Z Axis Follies: Nghiên cứu về tương tác vật thể và trình diễn của Adam Collignon, VCU 2015

Khám phá những sai lầm thường gặp với trục Z trong thiết kế và gia công. Phân tích chi tiết các vấn đề và giải pháp tối ưu hiệu suất trục Z.

Trường đại học

Virginia Commonwealth University

Chuyên ngành

Fine Arts

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2015

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Nghiên cứu Trục Z Khám phá hiệu ứng trục Z

Nghiên cứu về hiệu ứng trục Z là một lĩnh vực thú vị và phức tạp, khám phá những tác động và ảnh hưởng của chuyển động và vị trí trên trục Z trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ cơ khí chính xác đến nghệ thuật trình diễn. Trục Z, trong hệ tọa độ Descartes, đại diện cho chiều cao hoặc độ sâu, và việc hiểu rõ vai trò của nó là rất quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và sáng tạo. Nghiên cứu này đi sâu vào bản chất của trục Z, từ đó làm sáng tỏ những ảnh hưởng tinh tế của nó, khai thác từ các hiện tượng khoa học đến các biểu hiện nghệ thuật. Về cơ bản, nó hướng đến việc thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà nghiên cứu, kỹ sư và nghệ sĩ. Nó đi sâu vào những phức tạp của sự tương tác vật thể/cơ thể và vai trò của tài liệu và ngôn ngữ trong sự tương tác này. Nó làm sáng tỏ các khía cạnh khác nhau như cơ thể/vật thể như một trang web của bội số, chất lượng đồng thời trong sự xuất hiện và nhận thức về các bội số đó và cuộc hành trình của cơ thể/vật thể từ trạng thái tồn tại này sang trạng thái tiếp theo. Tài liệu tham khảo từ các ngành khác nhau để tạo thành một sự hiểu biết toàn diện về sự tương tác giữa hiệu suất và đối tượng, khám phá những vai trò mà tài liệu và ngôn ngữ đóng trong đó. Tài liệu gốc, luận văn của Adam Collignon tại Virginia Commonwealth University, cung cấp một nền tảng cho việc này, xem xét các khía cạnh của hiệu suất, đối tượng và tài liệu thông qua lăng kính của nghệ thuật và lý thuyết. Nghiên cứu này xem xét vai trò của trục Z trong việc tạo ra không gian, xác định độ chính xác và kiểm soát chuyển động trong các hệ thống khác nhau. Nó cũng xem xét các vấn đề và thách thức liên quan đến sai sót và lỗi dọc theo trục Z, tập trung vào các phương pháp để giảm thiểu và bù đắp cho chúng. Quan trọng hơn, nghiên cứu trục Z không chỉ là một bài tập lý thuyết; nó có những ứng dụng thực tế sâu rộng trong các ngành công nghiệp như sản xuất, robot, in 3D và gia công CNC. Bằng cách hiểu và tối ưu hóa hiệu suất của trục Z, chúng ta có thể đạt được độ chính xác cao hơn, hiệu quả được cải thiện và khả năng đổi mới tăng lên.

1.1. Tầm quan trọng của trục Z trong không gian ba chiều

Trong không gian ba chiều, trục Z đóng vai trò là chiều sâu hoặc chiều cao, bổ sung cho trục X và Y để tạo ra một hệ tọa độ hoàn chỉnh. Điều này cho phép chúng ta mô tả vị trí và chuyển động của các đối tượng trong không gian thực. Bất kỳ sai sót nào trong việc đo lường hoặc điều khiển trục Z đều có thể dẫn đến sự cố trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong gia công và in 3D. Ví dụ, trong sản xuất CNC (CNC trục Z), một sai sót nhỏ trên trục Z có thể dẫn đến sản phẩm bị lỗi, sai kích thước và không đáp ứng các thông số kỹ thuật mong muốn. Do đó, độ chính xác của trục Z là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của quy trình sản xuất. Để đạt được điều này, các kỹ sư sử dụng các phương pháp hiệu chuẩn và điều khiển chính xác, như sử dụng hệ thống điều khiển vòng kín để giám sát và điều chỉnh vị trí của trục Z trong thời gian thực. Những kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu sai sót và đảm bảo hoạt động hiệu quả.

1.2. Mối liên hệ giữa trục Z và hệ tọa độ Descartes

Hệ tọa độ Descartes là một hệ thống toán học cho phép xác định vị trí của một điểm trong không gian bằng cách sử dụng ba trục vuông góc: X, Y và Z. Trục Z, đặc biệt, cho phép mô tả chiều sâu hoặc chiều cao của một đối tượng, và là yếu tố cần thiết để định vị chính xác các đối tượng trong không gian 3D. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa trục Zhệ tọa độ Descartes là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề trong cơ học, hình học và đồ họa máy tính. Một trong những ứng dụng quan trọng của hệ tọa độ Descartes là trong robot (robot trục Z), nơi robot cần di chuyển và định vị chính xác trong không gian 3D để thực hiện các tác vụ khác nhau. Trục Z trong robot giúp xác định chiều cao mà robot cần nâng hoặc hạ các vật thể, điều này rất quan trọng trong các ứng dụng như lắp ráp, đóng gói và vận chuyển. Ngoài ra, việc kiểm soát chính xác trục Z cũng rất quan trọng để tránh va chạm và đảm bảo an toàn trong quá trình hoạt động.

II. Vấn đề Sai sót Trục Z Phân tích các lỗi trục Z thường gặp

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc sử dụng trục Z là đối phó với các sai sót và lỗi. Các lỗi trục Z có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm lỗi cơ học, lỗi điều khiển và lỗi hiệu chuẩn. Những sai sót này có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng trong các ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như sản xuất không chính xác, hiệu suất kém và thậm chí là hỏng hóc thiết bị. Do đó, việc xác định, phân tích và khắc phục các lỗi trục Z là điều cần thiết để đảm bảo hoạt động đáng tin cậy và hiệu quả của các hệ thống liên quan đến trục Z. Để giải quyết vấn đề này, các kỹ sư và nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều phương pháp và kỹ thuật để phát hiện và bù đắp cho các lỗi trục Z. Điều này bao gồm việc sử dụng cảm biến độ chính xác cao để đo vị trí và chuyển động của trục Z, cũng như sử dụng thuật toán điều khiển tiên tiến để bù đắp cho các sai sót trong thời gian thực. Các phương pháp này đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm thiểu tác động của lỗi trục Z và cải thiện hiệu suất tổng thể của các hệ thống liên quan. Thêm vào đó, việc kiểm tra và bảo trì định kỳ cũng rất quan trọng để ngăn ngừa sự phát sinh của lỗi trục Z.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác trục Z

Độ chính xác trục Z bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm độ cứng của cấu trúc cơ học, độ chính xác của hệ thống điều khiển, và sự ổn định của môi trường. Độ rung và nhiệt độ thay đổi có thể gây ra sai sót trong phép đo và điều khiển trục Z. Vật liệu được sử dụng cũng có thể đóng vai trò, với một số vật liệu có khả năng giãn nở hoặc co lại dưới sự thay đổi nhiệt độ, dẫn đến sai sót trục Z. Các kỹ sư phải xem xét cẩn thận những yếu tố này trong quá trình thiết kế và vận hành để đảm bảo độ chính xác cao nhất có thể. Việc sử dụng các vật liệu có độ ổn định cao, thiết kế cấu trúc cứng vững và hệ thống điều khiển chính xác có thể giúp giảm thiểu tác động của các yếu tố này. Ngoài ra, việc thực hiện hiệu chuẩn định kỳ và bù đắp cho các sai sót cũng rất quan trọng để duy trì độ chính xác trục Z theo thời gian.

2.2. Phương pháp phát hiện và chẩn đoán lỗi gia công trục Z

Việc phát hiện và chẩn đoán lỗi gia công trục Z đòi hỏi sự kết hợp của các kỹ thuật khác nhau. Sử dụng các cảm biến độ chính xác cao, chẳng hạn như thước đo tuyến tính và bộ mã hóa quay, có thể giúp đo vị trí của trục Z và phát hiện bất kỳ sai lệch nào so với vị trí mong muốn. Ngoài ra, các kỹ thuật xử lý tín hiệu và phân tích thống kê có thể được sử dụng để xác định các mẫu và xu hướng trong dữ liệu cảm biến, cho phép phát hiện sớm các lỗi trục Z. Để tăng độ chính xác, các kỹ thuật bù sai số, như sử dụng bảng tra cứu để bù cho các sai sót hệ thống, cũng có thể được sử dụng. Việc kiểm tra và bảo trì định kỳ cũng rất quan trọng để xác định và khắc phục bất kỳ vấn đề cơ học hoặc điện nào có thể gây ra lỗi gia công trục Z. Những vấn đề này có thể bao gồm các bộ phận bị mòn, kết nối lỏng lẻo hoặc hệ thống điều khiển bị lỗi.

III. Điều khiển Trục Z hiệu quả Cách tối ưu hóa điều khiển trục Z

Để đạt được hiệu suất tối ưu của trục Z, việc sử dụng các kỹ thuật điều khiển tiên tiến là rất quan trọng. Điều khiển trục Z hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm hệ thống điều khiển vòng kín, thuật toán điều khiển chính xác và cảm biến độ chính xác cao. Hệ thống điều khiển vòng kín cho phép giám sát và điều chỉnh vị trí của trục Z trong thời gian thực, đảm bảo rằng nó tuân theo quỹ đạo mong muốn một cách chính xác. Các thuật toán điều khiển chính xác, chẳng hạn như điều khiển PID (Tỷ lệ - Tích phân - Vi phân), có thể được sử dụng để bù đắp cho các sai sót và nhiễu trong hệ thống, cải thiện độ chính xác và ổn định. Hơn nữa, cảm biến độ chính xác cao cung cấp thông tin phản hồi chính xác về vị trí của trục Z, cho phép hệ thống điều khiển đưa ra các điều chỉnh chính xác và kịp thời. Bằng cách kết hợp các kỹ thuật này, có thể đạt được điều khiển trục Z hiệu quả, dẫn đến hiệu suất được cải thiện và giảm sai sót.

3.1. Sử dụng hệ thống điều khiển vòng kín cho trục Z

Hệ thống điều khiển vòng kín là một thành phần quan trọng trong điều khiển trục Z. Trong một hệ thống vòng kín, vị trí của trục Z được đo liên tục bằng cảm biến, và thông tin này được phản hồi lại cho bộ điều khiển. Bộ điều khiển so sánh vị trí thực tế với vị trí mong muốn và điều chỉnh đầu ra của bộ truyền động để giảm thiểu sai số. Điều này cho phép hệ thống tự động bù đắp cho các sai sót và nhiễu, duy trì độ chính xác cao ngay cả trong điều kiện hoạt động thay đổi. Các hệ thống vòng kín thường sử dụng các thuật toán điều khiển PID để điều chỉnh hiệu suất của hệ thống. Các thuật toán PID điều chỉnh các tham số tỷ lệ, tích phân và vi phân để tối ưu hóa thời gian đáp ứng, độ ổn định và độ chính xác của hệ thống. Bằng cách sử dụng hệ thống vòng kín, có thể đạt được điều khiển trục Z chính xác và đáng tin cậy.

3.2. Phương pháp hiệu chuẩn trục Z để nâng cao độ chính xác

Hiệu chuẩn là một quá trình thiết yếu để đảm bảo độ chính xác trục Z. Quá trình này bao gồm việc xác định và bù đắp cho các sai sót hệ thống có thể xảy ra do các yếu tố như dung sai cơ học, trượt trục hoặc lỗi cảm biến. Một trong những phương pháp hiệu chuẩn phổ biến là sử dụng một tham chiếu chính xác, chẳng hạn như thước đo chuẩn hoặc laser interferometer, để đo vị trí của trục Z tại các điểm khác nhau trong phạm vi chuyển động của nó. Các sai lệch giữa vị trí đo được và vị trí mong muốn được ghi lại và sử dụng để tạo ra một bảng hiệu chuẩn hoặc một mô hình bù sai số. Sau đó, mô hình này được sử dụng để điều chỉnh đầu ra của hệ thống điều khiển, bù đắp cho các sai sót hệ thống và cải thiện độ chính xác. Hiệu chuẩn thường được thực hiện định kỳ để duy trì độ chính xác theo thời gian.

IV. Ứng dụng Trục Z thực tiễn Nghiên cứu ứng dụng trong in 3D

Ứng dụng thực tiễn của trục Z trải rộng trên nhiều lĩnh vực, từ sản xuất chính xác đến công nghệ tiên tiến như in 3D. Trong in 3D, trục Z đóng vai trò then chốt trong việc điều khiển chiều cao của lớp vật liệu được thêm vào, đảm bảo rằng các vật thể được xây dựng chính xác theo thiết kế mong muốn. Sai sót trong điều khiển trục Z có thể dẫn đến các vấn đề như lớp không đồng đều, sai kích thước và các khuyết tật khác trong sản phẩm cuối cùng. Do đó, việc tối ưu hóa hiệu suất của trục Z là rất quan trọng để đạt được kết quả in 3D chất lượng cao. Ngoài ra, trục Z cũng được sử dụng rộng rãi trong robot và gia công CNC, nơi nó được sử dụng để điều khiển chuyển động của các công cụ và phôi, đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong các hoạt động sản xuất. Với tầm quan trọng của trục Z trong nhiều ứng dụng, các nhà nghiên cứu và kỹ sư liên tục khám phá các phương pháp mới để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của nó.

4.1. Vai trò của trục Z trong quá trình in 3D từng lớp

Trong in 3D, đối tượng được xây dựng bằng cách thêm vật liệu từng lớp. Trục Z điều khiển chiều cao của mỗi lớp, đảm bảo rằng các lớp được xếp chồng lên nhau một cách chính xác để tạo ra hình dạng mong muốn. Việc điều khiển trục Z một cách chính xác là rất quan trọng để ngăn chặn các lớp không đồng đều, khoảng trống hoặc các khuyết tật khác trong sản phẩm cuối cùng. Tùy thuộc vào công nghệ in 3D, trục Z có thể được điều khiển bằng nhiều cơ chế khác nhau, chẳng hạn như động cơ bước, động cơ servo hoặc hệ thống khí nén. Độ chính xác của cơ chế điều khiển và độ ổn định của nền tảng in 3D cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác của trục Z. Các nhà nghiên cứu liên tục phát triển các kỹ thuật mới để cải thiện điều khiển trục Z trong in 3D, chẳng hạn như sử dụng cảm biến độ chính xác cao và thuật toán điều khiển tiên tiến.

4.2. Tác động của ảnh hưởng trục Z đến chất lượng sản phẩm in 3D

Ảnh hưởng trục Ztác động đáng kể đến chất lượng của sản phẩm in 3D. Các sai sót hoặc biến động trên trục Z có thể dẫn đến các khuyết tật khác nhau, bao gồm độ dày lớp không nhất quán, bề mặt không bằng phẳng và sai lệch về kích thước. Các khuyết tật này có thể ảnh hưởng đến độ bền cơ học, tính thẩm mỹ và chức năng tổng thể của sản phẩm. Để giảm thiểu tác động của ảnh hưởng trục Z, cần phải điều khiển chính xác trục Z. Các kỹ thuật như bù sai số, phản hồi vòng kín và hiệu chuẩn có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác và ổn định của trục Z. Ngoài ra, việc lựa chọn vật liệu và các thông số in 3D cũng có thể ảnh hưởng đến tác động của ảnh hưởng trục Z. Ví dụ, việc sử dụng vật liệu có độ co ngót thấp và giảm chiều cao lớp có thể giúp giảm thiểu các khuyết tật liên quan đến trục Z.

V. Hướng đi Tương Lai Xu hướng và nghiên cứu trục Z tiềm năng

Lĩnh vực nghiên cứu trục Z không ngừng phát triển, với các xu hướng và khả năng mới nổi lên liên tục. Trong tương lai, có thể thấy sự tập trung ngày càng tăng vào việc phát triển các hệ thống điều khiển trục Z thông minh và tự động, có khả năng tự hiệu chỉnh và bù đắp cho các sai sót trong thời gian thực. Ngoài ra, có thể thấy sự tăng cường sử dụng các cảm biến tiên tiến và thuật toán phân tích dữ liệu để giám sát hiệu suất của trục Z và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trước khi chúng phát sinh. Các lĩnh vực nghiên cứu trục Z tiềm năng khác bao gồm việc khám phá các vật liệu và thiết kế mới có thể cải thiện độ cứng và ổn định của trục Z, cũng như phát triển các phương pháp mới để hiệu chuẩn và điều khiển trục Z trong các môi trường khắc nghiệt. Bằng cách tiếp tục khám phá và đổi mới trong lĩnh vực trục Z, chúng ta có thể mở khóa những khả năng mới và cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của nhiều hệ thống khác nhau.

5.1. Tích hợp AI và Machine Learning vào điều khiển trục Z

Việc tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) vào điều khiển trục Z có tiềm năng cách mạng hóa lĩnh vực này. Thuật toán AI và Machine Learning có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu cảm biến trong thời gian thực, xác định các mẫu và xu hướng, và dự đoán các vấn đề tiềm ẩn. Điều này cho phép phát triển các hệ thống điều khiển trục Z thích ứng và tự học, có thể tối ưu hóa hiệu suất dựa trên điều kiện hoạt động và lịch sử. Ví dụ, thuật toán Machine Learning có thể được sử dụng để dự đoán và bù đắp cho các sai sót do trượt trục, rung động hoặc thay đổi nhiệt độ. Ngoài ra, AI có thể được sử dụng để phát triển các chiến lược bảo trì dự đoán, xác định các thành phần có nguy cơ hỏng hóc và lên lịch bảo trì trước khi xảy ra sự cố.

5.2. Vật liệu mới và thiết kế sáng tạo cho cơ khí trục Z

Việc sử dụng vật liệu mới và thiết kế sáng tạo có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của cơ khí trục Z. Ví dụ, vật liệu composite có độ cứng và tỷ lệ trọng lượng cao có thể được sử dụng để giảm rung động và cải thiện độ ổn định. Các thiết kế sáng tạo, chẳng hạn như sử dụng các cấu trúc lưới hoặc các bộ phận in 3D, có thể tối ưu hóa độ cứng và độ bền của trục Z đồng thời giảm trọng lượng. Ngoài ra, việc sử dụng các vật liệu thông minh có thể thay đổi hình dạng hoặc độ cứng của chúng khi phản ứng với các kích thích bên ngoài có thể cho phép phát triển các hệ thống điều khiển trục Z thích ứng và tự hiệu chỉnh. Bằng cách tiếp tục khám phá và phát triển các vật liệu và thiết kế mới, chúng ta có thể đạt được những cải tiến đáng kể về hiệu suất và độ tin cậy của cơ khí trục Z.

VI. Kết luận Ảnh hưởng Trục Z và tiềm năng phát triển hơn nữa

Tóm lại, nghiên cứu trục Z là một lĩnh vực quan trọng và đa dạng, có những ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng. Bằng cách hiểu rõ các vấn đề và thách thức liên quan đến trục Z, và bằng cách sử dụng các phương pháp và kỹ thuật điều khiển tiên tiến, chúng ta có thể cải thiện hiệu suất, độ chính xác và độ tin cậy của nhiều hệ thống và quy trình. Các xu hướng và khả năng mới nổi lên trong lĩnh vực này hứa hẹn sẽ mở ra những cánh cửa mới cho sự đổi mới và cải tiến trong tương lai. Với sự tập trung liên tục vào nghiên cứu và phát triển, có tiềm năng to lớn để khai thác thêm tiềm năng của trục Z và tạo ra những tác động tích cực đáng kể đến xã hội.

6.1. Tóm tắt những ảnh hưởng trục Z chính đã được thảo luận

Bài viết này đã khám phá những ảnh hưởng trục Z chính, bao gồm vai trò của nó trong không gian ba chiều, các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác trục Z, phương pháp phát hiện và chẩn đoán lỗi gia công trục Z, và ứng dụng của nó trong in 3D. Nó cũng đã thảo luận về tầm quan trọng của việc điều khiển trục Z hiệu quả và sử dụng các kỹ thuật tiên tiến như hệ thống điều khiển vòng kín và phương pháp hiệu chuẩn. Bằng cách hiểu rõ những ảnh hưởng trục Z này, chúng ta có thể đưa ra quyết định sáng suốt và hành động thích hợp để tối ưu hóa hiệu suất của các hệ thống liên quan đến trục Z.

6.2. Lời kêu gọi nghiên cứu trục Z thêm và phát triển ứng dụng

Lĩnh vực trục Z vẫn còn nhiều cơ hội để nghiên cứu và phát triển ứng dụng. Chúng ta cần tiếp tục khám phá các vật liệu mới, thiết kế sáng tạo và kỹ thuật điều khiển tiên tiến để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của trục Z. Chúng ta cũng cần phát triển các phương pháp mới để giám sát và chẩn đoán các vấn đề liên quan đến trục Z và tích hợp AI và Machine Learning vào các hệ thống điều khiển trục Z. Bằng cách đầu tư vào nghiên cứu trục Z và phát triển ứng dụng, chúng ta có thể mở khóa những khả năng mới và tạo ra những tác động tích cực đáng kể đến xã hội.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Virginia Commonwealth University VCU Scholars Compass Theses and Dissertations Graduate School 2015 Z Axis Follies Adam Collignon Virginia Commonwealth University Follow this and additional works at: https://scholarscompass.edu/etd Part of the Art Practice Commons, Fine Arts Commons, and the Interdisciplinary Arts and Media Commons © The Author Downloaded from https://scholarscompass.edu/etd/3887 This Thesis is brought to you for free and open access by the Graduate School at VCU Scholars Compass. It has been accepted for inclusion in Theses and Dissertations by an authorized administrator of VCU Scholars Compass. For more information, please contact libcompass@vcu. © 2015 Adam Collignon All Rights Reserved Z AXIS FOLLIES A thesis submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Master of Fine Arts in the Department of Sculpture + Extended Media at Virginia Commonwealth University.

by ADAM COLLIGNON BFA, Minneapolis College of Art and Design, 2005 MFA, Virginia Commonwealth University, 2015 Director: Gregory Volk, Assistant Professor Department of Sculpture + Extended Media Virginia Commonwealth University Richmond, Virginia May, 2015 Contents Introduction to the nature of text / mechanisms of reading Text as performance Body / object as prism Instrument interaction as surfactant / surface active agent Instrument interaction as simultaneity of past / present / future Performance as destroyer Performance as multiplier Documentation as instrument interaction Body / object as cavern of prisms Transcriber as apt aesthetic mechanism When the transcript precedes the transcriber (desire’s void and its ilk) Word as frame Mouth as window Abstract This document will detail the nature of performance / object interaction, and the roles of documentation and language in this interaction. In addition, I will explore the body / object as a site of multiplicities, the quality of simultaneity in the appearance and apprehension of such multiplicities, and traverse the triumphs and travails of the body / object’s journey from one state of being to the next. Within this text there are windows Within the window of how text performs there are windows Within the window of windows there are windows Wonder of wonders: a wellspring of windows most mast moist master measure muster miss move massage mauve masseuse muff mousse miffed mouse move muse must This document is performance. Not performance document.

You are performing the act of looking and reading, however your experience tells you, and with what equipment your culture provides. We are not in the same place at the same time, but we are performing together. I write You read Who is talking, who is receiving; a compact between one who makes and one who witnesses. Both assume a common currency of understanding -- if I am to write, it’s assumed I will write legibly, in a recognizable form, in words that adhere to quotidian standards of transmission.

If I write illegibly, my status as writer is suspect, and you question your status as reader. When the rules of transmission slide, the performance begins. We become aware of our surroundings. Who is doing the speaking? Who is listening? Where in space is this conversation taking place? If the agreement has dissolved, what kind of alien language is this? This is when the performance begins.

This is not an endorsement of poor writing skills. Rather, there is a special skill in elision, one that the performer excels at, is disposed toward, spends time studying and perfecting. Elision / Omission Transmission The dissolution of boundaries between things to reveal their closeness, their relationship to one another. The multiplicity concealed by the illusion of their singularity The body is a site of many multiplicities.

The body is a prism Face : mask, figure : form, thought : gesture Multiplicity Rhythm and tone and word are indistinguishable Performer and environment intertwine Performer is othered and intertwines with itself. Human animal Human human Human object Human vapor Human void Human tool Me and my shadows Me and my shadows Me and my shadows In acknowledging the permeability of boundaries, and their peculiar role in generating my experience of the world, I also celebrate their necessity. On one hand, all things, thoughts, and energies muddy together in an unquantifiable mass of interrelation. At this point the word “relationship” breaks down, as do most notions of language.

A relationship requires one thing to be “othered”; as we are taught: a “subject” and an “object”. One who speaks and one who listens. On this end of the spectrum all is turbulence. On the other is science, an art tasked with the creation of boundaries.

A scientist always systematizes. Even when the scientist synthesizes, the aim is the creation of a new system. A scientist’s duty is to distinguish one thing from another, to efficiently mathematize the exact breadth and width of an entity, to calculate and codify its origins and terminations. It has been said the scientist is a cutter, slicing the environment with a fine tool and removing the chunk to storage.

This has also been said of the institutions extending from science, such as the museum. turbulence science performance object This is admittedly an understatement. But it gives us an interesting way to talk about things: Per.ance per form ance Like perambulate: to walk through or around, and perceive: to gain knowledge through the senses, performance has developed as a word with throughness built into it; the throughness of form. When I’m performing well with an instrument, say a jackhammer, or a scissors, or a guitar, it can be said that I perform well because the resistance between my body and the instrument is eased, or not existing at all.

It can be said there is little to no surface tension between myself and the instrument. Performance as surfactant / surface active agent. In the truest sense of performance I am puncturing the form of the instrument. The instrument’s form now includes my body along with it.

I have become one with the instrument. At this point there’s no telling where I begin and the instrument ends. This is my joy as a human. As the myth was told to me, Prometheus’s brother Epimetheus was given the task of assigning qualities to all living things.

Each creature received a quality such as swiftness or strength, and was equipped with fur or armor to protect against the forces of the environment. All creatures, as a result, had the elements of their survival built-in to their being. Humans, however, had been overlooked and had to be given an equipment that was external to their being. Prometheus provided this in the form of fire, Hephaestus’ skill of metalworking, and Athena’s gift of the arts.

I experience joy by experiencing life the way the rest of the world does naturally -- a fully formed being entwined with the equipment of my survival. My fortune as a human is that I receive this joy with a quality of awareness; when I break through the boundaries of the instrument, I can appreciate it. Appreciation is something I’m equipped with. The instrument itself carries a dense history -- the origin of its materials and necessity, the proclivities of its maker, others before who have similarly communed with it.

In reaching a state of performance with an instrument I also commune with its interdimensional past. comm uni cate comm on comm union comm une comm unity Sometimes I know the instrument so well I can redefine its use. While I make contact with the denseness of its past, I can at the same time be altering the shape of its future. Instrument interaction as simultaneity of past / present / future Fümms bö wö tää zää Uu, pögiff, kwii Ee.

1 Oooooooooooooooooooooooo, 6 dll rrrrr beeeee bö dll rrrrr beeeee bö fümms bö, (A) rrrrr beeeee bö fümms bö wö, beeeee bö fümms bö wö tää, bö fümms bö wö tää zää, fümms bö wö tää zää Uu: 5 primera parte: tema 1: Fümms bö wö tää zää Uu, Fümms bö wö tää zää Uu, Uu zee tee wee bee fümms. ü1 pögiff, Kurt Schwitters rakete rinnzekete Kwii Ee. 1 rakete rinnzekete (B) tema 2: from Ursonate rakete rinnzekete Dedesnn nn rrrrr, rakete rinnzekete Ii Ee, rakete rinnzekete mpiff tillff too, rakete rinnzekete tillll, Beeeee Jüü Kaa? 2 bö ü3+ tema 3: 3a Rinnzekete bee bee nnz krr müü? fö ziiuu ennze, ziiuu rinnz- böwö krrmüü, 3 fümmsbö rakete bee bee, 3a böwörö tema 4 fümmsböwö Rrummpff tillff toooo? böwörötää fümmsböwötää böwörötääzää fümmsböwötääzää böwörötääzääUu fümmsböwötääzääUu böwörötääzääUu pö fümmsböwötääzääUu pö böwörötääzääUu pögö fümmsböwötääzääUu pögö böwörötääzääUu pögiff fümmsböwötääzääUu pögiff kwiiEe. The -ance suffix indicates a noun of action.

A thing doing something. What does a thing inside performance do? It shows up. A thing’s performance is its appearance before another thing. Like myself and the instrument, I perform when I appear before the instrument.

I am present with the instrument. Similarly, when an actor performs, the actor appears before the audience. The actor’s performance is the actor’s showing up before the audience. The actor need not do anything, simply appear.

Appearing is harder than one might think. My friend says the actor’s special skill is also the skill of the conjurer -- one who is talented at eliding basic principles of distance to summon from the audience a tangible sense of community. The summoner brings into the room a being from another world, a world that didn’t / doesn’t / won’t exist outside of this room. People witness to supernatural acts commonly say, “What happened in that room last night.” or, “There was something in the air.” Instrument interaction as simultaneity of past / present / future.

Performer as summoner of appearances. “All moments are contained in the singular moment” is the same as saying: “There is no singular moment.” Appearance is part of many creation rituals. In bringing things into the world of the visible, it is important to remember that which is destroyed. The ritual of showing is also the ritual of destruction.

In travelling from one world to the next, From the unseen world to the seen, A sheath is torn. Instrument interaction as fundamentally destructive / violent / consumptive. Performance as destroyer. The King of Pop In order for a thing to appear before another thing, it must first travel through many processes / spheres of interrelation.

In traveling from one sphere of relation to the next, from the unseen world to the seen, a thing experiences change. As in the documentation of a live performance, something of the performance is altered upon its capture and replay by other media. The performance retains enough of its essence to “other” the document The document is its own. Performance carries its own shadow / echoes itself in the spaces it creates.

Burnt Norton I Time present and time past Are both perhaps present in time future And time future contained in time past. If all time is eternally present All time is unredeemable. Other echoes What might have been is an abstraction Inhabit the garden. Shall we follow? Remaining a perpetual possibility Quick, said the bird, find them, find them, Round the corner.

Through the first gate, Only in a world of speculation. Into our first world, shall we follow What might have been and what has The deception of the thrush? Into our first world. been There they were, dignified, invisible, Point to one end, which is always pres- Moving without pressure, over the dead leaves, ent. Eliot In the autumn heat, through the vibrant air, Footfalls echo in the memory And the bird called, in response to Down the passage which we did not from Four Quartets The unheard music hidden in the shrubbery, take And the unseen eyebeam crossed, for the roses Towards the door we never opened Had the look of flowers that are looked at.

Into the rose-garden. My words echo There they were as our guests, accepted and ac- Thus, in your mind.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ