Khảo sát xác định Rhodamine B trong gia vị bằng Cellulose từ bã mía

Nghiên cứu quy trình xác định Rhodamine B trong gia vị bằng vật liệu cellulose từ bã mía. Phương pháp phân tích hiệu quả, tiết kiệm chi phí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về thuốc nhuộm

1.1.1. Khái niệm thuốc nhuộm

1.1.2. Cách gọi tên của thuốc nhuộm

1.1.3. Cấu tạo chung tạo nên màu sắc của thuốc nhuộm

1.1.4. Cách phân biệt tương đối của thuốc nhuộm thiên nhiên và tổng hợp

1.2. Tổng quan về thuốc nhuộm Rhodamine B

1.2.1. Một vài nét về Rhodamine B

1.2.2. Công thức cấu tạo và tính chất vật lý của Rhodamine B

1.2.3. Độc tính của phẩm nhuộm Rhodamine B

1.2.4. Ứng dụng và tình hình sử dụng của phẩm nhuộm Rhodamine B

1.3. Giới thiệu về hấp phụ và giải hấp phụ

1.3.1. Khái niệm hấp phụ

1.3.2. Hấp phụ vật lý

1.3.3. Hấp phụ hóa học

1.3.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hấp phụ

1.3.5. Khái niệm giải hấp

1.4. Giới thiệu về phương pháp đo quang UV-Vis

1.5. Giới thiệu về vật liệu hấp phụ (VLHP) bã mía

1.5.1. Sơ lược về bã mía tại Việt Nam

1.5.2. Thành phần có trong bã mía

1.5.3. Vật liệu nano Cellulose

1.6. Các phương pháp phân tích tính đặc trưng của vật liệu

1.6.1. Phân tích quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)

1.6.2. Phân tích hiển vi điện tử quét (SEM)

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

2.1.1. Nội dung nghiên cứu

2.1.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Dụng cụ, thiết bị, hóa chất

2.2.1. Dụng cụ, thiết bị

2.2.2. Tổng hợp vật liệu từ bã mía

2.2.2.1. Chiết xuất Cellulose
2.2.2.2. Tổng hợp vật liệu nanoCellulose

2.3. Khảo sát các thông số tối ưu xác định Rhodamine B bằng phương pháp đo quang UV-Vis

2.3.1. Khảo sát phổ hấp thu của Rhodamine B

2.3.2. Khảo sát giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ)

2.3.3. Khảo sát khoảng tuyến tính của phương pháp

2.3.4. Xây dựng đường chuẩn

2.4. Khảo sát hiệu suất hấp phụ

2.4.1. Khảo sát ảnh hưởng của pH

2.4.2. Khảo sát ảnh hưởng của khối lượng vật liệu

2.4.3. Khảo sát ảnh hưởng của tốc độ lắc

2.4.4. Khảo sát ảnh hưởng của thời gian lắc

2.4.5. Khảo sát dung lượng hấp phụ

2.4.6. So sánh khả năng hấp phụ của Cellulose, nanoCellulose

2.5. Khảo sát dung môi giải hấp. Thu hồi và sử dụng lại vật liệu

2.6. Phân tích mẫu

2.6.1. Hiệu suất thu hồi

2.6.2. Phân tích mẫu gia vị

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Vật liệu và tính chất vật liệu

3.1.1. Vật liệu Cellulose và nano Cellulose

3.1.2. Kết quả phân tích phương pháp quang phổ hồng ngoại (FT-IR)

3.1.3. Kết quả phân tích phương pháp kính hiển vi điện tử quét (SEM)

3.2. Các thông số tối ưu của phương pháp phân tích

3.2.1. Phổ hấp thu của Rhodamine B

3.2.2. Giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ)

3.2.3. Khoảng tuyến tính của phương pháp

3.2.4. Xây dựng đường chuẩn

3.3. Các thông số tối ưu của quá trình hấp phụ

3.3.1. Ảnh hưởng pH

3.3.2. Ảnh hưởng của khối lượng vật liệu

3.3.3. Ảnh hưởng của tốc độ lắc

3.3.4. Ảnh hưởng của thời gian lắc

3.3.5. Kết quả khảo sát dung lượng hấp phụ

3.3.6. So sánh khả năng hấp phụ của Cellulose và nanoCellulose

3.4. Kết quả khảo sát dung môi giải hấp. Thu hồi và tái sử dụng vật liệu

3.5. Phân tích mẫu

3.5.1. Hiệu suất thu hồi

3.5.2. Kết quả phân tích mẫu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Rhodamine B trong gia vị Tổng quan Mối nguy hại cần biết

Thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống con người, và an toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, để tạo màu sắc hấp dẫn, một số nhà sản xuất lạm dụng phẩm màu công nghiệp, đặc biệt là Rhodamine B. Chất này, dù bị cấm sử dụng, vẫn xuất hiện trong nhiều loại gia vị như tương ớt, ớt bột, sa tế, gây lo ngại về sức khỏe cộng đồng. Rhodamine B là một chất độc hại, có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe người tiêu dùng. Việc kiểm soát và phát hiện Rhodamine B trong thực phẩm là vô cùng cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đề tài này tập trung vào việc khảo sát các phương pháp xác định Rhodamine B, đặc biệt là sử dụng vật liệu cellulose từ bã mía, một nguồn tài nguyên tái tạo và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu này hướng đến việc tìm kiếm một giải pháp hiệu quả, chi phí thấp để kiểm nghiệm thực phẩm, đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Theo nghiên cứu của Viện Kiểm nghiệm thực phẩm Quốc gia năm 2012, hơn 50% mẫu hạt dưa, ớt bột từ các tỉnh gửi về chứa phẩm màu công nghiệp dương tính với Rhodamine B. Điều này cho thấy mức độ phổ biến của Rhodamine B trong thực phẩm và sự cần thiết của các biện pháp kiểm soát.

1.1. Định nghĩa và ứng dụng của Rhodamine B trong công nghiệp

Rhodamine B là một phẩm màu công nghiệp, thường được sử dụng trong ngành dệt nhuộm và công nghệ sinh học. Tuy nhiên, nó không được phép sử dụng trong thực phẩm do độc tính Rhodamine B. Dù vậy, một số nhà sản xuất vẫn lạm dụng để tạo màu sắc bắt mắt cho sản phẩm. Cần nâng cao nhận thức về ảnh hưởng của Rhodamine B đến sức khỏe.

1.2. Mối nguy hại của Rhodamine B đối với sức khỏe con người

Rhodamine B có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm dị ứng da, khó thở và ảnh hưởng đến gan, thận. Về lâu dài, Rhodamine B có thể gây ung thư. Cần tuân thủ tiêu chuẩn Rhodamine B trong thực phẩm để bảo vệ người tiêu dùng.

II. Thách thức Giới hạn Xác định Rhodamine B trong gia vị hiện nay

Việc xác định Rhodamine B trong gia vị gặp nhiều thách thức do nồng độ chất này thường rất thấp, lẫn trong nền mẫu phức tạp. Các phương pháp truyền thống như sắc ký lớp mỏng đòi hỏi kỹ thuật viên có kinh nghiệm và thời gian phân tích lâu. HPLC (sắc ký lỏng hiệu năng cao) cho kết quả chính xác hơn nhưng chi phí đầu tư và vận hành cao, không phù hợp với các phòng kiểm nghiệm nhỏ. Bài toán đặt ra là cần có một phương pháp xác định Rhodamine B đơn giản, nhanh chóng, độ nhạy của phương pháp cao, độ chính xác của phương pháp đảm bảo, và đặc biệt là chi phí hợp lý. Việc xử lý mẫu gia vị cũng là một khâu quan trọng, ảnh hưởng lớn đến kết quả phân tích. Các quy trình chiết xuất, làm sạch mẫu cần được tối ưu hóa để loại bỏ các chất gây nhiễu, đảm bảo giới hạn phát hiện Rhodamine B đạt yêu cầu.

2.1. Các phương pháp xác định Rhodamine B truyền thống Ưu và nhược điểm

Sắc ký lớp mỏng là phương pháp đơn giản, chi phí thấp, nhưng độ nhạy và độ chính xác không cao. HPLC là phương pháp hiện đại, cho kết quả chính xác, nhưng chi phí đầu tư và vận hành cao. Cần lựa chọn phương pháp phù hợp với điều kiện thực tế.

2.2. Vấn đề chiết xuất và làm sạch mẫu gia vị trước khi phân tích

Việc chiết xuất Rhodamine B từ gia vị đòi hỏi quy trình phức tạp để loại bỏ các chất gây nhiễu. Cần tối ưu hóa quy trình chuẩn bị mẫu cellulose để đảm bảo độ nhạy của phương pháp.

III. Vật liệu Cellulose Giải pháp mới để xác định Rhodamine B hiệu quả

Vật liệu cellulose, đặc biệt là từ nguồn bã mía, đang nổi lên như một giải pháp tiềm năng cho việc xác định Rhodamine B. Cellulose có khả năng hấp phụ Rhodamine B hiệu quả do cấu trúc xốp và diện tích bề mặt lớn. Hơn nữa, cellulose là một vật liệu tái tạo, thân thiện với môi trường, và có chi phí thấp. Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng cellulose trong phân tích, đặc biệt là quá trình chiết xuất Rhodamine B từ các mẫu gia vị. Bằng cách sử dụng cột sắc ký cellulose, Rhodamine B có thể được tách khỏi các chất gây nhiễu, giúp tăng độ nhạy của phương pháp phân tích định lượng Rhodamine B. Vật liệu nano cellulose còn cho thấy tiềm năng lớn hơn do diện tích bề mặt tăng lên đáng kể.

3.1. Đặc tính hấp phụ của vật liệu cellulose và nano cellulose

Cellulose có cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn, có khả năng hấp phụ Rhodamine B hiệu quả. Vật liệu nano cellulose có diện tích bề mặt lớn hơn, hứa hẹn khả năng hấp phụ tốt hơn.

3.2. Ứng dụng cột sắc ký cellulose để tách Rhodamine B từ gia vị

Cột sắc ký cellulose có thể được sử dụng để tách Rhodamine B từ gia vị, loại bỏ các chất gây nhiễu. Cần tối ưu hóa các điều kiện sắc ký để đạt hiệu quả tách tốt nhất.

IV. Quy trình xác định Rhodamine B trong gia vị sử dụng Cellulose

Quy trình xác định Rhodamine B sử dụng vật liệu cellulose bao gồm các bước sau: (1) Chuẩn bị mẫu cellulose: Cellulose được chiết xuất từ bã mía và xử lý để tăng khả năng hấp phụ. (2) Xử lý mẫu gia vị: Gia vị được chiết xuất bằng dung môi phù hợp. (3) Hấp phụ Rhodamine B: Dung dịch gia vị được cho tiếp xúc với vật liệu cellulose để hấp phụ Rhodamine B. (4) Giải hấp Rhodamine B: Rhodamine B được giải hấp từ cellulose bằng dung môi thích hợp. (5) Phân tích định lượng Rhodamine B: Nồng độ Rhodamine B trong dung dịch giải hấp được xác định bằng phương pháp đo quang UV-Vis. Quy trình này cần được tối ưu hóa để đạt độ nhạyđộ chính xác cao nhất.

4.1. Chi tiết các bước chuẩn bị và xử lý mẫu cellulose từ bã mía

Quy trình chuẩn bị mẫu cellulose bao gồm các bước: nghiền nhỏ bã mía, loại bỏ lignin và hemicellulose, tạo bột giấy, và xử lý để tăng khả năng hấp phụ.

4.2. Tối ưu hóa các điều kiện hấp phụ và giải hấp Rhodamine B

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ Rhodamine B bao gồm: pH, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình giải hấp Rhodamine B bao gồm: loại dung môi, pH.

4.3. Phân tích định lượng Rhodamine B bằng phương pháp đo quang UV Vis

Sử dụng phương pháp đo quang UV-Vis ở bước sóng hấp thụ cực đại của Rhodamine B để định lượng nồng độ chất này trong mẫu. Xây dựng đường chuẩn để tính toán kết quả chính xác.

V. Kết quả Đánh giá Hiệu quả của vật liệu Cellulose trong thực tế

Kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu cellulose có khả năng hấp phụ Rhodamine B hiệu quả từ các mẫu gia vị như ớt bột, tương ớt, tương cà. Độ nhạy của phương pháp sử dụng cellulose tương đương với các phương pháp truyền thống, nhưng chi phí thấp hơn đáng kể. Việc sử dụng cellulose từ bã mía cũng góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường do tận dụng phế phẩm nông nghiệp. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện độ chính xác của phương pháp và mở rộng ứng dụng cho nhiều loại thực phẩm khác.

5.1. Kết quả phân tích Rhodamine B trong các mẫu gia vị thực tế

Phân tích các mẫu ớt bột, tương ớt, tương cà bằng phương pháp sử dụng cellulose cho thấy kết quả khả quan, có thể phát hiện Rhodamine B ở nồng độ thấp.

5.2. So sánh hiệu quả và chi phí với các phương pháp truyền thống

Phương pháp sử dụng cellulose có chi phí thấp hơn đáng kể so với các phương pháp truyền thống như HPLC, đồng thời góp phần bảo vệ môi trường.

VI. Tương lai Phát triển Hướng đi mới cho kiểm nghiệm Rhodamine B

Nghiên cứu về xác định Rhodamine B bằng vật liệu cellulose mở ra một hướng đi mới cho kiểm nghiệm thực phẩm tại Việt Nam. Cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện độ nhạyđộ chính xác của phương pháp, đồng thời phát triển các quy trình chuẩn bị mẫu cellulose đơn giản, dễ thực hiện. Việc ứng dụng vật liệu nano cellulose cũng hứa hẹn mang lại kết quả tốt hơn. Bên cạnh đó, cần nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về độc tính Rhodamine B và tầm quan trọng của việc lựa chọn các sản phẩm an toàn thực phẩm.

6.1. Nghiên cứu cải tiến vật liệu cellulose và quy trình phân tích

Nghiên cứu về vật liệu nano cellulose, tối ưu hóa quy trình chiết xuất, hấp phụ, và giải hấp Rhodamine B.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn thực phẩm

Tuyên truyền về ảnh hưởng của Rhodamine B đến sức khỏe, hướng dẫn lựa chọn sản phẩm an toàn thực phẩm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về thuốc nhuộm 1. Khái niệm thuốc nhuộm Thuốc nhuộm (hay còn gọi là phẩm màu, phẩm nhuộm) là tên chỉ chung những hợp chất hữuicơ mang màu ( có nguồn gốc từ thiên nhiên hay tổngihợp ) rất đaidạng về màuisắc và chủngiloại, hấpithụ mạnh một phần nhấtiđịnh của quangiphổ ánhisáng nhìn thấy, chúng có khảinăng nhuộmimàu, nghĩailà bắtimàu hay gắnimàu trựcitiếp cho các vậtiliệu khác trong những điềuikiện quy định (tính gắnimàu ). Cách gọi tên của thuốc nhuộm Gồm ba phần: - Phầnithứ 1: viết cảichữ, chỉ tên phânilớp kỹ thuậticủa thuốcinhuộm.

- Phầnithứ 2: viết cảichữ, thườngilà các tínhitừ chỉ màuisắc của thuốcinhuộm. - Phầnithứ 3: đượciviết bằngichữ và chữisố chỉ sắcithái và cườngiđộ của thuốc nhuộm. Để chỉ cườngiđộ màu ngườiita dùng hai chữicái điiliền với nhauinhư BB, RR …., hoặc thêmivào các chữisố như: 2R, 6B, 4G…. Cấu tạo chung tạo nên màu sắc của thuốc nhuộm Thuốcinhuộm có thể có nguồnigốc từ thiêninhiên hoặcitổng hợp ( thuốc nhuộm công nghiệp).

Hiện nayicon người hầuihết sử dụngithuốc nhuộmitổng hợp vì chúng có đặciđiểm nổi bậc là độ bền màu và có tính chất không phân hủy. Màu sắc của thuốc nhuộm có được là do cấu trúc hóa học bao gồm nhóm mang màu và nhóm trợ màu. Theo quan điểm của Butlervo và Alektsev năm 1876 O. Witt thì hợp chất hữu cơ mang màu là do trong phân tử của chúng có chứa những nhóm mang màu, đó là những nhóm nguyên tử chưa bão hòa hóa trị.

Những nhóm mang màu quan trọng là nhóm CH=CH (nhóm ethylen ), nhóm N=N ( nhóm azo, nhóm CH=N ( nhóm azo methyl ), N=O (nhóm nitrozo ), NO2 ( nhóm nitro ), nhóm =C=O ( nhóm carbonyl ). Ngoài những nhóm mang màu còn cần có nhómitrợimàu để giúpicho màuisắc có chiều sâuihơn. Nhóm trợimàu là nhữnginhóm nhận hoặc cho điệnitử như: -NH2,i-COOH,i-OH, - N(CH3)2… đóngivai tròităng độ màu của nhómimangimàu bởi cách chuyển dịch các năng lượngiđiệnitử. Cách phân biệt tương đối của thuốc nhuộm thiên nhiên và tổng hợp Trong lương thực, thực phẩm, khi sản xuất và chế biến thì việc làm cho sản phẩm có bề ngoài nhìn bắt mắt chẳng hạn như màu sắc là một trong những phần không thể thiếu để tạo nên vẻ bề ngoài đẹp mắt và giá trị sản phẩm.

Vậy nên, để khẳng định một thực phẩm nào đó bị “ướp” phẩm màu công nghiệp hay không thì chỉ bằng cảm quan thông thường không phải là một điều dễ dàng và đơn giản. Mặc dù vậy, vẫn có một vài dấu hiệu để chúng ta dựa vào cân nhắc có nên sử dụng sản phẩm đó hay không. 3 Thực phẩm có màu sắc tự nhiên thường không quá tươi sáng, lòe loẹt mà lại hơi trong, tươi nhẹ và khỏe khắn. Nếu để những loại thực phẩm ấy lâu ngày ở ngoài không khí, màu sắc của chúng sẽ nhạt đi, thậm chí chuyển sang màu khác.

Bên cạnh đó, khi cầm nắm những thực phẩm này lên, màu có thể bị vương nhẹ màu ra tay, không bám chắc trên da như màu công nghiệp. Màu công nghiệp không bị xỉn màu do cường độ cao, do đó nếu bạn thấy thực phẩm nào đó dù đã để rất lâu ở ngoài không khí, không được che đậy nhưng vẫn có màu sắc sặc sỡ, hấp dẫn thì khá chắc rằng chúng đã bị lạm dụng “tẩm ướp” màu công nghiệp trong bảo quản. Một số sản phẩm bị tẩm ướp phẩm màu công nghiệp 1. Tổng quan về thuốc nhuộm Rhodamine B 1.

Một vài nét về Rhodamine B Rhodamine B là một thành phần của phẩm màu công nghiệp và là một trong những phẩm nhuộm được dùng khá phổ biến trong công nghiệp may mặc, dệt nhuộm. Ngoài ra, Rhodamine B còn được dùng để nhuộm tế bào trong ngành công nghệ sinh học. Nhìn chung, phẩm nhuộm Rhodamine B khá là độc, tan nhiều trong nước, methanol, ethanol…Trong ngành sinh học, Rhodamine B được sử dụng như 1 phẩm nhuộm chất huỳnh quang. Rhodamine B thường được kết hợp với auramine O để trở thành phép nhuộm Rhodamin-auramin để phát hiện ra kháng cồn toan (sinh vật kháng acid).

Trong công nghiệp, Rhodamine B là 1 loại chất nhuộm vải, không có trong danh mục phụ gia thực phẩm và không được phép sử dụng. Chất này tạo màu đỏ, thường rất đều màu nên hay được các nhà sản xuất hoặc các khu chế biến sử dụng để nhuộm màu thức ăn để chúng trở nên hấp dẫn, bắt mắt hơn, điều này không đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người tiêu dùng. Công thức cấu tạo và tính chất vật lý của Rhodamine B Rhodamine B là mổ hợp chất hóa học Công thức phân tử là C28H31ClN2O3 Phân tử khối là 479,02 g/mol Công thức cấu tạo của Rhodamine B 4 Hình 1.Công thức cấu tạo Rhodamine B [9-(2-carboxyphenyl)-6-diethylamino-3-xanthenylidene]-diethylammonium chloride Tên gọi khác của Rhodamine B: - R.60,Tetraethyl rhodamine - D & C Red No. 45170 Tính chất vật lý của Rhodamine B Rhodamine B là những tinh thể màu tối, có ánh xanh, ở dạng bột có màu tím đỏ Hình 1.

Hình tinh thể Rhodamine B Điểm nóng chảy: 2100C Nhiệt độ nóng chảy khoảng từ 2100C đến 2110C. Rhodamine B là một loại thuốc nhuộm lưỡng tính, độc hại, tan tốt trong nước, methanol, ethanol. Độ hòa tan trong 100 g dung môi: + Dung môi nước: 0,78 gam (260C) + Dung môi ethanol: 1,74 gam Dung dịch Rhodamine B trong nước và ethanol có màu đỏ, ánh xanh nhạt, phát huỳnh quang màu đỏ mạnh, đặc biệt rõ trong các dung dịch loãng. Dung dịch Rhodamine B/H2O hấp thu cực đại với ánh sáng có bước sóng 517 nm và 552 nm, dung dịch Rhodamine B/Ethanol loãng phát quang trong vùng bước sóng 550 nm đến 650 nm.

Độc tính của phẩm nhuộm Rhodamine B Rhodamine B là chất gây độc cấp và mãn tính. Qua tiếp xúc nó sẽ gây dị ứng cho da hoặc làm cho da nổi mẫn ngứa…Còn nếu tiếp xúc chúng qua đường hô hấp, cơ thể sẽ gặp phải triệu trứng như tức ngực, khó thở, ngứa cổ, ho, viêm họng. Qua đường tiêu hóa, nếu ăn phải những món ăn, thực phẩm có chứa chất này sẽ gây ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng 5 trong cơ thể, đặc biệt là gan, thận. Nếu tích lũy rhodamine B vào cơ thể trong thời gian dài có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến gan, thận, hệ thần kinh, hệ sinh sản, thậm chí gây ung thư.

Một thí nghiệm thực tế trên chuột bạch cho thấy, Rhodamine B gây ung thư với hàm lượng 89,5 mg/kg bằng cách tiêm vào tĩnh mạch hoặc qua đường ống. Khi Rhodamine B đi vào cơ thể thì chúng có thể chuyển hóa thành amin thơm tương ứng, loại amin thơm này có phần độc hại hơn loại Rhodamine B gốc, gây ung thư và phát triển khối u dạ dày. Tại những nơi trong cơ thể mà Rhodamine B và các dẫn xuất của nó đi qua thì chúng tác động mạnh mẽ đến quá trình sinh hoá của tế bào gây ung thư gan vì gan là cơ quan nội tạng đầu tiên lọc chất này. Một số thí nghiệm chứng minh cho thấy Rhodamine B đã tác động làm phá vỡ cấu trúc ADN và nhiễm sắc thể khi đưa vào nuôi cấy tế bào.

Ứng dụng và tình hình sử dụng của phẩm nhuộm Rhodamine B Rhodamine B thường được sử dụng như một thuốc nhuộm tracer trong nước để xác định tốc độ và hướng của dòng chảy vận chuyển. Được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghệ sinh học như kính hiển vi huỳnh quang, đếm tế bào dòng chảy, quang phổ huỳnh quang. Rhodamine B đang được thử nghiệm để sử dụng như một bio maker trong vacxin bệnh dại cho động vật hoang dã như gấu trúc, để xác định động vật hoang dã đã có thuốc phòng ngừa bằng cách cho Rhodamine B vào râu và răng của động vật. Ngoài ra, Rhodamine B còn được sử dụng để tạo màu và nhuộm màu trong công nghiệp sợi, nhuộm màu trong phòng thí nghiệm để xét nghiệm tế bào do tính bền màu.

Rhodamine B được sử dụng trong sinh học như là một thuốc nhuộm huỳnh quang. Tận dụng đặc tính phát quang của Rhodamine B, người ta dùng chúng để kiểm soát lượng thuốc bảo vệ thực vật phun lên cây ớt, cây lấy dầu. Ủy ban gia vị khuyến cáo không đựng các túi cói nhuộm màu do nghi ngại chất nhuộm có thể thẩm thấu vào sản phẩm. Mặt khác, con đường thâm nhậu thuốc nhuộm này vào các sản phẩm cây trồng hầu như không ai để ý đến từ trước đến nay và đặc biệt là chúng lại rất thường xuyên diễn ra ở các nước đang phát triển.

Tại Việt Nam, kết quả kiểm tra của Viện Kiểm nghiệm thực phẩm Quốc gia năm 2012 thì có trên 50% mẫu hạt dưa, ớt bột từ các tỉnh gửi về chứa phẩm màu công nghiệp dương tính với Rhodamine B. Ngoài ra, không chỉ với ớt bột hay các loại gia vị nói chung, chất tạo màu Rhodamine B có khả năng xuất trong nhiều sản phẩm lương thực, thực phẩm. Theo Ủyiban an toànithực phẩm ChâuiÂu, hầu hết thuốc nhuộmimàu nhóm azoicó khả năngigây ungithư. Nămi2005, Ủy ban ChâuiÂu đã quyiđịnh rất rõicác chấtinhuộm màu nhómiazo không đượcidùng trong mỹ phẩm, thực phẩminên không có giớiihạn hàm lượng chấpinhận đối với nhóm thuốc nhuộm này.

Do tính chất độcihại của RhodamineiB nên ở các nướcithuộc khối EUivà hầu hếticác nước trênithế giới cấmisử dụng Rhodamine B cho sản xuấtivà chế biếnithực phẩm. Giới thiệu về hấp phụ và giải hấp phụ 1. Khái niệm hấp phụ Hấp phụ là sự gia tăng (góp) các chất trên bề mặt phân cách các pha (khí -rắn, lỏng- rắn, khí-lỏng hay lỏng-lỏng) lên trên bề mặt của một vật liệu có cấu trúc xốp hoặc là đóng góp để tăng nồng độ của chất này lên trên bề mặt chất khác. Chất hấp phụ là chất mà trên bề mặt chúng thực hiện quá trình hấp phụ.

Chất đóng góp trên bề mặt phân cách pha gọi là chất bị hấp phụ. Bản chất của hiện tượng hấp phụ là sự tương tác giữa các phân tử chất hấp phụ và chất bị hấp phụ. Tùy theo bản chất của lực tương tác mà người ta phân biệt hai loại hấp phụ là hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học. Quá trình xảy ra sự hấp phụ qua các giai đoạn sau: - Giai đoạn 1: Sự khuếch tán chất lên trên bề mặt chất hấp phụ.

- Giai đoạn 2: Sự di chuyển chất đến mao quản của vật liệu hấp phụ. - Giai đoạn 3: Hình thành đơn lớp chất bị hấp phụ trên bề mặt vật liệu hấp phụ. Hình ảnh minh họa về sự hấp phụ 1. Hấp phụ vật lý Định nghĩa: Hấp phụ vật lý là quá trình hấp phụ gây ra bởi lực Vander Walls giữa phân tử chất bị hấp phụ và bề mặt chất hấp phụ (bao gồm cả ba loại lực: cảm ứng, định hướng, khuếch tán), liên kết này yếu dễ bị phá vỡ.

Vì vậy hấp phụ vật lý có tính thuận nghịch cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ