Thông tin Chương trình Đại học & Chuyên nghiệp ĐH Virginia Commonwealth 1999-2000

Khám phá chương trình đại học và chuyên nghiệp tại Đại học Commonwealth Virginia, nơi cung cấp cơ hội học tập đa dạng và chất lượng cao.

Trường đại học

Virginia Commonwealth University

Người đăng

Ẩn danh
432
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chương trình đại học và chuyên nghiệp VCU 1999

Virginia Commonwealth University (VCU) là một trường đại học nghiên cứu công lập đô thị, được hỗ trợ bởi tiểu bang Virginia để phục vụ người dân trong tiểu bang và toàn quốc. Tài liệu "Virginia Commonwealth University Undergraduate and Professional Programs Bulletin 1999–2000" cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc học thuật, sứ mệnh và các chương trình đào tạo tại thời điểm chuyển giao thế kỷ. Theo tài liệu, xếp hạng VCU được Quỹ Carnegie công nhận là một trong những trường đại học nghiên cứu hàng đầu quốc gia, với hơn 100 triệu USD kinh phí nghiên cứu hàng năm. Sứ mệnh của trường tập trung vào việc tạo ra một môi trường học tập, giảng dạy, nghiên cứu và sáng tạo sôi nổi. Trường cam kết giáo dục sinh viên ở mọi lứa tuổi và hoàn cảnh trong một không khí tự do học thuật, giúp họ phát huy hết tiềm năng của mình. Cơ cấu của VCU bao gồm hai cơ sở chính: Cơ sở Học thuật (Academic Campus) rộng 75 mẫu Anh và Cơ sở Đại học Y khoa Virginia (Medical College of Virginia Campus) rộng 51 mẫu Anh, tọa lạc tại trung tâm Richmond. Hệ thống này cung cấp 157 chương trình cấp bằng cử nhân, thạc sĩ, chuyên nghiệp và tiến sĩ. Các chương trình của Virginia Commonwealth University trải dài trên nhiều lĩnh vực, từ nghệ thuật, kinh doanh, giáo dục, kỹ thuật đến nhân văn, khoa học, công tác xã hội và tất cả các ngành nghề y tế. Sự đa dạng này khẳng định vị thế của VCU như một trung tâm giáo dục toàn diện, đáp ứng nhu cầu thay đổi của xã hội và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng địa phương, quốc gia và quốc tế. Các VCU degrees không chỉ cung cấp kiến thức chuyên sâu mà còn nhấn mạnh vào việc phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề, chuẩn bị cho sinh viên một tương lai thành công.

1.1. Tổng quan sứ mệnh và xếp hạng VCU trong hệ thống giáo dục

Sứ mệnh của Virginia Commonwealth University là cung cấp một môi trường học thuật phong phú, nơi việc học, giảng dạy, nghiên cứu và sáng tạo được khuyến khích. Trường hướng đến việc giáo dục sinh viên trở thành những công dân có hiểu biết, năng suất với cam kết học tập suốt đời. Niên giám 1999-2000 nhấn mạnh các mục tiêu cốt lõi: cung cấp giáo dục đại học với nền tảng vững chắc về nghệ thuật và khoa học; cung cấp các chương trình sau đại học được công nhận quốc tế; và thúc đẩy một môi trường học thuật khuyến khích trao đổi ý tưởng tự do. Về xếp hạng VCU, tài liệu ghi nhận sự công nhận của Quỹ Carnegie, xếp VCU vào nhóm các trường đại học nghiên cứu hàng đầu tại Hoa Kỳ. Vị thế này được củng cố bởi nguồn tài trợ nghiên cứu đáng kể và sự đóng góp của đội ngũ giảng viên trong việc mở rộng ranh giới tri thức.

1.2. Cấu trúc các trường thành viên và VCU degrees đa dạng

VCU được tổ chức thành một trường đại học tổng hợp (college) và nhiều trường chuyên ngành (schools), mỗi đơn vị chịu trách nhiệm về các khoa và chương trình cụ thể. Cấu trúc này bao gồm các trường nổi bật như College of Humanities and Sciences, VCU School of the Arts, VCU School of Business, VCU School of Medicine, và nhiều trường khác trong lĩnh vực y tế và xã hội. Sự đa dạng của các VCU degrees được thể hiện qua danh sách dài các bằng cấp như Cử nhân Nghệ thuật (B.A.), Cử nhân Khoa học (B.S.), Cử nhân Mỹ thuật (B.F.A.), cùng với các bằng cấp chuyên nghiệp như Bác sĩ Nha khoa (D.D.S.) và Bác sĩ Y khoa (D.M.). Sự phân chia này cho phép sinh viên lựa chọn con đường học vấn phù hợp nhất với mục tiêu nghề nghiệp, đồng thời tận dụng được nguồn lực chuyên sâu của từng trường thành viên.

II. Thách thức trong quy trình tuyển sinh đại học Virginia Commonwealth

Quy trình tuyển sinh đại học Virginia Commonwealth được thiết kế để lựa chọn những ứng viên có năng lực học thuật và tiềm năng thành công cao nhất trong một môi trường đầy thách thức. Hội đồng Quản trị của trường thiết lập các chính sách tuyển sinh chung, nhưng mỗi trường và khoa thành viên có thể có những yêu cầu riêng biệt, tạo ra một ma trận tiêu chí phức tạp cho ứng viên. Các yêu cầu nhập học VCU không chỉ dựa trên thành tích học tập và điểm thi chuẩn hóa mà còn xem xét các yếu tố khác như bài luận, portfolio nghệ thuật, hoặc phỏng vấn. Đối với sinh viên năm nhất, việc đáp ứng đủ số tín chỉ tối thiểu ở các môn học cốt lõi như tiếng Anh, toán, và khoa học là điều bắt buộc. Tuy nhiên, do số lượng ứng viên đủ điều kiện thường vượt quá chỉ tiêu, VCU ưu tiên những người có hồ sơ nổi bật nhất. Thách thức lớn nhất đối với ứng viên là làm thế nào để thể hiện được sự độc đáo và tiềm năng của bản thân vượt ra ngoài các con số trên bảng điểm. Điều này đặc biệt đúng với các chương trình có tính cạnh tranh cao như nghệ thuật, kinh doanh, và y khoa. Sinh viên chuyển tiếp cũng đối mặt với thách thức trong việc đảm bảo các tín chỉ đã học được công nhận và áp dụng đúng vào chương trình học tại VCU. Tài liệu niên giám 1999-2000 nêu rõ các chính sách chuyển tiếp, nhưng việc điều hướng các thỏa thuận liên thông và yêu cầu của từng chuyên ngành đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía sinh viên.

2.1. Phân tích chi tiết yêu cầu nhập học VCU cho sinh viên năm nhất

Đối với sinh viên năm nhất, yêu cầu nhập học VCU đòi hỏi tốt nghiệp từ một trường trung học được công nhận hoặc có chứng chỉ GED. Cụ thể, các chương trình tại College of Humanities and Sciences và các trường Business, Education, Engineering, Social Work yêu cầu tối thiểu 20 đơn vị tín chỉ trung học, bao gồm 4 đơn vị tiếng Anh, 3 đơn vị toán (Algebra I, Geometry/Algebra II), 2 đơn vị khoa học (một có phòng thí nghiệm), và 3 đơn vị lịch sử/khoa học xã hội. Điểm thi SAT hoặc ACT là bắt buộc đối với ứng viên dưới 22 tuổi. Quá trình xét tuyển xem xét từng cá nhân, dựa trên sự kết hợp giữa thành tích học tập, điểm thi và các bằng chứng khác về tiềm năng.

2.2. Hướng dẫn thủ tục chuyển tiếp và cho sinh viên quốc tế

Sinh viên chuyển tiếp được xem xét nếu có tình trạng học tập tốt tại trường cũ với điểm trung bình (GPA) tối thiểu là 2.0. Tuy nhiên, ưu tiên được dành cho ứng viên có GPA từ 2.5 trở lên. Sinh viên có dưới 30 tín chỉ học kỳ phải nộp thêm điểm SAT/ACT và đáp ứng yêu cầu của sinh viên năm nhất. Đối với sinh viên quốc tế, ngoài các yêu cầu học thuật, cần phải nộp điểm TOEFL tối thiểu là 550. Quy trình tuyển sinh đại học Virginia Commonwealth cho đối tượng này còn bao gồm việc chứng minh tài chính và tuân thủ các quy định về nhập cư của Hoa Kỳ, đòi hỏi sự chuẩn bị hồ sơ cẩn thận và chính xác.

III. Top VCU majors tại Trường Nghệ thuật và Khoa học Nhân văn

College of Humanities and Sciences (Trường Đại học Khoa học và Nhân văn) và VCU School of the Arts (Trường Nghệ thuật VCU) là hai trong số những đơn vị học thuật lớn và danh tiếng nhất của trường, cung cấp một loạt các VCU majors đa dạng và hấp dẫn. College of Humanities and Sciences đóng vai trò là nền tảng giáo dục cốt lõi cho toàn bộ sinh viên đại học, với các khoa từ Sinh học, Hóa học, tiếng Anh đến Khoa học Chính trị và Tâm lý học. Các ngành học tại VCU trong khối này không chỉ cung cấp kiến thức chuyên ngành mà còn trang bị cho sinh viên kỹ năng tư duy phản biện và giao tiếp cần thiết cho mọi lĩnh vực. Các chương trình cử nhân VCU nổi bật bao gồm Truyền thông đại chúng (Mass Communications), Tư pháp Hình sự (Criminal Justice) và các chương trình dự bị cho khối ngành y tế. Trong khi đó, VCU School of the Arts được biết đến là một trong những trường nghệ thuật công lập hàng đầu tại Hoa Kỳ. Sinh viên tại đây được học trong một môi trường sáng tạo, năng động, với sự hướng dẫn của các nghệ sĩ và nhà thiết kế chuyên nghiệp. Các chuyên ngành như Thiết kế Đồ họa (Graphic Design), Thiết kế Thời trang (Fashion Design), và Hội họa (Painting and Printmaking) yêu cầu ứng viên phải nộp portfolio và thể hiện năng khiếu nghệ thuật xuất sắc. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành tại cả hai trường tạo ra một môi trường học thuật toàn diện, nơi sinh viên có thể khám phá đam mê và xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai.

3.1. Đặc điểm nổi bật của VCU School of the Arts và các ngành học

Theo tài liệu, VCU School of the Arts yêu cầu ứng viên hoàn thành một bộ hồ sơ tuyển sinh riêng (Admissions Packet) để đánh giá năng lực và năng khiếu nghệ thuật, thay vì các yêu cầu tín chỉ trung học cụ thể. Các ứng viên vào ngành nhảy, âm nhạc và sân khấu phải tham gia buổi thử giọng (audition). Các ngành học tại VCU trong lĩnh vực nghệ thuật bao gồm Art Education, Art History, Communication Arts and Design, Crafts, Dance and Choreography, Fashion Design, Interior Design, Music, Painting and Printmaking, Photography and Film, và Sculpture. Mỗi ngành đều có chương trình giảng dạy chuyên sâu, kết hợp giữa thực hành tại xưởng và nghiên cứu lý thuyết.

3.2. Các chương trình cử nhân VCU thuộc Khoa học Xã hội và Tự nhiên

College of Humanities and Sciences cung cấp phần lớn các chương trình cử nhân VCU nền tảng. Các ngành khoa học tự nhiên như Sinh học, Hóa học, và Vật lý chuẩn bị cho sinh viên theo đuổi các ngành y tế hoặc nghiên cứu sau đại học. Trong khi đó, các ngành khoa học xã hội như Tâm lý học, Xã hội học và Khoa học Chính trị giúp sinh viên hiểu rõ hơn về hành vi con người và cấu trúc xã hội. Chương trình Environmental Studies và International Studies là những lựa chọn liên ngành, phản ánh cam kết của VCU trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu phức tạp. Tất cả sinh viên đều được hưởng lợi từ chương trình giáo dục phổ thông (General Education Program) của trường, đảm bảo một nền tảng kiến thức rộng lớn.

IV. Bí quyết chọn ngành tại VCU School of Business Medicine

Việc lựa chọn chuyên ngành tại các trường chuyên nghiệp như VCU School of BusinessVCU School of Medicine là một quyết định quan trọng, định hình con đường sự nghiệp tương lai. Cả hai trường đều có những chương trình đào tạo uy tín và yêu cầu đầu vào cạnh tranh. VCU School of Business cung cấp các chương trình cử nhân về Kế toán, Kinh tế, Tài chính, Hệ thống Thông tin, Quản trị và Marketing. Niên giám 1999-2000 chỉ ra rằng sinh viên cần hoàn thành chương trình nền tảng kinh doanh (Business Foundation Program) trước khi được chính thức chấp nhận vào chuyên ngành cụ thể ở cấp độ cao hơn, với yêu cầu GPA tối thiểu là 2.5. Điều này đảm bảo tất cả sinh viên kinh doanh đều có kiến thức nền vững chắc. Trong khi đó, VCU School of Medicine cung cấp chương trình đào tạo Bác sĩ Y khoa (Doctor of Medicine) và không có bằng cử nhân trực tiếp. Sinh viên mong muốn vào trường y cần hoàn thành một chương trình cử nhân, thường là trong các ngành khoa học tại College of Humanities and Sciences, và đáp ứng các yêu cầu dự bị y khoa nghiêm ngặt. Lộ trình này đòi hỏi sự cống hiến và thành tích học tập xuất sắc. Các chương trình của Virginia Commonwealth University trong các lĩnh vực này được thiết kế để kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết học thuật và kinh nghiệm thực tiễn, chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với những thách thức trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

4.1. Cơ hội nghề nghiệp với các chương trình từ VCU School of Business

Các chương trình tại VCU School of Business được thiết kế để cung cấp cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong thế giới kinh doanh. Các chuyên ngành như Tài chính (Finance), Bảo hiểm (Insurance/Risk Management) và Bất động sản (Real Estate) mở ra cơ hội trong lĩnh vực dịch vụ tài chính. Chuyên ngành Quản trị Nguồn nhân lực (Human Resource Management) và Quản trị Sản xuất/Vận hành (Production/Operations Management) chuẩn bị cho sinh viên các vai trò quản lý trong các tập đoàn. Sự hợp tác chặt chẽ của trường với cộng đồng doanh nghiệp tại Richmond mang lại nhiều cơ hội thực tập và kết nối giá trị.

4.2. Lộ trình đào tạo tại VCU School of Medicine và khối ngành sức khỏe

Lộ trình vào VCU School of Medicine bắt đầu từ bậc đại học, nơi sinh viên phải hoàn thành các khóa học tiên quyết về sinh học, hóa học, vật lý và toán học. Ngoài ra, các trường trong khối sức khỏe như School of Allied Health Professions, School of Dentistry, và School of Nursing cung cấp các chương trình cử nhân VCU trực tiếp. Các ngành như Vệ sinh Nha khoa (Dental Hygiene), Khoa học Xét nghiệm Lâm sàng (Clinical Laboratory Sciences), và Điều dưỡng (Nursing) đều có yêu cầu đầu vào và chương trình giảng dạy chuyên biệt, kết hợp giữa học trên lớp và thực hành lâm sàng tại các cơ sở y tế liên kết, bao gồm cả Bệnh viện MCV.

V. Hướng dẫn chi tiết về học phí VCU và đời sống sinh viên

Chi phí học tập và đời sống sinh viên là những yếu tố quan trọng cần xem xét khi theo học tại một trường đại học lớn. Tài liệu niên giám 1999-2000 cung cấp một cái nhìn tổng quan về cấu trúc học phí VCU và các chi phí liên quan. Học phí được xác định dựa trên tình trạng cư trú (trong bang hoặc ngoài bang) và số tín chỉ đăng ký. Sinh viên toàn thời gian (từ 12 tín chỉ trở lên) trả một mức phí cố định, trong khi sinh viên bán thời gian trả theo từng tín chỉ. Ngoài học phí, sinh viên phải trả các khoản phí bắt buộc khác như phí đại học, phí hoạt động sinh viên, phí công nghệ và phí y tế. Về đời sống, VCU Richmond campus mang đến một môi trường sôi động và đa dạng. Với khoảng 2,500 sinh viên sống trong ký túc xá, trường cung cấp nhiều lựa chọn nhà ở từ các tòa nhà cao tầng truyền thống đến các căn hộ kiểu sân vườn. Phòng Công tác Sinh viên (Division of Student Affairs) đóng vai trò trung tâm trong việc hỗ trợ sinh viên, cung cấp các dịch vụ từ tư vấn, y tế, thể thao giải trí đến hỗ trợ tìm việc làm. Các trung tâm như University Student Commons và Larrick Student Center là nơi sinh viên có thể giao lưu, học hỏi và tham gia vào hơn 160 câu lạc bộ và tổ chức khác nhau, làm phong phú thêm trải nghiệm học tập tại VCU.

5.1. Cơ cấu học phí VCU và các chính sách hỗ trợ tài chính then chốt

Cơ cấu học phí VCU bao gồm học phí chính và các loại phí bắt buộc. Phí đại học (University Fee) được dùng để hỗ trợ cơ sở vật chất, thể thao và các chương trình khác. Phí hoạt động sinh viên (Student Activity Fee) tài trợ cho các sự kiện xã hội, văn hóa. Phí y tế sinh viên (Student Health Fee) đảm bảo sinh viên toàn thời gian được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản. VCU cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ tài chính, bao gồm các khoản vay liên bang, tài trợ (grant) và chương trình vừa học vừa làm (work-study). Sinh viên cần nộp đơn FAFSA (Free Application for Federal Student Aid) để được xem xét cho hầu hết các loại viện trợ.

5.2. Trải nghiệm thực tế tại VCU Richmond campus và dịch vụ hỗ trợ

Cuộc sống tại VCU Richmond campus được làm phong phú bởi nhiều dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Trung tâm Hướng nghiệp (Career Center) giúp sinh viên xác định mục tiêu nghề nghiệp và tìm kiếm cơ hội việc làm. Dịch vụ Tư vấn Đại học (University Counseling Services) cung cấp hỗ trợ về các vấn đề cá nhân, xã hội và học tập. Dịch vụ Y tế Sinh viên (University Student Health Services) cung cấp chăm sóc sức khỏe ban đầu. Ngoài ra, các chương trình dành cho sinh viên năm nhất, sinh viên dân tộc thiểu số và sinh viên khuyết tật đảm bảo rằng mọi thành viên trong cộng đồng VCU đều nhận được sự hỗ trợ cần thiết để thành công.

VI. Tương lai đào tạo sau đại học và chứng chỉ chuyên nghiệp VCU

Bên cạnh các chương trình đại học, Virginia Commonwealth University còn là một trung tâm hàng đầu về đào tạo sau đại học VCU và cấp chứng chỉ chuyên nghiệp VCU. Niên giám 1999-2000 đã phác thảo một hệ thống giáo dục sau đại học toàn diện, được quản lý bởi School of Graduate Studies. Các chương trình này được thiết kế để phát triển kiến thức chuyên sâu và kỹ năng nghiên cứu cho các học giả và chuyên gia tương lai. Sinh viên có thể theo đuổi các bằng Thạc sĩ và Tiến sĩ trong hầu hết các lĩnh vực được cung cấp ở bậc đại học, từ khoa học nhân văn, nghệ thuật đến kinh doanh và kỹ thuật. Đặc biệt, các chương trình liên ngành như Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) và Công nghệ sinh học (Biotechnology) thể hiện sự tiên phong của VCU trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự hợp tác đa lĩnh vực. Các chương trình này không chỉ mở ra cánh cửa cho sự nghiệp học thuật mà còn cung cấp nền tảng vững chắc cho các vị trí lãnh đạo trong ngành công nghiệp và chính phủ. Các chứng chỉ chuyên nghiệp VCU mang lại cơ hội cho những người đã đi làm muốn nâng cao kỹ năng hoặc chuyển đổi nghề nghiệp mà không cần phải theo đuổi một chương trình cấp bằng đầy đủ. Giá trị của các chương trình này nằm ở sự kết hợp giữa uy tín học thuật của VCU và tính ứng dụng thực tiễn cao, đáp ứng trực tiếp nhu cầu của thị trường lao động.

6.1. Tổng kết các chương trình đào tạo sau đại học VCU nổi bật

Hệ thống đào tạo sau đại học VCU bao gồm các chương trình Thạc sĩ Khoa học (M.S.), Thạc sĩ Nghệ thuật (M.A.), và Tiến sĩ (Ph.D.). Các trường như VCU School of MedicineVCU School of Business cung cấp các chương trình sau đại học hàng đầu, thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới. Chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu Liên ngành (Master of Interdisciplinary Studies) cho phép sinh viên tự thiết kế chương trình học phù hợp với mục tiêu riêng. Chương trình Guaranteed Admission của University Honors Program còn tạo điều kiện cho những sinh viên đại học xuất sắc được đảm bảo nhập học vào một số chương trình sau đại học, thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa các cấp đào tạo tại VCU.

6.2. Giá trị của các chứng chỉ chuyên nghiệp VCU trong thị trường

Các chứng chỉ chuyên nghiệp VCU được thiết kế để cung cấp kiến thức và kỹ năng chuyên biệt trong một khoảng thời gian ngắn hơn so với một chương trình cấp bằng. Tài liệu niên giám 1999-2000 đề cập đến việc VCU cung cấp các chương trình tín chỉ và phi tín chỉ thông qua Division of University Outreach, phục vụ nhu cầu học tập suốt đời của cộng đồng. Các chứng chỉ này có giá trị cao trong thị trường lao động vì chúng chứng tỏ sự cam kết của một cá nhân đối với việc phát triển chuyên môn và cập nhật các xu hướng mới nhất trong ngành. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực thay đổi nhanh chóng như công nghệ, y tế và kinh doanh.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Virginia Commonwealth University VCU Scholars Compass VCU Bulletins VCU University Archives 1999 Virginia Commonwealth University Undergraduate and Professional Programs Bulletin Virginia Commonwealth University Follow this and additional works at: http://scholarscompass.edu/vcubulletins © Virginia Commonwealth University Downloaded from http://scholarscompass.edu/vcubulletins/3 This Bulletin is brought to you for free and open access by the VCU University Archives at VCU Scholars Compass. It has been accepted for inclusion in VCU Bulletins by an authorized administrator of VCU Scholars Compass. For more information, please contact libcompass@vcu. V i r g i VCU n i a C o m m o n w e U n d e rg ra d u a t e a n d P ro f e s s i o n a l P ro g ra m s a l t h U n i v e r s i t y 1999–2000 Bulletin Volume LXXI June 1999 Academic and Medical College of Virginia Campuses V i r g i n i a C o m m o n w e a l t h U n i v e r s i t y Table of Contents Academic Calendars Virginia Commonwealth University Message from the President Division of University Outreach General Information Outreach Publications 827 W.

Box 843062 I The University. 1 Richmond, VA 23284-3062 II Admissions. 9 (804) 827-0466 • Fax (804) 827-0480 III Expenses and Financial Aid .edu/outreach • bulletin@vcu.edu IV Division of Student Affairs. 31 V University Resources and Services.

43 The bulletin for the academic VI Regulations and General Degree Requirements. 53 year a student enters or re-enters a degree program identifies the Academic Programs curriculum degree requirements VII Special Academic Programs and Services. 65 for that student. Students in con- VIII College of Humanities and Sciences.

71 tinuous enrollment may fulfill the IX School of Allied Health Professions. 163 curriculum degree requirements of X School of the Arts. 181 the bulletin for the year they XI School of Business. 227 entered VCU or in the alternative, XII School of Dentistry.

247 choose to be subject to the curricu- XIII School of Education. 261 lum degree requirements articulat- ed in a subsequent bulletin. In XIV School of Engineering. 285 either case, students must fulfill XV School of Graduate Studies.

301 all curriculum degree require- XVI School of Medicine. 303 ments listed in the bulletin they XVII School of Nursing. XIII School of Pharmacy. 355 The contents of this bulletin rep- XIX School of Social Work.

371 resent the most current informa- XX Division of University Outreach. 377 tion available at the time of publi- Appendicies cation. However, during the period of time covered by this bulletin, it A Board of Visitors and University Administration. 384 is reasonable to expect changes to B Rights of Students Under the Family be made with respect to this infor- Educational Rights and Privacy Act.

386 mation without prior notice. Thus, C Determination of Student Classification. 387 the provisions of this bulletin are D Accreditation. 392 not to be regarded as an irrevoca- E University Centers and Institutes.

393 ble contract between the universi- F AP Credit. 396 ty (or any of its divisions) and the G Transfer Module. All rules and regulations set H Campus Maps. 399 forth in this bulletin will apply Index of Faculty.

401 until further notice. The university reserves the right to make changes Bulletin Index. 417 including, but not limited to, changes in courses of study, fees, rules, regulations, programs, facul- ty and staff, and classification of students, whenever university www.edu authorities, in their sole discretion, deem it appropriate, expedient or wise to do so. 4 V i r g i n i a C o m m o n w e a l t h U n i v e r s i t y Academic Calendar 1999-2000 AUGUST 1999 SEPTEMBER 1999 OCTOBER 1999 NOVEMBER 1999 DECEMBER 1999 S M T W T F S S M T W T F S S M T W TF S S M T W T F S S M T W T F S 1 2 3 4 5 6 7 1 2 3 4 1 2 1 2 3 4 5 6 1 2 3 4 8 9 10 11 12 13 14 5 6 7 8 9 10 11 3 4 5 6 7 8 9 7 8 9 10 11 12 13 5 6 7 8 9 10 11 15 16 17 18 19 20 21 12 13 14 15 16 17 18 10 11 12 13 14 15 16 14 15 16 17 18 19 20 12 13 14 15 16 17 18 22 23 24 25 26 27 28 19 20 21 22 23 24 25 17 18 19 20 21 22 23 21 22 23 24 25 26 27 19 20 21 22 23 24 25 29 30 31 26 27 28 29 30 24 25 26 27 28 29 30 28 29 30 26 27 28 29 30 31 31 23-25 3 22 1 4 Advising and registration for new Deadline for submission of all Last day to withdraw from a Spring term advance registration August and December undergraduate students – approved change of major course with a mark of “W” – begins for all students Graduation Reception Academic Campus requests effective for the both campuses (except for fall 1999 term courses not scheduled for the 25-28 10 23-25 full term) University closed – evening Final date for graduate dean's Orientation and registration – 6 classes (classes begining at approval signature on completion MCV Campus University closed 25-29 4 p.

or later) do not meet on of graduate thesis/dissertation Advising for spring term – Nov 24 for December degree candidates 26 8 Academic Campus (check with graduate program Registration for new graduate Faculty Convocation Students should follow director regarding internal and new certificate students – Academic Campus 10 departmental schedule – schedules for submission of Deadline for students to provide MCV Campus copy, defense and school/college 26 advance written notification to dean approval) Fall classes begin at 8 a. – instructors of intent to observe MCV Campus religious holidays* 10 Last day of classes for fall term 26-28 24 – both campuses; Saturday Orientation for new freshmen, Last day for fall degree classes meet Dec 11 transfer and readmitted students candidates to submit graduation – Academic Campus applications to their advisers for 13-17 Final examinations for fall term – December degrees – Academic 26-Sep 3 Campus MCV Campus Add/drop and late registration – MCV Campus Fall degree candidates should 13-18 follow departmental deadlines – Final examinations for fall term – 27 MCV Campus evening classes Registration for continuing students – Academic Campus 28 13-21 Last day for undergraduate Final examinations for fall term – 28 students to submit work for Academic Campus Official date for certifying August diplomas removal of incomplete grades 24 from spring term or summer University closed 30 sessions – Academic Campus 25 Fall classes begin at 8 a. – Official date for certifying Academic Campus December diplomas 30-Sep 3 27 Add/drop and late registration – University closed – holiday Academic Campus intersession classes begin 29 Deadline for students to provide advance written notification to instructors of intent to observe religious holidays – holiday intersession* 31 University closed – holiday intersession classes meet * Reasonable accommodations for completion of work missed should be made for students observing religious holidays. A partial list of major religious holidays is provided on the Web.edu/hr/communications/major%20holidays.htm VCU V Undergraduate i r g i n and Professional i a C o m Programs m o Bulletin n w e• 1999-2000 a l t h U n i v e r s i t y 5 Academic Calendar 1999-2000 JANUARY 2000 FEBRUARY 2000 MARCH 2000 APRIL 2000 MAY 2000 S M T W T S F S M T W T F S S M T W T F S S M T W T S F S M T W T F S 1 1 2 3 4 5 1 2 3 4 1 1 2 3 4 5 6 2 3 4 5 6 7 8 6 7 8 9 10 11 12 5 6 7 8 9 10 11 2 3 4 5 6 7 8 7 8 9 10 11 12 13 9 10 11 12 13 14 15 13 14 15 16 17 18 19 12 13 14 15 16 17 18 9 10 11 12 13 14 15 14 15 16 17 18 19 20 16 17 18 19 20 21 22 20 21 22 23 24 25 26 19 20 21 22 23 24 25 16 17 18 19 20 21 22 21 22 23 24 25 26 27 23 24 25 26 27 28 29 27 28 29 26 27 28 29 30 31 23 24 25 26 27 28 29 28 29 30 31 30 31 30 3 8 3 25 1-5 University closed† – holiday Last day for undergraduate Last day to withdraw from a Final date for graduate dean's Final examinations for spring intersession classes meet students to submit work for course with a mark of “W” – approval signature on completion term – MCV Campus removal of incomplete grades for both campuses (except for of graduate thesis/dissertation 4-6 fall term – Academic Campus courses not scheduled for the for May degree candidates 1-6 Advising, registration and Final examinations for spring full term) (check with graduate program orientation for new term – evening classes director regarding internal undergraduate students – 4-12 schedules for submission of 13 Academic Campus Spring break for both campuses – copy, defense and school/college Commencement (including 1999 Saturday classes meet on Mar 4 6 dean approval) August and December graduates) Registration for new graduate 13 25 and new certificate students – Summer advance registration Classes end for spring term – Academic Campus begins Academic Campus; evening 7 20-24 classes continue through Apr 29 Registration for continuing Advising for fall term – students – Academic Campus Academic Campus 26 Study day – Academic Campus 8 Students should follow 27-May 5 Holiday intersession classes end departmental schedule – MCV Campus Final examinations for spring 10 term – Academic Campus Spring classes begin at 8 a.

– 27 both campuses Fall term advance registration 28 begins Last day of classes for spring 10-14 term – MCV Campus Add/drop and late registration for all students 14 Deadline for submission of all approved change of major requests effective for the spring 2000 term 17 University closed† 21 Last day for spring degree candidates to submit graduation applications to their advisers for May degrees – Academic Campus Spring degree candidates should follow departmental deadlines – MCV Campus 21 Deadline for students to provide advance written notification to instructors of intent to observe religious holidays* * Reasonable accommodations for completion of work missed should be made for students observing religious holidays. A partial list of major religious holidays is provided on the Web.edu/hr/communications/major%20holidays.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ