Vai trò nhân viên công tác xã hội hỗ trợ thực hiện chính sách ưu đãi người bị nhiễm chất độc hóa học đang sinh sống ở huyện phú giáo tỉnh bình dương

Tìm hiểu vai trò của nhân viên công tác xã hội hỗ trợ thực hiện chính sách ưu đãi người nhiễm chất độc hóa học tại Phú Giáo, Bình Dương.

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò nhân viên CTXH trong chính sách ưu đãi tại Phú Giáo

Hậu quả nặng nề từ chất độc hóa học do Mỹ sử dụng trong chiến tranh Việt Nam vẫn còn dai dẳng, ảnh hưởng đến nhiều thế hệ. Tại huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương, hàng trăm nạn nhân chất độc da cam và gia đình họ đang đối mặt với nhiều khó khăn về sức khỏe, kinh tế và tinh thần. Trước bối cảnh đó, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi người có công nhằm đảm bảo an sinh xã hội và xoa dịu nỗi đau chiến tranh. Tuy nhiên, việc đưa các chính sách này vào thực tiễn đòi hỏi một lực lượng chuyên nghiệp, và đó chính là vai trò của nhân viên công tác xã hội. Bài viết này, dựa trên cơ sở nghiên cứu học thuật, sẽ phân tích sâu sắc vai trò của nhân viên xã hội trong việc hỗ trợ thực hiện chế độ ưu đãi cho người bị nhiễm chất độc hóa học tại huyện Phú Giáo. Vai trò này không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ thủ tục hành chính mà còn bao gồm các hoạt động hỗ trợ tâm lý, kết nối nguồn lực, và thúc đẩy hòa nhập cộng đồng. Một nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp đóng vai trò then chốt, là cầu nối giữa các nạn nhân Dioxin với các cơ quan chức năng như Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Phú Giáo, đảm bảo các chính sách được thực thi một cách minh bạch, hiệu quả và đến đúng đối tượng. Việc hiểu rõ và phát huy vai trò này là yếu tố quyết định để nâng cao chất lượng sống cho những người đã hy sinh một phần thân thể và sức khỏe cho độc lập dân tộc. Các hoạt động can thiệp cần được xây dựng dựa trên việc đánh giá nhu cầu cụ thể của từng cá nhân và gia đình, từ đó lập kế hoạch hỗ trợ phù hợp.

1.1. Tổng quan về thực trạng nạn nhân Dioxin tại huyện Phú Giáo

Theo thống kê từ luận văn của Nguyễn Thị Hà (2019), huyện Phú Giáo hiện có 166 đối tượng là nạn nhân chất độc da cam/Dioxin. Trong đó, 125 người bị ảnh hưởng trực tiếp và 41 người bị ảnh hưởng gián tiếp (con đẻ). Đa số nạn nhân có độ tuổi trung bình khoảng 60, phần lớn không còn khả năng lao động để tự trang trải cuộc sống. Về tình hình kinh tế, khảo sát cho thấy thu nhập của các hộ gia đình có người bị nhiễm chất độc hóa học khá đa dạng. Nguồn thu nhập chính chủ yếu đến từ trợ cấp xã hội hàng tháng (83,3%), bên cạnh đó là từ hoạt động kinh tế gia đình và sự hỗ trợ của người thân. Mặc dù một số hộ có mức sống ổn định, vẫn còn 11% hộ gia đình được xếp vào diện khó khăn. Thực trạng này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào các chính sách của nhà nước và sự cần thiết của các biện pháp hỗ trợ sinh kế bền vững.

1.2. Nhu cầu cấp thiết Từ hỗ trợ vật chất đến chăm sóc tinh thần

Nhu cầu của các nạn nhân chất độc da cam tại Phú Giáo không chỉ giới hạn ở các khoản trợ cấp xã hội. Nghiên cứu chỉ ra rằng, bên cạnh các nhu cầu cơ bản như cải thiện điều kiện nhà ở và chăm sóc sức khỏe, họ còn có nhu cầu lớn về hỗ trợ tâm lýhòa nhập cộng đồng. Nhiều người phải đối mặt với bệnh tật triền miên, mặc cảm và sự cô lập xã hội. Con em của họ, những nạn nhân gián tiếp, cũng cần được quan tâm về giáo dục, hướng nghiệp và phục hồi chức năng. Việc đáp ứng các nhu cầu đa dạng này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, vượt ra ngoài khuôn khổ của các chính sách hỗ trợ tài chính đơn thuần. Đây chính là khoảng trống mà ngành công tác xã hội chuyên nghiệp có thể và cần phải lấp đầy.

II. Top 3 rào cản trong việc thực thi chính sách ưu đãi ở Phú Giáo

Mặc dù hệ thống chính sách người có công ngày càng hoàn thiện, quá trình triển khai tại huyện Phú Giáo vẫn còn gặp nhiều thách thức. Luận văn của Nguyễn Thị Hà (2019) đã chỉ ra một thực trạng đáng chú ý: vai trò của nhân viên công tác xã hội trong việc hỗ trợ thực thi chính sách còn “rất mờ nhạt, chưa đáp ứng yêu cầu”. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa chính sách trên giấy tờ và hiệu quả thực tế mà người dân nhận được. Rào cản đầu tiên là sự phức tạp của các thủ tục hành chính, khiến nhiều nạn nhân Dioxin, đặc biệt là những người già yếu, gặp khó khăn trong việc tiếp cận quyền lợi chính đáng của mình. Thứ hai, đội ngũ cán bộ tại địa phương, dù rất nỗ lực, nhưng phần lớn chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng công tác xã hội, dẫn đến việc hỗ trợ chủ yếu mang tính hành chính thay vì can thiệp toàn diện. Cuối cùng, sự thiếu vắng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành, đoàn thể và các tổ chức xã hội làm giảm hiệu quả của việc kết nối nguồn lực. Những thách thức này không chỉ làm chậm quá trình giải quyết chế độ mà còn chưa đáp ứng được các nhu cầu sâu sắc hơn như hỗ trợ tâm lý hay tham vấn cộng đồng cho các nạn nhân.

2.1. Khó khăn trong tiếp cận thông tin và thủ tục hành chính

Một trong những trở ngại lớn nhất đối với các nạn nhân chất độc da cam là việc tiếp cận thông tin về chế độ ưu đãi. Nhiều người không nắm rõ các quy định, điều kiện và quy trình cần thiết để được hưởng chính sách. Sự phức tạp trong việc chuẩn bị hồ sơ, xác minh giấy tờ và thời gian chờ đợi kéo dài khiến không ít gia đình nản lòng. Trong bối cảnh này, sự thiếu vắng vai trò hướng dẫn, tư vấn của một nhân viên xã hội chuyên nghiệp càng làm cho vấn đề trở nên trầm trọng hơn. Họ cần một người đồng hành, giúp đơn giản hóa các thủ tục và đảm bảo họ không bị bỏ lại phía sau trong quá trình thực thi chính sách.

2.2. Vai trò mờ nhạt và thiếu chuyên nghiệp của nhân viên xã hội

Kết luận từ nghiên cứu cho thấy vai trò của nhân viên công tác xã hội tại Phú Giáo còn rất hạn chế. Các hoạt động hỗ trợ thường do cán bộ của Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Phú Giáo hoặc các đoàn thể kiêm nhiệm. Họ chủ yếu làm việc theo kinh nghiệm và thực hiện các tác vụ hành chính, thay vì áp dụng các phương pháp can thiệp xã hội chuyên sâu như đánh giá nhu cầu, lập kế hoạch hỗ trợ cá nhân hóa, hay tham vấn trị liệu. Việc thiếu một Trung tâm công tác xã hội Bình Dương có chi nhánh hoặc mạng lưới hoạt động hiệu quả tại huyện là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này.

2.3. Các chính sách chưa bao phủ hết nhu cầu đa dạng của nạn nhân

Các chính sách ưu đãi hiện hành chủ yếu tập trung vào hỗ trợ tài chính thông qua trợ cấp xã hội hàng tháng và hỗ trợ nhà ở. Tuy nhiên, các nhu cầu phi vật chất như hỗ trợ tâm lý, phục hồi chức năng và tạo điều kiện hòa nhập cộng đồng vẫn chưa được quan tâm đúng mức. Nỗi đau về thể chất và tinh thần, sự kỳ thị xã hội, và những khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày là những gánh nặng mà tiền trợ cấp không thể giải quyết triệt để. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi trong cách tiếp cận, từ việc chỉ “cho” sang “trao quyền” và “trợ giúp”, một sứ mệnh cốt lõi của ngành công tác xã hội.

III. Phương pháp nâng cao vai trò cầu nối của nhân viên công tác xã hội

Để vượt qua các rào cản hiện hữu, việc nâng cao vai trò cầu nối của nhân viên công tác xã hội là giải pháp then chốt. Nhân viên xã hội không chỉ là người hỗ trợ mà còn là chất xúc tác, kết nối các nạn nhân chất độc da cam với hệ thống an sinh xã hội một cách hiệu quả. Vai trò này được thể hiện qua ba hoạt động chính: thông tin, tư vấn và vận động. Đầu tiên, họ là nguồn cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu về các chính sách người có công, giúp nạn nhân nắm rõ quyền lợi và nghĩa vụ. Thứ hai, họ thực hiện các hoạt động tham vấn, hướng dẫn nạn nhân hoàn thiện hồ sơ, theo dõi tiến trình xử lý và giải đáp các thắc mắc, giảm bớt gánh nặng tâm lý và thủ tục. Cuối cùng, nhân viên xã hội đóng vai trò vận động chính sách, thay mặt nạn nhân phản ánh những bất cập, vướng mắc trong quá trình thực thi lên các cấp có thẩm quyền, góp phần cải thiện và hoàn thiện hệ thống. Việc tăng cường kết nối nguồn lực từ cộng đồng, doanh nghiệp và các nhà hảo tâm cũng là một nhiệm vụ quan trọng, giúp đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ, không chỉ phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Thực hiện tốt vai trò này sẽ biến nhân viên công tác xã hội thành mắt xích không thể thiếu, đảm bảo chính sách thực sự đi vào cuộc sống.

3.1. Kỹ năng đánh giá nhu cầu và lập kế hoạch hỗ trợ toàn diện

Nền tảng của mọi hoạt động hỗ trợ hiệu quả là việc đánh giá nhu cầu một cách khoa học và toàn diện. Một nhân viên công tác xã hội được đào tạo bài bản sẽ sử dụng các công cụ chuyên môn để xác định những khó khăn cụ thể của từng cá nhân và gia đình nạn nhân, từ kinh tế, sức khỏe, tâm lý đến các mối quan hệ xã hội. Dựa trên kết quả đánh giá, họ sẽ phối hợp với gia đình để lập kế hoạch hỗ trợ cá nhân hóa. Kế hoạch này không chỉ bao gồm việc tiếp cận chế độ ưu đãi mà còn tích hợp các giải pháp về chăm sóc sức khỏe, giáo dục cho con em, và cải thiện sinh kế, hướng tới sự phát triển bền vững.

3.2. Trở thành trung gian giữa nạn nhân và cơ quan chức năng

Nhân viên xã hội chính là người trung gian tin cậy, giúp thu hẹp khoảng cách giữa người dân và các cơ quan nhà nước như Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Phú Giáo. Họ giúp “phiên dịch” ngôn ngữ hành chính phức tạp thành những hướng dẫn đơn giản, dễ thực hiện cho các nạn nhân Dioxin. Đồng thời, họ cũng chuyển tải những tâm tư, nguyện vọng và khó khăn của nạn nhân đến các nhà hoạch định chính sách một cách khách quan và có hệ thống. Vai trò cầu nối này giúp giảm thiểu hiểu lầm, tăng cường sự tin tưởng và đẩy nhanh quá trình giải quyết các vấn đề, đảm bảo quyền lợi cho người dân.

IV. Bí quyết can thiệp xã hội hiệu quả cho nạn nhân chất độc da cam

Bên cạnh vai trò cầu nối, nhân viên công tác xã hội còn phải thực hiện các hoạt động can thiệp xã hội chuyên sâu để giải quyết tận gốc các vấn đề mà nạn nhân chất độc da cam đang đối mặt. Can thiệp hiệu quả không chỉ là cung cấp dịch vụ mà là quá trình trao quyền, giúp nạn nhân và gia đình nâng cao năng lực tự giải quyết vấn đề. Một trong những phương pháp cốt lõi là hỗ trợ tâm lý cá nhân và nhóm, giúp họ vượt qua sang chấn, mặc cảm và lo âu. Các buổi tham vấn cộng đồng cũng được tổ chức để nâng cao nhận thức, giảm kỳ thị và xây dựng một môi trường xã hội thấu hiểu, sẻ chia. Hơn nữa, nhân viên xã hội còn thiết kế và triển khai các chương trình phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng, giúp nạn nhân cải thiện khả năng vận động, tự chăm sóc và tham gia vào các hoạt động xã hội. Việc tổ chức các nhóm tương trợ, câu lạc bộ sở thích cũng là một hình thức can thiệp hiệu quả, tạo không gian để các nạn nhân kết nối, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau, qua đó thúc đẩy quá trình hòa nhập cộng đồng một cách tự nhiên và bền vững. Đây là những giá trị cốt lõi mà chỉ có ngành công tác xã hội chuyên nghiệp mới có thể mang lại.

4.1. Thực hành tham vấn và trị liệu tâm lý chuyên sâu cho nạn nhân

Nỗi đau do chất độc da cam để lại không chỉ ở trên cơ thể mà còn hằn sâu trong tâm trí. Hỗ trợ tâm lý là một nhiệm vụ cấp bách. Nhân viên xã hội có thể áp dụng các kỹ thuật tham vấn cá nhân để giúp nạn nhân đối diện và xử lý những cảm xúc tiêu cực. Đồng thời, tổ chức các buổi trị liệu nhóm cũng là một cách hiệu quả để họ nhận ra mình không đơn độc trong cuộc chiến này. Các hoạt động này giúp nạn nhân tìm lại sự cân bằng, hy vọng và động lực để tiếp tục sống, đóng góp vào sự ổn định chung của hệ thống an sinh xã hội.

4.2. Xây dựng mô hình phục hồi chức năng và hòa nhập cộng đồng

Can thiệp xã hội hiệu quả phải hướng tới kết quả cuối cùng là sự hòa nhập cộng đồng của nạn nhân. Thay vì chỉ nhận trợ cấp xã hội, họ cần được tạo điều kiện để tham gia vào đời sống xã hội. Nhân viên xã hội có thể phối hợp với các cơ sở y tế địa phương để xây dựng các chương trình phục hồi chức năng tại nhà. Đồng thời, họ vận động và tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao, dạy nghề phù hợp với khả năng của nạn nhân, giúp họ tái tạo các mối quan hệ xã hội và tìm thấy niềm vui, ý nghĩa trong cuộc sống.

V. Hướng dẫn phát triển nghề công tác xã hội tại Phú Giáo tương lai

Để vai trò của nhân viên công tác xã hội thực sự phát huy hiệu quả tại huyện Phú Giáo, cần có một lộ trình phát triển chuyên nghiệp và bền vững. Dựa trên các đề xuất trong luận văn của Nguyễn Thị Hà (2019), hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện cho ngành công tác xã hội. Trước hết, cần nâng cao nhận thức của các cấp lãnh đạo và cộng đồng về tầm quan trọng của nghề. Công tác xã hội không phải là hoạt động từ thiện tự phát mà là một ngành khoa học ứng dụng đòi hỏi kiến thức, kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp. Tiếp theo, cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên xã hội tại địa phương, tạo cơ chế phối hợp để sinh viên chuyên ngành về thực tập. Quan trọng nhất, cần sớm thực hiện kiến nghị xây dựng Trung tâm công tác xã hội Bình Dương với mạng lưới vươn tới cấp huyện, hoặc ít nhất là một văn phòng đại diện tại Phú Giáo. Đây sẽ là hạt nhân để điều phối các hoạt động can thiệp xã hội, kết nối nguồn lực và đảm bảo chất lượng dịch vụ cung cấp cho các nạn nhân chất độc da cam và các đối tượng yếu thế khác, góp phần củng cố hệ thống an sinh xã hội của địa phương.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách và thể chế cho ngành CTXH

Một trong những giải pháp nền tảng là hoàn thiện hệ thống thể chế, chính sách để phát triển nghề công tác xã hội. Cần có các quy định rõ ràng về vị trí, vai trò, chức năng và mã ngạch của nhân viên xã hội trong các cơ quan nhà nước, đặc biệt là tại Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội huyện Phú Giáo. Việc thể chế hóa vai trò này sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc để họ thực hiện các hoạt động chuyên môn như đánh giá nhu cầu, vận động chính sách và bảo vệ quyền lợi cho các nhóm yếu thế. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh việc thực hiện Đề án phát triển nghề công tác xã hội tại địa phương.

5.2. Đẩy mạnh xã hội hóa và kết nối nguồn lực cho nạn nhân Dioxin

Ngân sách nhà nước là có hạn, do đó, việc đẩy mạnh xã hội hóa hoạt động chăm sóc nạn nhân Dioxin là vô cùng cần thiết. Nhân viên xã hội chính là người giữ vai trò cầu nối, vận động sự tham gia của các doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ và các nhà hảo tâm. Bằng cách xây dựng các dự án cụ thể, minh bạch và có sức lan tỏa, họ có thể huy động thêm nguồn lực để triển khai các hoạt động hỗ trợ đa dạng như cấp học bổng, hỗ trợ sinh kế, tổ chức khám chữa bệnh miễn phí, góp phần giảm gánh nặng cho hệ thống an sinh xã hội và mang lại lợi ích thiết thực hơn cho các nạn nhân.

5.3. Xây dựng Trung tâm dịch vụ công tác xã hội tại địa phương

Kiến nghị trọng tâm từ nghiên cứu là cần xây dựng một Trung tâm công tác xã hội trên địa bàn tỉnh, có cơ chế hoạt động hiệu quả tại các huyện. Trung tâm này sẽ là nơi cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp như hỗ trợ tâm lý, tham vấn cộng đồng, phục hồi chức năng... Nó không chỉ phục vụ các nạn nhân chất độc da cam mà còn cho nhiều đối tượng yếu thế khác. Sự ra đời của trung tâm sẽ chuyên nghiệp hóa hoạt động hỗ trợ, tạo ra một địa chỉ tin cậy cho người dân và là nơi để các nhân viên xã hội phát huy tối đa năng lực chuyên môn của mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI TRONG HỖ TRỢ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH ƢU ĐÃI NGƢỜI BỊ NHIỄM CHẤT ĐỘC HÓA HỌC 1. Chính sách cho ngƣời bị nhiễm chất độc hóa học 1. Ngƣời nhiễm chất độc hóa học 1. Khái niệm Trong ngữ cảnh sinh học, các chất độc là các chất có thể gây hƣ hại, bệnh, hoặc tử vong cho các cơ thể, thƣờng bằng các phản ứng hóa học hoặc các hoạt tính khác trên phạm vi phân tử, khi một số lƣợng vừa đủ đƣợc cơ thể sinh vật hấp thụ vào.

Trong chiến tranh ở Việt Nam, quân đội Mỹ đã tiến hành rải xuống lãnh thổ miền Nam những chất hóa học “diệt cỏ” với nhiều thành phần hóa học khác nhau. Trong đó, nguy hiểm nhất là chất hóa học (thƣờng gọi là chất độc da cam), là chất độc nhất trong các chất độc mà con ngƣời biết đến. Với liều lƣợng cỡ 1 picogram (ppt – phần ngàn tỉ gram) có thể gây bệnh ung thƣ, tai biến sinh sản ở ngƣời; vài chục nanogram (ng – phần tỉ gram) có thể lập tức gây chết ngƣời. Nhiều nhà khoa học cho rằng, chỉ cần 85 gram là có thể giết chết toàn bộ số dân 1 thành phố khoảng 8 triệu ngƣời.

[3] Theo quy định hiện nay tại điều 38 nghị định 31/2013/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 09 tháng 04 năm 2013 về việc quy định chi tiết, hƣớng dẫn thi hành một số điều của Pháp lệnh Ƣu đãi ngƣời có công với cách mạng thì ngƣời đƣợc xác định là ngƣời hoạt động kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học phải thuộc một trong các đối tƣợng sau: 1. Cán bộ, chiến sĩ, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên quốc phòng thuộc quân đội nhân dân Việt Nam. Cán bộ, chiến sĩ, công nhân viên thuộc lực lƣợng Công an nhân dân. Cán bộ, công nhân viên trong các cơ quan nhà nƣớc, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội.

Thanh niên xung phong tập trung. Công an xã; dân quân; du kích; tự vệ; dân công; cán bộ thôn, ấp, xã, phƣờng. Các đối tƣợng nói trên phải thỏa mãn các điều kiện tại điều 39 nghị định 31/3013/NĐ-CP nhƣ sau: - Đã công tác, chiến đấu, phục vụ chiến đấu từ ngày 01 tháng 8 năm 1961 đến 30 tháng 4 năm 1975 tại các vùng mà quân đội Mỹ đã sử dụng chất độc hóa học ở chiến trƣờng B, C, K (kể cả 10 xã: Vĩnh Quang, Vĩnh Giang, Vĩnh Tân, Vĩnh Thành, Vĩnh Ô, Vĩnh Khê, Vĩnh Hà, Vĩnh Lâm, Vĩnh Sơn và Vĩnh Thủy thuộc huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị). - Do nhiễm chất độc hóa học dẫn đến một trong các trƣờng hợp bệnh tật sau: Mắc bệnh theo danh mục bệnh tật do Bộ Y tế quy định làm suy giảm khả năng lao động từ 21% trở lên; Vô sinh; Sinh con dị dạng, dị tật theo danh mục dị dạng, dị tật do Bộ Y tế quy định.

Các đối tƣợng trên đƣợc gọi chung là ngƣời tham gia kháng chiến bị nhiễm chất độc hóa học. Bên cạnh đó, đối tƣợng thứ hai cũng đƣợc hƣởng chế độ chính sách cho ngƣời nhiễm chất độc hóa học còn có con đẻ còn sống của ngƣời tham gia kháng chiến (bao gồm cả con đẻ của bệnh binh, con đẻ của công nhân viên chức nghỉ mất sức lao động) bị dị dạng, dị tật nặng do nhiễm chất độc hoá học không còn khả năng lao động. Nhƣ vậy, tiêu chí xác định nạn nhân chất độc hóa học là một vấn đề phức tạp. Thƣờng sẽ là hai tiêu chí cơ bản đƣợc thống nhất chấp nhận là: Tiêu chí tiếp xúc trực tiếp với chất độc da cam trong chiến tranh (tiêu chí bắt buộc phải có).

Tiêu chí đối với sức khỏe: bị mắc ít nhất một trong số 17 bệnh, tật có liên quan đến phơi nhiễm chất độc màu da cam tại Điều 7 Thông tƣ liên tịch 9 số 20/2016/TTLT-BYT-BLĐTBXH ngày 30/6/2016 của Liên Bộ Y tế, Bộ Lao động - Thƣơng binh và Xã hội quy định danh mục bệnh, tật, dị dạng, dị tật có liên quan đến phơi nhiễm với chất độc hóa học. Tóm lại, theo quy định hiện hành, đối tƣợng đƣợc xác định là ngƣời bị nhiễm chất độc hóa học là: “người tham gia kháng chiến bị phơi nhiễm với chất độc hóa học có biểu hiện bệnh lý hoặc con của người tham gia kháng chiến có biểu hiện bệnh lý liên quan đến chất độc hóa học”. Đặc điểm của ngƣời bị nhiễm chất độc hóa học Ngƣời nhiễm chất độc hóa học thƣờng mang các đặc điểm căn bản: Về sức khỏe sinh lý: Ngƣời bị nhiễm chất độc hóa học còn sống thƣờng xuất hiện các bệnh lý chung ở bộ máy tiêu hoá nhƣ: giảm chức năng gan, xơ gan; viêm loét dạ dày, tá tràng, đại tràng; suy nhƣợc thần kinh; cao huyết áp, xơ vữa động mạch, rối loạn tuần hoàn não; bị các bệnh ngoài da (xạm da, viêm da)… (theo danh mục bệnh, tật của Bộ y tế quy định) Đặc biệt là ngƣời nhiễm chất độc hóa học thƣờng gặp các tai biến sinh sản: sẩy thai tự nhiên, đẻ non; thai chết lƣu; chửa trứng, ung thƣ màng nuôi; dị tật bẩm sinh (vô não, não teo nhỏ, não úng thuỷ, dị tật cột sống, sứt môi, hở hàm ếch, khoèo chân tay); quái thai (thai đôi dính nhau); vô sinh. Đáng lƣu ý là một cặp vợ chồng có thể xuất hiện liên tiếp nhiều con (thế hệ thứ 2) hoặc cháu (thế hệ thứ 3) bị dị tật.

Cũng có trƣờng hợp bố hoặc mẹ bị ảnh hƣởng trực tiếp chất da cam nhƣng không xuất hiện dị tật ở thế hệ thứ 2 (con) mà xuất hiện ở thế hệ thứ 3 (cháu), đó là những trƣờng hợp thế hệ thứ 2 mang gen lặn. Về mặt di truyền, chúng ta chƣa thể khẳng định tác hại của chất da cam, chỉ dừng lại ở thế hệ thứ 3 hoặc thứ 4. Về vị trí xã hội: Vì điều kiện sức khoẻ, nạn nhân chất độc da cam không thể làm việc đƣợc, nên các khoản trợ cấp của chính phủ là nguồn thu chính để sống. Hầu hết các trƣờng hợp, những thành viên khác trong gia đình cũng dựa vào nguồn thu này vì chính họ cũng không thể làm việc.

Ngoài ra, những ngƣời còn lại trong gia đình phải chăm sóc những nạn nhân đau yếu nên phải dành nhiều thời gian ở nhà. 10 Về nhu cầu xã hội, nhiều kết quả nghiên cứu cho thấy, nhu cầu của nạn nhân bị nhiễm chất độc hóa học thƣờng ƣu tiên 5 nhu cầu để cải thiện chất lƣợng cuộc sống, bao gồm: 1. Cải thiện điều kiện sống; 2. Cải thiện sinh kế; Hỗ trợ chăm sóc sức khỏe; Nâng mức trợ cấp và Giáo dục cho con trẻ.

Đặc biệt, bởi hầu hết nạn nhân chất độc da cam đều quá già hoặc quá yếu, không thể làm việc đƣợc nên nhiều ngƣời đề xuất nhu cầu cải thiện cơ hội việc làm cho con em mình hoặc các thành viên khác trong gia đình. Ngƣời đƣợc phỏng vấn thƣờng yêu cầu đào tạo nghề cho thế hệ trẻ. Chỉ số ít trong số họ có thể làm việc và muốn đƣợc nâng cao kỹ thuật canh tác, hoạt động kinh doanh nhỏ. Nạn nhân chất độc da cam và gia đình họ thấy rất khó để bán đƣợc sản phẩm.

Hỗ trợ từ các hoạt động kinh doanh xã hội có thể giúp họ vƣợt qua nhiều thách thức. Chính sách đối với ngƣời nhiễm chất độc hóa học 1. Khái quát chung về chính sách Khái niệm Hiện nay ở nƣớc ta, lĩnh vực chính sách công vẫn là một lĩnh vực khoa học vô cùng non trẻ. Cùng với đó, thuật ngữ chính sách công vẫn chƣa đƣợc thống nhất một cách rõ ràng.

Do đó, khái niệm này đƣợc viện dẫn bằng nhiều cách hiểu khác nhau. Ví dụ: Thomas Dye (1972) đƣa ra định nghĩa: “Chính sách công là bất kỳ những gì nhà nƣớc làm hoặc không làm” [58]. Định nghĩa này khá đơn giản và chƣa đƣa ra đƣợc những đặc điểm cần thiết nhằm phân biệt hành động chính sách của nhà nƣớc trong vô số các hoạt động của nhà nƣớc. Theo William Jenkins [59] thì “Chính sách công là một tập hợp các quyết định liên quan với nhau đƣợc ban hành bởi một hoặc một nhóm các nhà hoạt động chính trị liên quan đến lựa chọn các mục tiêu và các phƣơng tiện để đạt đƣợc mục tiêu trong một tình huống xác định thuộc phạm vi thẩm quyền”.Jenkins cho rằng hoạch định chính sách công là một quá trình chứ không chỉ đơn giản là một sự lựa chọn; đồng thời, chính sách công là “một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau”.

11 Nhƣ vậy, trong nội dung luận văn này, tác giả thống nhất quan điểm chính sách công là: “Chính sách công là một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau do nhà nƣớc ban hành, bao gồm các mục tiêu và giải pháp để giải quyết một vấn đề công nhằm thúc đẩy xã hội phát triển theo định hƣớng nhất định.” [14] Theo đó, chính sách đối với người nhiễm chất độc hóa học là một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau do nhà nước ban hành nhằm hướng đến điều chỉnh các vấn đề phát sinh cho người bị nhiễm chất độc hóa học nhằm đảm bảo tính công bằng và phát triển của xã hội. Chu trình chính sách công Chu trình chính sách công là một chuỗi các giai đoạn kế tiếp liên quan với nhau từ khi vấn đề công đƣợc vào chƣơng trình nghị sự của nhà nƣớc đến khi đánh giá đƣợc kết quả của chính sách công [8]. Có nhiều cách phân chia chu trình chính sách công thành các giai đoạn khác nhau nhƣng theo TS. Lê Nhƣ Thanh và TS.

Lê Văn Hòa trong “Hoạch định và thực thi chính sách công” (2016) thì chu trình chính sách đƣợc mô tả nhƣ sau: [8] Sơ đồ 1. Mô tả về chu trình chính sách công HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH CÔNG ĐÁNH GIÁ THỰC THI CHÍNH SÁCH CHÍNH SÁCH CÔNG CÔNG Hoạch định chính sách công là quá trình nghiên cứu, xây dựng và ban hành một chính sách để giải quyết một vấn đề công. Quy trình hoạch định 12 chính sách công gồm thiết lập chƣơng trình nghị sự hay chƣơng trình xây dựng chính sách, soạn thảo chính sách, quyết định chính sách. Thực thi chính sách công là quá trình đƣa chính sách vào thực tế nhằm hiện thực hóa mục tiêu chính sách.

Đây là giai đoạn tổ chức thực hiện các giải pháp chính sách đã lựa chọn và theo dõi, giám sát, kiểm tra việc thực hiện. Có thể khẳng định giai đoạn này có ý nghĩa quyết định đến sự thành công của một chính sách công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ