Luận văn: Văn hóa doanh nghiệp CNTT ở Hà Nội (ĐH Kinh Tế - ĐHQG HN)

Luận văn thạc sĩ về văn hóa doanh nghiệp trong các doanh nghiệp công nghệ thông tin tại Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu về yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến sự phát triển.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

123
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh văn hóa doanh nghiệp CNTT tại Hà Nội hiện nay

Văn hóa doanh nghiệp là tài sản vô hình, đóng vai trò then chốt trong việc định hình sự phát triển bền vững của các công ty công nghệ. Tại Hà Nội, một trung tâm công nghệ lớn của cả nước, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp CNTT tại Hà Nội đặc sắc và mạnh mẽ không chỉ là yếu tố thu hút nhân tài mà còn là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Theo luận văn của Nguyễn Việt Dũng (2015), thực trạng cho thấy các doanh nghiệp có thị phần và phát triển mạnh như FPT, CMC, Viettel đều là những đơn vị đặc biệt quan tâm đến văn hóa. Điều này đặt ra câu hỏi về vai trò của văn hóa đối với 90% doanh nghiệp vừa và nhỏ còn lại. Một môi trường làm việc IT Hà Nội lý tưởng cần phải cân bằng giữa áp lực hiệu suất và không gian sáng tạo. Nó bao gồm các giá trị, chuẩn mực và niềm tin chung, định hướng hành vi của mọi thành viên. Các đặc trưng cơ bản của doanh nghiệp CNTT tại Hà Nội như lực lượng lao động trẻ (đa số dưới 35 tuổi), quy mô linh hoạt và sự tập trung cao tại các khu vực như Cầu Giấy tạo nên một bức tranh đa dạng. Văn hóa không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần làm việc mà còn tác động trực tiếp đến khả năng đổi mới, tốc độ ra quyết định và sự gắn kết nhân viên IT. Trong bối cảnh thị trường nhân sự IT Hà Nội ngày càng khốc liệt, một nền văn hóa tích cực, hỗ trợ phát triển bản thân trong công ty IT chính là thỏi nam châm giữ chân những lập trình viên giỏi nhất. Do đó, việc hiểu rõ và đầu tư chiến lược vào văn hóa doanh nghiệp là nhiệm vụ cấp thiết cho mọi nhà quản lý.

1.1. Vai trò cốt lõi của văn hóa đối với ngành công nghệ

Văn hóa doanh nghiệp không phải là một khái niệm trừu tượng. Nó là cơ chế tương tác với môi trường, định hướng cách thức hoàn thành công việc và ra quyết định. Trong ngành công nghệ thông tin (CNTT), nơi sự sáng tạo và tốc độ là yếu tố sống còn, văn hóa trở thành nguồn lực tạo ra lợi thế cạnh tranh. Một nền văn hóa mạnh giúp thống nhất nhận thức, tạo ra cam kết chung vì mục tiêu của tổ chức, vượt lên trên lợi ích cá nhân. Nó khích lệ quá trình đổi mới, cho phép nhân viên tự chủ và đưa ra các sáng kiến. Hơn nữa, văn hóa còn là chất keo kết dính, giúp điều phối và kiểm soát hành vi một cách tự nguyện, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các quy tắc cứng nhắc, từ đó thúc đẩy một môi trường làm việc cởi mở và linh hoạt.

1.2. Đặc trưng thị trường nhân sự IT Hà Nội hiện nay

Thị trường lao động ngành CNTT tại Hà Nội có những đặc điểm riêng biệt. Lực lượng lao động có độ tuổi tương đối trẻ, được đào tạo bài bản và có nhiều hoài bão. Theo thống kê từ Sở Thông tin và Truyền thông TP Hà Nội, có tới hơn 50% doanh nghiệp CNTT quy mô dưới 50 nhân viên. Điều này cho thấy sự phổ biến của các mô hình công ty vừa và nhỏ, bao gồm cả các startup. Các doanh nghiệp này chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực phần mềm và nội dung số, tập trung tại các quận nội thành. Sự năng động của thị trường nhân sự IT Hà Nội tạo ra áp lực lớn về tuyển dụng và giữ chân nhân tài, đòi hỏi các công ty phải xây dựng những chính sách nhân sự ngành ITđãi ngộ nhân sự IT thực sự hấp dẫn.

II. Các thách thức lớn khi xây dựng văn hóa doanh nghiệp IT

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp CNTT tại Hà Nội là một quá trình đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường nhân sự IT Hà Nội. Nhân sự giỏi luôn được săn đón, và họ không chỉ quan tâm đến lương thưởng mà còn cả môi trường làm việc IT Hà Nội. Tình trạng 'chảy máu chất xám' xảy ra thường xuyên nếu doanh nghiệp không tạo được sự gắn kết nhân viên IT một cách bền vững. Một khó khăn khác là sự khác biệt trong mô hình kinh doanh. Văn hóa công ty product thường đề cao sự sáng tạo, tự chủ và tầm nhìn dài hạn, trong khi văn hóa công ty outsourcing lại tập trung vào quy trình, hiệu suất và đáp ứng yêu cầu khách hàng. Việc dung hòa hoặc xây dựng một bản sắc riêng biệt trong từng mô hình đòi hỏi sự tinh tế từ đội ngũ lãnh đạo. Luận văn của Nguyễn Việt Dũng cũng chỉ ra rằng, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (chiếm 90%) chưa thực sự chú trọng đến việc xây dựng văn hóa một cách bài bản. Họ thường tập trung vào các mục tiêu kinh doanh ngắn hạn mà bỏ qua tài sản vô hình này, dẫn đến sức cạnh tranh không cao. Cuối cùng, sự đa dạng về văn hóa vùng miền của nhân viên cũng là một yếu tố cần được quản lý khéo léo để tránh những xung đột không đáng có và tạo nên một tập thể đoàn kết.

2.1. Áp lực giữ chân nhân tài trong ngành công nghệ cao

Tỷ lệ nhảy việc cao là một thực tế trong ngành IT. Nhân sự tài năng có rất nhiều lựa chọn. Họ tìm kiếm một nơi không chỉ có đãi ngộ nhân sự IT tốt mà còn phải có một lộ trình thăng tiến cho lập trình viên rõ ràng và cơ hội để phát triển bản thân trong công ty IT. Nếu văn hóa doanh nghiệp tù túng, quan liêu, hoặc không ghi nhận sự đóng góp, nhân viên sẽ nhanh chóng rời đi. Thách thức này đòi hỏi các nhà quản lý phải liên tục cải tiến chính sách nhân sự ngành IT và lắng nghe nguyện vọng của nhân viên, tạo ra một môi trường làm việc mà ở đó họ cảm thấy được trân trọng và có thể phát triển lâu dài.

2.2. Khác biệt giữa văn hóa công ty product và outsourcing

Sự khác biệt về mục tiêu kinh doanh tạo ra hai mô hình văn hóa riêng biệt. Văn hóa công ty product tập trung vào việc xây dựng sản phẩm của riêng mình. Môi trường này khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và tư duy đột phá. Ngược lại, văn hóa công ty outsourcing lại ưu tiên sự ổn định, quy trình chuẩn hóa và khả năng đáp ứng chính xác yêu cầu của khách hàng. Nhân viên trong môi trường outsourcing cần có tính kỷ luật và khả năng thích ứng cao với các dự án khác nhau. Việc nhận diện rõ mô hình kinh doanh của mình sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng được một nền văn hóa phù hợp, tránh sự mâu thuẫn trong kỳ vọng và phong cách làm việc của nhân viên.

III. Bí quyết xây dựng giá trị cốt lõi công ty IT bền vững

Để kiến tạo một văn hóa doanh nghiệp CNTT tại Hà Nội có sức sống, việc xác định và truyền thông các giá trị cốt lõi công ty IT là bước đi nền tảng. Giá trị cốt lõi không phải là những khẩu hiệu sáo rỗng, mà là kim chỉ nam cho mọi hành động, từ việc tuyển dụng, đánh giá hiệu suất đến ra quyết định chiến lược. Một hệ giá trị mạnh mẽ giúp doanh nghiệp thu hút những nhân sự có cùng chí hướng và tạo ra một ngôn ngữ chung trong tổ chức. Quá trình này bắt đầu từ chính người lãnh đạo. Lãnh đạo phải là người định hình tầm nhìn, sứ mệnh và các nguyên tắc hoạt động, sau đó trở thành tấm gương thực hành những giá trị đó. Tiếp theo, cần xây dựng một môi trường làm việc cởi mở, nơi mọi ý tưởng đều được lắng nghe và tranh luận một cách xây dựng. Sự minh bạch trong giao tiếp và chính sách giúp củng cố niềm tin. Đặc biệt trong ngành công nghệ, việc áp dụng văn hóa làm việc agile không chỉ là một phương pháp quản lý dự án, mà còn là một triết lý văn hóa. Nó đề cao sự linh hoạt, hợp tác liên tục, và khả năng thích ứng nhanh với thay đổi. Bằng cách trao quyền cho các nhóm nhỏ, khuyến khích phản hồi thường xuyên và tập trung vào việc tạo ra giá trị cho người dùng, văn hóa agile giúp nâng cao hiệu suất và thúc đẩy tinh thần làm chủ của mỗi nhân viên.

3.1. Tầm quan trọng của sứ mệnh và tầm nhìn doanh nghiệp

Sứ mệnh và tầm nhìn là ngọn hải đăng dẫn lối cho doanh nghiệp. Chúng trả lời các câu hỏi: 'Chúng ta tồn tại vì điều gì?' và 'Chúng ta muốn trở thành ai trong tương lai?'. Một sứ mệnh rõ ràng sẽ truyền cảm hứng và giúp nhân viên thấy được ý nghĩa trong công việc hàng ngày. Tầm nhìn tham vọng tạo ra động lực để mọi người cùng phấn đấu vượt qua thách thức. Đây là những yếu tố đầu tiên cấu thành nên giá trị cốt lõi công ty IT, giúp định vị thương hiệu trong tâm trí nhân viên và khách hàng.

3.2. Áp dụng văn hóa làm việc agile để tối ưu hiệu suất

Văn hóa làm việc agile là một phương pháp luận hiện đại, phù hợp với sự biến động của ngành công nghệ. Thay vì các kế hoạch cứng nhắc, agile tập trung vào các chu kỳ phát triển ngắn (sprint), cho phép đội nhóm liên tục điều chỉnh và cải tiến sản phẩm. Văn hóa này thúc đẩy giao tiếp trực tiếp, sự hợp tác chặt chẽ giữa các bộ phận và tinh thần trách nhiệm tập thể. Áp dụng agile không chỉ giúp tăng tốc độ ra mắt sản phẩm mà còn tạo ra một môi trường làm việc năng động, giảm thiểu các thủ tục quan liêu, giúp nhân viên tập trung vào công việc cốt lõi.

IV. Phương pháp tối ưu đãi ngộ và phúc lợi công ty công nghệ

Trong cuộc đua giành giật nhân tài, đãi ngộ nhân sự ITphúc lợi công ty công nghệ là những vũ khí chiến lược. Một văn hóa doanh nghiệp CNTT tại Hà Nội hấp dẫn phải được thể hiện qua những chính sách cụ thể, đáp ứng được cả nhu cầu vật chất và tinh thần của người lao động. Lương, thưởng không còn là yếu tố duy nhất. Các công ty hàng đầu hiện nay xây dựng các gói phúc lợi toàn diện, bao gồm bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và gia đình, các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần, và ngân sách dành cho đào tạo và phát triển bản thân trong công ty IT. Một chính sách nhân sự ngành IT hiệu quả cần phải minh bạch và công bằng. Quy trình đánh giá hiệu suất (performance review) cần được thực hiện định kỳ, đi kèm với những phản hồi mang tính xây dựng. Quan trọng hơn cả là việc thiết kế một lộ trình thăng tiến cho lập trình viên rõ ràng và khả thi. Nhân viên cần biết họ phải làm gì, học hỏi những kỹ năng nào để có thể phát triển lên các vị trí cao hơn như Senior Developer, Tech Lead, hay Solution Architect. Điều này không chỉ tạo động lực phấn đấu mà còn thể hiện cam kết phát triển con người của doanh nghiệp, giúp gắn kết nhân viên IT một cách sâu sắc và lâu dài.

4.1. Thiết kế chính sách nhân sự ngành IT để gắn kết nhân viên

Một chính sách nhân sự ngành IT toàn diện cần bao quát từ tuyển dụng, đào tạo, đánh giá đến đãi ngộ. Chính sách này cần linh hoạt, ví dụ như cho phép làm việc từ xa (remote/hybrid), giờ làm việc linh động. Các hoạt động team building, du lịch công ty, các câu lạc bộ sở thích cũng góp phần quan trọng vào việc tạo ra một môi trường làm việc IT Hà Nội thân thiện và tăng cường sự gắn kết nhân viên IT. Sự quan tâm chân thành đến đời sống của nhân viên sẽ tạo ra lòng trung thành mạnh mẽ hơn bất kỳ khoản tiền thưởng nào.

4.2. Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng cho lập trình viên

Một trong những lý do hàng đầu khiến lập trình viên rời bỏ công ty là cảm giác 'dậm chân tại chỗ'. Vì vậy, việc xây dựng lộ trình thăng tiến cho lập trình viên là cực kỳ quan trọng. Lộ trình này nên bao gồm hai hướng chính: hướng kỹ thuật (technical track) cho những người đam mê chiều sâu công nghệ và hướng quản lý (management track) cho những người có tố chất lãnh đạo. Mỗi cấp bậc cần có bộ tiêu chí rõ ràng về kỹ năng, kinh nghiệm và trách nhiệm. Doanh nghiệp cũng cần cung cấp các chương trình mentoring và tài trợ chi phí học tập, thi chứng chỉ để hỗ trợ nhân viên đạt được mục tiêu sự nghiệp của họ.

V. Phân tích môi trường làm việc IT Hà Nội qua dữ liệu thực tế

Để hiểu rõ hơn về thực trạng văn hóa doanh nghiệp CNTT tại Hà Nội, cần nhìn vào các dữ liệu khảo sát cụ thể. Luận văn của tác giả Nguyễn Việt Dũng (2015) đã thực hiện một nghiên cứu sâu rộng, cung cấp những góc nhìn giá trị. Kết quả khảo sát cho thấy mức độ nhận biết về các yếu tố hữu hình của văn hóa như logo, slogan khá cao. Tuy nhiên, khi đi sâu vào các yếu tố trừu tượng hơn như sứ mệnh, tầm nhìn và giá trị cốt lõi công ty IT, tỷ lệ nhận biết lại giảm xuống. Cụ thể, 'Kết quả khảo sát mức độ nhận biết về sứ mệnh, tầm nhìn, mục tiêu' (Bảng 3.5) cho thấy vẫn còn một bộ phận không nhỏ nhân viên chưa hiểu rõ định hướng của công ty. Điều này phản ánh một hạn chế trong công tác truyền thông nội bộ tại nhiều doanh nghiệp. Về mô hình văn hóa, nghiên cứu chỉ ra sự đa dạng tại các công ty IT Cầu Giấy và các khu vực lân cận, nhưng chưa có một mô hình nào thực sự chiếm ưu thế vượt trội. Môi trường làm việc IT Hà Nội hiện nay là sự pha trộn giữa văn hóa gia đình ở các công ty nhỏ, văn hóa hướng đến kết quả ở các công ty lớn và văn hóa startup công nghệ năng động. Dữ liệu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng văn hóa một cách có chủ đích, thay vì để nó phát triển một cách tự phát.

5.1. Thực trạng nhận biết các giá trị cốt lõi trong công ty IT

Theo Bảng 3.6 trong nghiên cứu, 'Kết quả khảo sát mức độ nhận biết về giá trị cốt lõi', các giá trị như 'tinh thần đồng đội' và 'hướng tới khách hàng' được nhận biết khá tốt. Tuy nhiên, các giá trị liên quan đến 'sáng tạo' và 'chấp nhận rủi ro' lại có mức độ nhận biết thấp hơn. Điều này có thể là một rào cản cho sự đổi mới, đặc biệt là ở các công ty hoạt động theo mô hình outsourcing. Để văn hóa thực sự thấm nhuần, các giá trị cốt lõi cần được lồng ghép vào mọi hoạt động, từ các buổi họp, quy trình làm việc cho đến hệ thống khen thưởng.

5.2. Các mô hình văn hóa phổ biến tại công ty IT Cầu Giấy

Khu vực Cầu Giấy được xem là 'Thung lũng Silicon' của Hà Nội, quy tụ hàng trăm công ty IT Cầu Giấy. Khảo sát tại đây cho thấy sự tồn tại của nhiều dạng văn hóa. Các doanh nghiệp lớn như FPT, Viettel thường có văn hóa thứ bậc (hierarchical) kết hợp với văn hóa thị trường (market-oriented), tập trung vào hiệu quả và quy trình. Trong khi đó, các startup và công ty quy mô nhỏ hơn lại nghiêng về văn hóa ph phường hội (clan), nơi sự gắn kết và hợp tác được đề cao. Sự đa dạng này phản ánh tính năng động của môi trường làm việc IT Hà Nội nhưng cũng đặt ra bài toán cho các doanh nghiệp trong việc lựa chọn và xây dựng mô hình văn hóa phù hợp nhất với chiến lược của mình.

VI. Xu hướng tương lai của văn hóa doanh nghiệp ngành CNTT

Bối cảnh ngành công nghệ không ngừng biến đổi, kéo theo sự thay đổi trong kỳ vọng về văn hóa doanh nghiệp CNTT tại Hà Nội. Tương lai sẽ thuộc về những doanh nghiệp có khả năng xây dựng một nền văn hóa linh hoạt, lấy con người làm trung tâm. Văn hóa startup công nghệ, với sự năng động, dám thử sai và tốc độ ra quyết định nhanh, sẽ tiếp tục là nguồn cảm hứng. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, các startup cần kết hợp sự linh hoạt này với các quy trình quản lý chuyên nghiệp hơn khi quy mô lớn dần. Xu hướng làm việc từ xa và hybrid sẽ trở thành tiêu chuẩn, đòi hỏi văn hóa doanh nghiệp phải được xây dựng dựa trên sự tin tưởng, tự chủ và kết quả công việc thay vì giám sát thời gian. Vai trò của lãnh đạo ngày càng trở nên quan trọng. Lãnh đạo không chỉ là người ra quyết định, mà còn là người truyền cảm hứng, kiến tạo một môi trường làm việc cởi mở và an toàn tâm lý. Cuối cùng, một nền văn hóa mạnh là nơi mà mỗi cá nhân đều có cơ hội để phát triển bản thân trong công ty IT. Việc đầu tư vào đào tạo, mentoring và tạo ra những thử thách mới sẽ là yếu tố then chốt để giữ chân những bộ óc sáng tạo nhất, đảm bảo sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.

6.1. Vai trò của người lãnh đạo trong việc định hình văn hóa

Theo Edgar Schein, lãnh đạo là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quá trình hình thành văn hóa. Hành vi, quyết định và cách phản ứng của người lãnh đạo trước khủng hoảng sẽ tạo ra những chuẩn mực cho toàn bộ tổ chức. Trong tương lai, người lãnh đạo ngành IT cần phải là những người phục vụ (servant leader), tập trung vào việc tạo điều kiện và gỡ bỏ rào cản để nhân viên có thể làm việc hiệu quả nhất. Họ phải là người lắng nghe, đồng cảm và cam kết với sự phát triển của đội ngũ.

6.2. Hướng tới phát triển bản thân trong môi trường làm việc IT

Sự phát triển của nhân viên đồng nghĩa với sự phát triển của doanh nghiệp. Các công ty công nghệ trong tương lai sẽ không chỉ là nơi làm việc, mà còn là nơi học tập. Văn hóa học tập (learning culture) sẽ được đề cao, nơi việc chia sẻ kiến thức, thử nghiệm công nghệ mới và học hỏi từ thất bại được khuyến khích. Việc cung cấp ngân sách cho các khóa học, hội thảo, và tạo điều kiện để nhân viên tham gia các dự án thách thức sẽ là một phần không thể thiếu trong gói phúc lợi công ty công nghệ, giúp thu hút và giữ chân những nhân sự luôn khao khát vươn lên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa doanh nghiệp trong các doanh nghiệp công nghệ thông tin trên địa bàn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục thì luận văn gồm có 4 chƣơng nhƣ sau: CHƢƠNG 1: Tổng quan tình hình nhiên cứu và cơ sở lý luận CHƢƠNG 2: Phƣơng pháp luận và thiết kế nghiên cứu 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 3: Thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại các doanh nghiệp công nghệ thông tin trên địa bàn thành phố Hà Nội CHƢƠNG 4: Định hƣớng và đề xuất một số giải pháp nâng cao văn hóa doanh nghiệp của các doanh nghiệp công nghệ thông tin trên địa bàn thành phố Hà Nội 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Nghiên cứu xây dựng văn hoá doanh nghiệp nhận đƣợc sự quan tâm rất lớn của các học giả , doanh nghiệp, các nhà quản lý. Có nhiều công trình nghiên cứu về văn hóa doanh nghiệp của các tác giả nƣớc ngoài nhƣ: “Chinh phục các làn sóng văn hóa” của Fons Trompenaars và Charles Hampden Turner; “Xây dựng văn hóa doanh nghiệp, 7 bƣớc đến thành công” của tác giả Andrian Gostick & Chester Elton; Terrence E.Deal và Allan A.Kennedy, 1982 với Văn hoá tổ chức; Bản sắc văn hóa doanh nghiệp của tác giả David H.

Maister; Văn hoá doanh nghiệp và sự lãnh đạo của tác giả Edgar H.Schein; Chẩn đoán và thay đổi văn hoá tổ chức: Dựa trên khung giá trị cạnh tranh của Kim S.Cameron và Robbert E.Quinn; “Nghệ thuật quản lý nh ững nguyên tắc để thu dụng và giữ đƣợc nhân viên giỏi nhất” của Jefferey J.Fox,… Năm chiều văn hóa Hofstede Công trình nghine cứu của Hofstede về sự khác biệt văn hóa của cộng đồng các quản lý công ty quốc tế. Nó giải thích sự khác biệt trong suy nghĩ của những ngƣời ở các dân tộc khác nhau trên toàn thế giới. Theo Hofstede thì có 4 chiều văn hóa gồm có 1)Khoảng cách quyền lực(Power Distance - PD); 2) Chủ nghĩa cá nhân(individualism- IDV); 3) Tâm lý né tránh(uncertainty avoidance index- UAI); 4)Nam tính(Masculinity-MAS). Sau khi Hofstede đƣa ra 4 chiều văn hóa này, Micheak Harris Bond và các đồng sự của mình nhận thấy rằng, nếu chỉ dựa vào 4 chiều văn hóa trên thì khó đánh giá đƣợc sự khác biệt giữa văn hóa Châu Âu và Châu Á.

Họ đã đƣa ra thêm chiều Văn hóa thứ 5, ban đầu đƣợc gọi là “động lực Khổng Tử” (Confucian Dynamism). Sau đó Hofstede đã đƣa thêm chiều này vào nghiên cứu ban đầu của mình với tên gọi “định hƣớng dài hạn” (Long Term Orientation). Công trình của Greert Hofstede là một thƣớc đo để đánh giá một nền văn hóa, so sánh với những nền văn hóa khác. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bản sắc văn hóa doanh nghiệp của David H.

Maister Tác giả đƣa ra kết quả của cuộc nghiên cứu kết hợp những dữ liệu và chứng cứ dựa trên những nhân tố đƣa đến sự thành công về tài chính. Khảo sát 139 văn phòng của 29 công ty trên 15 quốc gia kinh doanh trên 15 mặt hàng với dịch vụ khác nhau, với cùng một câu hỏi đơn giản: quan điểm của cá nhân có tƣơng quan với sự thành công về tài chính hay không? Sau khảo sát, tác giả đƣa ra kết luận là có sự tƣơng quan. Hầu hết các công ty thành công về tài chính đã làm tốt hơn những công ty còn lại, hầu nhƣ trên mọi khía cạnh theo quan điểm của nhân viên và những công ty có nhân viên phục vụ tốt này đƣợc đánh giá là sinh nhiều tiền lời hơn. Điều này tác động mạnh hơn là những quan điểm đã mang đến những kết quả về tổ chức và phần lớn không thể khác đƣợc.

Các công trình nghiên cứu kể trên đã đề cập đến những nội dung rất sâu sắc và toàn diện của văn hóa doanh nghiệp, sự giao thoa giữa các nền văn hóa doanh nghiệp đƣợc các tác giả rất quan tâm và đề cập rất nhiều, hầu hết các tác giả đều cho rằng văn hóa doanh nghiệp là yếu tố không thể thiếu và cần đƣợc coi trọng hàng đầu để doanh nghiệp tồn tại đƣợc và tạo lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam Tại Việt Nam, nghiên cứu xây dựng văn hóa doanh nghiệp cũng đƣợc rất nhiều sự quan tâm của các tác giả và doanh nghiệp, đặc biệt là từ thời kỳ đổi mới đến nay. Có thể kể ra một số công trình nghiên cứu của các tác giả về văn hóa doanh nghiệp nhƣ: Văn hóa doanh nghiệp và triết lý kinh doanh của PGS.TS Đỗ Minh Cƣơng, trong tác phẩm này, tác giả đã đƣa ra định nghĩa về VHDN và các cấu trúc của nó. Tuy nhiên, tác giả tập trung nghiên cứu sâu vào các vấn đề triết lý kinh doanh; Văn hóa Kinh doanh của PGS.TS Dƣơng Thị Liễu, đây là giáo trình văn hóa kinh doanh giúp cho ngƣời đọc có những kiến thức chung nhất về Văn hóa kinh doanh và những kỹ năng cần thiết để tổ chức ứng dụng và phát triển các kiến thức kinh doanh trong hoạt động kinh tế, kinh doanh; Tinh thần doanh nghiệp – Giá trị định hướng của Văn hóa Kinh doanh Việt Nam của tác giả Trần Quốc Dân, tác giả 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đã hệ thống một số vấn đề cơ bản về tinh thần doanh nghiệp, giá trị định hƣớng của văn hóa kinh doanh, nhấn mạnh vai trò và sự cần thiết phải khơi dậy và phát huy tinh thần doanh nghiệp trong trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nƣớc.

Qua những lý luận đó, tác giả đã nghiên cứu thực trạng của việc khơi dậy và phát huy tinh thần doanh nghiệp của Việt Nam từ thời kỳ nhà nƣớc phong kiến độc lập dân chủ cho đến nền kinh tế thị trƣờng xã hội chủ nghĩa; Bên cạnh đó, có nhiều công trình nghiên cứu của các tác giả nhƣ Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam của PGS.TSKH Trần Ngọc Thêm; Nhân cách doanh nhân và văn hóa kinh doanh ở Việt Nam trong thời kỳ đổi mới, hội nhập quốc tế của GS.TS Phùng Xuân Nhạ; Đạo đức kinh doanh và văn hóa công ty của PGS.TS Nguyễn Mạnh Quân; hay các công trình nghiên cứu của TS. Nguyễn Viết Lộc nhƣ Những yếu tố tâm lý – xã hội cản trở đến văn hóa doanh nhân Việt Nam trên Tạp chí Kinh tế phát triển, chuyên san tháng 6/2011, Tinh thần kinh doanh – cơ sở xây dựng hệ giá trị văn hóa doanh nhân Việt Nam trên chuyên san Kinh tế và Kinh doanh, tập 27,số 4 năm 2011 của tạp chí Khoa học – ĐHQG Hà Nộị hay Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh với đề tài Văn hóa doanh nhân Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Đặc biệt trong ngành CNTT tại Việt Nam hiện nay, có nhiều tác giả trẻ nghiên cứu về văn hóa doanh nghiệp của các doanh nghiệp lớn nhƣ FPT, CMC, MISA JSC… để làm khóa luận tốt nghiệp hay luận văn thạc sỹ của mình. Các nghiên cứu trên đều cho thấy sự quan trọng của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp, nhân tố sống còn để phát triển và tăng sức cạnh tranh trên thƣơng trƣờng của các doanh nghiệp.

Tuy nhiên chƣa có tác giả nào nghiên cứu về xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp trong các doanh nghiệp công nghệ thông tin trên địa bàn thành phố Hà Nội để đƣa ra mô hình phát triển và quy trình triển khai phù hợp với tiềm năng và thế mạnh của các doanh nghiệp trên địa bàn thủ đô Hà Nội. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm cơ bản 1.

Văn hóa Văn hóa là khái niệm mang nội hàm rộng với rất nhiều cách hiểu khác nhau, liên quan đến mọi mặt đời sống vật chất và tinh thần của con ngƣời. Dƣới mỗi góc nhìn và cách tiếp cận, mỗi tác giả nghiên cứu lại xem xét văn hóa ở những khía cạnh khác nhau và có những khái niệm, định nghĩa khác nhau. Nhìn từ khái niệm niệm rộng, mỗi xã hội nhất định đƣợc phân định rõ bằng văn hoá đặc sắc. Tuy có nhiều khái niệm về văn hóa, về cơ bản, các nhà nghiên cứu thống nhất những phạm trù thuộc văn hóa, cụ thể: Văn hoá là tập hợp giá trị, niềm tin, hiểu biết chung, suy nghĩ và các chuẩn mực cho hành vi đƣợc thừa nhận chung bởi tất cả thành viên của xã hội.

Mỗi cá nhân khó có thể xác định rõ ràng chính xác văn hóa là gì nhƣng có thể cảm nhận đó và cảm thấy nó. Văn hoá cung cấp sự định hƣớng, hƣớng dẫn hành vi trong xã hội và đôi khi không thể nhận thấy đƣợc một cách rõ ràng; và nó ảnh hƣởng một cách sâu sắc đến việc ra quyết định của mỗi cá nhân trong xã hội đó. Tylor đƣa ra định nghĩa “Văn hóa hay văn minh, theo nghĩa rộng về tộc ngƣời học, nói chung gồm có tri thức, tín ngƣỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, tập quán và một số năng lực và thói quen khác đƣợc con ngƣời chiếm lĩnh với tƣ cách một thành viên của xã hội”. Tác giả Tylor đã đồng nhất khái niệm văn hóa và văn minh là một; Theo đó, nội dung của văn hóa sẽ bao gồm tất cả những lĩnh vực liên quan đến đời sống con ngƣời, từ tri thức, tín ngƣỡng đến nghệ thuật, đạo đức, pháp luật… Đây là khái niệm đƣợc thừa nhận chung của nhiều ngƣời khi định nghĩa cảm quan về khái niệm văn hóa – nó đã liệt kê hết mọi lĩnh vực sáng tạo của con ngƣời.

Boas đƣa ra định nghĩa: “Văn hóa là tổng thể các phản ứng tinh thần, thể chất và những hoạt động định hình nên hành vi của cá nhân cấu thành nên một nhóm ngƣời vừa có tính tập thể vừa có tính cá nhân trong mối quan hệ với 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com môi trƣờng tự nhiên của họ, với những nhóm ngƣời khác, với những thành viên trong nhóm và của chính các thành viên này với nhau”. Năm 2002, UNESCO định nghĩa về văn hóa nhƣ sau: Văn hóa nên đƣợc đề cập đến nhƣ là một tập hợp của những đặc trƣng về tâm hồn, vật chất, tri thức và xúc cảm của một xã hội hay một nhóm ngƣời trong xã hội và nó chứa đựng, ngoài văn học và nghệ thuật, cả cách sống, phƣơng thức chung sống, hệ thống giá trị, truyền thống và đức tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ