Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và làn sóng chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực kinh tế - xã hội, ngành vận tải biển cũng đứng trước yêu cầu cấp thiết phải hiện đại hóa quy trình quản trị và điều hành. Đối với các doanh nghiệp vận tải biển tại Việt Nam, việc tối ưu hóa quản lý chuyến đi (voyage) đóng vai trò quyết định đến hiệu quả kinh doanh, an toàn hàng hải và năng lực cạnh tranh.
Tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải quốc tế ITC, hoạt động quản lý hành trình chuyến đi trước đây đối mặt với nhiều bất cập mang tính thực tiễn:
- Khối lượng thông tin lớn về đội tàu, cảng biển, thuyền viên, đại lý (agent), báo cáo vận hành, doanh thu, chi phí và bảng tính hiệu quả chuyến đi được quản lý thủ công qua các tệp Word, Excel rời rạc.
- Quy trình trao đổi thông tin, phản hồi và phê duyệt giữa các bộ phận chuyên môn (Khai thác, Vận hành - OPS, Kỹ thuật - Vật tư, An toàn - Pháp chế, Thuyền viên, Kế toán) và Ban Giám đốc chủ yếu thực hiện qua email hoặc fax.
- Dữ liệu không tập trung và thiếu tính đồng bộ gây khó khăn cho việc tra cứu, kiểm soát hành trình, làm giảm hiệu suất sử dụng nhiên liệu và tiêu tốn nhiều nhân lực cho công tác đối soát số liệu.
Để giải quyết bài toán trên, đề tài khóa luận tập trung vào việc nghiên cứu, phân tích nghiệp vụ và xây dựng phân hệ quản lý hành trình chuyến đi thuộc giải pháp hệ thống kết nối mở ngành hàng hải (Maritime Open Connect), do Công ty Cổ phần Công nghệ cao và Dịch vụ Phần mềm FaceNet phối hợp triển khai cho Công ty ITC.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể cần đáp ứng:
- Quản lý thông tin chuyến đi (Voyage) tập trung và xuyên suốt.
- Theo dõi chi tiết thông tin cảng đi, cảng đến, vị trí thực tế của tàu, mức tiêu hao nhiên liệu, vật tư và nước ngọt.
- Số hóa quy trình quản lý và thay thế thuyền viên tại cảng.
- Quản lý công tác đánh giá và chỉ định đại lý (agent).
- Kiểm soát toàn diện các khoản chi phí phát sinh, doanh thu thực tế và đánh giá hiệu quả kinh tế của từng chuyến đi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý, điều hành và giám sát hành trình chuyến đi đường biển trong doanh nghiệp vận tải.
- Phạm vi không gian: Quy trình vận hành và cơ cấu liên lạc giữa các phòng ban chức năng, Ban Giám đốc và đội tàu tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải quốc tế ITC, kết hợp môi trường phát triển phần mềm tại Công ty Cổ phần Công nghệ cao và Dịch vụ Phần mềm FaceNet.
- Phạm vi thời gian: Khóa luận thực hiện trong giai đoạn đào tạo chính quy 2020 – 2024 tại Học viện Ngân hàng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý và phương pháp luận phát triển phần mềm có cấu trúc:
- Khung lý thuyết hệ thống thông tin: Tiếp cận hệ thống thông tin như một chỉnh thể gồm 5 yếu tố cấu thành (phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người và quy trình) nhằm thực hiện các chức năng thu thập, xử lý, lưu trữ, phân phối thông tin và hỗ trợ ra quyết định quản trị.
- Vòng đời phát triển hệ thống (SDLC): Áp dụng quy trình 4 pha tiêu chuẩn gồm:
- Pha 1 - Lựa chọn và lập kế hoạch dự án: Khảo sát hiện trạng, xác định nhu cầu số hóa và phạm vi hệ thống.
- Pha 2 - Phân tích hệ thống: Phân tích nghiệp vụ, mô hình hóa luồng chức năng bằng sơ đồ phân rã chức năng (BFD).
- Pha 3 - Thiết kế hệ thống: Thiết kế logic (mô hình quan hệ, thực thể) và thiết kế vật lý (cấu trúc cơ sở dữ liệu, màn hình giao diện).
- Pha 4 - Triển khai và vận hành: Lập trình, kiểm thử và thiết lập quy trình vận hành.
- Công cụ mô hình hóa nghiệp vụ: Sử dụng chuẩn Unified Modeling Language (UML) và biểu đồ phân tích gồm: Sơ đồ phân rã chức năng (BFD), Biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram) với các quan hệ Association, Include, Extend, Generalization; Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) thể hiện luồng quy trình nghiệp vụ qua các phân làn (Lane), nhóm (Pool), sự kiện bắt đầu/kết thúc và các điểm rẽ nhánh điều kiện.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát thực tế cơ cấu tổ chức, quy trình trao đổi chứng từ và luồng công việc giữa các phòng ban tại Công ty ITC; phân tích hệ thống mẫu biểu báo cáo hàng hải thực tế (Departure Report, Noon Position Report, Arrival Report, Daily Report in Port).
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân rã quy trình quản lý voyage thành 3 giai đoạn chính (Khởi tạo - Thực hiện - Kết thúc); chuyển đổi các quy định, biểu mẫu và công thức tính toán hàng hải sang đặc tả kịch bản ca sử dụng và lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Phân hệ quản lý hành trình chuyến đi được thiết kế theo hướng số hóa toàn trình, tích hợp trong hệ thống Maritime Open Connect với các thành phần cốt lõi:
1. Kiến trúc dữ liệu và mô hình thực thể
Mô hình dữ liệu khái niệm của hệ thống bao gồm 16 thực thể chính, phản ánh đầy đủ nghiệp vụ vận tải biển:
| STT |
Tên thực thể |
Diễn giải chức năng nghiệp vụ |
| 1 |
voyage |
Lưu trữ thông tin định danh và trạng thái của chuyến đi |
| 2 |
voyage_route |
Lưu trữ chi tiết lộ trình, thứ tự các chặng và cảng ghé |
| 3 |
seaport |
Quản lý danh mục thông tin cảng biển, quốc gia và tọa độ |
| 4 |
ship |
Quản lý thông số kỹ thuật của đội tàu (chiều dài, mớn nước, trọng tải, TPC, TPI, IMO) |
| 5 |
sailor |
Quản lý hồ sơ nhân sự, chức danh và lịch sử công tác của thuyền viên |
| 6 |
voyage_departure_report |
Dữ liệu báo cáo khởi hành của tàu khi rời cảng |
| 7 |
daily_position_report |
Dữ liệu báo cáo vị trí và thông số kỹ thuật lúc 12h trưa trên biển |
| 8 |
daily_report_in_port |
Dữ liệu báo cáo hàng ngày khi tàu neo đậu và làm hàng tại cảng (8h sáng) |
| 9 |
arrival_report |
Dữ liệu báo cáo khi tàu cập cảng đích |
| 10 |
cargo |
Thông tin chi tiết về loại hàng, khối lượng và ghi chú vận chuyển |
| 11 |
voyage_machine |
Thông số theo dõi thời gian vận hành và chế độ hoạt động của máy móc |
| 12 |
voyage_fuel |
Định mức, lượng cấp mới, lượng tiêu thụ và tồn kho nhiên liệu (ROB) |
| 13 |
voyage_guideline |
Lưu trữ hướng dẫn chuyến đi, điều khoản hợp đồng và khuyến cáo |
| 14 |
payment |
Quản lý đề nghị thanh toán và tiến độ giải ngân chi phí |
| 15 |
expense_config |
Cấu hình các hạng mục chi phí định mức và phát sinh |
| 16 |
revenue |
Quản lý dữ liệu doanh thu thực tế và chứng từ cước vận chuyển |
Cơ sở dữ liệu vật lý được chuẩn hóa với các ràng buộc toàn vẹn khóa chính (PK) và khóa ngoại (FK), tiêu biểu như bảng voyage liên kết 1-n với voyage_route, bảng ship liên kết 1-n với sailor và bảng voyage liên kết 1-n với hệ thống 4 bảng báo cáo vận hành.
2. Các công thức nghiệp vụ và quy tắc tính toán tích hợp
Hệ thống tự động hóa các phép tính chuyên ngành vận tải biển nhằm giảm thiểu sai sót thủ công:
- Tổng thời gian hành trình trên biển:
$$\text{Tổng thời gian trên biển (ngày)} = \sum \frac{\text{Khoảng cách}}{\text{Tốc độ} \times 24}$$
- Mức tiêu hao nhiên liệu theo chặng/báo cáo:
$$\text{Consumption} = \text{Định mức tiêu hao} \times \text{Thời gian vận hành}$$
- Tổng khối lượng hàng hóa xếp dỡ tại cảng:
$$\text{Total Load' cargo} = \text{Loaded Ship's Figure (báo cáo khởi hành)} + \text{Daily Load' cargo}$$
$$\text{Total Disch' cargo} = \sum \text{Daily Disch' cargo}$$
- Tính toán tài chính và chi phí quy đổi:
$$\text{Thành tiền} = \text{Số lượng} \times \text{Đơn giá}$$
$$\text{Tổng chi phí/Doanh thu} = \sum (\text{Thành tiền} \times \text{Tỷ giá quy đổi})$$
3. Phân quyền và luồng phê duyệt đa cấp
Hệ thống thiết lập ma trận phân quyền chặt chẽ theo chức năng của từng bộ phận:
- Ban Giám đốc / Quản lý tàu: Phê duyệt kế hoạch voyage, duyệt chi phí PDA (Port Dues and Anchorage Dues), duyệt thay thế thuyền viên, phê duyệt quyết toán và chốt hiệu quả chuyến đi.
- Phòng Khai thác & OPS: Khởi tạo voyage, lập hướng dẫn chuyến đi, thỏa thuận PDA, theo dõi tiến độ làm hàng, tính toán phạt/thưởng dỡ hàng (DEM/DES) và ghi nhận doanh thu.
- Phòng Kỹ thuật - Vật tư: Giám sát kỹ thuật máy móc, theo dõi định mức dầu/nước/vật tư, thẩm định báo cáo kỹ thuật và thực hiện chốt nhiên liệu thực tế.
- Phòng An toàn - Pháp chế: Kiểm soát an toàn hàng hải, kiểm tra tuân thủ PSC, giám sát hải đồ và tài liệu quy trình.
- Phòng Thuyền viên: Quản lý thông tin hồ sơ thuyền viên, xử lý quy trình bàn giao thay thế thuyền viên và đề xuất chi phí liên quan.
- Phòng Kế toán: Kiểm soát hồ sơ đề nghị thanh toán, thực hiện chi trả, kiểm tra thu hồi chứng từ gốc bản cứng và chốt bảng tính hiệu quả tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và tìm hiểu bài toán
Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về hệ thống thông tin quản lý, 4 pha phát triển hệ thống và các công cụ mô hình hóa trực quan (sơ đồ phân rã chức năng BFD, biểu đồ ca sử dụng Use Case, biểu đồ hoạt động Activity Diagram). Tác giả giới thiệu khái quát về đơn vị thực tập - Công ty Cổ phần Công nghệ cao và Dịch vụ Phần mềm FaceNet (thành lập năm 2018, quy mô hơn 50 nhân sự, gồm 5 khối phòng ban chuyên môn) và khách hàng triển khai - Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải quốc tế ITC.
Nghiên cứu làm rõ quy trình quản lý voyage thực tế gồm 5 bước (Lập kế hoạch, Chuẩn bị, Thực hiện, Cập cảng, Đánh giá sau chuyến đi) và chỉ ra các hạn chế trong quản lý thủ công tại ITC. Từ đó, chương 1 xác định bài toán nghiệp vụ cần giải quyết theo mô hình giải pháp chuyển đổi số liên tục (CDS) phục vụ các yêu cầu riêng biệt của Ban Giám đốc và 5 phòng ban nghiệp vụ thông qua 3 giai đoạn vận hành chính.
Chương 2: Phân tích quy trình vận hành theo Voyage
Chương 2 tập trung phân tích chi tiết quy trình vận hành hệ thống thông qua sơ đồ phân rã chức năng và hệ thống biểu đồ ca sử dụng (CSD) cho hai phân hệ lớn: Quản lý voyage và Quản lý thu chi. Tác giả xây dựng kịch bản đặc tả chi tiết cho 8 ca sử dụng cốt lõi:
- Khởi tạo voyage: Khai báo thông tin chung, lịch trình (Laycan, Ballast/Laden), thông tin hàng hóa, kế hoạch cấp nhiên liệu, xây dựng hướng dẫn chuyến đi và doanh thu dự kiến.
- Cập nhật báo cáo voyage: Chuẩn hóa quy trình nhập liệu và phê duyệt 4 loại báo cáo kỹ thuật hàng hải từ tàu.
- Thay thế thuyền viên: Quy trình lập biên bản bàn giao nhận/rời tàu, phê duyệt lý do thay thế và tự động liên kết dữ liệu sang đề xuất chi phí.
- Đề xuất chi phí: Lập dự toán chi phí phát sinh ngoài chi phí thuyền viên, phê duyệt hạn mức.
- Đề nghị thanh toán: Lập phiếu thanh toán, theo dõi tỷ giá, kiểm soát trạng thái thu hồi bản cứng và cập nhật trạng thái quyết toán.
- Ghi nhận doanh thu thực tế: Cập nhật hóa đơn cước, số chứng từ, theo dõi quy đổi tỷ giá.
- Chốt nhiên liệu: Phòng Kỹ thuật - Vật tư đối soát số liệu tồn thực tế (ROB) khi kết thúc chuyến đi.
- Chốt bảng hiệu quả: Phòng Kế toán tổng hợp toàn bộ doanh thu, chi phí, tiêu hao nhiên liệu để đóng voyage.
Chương 3: Thiết kế hệ thống
Nội dung chương 3 trình bày kết quả thiết kế cơ sở dữ liệu từ mức khái niệm đến mức vật lý. Tác giả định nghĩa cấu trúc của 16 thực thể dữ liệu và thiết lập ma trận quan hệ giữa các thực thể (bản số 1-n, n-n, n-1). Phần thiết kế vật lý đặc tả chi tiết cấu trúc trường, kiểu dữ liệu, khóa chính, khóa ngoại của các bảng dữ liệu trung tâm: bảng voyage (mã, tên, thời gian, trạng thái), bảng voyage_route (lộ trình, cảng, đại lý, dự toán PDA, tỷ giá), bảng seaport (mã cảng, tên cảng, quốc gia, tọa độ), bảng ship (thông số kỹ thuật vỏ tàu, máy móc, trọng tải, TPC, TPI) và bảng sailor (hồ sơ cá nhân, chức danh, trạng thái làm việc).
Chương 4: Xây dựng hệ thống
Chương 4 hiện thực hóa các kết quả phân tích và thiết kế thành hệ thống giao diện người dùng trực quan, bao gồm:
- Màn hình đăng nhập hệ thống quản lý voyage.
- Cụm giao diện quản lý voyage: Danh sách voyage, màn hình khai báo thông tin chung, popup chọn trình tự ký duyệt đa cấp, hủy trình và chuyển trạng thái voyage.
- Cụm giao diện báo cáo và giám sát: Màn hình nhập 4 biểu mẫu báo cáo tàu (Departure, Noon, Arrival, Daily in port); bảng điều khiển (Dashboard) giám sát tổng hợp, giám sát an toàn hàng hải, giám sát tiến độ làm hàng và giám sát mức tiêu thụ nhiên liệu.
- Cụm giao diện quản lý nhân sự và chi phí: Quy trình thay thế thuyền viên từng bước, xuất file PDF biên bản bàn giao; danh sách và chi tiết đề xuất chi phí, đề nghị thanh toán, giao diện theo dõi thu hồi bản cứng chứng từ.
- Cụm giao diện kết thúc voyage: Màn hình chốt nhiên liệu, cập nhật chốt bảng hiệu quả và báo cáo thống kê hiệu quả voyage thực tế so với dự kiến.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính đạt được
- Chuẩn hóa và số hóa toàn bộ vòng đời của một chuyến đi biển (Voyage) tại Công ty ITC thành 3 giai đoạn logic: Khởi tạo, Thực hiện và Kết thúc.
- Xây dựng thành công đặc tả kịch bản cho 8 ca sử dụng trung tâm, bao quát toàn bộ các luồng sự kiện chính, luồng sự kiện nhánh và điều kiện xử lý dữ liệu.
- Thiết kế hoàn chỉnh mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 16 thực thể dữ liệu nghiệp vụ, đảm bảo tính toàn vẹn và tính liên kết chặt chẽ giữa thông tin vận hành hàng hải và chứng từ tài chính kế toán.
- Số hóa 4 biểu mẫu báo cáo hàng hải điện tử tiêu chuẩn, phục vụ công tác giám sát liên tục từ xa:
- Departure report: Giám sát trạng thái hàng hóa, mớn nước (Sailing Draft), các loại nước đo đạc (SW, FW, BW), số lượng tàu kéo và kết quả thử thiết bị hàng hải trước khi rời cảng.
- Daily (noon) position report: Định vị vĩ độ/kinh độ, tốc độ, vòng quay máy (RPM), hệ số trượt (Slip), điều kiện khí tượng (hướng gió, cấp gió, sóng, dòng chảy) và thông số kỹ thuật động cơ diesel.
- Arrival report: Ghi nhận thông báo sẵn sàng làm hàng (NOR tendered/accepted), thời gian kết thúc chặng biển (SBE-FWE), tổng quãng đường và tốc độ trung bình toàn chuyến.
- Daily report in port: Theo dõi chi tiết sản lượng xếp/dỡ hàng ngày, lượng hàng tồn còn lại và tiến độ làm hàng tại bến.
2. Đóng góp về mặt giải pháp và thực tiễn
- Thay thế hoàn toàn phương thức quản lý phân tán bằng file Word, Excel, Email và Fax sang một hệ thống quản lý tập trung dựa trên nền tảng Maritime Open Connect.
- Tự động hóa quá trình tổng hợp dữ liệu từ các báo cáo định kỳ của tàu về các bảng điều khiển giám sát tập trung (Dashboard), giúp Ban Giám đốc và các phòng ban nắm bắt kịp thời hiện trạng tàu, an toàn hành trình và mức tiêu hao vật tư.
- Thiết lập quy trình kiểm soát tài chính khép kín: từ bước lập kế hoạch hiệu quả dự kiến, đề xuất chi phí, kiểm soát tạm ứng/quyết toán chi phí PDA, đối soát DEM/DES, theo dõi thu hồi chứng từ gốc bản cứng đến việc chốt bảng hiệu quả thực tế của từng chuyến đi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khóa luận mới tập trung nghiên cứu, phân tích nghiệp vụ và xây dựng thiết kế phân hệ quản lý hành trình chuyến đi (Voyage) mà chưa tích hợp toàn diện tất cả các phân hệ vệ tinh khác trong hệ sinh thái Maritime Open Connect.
- Hệ thống tập trung vào các luồng quy trình chính; các nhánh quy trình phát sinh phức tạp như quản lý cấp dầu định mức chuyên sâu ở nhiều cảng trung chuyển hoặc quy trình tạm ứng/hoàn ứng quỹ nội bộ nhiều lần chưa được mô hình hóa toàn diện trong phạm vi báo cáo.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Hoàn thiện lập trình và tích hợp đầy đủ phân hệ quản lý voyage vào hệ sinh thái Maritime Open Connect.
- Nghiên cứu mở rộng các chức năng tự động cảnh báo sai lệch định mức tiêu hao nhiên liệu thời gian thực dựa trên dữ liệu báo cáo kỹ thuật từ tàu.
- Nâng cấp các báo cáo thống kê và dashboard phân tích chuyên sâu hỗ trợ ra quyết định kinh doanh và tối ưu hóa tuyến đường vận tải.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:
- Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin và Kinh tế số: Tham khảo phương pháp phân tích thiết kế hệ thống theo chuẩn UML, cách xây dựng kịch bản ca sử dụng chi tiết và quy trình chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quan hệ từ bài toán thực tế của doanh nghiệp.
- Sinh viên và nghiên cứu viên ngành Kinh tế vận tải biển, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Nắm bắt chi tiết quy trình luân chuyển chứng từ, biểu mẫu báo cáo hàng hải quốc tế và các chỉ số kinh tế - kỹ thuật trong điều hành chuyến đi của tàu biển.
- Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (Business Analyst - BA) và kỹ sư phần mềm: Sử dụng như một tài liệu tham chiếu nghiệp vụ khi xây dựng các giải pháp ERP hoặc phần mềm quản lý vận hành chuyên biệt cho các công ty vận tải biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Bốn loại báo cáo vận hành trên biển mà hệ thống quản lý gồm những gì và được gửi vào thời điểm nào?
Hệ thống quản lý 4 mẫu báo cáo chuẩn:
- Departure report: Được lập và gửi khi tàu hoàn thành việc làm hàng và chuẩn bị rời cảng xuất phát.
- Daily (noon) position report: Được lập và gửi định kỳ vào 12 giờ trưa hàng ngày khi tàu đang hành trình trên biển để cập nhật tọa độ, khí tượng và thông số máy móc.
- Arrival report: Được lập và gửi khi tàu đến vùng neo đậu hoặc cập cầu cảng đích an toàn.
- Daily report in port: Được lập và gửi vào 8 giờ sáng hàng ngày khi tàu đang neo đậu làm hàng tại cảng để báo cáo sản lượng xếp dỡ và tồn kho nhiên liệu.
2. Ba loại nước đo đạc (Water) được khai báo trong các báo cáo tàu có ý nghĩa kỹ thuật gì?
Trong hệ thống báo cáo (như Departure Report và Arrival Report), ba loại nước được theo dõi gồm:
- SW (Salt Water - Nước biển): Nước mặn tự nhiên, dùng để đo độ sâu và mớn nước của tàu trong điều kiện tự nhiên.
- FW (Fresh Water - Nước ngọt): Nước ngọt trữ trên tàu, phục vụ nhu cầu sinh hoạt của thuyền viên và bổ sung cho các hệ thống kỹ thuật.
- BW (Ballast Water - Nước dằn/cân bằng): Nước được bơm vào hoặc xả ra khỏi các két dằn để điều chỉnh độ cân bằng và ổn định thân tàu khi tàu chạy không hàng (ballast) hoặc hàng ít.
3. Quy trình kết thúc một chuyến đi (Voyage) trên hệ thống đòi hỏi những điều kiện gì?
Để chính thức đóng một voyage trên hệ thống, các điều kiện sau phải được hoàn thành và xác nhận đầy đủ:
- Phòng Kỹ thuật - Vật tư hoàn tất việc lập và được duyệt phiếu "Chốt nhiên liệu" thực tế còn lại trên tàu.
- Phòng Kế toán hoàn thành việc đối soát doanh thu, chi phí, nhiên liệu và được duyệt phiếu "Chốt bảng hiệu quả" chuyến đi.
- Phòng Khai thác hoàn tất đánh giá đại lý (agent), xác nhận thu hồi đầy đủ tất cả các bản cứng chứng từ/vận đơn gốc và xác nhận hoàn tất thanh toán các khoản phí PDA, OBL, phí phạt/thưởng DEM/DES.
4. Hệ thống phân chia phục vụ nhu cầu thông tin cho những đối tượng và phòng ban nào tại ITC?
Hệ thống đáp ứng thông tin phân quyền cho: Ban Giám đốc (kiểm soát tổng thể, hiệu quả kinh tế, duyệt chi), Phòng Khai thác & OPS (vận hành chuyến đi, cảng, cước, DEM/DES), Phòng An toàn - Pháp chế (an toàn hàng hải, tuân thủ PSC, tài liệu quy trình), Phòng Kỹ thuật - Vật tư (vận hành máy móc, tiêu hao nhiên liệu/vật tư), Phòng Thuyền viên (hồ sơ và chi phí thay thế nhân sự) và Phòng Kế toán (theo dõi thu chi, đối soát công nợ, đánh giá hiệu quả tài chính).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Bảo Thi đã giải quyết trọn vẹn bài toán phân tích và thiết kế phân hệ quản lý hành trình chuyến đi (Voyage) cho Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải quốc tế ITC. Đề tài đã hệ thống hóa các quy trình vận tải biển phức tạp thành các phân rã chức năng, kịch bản ca sử dụng rõ ràng và mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 16 thực thể chuẩn hóa. Kết quả nghiên cứu là cơ sở vững chắc để xây dựng thành công phần mềm trong hệ sinh thái Maritime Open Connect, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản trị cho doanh nghiệp vận tải biển.