Luận văn: Vỗ béo bò lai Sind bằng bã sắn ủ tại Thừa Thiên Huế

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp phân tích hiệu quả khẩu phần vỗ béo bò lai Sind bằng bã sắn ủ, lá sắn ủ tại Thừa Thiên Huế, mang lại hiệu quả kinh tế cao.

Chuyên ngành

Chăn Nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vỗ Béo Bò Lai Sind Tối Ưu Nguồn Phụ Phẩm Nông Nghiệp

Việc vỗ béo bò lai Sind đang trở thành một hướng đi mang lại hiệu quả kinh tế cao cho ngành chăn nuôi bò thịt tại Việt Nam. Giống bò này là kết quả của chương trình Zebu hóa, sở hữu nhiều ưu điểm như khả năng thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới, sức đề kháng cao và tiềm năng tăng trọng nhanh. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của giống bò Zebu này, vấn đề dinh dưỡng đóng vai trò then chốt. Nguồn thức ăn cho bò truyền thống như cỏ tự nhiên ngày càng khan hiếm do đô thị hóa và biến đổi khí hậu, đặc biệt vào mùa khô hoặc mùa đông giá rét. Điều này tạo ra một thách thức lớn về chi phí chăn nuôi. Trong bối cảnh đó, việc tận dụng các phụ phẩm nông nghiệp dồi dào như bã sắn mì (bã khoai mì) và lá sắn (lá khoai mì) nổi lên như một giải pháp chiến lược. Việt Nam có sản lượng sắn rất lớn, kéo theo đó là hàng triệu tấn phụ phẩm. Bã sắn rất giàu năng lượng (chứa 46-50% tinh bột), trong khi lá sắn là nguồn protein lý tưởng (22,6-29,9%). Việc biến các phụ phẩm này thành thức ăn ủ chua chất lượng cao không chỉ giải quyết bài toán thiếu hụt thức ăn mà còn giúp giảm ô nhiễm môi trường, tạo ra một mô hình chăn nuôi bền vững và chủ động.

1.1. Tiềm năng của giống bò lai Sind trong chăn nuôi bò thịt

Bò lai Sind là một trong những giống bò thuộc nhóm giống bò Zebu, được lai tạo để phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam. Giống bò này có khả năng chịu nóng, kháng bệnh tốt hơn các giống bò ôn đới. Đặc biệt, chúng có tốc độ sinh trưởng và tăng trọng cho bò nhanh hơn bò Vàng địa phương. Theo các nghiên cứu, bò lai Sind có thể đạt khối lượng trưởng thành từ 230 - 270 kg, tỷ lệ thịt xẻ đạt 49 - 50%. Đây là những chỉ số quan trọng, cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát triển chăn nuôi bò thịt theo hướng thâm canh và bán thâm canh. Việc lựa chọn đúng giống bò là bước đầu tiên quyết định sự thành công của mô hình chăn nuôi vỗ béo, và bò lai Sind chính là lựa chọn tối ưu cho nhiều vùng sinh thái tại Việt Nam.

1.2. Phụ phẩm nông nghiệp Nguồn thức ăn dồi dào bị lãng phí

Ngành trồng trọt Việt Nam hàng năm tạo ra một lượng khổng lồ phụ phẩm nông nghiệp. Riêng cây sắn, với khoảng 60 nhà máy chế biến, mỗi ngày có thể thải ra 300-400 tấn bã sắn. Tương tự, lá sắn sau khi thu hoạch củ thường bị vứt bỏ. Đây là một sự lãng phí lớn vì hàm lượng dinh dưỡng của chúng rất cao. Bã sắn chứa nhiều tinh bột, là nguồn năng lượng tuyệt vời. Lá khoai mì lại giàu protein thô, có thể thay thế một phần thức ăn tinh đắt đỏ. Việc tận dụng các nguồn phụ phẩm này làm thức ăn cho bò không chỉ giúp giảm đáng kể chi phí chăn nuôi mà còn là giải pháp xử lý chất thải nông nghiệp, bảo vệ môi trường và tạo ra chu trình sản xuất nông nghiệp khép kín, bền vững.

II. Thách Thức Khi Nuôi Bò Vỗ Béo Chi Phí Và Độc Tố HCN

Hoạt động nuôi bò vỗ béo tuy có tiềm năng lớn nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất chính là chi phí chăn nuôi, trong đó chi phí thức ăn chiếm tới 70-80% tổng chi phí. Việc phụ thuộc quá nhiều vào thức ăn công nghiệp và nguồn cỏ khan hiếm theo mùa khiến lợi nhuận của người chăn nuôi bị bào mòn. Đặc biệt, vào mùa khô ở miền Trung và mùa đông ở miền Bắc, việc đảm bảo đủ lượng thức ăn thô xanh cho đàn bò là một bài toán nan giải. Thêm vào đó, khi sử dụng các sản phẩm từ cây sắn làm thức ăn cho bò, một rủi ro tiềm ẩn cần được quan tâm đặc biệt là độc tố HCN trong sắn (Axit Xianhydric). HCN là một chất độc có thể gây nguy hiểm cho vật nuôi nếu không được xử lý đúng cách. Hàm lượng HCN có trong cả củ và lá sắn tươi, đặc biệt là các giống sắn đắng. Do đó, việc áp dụng các kỹ thuật vỗ béo bò an toàn, bao gồm cả phương pháp chế biến để loại bỏ hoặc giảm thiểu độc tố, là yêu cầu bắt buộc. Thiếu kiến thức về cách chế biến và bảo quản có thể dẫn đến hiệu quả chăn nuôi thấp, thậm chí gây thiệt hại kinh tế do bò bị ngộ độc.

2.1. Gánh nặng chi phí chăn nuôi từ thức ăn công nghiệp

Chi phí chăn nuôi là yếu tố quyết định đến lợi nhuận trong chăn nuôi bò thịt. Giá thức ăn công nghiệp liên tục biến động và có xu hướng tăng cao, tạo áp lực lớn cho các nông hộ. Nhiều mô hình nuôi bò vỗ béo quy mô nhỏ lẻ gặp khó khăn trong việc cân đối đầu vào và đầu ra. Việc giảm sự phụ thuộc vào thức ăn công nghiệp bằng cách tìm kiếm các nguồn nguyên liệu thay thế tại chỗ, giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo hàm lượng dinh dưỡng là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả kinh tế và duy trì sự phát triển bền vững của ngành.

2.2. Nguy cơ từ độc tố HCN trong sắn và giải pháp xử lý

Sắn và các sản phẩm từ sắn chứa một hợp chất gọi là xyanogen glucoside, khi bị thủy phân sẽ tạo ra độc tố HCN trong sắn. Chất này gây độc cho hệ thần kinh và có thể gây chết vật nuôi ở liều lượng cao. Tuy nhiên, HCN rất dễ bay hơi và bị phân hủy bởi nhiệt độ hoặc quá trình lên men. Do đó, các biện pháp chế biến như phơi khô, nấu chín, và đặc biệt là ủ chua rỉ mật có thể làm giảm hàm lượng HCN xuống mức an toàn. Nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn đã chứng minh rằng, thức ăn ủ chua từ bã sắn và lá sắn là phương pháp hiệu quả nhất để vừa bảo quản thức ăn lâu dài, vừa loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ngộ độc cho đàn bò.

III. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Ủ Chua Bã Sắn Lá Sắn Cho Bò Ăn

Kỹ thuật vỗ béo bò hiện đại không thể thiếu phương pháp chế biến và dự trữ thức ăn. Thức ăn ủ chua là một giải pháp tối ưu, giúp bảo quản giá trị dinh dưỡng của phụ phẩm nông nghiệp và loại bỏ các chất có hại. Quy trình ủ chua bã sắn mìlá khoai mì khá đơn giản và có thể áp dụng dễ dàng tại các nông hộ. Nguyên tắc chung là tạo ra môi trường yếm khí (không có không khí) để các vi sinh vật có lợi, đặc biệt là vi khuẩn Lactic, phát triển. Quá trình lên men này sẽ sinh ra axit lactic, làm giảm độ pH của khối ủ xuống dưới 4.5, giúp ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây thối rữa và bảo quản thức ăn trong thời gian dài. Việc bổ sung các chất phụ gia như rỉ mật (cung cấp đường cho vi sinh vật lên men), muối ăn (tạo áp suất thẩm thấu và tăng tính ngon miệng) và đặc biệt là men vi sinh ủ thức ăn (bổ sung chủng vi sinh vật có lợi, đẩy nhanh quá trình lên men) sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Thức ăn sau khi ủ thành công sẽ có mùi thơm chua dịu, vị ngon và được bò rất yêu thích.

3.1. Quy trình ủ bã sắn mì với men vi sinh và rỉ mật

Để ủ chua bã sắn mì, cần chuẩn bị nguyên liệu theo công thức tham khảo từ nghiên cứu: 100kg bã sắn tươi, 2kg rỉ mật, 0,5kg muối ăn và 150g men vi sinh ủ thức ăn. Bã sắn được trải đều trên nền sạch. Rỉ mật và muối được hòa tan trong khoảng 10-15 lít nước, sau đó tưới đều lên bã sắn. Men vi sinh được trộn khô hoặc hòa cùng dung dịch rỉ mật. Tất cả được trộn thật đều để đảm bảo phụ gia phân bố khắp khối ủ. Cuối cùng, hỗn hợp được cho vào túi nilon lớn hoặc hố ủ, nén thật chặt để loại bỏ không khí và buộc kín miệng. Sau khoảng 21 ngày, quá trình lên men hoàn tất và có thể lấy ra cho bò ăn. Quá trình này giúp tăng cường hàm lượng dinh dưỡng và độ tiêu hóa của bã sắn.

3.2. Bí quyết ủ lá khoai mì đảm bảo dinh dưỡng khử độc

Đối với lá khoai mì, cần phơi héo nhẹ trong bóng râm để giảm độ ẩm trước khi ủ. Công thức ủ bao gồm: 100kg lá sắn tươi đã cắt ngắn, 10kg bột sắn (cung cấp thêm tinh bột cho quá trình lên men), 2kg rỉ mật, 0,5kg muối và 150g men vi sinh. Các bước thực hiện tương tự như ủ bã sắn: trộn đều các nguyên liệu, cho vào dụng cụ ủ, nén chặt và đóng kín. Việc ủ chua rỉ mật không chỉ giúp bảo quản lá sắn mà còn là phương pháp hiệu quả nhất để phân hủy độc tố HCN trong sắn, biến một phụ phẩm tiềm ẩn nguy cơ thành nguồn thức ăn cho bò giàu protein và an toàn tuyệt đối.

IV. Cách Xây Dựng Khẩu Phần Ăn Vỗ Béo Bò Lai Sind Hiệu Quả

Việc xây dựng một khẩu phần ăn cho bò hợp lý là yếu tố quyết định đến tốc độ tăng trọng cho bòhiệu quả kinh tế. Một khẩu phần tốt cần cân bằng giữa năng lượng, protein, chất xơ và các vi chất dinh dưỡng. Dựa trên nghiên cứu thực nghiệm tại Thừa Thiên Huế, các công thức phối trộn giữa thức ăn công nghiệp và thức ăn ủ chua từ sắn đã được kiểm chứng hiệu quả. Nghiên cứu đã so sánh ba nghiệm thức (NT) khác nhau trên đàn bò lai Sind. NT1 (Đối chứng) chỉ dùng 0,5% thức ăn công nghiệp và cỏ voi. NT2 kết hợp 0,5% thức ăn công nghiệp, 0,5% bã sắn ủ và 0,5% ngọn lá sắn ủ. NT3 sử dụng 1% thức ăn công nghiệp và 0,5% bã sắn ủ. Kết quả cho thấy việc bổ sung phụ phẩm sắn ủ chua vào khẩu phần ăn cho bò không chỉ duy trì mà còn cải thiện đáng kể khả năng tăng trưởng so với khẩu phần đối chứng. Điều này chứng tỏ bã sắn mìlá khoai mì ủ chua hoàn toàn có thể thay thế một phần cỏ và thức ăn công nghiệp, giúp tối ưu hóa chi phí chăn nuôi mà vẫn đảm bảo mục tiêu vỗ béo.

4.1. Phối trộn khẩu phần ăn cho bò dựa trên nghiên cứu thực tiễn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một khẩu phần ăn cho bò vỗ béo hiệu quả cao có thể được xây dựng như sau: Sử dụng cỏ voi làm thức ăn thô xanh chính, cho ăn thỏa mãn. Bổ sung bã sắn ủ với tỷ lệ khoảng 0,5% khối lượng cơ thể bò (tính theo vật chất khô). Đồng thời, kết hợp với thức ăn công nghiệp ở mức 1% khối lượng cơ thể. Khẩu phần này (tương đương nghiệm thức NT3 trong nghiên cứu) đã được chứng minh mang lại tốc độ tăng trọng cho bò cao nhất. Việc tính toán tỷ lệ các thành phần trong khẩu phần cần dựa trên khối lượng thực tế của bò và điều chỉnh linh hoạt trong suốt quá trình vỗ béo.

4.2. Tỷ lệ tối ưu để tăng trọng cho bò và nâng cao chất lượng thịt

Nghiên cứu chỉ ra rằng khẩu phần ăn cho bò chứa 1% thức ăn công nghiệp, 0,5% bã sắn ủ và cỏ voi cho ăn tự do đã giúp bò lai Sind đạt mức tăng trọng trung bình 0,75 kg/con/ngày. Đây là con số rất ấn tượng, cao hơn hẳn so với khẩu phần đối chứng (0,59 kg/con/ngày). Bã sắn ủ cung cấp nguồn năng lượng dồi dào, dễ tiêu hóa, trong khi thức ăn công nghiệp bổ sung protein và các vi chất cần thiết. Sự kết hợp này không chỉ thúc đẩy tăng trọng cho bò mà còn có thể cải thiện chất lượng thịt bò bằng cách tăng tỷ lệ mỡ giắt, giúp thịt mềm và thơm ngon hơn, từ đó nâng cao giá trị thương phẩm khi xuất chuồng.

V. Kết Quả Vỗ Béo Bò Bằng Bã Sắn Ủ Hiệu Quả Vượt Trội

Kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm về “Sử dụng bã sắn ủ và ngọn lá sắn ủ trong khẩu phần vỗ béo bò lai Sind” đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của phương pháp này. Sau 60 ngày áp dụng các khẩu phần ăn cho bò khác nhau, các chỉ số về tăng trọng, hiệu quả sử dụng thức ăn và lợi nhuận đã được ghi nhận chi tiết. Cụ thể, nhóm bò ở nghiệm thức NT3 (ăn 1% thức ăn công nghiệp, 0,5% bã sắn ủ và cỏ voi) cho thấy sự vượt trội rõ rệt về mọi mặt. Khả năng tăng trọng cho bò ở nhóm này đạt mức cao nhất, chứng tỏ sự kết hợp giữa phụ phẩm nông nghiệp đã qua chế biến và một lượng vừa phải thức ăn tinh là công thức vàng trong kỹ thuật vỗ béo bò. Không chỉ tăng trọng nhanh hơn, nhóm bò này còn có hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) thấp nhất, nghĩa là chúng sử dụng thức ăn hiệu quả hơn để tạo ra mỗi kg khối lượng. Điều này trực tiếp làm giảm chi phí chăn nuôi và tối đa hóa lợi nhuận cho người nông dân, khẳng định đây là một mô hình chăn nuôi có tính ứng dụng cao.

5.1. So sánh khả năng tăng trọng cho bò giữa các khẩu phần

Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy sự khác biệt đáng kể về khả năng tăng trọng cho bò. Nhóm đối chứng (NT1) chỉ sử dụng thức ăn công nghiệp và cỏ, đạt mức tăng bình quân 0,59 kg/con/ngày. Nhóm NT2 (bổ sung cả bã sắn và lá sắn ủ) đạt 0,65 kg/con/ngày. Đáng chú ý nhất, nhóm NT3 (bổ sung bã sắn ủ và tăng lượng thức ăn công nghiệp) đạt mức tăng trọng vượt trội là 0,75 kg/con/ngày. Kết quả này chứng minh rằng việc bổ sung bã sắn ủ vào khẩu phần có tác động tích cực đến tốc độ sinh trưởng của bò lai Sind.

5.2. Phân tích hiệu quả kinh tế và giảm chi phí chăn nuôi

Về mặt hiệu quả kinh tế, khẩu phần NT3 không chỉ cho tăng trọng cao nhất mà còn mang lại lợi nhuận tốt nhất. Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của nhóm NT3 chỉ là 8,43 kg VCK/kg tăng trọng, thấp hơn đáng kể so với nhóm NT1 (10,18) và NT2 (10,20). FCR thấp đồng nghĩa với việc chi phí chăn nuôi trên mỗi kg tăng trọng giảm xuống. Mặc dù chi phí cho thức ăn công nghiệp ở nhóm NT3 cao hơn, nhưng mức tăng trọng vượt trội đã bù đắp và tạo ra lợi nhuận ròng cao hơn. Điều này khẳng định việc đầu tư hợp lý vào một khẩu phần ăn cho bò cân đối sẽ mang lại lợi ích kinh tế vượt trội so với việc chỉ chăn nuôi tận dụng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI BÒ VÀ THỊ TRƯỜNG TIÊU THỤ THỊT BÒ TRÊN THẾ GIỚI 1. Số lượng và sản lượng thịt bò Theo số liệu thống kê của tổ chức Nông lương thế giới FAO (2014) số lượng bò của thế giới năm 2011 là 1.453,4 triệu con, đến năm 2014 là 1.482,1 triệu con, tăng 1,9%.1 cho thấy đàn bò phân bố nhiều nhất ở châu Mỹ, sau đó là châu Á và các châu lục khác. Sản lượng bò thịt của thế giới năm 2014 là 58,625 triệu tấn.

Trong đó các cường quốc về sản lượng thịt bò năm 2014 như Hoa Kỳ 9,9 triệu tấn, Trung Quốc 5,750 triệu tấn, Argentina 2,840 triệu tấn, Australia 2,265 triệu tấn và Liên Bang Nga 1,384 triệu tấn (FAO, 2014). Phân bố đàn bò ở các châu lục trên thế giới từ năm 2010-2014 ĐVT: Triệu con Năm 2010 2011 2012 2013 2014 Châu lục Châu Phi 286,068 291,031 258,734 262,138 310,277 Châu Á 495,758 491,355 493,948 491,913 498,548 Châu Âu 124,481 121,244 121,651 122,711 122,711 Châu Mỹ 509,767 508,878 508,685 509,397 510,397 Châu Đại Dương 37,332 39,266 39,344 40,221 40,209 Tổng 1.482,146 Nguồn: Nông lương thế giới tổ chức FAO, (2014) 1. Thị trường tiêu thụ thịt bò Thị trường tiêu thụ thịt bò của khu vực Đông Nam Á và Trung Quốc biến động mạnh Thị trường thịt bò và thương mại ở Trung Quốc và Đông Nam Á đã trải qua những thay đổi lớn trong thập kỷ qua. Lượng tiêu thụ thịt bò đã tăng nhanh tại khu vực.

Từ năm 2000 đến năm 2013, tiêu thụ thịt bò bình quân hàng năm tăng 5,3% tại PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 13 Việt Nam và khoảng 4% ở Trung Quốc, trong khi giá thịt bò tăng 8% và 11% tương ứng. Một thực tế là nhu cầu về thịt bò ngày càng tăng nhưng số lượng đàn bò lại có xu hướng giảm ở các nước trong khu vực, đặc biệt là Trung quốc giảm mạnh nhất (69%) trong từ năm 2000 - 2013. Nguyên nhân giảm là do nhiều nguyên nhân trong đó nguyên nhân chính là cơ giới hóa trong nông nghiệp, đô thị hóa nông thôn giảm vùng thức ăn chăn nuôi, người dân bán bò còn nhỏ, ngành chăn nuôi bò giống chưa được quan tâm phát triển như lợn và gia cầm, bên cạnh đó do thời tiết rét đậm, rét hại ở khu vực đã làm giảm đàn gia súc của các nước trong khu vực. Điểm đáng chú ý nhất trong khu vực Đông Nam Á và Trung Quốc là việc nhập khẩu bò.

Thịt bò nhập khẩu chính thức vào Trung Quốc, Việt Nam và Indonesia đã tăng từ khoảng 100.000 tấn trong năm 2008 lên 430. Bên cạnh đó có hơn một triệu tấn nhập vào Trung Quốc thông qua các kênh không chính thức trong năm 2014 (từ Ấn Độ, Brasil và Hoa Kỳ). Các nước này đã chính thức nhập khẩu hơn 900.000 gia súc, trong khi hàng trăm nghìn người khác chủ yếu từ Myanmar vượt biên vào Trung Quốc và đi qua Thái Lan, Lào, Campuchia và Việt Nam vào thông qua vô số cơ hội và thành lập các tuyến đường thương mại (Phạm Văn Lương và cs, 2014).TÌNH HÌNH CHĂN NUÔI BÒ Ở VIỆT NAM 1. Số lượng đàn bò và sản lượng thịt bò Những năm gần đây ngành chăn nuôi nước ta nói chung và ngành chăn nuôi bò thịt nói riêng có nhiều biến động do thời tiết bất thuận, tình hình thị trường, giá cả thức ăn chăn nuôi bất ổn, dịch bệnh thường xuyên xảy ra trên diện rộng, v.

Tuy nhiên, ngành chăn nuôi bò thịt vẫn tiếp tục có những chuyển biến tích cực và phát triển mạnh ở nhiều địa phương và thu được những kết quả nhất định (Bảng 1. Số lượng đàn bò và sản lượng thịt bò ở Việt Nam giai đoạn 2011-2016 Năm 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 Chỉ tiêu Số lượng 5,808 5,436 5,194 5,156 5,234 5,367 5,496 (triệu con) Tăng trưởng (%) -4,75 -6,37 -4,60 -0,39 1,16 2,48 2,40 Thịt hơi (ngàn tấn) 278,91 287,16 293,96 285,40 292,90 299,32 308,60 Tăng trưởng (%) 2,98 2,37 -4,46 4,27 2,10 3,10 Nguồn: Tổng cục thống kê (2016) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 14 Bãng 1.2 cho thấy từ 2010 đến 2013 đàn bò của nước ta có tốc độ tăng trưởng âm về số lượng (giảm từ 5,808 xuống còn 5,156 triệu con, tốc độ giảm đàn bình quân 93,6%/năm, nhưng từ 2013 đến 2016 tốc độ tăng trưởng dương, số lượng đàn bò tăng từ 5,156 lên 5,496 triệu con). Nguyên nhân chủ yếu có lẽ là do: 1) Sự gia tăng sản phẩm chế biến do nhu cầu mạnh mẽ từ Trung Quốc và thị trường trong nước; 2) Tăng cơ giới hóa trong sản xuất nông nghiệp nên số lượng đàn bò phục vụ cho mục đích cày kéo giảm; 3) Trong những năm gần đây, do diện tích chăn thả bị thu hẹp, chăn nuôi hiệu quả thấp nên chưa khuyến khích người nuôi mở rộng quy mô đàn; 4) Thời gian tái đàn chậm và do tập tục ăn thịt bê thui của người Việt Nam nên một số lượng lớn bê đã bị đưa vào các nhà hàng ở độ tuổi còn non. Tuy nhiên do khâu giống, kỹ thuật nuôi dưỡng, phương thức chăn nuôi và tổ chức sản xuất ngày càng được cải thiện nên sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng hàng năm vẫn liên tục tăng lên (năm 2016 đạt 308,60 ngàn tấn, tăng 3,1 % so với năm 2010).

Sự phân bố đàn bò Phân bố của đàn bò nước ta theo các vùng sinh thái được trình bày ở Bảng 1. Sự phân bố đàn bò theo vùng sinh thái năm 2016 Số lượng TT Vùng sinh thái Tỷ lệ (%) ( nghìn con) 1 Đồng bằng sông Hồng 493,069 8,97 2 Trung du và miền núi phía Bắc 958,084 17,43 3 Bắc Trung bộ và Duyên hải Miền Trung 2.238,384 40,72 4 Tây Nguyên 717,744 13,05 5 Đông Nam Bộ 377,361 6,86 6 Đồng bằng sông Cửu Long 711,915 12,95 Tổng cộng 5.496,557 100 Nguồn: Tổng cục thống kê (2016) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 15 Bảng 1.3 cho thấy, sự phân bố tự nhiên đàn bò là không đồng đều giữa các vùng sinh thái khác nhau. Năm 2016, tổng đàn bò của cả nước là 5.496,557con, phân bố hầu khắp các vùng sinh thái trong cả nước. Tuy nhiên, tập trung nhiều nhất là ở các tỉnh miền Trung (chiếm 40,72% tổng đàn), đây là khu vực có nhiều điều kiện tự nhiên thích hợp để chăn nuôi bò thịt, là vùng có tiềm năng rất lớn để phát triển chăn nuôi bò thịt chất lượng cao với quy mô lớn.

Khoảng 59,28% được phân bố trên 5 vùng còn lại, trong đó khu vực Trung du và miền núi phía Bắc có 958,084 con, chiếm 17,43% tổng đàn bò cả nước; Tây Nguyên là vùng đất rộng lớn, có nhiều đất đai và đồng cỏ phù hợp cho để phát triển chăn nuôi bò nhưng đàn bò ở đây chỉ chiếm 13,05%; Ở đồng bằng sông Cửu Long là 12,95%, Đồng bằng sông Hồng 8,97% và Đông Nam Bộ là 6,86%. Phương thức chăn nuôi Chăn nuôi bò ở nước ta có ba phương thức chủ yếu đó là chăn nuôi thâm canh, bán thâm canh và quảng canh. Chăn nuôi bò theo phương thức bán thâm canh quy mô nông hộ 1-2 con ở đồng bằng là phổ biến, tận dụng phụ phế phẩm nông nghiệp và công lao động. Chăn nuôi bò quảng canh chủ yếu tập trung ở vùng miền núi.

Thâm canh và công nghiệp thâm canh chủ yếu ở đồng bằng và trung du. Khuynh hướng phát triển chăn nuôi bò trang trại ngày càng tăng. Một số trang trại đã đầu tư chăn nuôi bò thịt theo hướng thâm canh, nuôi các giống bò hướng thịt, thụ tinh nhân tạo được áp dụng triệt để, trồng các loại cây thức ăn có năng suất cao kết hợp với việc sử dụng thức ăn tinh hỗn hợp. Tuy nhiên công nghệ chăn nuôi ở các trang trại đổi mới chưa nhiều, một vài cơ sở chỉ mới tập trung đầu tư nâng cấp chuồng trại, áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý đàn bò và công nghệ vỗ béo bò thịt.

Quy mô chăn nuôi bò Đàn bò nước ta chủ yếu là chăn nuôi nông hộ 1 - 2 con, chiếm 70-80% số lượng đàn bò cả nước. Đây là phương thức chăn nuôi nhỏ lẽ, phân tán được áp dụng chủ yếu trong các nông hộ ở khu vực miền núi phía Bắc và miền Trung nhằm sử dụng sức kéo trong sản xuất nông nghiệp, tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp và công lao động phụ, chỉ một số ít hộ có quy mô từ 10 - 20 con. Chăn nuôi bò với quy mô vừa chủ yếu ở miền núi và trung du thuộc các tỉnh duyên hải miền Trung và Tây Nguyên ( Vũ Duy Giảng và cs, 2008) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 16 Chăn nuôi trang trại cũng đã được hình thành và đang ngày càng phát triển, năm 2010 cả nước có 1.620 trang trại chăn nuôi bò thịt, chiếm 25,3% trong tổng số trang trại chăn nuôi bò ( Bộ Nông nghiệp và PTNT, 2010). Các trang trại chăn nuôi bò thịt tập trung chủ yếu ở Đông Nam Bộ: 811 trang trại, chiếm 50,1%; Tây Nguyên: 351 trang trại, chiếm 21,7%; Tây Bắc: 153 trang trại, chiếm 9,4%; Duyên hải Nam Trung Bộ: 108 trang trại, chiếm 6,7%; Bắc Trung Bộ: 105 trang trại, chiếm 6,5%; còn lại là các vùng khác.

Một số tỉnh có trang trại bò thịt nhiều nhất là Bình Thuận: 528, Gia Lai: 155, Đắk Lắk: 134 (Bộ Nông nghiệp và PTNT, 2010). Chăn nuôi năm 2010 quy mô chăn nuôi ở các trang trại bò thịt phổ biến là 50 - 100 con/trang trại với số lượng là 1.269 trang trại, chiếm 78,3%; quy mô từ 100 - 150 con/trang trại là 230 trang trại, chiếm 14,2%; quy mô từ 150 - 200 con/trang trại là 93 trang trại, chiếm 5,7%; quy mô từ 200 - 500 con/trang trại là 23 trang trại, chiếm 1,4% và trên 500 con/trang trại là 5, chiếm 0,3%. Nơi có quy mô chăn nuôi bò thịt lớn nhất là Tây Nguyên, có 11 trang trại với số lượng 200 - 500 con/trang trại và 1 trang trại trên 500 con; Đông Nam Bộ có 5 trang trại với số lượng 200 - 500 con/trang trại và 3 trang trại với số lượng trên 500 con/trang trại (Bộ Nông nghiệp và PTNT, 2010). Các tiến bộ về giống, thức ăn, chuồng trại, quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng được áp dụng trong chăn nuôi trang trại bò thịt.

Vì vậy, năng suất, chất lượng giống và hiệu quả chăn nuôi được cải thiện. Tuy vậy, việc tổ chức ngành hàng và quản lý công tác giống bò thịt của nước ta vẫn chưa có hệ thống, chưa đi vào quy cũ. Chất lượng đàn bò Tính đến năm 2008 đàn bò các giống địa phương chiếm khoảng 70% tổng đàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ