Xây dựng bộ đồ dùng dạy học làm quen với toán cho trẻ mầm non

Xây dựng bộ đồ dùng dạy học toán mầm non hiệu quả theo chương trình mới. Gợi ý chi tiết giúp trẻ làm quen với toán học một cách trực quan, sinh động.

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài báo khoa học

2017

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

SUMMARY

Đặt vấn đề

2. Xây dựng bộ tranh, lô tô, hình sử dụng trong các hoạt động cho trẻ “làm quen với toán”

2.a. Bộ thẻ số: Bộ thẻ số liền in trên bìa từ 0 - 10

2.b. Lô tô:

2.c. Hình rời:

2.d. Tranh khổ A4, A3:

2. Xây dựng bộ tranh, thẻ hình, lô tô hình dạng thành biểu tượng hình dạng

2.a. Thẻ các hình:

2. Xây dựng bộ tranh khổ A3, A4 hình thành biểu tượng kích thước

2.a. Tranh dùng để so sánh nhận biết chiều cao

2.b. Tranh dùng so sánh, nhận biết chiều dài

2.c. Tranh dùng để so sánh, nhận biết bề rộng

2. Xây dựng bộ tranh giúp trẻ định hướng trong không gian:

3. Hướng dẫn sử dụng bộ đồ dùng, học liệu “Cho trẻ làm quen với toán”

3. Chơi với bộ thẻ rời, lô tô, thẻ số
3.a. Dùng thẻ rời
3.b. Dùng lô tô kết hợp với thẻ số
3.c. Dùng các thẻ hình
3. Chơi với bộ tranh

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Đồ dùng dạy học toán mầm non Tổng quan và tầm quan trọng

Đồ dùng dạy học toán mầm non đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và phát triển tư duy logic, khả năng nhận biết hình khối cho trẻ mầm non, và dạy bé làm quen với số một cách trực quan. Theo Đặng Lộc Thọ, đồ chơi là phương tiện chủ đạo trong hoạt động giáo dục mầm non, giúp trẻ phát triển năng lực thông qua trải nghiệm và tương tác. Việc lựa chọn và sử dụng đồ dùng dạy học phù hợp không chỉ khơi gợi hứng thú học tập mà còn tạo nền tảng vững chắc cho quá trình học toán ở các cấp học cao hơn. Giáo cụ trực quan toán học mầm non giúp trẻ tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên, dễ dàng ghi nhớ và vận dụng vào thực tế. Các hoạt động dạy bé các phép tính đơn giản thông qua đồ dùng trực quan giúp trẻ hiểu bản chất của các khái niệm toán học. Việc sử dụng đồ dùng tự làm dạy toán mầm non cũng khuyến khích sự sáng tạo và khéo léo của giáo viên, đồng thời tạo ra những công cụ học tập độc đáo, phù hợp với đặc điểm của từng lớp học. Hơn nữa, việc áp dụng đồ dùng Montessori toán học sẽ giúp trẻ phát triển theo phương pháp cá nhân hóa, tối ưu hóa tiềm năng của mỗi em. Việc xây dựng và sử dụng hiệu quả đồ dùng dạy học STEM toán mầm non là một thách thức nhưng cũng là cơ hội để nâng cao chất lượng giáo dục toán học mầm non, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của đồ dùng dạy học toán mầm non

Đồ dùng dạy học toán mầm non không chỉ là công cụ hỗ trợ giảng dạy mà còn là phương tiện giúp trẻ khám phá thế giới toán học một cách trực quan và sinh động. Chúng giúp trẻ hình thành các khái niệm cơ bản về số lượng, hình dạng, kích thước và không gian. Lợi ích của đồ dùng dạy học toán mầm non là giúp trẻ phát triển khả năng tư duy logic, sáng tạo, giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm. Ví dụ, bộ lô tô với các hình ảnh quen thuộc như con vật, rau củ quả giúp trẻ học đếm, so sánh và phân loại. Các khối hình học giúp trẻ làm quen với các khái niệm về hình dạng và không gian. Việc sử dụng đồ dùng trực quan toán học mầm non tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích trẻ khám phá, thử nghiệm và học hỏi một cách chủ động. Theo tài liệu gốc, 'Giáo cụ trực quan (mô hình, vật thật, đồ dùng thí nghiệm, đồ chơi, tranh ảnh, băng đĩa...) giúp trẻ 'làm quen với toán' là vô cùng quan trọng.'

1.2. Các loại đồ dùng dạy học toán mầm non phổ biến

Thị trường hiện nay cung cấp rất nhiều loại đồ dùng dạy học toán mầm non, từ những bộ đồ dùng Montessori toán học chuyên dụng đến những vật liệu đơn giản, dễ kiếm. Các loại đồ dùng phổ biến bao gồm: bộ số và phép tính, bộ hình học, bộ que tính, bộ lô tô, bộ domino, bảng tính, đồng hồ, thước đo... Đồ chơi toán học mầm non không chỉ giúp trẻ học toán mà còn giúp trẻ phát triển các kỹ năng vận động tinh, phối hợp tay mắt và kỹ năng xã hội. Việc lựa chọn đồ dùng cần phù hợp với độ tuổi, trình độ nhận thức và mục tiêu học tập của trẻ. Đồng thời, cần đảm bảo an toàn, vệ sinh và có tính thẩm mỹ cao. Theo Đặng Lộc Thọ, bộ tranh, thẻ cho trẻ "làm quen với toán" trong bộ đồ dùng, học liệu "Thế giới muôn màu của bé" là một ví dụ điển hình.

II. Thách thức trong xây dựng đồ dùng dạy học toán mầm non

Việc xây dựng đồ dùng dạy học toán mầm non hiệu quả đòi hỏi sự sáng tạo, tỉ mỉ và hiểu biết sâu sắc về tâm lý trẻ em. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để tạo ra những công cụ học tập vừa hấp dẫn, vừa mang tính giáo dục cao. Bên cạnh đó, việc đảm bảo an toàn, vệ sinh và độ bền của đồ dùng cũng là một yếu tố quan trọng cần được quan tâm. Thêm vào đó, việc tích hợp phương pháp dạy toán cho trẻ mầm non vào việc sử dụng đồ dùng cần được thực hiện một cách linh hoạt, sáng tạo, phù hợp với đặc điểm của từng lớp học và từng cá nhân trẻ. Mặt khác, không phải giáo viên nào cũng có đủ kiến thức, kỹ năng và thời gian để tự làm đồ dùng dạy học. Việc tìm kiếm nguồn cung cấp đồ dùng chất lượng, giá cả hợp lý cũng là một khó khăn. Cuối cùng, việc hướng dẫn cách sử dụng đồ dùng dạy học toán mầm non một cách hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình dạy và học.

2.1. Yêu cầu về tính sư phạm và thẩm mỹ của đồ dùng

Đồ dùng dạy học toán mầm non không chỉ cần đảm bảo tính chính xác về mặt toán học mà còn cần có tính sư phạm và thẩm mỹ cao. Chúng cần được thiết kế sao cho dễ hiểu, dễ sử dụng, phù hợp với đặc điểm nhận thức của trẻ. Màu sắc, hình ảnh và chất liệu cần được lựa chọn cẩn thận để tạo sự hấp dẫn, kích thích trí tò mò và khả năng sáng tạo của trẻ. Cách sử dụng đồ dùng dạy học toán mầm non cũng cần được hướng dẫn một cách rõ ràng, cụ thể để trẻ có thể tự khám phá và học hỏi một cách hiệu quả. Ngoài ra, đồ dùng cũng cần có tính thẩm mỹ cao, giúp trẻ cảm nhận được vẻ đẹp của toán học và yêu thích môn học này hơn. Theo nghiên cứu của Đặng Lộc Thọ, bộ đồ dùng cần 'linh hoạt, sáng tạo theo nhiều cách khác nhau giúp trẻ có nhiều cơ hội tham gia các hoạt động đa dạng, phong phú nhằm giúp trẻ PTNL toán học thông qua hoạt động "học bằng chơi" của trẻ'.

2.2. Vấn đề an toàn và độ bền của đồ dùng dạy học

An toàn là yếu tố hàng đầu cần được quan tâm khi xây dựng đồ dùng dạy học toán mầm non. Vật liệu sử dụng cần đảm bảo không độc hại, không gây kích ứng da và có độ bền cao. Các chi tiết nhỏ cần được gắn chặt, tránh tình trạng rơi rớt gây nguy hiểm cho trẻ. Đồ dùng tự làm dạy toán mầm non cần được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Đồng thời, đồ dùng cần có độ bền cao, chịu được va đập, không dễ bị hư hỏng trong quá trình sử dụng. Điều này giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài. Các cạnh sắc nhọn cần được bo tròn, bề mặt cần được làm nhẵn để tránh gây trầy xước cho trẻ.

III. Phương pháp xây dựng đồ dùng dạy học toán mầm non sáng tạo

Xây dựng đồ dùng dạy học toán mầm non không chỉ là tạo ra những công cụ hỗ trợ giảng dạy mà còn là một quá trình sáng tạo, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, kỹ năng sư phạm và sự am hiểu về tâm lý trẻ em. Để xây dựng đồ dùng dạy học toán cho trẻ mầm non một cách hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp sư phạm tích cực, khuyến khích sự tham gia của trẻ vào quá trình thiết kế và sử dụng đồ dùng. Đồng thời, cần tận dụng các vật liệu tái chế, dễ kiếm để giảm chi phí và tạo ra những công cụ học tập độc đáo, thân thiện với môi trường. Việc tích hợp trò chơi toán học cho trẻ 5 tuổitrò chơi toán học cho trẻ 4 tuổi vào quá trình sử dụng đồ dùng cũng giúp tăng tính hấp dẫn và hiệu quả của hoạt động học tập.

3.1. Sử dụng vật liệu tái chế để tạo đồ dùng dạy học

Sử dụng vật liệu tái chế là một cách tuyệt vời để giảm chi phí và tạo ra những đồ dùng dạy học độc đáo, thân thiện với môi trường. Các vật liệu như: vỏ hộp, chai nhựa, giấy báo, bìa carton, vải vụn... có thể được biến hóa thành những công cụ học tập hữu ích. Ví dụ, vỏ hộp sữa có thể dùng để làm các khối hình học, chai nhựa có thể dùng để làm các que tính, giấy báo có thể dùng để làm các hình dán... Việc sử dụng đồ dùng tự làm dạy toán mầm non từ vật liệu tái chế không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn giúp trẻ ý thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Giáo viên cần khuyến khích trẻ tham gia vào quá trình thu thập và chế tạo vật liệu để tăng tính sáng tạo và gắn kết.

3.2. Tích hợp trò chơi và hoạt động tương tác vào đồ dùng

Tích hợp trò chơi toán học mầm non và các hoạt động tương tác vào đồ dùng dạy học giúp tăng tính hấp dẫn và hiệu quả của hoạt động học tập. Ví dụ, bộ số có thể được sử dụng để chơi trò chơi xếp số, tìm số còn thiếu, so sánh số lớn bé... Các khối hình học có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình, ghép hình, tạo hình... Việc sử dụng đồ dùng dạy học STEM toán mầm non cũng cần được kết hợp với các hoạt động tương tác để khuyến khích trẻ khám phá, thử nghiệm và học hỏi một cách chủ động. Theo tài liệu gốc, 'Đồ chơi, học liệu giúp trẻ "làm quen với toán" là những đồ dùng trực quan (mô hình, vật thật, đồ dùng thí nghiệm, đồ chơi, tranh ảnh, băng đĩa v.v...).'

IV. Ứng dụng đồ dùng dạy học toán mầm non trong các hoạt động

Ứng dụng đồ dùng dạy học toán mầm non một cách linh hoạt và sáng tạo trong các hoạt động học tập giúp trẻ tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và hiệu quả. Các hoạt động có thể được thiết kế theo nhiều hình thức khác nhau, từ hoạt động nhóm nhỏ đến hoạt động cá nhân, từ hoạt động trong lớp học đến hoạt động ngoài trời. Việc lựa chọn hoạt động cần phù hợp với độ tuổi, trình độ nhận thức và mục tiêu học tập của trẻ. Đồng thời, cần tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự tham gia của trẻ vào quá trình học tập và đánh giá.

4.1. Tổ chức các trò chơi toán học theo nhóm

Tổ chức trò chơi toán học cho trẻ 5 tuổitrò chơi toán học cho trẻ 4 tuổi theo nhóm giúp trẻ phát triển kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và hợp tác. Các trò chơi có thể được thiết kế để rèn luyện các kỹ năng như: đếm, so sánh, phân loại, giải quyết vấn đề... Ví dụ, trò chơi 'Tìm bạn thân' (tìm bạn có số lượng đồ vật tương ứng với số mình đang cầm), 'Gắn nhanh - gắn đúng' (gắn nhóm đối tượng có số lượng tương ứng với con số). Quan trọng nhất là khuyến khích sự tham gia tích cực của tất cả trẻ em trong nhóm, đảm bảo tất cả đều có cơ hội đóng góp và học hỏi lẫn nhau. Theo tài liệu gốc, 'Trẻ có thể tìm và xếp các đối tượng thành đôi, theo cặp hay ghép tương ứng nhóm số lượng với chữ số.'

4.2. Tạo góc toán học trong lớp học

Tạo góc toán học trong lớp học là một cách hiệu quả để khuyến khích trẻ khám phá và học toán một cách tự do và chủ động. Góc toán học nên được trang bị đầy đủ các loại đồ dùng dạy học toán mầm non như: bộ số, bộ hình học, bộ que tính, bảng tính... Trẻ có thể tự do lựa chọn hoạt động mà mình yêu thích và khám phá các khái niệm toán học một cách tự nhiên. Giáo viên cần quan sát, hỗ trợ và khuyến khích trẻ trong quá trình khám phá. Góc toán học nên được thay đổi thường xuyên để tạo sự mới lạ và hứng thú cho trẻ.

V. Kết quả nghiên cứu về hiệu quả sử dụng đồ dùng dạy học toán

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng đồ dùng dạy học toán mầm non trong việc nâng cao chất lượng giáo dục toán học. Các nghiên cứu cho thấy, trẻ em được học toán bằng đồ dùng trực quan có khả năng tiếp thu kiến thức nhanh hơn, ghi nhớ lâu hơn và vận dụng kiến thức vào thực tế tốt hơn so với trẻ em chỉ học toán bằng phương pháp truyền thống. Đồng thời, việc sử dụng đồ dùng dạy học cũng giúp trẻ phát triển các kỹ năng tư duy, sáng tạo và giải quyết vấn đề.

5.1. So sánh kết quả học tập giữa các nhóm trẻ

Các nghiên cứu so sánh kết quả học tập giữa các nhóm trẻ được học toán bằng đồ dùng trực quan và các nhóm trẻ được học toán bằng phương pháp truyền thống cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm trẻ được học bằng đồ dùng trực quan thường có điểm số cao hơn, khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn và có thái độ tích cực hơn đối với môn toán. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của việc sử dụng đồ dùng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: chất lượng của đồ dùng, phương pháp sử dụng của giáo viên và đặc điểm của từng trẻ. Theo tài liệu gốc, 'Giáo viên có thể sử dụng bộ [đồ dùng] linh hoạt, sáng tạo theo nhiều cách khác nhau giúp trẻ có nhiều cơ hội tham gia các hoạt động đa dạng, phong phú nhằm giúp trẻ PTNL toán học thông qua hoạt động "học bằng chơi" của trẻ'.

5.2. Đánh giá sự phát triển các kỹ năng tư duy của trẻ

Việc sử dụng đồ dùng dạy học toán mầm non không chỉ giúp trẻ tiếp thu kiến thức mà còn giúp trẻ phát triển các kỹ năng tư duy như: so sánh, phân loại, phân tích, tổng hợp, khái quát hóa... Các kỹ năng này rất quan trọng cho sự phát triển trí tuệ của trẻ và giúp trẻ học tốt các môn học khác. Theo tài liệu gốc, 'Đồ chơi và hướng dẫn trò chơi phát triển trí thông minh cho trẻ dưới 6 tuổi' là một nguồn tài liệu quan trọng để phát triển các kỹ năng này.

VI. Kết luận và xu hướng phát triển đồ dùng dạy học toán mầm non

Việc xây dựng và sử dụng hiệu quả đồ dùng dạy học toán mầm non là một yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng giáo dục toán học và phát triển tư duy cho trẻ em. Trong tương lai, xu hướng phát triển đồ dùng sẽ tập trung vào việc tích hợp công nghệ, tăng cường tính tương tác và cá nhân hóa, đáp ứng nhu cầu của xã hội hiện đại. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cho giáo viên về kỹ năng xây dựng và sử dụng đồ dùng một cách hiệu quả.

6.1. Ứng dụng công nghệ trong thiết kế đồ dùng dạy học

Ứng dụng công nghệ là một xu hướng tất yếu trong việc phát triển đồ dùng dạy học toán mầm non. Các phần mềm, ứng dụng, trò chơi tương tác trên máy tính, điện thoại... có thể giúp trẻ học toán một cách sinh động và hấp dẫn hơn. Đồng thời, công nghệ cũng giúp giáo viên dễ dàng tạo ra những đồ dùng dạy học đa dạng, phù hợp với nhu cầu của từng lớp học. Tuy nhiên, cần đảm bảo việc sử dụng công nghệ một cách hợp lý, tránh lạm dụng gây ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Theo tài liệu gốc, 'Thiết kế đồ chơi, học liệu giúp phát triển khả năng nhận thức và trí tưởng tượng sáng tạo cho trẻ tại các trường MNTH thuộc trường CĐSPTƯ.'

6.2. Tăng cường tính tương tác và cá nhân hóa

Trong tương lai, đồ dùng dạy học toán mầm non cần được thiết kế sao cho có tính tương tác cao, khuyến khích trẻ tham gia vào quá trình học tập một cách chủ động. Đồng thời, cần cá nhân hóa đồ dùng để phù hợp với đặc điểm của từng trẻ, giúp trẻ phát huy tối đa tiềm năng của mình. Việc sử dụng các phần mềm, ứng dụng cho phép tùy chỉnh nội dung, hình ảnh, âm thanh... là một giải pháp hiệu quả để cá nhân hóa đồ dùng. Tuy nhiên, cần đảm bảo việc cá nhân hóa không làm mất đi tính sư phạm và thẩm mỹ của đồ dùng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu *** các tính chất, các công thức vào việc giải nhanh Môn hình học ra đời từ thời Euclid (thế kỷ thứ và chính xác bài tập dạng tính toán (tính góc, tính III trước công nguyên) nhưng đến năm 1619, Rene khoảng cách .) Descartes - Một nhà triết học kiêm vật lý và toán Năng lực huy động kiến thức có thể xem là một học người Pháp (1596 - 1650) đã khám phá ra những chuỗi các hoạt động như: Hoạt động lựa chọn các nguyên lý của môn hình học giải tích. Ông đã dùng công cụ thích hợp, hoạt động dự đoán vấn đề, qui lạ đại số để đơn giản hóa hình học cổ điển. Công trình về quen nhờ biến đổi đối tượng, hoạt động chuyển toán học chủ yếu của ông là quyển “ La géometrie” đổi ngôn ngữ. Phục vụ tốt cho việc định hướng và (Hình học, xuất bản năm 1637) đã đặt nền tảng cho lựa chọn phương pháp giải, vận dụng nhanh các tính hình học giải tích, ông đã trình bày về phương pháp chất, các công thức vào việc giải chính xác bài toán.

tọa độ với một hệ trục tọa độ xác định. Trong phương 2. Năng lực trình bày lời giải một cách chặt pháp tọa độ, người ta dịch chuyển những đối tượng, chẽ, lôgic và có cơ sở lý luận tính chất hình học sang khung đại số và dẫn đến Việc trình bày lời giải có căn cứ, logic thể hiện những phép toán trong khung đó. Ở đây, phép toán khả năng phân tích, suy luận một tình huống, một đại số là hạt nhân của phép giải toán và về nguyên vấn đề toán học của HS.

Đây là đòi hỏi thiết yếu tắc nó tách khỏi trực giác hình học. Hình học được trong giải toán. trình bày theo phương pháp tọa độ mà ngày nay gọi 2. Năng lực phân tích, tổng hợp dữ kiện của là hình học giải tích.

bài toán để định hướng lời giải Đáp ứng yêu cầu của chương trình cải cách giáo Phân tích và tổng hợp có quan hệ mật thiết dục, phương pháp tọa độ trong không gian được đưa không thể tách rời, chúng là hai mặt đối lập của một vào chương trình hình học cuối cấp THPT. quá trình thống nhất. Phân tích tiến hành theo hướng Trong bài viết này, chúng tôi trình bày một số tổng hợp, tổng hợp được thực hiện theo kết quả phân biện pháp để rèn luyện năng lực vận dung phương tích. Trong học tập môn toán, phân tích-tổng hợp có pháp toạ độ giải toán hình học không gian cho HS mặt ở mọi hoạt động trí tuệ, là thao tác tư duy quan giúp các em dễ dàng hơn trong giải bài toán hình học trọng nhất để giải quyết vấn đề.

không gian góp phần phát triển tư duy toán học. Năng lực thiết lập hệ trục tọa độ, chuyển 2. Năng lực vận dụng phương pháp toạ độ giải toán hình học không gian đổi ngôn ngữ trong quá trình giải toán (từ ngôn Từ các thành tố của năng lực giải toán, từ đặc ngữ hình học sang ngôn ngữ tọa độ, đại số). điểm của phương pháp toạ độ như đã phân tích trên, Việc chuyển đổi từ ngôn ngữ hình học không chúng tôi xác định các thành tố cơ bản của năng lực gian sang ngôn ngữ tọa độ giúp cho bài toán hình vận dụng phương pháp toạ độ trong giải toán hình không gian trở nên trực quan và dễ dàng tính toán.

học không gian bao gồm : Bồi dưỡng năng lực chuyển đổi ngôn ngữ là 2. Năng lực huy động kiến thức, vận dụng nhiệm vụ quan trọng trong dạy học toán. Nhờ đó, giúp HS hiểu sâu sắc kiển thức toán học phổ thông, * Trường Đại học Đồng Tháp khai thác triệt để một cách logic bên trong và mối ** Trường THPT Tân Hiệp - Kiên Giang quan hệ của hình thức bên ngoài, giúp HS có định TẠP CHÍ THIẾT BỊ GIÁO DỤC - SỐ 144 kỳ 1 - 5/2017 • 11 NGHIÊN CỨU & ỨNG DỤNG hướng tốt, biết huy động kiến thức một cách tốt nhất. Phân tích: Ta thấy 3.

Biện pháp phát triển năng lực vận dụng A B 2+ A C 2= B C 2⇔ ∆ A B C phương pháp tọa độ vào giải toán hình học không vuông tại A và AD⊥(ABC) gian ở THPT suy ra AB, AC, AD đội một 3. Phát triển năng lực thiết lập hệ trục tọa độ vuông góc nhau tại A. Khi đó trong giải toán hình không gian. dễ dàng thiết lập hệ trục với Một hệ trục tọa độ được xác định khi xác định A≡0, B∈Ox, C∈Oy, D∈Oz, điểm gốc và ba điểm lần lượt trên ba trục.

Sau đây là (hình vẽ). Tọa độ các đỉnh sẽ một số phương pháp để thiết lập hệ tọa độ. là: + Thiết lập hệ tọa độ đối với tam diện : Với góc A(0;0;0), B(3;0;0), C(0;4;0), D(0;0;4) tam diện việc tọa độ hóa thường được thực hiện khá Từ đó ta có phương trình mp(BCD): đơn giản, đặc biệt với: x y z - Tam diện vuông thì hệ trục tọa độ vuông góc + + =1 ⇔ 4 x + 3 y + 3z − 12 =0 được thiết lập ngay trên tam diện đó. 3 4 4 - Tam diện có một góc phẳng vuông, khi đó thiết Khoảng cách từ A đến mp(BCD) là: lập một mặt của hệ trục tọa độ chứa góc phẳng đó.

−12 12 + Thiết lập hệ tọa độ cho hình chóp : Với hình d ( A, ( BCD)) = = chóp, việc tọa độ hóa thường được thực hiện dựa 2 2 4 +3 +3 2 34 trên đặc tính hình học của chúng. Có các trường hợp 3. Phát triển năng lực chuyển đổi ngôn ngữ thường gặp sau: trong giải toán hình không gian - Hình chóp đều thì hệ tọa độ được thiết lập dựa + Hướng 1. Chuyển đổi từ ngôn ngữ hình học trên gốc O trùng với tâm của đáy và trục Oz trùng với sang ngôn ngữ tọa độ thông qua ngôn ngữ vectơ.

đường cao của hình chóp. Chuyển đổi trực tiếp từ ngôn ngữ - Hình chóp có một cạnh bên vuông góc với đáy hình học sang ngôn ngữ tọa độ nhờ sự chỉ dẫn của thì thường chọn trục Oz là cạnh bên vuông góc với các biểu tượng trực quan. đáy, gốc tọa độ trùng với chân đường vuông góc. - Trong các trường hợp khác, dựa vào đường cao Ví dụ: Cho hình lập của hình chóp và tính chất đa giác đáy để chọn hệ tọa phương ABCD.

Chứng + Thiết lập hệ trục tọa độ cho hình hộp chữ minh rằng đường chéo A'C nhật : Với hình hộp chữ nhật thì việc thiết lập hệ tọa vuông góc với mặt phẳng độ khá đơn giản, thường có hai cách: (AB'D'). (SGK Hình 12, - Chọn một đỉnh làm gốc tọa độ và ba trục trùng trang 112) với ba cạnh của hình hộp chữ nhật. Phân tích: Chọn hệ - Chọn tâm của đáy làm gốc tọa độ và ba trục trục toạ độ Đêcac vuông song song với ba cạnh của hình hộp chữ nhật. góc Oxyz sao cho: O≡A(0;0;0); A'(0;0;a); B(a;0;0); + Thiết lập hệ tọa độ cho hình lăng trụ.

Với B'(a;0;a); C(a;a;0); D(0;a;0); D'(0;a;a) lăng trụ đứng thì chọn trục Oz thẳng đứng, gốc tọa Chuyển đổi ngôn ngữ: độ là một đỉnh nào đó của đáy hoặc tâm của đáy hoặc điểm nằm trong mặt đáy là giao của hai đường thẳng Để chứng minh A 'C ⊥ mp(AB' D '), ta cần chứng vuông góc. Các trục Oy, Ox dựa vào tính chất của đa minh A’C vuông góc với hai đường thẳng cắt nhau giác đáy mà chọn cho phù hợp. A 'C ⊥ AB' Với lăng trụ xiên, dựa trên đường cao và tính chất thuộc mp(AB’D’), chẳng hạn . của đáy để chọn hệ tọa độ thích hợp.

Ngoài các trường A 'C ⊥ AD ' hợp trên, trong các trường hợp khác dựa vào quan hệ A 'C ⊥ AB' song song, vuông góc và các tính chất của đường cao, Để chứng minh  ta chứng minh A 'C ⊥ AD ' đáy,. để thiết lập hệ tọa độ cho thích hợp. Cho hình tứ A 'C.AB' = 0 diện ABCD có AD vuông góc với mặt phẳng (ABC),    .AD ' = 0 AC = AD = 4, AB = 3, BC = 5. Tính khoảng cách từ A đến mp(BCD).

Thật vậy với hệ trục đã chọn, ta có : 12 • TẠP CHÍ THIẾT BỊ GIÁO DỤC - SỐ 144 kỳ 1 - 5/2017 NGHIÊN CỨU & ỨNG DỤNG Hình 3. Một số cách chuyển đổi cơ bản Ngôn ngữ hình Ngôn ngữ Hình ảnh Ngôn ngữ tọa độ học tổng hợp vectơ A( x1 ; y1 ; z1 ), B ( x2 ; y2 ; z2 ), C ( x3 ; y3 ; z3 )   Ba điểm A, B, C AC = k.AB  x3 − x1= k ( x2 − x1 ) thẳng hàng  với k≠0  y3 − y1= k ( y2 − y1 ) , với k≠0  z − z = k(z − z )  3 1 2 1 Đường thẳng A( x1 ; y1 ; z1 ), B ( x2 ; y2 ; z2 ), C ( x3 ; y3 ; z3 ), D( x4 ; y4 ; z4 ) AB vuông góc   AB. AD ' = (0;a;a) Tính theo a thể tích khối   A 'C.AB' = a + 0 − a = 0 2 2 A 'C ⊥ AB' lăng trụ ABC.A’B’C’ và Vì    ⇔ chứng minh A’B vuông 2 2 A 'C.AD ' =0 + a − a =0 A 'C ⊥ AD ' góc với B’C. suy ra A 'C ⊥ mp(AB' D ').

Phân tích: Do ABC là tam giác vuông 3. Phát triển năng lực vận dụng quy trình cân tại B và hình chiếu có tính thuật toán trong giải toán hình không gian vuông góc của A’ lên mặt phẳng (ABC) là trung điểm Quy trình có tính thuật toán (hay còn gọi là quy AC. Khi đó nếu gọi H là trung điểm AC thì A’H, HB, trình tựa thuật toán) là quy trình gồm một số hữu hạn HC đôi một vuông góc nhau tại H. Đó là dấu hiệu các hoạt động có mục đích rõ ràng, cụ thể được sắp nhận biết để chọn hệ trục tọa độ với H là gốc.

Để xếp theo một trình tự nhất định, nhằm đi đến kết quả chứng minh A’B vuông góc với B’C ta chuyển sang là giải quyết được một loạt công việc nào đó theo   chứng minh tích vô hướng A ' B. đúng yêu cầu đã định. Quy trình chung về sử dụng phương pháp tọa độ Quy trình chứng minh A’B vuông góc với B’C Bước 1: Nhận thấy tam giác A’HB vuông cân tại trong không gian giải bài toán hình học không gian H, và A’H = BH = a. Do đó ta chọn hệ trục tọa độ sao cho: H≡O; Bước 1: Chọn hệ trục tọa độ Oxyz thích hợp.

B∈Ox; A,C∈Oy; A'∈Oz. Bước 2: Từ giả thiết xác định tọa độ các điểm Bước 2: Tọa độ các điểm: H(0;0;0); B(a;0;0); liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ