Luận án tiến sĩ vấn đề di cư trong quan hệ quốc tế 1991 2016

Luận án tiến sĩ nghiên cứu vấn đề di cư trong quan hệ quốc tế 1991 2016, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa học cho vấn đề thực tiễn.

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

175
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do lựa chọn đề tài

0.2. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu

0.3. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Cách tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu

0.5. Đóng góp của luận án

0.6. Nguồn tài liệu tham khảo

0.7. Bố cục của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Nhóm những nghiên cứu và báo cáo về tình hình thực tiễn và lịch sử của vấn đề di cƣ quốc tế

1.2. Nhóm những nghiên cứu về chính sách của các nƣớc đối với di cƣ

1.3. Nhóm những nghiên cứu xác định nguyên nhân của di cƣ quốc tế

1.4. Nhóm những nghiên cứu đánh giá tác động của di cƣ quốc tế

1.4.1. Nghiên cứu đánh giá tác động về an ninh và chính trị

1.4.2. Nghiên cứu đánh giá tác động về kinh tế

1.5. Nhóm những nghiên cứu về khía cạnh hợp tác quốc tế về di cƣ

1.6. Đánh giá chung và hƣớng nghiên cứu của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ VỀ DI CƢ QUỐC TẾ

2.1. Khái niệm và phân loại

2.1.1. Khái niệm di cƣ quốc tế và một số khái niệm liên quan

2.1.2. Phân loại ngƣời di cƣ quốc tế

2.2. Vấn đề di cƣ trong các lý thuyết quan hệ quốc tế

2.2.1. Di cư quốc tế ở cấp độ cá nhân

2.2.2. Di cư quốc tế ở cấp độ quốc gia

2.2.3. Di cư quốc tế ở cấp độ quốc tế

2.3. Khái quát lịch sử di cƣ quốc tế

2.4. Tiểu kết chƣơng 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG, ĐẶC ĐIỂM VÀ NGUYÊN NHÂN CỦA DI CƢ QUỐC TẾ GIAI ĐOẠN 1991-2016

3.1. Thực trạng vấn đề di cƣ quốc tế giai đoạn 1991 - 2016

3.1.1. Tình hình di cƣ quốc tế trên phạm vi toàn cầu

3.1.2. Tình hình di cƣ quốc tế tại các khu vực

3.1.2.1. Tình hình di cư quốc tế ở châu Âu
3.1.2.2. Tình hình di cư quốc tế ở châu Á
3.1.2.3. Tình hình di cư quốc tế ở châu Phi
3.1.2.4. Tình hình di cư quốc tế ở châu Mỹ
3.1.2.5. Tình hình di cư quốc tế ở châu Đại Dương

3.2. Những đặc điểm nổi bật của di cƣ quốc tế giai đoạn 1991 - 2016

3.2.1. Đặc điểm của di cư quốc tế ở cấp độ cá nhân

3.2.2. Đặc điểm của di cư quốc tế ở cấp độ quốc gia

3.2.3. Đặc điểm của di cư quốc tế ở cấp độ quốc tế

3.3. Những nguyên nhân thúc đẩy di cƣ quốc tế

3.3.1. Nguyên nhân ở cấp độ cá nhân

3.3.2. Nguyên nhân ở cấp độ quốc gia

3.3.3. Nguyên nhân ở cấp độ quốc tế

3.3.4. Những nguyên nhân liên quan đến an ninh - chính trị

3.3.5. Những nguyên nhân liên quan đến kinh tế

3.3.6. Những nguyên nhân khác

3.4. Tiểu kết chƣơng 3

4. CHƯƠNG 4: NHỮNG TÁC ĐỘNG CỦA DI CƢ TỪ GÓC ĐỘ QUAN HỆ QUỐC TẾ

4.1. Tác động ở cấp độ cá nhân

4.1.1. Tác động tích cực

4.1.2. Tác động tiêu cực

4.2. Tác động ở cấp độ quốc gia

4.2.1. Tác động tích cực

4.2.1.1. Tác động tích cực đến nước di cư
4.2.1.2. Tác động tích cực đến nước nhập cư

4.2.2. Tác động tiêu cực

4.2.2.1. Tác động tiêu cực đến nước di cư
4.2.2.2. Tác động tiêu cực đến nước nhập cư

4.3. Tác động ở cấp độ quốc tế

4.3.1. Tác động tích cực

4.3.1.1. Đối với quan hệ song phương
4.3.1.2. Đối với quan hệ đa phương và hợp tác quốc tế

4.3.2. Tác động tiêu cực

4.3.2.1. Đối với quan hệ song phương
4.3.2.2. Đối với quan hệ đa phương và hợp tác quốc tế

4.4. Đánh giá và một vài khuyến nghị cho Việt Nam

4.4.1. Đánh giá: Di cư quốc tế là một vấn đề toàn cầu

4.4.2. Một vài khuyến nghị cho Việt Nam

4.5. Tiểu kết chƣơng 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng quan vấn đề di cư quốc tế trong quan hệ quốc tế 1991 2016

Trong giai đoạn 1991-2016, vấn đề di cư quốc tế trở thành một trong những chủ đề nổi bật trong nghiên cứu quan hệ quốc tế. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, thế giới bước vào thời kỳ toàn cầu hóa mạnh mẽ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự gia tăng các dòng di cư quốc tế. Hoạt động này không chỉ là sự di chuyển đơn thuần mà còn phản ánh sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa. Các tổ chức quốc tế như Liên hợp quốc, Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) đã liên tục cập nhật số liệu và phân tích xu hướng di cư 1991-2016, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chính sách phù hợp để quản lý và khai thác hiệu quả các tác động của di cư. Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, chính sách di cư của các quốc gia có sự khác biệt lớn, phản ánh nhu cầu và khả năng tiếp nhận khác nhau, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy di cư và quan hệ quốc tế.

1.1. Đặc điểm và xu hướng di cư quốc tế giai đoạn 1991 2016

Giai đoạn 1991-2016 chứng kiến sự gia tăng đáng kể về số lượng người di cư quốc tế trên toàn cầu. Các dòng di cư chủ yếu diễn ra từ các nước đang phát triển sang các nước phát triển, đặc biệt là châu Âu, Bắc Mỹ và một số khu vực Trung Đông. Xu hướng này được thúc đẩy bởi các yếu tố kinh tế, chính trị, xung đột và biến đổi dân số. Đặc biệt, cuộc khủng hoảng di cư châu Âu năm 2014-2016 đã làm nổi bật những thách thức về quản lý biên giới và chính sách nhập cư. Ngoài ra, sự phát triển của các mạng lưới xã hội xuyên quốc gia cũng góp phần làm thay đổi bản chất và hình thức của di cư quốc tế.

1.2. Vai trò của chính sách di cư trong quan hệ quốc tế hiện đại

Chính sách di cư đóng vai trò then chốt trong việc điều tiết dòng người di cư, ảnh hưởng đến an ninh, kinh tế và xã hội của các quốc gia. Các nước phát triển thường áp dụng chính sách thắt chặt nhập cư nhằm bảo vệ thị trường lao động và an ninh quốc gia, trong khi các nước đang phát triển lại tập trung vào việc quản lý lao động xuất cư và bảo vệ quyền lợi người di cư. Sự khác biệt trong chính sách này tạo ra những thách thức trong hợp tác quốc tế và đòi hỏi các thể chế quốc tế như Liên hợp quốc, IOM phải đóng vai trò điều phối và hỗ trợ.

II. Phân tích nguyên nhân thúc đẩy di cư quốc tế trong quan hệ quốc tế 1991 2016

Nguyên nhân của di cư quốc tế trong giai đoạn 1991-2016 rất đa dạng và phức tạp, bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội và môi trường. Các lý thuyết kinh tế về nhân tố kéo và đẩy vẫn là cơ sở phổ biến để giải thích động lực di cư, trong đó chênh lệch thu nhập và cơ hội việc làm là nguyên nhân chủ yếu. Bên cạnh đó, các yếu tố chính trị như xung đột, bất ổn và vi phạm nhân quyền cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, biến đổi dân số và môi trường cũng ngày càng được chú ý như những nguyên nhân mới nổi. Việc phân tích nguyên nhân theo các cấp độ cá nhân, quốc gia và quốc tế giúp hiểu rõ hơn về bản chất và xu hướng của di cư quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa.

2.1. Nguyên nhân kinh tế và xã hội thúc đẩy di cư quốc tế

Yếu tố kinh tế là động lực chính thúc đẩy người dân di cư quốc tế, đặc biệt là tìm kiếm việc làm và cải thiện mức sống. Sự chênh lệch về thu nhập giữa các quốc gia, cùng với nhu cầu lao động của các nước phát triển, tạo ra lực kéo mạnh mẽ. Ngoài ra, các yếu tố xã hội như đoàn tụ gia đình, giáo dục và điều kiện sống cũng góp phần thúc đẩy di cư. Tuy nhiên, di cư cũng có thể gây ra những hệ quả xã hội như phân biệt đối xử và khó khăn trong hòa nhập.

2.2. Tác động của các yếu tố chính trị và an ninh đến di cư quốc tế

Xung đột vũ trang, bất ổn chính trị và vi phạm nhân quyền là những nguyên nhân quan trọng dẫn đến di cư cưỡng bức và tị nạn. Các cuộc khủng hoảng chính trị tại các khu vực như Trung Đông, châu Phi đã tạo ra làn sóng người di cư lớn. Ngoài ra, các chính sách an ninh thắt chặt sau sự kiện 11/9 cũng ảnh hưởng đến dòng di cư, làm tăng các rào cản và thách thức trong quản lý di cư quốc tế.

2.3. Ảnh hưởng của biến đổi dân số và môi trường đến xu hướng di cư

Biến đổi dân số với sự gia tăng dân số ở các nước đang phát triển và già hóa dân số ở các nước phát triển tạo ra áp lực di cư lao động. Đồng thời, biến đổi khí hậu và các thảm họa môi trường cũng ngày càng trở thành nguyên nhân mới nổi của di cư quốc tế, khi nhiều cộng đồng buộc phải rời bỏ nơi cư trú do mất đất canh tác hoặc thiên tai.

III. Phương pháp quản lý và chính sách di cư quốc tế hiệu quả giai đoạn 1991 2016

Quản lý di cư quốc tế đòi hỏi sự phối hợp đa chiều giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế nhằm cân bằng lợi ích giữa nước xuất cư, nước nhập cư và người di cư. Các phương pháp quản lý bao gồm xây dựng chính sách nhập cư linh hoạt, tăng cường hợp tác quốc tế, bảo vệ quyền lợi người di cư và kiểm soát di cư bất hợp pháp. Giai đoạn 1991-2016 chứng kiến nhiều sáng kiến và khung pháp lý được thiết lập nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời giải quyết các thách thức an ninh và nhân quyền liên quan đến di cư.

3.1. Các chính sách nhập cư và kiểm soát biên giới trong quan hệ quốc tế

Chính sách nhập cư của các nước phát triển thường tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ biên giới, hạn chế di cư bất hợp pháp và ưu tiên người lao động có kỹ năng. Các biện pháp như thị thực, kiểm tra an ninh và hợp tác biên giới được tăng cường nhằm đảm bảo an ninh quốc gia. Tuy nhiên, việc thắt chặt này cũng gây ra những tranh cãi về quyền con người và ảnh hưởng đến dòng chảy lao động hợp pháp.

3.2. Hợp tác quốc tế và vai trò của các tổ chức trong quản lý di cư

Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt để giải quyết các vấn đề liên quan đến di cư. Các tổ chức như Liên hợp quốc, IOM, UNHCR đóng vai trò điều phối, hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng các khung pháp lý quốc tế. Các sáng kiến hợp tác đa phương giúp tăng cường quản lý di cư, bảo vệ quyền lợi người di cư và giảm thiểu các tác động tiêu cực như di cư bất hợp pháp và buôn người.

3.3. Bảo vệ quyền lợi người di cư và chính sách nhân đạo

Bảo vệ quyền con người của người di cư là một trong những thách thức lớn trong quản lý di cư quốc tế. Các chính sách nhân đạo nhằm đảm bảo điều kiện sống, quyền lao động và chống phân biệt đối xử được đề cao. Đồng thời, việc phân biệt rõ ràng giữa người di cư hợp pháp, người tị nạn và di cư bất hợp pháp giúp xây dựng các chính sách phù hợp, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ nhân quyền.

IV. Tác động của di cư quốc tế đến quan hệ quốc tế và phát triển kinh tế 1991 2016

Di cư quốc tế không chỉ ảnh hưởng đến các quốc gia xuất cư và nhập cư mà còn tác động sâu rộng đến quan hệ quốc tế và phát triển kinh tế toàn cầu. Người di cư đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, chuyển giao kỹ năng và văn hóa, đồng thời tạo ra các thách thức về an ninh, xã hội và chính sách. Giai đoạn 1991-2016 cho thấy sự đa chiều trong tác động của di cư, từ việc thúc đẩy phát triển kinh tế đến gây ra các vấn đề về an ninh và xung đột xã hội.

4.1. Tác động tích cực của di cư quốc tế đến phát triển kinh tế và xã hội

Người di cư đóng góp quan trọng vào nguồn lao động, đặc biệt là lao động có kỹ năng và lao động phổ thông tại các nước nhập cư. Kiều hối gửi về nước xuất cư là nguồn tài chính lớn hỗ trợ phát triển kinh tế và giảm nghèo. Ngoài ra, di cư còn thúc đẩy sự đa dạng văn hóa, tăng cường giao lưu và hợp tác quốc tế, góp phần xây dựng các mạng lưới xuyên quốc gia và phát triển cộng đồng hải ngoại.

4.2. Những thách thức an ninh và xã hội do di cư quốc tế gây ra

Di cư cũng tạo ra các thách thức về an ninh như di cư bất hợp pháp, buôn người, và nguy cơ xung đột xã hội do sự khác biệt văn hóa và cạnh tranh nguồn lực. Các nước nhập cư phải đối mặt với áp lực về quản lý biên giới, hòa nhập xã hội và bảo vệ quyền lợi người dân bản địa. Những vấn đề này đòi hỏi các chính sách cân bằng và hợp tác quốc tế hiệu quả.

4.3. Ảnh hưởng của di cư đến quan hệ quốc tế và hợp tác đa phương

Di cư quốc tế ảnh hưởng đến quan hệ song phương và đa phương giữa các quốc gia, tạo ra cả cơ hội và thách thức trong hợp tác quốc tế. Các vấn đề như quản lý di cư, bảo vệ người di cư và chia sẻ trách nhiệm được đưa vào chương trình nghị sự của các tổ chức quốc tế. Sự phối hợp chính sách và hợp tác khu vực, đặc biệt trong các khối như EU và ASEAN, là yếu tố quan trọng để giải quyết các vấn đề liên quan đến di cư.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của vấn đề di cư quốc tế trong quan hệ quốc tế

Qua nghiên cứu giai đoạn 1991-2016, có thể thấy vấn đề di cư quốc tế là một hiện tượng phức tạp, đa chiều và có ảnh hưởng sâu rộng đến quan hệ quốc tế. Di cư không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để thúc đẩy phát triển kinh tế, văn hóa và hợp tác quốc tế. Tuy nhiên, các thách thức về an ninh, nhân quyền và chính sách vẫn còn lớn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế. Trong tương lai, với sự gia tăng của biến đổi dân số, môi trường và các yếu tố toàn cầu khác, di cư quốc tế sẽ tiếp tục là một chủ đề quan trọng cần được nghiên cứu và quản lý hiệu quả.

5.1. Tổng kết những bài học từ giai đoạn 1991 2016 về di cư quốc tế

Giai đoạn 1991-2016 đã cung cấp nhiều bài học quý giá về quản lý di cư, bao gồm tầm quan trọng của chính sách linh hoạt, hợp tác quốc tế và bảo vệ quyền lợi người di cư. Việc phân biệt rõ ràng giữa các loại hình di cư và người di cư giúp xây dựng các chính sách phù hợp hơn. Đồng thời, sự phối hợp giữa các cấp độ cá nhân, quốc gia và quốc tế là yếu tố quyết định thành công trong quản lý di cư.

5.2. Triển vọng và thách thức trong quản lý di cư quốc tế tương lai

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, di cư quốc tế sẽ tiếp tục gia tăng và đa dạng hơn về hình thức. Các thách thức về an ninh, nhân quyền và hòa nhập xã hội sẽ ngày càng phức tạp. Do đó, cần phát triển các khung pháp lý toàn cầu, tăng cường hợp tác đa phương và áp dụng các giải pháp sáng tạo để quản lý hiệu quả dòng di cư, đồng thời khai thác tối đa các cơ hội phát triển mà di cư mang lại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/09/2025
Luận án tiến sĩ vấn đề di cư trong quan hệ quốc tế 1991 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu. Chương này có nhiệm vụ rà soát lại những nghiên cứu về di cư quốc tế và đưa ra một số đánh giá về những kết quả nghiên cứu đó. Chương 2: Cơ sở lý luận và lịch sử về di cư quốc tế. Những vấn đề liên quan đến khái niệm, phân loại, xây dựng khung phân tích và cơ sở lịch sử của di cư quốc tế được trình bày trong phần này.

Chương 3: Thực trạng, đặc điểm và nguyên nhân của di cư quốc tế giai đoạn 1991-2016. Dựa trên cách tiếp cận quan hệ quốc tế, chương 3 tổng hợp, phân tích thực trạng, đặc điểm và nguyên nhân của di cư quốc tế trong giai đoạn 1991 - 2016. Chương 4: Những tác động của di cư từ góc độ quan hệ quốc tế. Trên cơ sở áp dụng lý luận quan hệ quốc tế trong khuôn khổ ba cấp độ tiếp cận, những tác động tích cực và tiêu cực của di cư được trình bày trong chương này.

Sau đó, luận án đưa ra một số khuyến nghị cho Việt Nam. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Cuộc khủng hoảng di cư và tị nạn ở châu Âu sau Chiến tranh Thế giới thứ hai có thể được coi là dấu mốc khởi đầu cho nghiên cứu vấn đề di cư quốc tế một cách hệ thống. Các học giả quốc tế bắt đầu chú ý và nghiên cứu vấn đề này do sự thay đổi mạnh mẽ về chính trị thời kỳ hậu chiến gây ra làn sóng di cư lớn, đồng thời quá trình mở cửa hợp tác của các quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa khiến cho hoạt động di chuyển của con người trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, đề tài nghiên cứu về di cư quốc tế cũng mới chỉ được thực sự chú ý trong khoảng gần 30 năm trở lại đây do những tác động to lớn và sự tương tác với các vấn đề kinh tế, chính trị, xã hội.

Di cư vốn là một vấn đề liên ngành và đa ngành, là đối tượng của nhiều ngành nghiên cứu khác nhau nên những nghiên cứu di cư khá đa dạng nhưng nhìn chung, có một số hướng tiếp cận chính trong nghiên cứu hoạt động di cư quốc tế. Đó là nhóm những nghiên cứu và báo cáo tập trung mô tả thực tiễn của quá trình di cư và người di cư, từ đó phân tích những tác động chung của di cư quốc tế trên các lĩnh vực kinh tế, xã hội. Bên cạnh nghiên cứu thực tiễn, việc tiếp cận di cư quốc tế còn được thực hiện từ từng khía cạnh như nguyên nhân của di cư quốc tế, chính sách của các nước, tác động của di cư quốc tế đối với các chủ thể và quan hệ quốc tế, vấn đề hợp tác quốc tế. Ngoài ra, còn có những nghiên cứu mang tính khái quát và tổng hợp, bao phủ cả vấn đề thực tiễn và lý thuyết, phân tích và đánh giá di cư quốc tế theo nhiều khía cạnh khác nhau.

Nhóm những nghiên cứu và báo cáo về tình hình thực tiễn và lịch sử của vấn đề di cƣ quốc tế Nghiên cứu dạng này thường được xuất bản dưới dạng các báo cáo thường niên do các tổ chức như Liên hợp quốc (và các tổ chức thuộc Liên hợp quốc), Tổ chức di cư quốc tế (IOM), Tổ chức lao động quốc tế (ILO), v. Trong những báo cáo dạng này, Liên hợp quốc thường chú trọng hơn vào con số thống kê dựa trên các tiêu chí như tổng số người di cư, điểm đi, điểm đến, các hướng di cư, cơ cấu tuổi, cơ cấu giới, v. Các báo cáo của IOM thường gắn với một chủ đề nhất định, có thể là tác động của di cư đối với xã hội. Một chủ đề nữa trong những 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nghiên cứu dạng này là các cơ chế hợp tác quốc tế trong việc bảo vệ người di cư và phối hợp quản lý vấn đề di cư quốc tế.

Các tổ chức quốc tế nói chung và IOM cùng Liên hợp quốc nói riêng là thể chế quốc tế quan trọng trong việc phối hợp quản lý người di cư và xử lý các vấn đề phát sinh. Trong những năm qua, các tổ chức quốc tế lớn đã công bố những báo cáo nổi bật về thực tiễn di cư quốc tế. Trong báo cáo“Migration in an Interconnected World: New Directions for Action” (Di cư trong một thế giới kết nối: Những định hướng hành động mới), Ủy ban toàn cầu về di cư quốc tế (Global Commission on International Migration - GCIM) đã đưa ra nhận định rằng cộng đồng quốc tế đã không thể nhận ra tiềm năng của hoạt động di cư nên không ứng phó và khai thác được những thách thức cũng như cơ hội mà di cư mang lại. GCIM nhấn mạnh yêu cầu hợp tác tích cực, sâu rộng hơn nhằm đạt được kết quả quản trị hiệu quả hơn trong vấn đề di cư quốc tế.

Bản báo cáo phân tích ngắn gọn thực trạng tình hình di cư quốc tế, đưa ra những nguyên tắc hành động kèm 33 khuyến nghị giúp hoạch định chính sách quản trị di cư hợp lý trên 3 cấp độ là quốc gia, khu vực và toàn cầu. GCIM cũng đưa ra những bằng chứng cho các kết luận và khuyến nghị của mình, bao gồm một loạt các báo cáo theo chủ đề di cư quốc tế tại các khu vực khác nhau trên thế giới trong khoảng thời gian 2 năm, từ 2003 đến 2005. “World Migration Report 2005: Costs and Benefits of International Migration”(Di cư thế giới năm 2005: Chi phí và lợi ích của di cư quốc tế) là báo cáo phản ánh tình hình di cư các khu vực, lý do tại sao con người lựa chọn và thực hiện hoạt động di cư. Đồng thời, báo cáo cũng chỉ rõ những vấn đề thách thức mà các nhà hoạch định chính sách của cả nước di cư, nhập cư và quá cảnh phải đối mặt.

“World Migration Report 2005” phân tích những tác động của toàn cầu hóa, tự do hóa thương mại, hội nhập kinh tế và chênh lệch phát triển giàu nghèo đối với những dòng di cư quốc tế. Một số công trình nghiên cứu khác về hoạt động di cư quốc tế đã được thực hiện bằng tiếng Việt, chẳng hạn như “Những vấn đề toàn cầu trong thời đại ngày nay” của bộ đôi tác giả Đỗ Minh Hợp và Nguyễn Kim Lai (2005) cùng “Những vấn đề toàn cầu trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI” do Nguyễn Trọng Chuẩn làm chủ 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hai cuốn sách trên tập trung mô tả tình hình và một số xu thế lớn của vấn đề di cư quốc tế, chủ yếu là trong nửa cuối của thế kỷ XX. Trong bối cảnh đó, những nước đang phát triển là nguồn của người di cư, đặc biệt là di cư lao động kể từ những năm cuối thế kỷ XX, ngược lại, các nước phát triển của phương Tây và Trung Đông thu hút nhiều người di cư quốc tế.

Bên cạnh đó, những kinh nghiệm từ hoạt động xuất khẩu lao động, du học của một số quốc gia trên thế giới cũng được phân tích, từ đó rút ra những kinh nghiệm cho Việt Nam. Cuốn sách “Migrations in a Global Context: Transitions and Transformations Emerging from International Human Mobility” (Di cư trong bối cảnh toàn cầu: Những chuyển dịch và thay đổi trong hoạt động di chuyển quốc tế của con người) do Claire H. Firth và Aitor Ibarrola-Armendariz biên tập (2007) được chia thành ba nội dung lớn: thứ nhất, sự chuyển dịch và biến đổi của các mạng lưới xã hội, kinh tế, chính trị trong các cộng đồng người di cư; thứ hai, những biến chuyển thúc đẩy sự thích nghi với liên văn hóa; thứ ba là những biến chuyển trong bản thân người di cư. Nhìn chung, các tác giả đã phân tích những biến chuyển diễn ra đối với người di cư và các xã hội với tư cách là kết quả của các tiến trình di cư quốc tế.

“World Migration Report 2008: Managing Labour Mobility in the Evolving Global Economy” (Báo cáo di cư thế giới năm 2008: Quản lý di chuyển lao động trong nền kinh tế toàn cầu đang biến chuyển) là báo cáo mô tả những xu thế và tập hợp số liệu nhằm giúp các quốc gia quản lý, ứng phó hiệu quả hơn với di cư quốc tế trong một thế giới toàn cầu hóa. Báo cáo phân tích những vấn đề các nước cần tiếp cận để quản trị di cư toàn diện, đặt ra câu hỏi liệu quản trị di cư có thực sự hiệu quả khi các nước vẫn đặt lợi ích và chủ quyền lên trước. Báo cáo cũng xem xét xem liệu bản chất của hoạt động di cư quốc tế là tự nhiên, là một hành vi thuộc bản chất của con người đã diễn ra trong suốt thời kỳ lịch sử hay phi tự nhiên do tương tác giữa các nhân tố kéo - đẩy thuộc kinh tế hay còn bị tác động bởi những nhóm xã hội khác nhau. Trong những vấn đề đặt ra, có ý kiến cho rằng nên khai thác những dòng di cư tạm thời - vốn trái ngược với di cư vĩnh viễn vốn diễn ra mạnh mẽ trong lịch sử.

Báo cáo “World Migration Report 2008” gợi ý những chính sách có thể đóng 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com góp cho chiến lược phát triển, đối phó với nhu cầu lao động nhập cư cùng nguồn cung an toàn, nhân đạo và trật tự. Liên hợp quốc đưa ra khuyến nghị chính sách di cư trong báo cáo “Human Development Report 2009: Overcoming Barriers: Human Mobility and Development” (Báo cáo phát triển con người năm 2009: Vượt ra những rào cản: Di cư và phát triển). Báo cáo phát triển con người 2009 của UNDP xem xét những chính sách tốt hơn đối với di cư có thể thúc đẩy phát triển con người như thế nào. Báo cáo trước hết nhìn lại quá trình di cư của con người - ai đi đâu, khi nào và tại sao - rồi phân tích những tác động lớn của việc di cư đối với người di cư, gia đình của họ, nơi họ ra đi và nơi họ đến.

Báo cáo đưa ra những đề xuất với chính phủ cả nước đi, nước đến, và cả các khu vực khác - đặc biệt là khu vực tư nhân, các nghiệp đoàn và các tổ chức phi chính phủ - và cá nhân những người di cư với mong muốn tối đa hóa những lợi ích mà di cư mang lại trong một thế giới ngày càng phức tạp. Cuốn sách “What is Migration History?” (Lịch sử di cư là như thế nào?) của Christiane Harzig, Dirk Hoerder và Donna Gabaccia (2009) giới thiệu chung về di cư, mô tả lịch sử di cư của con người bắt đầu từ thời người tinh khôn di cư khỏi châu Phi từ 200.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ