Vận dụng Thuyết Đa Trí Tuệ Dạy Đọc Hiểu Thơ Trữ Tình Lớp 10 (Kết Nối Tri Thức)

Vận dụng thuyết đa trí tuệ vào dạy đọc hiểu thơ trữ tình lớp 10 (Kết nối tri thức). Nâng cao hứng thú, phát triển năng lực cảm thụ văn học cho học sinh.

Chuyên ngành

Sư phạm Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

154
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

3. Mục đích nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Những đóng góp của đề tài

8. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Thuyết Đa trí tuệ

1.2. Thơ trữ tình

1.3. Đọc hiểu thơ trữ tình và dạy đọc hiểu thơ trữ tình

1.4. Tiềm năng khi vận dụng thuyết Đa trí tuệ vào dạy đọc hiểu thơ trữ tình cho học sinh lớp 10

1.5. Cơ sở thực tiễn

1.6. Khảo sát văn bản thơ trữ tình trong sách giáo khoa Ngữ văn 10 - Bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”

1.7. Thực trạng dạy học đọc hiểu thơ trữ tình cho học sinh lớp 10 - Bộ sách “Kết nối tri thức với cuộc sống”

1.8. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC DẠY HỌC ĐỌC HIỂU THƠ TRỮ TÌNH CHO HỌC SINH LỚP 10 VẬN DỤNG THUYẾT ĐA TRÍ TUỆ

2.1. Nguyên tắc dạy học

2.2. Bám sát mục tiêu bài học

2.3. Bám sát đặc trưng thể loại

2.4. Bảo đảm sự phân hoá theo đặc điểm trí tuệ của học sinh

2.5. Bảo đảm tiến trình bài học

2.6. Quy trình dạy học đọc hiểu thơ trữ tình cho học sinh lớp 10 theo thuyết Đa trí tuệ

2.7. Giai đoạn trước giờ học

2.8. Giai đoạn trong giờ học

2.9. Giai đoạn sau giờ học

2.10. Biện pháp vận dụng thuyết Đa trí tuệ trong dạy học đọc hiểu thơ trữ tình cho học sinh lớp 10

2.11. Biện pháp 1: Tìm hiểu đặc điểm trí tuệ nổi trội của học sinh

2.12. Biện pháp 2: Thiết kế nhiệm vụ học tập phù hợp với từng loại hình trí tuệ

2.13. Tiểu kết Chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Đối tượng, địa bàn và thời gian thực nghiệm

3.3. Đối tượng và địa bàn thực nghiệm

3.4. Thời gian thực nghiệm

3.5. Nội dung thực nghiệm, yêu cầu thực nghiệm

3.6. Nội dung thực nghiệm

3.7. Yêu cầu thực nghiệm

3.8. Quy trình thực hiện

3.9. Cách đánh giá kết quả thực nghiệm

3.10. Giáo án thực nghiệm

3.11. Kết quả thực nghiệm

3.12. Thống kê kết quả thực nghiệm

3.13. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.14. Tiểu kết Chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Đọc Hiểu Thơ Trữ Tình Lớp 10 Hiệu Quả Nhất

Chương trình Ngữ văn lớp 10 hiện nay đòi hỏi học sinh không chỉ đọc mà còn phải đọc hiểu sâu sắc thơ trữ tình. Điều này không chỉ giúp các em cảm thụ được cái hay, cái đẹp của ngôn ngữ mà còn bồi dưỡng tâm hồn, tình cảm. Tuy nhiên, việc tiếp cận và phân tích thơ đối với nhiều học sinh vẫn còn là một thách thức. Nhiều em gặp khó khăn trong việc giải mã ngôn ngữ thơ, hiểu được ý nghĩa ẩn sau những hình ảnh, biểu tượng. Một trong những phương pháp hiệu quả để khắc phục tình trạng này là vận dụng thuyết đa trí tuệ vào quá trình dạy học. Theo GS. Howard Gardner, mỗi người sở hữu nhiều loại hình trí thông minh khác nhau. Việc khai thác và phát huy những trí tuệ tiềm ẩn này sẽ giúp học sinh tiếp cận môn Văn một cách tự nhiên, hứng thú và hiệu quả hơn. Điều này không chỉ kích thích sự sáng tạo, khả năng cảm thụ văn học mà còn giúp các em phát triển toàn diện các năng lực văn học, phẩm chất cá nhân. Bài viết này sẽ trình bày các phương pháp dạy học đọc hiểu thơ trữ tình lớp 10 dựa trên thuyết đa trí tuệ, từ đó gợi ý cho giáo viên những cách tiếp cận mới, sáng tạo và phù hợp với từng đối tượng học sinh.

1.1. Tầm Quan Trọng của Đọc Hiểu Thơ Trữ Tình với Học Sinh Lớp 10

Thơ trữ tình lớp 10 không chỉ là một phần kiến thức trong chương trình mà còn là phương tiện để bồi dưỡng cảm xúc trong thơ, thẩm mỹ và nhân cách cho học sinh. Việc đọc hiểu tác phẩm văn học, đặc biệt là thơ, giúp các em khám phá những vẻ đẹp tiềm ẩn của ngôn ngữ, hình ảnh và âm điệu. Từ đó, các em có thể cảm nhận sâu sắc hơn về cuộc sống, con người và thế giới xung quanh. Thơ Việt Nam nói chung, và thơ trung đại hay thơ hiện đại nói riêng, đều chứa đựng những giá trị văn hóa, lịch sử và tư tưởng sâu sắc, góp phần hình thành giá trị nhân văn và bản sắc dân tộc cho thế hệ trẻ. Nắm vững kĩ năng đọc hiểu còn trang bị cho học sinh nền tảng vững chắc để tiếp tục học tập và nghiên cứu văn học ở các cấp học cao hơn. Phát triển năng lực văn học qua thơ là một nhiệm vụ quan trọng trong chương trình Ngữ văn.

1.2. Giới Thiệu Thuyết Đa Trí Tuệ và Ứng Dụng trong Giáo Dục

Thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner đã làm thay đổi cách nhìn nhận về trí thông minh của con người. Thay vì chỉ tập trung vào chỉ số IQ, thuyết này khẳng định rằng mỗi người đều sở hữu nhiều loại hình trí thông minh khác nhau, như trí thông minh ngôn ngữ, trí thông minh logic-toán học, trí thông minh không gian, trí thông minh âm nhạc, trí thông minh vận động, trí thông minh tương tác, trí thông minh nội tâm và trí thông minh thiên nhiên. Việc ứng dụng thuyết đa trí tuệ trong dạy học giúp giáo viên thiết kế các hoạt động đa dạng, phù hợp với từng loại hình trí thông minh, từ đó kích thích sự hứng thú và phát huy tối đa tiềm năng của học sinh. Trong môn Ngữ văn, dạy học cá nhân hóa bằng cách này có thể giúp học sinh tiếp cận tác phẩm văn học theo cách riêng của mình, phát huy sở trường và khắc phục những điểm yếu, theo hướng dẫn từ các tài liệu dạy đọc hiểu thơ.

II. Vấn Đề Khó Khăn Khi Dạy Đọc Hiểu Thơ Trữ Tình Lớp 10

Mặc dù thơ trữ tình lớp 10 có vai trò quan trọng, việc dạy đọc hiểu thơ trữ tình vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự khác biệt về trình độ, sở thích và năng lực của học sinh. Không phải tất cả các em đều có niềm đam mê với văn học, đặc biệt là thơ. Nhiều em cảm thấy khó khăn trong việc tiếp cận ngôn ngữ thơ, hiểu được ý nghĩa ẩn sau những hình ảnh, biểu tượng. Bên cạnh đó, đổi mới phương pháp dạy văn vẫn còn chậm, nhiều giáo viên vẫn sử dụng phương pháp truyền thống, giảng giải một chiều, khiến học sinh cảm thấy nhàm chán và thụ động. Theo khảo sát, một số giáo viên thừa nhận còn lúng túng trong việc lựa chọn và sử dụng các phương pháp dạy đọc hiểu thơ sao cho hiệu quả. Vấn đề kích thích hứng thú học thơ cho học sinh, đặc biệt là với những em có cảm thụ văn học còn hạn chế, vẫn là một bài toán khó cần giải quyết.

2.1. Rào Cản Ngôn Ngữ và Khoảng Cách Thẩm Mỹ trong Thơ Trữ Tình

Một trong những rào cản lớn nhất đối với học sinh khi tiếp cận thơ trữ tình là ngôn ngữ. Ngôn ngữ thơ thường hàm súc, cô đọng và giàu hình ảnh, biểu tượng. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc giải mã những lớp nghĩa ẩn sau những con chữ. Bên cạnh đó, khoảng cách thẩm mỹ giữa thời đại của tác giả và thời đại của học sinh cũng là một thách thức. Những bối cảnh sáng tác, phong cách nghệ thuậtý nghĩa tác phẩm của các tác phẩm thơ trung đại, thơ hiện đại đôi khi trở nên xa lạ và khó hiểu đối với học sinh hiện nay. Do đó, giáo viên cần có những phương pháp giảng dạy phù hợp để giúp học sinh vượt qua những rào cản này.

2.2. Thiếu Tính Tương Tác và Sáng Tạo trong Giờ Học Thơ Truyền Thống

Phương pháp giảng dạy truyền thống, với việc giáo viên thuyết giảng và học sinh ghi chép, thường thiếu tính tương tác và sáng tạo. Học sinh ít có cơ hội để bày tỏ cảm xúc và suy nghĩ riêng của mình về tác phẩm. Điều này khiến các em cảm thấy thụ động và không hứng thú với bài tập đọc hiểu thơ lớp 10. Hơn nữa, việc đánh giá đọc hiểu thường chỉ tập trung vào việc kiểm tra kiến thức, ít chú trọng đến khả năng diễn giải ý thơ, phân tích tác phẩmphong cách nghệ thuật của tác giả. Để khắc phục tình trạng này, cần có sự thay đổi mạnh mẽ trong phương pháp dạy văn, tăng cường tính tương tác, dạy học sáng tạo và khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình khám phá tác phẩm.

III. Giải Pháp 1 Dạy Thơ Lớp 10 Qua Trí Tuệ Ngôn Ngữ và Nội Tâm

Để giải quyết những khó khăn trên, vận dụng thuyết đa trí tuệ là một giải pháp hiệu quả. Với học sinh có trí tuệ ngôn ngữ tốt, giáo viên có thể khuyến khích các em tham gia vào các hoạt động như phân tích ngôn ngữ thơ, tìm hiểu điển tích, điển cố, diễn giải ý thơ bằng lời văn của mình. Với học sinh có trí tuệ nội tâm mạnh mẽ, giáo viên có thể tạo cơ hội cho các em bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ cá nhân về tác phẩm, liên hệ với những trải nghiệm của bản thân. Bên cạnh đó, việc sử dụng các giáo án đọc hiểu thơ lớp 10 được thiết kế theo hướng dạy học phân hóa cũng giúp giáo viên đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của học sinh.

3.1. Khai Thác Ngôn Ngữ Phân Tích Từ Ngữ và Biện Pháp Tu Từ

Với học sinh có trí tuệ ngôn ngữ nổi trội, giáo viên có thể giao nhiệm vụ phân tích ngôn ngữ thơ, tập trung vào việc phân tích từ ngữ, hình ảnh và các biện pháp tu từ được sử dụng trong tác phẩm. Các em có thể tìm hiểu ý nghĩa của từng từ ngữ, cách chúng được kết hợp với nhau để tạo ra hiệu quả nghệ thuật. Bên cạnh đó, giáo viên cũng có thể khuyến khích các em sáng tạo ra những bài thơ, đoạn văn ngắn dựa trên những từ ngữ, hình ảnh đã học. Điều này không chỉ giúp các em hiểu sâu sắc hơn về ngôn ngữ thơ mà còn phát triển khả năng sáng tạo và diễn đạt của mình.

3.2. Bồi Dưỡng Cảm Xúc Liên Hệ Trải Nghiệm Cá Nhân và Thể Hiện Cảm Xúc

Với học sinh có trí tuệ nội tâm mạnh mẽ, giáo viên nên khuyến khích các em cảm thụbày tỏ cảm xúc của mình về tác phẩm. Các em có thể viết nhật ký, làm thơ, vẽ tranh hoặc sáng tác nhạc để thể hiện những cảm xúc, suy nghĩ của mình về bài thơ. Giáo viên cũng có thể tạo cơ hội cho các em chia sẻ những trải nghiệm cá nhân liên quan đến tác phẩm. Ví dụ, khi học bài thơ về tình yêu quê hương, giáo viên có thể yêu cầu học sinh kể về những kỷ niệm đẹp của mình với quê hương. Điều này giúp các em cảm nhận sâu sắc hơn về giá trị nhân văn của tác phẩm.

IV. Giải Pháp 2 Dạy Thơ Lớp 10 Qua Trí Tuệ Giao Tiếp và Âm Nhạc

Bên cạnh trí tuệ ngôn ngữ và nội tâm, giáo viên cũng có thể vận dụng trí tuệ giao tiếptrí tuệ âm nhạc để dạy đọc hiểu thơ trữ tình. Với học sinh có trí tuệ giao tiếp tốt, giáo viên có thể tổ chức các hoạt động thảo luận nhóm, đóng vai, diễn kịch để các em cùng nhau khám phá và diễn giải tác phẩm. Với học sinh có trí tuệ âm nhạc, giáo viên có thể sử dụng các bài hát, bản nhạc có liên quan đến nội dung bài thơ để tạo không khí học tập hứng thú và kích thích cảm xúc. Thậm chí, giáo viên có thể khuyến khích các em sáng tác nhạc phổ thơ, hoặc đọc thơ theo nhiều phong cách khác nhau.

4.1. Tăng Tương Tác Thảo Luận Nhóm và Đóng Vai

Với học sinh có trí tuệ giao tiếp nổi trội, giáo viên nên tạo điều kiện để các em được tương tác và chia sẻ ý kiến của mình về tác phẩm. Có thể tổ chức các hoạt động thảo luận nhóm, trong đó mỗi nhóm được giao một nhiệm vụ cụ thể, như phân tích một đoạn thơ, tìm hiểu về tác giả, hoặc so sánh tác phẩm với các tác phẩm khác. Sau khi thảo luận, các nhóm sẽ trình bày kết quả của mình trước lớp. Bên cạnh đó, giáo viên cũng có thể tổ chức hoạt động đóng vai, trong đó học sinh sẽ hóa thân thành các nhân vật trong bài thơ để diễn tả cảm xúc và suy nghĩ của mình. Điều này giúp các em hiểu sâu sắc hơn về tâm trạng trong thơhình ảnh thơ.

4.2. Tạo Cảm Hứng Sử Dụng Âm Nhạc và Sáng Tác Nhạc Phổ Thơ

Với học sinh có trí tuệ âm nhạc mạnh mẽ, giáo viên có thể sử dụng âm nhạc để tạo cảm hứng và kích thích cảm xúc của các em. Có thể sử dụng các bài hát, bản nhạc có liên quan đến nội dung bài thơ để tạo không khí học tập hứng thú. Ví dụ, khi học bài thơ về mùa thu, giáo viên có thể cho học sinh nghe những bản nhạc về mùa thu. Thậm chí, giáo viên có thể khuyến khích các em sáng tác nhạc phổ thơ, hoặc đọc thơ theo nhiều phong cách khác nhau. Điều này giúp các em cảm nhận sâu sắc hơn về nhịp điệu thơâm thanh trong thơ, cũng như phát triển khả năng sáng tạo của mình.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Giáo Án Dạy Thơ Trữ Tình Theo Đa Trí Tuệ

Để ứng dụng thuyết đa trí tuệ vào dạy đọc hiểu thơ trữ tình lớp 10 một cách hiệu quả, giáo viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về giáo án. Giáo án cần được thiết kế theo hướng dạy học phân hóa, với các hoạt động đa dạng, phù hợp với từng loại hình trí thông minh. Bên cạnh đó, giáo viên cũng cần có sự linh hoạt trong quá trình giảng dạy, sẵn sàng điều chỉnh kế hoạch để đáp ứng nhu cầu học tập của học sinh. Việc sử dụng các kĩ năng đọc hiểu khác nhau cho từng loại trí tuệ cũng cần được cân nhắc. Đánh giá đọc hiểu thơ cũng nên đa dạng để phản ánh đúng năng lực của học sinh.

5.1. Thiết Kế Hoạt Động Đa Dạng Từ Vẽ Tranh Đến Lập Sơ Đồ Tư Duy

Trong giáo án, giáo viên cần thiết kế các hoạt động đa dạng, phù hợp với từng loại hình trí thông minh. Ví dụ, với học sinh có trí tuệ không gian tốt, giáo viên có thể yêu cầu các em vẽ tranh, làm mô hình hoặc lập sơ đồ tư duy để thể hiện ý tưởng và cảm xúc của mình về tác phẩm. Với học sinh có trí tuệ logic-toán học mạnh mẽ, giáo viên có thể yêu cầu các em phân tích cấu trúc bài thơ, tìm ra các mối quan hệ logic giữa các yếu tố trong tác phẩm. Điều quan trọng là phải tạo ra một môi trường học tập đa dạng, kích thích sự sáng tạo và khám phá của học sinh.

5.2. Linh Hoạt Điều Chỉnh Kế Hoạch Đáp Ứng Nhu Cầu Học Tập Cá Nhân

Trong quá trình giảng dạy, giáo viên cần có sự linh hoạt, sẵn sàng điều chỉnh kế hoạch để đáp ứng nhu cầu học tập của từng học sinh. Nếu thấy một hoạt động nào đó không phù hợp với một nhóm học sinh, giáo viên cần nhanh chóng thay đổi hoặc đưa ra những điều chỉnh để giúp các em tiếp cận bài học một cách hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, giáo viên cũng cần tạo điều kiện để học sinh được tự do lựa chọn các hoạt động phù hợp với sở thích và năng lực của mình. Điều này giúp các em cảm thấy chủ động và hứng thú hơn trong quá trình học tập.

VI. Kết Luận Phát Triển Toàn Diện Năng Lực Văn Học Cho Lớp 10

Dạy đọc hiểu thơ trữ tình lớp 10 theo thuyết đa trí tuệ là một phương pháp hiệu quả để giúp học sinh phát triển toàn diện các năng lực văn học. Bằng cách khai thác và phát huy những trí tuệ tiềm ẩn của học sinh, giáo viên có thể tạo ra một môi trường học tập hứng thú, sáng tạo và phù hợp với từng đối tượng. Điều này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về thơ trữ tình mà còn bồi dưỡng tâm hồn, tình cảm và phát triển các kỹ năng đọc hiểu, phân tíchdiễn giải. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu và sáng kiến kinh nghiệm về việc vận dụng thuyết đa trí tuệ vào dạy học Ngữ văn, từ đó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục văn học trong nhà trường.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Phương Pháp Thăm Dò Ý Kiến và Kiểm Tra Đọc Hiểu

Để đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy đọc hiểu thơ trữ tình theo thuyết đa trí tuệ, giáo viên cần sử dụng các công cụ đánh giá đa dạng, bao gồm thăm dò ý kiến của học sinh, kiểm tra đọc hiểu, và quan sát thái độ và hành vi của học sinh trong quá trình học tập. Kết quả đánh giá sẽ giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy, từ đó nâng cao hiệu quả của quá trình dạy học.

6.2. Định Hướng Tương Lai Nghiên Cứu và Phát Triển Phương Pháp Dạy Học Sáng Tạo

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứuphát triển về phương pháp dạy học sáng tạo dựa trên thuyết đa trí tuệ. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc tìm ra những cách thức mới để khai thác và phát huy các loại hình trí thông minh khác nhau của học sinh, cũng như đánh giá hiệu quả của các phương pháp này trong thực tế giảng dạy. Bên cạnh đó, cũng cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các giáo viên, nhà nghiên cứu và nhà quản lý giáo dục để tạo ra một hệ thống hỗ trợ toàn diện cho việc đổi mới phương pháp dạy học.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Thuyết Đa trí tuệ 1. Sự ra đời của thuyết Đa trí tuệ Năm 1904, Bộ trưởng Bộ Giáo dục Công cộng tại Paris đã đề nghị nhà tâm lí học Pháp Allfred Binet và một nhóm đồng nghiệp xác định những học sinh ở cấp tiểu học dễ bị “trượt nhất” để lưu tâm bồi dưỡng cho các em. Nhờ nỗ lực của các nhà khoa học, những trắc nghiệm đầu tiên về trí tuệ ra đời.

Du nhập sang Hoa Kì mấy năm sau, các trắc nghiệm về trí tuệ đã trở nên phổ biến, người ta cho rằng trí thông minh có thể đo được một cách khách quan và quy thành một chỉ số gọi là “chỉ số thông minh IQ”. Tuy nhiên, gần 80 năm sau khi các trắc nghiệm đầu tiên về trí tuệ được triển khai, nhà tâm lí học tại trường Đại học Havard - Howard Gardner đã thách thức niềm tin ấy. Ngoài cuốn “Frames of Mind - The Theory of Multiple Intelligences” (Cơ cấu trí khôn - Lí thuyết về nhiều dạng trí khôn) (1983) - cuốn sách được coi là “gối đầu giường của sinh viên sư phạm và các nhà tâm lí học”, Howard Gardner còn là tác giả của những cuốn sách nổi tiếng khác như: The mind’s new science: A history of the cognitive revolution (Một khoa học mới về trí khôn: Lịch sử cuộc cách mạng nhận thức (1985), The unschooled mind (Trí khôn phi học đường) (1991)… Thuyết Đa trí tuệ, gọi tắt là MI (cách gọi tắt của Theory of Multiple Intelligences) ra đời từ sự tổng kết, xem xét, đánh giá nhiều nguồn tư liệu của Howard Gardner. Ông đã từng nhận được nhiều gợi ý từ nhóm cộng sự hoạt động trong Dự án Zero của trường Đạ học Havard.

Năm 1979, với tư cách là một nhà nghiên cứu của trường Havard, Howard Gardner đã được một tổ 11 chức nhân đạo Hà Lan, Quỹ Bernard Van Leer đề nghị khảo sát về tiềm năng con người. Lời mời này đã dẫn đến việc thành lập Dự án Zero, được coi là “bà mụ” của thuyết Đa trí tuệ. Mặc dù Garder đã từng nghĩ đến khái niệm “có nhiều loại trí tuệ” ngay từ những năm giữa thập kỉ 1970 nhưng đến năm 1983, việc ấn hành cuốn “Frames of Mind” của ông mới thực sự là ngày ra đời của thuyết Đa trí tuệ. Trong cuốn sách này, ông đã đề cập tới ít nhất 7 dạng trí tuệ, sau này ông đề cập thêm dạng trí tuệ thứ 8 và thảo luận về khả năng tồn tại của dạng trí tuệ thứ 9.

Trong thuyết Đa trí tuệ hay còn gọi là thuyết Trí tuệ đa nguyên, Gardner tìm cách mở rộng phạm vi của tiềm năng vượt ra ngoài chỉ số IQ. Ông chỉ trích một cách nghiêm túc giá trị của phương pháp xác định trí thông minh bằng việc tách cá thể ra ngoài môi trường học tập tự nhiên và đề nghị mỗi cá nhân làm những công việc riêng lẻ mà họ chưa từng làm bao giờ. Ông gợi ý trí tuệ gắn liền với khả năng giải quyết vấn đề và tạo ra sản phẩm trong một bối cảnh thực tế. Kể từ khi cuốn “Frames of Mind” ra đời, ý thức của các nhà giáo dục về các dạng trí tuệ tiếp tục phát triển mạnh mẽ.

Xuất phát từ mô hình thoạt đầu được thực hiện trong lĩnh vực giáo dục năng khiếu, rải rác ở các trường học đơn lẻ trong Hợp chủng quốc Hoa Kì vào giữa và cuối thập kỉ 80, thuyết Đa trí tuệ trong 20 năm sau đó đã vươn tầm ra hàng vạn trường học, hàng chục vạn giáo viên ở Hoa Kì cũng như nhiều nước trên khắp thế giới [1]. Các dạng trí tuệ Theo thuyết Đa trí tuệ (ĐTT), Howard Gardner đã tập hợp các tiềm năng của con người vào trong 8 dạng trí tuệ như sau: (1) Trí tuệ ngôn ngữ: Thể hiện ở việc sử dụng hiệu quả ngôn ngữ thông qua lời nói hoặc chữ viết. Các phóng viên, nhà văn, nhà thơ, diễn giả hay luật sư. thường sở hữu dạng trí tuệ này.

Họ sở trường về tranh biện, thuyết phục thông qua sử dụng lời nói; thích sử dụng âm thanh của từ ngữ thông qua chơi chữ, đố từ; thích kể chuyện bởi khả năng ghi nhớ các sự kiện. Những người 12 thông minh ngôn ngữ có thể trở thành bậc thầy của đọc và viết bởi sự ham đọc và có khả năng diễn đạt rõ ràng, mạch lạc. (2) Trí tuệ logic - toán học: Thể hiện ở khả năng sử dụng hiệu quả các con số, biểu đồ, thống kê và sự lôgic. Các nhà khoa học, kế toán viên hay lập trình viên thường sở hữu dạng trí tuệ này.

Họ có khả năng suy luận tốt, hiểu rõ nguyên nhân của các vấn đề cũng như luôn tìm ra các giải pháp cho vấn đề. Đồng thời họ là những người ưa chuộng những quan điểm dựa trên lý trí trong cuộc sống. (3) Trí tuệ không gian: Thể hiện ở khả năng tiếp nhận thế giới không gian thông qua thị giác. Người thông minh không gian có sự nhạy cảm về màu sắc, đường nét, hình khối.

Họ có khả năng quan sát, thể hiện bằng đồ thị, có ý tưởng về không gian thị giác và tự định hướng một cách dễ dàng trong một ma trận không gian. Đây là điểm nổi bật ở hoạ sĩ, kiến trúc sư, người trang trí nội thất, phi công, người đi săn, nhà thám hiểm. (4) Trí tuệ hình thể - động năng (vận động): Thể hiện ở sự thành thạo trong việc sử dụng hình thể để biểu lộ cảm xúc, thực hiện động tác hoặc khéo léo dùng hai bàn tay để lao động sản xuất. Những cá nhân có tài năng vận động là những người thích thực hành, thích vận động cơ thể (như vũ công, vận động viên, nghệ nhân điêu khắc, thợ cơ khí, thợ may, bác sĩ phẫu thuật.

Họ có khả năng phối hợp các động tác, khả năng giữ thăng bằng, có sức mạnh cơ bắp hoặc sự khéo tay, mềm dẻo. (5) Trí tuệ âm nhạc: Dạng trí tuệ này bao gồm sự nhạy cảm đối với nhịp điệu, âm sắc, âm tần của một bản nhạc. Đó là khả năng cảm nhận âm nhạc, sáng tác nhạc, chơi nhạc cụ hay biểu diễn các hình thức âm nhạc. Người thông minh âm nhạc có thể sành nhạc theo lối trực giác hoặc nắm bắt âm nhạc một cách bài bản.

Ca sĩ, nhạc sĩ, nhạc công.là những người sở hữu trí tuệ này. (6) Trí tuệ giao tiếp (tương tác): Biểu hiện ở khả năng tương tác, dễ dàng thấu hiểu và phối hợp với người khác, có xu hướng hướng ngoại. Những 13 cá nhân có trí thông minh giao tiếp đặc biệt nhạy cảm đối với tâm trạng, tính khí, động cơ và cảm xúc của người khác. Họ có năng lực hiểu và làm việc được với những người khác, có khả năng quản lí các mối quan hệ bởi vậy rất phù hợp với vai trò môi giới, quản trị mạng, người hoà giải, nhà ngoại giao hoặc giáo viên.

(7) Trí tuệ nội tâm: Thể hiện ở năng lực tự nhận thức được bản thân và hành động một cách phù hợp trên cơ sở tự hiểu mình. Những người có trí thông minh này thường sống hướng nội, có đời sống nội tâm phong phú, nhiều ước mơ, mục tiêu và động lực rõ ràng. Họ là người rất hay tự xem xét nội tâm và ham thích được trầm tư suy nghĩ, tự lập và thích làm việc một mình hơn là làm việc với người khác. Đó có thể là nhà cố vấn, nhà thần học, doanh nhân.

(8) Trí tuệ tự nhiên học (thiên nhiên): Là khả năng nhận biết, hiểu và phân loại các khía cạnh khác nhau của tự nhiên. Những người thông minh thiên nhiên có tài quan sát và đánh giá cao thế giới tự nhiên. Họ nhạy cảm với các vấn đề của môi trường sống xung quanh (thời tiết, đặc điểm thực vật và động vật. Ngoài ra, họ còn có khả năng đặc biệt trong việc xác định và phân loại các loài và các yếu tố khác nhau của môi trường tự nhiên.

Gần đây, Gardner đã bổ sung dạng trí tuệ thứ 9 - trí tuệ Sinh tồn mà theo ông mô tả là dạng trí tuệ về những băn khoăn cho các vấn đề tối hậu của cuộc sống, như ý nghĩa cuộc sống, vấn đề tội ác và các mục tiêu phấn đấu của nhân loại. Hiện nay, trí tuệ Sinh tồn chưa được chính thức thừa nhận như một dạng trí tuệ thực sự trong thuyết ĐTT [1]. Nội dung quan trọng của thuyết Đa trí tuệ Ngoài các phần mô tả 8 dạng trí tuệ, H. Gardner còn lưu ý vài điểm quan trọng trong thuyết ĐTT, đó là: (1) Mỗi người đều sở hữu đủ 8 dạng trí tuệ: Lí thuyết ĐTT của H.

Gardner đã xác định mỗi con người đều có cả 8 dạng trí tuệ và chúng ta cần 14 thừa nhận điều đó. Tuy nhiên, ở mỗi cá nhân các dạng trí tuệ này lại có sự hoạt động phối hợp theo những cách thức riêng, vì vậy trong 8 dạng trí tuệ sẽ có một vài trí tuệ nổi trội hơn so với các dạng trí tuệ khác. (2) Các cá nhân có thể phát triển mỗi dạng trí tuệ tới một mức độ nhất định: H. Gardner cho rằng, về mặt lí thuyết thì mọi người đều có khả năng phát triển cả 8 loại hình trí tuệ tới một mức độ thích đáng nếu họ được động viên, khuyến khích, hỗ trợ và học tập.

Các dạng trí tuệ này có thể thay đổi tuỳ theo yếu tố tác động lên nó. (3) Các dạng trí tuệ thường hoạt động phối hợp theo những cách thức phức tạp: H. Gardner chỉ ra rằng không có trí tuệ nào tồn tại độc lập, riêng biệt trong đời người (trừ một vài trường hợp hiếm hoi các nhà bác học chuyên sâu hoặc người tổn thương não). Các dạng trí tuệ được tách riêng trong thuyết ĐTT với mục đích giúp chúng ta phân tích đặc trưng cơ bản của chúng.

Trên thực tế, các dạng trí tuệ luôn tương tác, đan xen với nhau. (4) Có nhiều cách bộc lộ trí thông minh trong từng lĩnh vực: Thuyết ĐTT nhấn mạnh đến sự phong phú, đa dạng của các cách thức bộc lộ năng khiếu trong các dạng trí tuệ khác nhau. Không có một chuẩn mực nào mà một cá nhân phải thực hiện, thoả mãn để được đánh giá là thông minh trong một lĩnh vực xác định. Những nội dung quan trọng nêu trên có thể xem như gợi ý để GV Thuyết ĐTT nhấn mạnh đến tính đa dạng, phong phú của các phương thức biểu lộ năng khiếu trong các dạng trí tuệ khác nhau.trong các nhà trường suy ngẫm, chọn lựa phương pháp dạy học sao cho phù hợp, đồng thời linh hoạt thay đổi phương pháp để tạo nên những giờ học thú vị cho HS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ