Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh phát triển của khoa học và công nghệ, nền giáo dục đòi hỏi phải đổi mới toàn diện nhằm hình thành cho người học các kỹ năng và năng lực thiết yếu. Yêu cầu này đã được luật hóa tại Điều 5 của Luật Giáo dục năm 2001: "Phương pháp giáo dục phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, tư duy sáng tạo của người học; bồi dưỡng cho người học khả năng thực hành, lòng say mê học tập và ý chí vươn lên". Ở cấp Trung học phổ thông (THPT), môn Ngữ văn giữ vai trò môn học công cụ lẫn tri thức nền tảng. Trong đó, phân môn Đọc hiểu được xác định là khâu then chốt trong việc dạy học và kiểm tra đánh giá. Tuy nhiên, hoạt động kiểm tra đánh giá phân môn Đọc hiểu trong thực tế còn bộc lộ nhiều bất cập, nặng tính truyền thụ một chiều, chưa kích thích được tư duy logic và cảm thụ văn học độc lập của học sinh.
Trước yêu cầu đổi mới, Chương trình Đánh giá Học sinh Quốc tế (PISA) do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) khởi xướng cung cấp một hệ thống tiêu chí và kỹ thuật đánh giá năng lực người học hiện đại. Nhằm tìm kiếm giải pháp nâng cao chất lượng dạy học và kiểm tra đánh giá môn Ngữ văn tại địa phương, tác giả Trần Thị Thảo (ngành Sư phạm Ngữ văn, Trường Đại học Quảng Nam) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Vận dụng cách đánh giá của PISA vào phân môn đọc hiểu văn bản ở trường Trung học phổ thông".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khung đánh giá năng lực của PISA, đặc biệt là năng lực đọc hiểu (Reading Literacy), và phân tích thực trạng tham gia PISA của giáo dục Việt Nam.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng năng lực đọc hiểu cùng hoạt động kiểm tra đánh giá phân môn Đọc hiểu của giáo viên và học sinh tại các trường THPT trên địa bàn nghiên cứu.
- Thực nghiệm áp dụng cấu trúc đề kiểm tra và kỹ thuật đánh giá theo định hướng PISA trên đối tượng học sinh lớp 12, từ đó phân tích kết quả định lượng.
- Đề xuất các định hướng đổi mới về cách xây dựng đề kiểm tra, quy trình đánh giá và kỹ thuật mã hóa chấm điểm cho phân môn Đọc hiểu ở trường THPT.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Học sinh THPT cùng hoạt động kiểm tra đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản theo định hướng PISA.
- Phạm vi không gian: Khảo sát và thực nghiệm tại 2 trường THPT trên địa bàn huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam, gồm: Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng và Trường THPT Phan Chu Trinh.
- Phạm vi thời gian và tài liệu: Nghiên cứu hoàn thành vào tháng 5 năm 2017, sử dụng dữ liệu PISA các chu kỳ 2012, 2015 và cấu trúc phần Đọc hiểu từ Đề thi Trung học phổ thông Quốc gia năm 2016 môn Ngữ văn của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi
Khóa luận xây dựng trên các khung khái niệm và văn bản quản lý giáo dục:
- Cơ sở pháp lý: Điều 5, Luật Giáo dục năm 2001 quy định về nguyên lý đổi mới phương pháp giáo dục.
- Khung năng lực PISA (OECD): Khái niệm Literacy (năng lực phổ thông) – khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng vào các tình huống thực tiễn đời sống thay vì chỉ tái hiện nội dung bài học. Ba lĩnh vực năng lực cốt lõi gồm: Năng lực Toán học (Mathematical Literacy), Năng lực Khoa học (Scientific Literacy), và Năng lực Đọc hiểu (Reading Literacy).
- Khái niệm Năng lực Đọc hiểu theo PISA (PISA 2009): Là khả năng hiểu, sử dụng, phản ánh và liên kết các văn bản nhằm đạt được mục đích cá nhân, phát triển kiến thức, tiềm năng và tham gia hiệu quả vào đời sống xã hội.
- Phân loại văn bản đọc hiểu của PISA:
- Văn bản liên tục (Continuous texts): Tự sự (Narration), Giải thích (Exposition), Miêu tả (Description), Lập luận (Argumentation), Hướng dẫn (Instruction), Văn bản/Ghi chép (Document/Record), Siêu bài đọc (Hypertext).
- Văn bản không liên tục (Non-continuous texts): Biểu đồ/Đồ thị (Charts and graphs), Bảng biểu/Ma trận (Tables and matrices), Sơ đồ (Diagrams), Bản đồ (Maps), Các biểu mẫu (Forms), Bảng thông tin (Information sheets), Thông báo/Quảng cáo (Call and advertisements), Hóa đơn/Chứng từ (Vouchers), Văn bằng/Chứng chỉ (Certificates).
- Văn bản kết hợp và văn bản phức hợp.
- Kỹ thuật mã hóa điểm số (Coding): Sử dụng các mã điểm đầy đủ, điểm chưa đầy đủ, không làm bài, và các mã đặc biệt: Mã 0 (hoặc 00 – trả lời sai hoàn toàn/không nghiêm túc), Mã 9 (hoặc 99 – bỏ trống), Mã 7 (hoặc 97 – câu hỏi lỗi in ấn); cùng việc sử dụng phần mềm Keyquest trong nhập liệu trắc nghiệm.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả đã kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp thống kê: Xử lý, phân loại số liệu từ 521 phiếu điều tra thực trạng và 248 bài kiểm tra thực nghiệm của học sinh lớp 12.
- Phương pháp phân tích: Mổ xẻ nguyên nhân dẫn đến thực trạng thụ động trong học tập từ phía người dạy, người học và cấu trúc đề kiểm tra hiện hành.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu kết quả giữa các khối lớp (10, 11, 12), giữa hai trường THPT (Huỳnh Thúc Kháng và Phan Chu Trinh), và đối sánh kết quả PISA của học sinh Việt Nam với điểm chuẩn trung bình của khối OECD.
- Phương pháp hệ thống: Xâu chuỗi các luận điểm khoa học từ lý thuyết PISA sang các tiêu chí ra đề và ma trận đánh giá năng lực môn Ngữ văn.
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực tế: Thiết kế bảng hỏi gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm/mở khảo sát học sinh cả 3 khối lớp tại 2 trường THPT.
Nguồn dữ liệu
- Báo cáo kết quả PISA quốc tế các năm 2012 và 2015 do OECD công bố.
- Dữ liệu khảo sát thực tế từ 521 học sinh: 259 học sinh THPT Huỳnh Thúc Kháng (Khối 10: 92, Khối 11: 83, Khối 12: 84) và 262 học sinh THPT Phan Chu Trinh (Khối 10: 87, Khối 11: 81, Khối 12: 84).
- Dữ liệu thực nghiệm từ 248 bài làm phần Đọc hiểu (Đề thi THPT Quốc gia 2016) của 6 lớp 12 thuộc 2 trường (12A2, 12A4, 12C5 trường Huỳnh Thúc Kháng; 12A1, 12C1, 12C4 trường Phan Chu Trinh).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những cơ sở khoa học của việc vận dụng cách đánh giá của PISA vào phân môn đọc hiểu ở trường THPT
Chương này tập trung trình bày tổng quan về chương trình PISA, cấu trúc lĩnh vực đọc hiểu, và phân tích kết quả của Việt Nam khi tham gia các chu kỳ đánh giá quốc tế.
PISA được OECD chuẩn bị từ giữa thập niên 1990, chính thức triển khai năm 1997 và thực hiện theo chu kỳ 3 năm một lần, hướng tới đối tượng học sinh 15 tuổi. Điểm khác biệt căn bản của PISA là không đánh giá việc ghi nhớ máy móc chương trình sách giáo khoa mà đo lường năng lực ứng dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn cuộc sống (Literacy).
Trong phân môn Đọc hiểu, PISA mở rộng khái niệm "văn bản" ra ngoài các tác phẩm văn học truyền thống, bao gồm cả văn bản liên tục và không liên tục. Quy trình đánh giá của PISA kết hợp các bài kiểm tra năng lực (thời gian làm bài 120 phút) và phiếu hỏi thông tin dành cho học sinh (20–30 phút) cùng cán bộ quản lý (20 phút).
Tác giả phân tích dữ liệu tham gia PISA của Việt Nam tại hai chu kỳ 2012 và 2015:
- Chu kỳ PISA 2012: Dù điều kiện kinh tế – xã hội của Việt Nam còn thấp (xếp thứ 69/70 về GDP bình quân đầu người, 70/70 về chỉ số HDI trong số các quốc gia/vùng lãnh thổ tham gia), kết quả đạt được ở cả 3 lĩnh vực đều vượt mức trung bình OECD:
- Toán học: Đạt 511 điểm (xếp hạng 17/65), cao hơn điểm chuẩn OECD (494 điểm).
- Đọc hiểu: Đạt 508 điểm (xếp hạng 19/65), cao hơn điểm chuẩn OECD (496 điểm).
- Khoa học: Đạt 528 điểm (xếp hạng 8/65), cao hơn điểm chuẩn OECD (501 điểm).
- Chu kỳ PISA 2015:
- Toán học: Đạt 495 điểm (trung bình OECD là 490 điểm; mức chênh lệch 5 điểm không có ý nghĩa thống kê).
- Đọc hiểu: Đạt 487 điểm (trung bình OECD là 493 điểm; thấp hơn 6 điểm, không có ý nghĩa thống kê, phản ánh mức độ tương đương).
- Khoa học: Đạt 525 điểm (cao hơn mức trung bình OECD 31,4 điểm).
| Lĩnh vực đánh giá |
PISA 2012: Điểm VN (Thứ hạng) |
PISA 2012: Điểm TB OECD |
PISA 2015: Điểm VN |
PISA 2015: Điểm TB OECD |
| Toán học |
511 (17/65) |
494 |
495 |
490 |
| Đọc hiểu |
508 (19/65) |
496 |
487 |
493 |
| Khoa học |
528 (8/65) |
501 |
525 |
493 |
Từ các dữ liệu trên, tác giả khẳng định việc vận dụng các nguyên tắc đánh giá của PISA vào nhà trường phổ thông là cơ sở khoa học để đổi mới kiểm tra đánh giá và nâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn.
Chương 2: Vận dụng cách đánh giá của PISA vào phân môn đọc hiểu ở trường THPT
Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thực trạng, chỉ ra các nguyên nhân hạn chế và công bố kết quả thực nghiệm bài kiểm tra đọc hiểu tại hai trường THPT.
Thực trạng khảo sát tại hai trường THPT Huỳnh Thúc Kháng và THPT Phan Chu Trinh (Huyện Tiên Phước, Quảng Nam)
Khảo sát 521 học sinh qua 10 nội dung đánh giá cho thấy các hạn chế nổi bật:
- Mức độ phân hóa trong đề kiểm tra: Đa số học sinh nhận định đề kiểm tra hiện tại hầu như không có tính phân hóa hoặc chỉ phân hóa ở mức tương đối (tỷ lệ đánh giá "Không có phân hóa" tại khối 12 THPT Huỳnh Thúc Kháng là 48%, THPT Phan Chu Trinh là 35% - 48%).
- Độ hấp dẫn và câu hỏi mở: Tỷ lệ học sinh thấy câu hỏi đọc hiểu không hấp dẫn chiếm tới 50% (khối 12 Huỳnh Thúc Kháng) và 47% (khối 11 Phan Chu Trinh). Tỷ lệ câu hỏi mở chiếm khối lượng ít (40% - 47%).
- Nguồn trích dẫn dữ liệu: Đa số ngữ liệu đọc hiểu vẫn lấy chủ yếu từ Sách giáo khoa (chiếm khoảng 40%), trong khi ngữ liệu gắn với đời sống thực tế chỉ chiếm 11% - 17%.
- Điểm số đọc hiểu: Điểm bài kiểm tra của học sinh tập trung chủ yếu ở mức Trung bình (57% tại Huỳnh Thúc Kháng, 49% - 58% tại Phan Chu Trinh).
- Nhu cầu đổi mới: Tỷ lệ học sinh tán thành việc phải thay đổi cách ra đề và kiểm tra đánh giá phân môn Đọc hiểu lên tới 60% - 68% tại THPT Huỳnh Thúc Kháng và 74% - 92% tại THPT Phan Chu Trinh.
| Nội dung khảo sát |
THPT Huỳnh Thúc Kháng (n = 259) |
THPT Phan Chu Trinh (n = 262) |
| Khối lượng câu hỏi đọc hiểu trong đề |
Tương đối và ít chiếm đa số (47%) |
Tương đối chiếm đa số (44%) |
| Tính hấp dẫn của câu hỏi đọc hiểu |
50% học sinh khối 12 đánh giá "Không hấp dẫn" |
47% học sinh khối 11 đánh giá "Không hấp dẫn" |
| Mức độ phân hóa học sinh |
Mức độ phân hóa thấp/không có (48%) |
Mức độ phân hóa thấp/không có (48%) |
| Tỷ lệ câu hỏi mang tính mở |
Chiếm tỷ lệ ít (40%) |
Chiếm tỷ lệ ít (40% - 47%) |
| Nguồn trích dẫn câu hỏi đọc hiểu |
Sách giáo khoa chiếm 40%; Cuộc sống: 15% |
Sách giáo khoa chiếm 40%; Cuộc sống: 17% |
| Điểm số phần đọc hiểu thường đạt |
Mức Trung bình chiếm tỷ lệ cao nhất (57%) |
Mức Trung bình chiếm tỷ lệ cao nhất (49% - 58%) |
| Tỷ lệ đề nghị đổi mới kiểm tra đánh giá |
60% – 68% đồng ý nên thay đổi |
74% – 92% đồng ý nên thay đổi |
Nguyên nhân dẫn đến thực trạng
- Từ phía giáo viên: Phương pháp dạy học còn lạc hậu, phụ thuộc vào lối thuyết giảng, diễn giảng một chiều ("đọc chép", "nhồi nhét"); thiếu khái niệm khoa học chuẩn xác về năng lực đọc hiểu; dạy làm văn theo văn mẫu, áp đặt suy nghĩ có sẵn của giáo viên; khâu chấm bài chưa phân tích cặn kẽ lỗi sai của học sinh.
- Từ phía học sinh: Tâm lý thực dụng hướng vào các khối thi tự nhiên, kinh tế, kỹ thuật; xem nhẹ môn Ngữ văn; thói quen văn hóa nghe – nhìn lấn át văn hóa đọc khiến học sinh thiếu kiên nhẫn khi tiếp cận các văn bản dài.
Kết quả thực nghiệm bài kiểm tra đọc hiểu định hướng PISA
Tác giả đã sử dụng phần Đọc hiểu (3,0 điểm) từ Đề thi THPT Quốc gia năm 2016 gồm 2 ngữ liệu: đoạn trích bài thơ "Tiếng Việt" của Lưu Quang Vũ (4 câu hỏi) và đoạn trích nghị luận của tác giả Ghéc-xen từ SGK Ngữ văn 11 tập 2 (4 câu hỏi).
Bài kiểm tra được tiến hành trên 248 học sinh khối 12 tại 2 trường (124 học sinh/trường). Thang điểm chấm chia làm 4 mức: 0 điểm; 0,1 – 1,0 điểm; 1,1 – 2,0 điểm; 2,1 – 3,0 điểm.
| Trường THPT |
Lớp |
Sĩ số |
Điểm 0 |
Điểm 0,1 – 1,0 |
Điểm 1,1 – 2,0 |
Điểm 2,1 – 3,0 |
| THPT Huỳnh Thúc Kháng |
12A2 |
42 |
0 (0%) |
10 (24%) |
11 (25%) |
21 (51%) |
|
12A4 |
42 |
1 (2%) |
8 (19%) |
15 (36%) |
18 (43%) |
|
12C5 |
40 |
1 (3%) |
11 (27%) |
18 (46%) |
10 (25%) |
| THPT Phan Chu Trinh |
12A1 |
42 |
0 (0%) |
15 (36%) |
18 (43%) |
9 (21%) |
|
12C1 |
42 |
1 (2%) |
10 (24%) |
21 (50%) |
10 (24%) |
|
12C4 |
40 |
2 (5%) |
11 (27%) |
18 (45%) |
9 (23%) |
Kết quả thực nghiệm chỉ ra: Ở trường THPT Huỳnh Thúc Kháng, học sinh đạt điểm khá - giỏi (2,1 – 3,0 điểm) chiếm tỷ lệ tương đối (từ 25% ở lớp 12C5 đến 51% ở lớp 12A2). Trong khi đó, tại trường THPT Phan Chu Trinh, tỷ lệ đạt điểm 2,1 – 3,0 điểm còn thấp (chỉ từ 21% đến 24%), phần lớn học sinh tập trung ở mức 1,1 – 2,0 điểm (chiếm 43% - 50%).
Chương 3: Đề xuất một số thay đổi về cách đánh giá phân môn đọc hiểu văn bản ở trường THPT theo cách đánh giá của PISA
Dựa trên cơ sở lý luận và kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Đổi mới cách xây dựng đề kiểm tra theo PISA:
- Đa dạng hóa công cụ đánh giá: Kết hợp hài hòa giữa câu hỏi trắc nghiệm khách quan (nhiều lựa chọn đơn giản, phức hợp) và câu hỏi tự luận mở (trả lời ngắn, câu hỏi yêu cầu giải thích hoặc tạo lập văn bản ngắn từ 7–10 dòng). Mở rộng ngữ liệu đọc hiểu ra ngoài SGK, đưa vào các văn bản thông tin, văn bản nhật dụng và văn bản không liên tục.
- Phân hóa học sinh trong đề kiểm tra: Thiết kế câu hỏi theo các cấp độ nhận thức của PISA: thu hồi/tìm kiếm thông tin trực tiếp, giải thích/kết nối văn bản, và phản ánh/đánh giá nội dung và hình thức văn bản gắn với trải nghiệm thực tế.
- Đổi mới phương thức đánh giá năng lực đọc hiểu: Chuyển trọng tâm từ việc kiểm tra ghi nhớ kiến thức văn học sử sang đánh giá kỹ năng giải mã thông điệp, kỹ năng phân tích, tổng hợp và phản hồi cá nhân của người học trước văn bản.
- Đổi mới quy trình chấm điểm và mã hóa theo PISA:
- Xây dựng hướng dẫn chấm chi tiết dựa trên hệ thống mã hóa (Coding) của PISA, phân định rành mạch giữa mức đạt điểm tối đa (mã đầy đủ), mức đạt điểm một phần (mã chưa đầy đủ) và mức không đạt (mã 0/00 hoặc mã 9/99 khi bỏ trống).
- Đảm bảo tính khách quan trong đánh giá, hạn chế sự thiên vị cảm tính của giám khảo khi chấm các câu hỏi mở.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu
- Cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về thực trạng kiểm tra đánh giá môn Ngữ văn tại hai trường THPT huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam: trên 50% học sinh chỉ đạt điểm trung bình ở phần Đọc hiểu; 48% học sinh nhận định đề kiểm tra thiếu tính phân hóa; từ 60% đến 92% học sinh mong muốn đổi mới cấu trúc đề thi.
- Đo lường năng lực đọc hiểu của 248 học sinh lớp 12 qua đề thi thực nghiệm định dạng chuẩn hóa, xác lập dữ liệu phân bố điểm cụ thể giữa các lớp thuộc khối khoa học tự nhiên và khoa học xã hội.
- Hệ thống hóa các kỹ thuật đo lường giáo dục tiên tiến của PISA (phân loại văn bản, kỹ thuật xây dựng câu hỏi nhiều tầng bậc, quy trình mã hóa kết quả bài làm) để áp dụng vào phân môn Đọc hiểu THPT.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Đối với cơ quan quản lý và nhà trường: Cần tổ chức tập huấn bài bản cho giáo viên Ngữ văn về kỹ thuật ra đề và xây dựng ma trận kiểm tra theo khung năng lực PISA; giải phóng việc dạy học khỏi sự phụ thuộc vào các bài phân tích mẫu.
- Đối với giáo viên: Đổi mới phương pháp dạy học đọc hiểu từ "thuyết giảng, áp đặt" sang tổ chức hoạt động để học sinh tự giải mã văn bản; chủ động tìm kiếm các nguồn ngữ liệu phong phú, mang tính thời sự từ báo chí, truyền thông và đời sống.
- Đối với khâu kiểm tra đánh giá: Triển khai ma trận đề đa dạng hóa thể loại văn bản (kết hợp văn bản văn học, nghị luận, thông tin); áp dụng quy chế chấm điểm mã hóa khoa học để phản ánh chính xác từng bước tư duy của học sinh.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận góp phần cụ thể hóa chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục của Bộ Giáo dục và Đào tạo bằng một nghiên cứu thực nghiệm tại cơ sở giáo dục địa phương.
- Đề xuất được quy trình xây dựng đề kiểm tra và kỹ thuật mã hóa điểm số đọc hiểu có khả năng ứng dụng trực tiếp vào công tác giảng dạy của giáo viên THPT.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Địa bàn khảo sát và thực nghiệm mới chỉ thực hiện tại 2 trường THPT trên địa bàn huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam, chưa mở rộng ra các trường ở vùng đô thị hoặc các trường chuyên biệt để đối sánh đa chiều.
- Nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu vận dụng phần Đọc hiểu từ Đề thi THPT Quốc gia 2016 (mang tính chất tiếp cận PISA) mà chưa xây dựng và kiểm chứng một bộ đề PISA hoàn chỉnh với đầy đủ các loại hình văn bản không liên tục phức hợp theo chuẩn quốc tế của OECD.
- Như tác giả đã tự nhận định trong lời cảm ơn, đề tài được thực hiện bởi sinh viên tốt nghiệp nên các phân tích sư phạm chuyên sâu vẫn còn những hạn chế nhất định.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi điều tra, khảo sát thực nghiệm trên nhiều địa bàn khác nhau của tỉnh Quảng Nam và khu vực miền Trung.
- Thiết kế hệ thống đề kiểm tra đọc hiểu hoàn chỉnh tích hợp cả văn bản đa phương thức, biểu đồ, số liệu thực tế và ứng dụng phần mềm chuyên dụng (như Keyquest) vào khâu mã hóa, chấm điểm diện rộng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Sư phạm Ngữ văn: Tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu sư phạm, cách thiết kế phiếu khảo sát thực trạng giáo dục và kỹ thuật xây dựng ma trận đề kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển năng lực.
- Giáo viên môn Ngữ văn cấp THPT: Tham khảo trực tiếp khung lý thuyết PISA về năng lực đọc hiểu (Reading Literacy), cách phân loại văn bản liên tục/không liên tục, và phương pháp mã hóa điểm số khi xây dựng đáp án câu hỏi mở.
- Cán bộ quản lý chuyên môn và khảo thí: Nắm bắt số liệu thực nghiệm và các kiến nghị để định hướng sinh hoạt chuyên môn cụm trường về đổi mới đề thi định kỳ và đề thi thử tốt nghiệp THPT.
Câu hỏi thường gặp
1. Kết quả Đọc hiểu của học sinh Việt Nam tại hai chu kỳ PISA 2012 và 2015 đạt mức điểm nào so với điểm chuẩn OECD?
Tại chu kỳ PISA 2012, năng lực Đọc hiểu của học sinh Việt Nam đạt 508 điểm (xếp hạng 19/65), cao hơn điểm trung bình của khối OECD là 496 điểm. Đến chu kỳ PISA 2015, điểm Đọc hiểu của Việt Nam đạt 487 điểm, thấp hơn 6 điểm so với mức trung bình OECD (493 điểm); tuy nhiên phép kiểm định thống kê cho thấy sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê, phản ánh năng lực đọc hiểu của học sinh Việt Nam vẫn duy trì ở mức tương đương chuẩn chung OECD.
2. Hệ thống mã hóa điểm số (Coding) của PISA gồm những loại mã nào theo mô tả trong khóa luận?
Hệ thống mã hóa điểm của PISA gồm mã một chữ số (0, 1, 2, 9) hoặc hai chữ số (00, 01... 21, 22). Các mức mã hóa gồm: mã cho mức điểm đầy đủ (hoàn thành đúng đáp án), mã cho mức điểm chưa đầy đủ (làm một phần hoặc lập luận chưa trọn vẹn), và các mã đặc biệt:
- Mã 0 (hoặc 00): Dành cho câu trả lời sai hoàn toàn, không thuyết phục, câu trả lời bị gạch xóa, hoặc câu trả lời đùa cợt/thiếu nghiêm túc (ví dụ viết "Em không biết", "hết giờ").
- Mã 9 (hoặc 99): Dành cho trường hợp học sinh bỏ trống hoàn toàn, không đưa ra câu trả lời.
- Mã 7 (hoặc 97): Dành cho trường hợp câu hỏi bị lỗi in ấn, nhòe mực khiến học sinh không thể đọc và trả lời được.
3. Quy mô khảo sát thực trạng của đề tài được triển khai như thế nào?
Đề tài đã tiến hành phát và thu thập tổng cộng 521 phiếu khảo sát tại 2 trường THPT trên địa bàn huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam:
- Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng: 259 phiếu (Khối 10: 92 phiếu, Khối 11: 83 phiếu, Khối 12: 84 phiếu).
- Trường THPT Phan Chu Trinh: 262 phiếu (Khối 10: 87 phiếu, Khối 11: 81 phiếu, Khối 12: 84 phiếu).
4. Đề thi thực nghiệm dùng trong khóa luận có cấu trúc như thế nào và kết quả điểm số của học sinh khối 12 ra sao?
Tác giả sử dụng phần Đọc hiểu (3,0 điểm) từ Đề thi THPT Quốc gia 2016 gồm 8 câu hỏi chia đều cho 2 ngữ liệu: 4 câu đầu khai thác đoạn trích thơ "Tiếng Việt" của Lưu Quang Vũ, 4 câu sau khai thác đoạn văn nghị luận của Ghéc-xen (SGK Ngữ văn 11 tập 2). Khảo sát trên 248 học sinh lớp 12 cho thấy: tại THPT Huỳnh Thúc Kháng, tỷ lệ đạt điểm 2,1 – 3,0 dao động từ 25% đến 51% (cao nhất ở lớp 12A2 với 51%); trong khi tại THPT Phan Chu Trinh, đa số học sinh đạt mức điểm 1,1 – 2,0 (từ 43% đến 50%) và tỷ lệ đạt điểm 2,1 – 3,0 chỉ đạt từ 21% đến 24%.
5. Những nguyên nhân chủ yếu nào từ phía người dạy làm giảm chất lượng phân môn Đọc hiểu được tác giả chỉ ra?
Khóa luận chỉ ra các nguyên nhân chính từ giáo viên: phương pháp dạy học nặng về thuyết giảng, độc thoại một chiều ("giảng văn", "đọc chép"); giáo viên thiếu khái niệm khoa học chuẩn xác về bản chất của hoạt động đọc hiểu (đồng nhất đọc hiểu với đọc thành tiếng/diễn cảm); áp đặt kiến giải chủ quan khiến học sinh học thuộc lòng bài mẫu; việc ra đề nghị luận văn học quá bó hẹp trong SGK, thiếu đề nghị luận xã hội và văn bản mới; khâu chấm bài còn qua loa, chỉ cho điểm mà không chỉ ra các lỗi lập luận cụ thể cho học sinh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thảo đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận về khung năng lực đọc hiểu của PISA và phân tích thấu đáo thực trạng kiểm tra đánh giá môn Ngữ văn tại địa bàn huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam thông qua các số liệu khảo sát và thực nghiệm cụ thể. Nghiên cứu đã làm rõ những hạn chế mang tính hệ thống từ phương pháp giảng dạy thuyết giảng, áp đặt đến kỹ thuật xây dựng đề kiểm tra thiếu tính phân hóa trong nhà trường hiện nay. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất các giải pháp khả thi về việc đa dạng hóa ngữ liệu đọc hiểu, xây dựng câu hỏi mở theo các tầng bậc nhận thức và áp dụng kỹ thuật mã hóa chấm điểm chuẩn hóa theo chuẩn quốc tế. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho giáo viên và sinh viên ngành Sư phạm Ngữ văn trong tiến trình đổi mới phương pháp dạy học và đánh giá năng lực người học ở cấp THPT.