Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu vi khuẩn Bacillus và sản xuất lạc tại An Nhơn

Luận văn thạc sĩ khảo sát tình hình sản xuất và thử nghiệm vi khuẩn Bacillus cho cây lạc tại Bình Định, giúp kích thích sinh trưởng, nâng cao năng suất.

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn vi khuẩn Bacillus cho cây lạc Bình Định

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp "Điều tra tình hình sản xuất và thử nghiệm một số chủng vi khuẩn có ích Bacillus cho cây lạc tại thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định" là một đề tài nghiên cứu khoa học quan trọng, giải quyết các vấn đề cấp thiết trong canh tác lạc tại Bình Định. Cây lạc (Arachis hypogaea L.) không chỉ là cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị kinh tế cao mà còn có vai trò cải tạo đất hiệu quả. Tuy nhiên, năng suất cây lạc tại địa phương còn thấp do nhiều yếu tố, trong đó bệnh hại là một trở ngại lớn. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học không chỉ kém hiệu quả mà còn gây ra những hệ lụy tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Trước bối cảnh đó, hướng đi sử dụng chế phẩm sinh học Bacillus nổi lên như một giải pháp tiềm năng, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững. Vi khuẩn Bacillus là nhóm vi sinh vật có ích, đã được chứng minh có khả năng kích thích sinh trưởng cây trồng, đối kháng với nhiều loại nấm và vi khuẩn gây bệnh, đồng thời tham gia cải tạo đất. Đề tài này tập trung vào việc đánh giá thực trạng sản xuất và thử nghiệm các chủng vi khuẩn đối kháng Bacillus có khả năng vừa thúc đẩy cây lạc phát triển, vừa hạn chế các bệnh hại chính. Nghiên cứu được kỳ vọng sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc, đề xuất các giải pháp kỹ thuật hiệu quả, giúp nông dân nâng cao năng suất, giảm chi phí, cải thiện chất lượng nông sản và bảo vệ hệ sinh thái. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ sinh học vào sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt tại các vùng chuyên canh như Bình Định.

1.1. Luận cứ khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Cơ sở lý luận của đề tài xuất phát từ vấn đề nan giải về bệnh hại trong sản xuất lạc. Các tác nhân gây bệnh làm giảm sức sống, chất lượng hạt giống, và cuối cùng là năng suất cây lạc. Thực tiễn cho thấy, các biện pháp hóa học đang bộc lộ nhiều hạn chế, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp an toàn hơn. Phòng trừ sinh học, đặc biệt là sử dụng vi khuẩn đối kháng như Bacillus, đã được nhiều nhà khoa học trên thế giới công nhận. Các chế phẩm từ Bacillus không chỉ giúp hạn chế bệnh mà còn mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Về mặt thực tiễn, cây lạc là cây trồng có giá trị kinh tế cao tại Bình Định, nhưng sản xuất còn gặp nhiều khó khăn do bệnh hại. Việc áp dụng các chủng vi khuẩn cố định đạmvi khuẩn phân giải lân như Bacillus có thể cải thiện dinh dưỡng đất, giúp cây khỏe mạnh. Đề tài này được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp những tồn tại này, tìm ra giải pháp mới giúp phát triển bền vững cây lạc tại địa phương, phù hợp với xu hướng nông nghiệp bền vững toàn cầu.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa ứng dụng vi khuẩn Bacillus

Mục tiêu chung của luận văn là đánh giá thực trạng sản xuất lạc tại An Nhơn và xác định chủng vi khuẩn Bacillus hiệu quả nhất trong việc kích thích sinh trưởng và hạn chế bệnh hại. Mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Đánh giá chi tiết tình hình sản xuất lạc; (2) Đánh giá ảnh hưởng của Bacillus đến các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống lạc L14; (3) Đánh giá hiệu quả sinh học trong việc hạn chế các bệnh hại chính. Về ý nghĩa khoa học, đề tài cung cấp các thông tin giá trị về việc ứng dụng vi khuẩn Bacillus trong trồng trọt. Về ý nghĩa thực tiễn, việc sử dụng các chủng vi khuẩn này giúp kích thích sinh trưởng cây đậu phộng, hạn chế bệnh hại, cải thiện năng suất, tiết kiệm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Quan trọng hơn, giải pháp này giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường do thuốc bảo vệ thực vật, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao hiệu quả kinh tế tổng thể cho người nông dân.

II. Thách thức canh tác lạc và vai trò của vi khuẩn đối kháng

Hoạt động canh tác lạc tại Bình Định, đặc biệt tại thị xã An Nhơn, đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và thu nhập của nông dân. Một trong những trở ngại lớn nhất là sự bùng phát của các loại bệnh hại. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong luận văn, cây lạc dễ bị tấn công bởi một loạt nấm và vi khuẩn, gây ra các bệnh phổ biến như bệnh héo xanh vi khuẩn (Ralstonia solanacearum), bệnh héo rũ gốc mốc đen (Aspergillus niger) và bệnh héo rũ gốc mốc trắng (Sclerotium rolfsii). Các bệnh này có thể gây chết cây hàng loạt, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, làm giảm mật độ cây trồng và thiệt hại năng suất có thể lên tới 50-80%. Để đối phó, người dân thường phụ thuộc vào các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Tuy nhiên, việc sử dụng thiếu kiểm soát không những không mang lại hiệu quả lâu dài mà còn làm chai sạn đất, tiêu diệt hệ vi sinh vật có ích, và tạo ra các chủng mầm bệnh kháng thuốc. Dư lượng hóa chất trong nông sản và môi trường là một vấn đề đáng báo động. Trong bối cảnh này, vai trò của vi khuẩn đối kháng như Bacillus trở nên vô cùng quan trọng. Chúng hoạt động như một hàng rào sinh học, bảo vệ cây trồng một cách tự nhiên và bền vững, mở ra một hướng đi mới cho nền nông nghiệp sạch.

2.1. Các bệnh hại chính trên cây lạc tại An Nhơn Bình Định

Luận văn đã tổng hợp các bệnh hại nguy hiểm nhất trên cây lạc. Bệnh héo xanh vi khuẩn, do Ralstonia solanacearum gây ra, có thể làm cây héo rũ và chết nhanh chóng dù lá vẫn còn xanh. Bệnh này rất khó phòng trừ bằng hóa chất và lây lan nhanh trong đất. Bên cạnh đó, bệnh lở cổ rễ và héo rũ do nấm Sclerotium rolfsii (mốc trắng) và Aspergillus niger (mốc đen) cũng rất phổ biến. Chúng tấn công phần gốc thân và cổ rễ, làm thối mục, khiến cây không thể hấp thu dinh dưỡng và chết dần. Ngoài ra, các bệnh trên lá như đốm lá (Cercospora sp.) và gỉ sắt (Puccinia arachidis) làm giảm khả năng quang hợp, ảnh hưởng đến quá trình tạo củ và tích lũy chất khô, dẫn đến sụt giảm nghiêm trọng năng suất cây lạc. Các loài tuyến trùng hại lạc cũng là một tác nhân gây hại tiềm tàng, tạo điều kiện cho nấm và vi khuẩn xâm nhập.

2.2. Hạn chế của thuốc BVTV và nhu cầu canh tác bền vững

Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) hóa học trong thời gian dài đã bộc lộ nhiều hạn chế. Hiệu quả phòng trừ giảm dần do mầm bệnh hình thành tính kháng. Chi phí đầu tư cho thuốc BVTV ngày càng tăng, làm giảm lợi nhuận của nông dân. Nghiêm trọng hơn, dư lượng hóa chất tồn tại trong đất, nước và nông sản, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người. Hệ sinh thái nông nghiệp bị phá vỡ, các vi sinh vật có lợi và thiên địch bị tiêu diệt, làm đất đai ngày càng suy thoái. Từ thực trạng này, nhu cầu chuyển đổi sang các phương pháp canh tác an toàn và bền vững trở nên cấp thiết. Sử dụng các chế phẩm sinh học Bacillus là một giải pháp đáp ứng được các yêu cầu này. Đây là con đường tất yếu để xây dựng một nền nông nghiệp bền vững, tạo ra sản phẩm sạch, an toàn và có giá trị kinh tế cao trên thị trường.

III. Phương pháp dùng chế phẩm sinh học Bacillus cho cây lạc

Việc sử dụng chế phẩm sinh học Bacillus là một phương pháp tiên tiến trong nông nghiệp hiện đại, dựa trên cơ chế đối kháng tự nhiên để bảo vệ cây trồng. Vi khuẩn Bacillus là một nhóm vi khuẩn Gram dương, sống phổ biến trong đất và có khả năng tạo bào tử, giúp chúng tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt và dễ dàng sản xuất thành các chế phẩm thương mại. Cơ chế hoạt động của chúng rất đa dạng và hiệu quả. Một số chủng Bacillus subtilisBacillus thuringiensis có khả năng sản sinh ra các chất kháng sinh, enzyme và siderophore. Các chất này trực tiếp ức chế hoặc tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh như nấm và vi khuẩn. Bên cạnh vai trò là vi khuẩn đối kháng, Bacillus còn hoạt động như một chất kích thích sinh trưởng thực vật. Chúng có khả năng cố định nitơ từ không khí, hòa tan các hợp chất lân khó tan trong đất, cung cấp dinh dưỡng dễ hấp thu cho cây. Quá trình này không chỉ giúp cây đậu phộng phát triển khỏe mạnh, tăng cường sức đề kháng tự nhiên mà còn cải thiện độ phì nhiêu của đất. Việc áp dụng các chế phẩm này, thường thông qua xử lý hạt giống hoặc bón vào đất, giúp tạo ra một hệ vi sinh vật có lợi xung quanh vùng rễ, bảo vệ cây trồng ngay từ giai đoạn đầu và xuyên suốt quá trình sinh trưởng.

3.1. Cơ chế hoạt động của vi khuẩn đối kháng Bacillus

Cơ chế đối kháng của Bacillus với mầm bệnh diễn ra qua nhiều con đường. Thứ nhất là cạnh tranh dinh dưỡng và không gian sống, các chủng Bacillus phát triển nhanh và chiếm lĩnh vùng rễ, khiến mầm bệnh không có điều kiện phát triển. Thứ hai là sản sinh chất kháng sinh, nhiều chủng Bacillus tiết ra các hợp chất như iturin, surfactin, fengycin có khả năng phá vỡ màng tế bào của nấm bệnh. Thứ ba là tạo siderophore, các phân tử này có ái lực cao với sắt (Fe3+), chúng lấy hết sắt trong môi trường đất, làm cho vi sinh vật gây bệnh không có đủ sắt để sinh trưởng. Ngoài ra, một số chủng còn kích hoạt cơ chế phòng thủ của cây (kích kháng hệ thống), giúp cây tự tạo ra các chất bảo vệ để chống lại sự xâm nhiễm của mầm bệnh. Đây là một cơ chế phòng trừ toàn diện và bền vững.

3.2. Tuyển chọn các chủng vi khuẩn Bacillus tiềm năng

Thành công của biện pháp sinh học phụ thuộc rất lớn vào việc tuyển chọn chủng vi khuẩn phù hợp. Luận văn này đã tiến hành phân lập vi khuẩn từ vùng rễ cây lạc tại Thừa Thiên Huế và Quảng Nam. Các chủng được lựa chọn cho thí nghiệm đồng ruộng bao gồm Bacillus sp. S20D12, Bacillus sp. S13E2, và Bacillus sp. S18F11. Quá trình tuyển chọn dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt như khả năng đối kháng mạnh với các nấm bệnh mục tiêu (Aspergillus niger, Sclerotium rolfsii) và vi khuẩn (Ralstonia solanacearum) trong điều kiện phòng thí nghiệm. Đồng thời, các chủng này cũng được đánh giá về khả năng kích thích sinh trưởng, chẳng hạn như khả năng tạo nốt sần cây họ đậu thông qua việc cải thiện môi trường cho vi khuẩn Rhizobium. Việc lựa chọn các chủng bản địa hoặc từ các vùng sinh thái tương tự giúp tăng khả năng thích ứng và phát huy hiệu quả tối đa khi ứng dụng thực tế.

IV. Quy trình thí nghiệm đồng ruộng Bacillus cho cây đậu phộng

Để đánh giá chính xác hiệu quả sinh học của các chủng vi khuẩn Bacillus, một thí nghiệm đồng ruộng đã được thiết kế và thực hiện một cách khoa học tại thị xã An Nhơn, Bình Định. Thí nghiệm được tiến hành trong vụ Đông Xuân 2014-2015 trên giống lạc L14, một giống có năng suất cao và phổ biến tại địa phương. Quy trình kỹ thuật được tuân thủ nghiêm ngặt từ khâu làm đất, bón phân đến chăm sóc. Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) với 4 công thức và 3 lần lặp lại. Các công thức bao gồm một công thức đối chứng (không xử lý vi khuẩn) và ba công thức xử lý với ba chủng vi khuẩn riêng biệt: S20D12, S13E2, và S18F11. Hạt giống ở các công thức thí nghiệm được xử lý bằng cách trộn đều với chế phẩm vi khuẩn trước khi gieo. Quá trình theo dõi được thực hiện định kỳ trong suốt chu kỳ sinh trưởng của cây đậu phộng. Các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển, tình hình sâu bệnh hại và các yếu tố cấu thành năng suất được thu thập và phân tích thống kê. Thiết kế thí nghiệm chặt chẽ này đảm bảo các kết quả thu được có độ tin cậy cao, là cơ sở vững chắc để đưa ra kết luận về vai trò của Bacillus trong canh tác lạc tại Bình Định.

4.1. Thiết kế và bố trí thí nghiệm đồng ruộng tại An Nhơn

Thí nghiệm được thực hiện trên các ô có diện tích 10m² (2m x 5m). Tổng số có 24 ô thí nghiệm. Các ô được ngăn cách bởi các rãnh rộng 50cm để tránh ảnh hưởng chéo. Mật độ gieo trồng là 33 cây/m². Giống lạc L14 được chọn vì khả năng thích ứng rộng và kháng bệnh khá. Hạt giống trước khi gieo được xử lý bằng chế phẩm vi khuẩn theo liều lượng 500g/10kg hạt. Công thức đối chứng không sử dụng chế phẩm. Quy trình canh tác, bao gồm làm đất, bón lót, bón thúc bằng phân chuồng, vôi, NPK được áp dụng đồng đều cho tất cả các ô thí nghiệm, đảm bảo sự khác biệt quan sát được chủ yếu là do tác động của các chủng vi khuẩn. Điều kiện thổ nhưỡng An Nhơn cũng được ghi nhận để đánh giá sự tương tác giữa vi khuẩn và môi trường đất.

4.2. Các chỉ tiêu theo dõi hiệu quả sinh học của Bacillus

Nhiều chỉ tiêu đã được theo dõi để đánh giá toàn diện tác động của Bacillus. Về sinh trưởng, các nhà nghiên cứu đã đo chiều cao cây, đếm số lá, số cành và số lượng nốt sần trên rễ ở các giai đoạn phát triển quan trọng. Về bệnh hại, tỷ lệ cây bị bệnh héo xanh vi khuẩn, héo rũ gốc mốc đen, héo rũ gốc mốc trắng, bệnh đốm lá và gỉ sắt được ghi nhận định kỳ. Hiệu quả sinh học được đánh giá qua việc so sánh tỷ lệ bệnh giữa các công thức xử lý và công thức đối chứng. Cuối cùng, các yếu tố cấu thành năng suất cây lạc như số quả chắc/cây, khối lượng 100 quả, và năng suất thực thu đã được đo lường khi thu hoạch. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê để xác định sự khác biệt có ý nghĩa, từ đó đưa ra những khuyến nghị xác đáng.

V. Kết quả ứng dụng Bacillus giúp tăng năng suất cây lạc

Kết quả từ đề tài nghiên cứu khoa học đã chứng minh rõ ràng những tác động tích cực của việc sử dụng vi khuẩn Bacillus trong canh tác lạc tại Bình Định. Các công thức được xử lý bằng chế phẩm sinh học đều cho thấy sự vượt trội so với công thức đối chứng trên nhiều phương diện. Về sinh trưởng, cây lạc ở các ô thí nghiệm xử lý Bacillus có tỷ lệ mọc mầm cao hơn, phát triển chiều cao thân chính tốt hơn, số lá và số cành cấp một nhiều hơn. Đặc biệt, số lượng nốt sần cây họ đậu trên bộ rễ tăng đáng kể, cho thấy Bacillus đã tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của vi khuẩn cố định đạm Rhizobium, giúp cây hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn. Về phòng trừ bệnh hại, hiệu quả sinh học của Bacillus là rất ấn tượng. Tỷ lệ cây bị các bệnh nguy hiểm như bệnh héo xanh vi khuẩn và héo rũ gốc mốc trắng, mốc đen đã giảm mạnh ở các công thức xử lý. Điều này khẳng định vai trò của vi khuẩn đối kháng trong việc bảo vệ cây trồng. Cuối cùng, tất cả những cải thiện về sinh trưởng và sức khỏe cây trồng đã dẫn đến kết quả quan trọng nhất: năng suất cây lạc thực thu tăng lên rõ rệt. Đây là minh chứng thuyết phục cho tiềm năng ứng dụng rộng rãi của phân bón vi sinh Bacillus.

5.1. Ảnh hưởng của Bacillus đến sinh trưởng phát triển cây lạc

Số liệu từ thí nghiệm cho thấy, các chủng Bacillus S20D12, S13E2, và S18F11 đều có tác dụng kích thích sinh trưởng mạnh mẽ. Cây lạc xử lý Bacillus có thời gian sinh trưởng được rút ngắn, ra hoa sớm và tập trung hơn. Chiều cao cây và số lá trên thân chính ở các thời điểm theo dõi đều cao hơn so với đối chứng. Một chỉ số quan trọng là số lượng nốt sần trên rễ ở thời kỳ ra hoa và kết thúc ra hoa ở các công thức xử lý Bacillus cao hơn hẳn, điều này có ý nghĩa lớn trong việc cải thiện nguồn đạm tự nhiên cho cây và cho đất. Những kết quả này cho thấy Bacillus không chỉ bảo vệ cây mà còn là một yếu tố dinh dưỡng sinh học quan trọng, giúp cây đậu phộng phát triển tối ưu.

5.2. Hiệu quả của Bacillus trong phòng trừ bệnh hại chính

Đây là một trong những kết quả nổi bật nhất của luận văn. Việc xử lý hạt giống bằng vi khuẩn Bacillus đã làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc các bệnh hại chính. Đối với nhóm bệnh héo rũ (héo xanh, héo gốc mốc đen, héo gốc mốc trắng), tỷ lệ cây bị bệnh ở các công thức xử lý thấp hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với đối chứng. Tương tự, đối với các bệnh trên lá như đốm lá và gỉ sắt, chỉ số bệnh cũng được kiểm soát tốt hơn. Các chủng vi khuẩn đã thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của mầm bệnh trong đất và trên bề mặt cây. Kết quả này mở ra một giải pháp thay thế hiệu quả và an toàn cho thuốc trừ bệnh hóa học, góp phần xây dựng một quy trình canh tác lạc tại Bình Định theo hướng nông nghiệp bền vững.

VI. Hướng tới nông nghiệp bền vững với vi khuẩn Bacillus

Nghiên cứu về vi khuẩn Bacillus cho cây lạc tại Bình Định không chỉ dừng lại ở một luận văn thạc sĩ nông nghiệp mà còn mở ra một định hướng chiến lược cho ngành trồng trọt địa phương. Các kết quả thực nghiệm đã khẳng định Bacillus là một công cụ sinh học đa năng, vừa có khả năng kích thích sinh trưởng, tăng cường dinh dưỡng, vừa phòng trừ hiệu quả các bệnh hại nguy hiểm. Việc ứng dụng thành công các chế phẩm sinh học Bacillus sẽ giúp nông dân giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, từ đó giảm chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận và quan trọng hơn là bảo vệ môi trường đất, nước và sức khỏe cộng đồng. Hướng đi này hoàn toàn phù hợp với chủ trương phát triển nông nghiệp bền vững của quốc gia. Để nhân rộng mô hình này, cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và doanh nghiệp để sản xuất các chế phẩm chất lượng, xây dựng quy trình kỹ thuật chuẩn và tổ chức tập huấn, chuyển giao công nghệ cho nông dân. Tương lai của cây lạc Bình Định có thể trở nên sáng sủa hơn với sự đóng góp của những giải pháp công nghệ sinh học tiên tiến như vi khuẩn Bacillus, hướng tới một nền nông nghiệp xanh, sạch và hiệu quả kinh tế cao.

6.1. Kết luận chính từ luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Luận văn đã đi đến những kết luận quan trọng. Thứ nhất, tình hình sản xuất lạc tại An Nhơn còn nhiều tồn tại về giống, kỹ thuật canh tác và đặc biệt là quản lý dịch hại. Thứ hai, cả ba chủng vi khuẩn Bacillus (S20D12, S13E2, S18F11) được thử nghiệm đều cho thấy hiệu quả sinh học tích cực, giúp cải thiện rõ rệt các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của cây lạc. Thứ ba, các chế phẩm này có khả năng hạn chế hiệu quả các bệnh hại chính như bệnh héo xanh vi khuẩn và các bệnh héo rũ do nấm. Cuối cùng, việc ứng dụng Bacillus đã góp phần làm tăng đáng kể năng suất cây lạc. Những kết luận này là cơ sở khoa học vững chắc để khuyến cáo áp dụng rộng rãi giải pháp sinh học này vào thực tiễn sản xuất.

6.2. Đề xuất ứng dụng phân bón vi sinh cho nông dân

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đề nghị các cơ quan nông nghiệp địa phương cần tiếp tục thực hiện các thí nghiệm đồng ruộng ở quy mô lớn hơn, trên nhiều loại đất và giống lạc khác nhau để hoàn thiện quy trình. Cần xây dựng các mô hình trình diễn để nông dân trực tiếp tham quan, học hỏi và áp dụng. Các doanh nghiệp cần được khuyến khích đầu tư sản xuất phân bón vi sinh chứa các chủng Bacillus hiệu quả với giá thành hợp lý. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác truyền thông, tập huấn để nâng cao nhận thức của nông dân về lợi ích của việc sử dụng chế phẩm sinh học thay thế hóa chất. Việc tích hợp sử dụng Bacillus vào quy trình canh tác tổng hợp (ICM) sẽ là chìa khóa để nâng cao giá trị và phát triển bền vững ngành hàng lạc của tỉnh Bình Định.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp điều tra tình hình sản xuất và thử nghiệm một số chủng vi khuẩn có ích bacillus cho cây lạc tại thị xã an nhơn tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài nghiên cứu 1. Cơ sở lý luận Bệnh hại cây trồng luôn là vấn đề nan giải đối với sản xuất nông nghiệp nói chung và sản xuất lạc nói riêng.

Mỗi loại cây trồng có rất nhiều loại bệnh khác nhau, tác nhân gây bệnh cũng vô cùng đa dạng và phong phú, mỗi giai đoạn sinh trưởng của cây trồng khác nhau thì đặc điểm của tác nhân gây bệnh cũng khác nhau. Đối với cây lạc bệnh hại sẽ làm giảm sức sống và chất lượng hạt giống, giảm năng suất, phẩm chất lạc khi thu hoạch, cất trữ. Chủ yếu làm giảm giá trị sử dụng, giá trị hàng hóa, thẩm mỹ và chất lượng chế biến. Ngoài ra, bệnh còn ảnh hưởng đến đất đai trồng trọt, cơ cấu giống cây trồng, chế độ luân canh, tính chất hoạt động của các vi sinh vật đất.

Hiện nay, trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng công tác phòng trừ sinh học bằng việc sử dụng các chủng vi khuẩn có ích Bacillus đã được nhiều nhà khoa học nghiên cứu và đưa vào sản xuất nhiều loại chế phẩm. Tuy nhiên hiệu quả trong lĩnh vực phòng chống bệnh hại còn nhiều hạn chế, chưa được nhiều nông dân chấp nhận, kể cả phòng trừ bệnh trên đồng ruộng cũng như việc xử lý hạt giống trước khi gieo trồng, vì phải phụ thuộc nhiều yếu tố như: kỹ thuật thâm canh, tiểu vùng khí hậu, giống cây trồng, nhiệt độ, thời vụ canh tác và chính bản thân của chế phẩm… Do đó, việc nghiên cứu sản xuất các chế phẩm vi sinh vừa có khả năng kích thích sinh trưởng vừa có khả năng phòng trừ bệnh hại cây trồng (khả năng hạn chế bệnh cao – khoảng hơn 60%) là rất cần thiết và cấp bách, sản phẩm không những chỉ hạn chế bệnh hại mà còn mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường sâu sắc. Xuất phát từ những vấn đề trên, để góp phần vào việc phòng trừ bệnh hại lạc an toàn, hiệu quả, đồng thời nâng cao năng suất và phẩm chất lạc, chúng tôi tiến hành nghiên cứu sử dụng một số chủng vi khuẩn có ích Bacillus để phòng trừ một số loại bệnh hại chính trên lạc. Cơ sở thực tiễn Trong sản xuất nông nghiệp hiện nay, cây lạc là cây trồng có giá trị kinh tế cao trên một đơn vị diện tích canh tác.

Lạc có thể trồng trên nhiều loại đất khác nhau, ngoài cho sản phẩm là hạt, lạc còn góp phần quan trọng trong việc cải tạo đất và làm thức ăn cho gia súc. Do vậy, phát triển trồng lạc không chỉ thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu cây trồng mà còn nâng cao thu nhập cho người sản xuất. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Tuy nhiên, thực tế trồng lạc ở các nước trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng còn gặp rất nhiều khó khăn, do sự xuất hiện nhiều loại bệnh hại. Bệnh có thể phát sinh gây hại trên cây lạc từ lúc gieo hạt giống xuống đất cho đến khi thu hoạch, chúng có thể làm chết cây dẫn đến làm giảm mật độ cây trên ruộng.

Bệnh tăng rất nhanh ở những vùng trồng lạc truyền thống và trồng liên tục từ năm này sang năm khác. Một trong những tồn tại lớn của sản xuất nông nghiệp nói chung và trồng lạc nói riêng là việc sử dụng quá nhiều loại thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc hóa học. Tình trạng này nếu cứ tiếp diễn sẽ đi ngược lại mục tiêu xây dựng một nền nông nghiệp bền vững mà chúng ta đang nỗ lực hướng đến. Thực tế cho thấy, việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hoá học đã làm ảnh hưởng nghiêm trọng tới môi trường sinh thái, hệ vi sinh vật đối kháng và côn trùng có ích; đồng thời quá trình tăng cường sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hoá học đã và sẽ tạo ra những chủng, nòi vi sinh vật kháng thuốc.

Mặt khác có nhiều chủng sinh lý và nòi sinh học gây bệnh khác nhau và có thể làm giảm khả năng chống chịu bệnh của các loại cây trồng. Ngày nay, các biện pháp phòng trừ bằng biện pháp sinh học đang thu hút được sự quan tâm của nhiều phòng thí nghiệm trong và ngoài nước vì nó ít gây độc hại và đảm bảo cân bằng sinh thái; có thể kể đến một số các chế phẩm sau: virus gây bệnh cho côn trùng, vi khuẩn gây bệnh cho côn trùng và chuột, vi sinh vật đối kháng, như chế phẩm Bt. để trừ sâu tơ, sâu xanh hại rau hoặc chế phẩm Biorat để gây bệnh đường ruột cho chuột. Ngoài việc ứng dụng các vi sinh vật gây bệnh cho côn trùng và dịch hại như trên, người ta đã nghiên cứu tìm ra các loài nấm, các loài vi khuẩn, các loài virus đối kháng với các vi sinh vật gây bệnh hoặc cỏ dại, như: sử dụng nấm Penicillium (các loài oxalicum, frequentans, vermiculatum, nigricans, chrysogetum) để đối kháng với các nấm Pythium spp.

Rhizoctonia solani, Sclerotium cepivorum, Vertcillium alboatrum; sử dụng vi khuẩn Steptomyces griseoviridae để đối kháng với bệnh nấm Fusarium. Kết quả cho thấy nhiều hứa hẹn và đây cũng sẽ là biện pháp rất cần thiết để thay thế các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học trong tương lai. Trên cơ sở đó, tôi thực hiện đề tài này nhằm tìm ra một cách giải quyết mới cho một số bệnh ở lạc đem lại năng suất cao cho sản xuất lạc, góp phần phát triển bền vững cây lạc. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1.

Giới thiệu chung về cây lạc 1. Nguồn gốc và sự phân bố Cây lạc có tên khoa học là Arachis hypogaea, thuộc họ Leguminiseae, họ phụ Papilionaceae, giống Arachis. Là cây hằng niên, thích hợp với vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [29]. Lạc là cây công nghiệp, cây thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao.

Được trồng ở hàng trăm nước trên thế giới và được coi là cây trồng chủ yếu của nhiều nước, lạc được xếp thứ 13 trong các cây thực phẩm, xếp thứ 4 về nguồn dầu thực vật và thứ 3 về cây trồng cung cấp protein [16]. Nguồn gốc, sự tiến hoá và quá trình phân loại của cây lạc đến nay vẫn chưa được khẳng định. Qua nhiều thập kỷ, dựa vào tài liệu của các nhà sử học, tự nhiên học, khảo cổ học và ngôn ngữ học người ta cho rằng cây lạc có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được trồng vào khoảng những năm 2.500 trước Công nguyên. Lạc được mang đến Châu Phi, Châu Âu và Châu Á vào những năm cuối thế kỷ XVII bởi người Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha [24] [27].

Cây lạc hiện tại được trồng từ 400 vĩ Bắc đến 400 vĩ Nam, thuộc vùng nhiệt đới và các vùng ấm áp trên thế giới. Tuy nhiên sự phân bố về diện tích, năng suất, sản lượng lại tập trung không đều giữa các khu vực trồng lạc khác nhau trên thế giới, tập trung chủ yếu ở ba châu lục là châu Á, châu Phi và châu Mỹ [9]. - Nguồn gốc địa lý: Cây lạc du nhập vào Việt Nam từ khi nào thì đến nay chưa xác minh rõ, nhưng về mặt địa lý cây lạc có thể du nhập vào nước ta từ Indonesia là nơi chúng ta có nhiều mối quan hệ trong lịch sử trồng lúa nước, trồng dừa, trồng tre.Vì vậy có thể lạc từ các nước này vào Việt Nam, đồng thời cũng có thể từ Trung Quốc vào Việt Nam [4]. - Nguồn gốc thương mại và tôn giáo: Vào thế kỷ XVI người Châu Âu đã phát triển mạnh về thương mại và tôn giáo với các nước Châu Á.

Người Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Hà Lan đã đến Việt Nam buôn bán và truyền đạo ở miền Trung. Có thể vì lý do này mà hình thành nên vùng trồng lạc tập trung lớn hiện nay. Cùng với người châu Âu, người Trung Quốc cũng đã đưa lạc vào các tỉnh phía bắc mà hình thành nên vùng trồng lạc ở đồng bằng Bắc Bộ và trung du Bắc Bộ. Tuy nhiên người ta thấy rằng cây lạc được du nhập vào Việt Nam muộn hơn so với các nước ở Châu Á khác [11].

Ở Việt Nam cây lạc được trồng trên nhiều vùng sinh thái khác nhau: Vùng trung du Bắc bộ, cây lạc được trồng chủ yếu trên đất bạc màu như ở Bắc Giang, Phú Thọ, Vĩnh Phúc; vùng đồng bằng Bắc bộ thì trồng trên chân bãi ven sông, chân PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 đất màu hay chân đất màu – lúa; vùng Trung bộ như Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh lạc được trồng trên đất cát ven biển là chính; vùng Nam bộ và vùng Tây Nguyên lạc được trồng trên đất cát, đất đỏ và đất đen; vùng Đông Nam bộ lạc được trồng chủ yếu trên các chân đất cát, đất đỏ và đất đen [28]. Đặc điểm thực vật học Rễ lạc thuộc loại rễ cọc bao gồm rễ chính và rễ bên. Khi cây lạc được 5 lá thật thì bộ rễ tương đối hoàn chỉnh. Bộ rễ có thể ăn sâu 18-30 cm và rộng khoảng 30-40 cm.

Sự phát triển của hệ rễ thời kỳ đầu rất nhanh rồi chậm dần vào các kỳ cuối. Trên rễ lạc có nhiều nốt sần, được tạo thành do vi khẩn Rhizobium sống cộng sinh với hệ rễ, do vậy cây lạc có khả năng cố định nitơ phân tử trong không khí thành đạm cung cấp cho cây và đất trồng [5] [20]. Thân cây lạc thuộc loại thân thảo ít gỗ. Thân chính của cây lạc thường chỉ cao khoảng 25 – 50 cm, lúc còn non thân lạc hình tròn và đặc, khi về già có hình gốc cạnh và rỗng.

Cây lạc phân cành ngay từ gốc. Cành cấp 1 được mọc từ gốc thường có nhiều hoa, cành cấp 2 mọc từ cành cấp 1 thường ít hoa hơn. Số cành/cây khác nhau tùy từng giống và có ảnh hưởng trực tiếp đến số hoa và quả trên cây [1] [10][12]. Lá lạc là loại lá kép lông chim chẵn, gồm hai đôi lá chét mọc đối nhau, hình trái xoan ngược.

Hai lá mầm có vai trò cung cấp chất dinh dưỡng cho cây ở giai đoạn đầu. Hai lá kèm hình mũi mác có nhiệm vụ bảo vệ mầm, lá thật có màu xanh thẫm và nhọn ở đầu. Diện tích lá đạt tối đa ở thời kỳ hình thành quả và hạt nhưng lại giảm nhanh thời kỳ chín. Khi hoa tắt thì lá không mọc thêm nữa [12] [25].

Hoa lạc mọc ở nách lá thành chùm 3 - 5 hoa/chùm. Hoa lạc là hoa lưỡng tính, có màu vàng, không có cuống, gồm 5 thành phần: đài hoa, cánh hoa, lá bắc, bộ nhụy và nhị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ