Tài liệu: Vương hữu ái linh ncs k19 linh vương

Tìm hiểu thông tin chi tiết về Vương hữu ái linh ncs k19 linh vương, cập nhật đầy đủ các thông tin liên quan và những điều cần biết quan trọng nhất.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

306
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu sinh Vương Hữu Ái Linh NCS K19

Trong bối cảnh học thuật Việt Nam, các công trình nghiên cứu chuyên sâu luôn đóng vai trò nền tảng cho việc hoạch định chính sách và phát triển xã hội. Một trong những nghiên cứu nổi bật gần đây là của nghiên cứu sinh Vương Hữu Ái Linh, một gương mặt tiêu biểu trong lĩnh vực Quản lý công. Công trình của NCS Linh không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một tài liệu có giá trị thực tiễn cao, tập trung vào một trong những vấn đề cấp bách nhất hiện nay: giảm nghèo bền vững tại các đô thị lớn. Thông tin học thuật Vương Hữu Ái Linh cho thấy một quá trình nghiên cứu công phu, được thực hiện dưới sự bảo trợ của một trong những cơ sở đào tạo hàng đầu là Học viện Hành chính và Quản trị công, thuộc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Đề tài mà NCS Linh lựa chọn phản ánh rõ nét sự nhạy bén với các vấn đề xã hội và cam kết đóng góp tri thức vào sự nghiệp phát triển chung của đất nước. Việc phân tích luận án tiến sĩ Vương Hữu Ái Linh mang lại cái nhìn toàn diện về một vấn đề phức tạp, đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều và các giải pháp đồng bộ. Luận án này được kỳ vọng sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, không chỉ trong giới học thuật mà còn cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách đang nỗ lực tìm kiếm mô hình giảm nghèo hiệu quả cho các thành phố trực thuộc Trung ương.

1.1. Thông tin học thuật và quá trình nghiên cứu của NCS

NCS Vương Hữu Ái Linh thực hiện công trình nghiên cứu khoa học của mình tại Học viện Hành chính và Quản trị công, thuộc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Đây là một trong những cơ sở đào tạo và nghiên cứu hàng đầu Việt Nam về khoa học chính trị, hành chính và quản lý công. Luận án được thực hiện để lấy bằng Tiến sĩ ngành Quản lý công, với mã số 9 34 04 03. Quá trình nghiên cứu được dẫn dắt bởi người hướng dẫn khoa học là TS. Tạ Thị Hương, cùng với sự hỗ trợ từ PGS.TS Lê Hùng Sơn, những chuyên gia có uy tín trong ngành. Việc lựa chọn đề tài và triển khai nghiên cứu cho thấy sự đầu tư nghiêm túc và tâm huyết của tác giả. Mặc dù thông tin chi tiết về việc Vương Hữu Ái Linh thuộc danh sách ncs k19 cần được xác nhận từ nguồn chính thức của học viện, công trình này đã định vị NCS Linh là một nhà nghiên cứu có năng lực, đóng góp vào kho tàng tri thức của ngành Quản lý công.

1.2. Đề tài nghiên cứu của Vương Hữu Ái Linh Tính cấp thiết

Đề tài nghiên cứu của Vương Hữu Ái Linh là "Quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại các thành phố trực thuộc Trung ương Việt Nam, nghiên cứu thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh". Lý do chọn đề tài xuất phát từ thực tiễn quá trình đô thị hóa mạnh mẽ tại Việt Nam. Các thành phố lớn vừa là động lực kinh tế, vừa đối mặt với thách thức nghiêm trọng về chênh lệch giàu nghèo và nghèo đô thị đa chiều. Người nghèo đô thị không chỉ thiếu thu nhập mà còn thiếu cơ hội tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Luận án chỉ ra rằng các chính sách hiện hành chưa có cơ chế đặc thù, phù hợp với điều kiện riêng biệt của khu vực đô thị. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu về quản lý nhà nước (QLNN) trong lĩnh vực này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang giá trị thực tiễn cấp bách, nhằm đề xuất giải pháp khả thi để nâng cao hiệu quả công tác giảm nghèo.

II. Phân tích vấn đề nghèo đô thị trong luận án của NCS Linh

Luận án tiến sĩ Vương Hữu Ái Linh đã đi sâu phân tích bản chất phức tạp của nghèo đói tại các thành phố trực thuộc Trung ương. Vấn đề này không còn là câu chuyện đơn chiều về thu nhập, mà đã trở thành một bài toán đa chiều, bao gồm các khía cạnh về giáo dục, y tế, nhà ở, việc làm và an sinh xã hội. Luận án chỉ rõ, quá trình đô thị hóa nhanh chóng tuy tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng làm gia tăng áp lực lên cơ sở hạ tầng và tạo ra sự phân hóa xã hội sâu sắc. Người nghèo đô thị, đặc biệt là lao động nhập cư và lao động trong khu vực phi chính thức, là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Họ thường có thu nhập bấp bênh, điều kiện sống tạm bợ và đối mặt với rủi ro cao về tái nghèo. Công trình nghiên cứu khoa học này nhấn mạnh rằng, việc áp dụng một mô hình quản lý chung cho cả nông thôn và thành thị là không còn phù hợp. Các thành phố lớn cần một cơ chế QLNN đặc thù, có khả năng nhận diện chính xác đối tượng và triển khai các chính sách hỗ trợ linh hoạt, hiệu quả. Đây chính là thách thức cốt lõi mà các nhà quản lý đang phải đối mặt và là trọng tâm mà luận án của NCS Linh tập trung giải quyết.

2.1. Thách thức trong quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững

Luận án chỉ ra nhiều thách thức trong QLNN về giảm nghèo bền vững tại các đô thị lớn. Thứ nhất, việc xác định chính xác đối tượng nghèo gặp nhiều khó khăn do tính biến động và đa chiều của nghèo đô thị. Nhiều người nghèo là dân nhập cư không có đăng ký thường trú, dẫn đến nguy cơ bị bỏ sót khỏi các chính sách hỗ trợ. Thứ hai, nguồn lực tài chính còn hạn chế, khiến việc thực hiện đồng bộ các giải pháp gặp trở ngại. Thứ ba, sự phối hợp giữa các cơ quan, ban ngành liên quan còn thiếu chặt chẽ, làm giảm hiệu quả thực thi chính sách. Cuối cùng, bản thân người nghèo chưa thực sự được trao quyền và tham gia sâu vào quá trình hoạch định và giám sát chính sách, làm giảm tính bền vững của các nỗ lực giảm nghèo. Những thách thức này đòi hỏi một sự đổi mới căn bản trong tư duy và phương pháp QLNN.

2.2. Khoảng trống nghiên cứu được luận án tiến sĩ này giải quyết

Trước khi có luận án tiến sĩ Vương Hữu Ái Linh, nhiều nghiên cứu đã đề cập đến giảm nghèo nhưng thường tập trung vào khu vực nông thôn hoặc chỉ xem xét nghèo đói dưới góc độ thu nhập. Các công trình về QLNN về giảm nghèo tại các thành phố trực thuộc Trung ương còn chưa đầy đủ và hệ thống. Luận án này đã lấp đầy khoảng trống đó bằng cách: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về QLNN trong bối cảnh đô thị hóa đặc thù của Việt Nam; (2) Phân tích sâu thực trạng tại một địa bàn điển hình là TP.HCM, nơi hội tụ đầy đủ các thách thức của nghèo đô thị; (3) Đề xuất một khung giải pháp đồng bộ, có tính thực tiễn cao, có thể áp dụng cho các thành phố lớn khác. Công trình giải quyết bài toán về vai trò của công nghệ, sự tham gia của cộng đồng và người nghèo vào quá trình ra quyết định, những khía cạnh ít được đề cập trước đây.

III. Phương pháp nghiên cứu trong luận án của Vương Hữu Ái Linh

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận án tiến sĩ Vương Hữu Ái Linh đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng và chặt chẽ. Nền tảng phương pháp luận của nghiên cứu dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, cho phép phân tích sự vận động và phát triển của vấn đề giảm nghèo trong bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể của các đô thị Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp tác giả không chỉ mô tả thực trạng mà còn lý giải được các nguyên nhân sâu xa, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính căn cơ. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý luận và thực tiễn là điểm sáng trong phương pháp luận của công trình nghiên cứu khoa học này. Tác giả đã sử dụng một tổ hợp các phương pháp cụ thể, từ phân tích tài liệu thứ cấp đến khảo sát thực địa, phỏng vấn chuyên gia. Điều này cho phép thu thập thông tin từ nhiều nguồn, đảm bảo tính khách quan và toàn diện cho các kết quả nghiên cứu. Cách tiếp cận bài bản này là một trong những yếu tố quan trọng, khẳng định giá trị học thuật của luận án và là cơ sở vững chắc cho một buổi bảo vệ luận án tiến sĩ thành công.

3.1. Cách tiếp cận đa phương pháp từ định tính đến định lượng

Luận án sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp được dùng để xây dựng cơ sở lý luận từ các công trình trong và ngoài nước, văn bản pháp luật, báo cáo của các cơ quan nhà nước. Phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi được triển khai quy mô với hai đối tượng: 600 hộ nghèo/cận nghèo và 100 cán bộ công chức, sử dụng phần mềm SPSS để xử lý dữ liệu. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn sâu với 05 cán bộ QLNN và phương pháp chuyên gia được áp dụng để làm rõ những khía cạnh định tính, thu thập góc nhìn đa chiều. Phương pháp thống kê mô tả giúp hệ thống hóa và phân tích các số liệu thu thập được. Sự kết hợp này giúp luận án có được bức tranh toàn cảnh, vừa bao quát về số lượng, vừa sâu sắc về chất lượng.

3.2. Cơ sở lý luận về quản lý nhà nước trong giảm nghèo đô thị

Chương 2 của luận án tập trung xây dựng cơ sở khoa học về QLNN về giảm nghèo bền vững tại các thành phố trực thuộc Trung ương. NCS Vương Hữu Ái Linh đã hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi như đói nghèo đô thị, giảm nghèo bền vững, và QLNN trong lĩnh vực này. Luận án làm rõ các đặc điểm đặc thù của QLNN tại đô thị, phân tích 5 nội dung chính của QLNN (xây dựng chính sách, tổ chức bộ máy, tổ chức thực hiện, quản lý nguồn lực, thanh tra-kiểm tra) và các yếu tố ảnh hưởng. Đặc biệt, luận án còn nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế từ Bắc Kinh, Băng Kok, New Delhi để rút ra những bài học giá trị tham khảo cho Việt Nam, tạo nền tảng lý luận vững chắc cho các phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp ở các chương sau.

IV. Top 7 đóng góp mới từ luận án của Vương Hữu Ái Linh

Một trong những giá trị cốt lõi của một công trình nghiên cứu khoa học cấp tiến sĩ là những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn. Luận án tiến sĩ Vương Hữu Ái Linh đã thực hiện xuất sắc nhiệm vụ này, mang đến nhiều phát hiện và đề xuất đột phá. Công trình không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp kiến thức đã có mà còn mạnh dạn đề xuất các khái niệm mới, phân tích các đặc điểm chưa từng được làm rõ và đưa ra những bài học kinh nghiệm quốc tế phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Những đóng góp này giúp làm sâu sắc hơn hiểu biết về QLNN trong giảm nghèo đô thị, một lĩnh vực còn nhiều khoảng trống nghiên cứu. Các phân tích thực trạng tại TP.HCM được thực hiện một cách khách quan, toàn diện, chỉ ra những bất cập trong tổ chức và sự mờ nhạt trong vai trò của người dân. Dựa trên nền tảng đó, luận án đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi. Những đóng góp này khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn to lớn của luận án, là cơ sở để các cơ quan chức năng tham khảo trong quá trình hoàn thiện chính sách.

4.1. Hệ thống hóa lý luận và kinh nghiệm quốc tế về giảm nghèo

Đóng góp đầu tiên và quan trọng nhất là việc hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận. Luận án đề xuất các khái niệm mới như “giảm nghèo bền vững đô thị”. Công trình đã phân tích sâu sắc 3 đặc điểm của QLNN về giảm nghèo tại các thành phố trực thuộc trung ương và 5 nội dung cốt lõi của hoạt động quản lý này. Đồng thời, luận án cũng xác định 6 yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả QLNN. Đặc biệt, tác giả đã chắt lọc và đề xuất vận dụng 5 bài học kinh nghiệm quốc tế đắt giá về giảm nghèo đô thị, từ ứng dụng dữ liệu lớn, gắn kết giảm nghèo với phát triển hạ tầng, đến thúc đẩy hợp tác công-tư, mang lại góc nhìn mới mẻ và hiện đại.

4.2. Đánh giá thực trạng QLNN tại TP.HCM và đề xuất giải pháp

Trên phương diện thực tiễn, luận án đã đánh giá sâu sắc thực trạng QLNN về giảm nghèo tại TP.HCM giai đoạn 2016-2023. Đây là một đóng góp quan trọng, chỉ ra những điểm bất cập trong tổ chức thực hiện và hạn chế trong công tác phối hợp giữa các cấp, ngành. Đáng chú ý, nghiên cứu làm rõ vai trò còn mờ nhạt của người dân trong công tác giảm nghèo, một khía cạnh ít được đề cập trước đây. Từ những phân tích đó, luận án đề xuất một hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện QLNN, bao gồm: hoàn thiện chính sách, kiện toàn tổ chức bộ máy, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường nguồn lực tài chính, và tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát. Đây là những đề xuất mang tính chiến lược và khả thi cao.

V. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án tiến sĩ NCS Linh

Luận án tiến sĩ Vương Hữu Ái Linh không chỉ là một yêu cầu để hoàn thành chương trình đào tạo mà còn mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt lý luận, công trình góp phần hệ thống hóa và bổ sung vào kho tàng tri thức về QLNN, đặc biệt trong lĩnh vực giảm nghèo bền vững tại khu vực đô thị. Nghiên cứu cung cấp một khung lý thuyết hoàn chỉnh, từ khái niệm, đặc điểm, nội dung đến các yếu tố ảnh hưởng, làm cơ sở khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo. Về mặt thực tiễn, đây là một tài liệu tham khảo vô cùng quý giá. Kết quả đánh giá khách quan thực trạng tại TP.HCM cùng hệ thống giải pháp được đề xuất có thể trực tiếp hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách, các cơ quan quản lý trong việc xây dựng và điều chỉnh chiến lược giảm nghèo. Công trình nghiên cứu khoa học này còn là nguồn tư liệu hữu ích cho công tác giảng dạy, đào tạo tại các cơ sở giáo dục chuyên ngành Quản lý công, giúp sinh viên và học viên có cái nhìn cập nhật và thực tế về một vấn đề xã hội trọng tâm. Giá trị của luận án sẽ được khẳng định qua quá trình bảo vệ luận án tiến sĩ và ứng dụng vào thực tiễn.

5.1. Giá trị tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách

Ý nghĩa thực tiễn nổi bật nhất của luận án là cung cấp những luận cứ khoa học vững chắc cho việc hoàn thiện chính sách giảm nghèo bền vững tại các thành phố trực thuộc Trung ương. Các phân tích về hạn chế, bất cập và nguyên nhân trong thực tiễn tại TP.HCM là những bài học kinh nghiệm quý báu. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất có tính ứng dụng cao, giúp các nhà quản lý có một lộ trình rõ ràng để cải thiện hiệu quả công tác QLNN, từ việc điều chỉnh chính sách vĩ mô đến việc kiện toàn bộ máy và tăng cường giám sát ở cấp cơ sở. Nghiên cứu này có thể trở thành cẩm nang cho các cán bộ, công chức đang trực tiếp thực hiện công tác giảm nghèo, giúp họ nâng cao năng lực và hiệu quả công việc.

5.2. Nguồn tài liệu học thuật cho đào tạo ngành Quản lý công

Về mặt khoa học, luận án của nghiên cứu sinh Vương Hữu Ái Linh là một đóng góp học thuật đáng ghi nhận. Công trình đã khái quát và hệ thống hóa cơ sở lý luận về một lĩnh vực phức tạp, góp phần làm phong phú thêm lý thuyết về Quản lý công. Đây sẽ là một nguồn tài liệu tham khảo quan trọng cho các giảng viên, nghiên cứu viên và sinh viên trong ngành. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng, cách xây dựng luận điểm và phân tích dữ liệu trong luận án cũng là những ví dụ điển hình cho các học viên cao học và nghiên cứu sinh khóa sau học hỏi. Việc công bố và phổ biến tóm tắt luận án tiến sĩ sẽ lan tỏa những giá trị tri thức này đến cộng đồng học thuật rộng rãi hơn.

09/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến vấn đề nghiên cứu. Cơ sở khoa học quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại các thành phố trực thuộc Trung ương. Thực trạng quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại các thành phố trực thuộc Trung ương ở Việt Nam. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu về đói nghèo, xu hướng đói nghèo, chuẩn nghèo tại các khu vực đô thị 1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài Nghiên cứu của tác giả Ravallion, M.

(2007), New evidence on the urbanization of global poverty (Bằng chứng mới về quá trình đô thị hóa của đói nghèo toàn cầu), người nghèo đô thị có sự đa dạng rõ rệt giữa các khu vực thành phố, thậm chí là trong các quốc gia. Tuy nhiên, họ đều phải đối mặt với những thiếu thốn chung, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày, bao gồm: (i) hạn chế trong việc tiếp cận thu nhập và cơ hội việc làm; (ii) điều kiện sống thiếu thốn, không an toàn; (iii) cơ sở hạ tầng và dịch vụ nghèo nàn; (iv) dễ bị tổn thương trước các rủi ro như thiên tai, các nguy cơ từ môi trường, đặc biệt là vấn đề sức khỏe khi sống trong các khu nhà ổ chuột; (v) các vấn đề về không gian hạn chế sự di chuyển và vận chuyển; (vi) bất bình đẳng xã hội và các vấn đề liên quan đến sự loại trừ [69]. Nghiên cứu của tác giả Bartle, P. Khi xem xét bản chất của đói nghèo, không chỉ ở đô thị mà còn ở nông thôn, có thể thấy nghèo chính là sự hạn chế quyền tiếp cận thu nhập và cơ hội việc làm.

Mặc dù nền kinh tế đô thị cung cấp nhiều cơ hội và là nền tảng cho sự tăng trưởng và tạo việc làm nhưng không phải tất cả cư dân thành phố đều được hưởng lợi từ những cơ hội này. Người nghèo đô thị đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm kỹ năng thấp, lương thấp, thiếu việc làm và tỷ lệ thất nghiệp cao, thiếu BHXH và điều kiện làm việc không đảm bảo. Đặc biệt, ở một số quốc gia, người nghèo đô thị dễ bị tổn thương hơn trước các cú sốc do vị trí không thuận lợi của các khu nhà ổ chuột, cơ sở hạ tầng thiếu thốn, sự kỳ thị và sự phân biệt xã hội hạn chế khả năng tiếp cận việc làm, cùng với sự phụ thuộc mạnh vào nền kinh tế tiền mặt, nơi chủ yếu tập trung vào việc kiếm tiền mà không có các hỗ trợ xã hội khác [54]. 13 Nghiên cứu của tác giả Montgomery, M.

(2009), Urban poverty and health in developing countries (Đói nghèo đô thị và sức khỏe ở các nước đang phát triển. Nghiên cứu đã đi sâu vào khía cạnh “hạnh phúc” ở khu vực đô thị, đặc biệt là vấn đề sức khỏe và khẳng định rằng những hộ nghèo đô thị không chỉ thiếu thu nhập mà còn thiếu hụt ở các khía cạnh quan trọng khác của hạnh phúc, bao gồm: khả năng tiếp cận các dịch vụ công như nước sạch, vệ sinh, y tế, cũng như các vấn đề liên quan đến khu nhà ổ chuột, bạo lực, tội phạm và tệ nạn xã hội. Các phân tích này được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết của Amartya Sen về các chiều cạnh của đói nghèo, trong đó ý tưởng cốt lõi là “khả năng” và “hạnh phúc” trong khuôn khổ lý thuyết [60]. Nghiên cứu của tác giả Warshawsky, D.

(2011), Urban food insecurity and the advent of food banking in Southern Africa. African Food Security Urban Network (AFSUN) (An ninh lương thực và sự ra đời của ngân hàng thực phẩm ở Nam Phi. Mạng lưới đô thị an ninh lương thực châu Phi) cũng đã khẳng định: nhiều người nghèo nhất sống ngay trong lòng thành phố và một số cư dân đang phải đối mặt với hoàn cảnh dễ bị tổn thương nhất và tuyệt vọng nhất lại cư trú tại các khu vực đô thị [74]. Nghiên cứu của tác giả Muggah, R.

Researching the urban dilemma: Urbanization, poverty and violence. Ottawa: International Development Research Centre (Nghiên cứu tình thế tiến thoái lưỡng nan của đô thị: Đô thị hóa, đói nghèo và bạo lực. Ottawa: Trung tâm Nghiên cứu Phát triển quốc tế). Nghèo đô thị thể hiện qua một loạt các thiếu thốn, bao gồm: hạn chế tiếp cận cơ hội việc làm trong khu vực chính thức, thu nhập không đủ để đảm bảo chỗ ở an toàn, ít cơ chế bảo trợ xã hội, khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ cơ bản và bảo vệ sức khỏe, thậm chí phải đối mặt với bạo lực và môi trường sống kém.

Một số đặc điểm của người nghèo đô thị cũng được chỉ ra, như: tuổi thọ thấp hơn so với dự báo, tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh cao, suy dinh dưỡng mãn tính, chi tiêu hộ gia đình mất cân đối với phần lớn dành cho thực phẩm không đầy đủ, tỷ lệ nhập học và tỷ lệ mù chữ cao, thiếu tiếp cận các dịch vụ quan trọng và cơ sở hạ tầng công cộng nghèo nàn. Họ chủ yếu tham gia vào các lĩnh vực hoạt động không chính thức, thường sống ở các khu vực ven đô thị, hưởng 14 thụ quyền lợi bị hạn chế, dễ bị tiếp cận với bạo lực có tổ chức và đối mặt với những khó khăn nghiêm trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống [61]. Ngân hàng thế giới (2012), Khởi đầu tốt, nhưng chưa phải đã hoàn thành: Thành tựu ấn tượng của Việt Nam trong giảm nghèo và những thách thức mới, các thành phố và thị trấn ở Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, một phần do dòng người di cư từ các khu vực nông thôn. Giá sinh hoạt tại khu vực đô thị gia tăng, đặc biệt là giá thực phẩm và nhu cầu sử dụng các dịch vụ cơ bản như nhiên liệu, điện, nước.

cũng tăng theo. Khu vực tư nhân chiếm tỷ trọng lớn trong lực lượng lao động thành thị và nhiều người vẫn làm việc trong khu vực phi chính thức, không được hưởng BHXH hay bảo hiểm thất nghiệp,… [79] Nghiên cứu của tác giả Omole, D. Harnessing information and communication tec Hà Nội ologies (ICT s) to address urban poverty: Emerging open policy lessons for the open knowledge economy. Information Technology for Development (Khai thác công nghệ thông tin và truyền thông Hà Nội để giải quyết đói nghèo đô thị).

Nghiên cứu chỉ ra các bài học về chính sách mở đang nổi lên trong nền kinh tế tri thức mở với vai trò quan trọng của công nghệ thông tin trong phát triển. Nghèo đô thị được coi là một vấn đề KT-XH phức tạp. Theo nghiên cứu, hiện có gần 1 tỷ người đang sống trong các khu ổ chuột ở đô thị. Một dự báo chỉ ra rằng đến năm 2050, dân số đô thị sẽ tăng gấp đôi, chủ yếu do di cư từ nông thôn với sự tăng trưởng dự báo diễn ra mạnh mẽ ở châu Á và châu Phi.

Các khu nhà kém chất lượng, đặc biệt là khu ổ chuột, là một trong những đặc trưng phổ biến của nghèo đô thị ở nhiều quốc gia. Tình trạng này không chỉ tồn tại ở các quốc gia kém phát triển, mà ngay cả các quốc gia phát triển cũng chưa thể giải quyết dứt điểm. Đây cũng là một trong những vấn đề nghiêm trọng của nghèo đô thị với nhiều hệ lụy đi kèm như môi trường sống ô nhiễm, sức khỏe người nghèo kém (bao gồm bệnh tật, suy dinh dưỡng.), thiếu an ninh, tội phạm, khó tiếp cận các dịch vụ công cộng và tổ chức xã hội, cùng với tác động tiêu cực đến cảnh quan đô thị, …[66] Nghiên cứu của nhóm tác giả Jere R. Behrman và Héctor E.

Nájera (2017) ,Urban Poverty and Child Health: Recent Evidence from Brazil (Đói nghèo đô thị và sức khỏe trẻ em: bằng chứng gần đây tại Brazil), nghiên cứu này tập trung vào tình 15 trạng đói nghèo ở trẻ em ở các khu vực đô thị của Brazil và tác động của nó đến sức khỏe của trẻ. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu hơn về tình trạng đói nghèo và cách nó ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ em. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố như: ảnh hưởng của điều kiện sống kém, các điều kiện về nước uống, vệ sinh môi trường và tiếp cận y tế trong các khu đô thị nghèo của Brazil và ảnh hưởng của chúng đối với sức khỏe của trẻ em; sự khác biệt trong việc tiếp cận và chất lượng của các dịch vụ y tế, bao gồm các yếu tố như tiêm chủng, chăm sóc bác sĩ, và điều trị bệnh tật cho trẻ em ở các khu vực đô thị nghèo; tình trạng dinh dưỡng của trẻ em, sự phát triển về thể chất và tâm lý và mối liên hệ với điều kiện sống trong các khu vực nghèo [61]. Nghiên cứu của nhóm tác giả Va Sophea và Arjun Kumar Thapa (2018), Exploring Urban Poverty and Gender Vulnerability in Cambodia" (Khám phá đói nghèo đô thị và dễ bị tổn thương về giới ở Campuchia), nghiên cứu này tìm hiểu về tình trạng đói nghèo và sự loại trừ xã hội liên quan đến giới ở đô thị Campuchia.

Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp chính sách và biện pháp để giảm bớt tình trạng đói nghèo và bất bình đẳng giới trong môi trường đô thị. Nghiên cứu này có các vấn đề phân tích sự khác biệt về tác động của nghèo đô thị lên nam giới và nữ giới ở Campuchia, bao gồm các yếu tố như tiếp cận với việc làm, giáo dục, và các dịch vụ cơ bản. Xem xét tình trạng bạo lực gia đình và bạo lực cộng đồng đối với nam giới và nữ giới trong các khu vực đô thị nghèo ở Campuchia, cũng như các chiến lược phòng ngừa và hỗ trợ. Phân tích các mô hình chia sẻ công việc trong gia đình và sự phân chia vai trò giữa nam và nữ trong các hộ gia đình nghèo ở thành thị Campuchia.

Khả năng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ xã hội như chăm sóc sức khỏe, giáo dục và hỗ trợ xã hội cho nam giới và nữ giới trong các khu vực nghèo đô thị. Nghiên cứu này giúp mở rộng hiểu biết về những thách thức đặc biệt mà nam giới và nữ giới đối mặt trong nghèo đô thị tại Campuchia, đồng thời đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm cải thiện hoàn cảnh sống của những nhóm dễ bị tổn thương này [71].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ