Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành bại và năng lực cạnh tranh của mỗi tổ chức, doanh nghiệp. Việc ứng dụng hệ thống thông tin vào công tác quản lý điều hành giúp lãnh đạo doanh nghiệp đưa ra các quyết định kịp thời, chính xác, đồng thời giảm thiểu tối đa sai sót, tiết kiệm chi phí và thời gian vận hành.
Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp CyberSoft (chi nhánh Hà Nội) là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực phát triển và triển khai các giải pháp phần mềm kế toán, giải pháp quản trị doanh nghiệp (ERP). Tuy nhiên, công tác quản lý nhân sự tại chi nhánh vẫn còn mang tính chất cục bộ, phụ thuộc nhiều vào sổ sách và các công cụ văn phòng rời rạc như Microsoft Word và Microsoft Excel. Nhận thức được nhu cầu mở rộng quy mô kinh doanh và sự gia tăng phức tạp của các nghiệp vụ nhân sự (chấm công, tính lương, theo dõi hồ sơ, hợp đồng lao động), đề tài "Phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại chi nhánh công ty cổ phần phần mềm CYBERSOFT tại Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán tin học hóa quy trình quản trị nhân lực tại đơn vị.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa kiến thức cơ sở lý luận về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin trong doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm, phân loại và phương pháp phân tích thiết kế hệ thống.
- Hệ thống hóa kiến thức lý luận cơ bản về quản lý nhân sự và các mô hình quản lý nhân sự nói chung cũng như trong doanh nghiệp.
- Nghiên cứu, đánh giá thực trạng công tác quản lý nhân sự tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Phần mềm CyberSoft tại Hà Nội; từ đó đề xuất giải pháp và tiến hành phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự phù hợp với yêu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chi nhánh Công ty Cổ phần Phần mềm CyberSoft tại Hà Nội cùng toàn bộ các hoạt động, quy trình nghiệp vụ quản lý nhân sự tại công ty.
- Phạm vi không gian: Hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại Công ty Cổ phần Phần mềm CyberSoft, chi nhánh Hà Nội (Tầng 5, Tòa nhà Viện Công Nghệ, số 25 Vũ Ngọc Phan, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực tế thực hiện từ ngày 10/10/2018 đến ngày 04/12/2018. Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2010 đến hết năm 2017 (tập trung vào dữ liệu tài chính 3 năm 2015, 2016, 2017 và cơ cấu tổ chức năm 2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình áp dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai nhóm kiến thức chuyên ngành:
- Lý luận về quản trị nhân lực: Tiếp cận theo giáo trình Quản trị nhân lực của PGS. Nguyễn Ngọc Quân và ThS. Nguyễn Vân Điềm (NXB Giáo Dục). Các khái niệm cốt lõi được định hình gồm: nhân lực (thể lực và trí lực), quản lý nhân sự (hoạch định, tổ chức, chỉ huy, kiểm soát việc thu hút, sử dụng và phát triển con người), cùng 3 hình thức tổ chức quản lý nhân sự (lấy cá nhân làm trung tâm - tập trung ảnh hưởng; lấy cá nhân làm trung tâm - theo hướng quản lý tập thể; tập thể lãnh đạo kiểu cũ).
- Lý luận về Hệ thống thông tin (HTTT) và Phân tích thiết kế hệ thống: Tiếp cận theo giáo trình Phân tích và thiết kế HTTT của ThS. Thạc Bình Cường (NXB Thống Kê) và giáo trình Hệ thống thông tin quản lý của Trường Đại học Thương mại. Mô hình hệ thống thông tin quản lý (MIS) được định nghĩa gồm 5 thành phần chính: phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng và con người.
- Phương pháp tiếp cận mô hình hóa: So sánh phương pháp hướng chức năng (truyền thống, tập trung vào cấu trúc dữ liệu và xử lý thông tin) với phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD). Tác giả lựa chọn phương pháp hướng đối tượng kết hợp ngôn ngữ mô hình hóa hợp nhất UML (Unified Modeling Language), áp dụng quy trình phát triển hệ thống qua 6 giai đoạn: Khảo sát dự án, Phân tích hệ thống, Thiết kế, Thực hiện, Kiểm thử, Triển khai và bảo trì.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp nhiều phương pháp thu thập và xử lý thông tin:
- Phương pháp thu thập tài liệu: Tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các văn bản nội bộ, báo cáo tài chính phòng kế toán Công ty Cybersoft, tài liệu học thuật và thông tin trên website doanh nghiệp.
- Phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi (Questionnaire): Thiết kế và phát 20 phiếu điều tra đến cán bộ nhân viên các phòng ban (thu về 20 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ 100%), bao gồm: 01 Phó Giám đốc, 04 nhân viên triển khai, 03 nhân viên bảo hành, 03 nhân viên kinh doanh, 04 nhân viên kế toán, 03 nhân viên thiết kế (tổng số nhân sự tham gia phản hồi theo danh sách phân bổ). Bên cạnh đó, tiến hành phỏng vấn sâu 15 nhân viên về mức độ an toàn dữ liệu và chất lượng hạ tầng mạng.
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Quan sát thực tế môi trường làm việc, cơ sở hạ tầng CNTT và thao tác xử lý nghiệp vụ nhân sự tại văn phòng công ty.
- Phương pháp phỏng vấn: Trao đổi trực tiếp và phỏng vấn trực tuyến qua phần mềm Skype với ban lãnh đạo và nhân viên các bộ phận chức năng.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và xử lý số liệu: Dữ liệu điều tra khảo sát được tổng hợp, phân loại và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel để lập các biểu đồ tỷ lệ và bảng số liệu phân tích thực trạng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý nhân sự và phân tích thiết kế hệ thống thông tin
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng cho đề tài. Tác giả làm rõ bản chất của quản lý nhân sự là hoạt động khai thác, sử dụng nguồn nhân lực hợp lý nhằm đạt được mục tiêu chung của tổ chức, đồng thời chỉ ra 3 hình thức tổ chức quản lý nhân sự phổ biến. Về mặt kỹ thuật, chương này phân tích khái niệm hệ thống thông tin quản lý, cấu trúc 5 thành phần (phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng, con người), và làm rõ các nhiệm vụ đối nội, đối ngoại của hệ thống.
Tác giả so sánh hai hướng tiếp cận: hướng chức năng (tập trung vào dữ liệu lưu trữ, biểu mẫu nhập và báo cáo) và hướng đối tượng (ánh xạ thực thể đời thực thành các đối tượng bao gồm thuộc tính và phương thức). Khóa luận giới thiệu chi tiết ngôn ngữ UML với 4 thành phần (View, Diagram, Notations, Mechanisms) và đặc tả các loại biểu đồ: biểu đồ lớp (Class Diagram), biểu đồ Use Case, biểu đồ trạng thái (State Machine Diagram), biểu đồ thành phần (Component Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), biểu đồ triển khai (Deployment Diagram) và biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram).
Phần tổng quan tình hình nghiên cứu điểm qua các công trình tiêu biểu:
- Nghiên cứu quốc tế: Bài báo “Information system design methodology” của Anthony I. Wasserman (1980) và luận văn Thạc sĩ “Analysis/Design and Documentation of an Information System for an Automobile Dealership in Thailand” của Chokgijgarn Paulpone (1995).
- Nghiên cứu trong nước: Luận văn của Vũ Anh Quyết (2010, ĐH Kinh tế Quốc dân) tại mỏ than Cọc Sáu; đồ án của Nguyễn Hoàng Hải (2013, ĐH Bách khoa Hà Nội) tại Công ty CP Dược TW Medipantex (sử dụng C# và SQL Server); khóa luận của Hoàng Thế Quyền (2014, ĐH Vinh) tại Công ty TNHH TBA Việt Nam.
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng phần mềm quản lý nhân sự của Công ty Cổ phần Phần mềm Cybersoft chi nhánh Hà Nội
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị CyberSoft (thành lập năm 2003, đặt trụ sở chính tại Hà Nội và văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh). Ban giám đốc công ty gồm Tổng Giám đốc Lê Cảnh Toàn và Phó Tổng Giám đốc Nguyễn Tài Cường, điều hành các phòng ban: Kinh doanh & Phát triển thị trường, Quản trị hành chính, Tài chính kế toán, Giải pháp doanh nghiệp, Bảo hành & Hỗ trợ khách hàng, Nghiên cứu & Phát triển sản phẩm.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2015 (VNĐ) |
Năm 2016 (VNĐ) |
Năm 2017 (VNĐ) |
| Tổng tài sản |
- |
- |
77.908 |
| Tổng nợ phải trả |
- |
- |
34.843 |
| Lợi nhuận trước thuế |
- |
- |
5.763 |
| Lợi nhuận sau thuế |
- |
- |
4.525 |
| Doanh thu thuần |
- |
223.414 (tăng 12% so với 2015) |
345.908 (tăng 54,58% so với 2016) |
(Nguồn: Báo cáo tài chính Phòng Kế toán Công ty Cybersoft được trích xuất trong khóa luận)
Về quy mô nhân sự năm 2018, văn phòng Hà Nội có hơn 55 nhân viên. Cơ cấu nhân lực kỹ thuật CNTT gồm: 05 nhân viên phần cứng, 37 nhân viên triển khai phần mềm, 11 nhân viên bảo hành và 02 nhân viên nghiên cứu phát triển. Chế độ làm việc chuẩn là 6 ngày/tuần, 8 giờ/ngày.
Về hiện trạng quản trị nhân sự, công ty sử dụng công cụ Microsoft Excel (phiên bản 2003 và 2007) kết hợp Word để lưu trữ hồ sơ, quản lý chấm công và tính lương theo chức vụ. Kết quả khảo sát và phỏng vấn chỉ ra nhiều hạn chế:
- Giới hạn dòng tính toán của Excel (tối đa 65.000 dòng ở các bản cũ), không đáp ứng được dung lượng dữ liệu chấm công phát sinh liên tục.
- Dữ liệu lưu trữ phân tán hoặc quản lý chung một file master dẫn đến xung đột ghi đè, sai lệch thông tin và mất an toàn dữ liệu. Khảo sát 15 nhân viên cho thấy lo ngại cao về tính bảo mật thông tin.
- Hệ thống mạng Viettel đạt độ ổn định cao (khảo sát mức độ hài lòng có các tỷ lệ 66%, 20%, 14%), tuy nhiên phần mềm chưa tận dụng được hạ tầng do thiếu hệ quản trị cơ sở dữ liệu tập trung.
- Toàn bộ nhân viên được khảo sát đều khẳng định tính cấp thiết phải xây dựng một hệ thống thông tin quản lý nhân sự chuyên nghiệp thay thế quy trình thủ công.
Chương 3: Đề xuất định hướng phát triển hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị Doanh nghiệp Cybersoft
Chương 3 tập trung vào việc đặt bài toán và tiến hành phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự mới theo phương pháp hướng đối tượng UML. Hệ thống được xác định gồm 4 phân hệ chức năng chính: Quản lý hồ sơ nhân viên, Quản lý khen thưởng - kỷ luật, Quản lý hưu trí - chuyển công tác, Quản lý chấm công - tính lương và Lập báo cáo thống kê.
Tác giả xác định 4 tác nhân (Actors) chính tương tác với hệ thống:
- Nhân viên quản lý nhân sự: Thực hiện đăng nhập, thêm/sửa/xóa hồ sơ nhân viên, tra cứu thông tin, xuất báo cáo nhân sự theo yêu cầu.
- Nhân viên kế toán: Đăng nhập, cập nhật dữ liệu chấm công, tính toán lương, lập bảng lương và chuyển thông tin thanh toán.
- Ban lãnh đạo: Đăng nhập để tra cứu, tìm kiếm thông tin nhân viên, duyệt bảng lương và xem các báo cáo tổng hợp.
- Nhân viên công ty: Đăng nhập, tra cứu thông tin cá nhân, theo dõi ngày công và kiểm tra bảng lương cá nhân.
Hệ thống được mô hình hóa chi tiết thông qua các biểu đồ: Biểu đồ Use Case tổng quát, các Use Case phân rã chức năng (quản lý hồ sơ, chấm công, tính lương, báo cáo), đặc tả kịch bản Use Case, Biểu đồ lớp tổng quát và chi tiết, Biểu đồ hoạt động (Đăng nhập, Thêm, Sửa, Xóa, Tìm kiếm), Biểu đồ tuần tự cho từng thao tác, Biểu đồ thành phần và Biểu đồ triển khai. Khóa luận cũng trình bày thiết kế sơ bộ các giao diện người dùng và thiết kế cơ chế kiểm soát bảo mật hệ thống.
Thiết kế và đặc tả hệ thống
Dựa trên yêu cầu bài toán quản lý nhân sự tại Cybersoft chi nhánh Hà Nội, khóa luận đã xây dựng hệ thống các tác nhân và kịch bản ca sử dụng chi tiết:
Bảng đặc tả các tác nhân của hệ thống
| Tác nhân (Actor) |
Ca sử dụng (Use Case) chính |
Mô tả quyền hạn và nhiệm vụ |
| Nhân viên quản lý nhân sự |
Đăng nhập, Quản lý HSNV, Quản lý báo cáo, Tìm kiếm |
Cập nhật (thêm, sửa, xóa) hồ sơ; lập danh mục khen thưởng, kỷ luật; cập nhật biến động hưu trí, chuyển công tác; xuất các báo cáo nhân sự khi có yêu cầu. |
| Nhân viên kế toán |
Đăng nhập, Quản lý chấm công, Quản lý tính lương, Tìm kiếm |
Nhập liệu và điều chỉnh bảng chấm công hàng ngày/tháng; thiết lập ngày tính lương, ngày phép; tính lương dựa trên hệ số chức vụ, chấm công, bảo hiểm, phụ cấp; chuyển dữ liệu thanh toán. |
| Ban lãnh đạo |
Đăng nhập, Tìm kiếm thông tin, Xem báo cáo |
Tra cứu hồ sơ, tìm kiếm thông tin nhân viên, theo dõi chi tiết bảng lương, phê duyệt báo cáo lương và nhân sự định kỳ hoặc đột xuất. |
| Nhân viên |
Đăng nhập, Tìm kiếm thông tin cá nhân |
Truy cập hệ thống để tra cứu thông tin cá nhân, tự kiểm tra bảng chấm công và xác nhận bảng lương hàng tháng. |
Đặc tả kịch bản các ca sử dụng tiêu biểu
- Ca sử dụng "Đăng nhập": Tác nhân nhập Tên người dùng và Mật khẩu. Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ trong cơ sở dữ liệu. Nếu chính xác, hệ thống điều hướng đến giao diện chức năng tương ứng với quyền hạn của tác nhân. Nếu sai, hệ thống hiển thị thông báo lỗi, cho phép thực hiện lại thao tác, chọn quên mật khẩu hoặc thoát.
- Ca sử dụng "Thêm hồ sơ nhân viên": Nhân viên quản lý nhân sự mở form quản lý hồ sơ, chọn chức năng thêm mới. Giao diện hiển thị form nhập liệu bao gồm: mã nhân viên, họ tên, ngày sinh, giới tính, địa chỉ, số điện thoại, số CMND, trình độ chuyên môn, chức vụ, mức lương, thông tin bảo hiểm. Hệ thống kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu, lưu thông tin vào cơ sở dữ liệu và thông báo thao tác thành công.
- Ca sử dụng "Sửa hồ sơ nhân viên": Nhân viên quản lý nhân sự tìm kiếm nhân viên cần sửa qua mã nhân viên. Hệ thống trích xuất thông tin hiện tại lên form chỉnh sửa. Sau khi người dùng cập nhật thông tin mới, hệ thống kiểm tra, cập nhật dữ liệu vào cơ sở dữ liệu và hiển thị thông báo.
- Ca sử dụng "Xóa hồ sơ nhân viên": Nhân viên quản lý nhân sự tìm kiếm hồ sơ cần xóa qua mã nhân viên. Khi chọn chức năng xóa, hệ thống hiển thị hộp thoại xác nhận. Khi người dùng xác nhận, hệ thống tiến hành kiểm tra ràng buộc, loại bỏ bản ghi khỏi cơ sở dữ liệu (hoặc lưu tạm 1 tháng theo quy định thôi việc) và xác nhận hoàn tất.
- Ca sử dụng "Quản lý chấm công và tính lương": Bảng chấm công được thiết lập theo từng phòng ban. Nhân viên kế toán cập nhật ngày công làm việc hàng ngày. Cuối tháng, hệ thống tự động tổng hợp công, áp dụng mức lương cơ bản, hệ số chức vụ, các khoản phụ cấp và khấu trừ (BHYT, BHXH) để xuất bảng lương chi tiết gửi nhân viên duyệt trước khi trình lãnh đạo ký phê duyệt.
Mô hình hóa cấu trúc và tương tác
Khóa luận thiết lập hệ thống biểu đồ UML hoàn chỉnh để phục vụ giai đoạn phát triển:
- Biểu đồ lớp (Class Diagram): Thể hiện mối quan hệ giữa các thực thể dữ liệu như
NhanVien, PhongBan, ChucVu, HopDongLaoDong, BangChamCong, BangLuong, KhenThuongKyLuat, BaoCao.
- Biểu đồ hoạt động và Biểu đồ tuần tự: Đặc tả luồng dữ liệu và trình tự gửi thông điệp (messages) giữa các đối tượng giao diện (Boundary), điều khiển (Control) và thực thể (Entity) cho 5 nghiệp vụ chuẩn: Đăng nhập, Thêm dữ liệu, Sửa dữ liệu, Xóa dữ liệu và Tìm kiếm dữ liệu.
- Biểu đồ thành phần và Biểu đồ triển khai: Mô hình hóa việc phân chia các khối chức năng chương trình và kiến trúc phân bổ hệ thống trên hạ tầng mạng LAN/Client-Server kết nối máy trạm và máy chủ cơ sở dữ liệu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Phân tích toàn diện hiện trạng quản trị nhân sự: Khóa luận làm rõ bức tranh thực tế về quản lý nhân sự tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Phần mềm CyberSoft Hà Nội với 55 nhân viên. Kết quả điều tra thực nghiệm (20 phiếu khảo sát và 15 phiếu phỏng vấn an toàn thông tin) đã chứng minh tính thiếu đồng bộ, rủi ro mất mát dữ liệu và quá tải dung lượng khi sử dụng Microsoft Excel 2003/2007 cho bài toán chấm công, tính lương dài hạn.
- Xây dựng mô hình phân tích thiết kế hệ thống hoàn chỉnh: Đề tài đã hoàn thành việc mô hình hóa hướng đối tượng toàn bộ quy trình quản lý nhân sự của công ty bằng ngôn ngữ UML. Các sản phẩm thiết kế gồm: bảng phân loại 4 tác nhân, hệ thống biểu đồ Use Case (tổng quát và phân rã), 12 bảng kịch bản Use Case chi tiết, Biểu đồ lớp, Biểu đồ hoạt động, Biểu đồ tuần tự, Biểu đồ thành phần, Biểu đồ triển khai và thiết kế layout giao diện chức năng.
- Đề xuất giải pháp chuẩn hóa quy trình: Đưa ra phương án chuyển đổi từ mô hình quản lý phân tán sang mô hình cơ sở dữ liệu tập trung, phân quyền chặt chẽ cho 4 nhóm người dùng, giúp hạn chế xung đột dữ liệu và hỗ trợ trích xuất báo cáo tự động cho ban giám đốc.
Đóng góp của đề tài
So với các nghiên cứu trước đây (như công trình của Vũ Anh Quyết năm 2010 hay Hoàng Thế Quyền năm 2014 chủ yếu dùng phương pháp hướng cấu trúc), đề tài của tác giả Nguyễn Đức Cảnh đã áp dụng nhất quán phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) kết hợp ngôn ngữ UML. Đề tài gắn liền lý thuyết mô hình hóa vào một doanh nghiệp cụ thể trong ngành sản xuất phần mềm, giải quyết trực tiếp sự bất cập giữa năng lực công nghệ cao của doanh nghiệp với phương thức quản trị nhân sự thủ công nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu mang tính chất vi mô, chỉ giới hạn trong quy mô một chi nhánh doanh nghiệp (CyberSoft Hà Nội) trong khoảng thời gian nghiên cứu ngắn (từ 10/10/2018 đến 04/12/2018). Đề tài chủ yếu dừng lại ở giai đoạn khảo sát, phân tích yêu cầu, mô hình hóa thiết kế và xây dựng giao diện mẫu, chưa tiến hành lập trình toàn diện mã nguồn cũng như chưa triển khai thử nghiệm thực tế hệ thống trên môi trường sản xuất của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Phát triển hệ thống từ bản thiết kế sang giai đoạn lập trình cài đặt cụ thể trên một nền tảng ngôn ngữ và hệ quản trị cơ sở dữ liệu chuyên dụng; tiến hành kiểm thử phần mềm (Testing), xây dựng tài liệu hướng dẫn sử dụng và triển khai bảo trì chính thức tại Công ty Cybersoft.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi:
- Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin có thể sử dụng làm tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày một khóa luận/đồ án phân tích thiết kế hệ thống thông tin hướng đối tượng.
- Các nhà phân tích nghiệp vụ (Business Analyst) hoặc chuyên viên quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể tham khảo phương pháp khảo sát thực trạng và khung đặc tả yêu cầu chức năng quản trị nhân lực.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống biểu đồ Use Case, kịch bản đặc tả Use Case chi tiết (Bảng 3.2 đến Bảng 3.5), và chuỗi biểu đồ hoạt động, biểu đồ tuần tự cho các tác vụ cơ bản (Đăng nhập, Thêm, Sửa, Xóa, Tìm kiếm).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào và trong khoảng thời gian bao lâu?
Khóa luận nghiên cứu tại Chi nhánh Hà Nội của Công ty Cổ phần Phần mềm Quản trị CyberSoft (địa chỉ tại Tầng 5, Tòa nhà Viện Công Nghệ, số 25 Vũ Ngọc Phan, Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội). Thời gian nghiên cứu thực tế diễn ra từ ngày 10/10/2018 đến ngày 04/12/2018; nguồn dữ liệu tài chính thu thập từ 2015 đến 2017 và số liệu nhân sự tính đến năm 2018.
2. Thực trạng quản lý nhân sự trước khi nghiên cứu tại Cybersoft Hà Nội gặp phải những vấn đề kỹ thuật nào?
Công ty quản lý nhân sự phân tán dựa trên sổ sách và các file Microsoft Excel 2003/2007 rời rạc. Hạn chế lớn nhất là dung lượng file Excel cũ bị giới hạn ở mức 65.000 dòng, không đủ lưu trữ dữ liệu quẹt thẻ chấm công dài hạn (ví dụ doanh nghiệp 1.000 nhân viên trong 3 tháng cần tới 180.000 dòng); dữ liệu dễ bị ghi đè, sai lệch thông tin khi nhiều người cùng thao tác trên file master; việc xuất báo cáo thủ công tốn thời gian và khả năng bảo mật thông tin nhân sự kém.
3. Tác giả đã sử dụng những phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp nào trong quá trình khảo sát?
Tác giả đã lập và phát 20 phiếu điều tra (thu về 20 phiếu từ Phó Giám đốc, nhân viên kế toán, triển khai, thiết kế, kinh doanh, bảo hành), thực hiện phỏng vấn sâu 15 nhân viên về độ an toàn dữ liệu và mạng Viettel, kết hợp quan sát trực tiếp cơ sở hạ tầng và phỏng vấn trực tuyến qua Skype.
4. Hệ thống thông tin quản lý nhân sự được thiết kế gồm những phân hệ chức năng chính nào?
Hệ thống gồm 4 phân hệ chính: (1) Quản lý hồ sơ nhân viên (thêm, sửa, xóa, tìm kiếm thông tin, quản lý khen thưởng, kỷ luật, hưu trí, chuyển công tác); (2) Quản lý chấm công; (3) Quản lý tính lương (tính lương theo hệ số, chức vụ, bảo hiểm, phụ cấp và xuất bảng lương); (4) Quản lý báo cáo thống kê (thông tin cá nhân và lương thưởng theo yêu cầu của ban giám đốc).
5. Hệ thống xác định những nhóm tác nhân (Actors) nào tham gia tương tác?
Có 4 nhóm tác nhân được xác định và đặc tả: Nhân viên quản lý nhân sự, Nhân viên kế toán, Ban lãnh đạo và Nhân viên trong công ty. Mỗi tác nhân được phân quyền truy cập và thực hiện các Use Case tương ứng sau khi đăng nhập thành công.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Cảnh đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán tin học hóa quản trị nhân sự tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Phần mềm CyberSoft Hà Nội. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận quản trị nhân lực và phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng sử dụng ngôn ngữ UML, tác giả đã chỉ rõ những bất cập của phương thức quản lý bằng Excel truyền thống và hoàn thành bản đặc tả thiết kế hệ thống thông tin toàn diện. Kết quả của đề tài cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành hệ thống thông tin cũng như các doanh nghiệp đang có nhu cầu xây dựng phần mềm quản lý nhân sự chuyên nghiệp.