách hàng.
    • Hoàn thiện cơ chế tự động hóa báo cáo luân chuyển kho và doanh thu định kỳ phục vụ ra quyết định quản trị.
    • Duy trì kế hoạch bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần theo cam kết vận hành.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Hệ thống thông tin: Tham khảo quy trình phân tích thiết kế hệ thống theo hướng cấu trúc từ khảo sát hiện trạng, phỏng vấn, lập sơ đồ BFD, DFD đến thiết kế CSDL quan hệ.
  • Người phát triển ứng dụng Web thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc cơ sở dữ liệu chuẩn cho website bán giày (quản lý đa kích cỡ qua bảng ProductSize, phân tách đơn hàng Orders và chi tiết OrderItems, tích hợp đánh giá Comment và phiếu kho InventoryVoucher) cùng giải pháp kiến trúc Angular kết hợp .NET Core.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống hỗ trợ những hình thức mua hàng nào cho người dùng?
Hệ thống cung cấp hai hình thức: mua hàng không đăng nhập (chỉ cần nhập số điện thoại và địa chỉ giao hàng, không xem lại được lịch sử) và mua hàng có đăng nhập (lưu trữ đầy đủ thông tin giao dịch, giỏ hàng và lịch sử đơn hàng).

2. Công nghệ nào được lựa chọn để lập trình website?
Website được phát triển dựa trên Framework Angular ở phía Frontend và .NET Core ở phía Backend; sử dụng các ngôn ngữ HTML, CSS, TypeScript và C#.

3. Cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý kích thước và tồn kho sản phẩm như thế nào?
Hệ thống sử dụng bảng trung gian ProductSize kết nối giữa bảng sản phẩm Products và bảng kích cỡ Size, lưu trữ trường dữ liệu Stock để kiểm soát số lượng tồn kho theo từng kích cỡ riêng biệt của mỗi mẫu giày.

4. Dữ liệu khảo sát ban đầu đặt ra yêu cầu gì về lượng truy cập và hệ quản trị CSDL?
Theo kết quả phỏng vấn, hệ thống được yêu cầu đáp ứng mức truy cập đồng thời từ 200 đến 300 người dùng tại cùng thời điểm và định hướng sử dụng các hệ quản trị CSDL như Oracle hoặc MySQL.

5. Báo cáo thống kê đơn hàng của Admin phân loại theo những trạng thái nào?
Giao diện thống kê đơn đặt hàng phân loại đơn hàng theo 3 trạng thái: đơn hàng đang chờ xử lý, đơn hàng xử lý thành công và đơn hàng xử lý không thành công.


Kết luận

Báo cáo đồ án môn học "Hệ thống thông tin doanh nghiệp" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sài Gòn đã giải quyết trọn vẹn bài toán xây dựng hệ thống thông tin cho mô hình kinh doanh bán giày trực tuyến. Đề tài hoàn thành đầy đủ các giai đoạn từ khảo sát thực tế, phân tích luồng dữ liệu (BFD, DFD), thiết kế 13 bảng CSDL quan hệ, xây dựng giao diện Angular - .NET Core đến lập phương án chuyển đổi và bảo trì hệ thống. Kết quả nghiên cứu cung cấp một mô hình ứng dụng hoàn chỉnh, có tính thực tiễn cao cho việc tin học hóa hoạt động bán lẻ thương mại.