Luận văn: Dạy học B-learning chuyên đề Trái Đất và Bầu Trời, Vật lí 10

Chuyên khảo giáo dục phân tích Vận dụng mô hình dạy học b learning vào dạy học một số nội dung chuyên đề trái đất và bầu trời vật, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học Giáo dục

2024

238
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình B learning và năng lực tự học của học sinh

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ, giáo dục Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ để đáp ứng yêu cầu của xã hội tri thức. Chương trình GDPT 2018 Vật lí 10 đã đặt ra mục tiêu cốt lõi là phát triển năng lực cho người học, trong đó năng lực tự chủ và tự học được xem là nền tảng. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc đổi mới phương pháp dạy học là nhiệm vụ cấp thiết. Mô hình dạy học kết hợp, hay Blended Learning (B-learning), nổi lên như một giải pháp ưu việt, khắc phục hạn chế của phương pháp truyền thống và E-learning thuần túy. B-learning tích hợp hài hòa giữa hoạt động học tập trên lớp (face-to-face) và học tập trực tuyến có sự hỗ trợ của công nghệ. Cách tiếp cận này không chỉ giúp tối ưu hóa việc truyền thụ kiến thức mà còn tạo ra một môi trường linh hoạt, khuyến khích học sinh học tập chủ động và rèn luyện kỹ năng tự nghiên cứu. Đặc biệt với các chuyên đề có tính trừu tượng và đòi hỏi quan sát đa phương tiện như 'Trái Đất và Bầu Trời', việc vận dụng mô hình B-learning được xem là chìa khóa để nâng cao hiệu quả giảng dạy và bồi dưỡng năng lực tự học cho học sinh một cách bền vững.

1.1. Giải mã Blended Learning là gì trong giáo dục hiện đại

Về bản chất, Blended Learning là gì? Đây là một hình thức tổ chức dạy học kết hợp một cách có chủ đích giữa dạy học trực tiếp trên lớp và dạy học trực tuyến (E-learning). Theo nhiều nghiên cứu, B-learning không đơn thuần là việc cộng gộp hai hình thức, mà là sự tích hợp thông minh nhằm phát huy tối đa thế mạnh của mỗi phương thức. Trong mô hình này, các hoạt động yêu cầu sự tương tác trực tiếp, thảo luận sâu hoặc thực hành thí nghiệm sẽ diễn ra trên lớp dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Ngược lại, các nội dung lý thuyết, tài liệu tham khảo, bài giảng video sẽ được cung cấp qua một hệ thống quản lý học tập LMS (Learning Management System) như Google Classroom, cho phép học sinh tiếp cận mọi lúc, mọi nơi. Sự kết hợp này tạo ra một lộ trình học tập liền mạch, linh hoạt, giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập và thúc đẩy tinh thần tự giác của người học. Theo Trần Huy Hoàng & Nguyễn Kim Đào (2014), phương pháp Blended Learning là "sự kết hợp cơ hữu, bổ sung lẫn nhau" giữa hai hình thức, tận dụng tối đa ưu điểm của công nghệ thông tin để mang lại hiệu quả cao nhất.

1.2. Tầm quan trọng của năng lực tự học trong bối cảnh mới

Năng lực tự học là khả năng cá nhân chủ động, tự giác xác định mục tiêu, lập kế hoạch, tìm kiếm thông tin, thực hiện và tự đánh giá quá trình học tập của mình. Trong thế kỷ 21, kiến thức thay đổi và cập nhật liên tục, việc học không còn giới hạn trong nhà trường. Nhà tương lai học Alvin Toffler đã khẳng định: "Người mù chữ của thế kỷ XXI không phải người không biết đọc, không biết viết, mà là người không biết học hỏi, từ chối học và từ chối học lại." Điều này cho thấy tự học là kỹ năng sinh tồn trong thời đại số. Dạy học phát triển năng lực theo Chương trình GDPT 2018 đặc biệt nhấn mạnh việc bồi dưỡng năng lực này. Khi sở hữu năng lực tự chủ và tự học, học sinh không chỉ chiếm lĩnh tri thức hiệu quả mà còn hình thành tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và sự sẵn sàng học tập suốt đời, trở thành những công dân tích cực, chủ động trước sự phát triển không ngừng của xã hội.

II. Thách thức dạy học Vật lí 10 và vai trò của B learning

Môn Vật lí, đặc biệt là các nội dung liên quan đến thiên văn học phổ thông trong chuyên đề học tập Vật lí 10 'Trái Đất và Bầu Trời', luôn đặt ra nhiều thách thức cho cả giáo viên và học sinh. Các khái niệm như chuyển động của thiên thể, các hiện tượng thiên văn (nhật thực, nguyệt thực), hay cấu trúc hệ mặt trời thường mang tính trừu tượng cao, khó hình dung và không thể quan sát trực tiếp trong thời gian ngắn ngủi của một tiết học. Phương pháp dạy học truyền thống với phấn trắng, bảng đen và sách giáo khoa tỏ ra hạn chế trong việc trực quan hóa các kiến thức này. Học sinh dễ rơi vào trạng thái tiếp thu thụ động, ghi nhớ máy móc mà thiếu đi sự liên hệ với thực tiễn. Mô hình B-learning ra đời như một giải pháp toàn diện, giải quyết những thách thức cố hữu này. Bằng cách tích hợp các công cụ dạy học trực tuyến, B-learning cho phép học sinh xem video mô phỏng, sử dụng bản đồ sao tương tác, và tiếp cận nguồn tài liệu đa phương tiện phong phú ngoài giờ lên lớp, qua đó biến quá trình học tập thành một hành trình khám phá chủ động và đầy hứng thú.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống với Vật lí

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào vai trò truyền thụ kiến thức của giáo viên, khiến học sinh trở thành người nghe thụ động. Đối với môn Vật lí 10, cách tiếp cận này bộc lộ nhiều hạn chế. Thứ nhất, nó không đủ khả năng để trực quan hóa các hiện tượng vật lí phức tạp, đặc biệt là trong lĩnh vực thiên văn. Học sinh khó có thể tưởng tượng được chuyển động nhìn thấy của Mặt Trời hay các pha của Mặt Trăng chỉ qua lời giảng và hình vẽ tĩnh trong sách. Thứ hai, thời lượng tiết học bị giới hạn, không đủ để tổ chức các hoạt động thảo luận sâu hay giải quyết các bài toán vận dụng đa dạng. Điều này dẫn đến việc học tập bị bó hẹp trong khuôn khổ lý thuyết, thiếu tính ứng dụng. Cuối cùng, phương pháp này ít tạo cơ hội cho học sinh phát triển kỹ năng tự nghiên cứuhọc tập chủ động, những năng lực cốt lõi mà giáo dục hiện đại hướng tới.

2.2. Tại sao chuyên đề Trái Đất và Bầu Trời cần dạy học kết hợp

Chuyên đề 'Trái Đất và Bầu Trời' có những đặc thù riêng biệt khiến dạy học kết hợp trở thành phương pháp lý tưởng. Nội dung chuyên đề bao gồm các kiến thức về vũ trụ, sao, chuyển động của các thiên thể và các hiện tượng thiên văn khó quan sát trong thực tế. Việc sử dụng các tài liệu đa phương tiện như video mô phỏng 3D, phần mềm bản đồ sao, hình ảnh từ kính thiên văn là cực kỳ cần thiết để học sinh có thể tiếp thu kiến thức một cách trực quan và chính xác. Mô hình B-learning cho phép giáo viên cung cấp các tài nguyên này để học sinh tự tìm hiểu trước ở nhà. Giờ học trên lớp sẽ được dành cho việc giải đáp thắc mắc, tổ chức thảo luận, thực hiện các dự án nhỏ như làm mô hình hệ mặt trời hay quan sát bầu trời đêm (nếu có điều kiện). Cách tổ chức này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn biến học sinh từ người tiếp thu thụ động thành người chủ động khám phá tri thức, qua đó phát triển sâu sắc năng lực tự học.

III. Hướng dẫn thiết kế giáo án B learning Vật lí 10 hiệu quả

Để vận dụng thành công mô hình B-learning, việc thiết kế một giáo án B-learning Vật lí 10 khoa học và chi tiết là bước đi tiên quyết. Quá trình này không chỉ là việc lựa chọn nội dung nào dạy trực tuyến, nội dung nào dạy trên lớp, mà là cả một chiến lược sư phạm nhằm tối ưu hóa quá trình học tập. Một giáo án hiệu quả cần bắt đầu từ việc xác định rõ ràng mục tiêu bài học, không chỉ về kiến thức mà còn về năng lực cần phát triển, đặc biệt là năng lực tự học. Tiếp theo, giáo viên cần phân tích và cấu trúc lại nội dung, lựa chọn các hình thức B-learning phù hợp như lớp học đảo ngược hay mô hình trạm xoay vòng. Việc lựa chọn và xây dựng học liệu số (video bài giảng, câu hỏi trắc nghiệm, tài liệu đọc) đóng vai trò trung tâm, đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và kỹ năng. Cuối cùng, một hệ thống kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh linh hoạt, kết hợp cả đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết, sẽ giúp đảm bảo học sinh đạt được các mục tiêu đề ra và cung cấp phản hồi kịp thời cho cả người dạy và người học.

3.1. Các bước xây dựng tiến trình dạy học theo mô hình B learning

Nghiên cứu của Trần Thị Ngọc Hạnh (2024) đề xuất một quy trình thiết kế bài dạy theo mô hình B-learning gồm 5 bước cốt lõi. Bước 1: Xác định mục tiêu học tập, bao gồm kiến thức, kỹ năng và các biểu hiện cụ thể của năng lực tự học cần hình thành. Bước 2: Xác định và cấu trúc nội dung học tập, phân chia rõ các đơn vị kiến thức phù hợp cho hoạt động trực tuyến và hoạt động trên lớp. Bước 3: Lựa chọn hình thức dạy học B-learning phù hợp (ví dụ: mô hình lớp học đảo ngược cho các bài lý thuyết, mô hình trạm xoay vòng cho các bài thực hành). Bước 4: Thiết kế các hoạt động và lựa chọn hình thức kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh tương ứng. Bước 5: Thiết kế bài học và học liệu trực tuyến, đảm bảo tính hấp dẫn, tương tác và phù hợp với đối tượng học sinh, sử dụng các công cụ dạy học trực tuyến hiệu quả.

3.2. Lựa chọn công cụ dạy học trực tuyến phù hợp LMS

Một hệ thống quản lý học tập LMS là xương sống của các hoạt động dạy học trực tuyến trong mô hình B-learning. Google Classroom là một công cụ được đề xuất và phân tích kỹ trong nghiên cứu nhờ tính tiện lợi, miễn phí và được tích hợp sâu trong hệ sinh thái Google. Nền tảng này cho phép giáo viên dễ dàng tạo lớp học, chia sẻ tài liệu (bài giảng, video, link tham khảo), giao bài tập và chấm điểm. Các tính năng như Google Forms giúp tạo bài kiểm tra trắc nghiệm và khảo sát nhanh chóng; Google Drive cung cấp không gian lưu trữ không giới hạn cho tài liệu học tập; Google Calendar giúp quản lý lịch học và nhắc nhở hạn nộp bài. Việc sử dụng thành thạo các công cụ dạy học trực tuyến này không chỉ giúp giáo viên quản lý lớp học hiệu quả mà còn tạo ra một môi trường học tập số hóa, có tổ chức, hỗ trợ đắc lực cho quá trình tự học của học sinh.

IV. Phương pháp phát triển năng lực tự học cho học sinh THPT

Bản chất của việc áp dụng B-learning không chỉ là để đổi mới phương pháp mà mục tiêu sâu xa là dạy học phát triển năng lực, cụ thể là năng lực tự học. Mô hình này tạo ra một môi trường lý tưởng để rèn luyện năng lực này thông qua việc trao quyền chủ động cho học sinh. Khi học trực tuyến ở nhà, học sinh phải tự mình lên kế hoạch học tập, tự tìm kiếm và xử lý thông tin từ các nguồn học liệu được cung cấp, và tự đánh giá mức độ hiểu bài của mình thông qua các bài tập nhỏ. Quá trình này giúp hình thành các thành tố quan trọng của năng lực tự học, bao gồm khả năng xác định mục tiêu, lập kế hoạch, thực thi và điều chỉnh kế hoạch học tập. Giáo viên lúc này đóng vai trò là người hướng dẫn, người cố vấn, thay vì là người truyền thụ kiến thức duy nhất. Bằng cách thiết kế các nhiệm vụ học tập mở và sử dụng các công cụ đánh giá quá trình, giáo viên có thể theo dõi và thúc đẩy sự tiến bộ trong kỹ năng tự nghiên cứuhọc tập chủ động của mỗi học sinh.

4.1. Biểu hiện và cấu trúc của năng lực tự học cần bồi dưỡng

Theo nghiên cứu, năng lực tự học được cấu thành từ nhiều năng lực thành tố. Bảng 2.2 trong luận văn của Trần Thị Ngọc Hạnh (2024) đã cụ thể hóa các chỉ số hành vi tương ứng, bao gồm: 1) Xác định nhiệm vụ học tập (học sinh tự xác định được các yêu cầu cần đạt); 2) Lập và điều chỉnh kế hoạch học tập (xây dựng thời gian biểu hợp lý); 3) Thực hiện kế hoạch học tập (chủ động tìm kiếm thông tin, trao đổi với bạn bè, ghi chép hiệu quả); 4) Đánh giá và điều chỉnh việc học (nhận ra sai sót, khắc phục và cải tiến cách học). Việc hiểu rõ các biểu hiện này giúp giáo viên thiết kế các hoạt động B-learning nhắm trúng vào từng thành tố, từ đó bồi dưỡng năng lực một cách toàn diện.

4.2. Cách thức B learning thúc đẩy học tập chủ động tự nghiên cứu

Mô hình dạy học kết hợp phá vỡ cấu trúc lớp học truyền thống, tạo điều kiện cho học tập chủ động. Thay vì chờ đợi kiến thức từ giáo viên, học sinh được yêu cầu xem video, đọc tài liệu và trả lời câu hỏi trước khi đến lớp. Hoạt động này buộc các em phải tự mình tư duy, tìm tòi và hình thành những hiểu biết ban đầu. Giờ học trên lớp trở thành không gian để thảo luận, tranh biện và giải quyết các vấn đề phức tạp hơn. Các dự án học tập nhỏ trong chuyên đề 'Trái Đất và Bầu Trời', như tìm hiểu về một chòm sao hay nghiên cứu về hiện tượng thủy triều, sẽ khuyến khích học sinh vận dụng kỹ năng tự nghiên cứu, tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn và trình bày kết quả một cách khoa học. Quá trình này giúp kiến thức được tiếp thu sâu sắc và bền vững hơn nhiều.

4.3. Xây dựng Rubric đánh giá năng lực tự học của học sinh

Để đánh giá năng lực học sinh một cách khách quan và chính xác, đặc biệt là các năng lực phức tạp như tự học, việc sử dụng thang đo (Rubric) là rất cần thiết. Luận văn đã xây dựng các bộ Rubric chi tiết (Bảng 2.3, 3.2, 3.3) để đánh giá năng lực tự học của học sinh qua từng chỉ số hành vi. Mỗi tiêu chí được mô tả rõ ràng ở các mức độ khác nhau (ví dụ: Mức 1 đến Mức 4). Chẳng hạn, với tiêu chí 'Lập kế hoạch học tập', Mức 1 có thể là 'Không lập được kế hoạch', trong khi Mức 4 là 'Lập được kế hoạch chi tiết, khoa học, phù hợp với bản thân'. Việc công khai các Rubric này từ đầu giúp học sinh hiểu rõ các yêu cầu và có định hướng để phấn đấu. Đối với giáo viên, đây là công cụ mạnh mẽ để theo dõi sự tiến bộ và đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng cho từng học sinh.

V. Thực tiễn vận dụng B learning chuyên đề Trái Đất và Bầu Trời

Lý thuyết sẽ không trọn vẹn nếu thiếu đi minh chứng từ thực tiễn. Nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm sư phạm bằng cách áp dụng mô hình B-learning vào giảng dạy một số nội dung trong chuyên đề học tập Vật lí 10 'Trái Đất và Bầu Trời' tại trường THPT. Quá trình thực nghiệm được thiết kế bài bản, từ việc chuẩn bị giáo án B-learning Vật lí 10, hướng dẫn học sinh sử dụng hệ thống quản lý học tập LMS (Google Classroom), đến tổ chức các hoạt động học tập đa dạng. Các bài học như 'Xác định phương hướng', 'Chuyển động nhìn thấy của một số thiên thể', và 'Một số hiện tượng thiên văn' đã được triển khai theo mô hình lớp học đảo ngược. Kết quả thu được từ thực nghiệm, bao gồm cả đánh giá định tính (quan sát, phỏng vấn) và định lượng (phiếu khảo sát, bài kiểm tra, phân tích T-test), đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của phương pháp này trong việc nâng cao kết quả học tập và phát triển năng lực tự học của học sinh.

5.1. Case study Tổ chức dạy học bài Một số hiện tượng thiên văn

Một ví dụ điển hình là bài 'Một số hiện tượng thiên văn'. Ở giai đoạn trực tuyến, học sinh được yêu cầu xem các video mô phỏng về hiện tượng nhật thực, nguyệt thực và thủy triều, đọc tài liệu giải thích cơ chế vật lí và hoàn thành một bài trắc nghiệm ngắn trên Google Forms để kiểm tra mức độ nắm bắt kiến thức nền. Trong giờ học trực tiếp trên lớp, thay vì giảng lại lý thuyết, giáo viên tổ chức cho các nhóm thảo luận về các câu hỏi vận dụng như: 'Tại sao nhật thực toàn phần lại hiếm gặp ở một địa điểm cụ thể?' hoặc 'Giải thích mối liên hệ giữa thủy triều và tuần trăng'. Các nhóm trình bày kết quả, tranh luận và được giáo viên chốt lại kiến thức. Cách tổ chức này đã biến một bài học vốn khô khan thành một buổi học sôi nổi, hiệu quả, khuyến khích tư duy sâu và học tập chủ động.

5.2. Phân tích kết quả thực nghiệm B learning có hiệu quả không

Kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy những tín hiệu rất tích cực. Về mặt định lượng, điểm số bài kiểm tra của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Phân tích thống kê (kiểm định T-test) đã khẳng định sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê, cho thấy B-learning giúp học sinh nắm vững kiến thức tốt hơn. Về mặt định tính, thông qua quan sát và phiếu khảo sát, nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi rõ rệt trong thái độ học tập của học sinh. Các em trở nên chủ động hơn trong việc đặt câu hỏi, tích cực tham gia thảo luận và thể hiện kỹ năng tự nghiên cứu tốt hơn. Các chỉ số hành vi của năng lực tự học được đánh giá qua Rubric cũng cho thấy sự cải thiện rõ rệt sau quá trình thực nghiệm. Điều này khẳng định giả thuyết khoa học của đề tài là hoàn toàn có cơ sở.

VI. Kết luận Tương lai của dạy học kết hợp trong GDPT 2018

Việc vận dụng thành công mô hình B-learning vào dạy học chuyên đề 'Trái Đất và Bầu Trời' môn Vật lí 10 không chỉ là một giải pháp tình thế mà còn mở ra một định hướng phát triển bền vững cho giáo dục phổ thông theo tinh thần của Chương trình GDPT 2018. Dạy học kết hợp đã chứng tỏ được ưu thế vượt trội trong việc tạo ra một môi trường học tập linh hoạt, hấp dẫn, cá nhân hóa và đặc biệt hiệu quả trong việc bồi dưỡng các năng lực cốt lõi của thế kỷ 21 như năng lực tự chủ và tự học. Phương pháp này giúp học sinh không chỉ học kiến thức mà còn 'học cách học'. Để mô hình này có thể được nhân rộng và phát huy hiệu quả tối đa, cần có sự đầu tư đồng bộ về cơ sở vật chất, bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên và sự thay đổi trong tư duy về dạy và học. Tương lai của giáo dục không nằm ở việc lựa chọn giữa trực tuyến và trực tiếp, mà ở khả năng kết hợp chúng một cách thông minh và sáng tạo.

6.1. Tóm tắt lợi ích của B learning đối với dạy học Vật lí

Phương pháp Blended Learning mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho việc dạy và học môn Vật lí. Thứ nhất, nó tăng cường tính trực quan, giúp học sinh dễ dàng tiếp cận các khái niệm trừu tượng thông qua video, mô phỏng. Thứ hai, nó tối ưu hóa thời gian trên lớp, dành cho các hoạt động tương tác, thực hành và tư duy bậc cao. Thứ ba, nó thúc đẩy mạnh mẽ học tập chủ động, trao cho học sinh quyền kiểm soát quá trình học tập của mình. Cuối cùng, nó tạo điều kiện để cá nhân hóa lộ trình học, giúp học sinh học theo tốc độ của riêng mình, từ đó nâng cao hiệu quả giáo dục một cách toàn diện và bền vững.

6.2. Khuyến nghị cho giáo viên khi áp dụng mô hình B learning

Để áp dụng thành công mô hình B-learning, giáo viên cần lưu ý một số điểm. Trước hết, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kế hoạch và học liệu. Việc xây dựng một giáo án B-learning Vật lí 10 chi tiết và lựa chọn các công cụ dạy học trực tuyến phù hợp là yếu tố quyết định. Thứ hai, giáo viên cần thay đổi vai trò từ người giảng dạy thành người thiết kế, hướng dẫn và hỗ trợ. Kỹ năng quản lý lớp học trực tuyến và kỹ năng phản hồi, đánh giá là cực kỳ quan trọng. Cuối cùng, cần bắt đầu từ những bước nhỏ, có thể thử nghiệm với một vài bài học hoặc một mô hình đơn giản như lớp học đảo ngược trước khi triển khai trên quy mô lớn. Sự kiên trì, sáng tạo và sẵn sàng học hỏi của giáo viên chính là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của phương pháp dạy học hiện đại này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TÔNG QUẦN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÈ ĐÈ TÀI 1LI. Tổng quan tình hình nghiên cứu về đề tài trên thể giới 1.1 Các kết quả nghiên cửu vỀ năng lực và năng lực tự học 1.2 Các kết quả nghiên cứu về day hoc theo B-leaming 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về đề tài trong nước 1.1 Các kết quả nghiên cứu về năng lực và năng lự tự học 1.2 Các kết quả nghiên cứu về dạy hoe theo B-leaming CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIÊN VẺ DẠY HỌC THEO MÔ. HINH BLENDED LEARNING NHAM PHAT TRIEN NANG LUC TY HQC CỦA HỌC SINH 2. Phat triển năng lực tự học của học sinh 2.11 Khái niệm năng lực 2.12 Khái niệm tự học và năng lực tự học 3.13 Biểu hiện của năng lực tự học 1.4 Tiêu chí đánh giá năng lực tự học 2. Mé hinh day hoc Blended learning 32.1 Khái nigm Blended learning 2.2 Dic diém cia Blended learning 2.3 Cac hinh thie day hoe theo B-learning 3.4 Nguyên tắc thiết kế nội dung dạy học theo B-learning 1.4, Tiền trình thiết kế và tổ chức dạy học theo mô hình Blended learning nhằm phát triển năng lực tự học của HS 2.1 Tiến trình thị ỉ dạy theo mô hình Blended learning theo hướng phát triển năng lực tự học của Hồ.2 Tiến tình tổ chức dạy học theo mô hình Blended learning theo hướng phát triển năng lực tự học của Hồ.

Chuyên đề trong day học Vật lí 2.1 Khái niệm chuyên đề 2.2 Mục đích của chuyên đề 2.3 Yêu cầu đạt theo Chương trình phổ thông 2018 2. Thực trạng vận dụng mô hình đạy học Blended learning nhằm phát triển. năng lực tự học của học sinh THPT. THIẾT KÉ HO, F ĐỘNG DẠY HỌC MOT SỐ KIÊN THỨC CHUYÊN ĐÈ *TRÁI ĐẤT VÀ BẦU TRỜI” VẶT LÍ 10 VẬN DỤNG MÔ HÌNH BLENDED LEARNING NHAM PHAT TRIEN NANG LỰC TỰ HỌC CUA YC SIN 3.

Chuyên dé “Trai Dat va bu trai” 3.1 Phân i ndi dung chuyén 8 “Trai Đắt và b wai” 3.2 Yeu cầu cần đạt theo chương trình GDPT 2018 3. Thiết kế tiến trình dạy học một số nội dung chuyên đề “Trái Dat va bau tra .Xây dựng tiêu chí đánh giá năng lực học của học sinh qua chuyên đề *Trái Đắt và bầu trời" CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM 4⁄1 Me đích của thực nghiệm sư phạm.42 Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm .4⁄3 Thời gian, đối tượng thực nghiệm sư phạm. -4-4 Những thuận lợi và khó khăn trong quá trình thực nghiệm sư phạm 44.1 Thuận lợi 442 Khó khăn -48 Tiển hành thực nghiệm sư phạm. -46 Tóm tắt diễn biến thực nghiệm sư phạm 4.7 Binh giá kết quả thực nghiệm sư phạm 4.1 Đánh giá định tính 4.2 Binh giá định lượng KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ (CHUONG 1.

TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU VE ĐÈ TAL “ing quan tình hình nghiên cứu về đề tài trên thé gi Các kết quả ni cứu về năng lực năng lực tự học 'NL là một phạm trù đã được bàn luận đến trong e: nghiên cứu của các tác giả trên thể ii. Dưới góc độ tâm lí học, NLẴ là đối tượng nghiên cứu trong các công trình của tác giả A. Cosmoviei, cho rằng "năng lực là tổ hợp các đặc điểm của cá nhân giải thích sự khác biệt giữa người này với người khác ở khả năng đạt được những kiến thức và hành vi nhất định” (A.Cosmoviei, 2016) Đưới góc độ của các nhà Giáo dục học, NL là một tập hợp kiến thức, thái độ và kỹ năng, là những phẩm chất tiềm tàng của một cá nhân. Trung tâm nghiên cứu Châu Âu về việc làm và lao động đã phân tích rõ mỗi quan hệ giữa các khái niệm "năng lực, kỹ năng vi kiến thức, từ đó đã tổng hợp được các định nghĩa chính về NL, trong đó nêu rõ NL là tổ hợp những phẩm chất vẻ thể cl à trí tuệ, giúp ich cho việc hoàn thành một công vi ở mức độ chỉnh xác nào đó.

Bên cạnh đỏ, có ắt nhiều nghiền cửu tập trung vào bản chất cũa NL, tự học, “Tác giả Candy đã liệt kê được I2 biểu hiện của người có NL tự học, chía thành 2 nhóm để xác định nhóm yêu tổ nào chịu tác động mạnh từ môi trường học tập. Tuy thang do cy thể để đánh giá NH tự học của HS vẫn chưa được tác giả nghiên Tác giả G. Shaman đã nghiền cửu về tự học và xem hoạt động tự học là một phương pháp dạy học hiệu quả, ông gọi đồ là phương pháp tự học trong tác phim Phương pháp dạy học ở đại học" (G. Sharma, 1996) Tie gid Bob Taylor trong tie phim “Tyr hoe ~ Một ý tưởng thích hợp nhất cho học sinh THPT” đã đưa ra những biểu hiện của người có NL tự học vả xác nhận.

nẵng người tự học là người có động cơ học tập, có tính độc lập, bit định hướng mục tiêu và có kĩ năng hoạt động phù hợp (Bob Taylor, 1995) Từ những kết quà nghiên cửu về NL và NL tự học của các tắc giả trên thé giới, chúng tôi nhận thấy: Tự học là một trong những yếu tổ cằn phải có trong quá trình học tập suốt đời của mỗi cá nhân học sinh, đặc biệt là trong u kiện phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và khoa học máy tính của xã hội hiện nay. Việc Đồi dưỡng và phát triển NH, tự học của HS thực sự rất cần thiết và cần được triển khai trong nhà tường 1. Các kết quả nghiên cứu về đạy học theo B-learning. "Với sự x én của Internet và World Wide Web vào những năm 1990, công nghệ mạng trực tuyến đã dần có mặt trong các lớp truyền thống.

Cho nên việc "nghiên cứu áp dụng các phương pháp dạy học trực tuyển đã được triển khai nghiên cứu từ rất sớm ở các nước có nỀ giáo dục tiên tiến. Thuật ngữ “Blended Learming" cược s dạng lằn đầu bởi tắc giả N, Fiesen, ông định ng BỊ ming li vige day học trực tuyến hoàn toàn hoặc chỉ dạy học trực tuyến một phần kiến thức nao diy hoặc day học truyền thông để IIS tiếp cận với lý thuyết theo các hình thức trên. Friesen, 1999) Tiếp theo đ ất nhiều nghiên cứu đã được thực hiện nhằm đánh giá hiệu quả “của học học theo hình thức B-leaming. Theo thống kê của Phỏng kể hoạch, đánh giá phát triển chính sách của Bộ Giáo dục.

từ năm 1996 đến năm 2008 đã có 1132 tóm tắt bài nghiên cứu về kết quả học tập của HS và SV theo hình thức dạy học B~ learning, “Trong những năm đầu của thé ki XX, nhiều công trình nghiên cứu về B- Ieaming của một số tác giả. Một s công trình nghiên cứu tiêu biểu được liệt kê bên dưới - Trong bai cio “Blended Learning or E-learning?” của tác giả Maryam. Tayebinik và Marlia đã so sá bai hình thức dạy học là B-leaming và E-learning. “Qua nghiên cứu, ác giả nhận thấy hình thức dạy học kết hợp có nhiều tu điểm nỗi ‘bit hon va dap ứng được mục tigu phat trién bén ving.

(Maryam Tayebinik & Marla, 2012) - Nhóm tác giả Staker và Horn di hoan thign dinh nghia và phân loại B- learning qua bai viết "Classj/ling K-12 Blended Learning”. Các tác giả đã đưa ra 6 mô hình học tập B-learning nhìn từ gốc độ người học, giới thiệu một số thayđổi với cách phân loại đó và cập nhật những phát triển của B-learning cho phù hợp với yêu cẩu chung của xã hội. Đặc biệt, các tác giả đã loại bỏ 2 trong 6 mô hình kết hợp đó (HStaker & M. B, Horn, 2012, duge trich din rong Nguyễn Thị Lan Ngọc, 2021).

~ Trong bối cảnh đại dịch Covid-19, bài báo “Use of Blended Leamii ig with, Moodle: Study Effectiveness in Elementary School Teachers Education Students during the Covid ~ 19 pandemic” cia tée gia Reza Rachmadtulish và cộng sự đã nghiên cứu hình thức tổ chức lớp học kết hợp có ứng dụng Moodle ở trường tiểu học. Bài báo đã chi ra những hiệu quả đáng kể cho việc giáo dục khi ấp dụng hợp lý phương pháp dạy học kết hợp và các phần mm hỗ tr. (Reza Racbmnadiullah etal. 2020) Day hoe két hop B-leamming đã được các tác giả trên th giới nghiên cứu và phát triển cũng với đó là những đề xuất các mô hình dạy học kết hợp B-leaming phi hợp cho từng đối tượng người học khác nhau nhằm đem lại hiệu quả giáo dục trong bối cảnhthế giới hiện nay, 12.

Tổng quan tình hình nghiên về đề tài trong nước 1. Các kết quả nghiên cứu vỀ năng lực và năng re tự học Vin d& NL da và đang nhận được sự quan tâm nghiên cứu của các tác giả trong nước. Một số nghiên cứu tiêu biễu về NL dược lệt kê bên dưới: ~ Trong bài viết "Phát triển chương trình giáo dục phổ thông theo định hướng. phát triển năng lực người học”, ác giả Lương Việt Thai cho rằng NL là khả năng riêng biệt của mỗi cá nhân người học, được hình thành dựa trên sự kết hợp giữa kiến thức và l năng cụ thể.

(Lương Việt Thái, Nguyễn Hồng Thuận & Phạm Thanh Tâm, 2010) - Tác giả Đặng Thành Hưng trong nghiên cứu “Năng lực và giáo đục theo tiếp cận năng hye" cho ring NL là những thuộc tính cá nhân, gắn liền với hoạt động. và giá trị mà mỗi cá nhân HS thu nhận được của hoạt động ấy. (Đặng Thành Hưng, 2012) Tự học chính là nền tảng cơ bản cẳn có của người học trên con đường khám. phá cánh cửa trí thức trong sự phát triển nhanh chóng của xã hội thể kỷ XXI.

Chính vi viy, NL ty hoe dang là một để tải nghiên cứu thu hút sự quan tâm của nhiễu nhà nghiên cứu giáo dục. ~ Tác giả Thái Duy Tuyên đã nghiên cứu về NI tự học qua bài vi "Phương pháp dạy học truyễn thẳng và đổi mót". Tác giả đã có những nghiền cứu sâu về khẩi niệm tự học để từ đó đưa ra một số phương pháp để học sinh có th thực hành tự học một cách có hiệu quả. - Bài viết "Phát tiễn năng lực tự học trong hoàn cảnh Việt Nam” của tá giả “Trịnh Quốc Lập đã chứng minh rằng trong hoàn cảnh của Việt Nam thì NLL tự học có.

thể được phát triển thông qua việc ứng dụng học tập tự điều chỉnh. (Trinh Quốc Lập, 2008) - Bài viết "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên ngành sư phạm sinh học. trong dạy học học phần” đã đưa ra một số phương pháp dạy học hướng tới việc phát triển năng lực tự học của người (Phạm Thị Hồng & Bùi Thị Minh Thụ, 2018) Ngoài ra một số luận ân tiến sĩ cũng đã bắt đầu nghiên cầu về NL và NL tw học của học sinh. Luận án của tác giả Ngô Diệu Nga đã xây dựng một hệ thống tỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ