Luận Văn: Vai Trò của Nhà Nước đối với Phát Triển TTCK Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu vai trò nhà nước trong phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam. Phân tích, đánh giá và kiến nghị giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2009

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. 5 Vai trò cốt lõi của Nhà nước phát triển thị trường chứng khoán

Thị trường chứng khoán (TTCK) là một thể chế kinh tế bậc cao, đóng vai trò huyết mạch trong việc huy động và phân bổ vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, TTCK vốn dĩ tồn tại những khuyết tật và rủi ro cố hữu. Vì vậy, vai trò của Nhà nước trong việc phát triển thị trường chứng khoán là không thể thiếu, đặc biệt tại các thị trường mới nổi như Việt Nam. Luận văn của Phùng Nam Thái (2009) khẳng định, sự can thiệp của Nhà nước không chỉ nhằm mục đích khắc phục các thất bại của thị trường mà còn định hướng sự phát triển bền vững, đảm bảo an toàn cho hệ thống tài chính quốc gia. Vai trò này được thể hiện qua năm lĩnh vực chính: tạo lập thị trường, vận hành thị trường, khắc phục các khuyết tật, đào tạo nguồn nhân lực và hội nhập quốc tế. Mỗi lĩnh vực đều đòi hỏi một hệ thống chính sách và công cụ quản lý chuyên biệt. Việc nhận thức đúng và thực thi hiệu quả vai trò của Nhà nước là tiền đề quan trọng để xây dựng một TTCK minh bạch, hiệu quả, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Sự can thiệp này phải cân bằng giữa việc kiểm soát và tạo không gian cho các quy luật thị trường tự vận động, tránh can thiệp hành chính quá sâu làm méo mó các tín hiệu giá cả.

1.1. Luận giải sự cần thiết của việc quản lý nhà nước về chứng khoán

Sự cần thiết của việc quản lý nhà nước về chứng khoán xuất phát từ chính những đặc thù và khuyết tật của thị trường này. Lịch sử thế giới đã chứng minh, điển hình là cuộc khủng hoảng kinh tế 1929-1933, rằng việc để TTCK hoạt động hoàn toàn tự phát sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như đầu cơ quá mức, lừa đảo, thao túng giá, gây thiệt hại lớn cho nhà đầu tư và làm sụp đổ cả nền kinh tế. Do đó, vai trò của Nhà nước là thiết lập một sân chơi công bằng, minh bạch và an toàn. Theo nghiên cứu, Nhà nước cần can thiệp để bảo vệ nhà đầu tư, đặc biệt là các nhà đầu tư cá nhân, nhỏ lẻ, những người yếu thế hơn về thông tin và khả năng phân tích. Hơn nữa, TTCK có tác động lan tỏa mạnh mẽ đến ổn định kinh tế vĩ mô. Một sự sụp đổ trên TTCK có thể gây ra khủng hoảng hệ thống tài chính, ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng và các doanh nghiệp. Vì vậy, việc giám sát hoạt động thị trường của Nhà nước giúp ngăn chặn các rủi ro hệ thống, đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững.

1.2. Phân tích các nhân tố tác động đến vai trò của Nhà nước

Vai trò của Nhà nước đối với TTCK không phải là bất biến mà chịu tác động bởi nhiều nhân tố khách quan và chủ quan. Thứ nhất, trình độ phát triển của nền kinh tế và bản thân TTCK quyết định mức độ và hình thức can thiệp. Ở các nước đang phát triển, Nhà nước thường đóng vai trò kiến tạo, từ việc xây dựng khung pháp lý thị trường chứng khoán đến phát triển cơ sở hạ tầng TTCK. Ngược lại, ở các thị trường phát triển, vai trò này chủ yếu tập trung vào giám sát và thực thi pháp luật. Thứ hai, trình độ quản lý của bộ máy nhà nước, đặc biệt là năng lực của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều tiết. Thứ ba, đặc điểm dân cư và trình độ dân trí của nhà đầu tư cũng là một yếu tố quan trọng. Một thị trường với nhiều nhà đầu tư thiếu kiến thức, chạy theo tâm lý đám đông đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ hơn để ổn định thị trường. Cuối cùng, mức độ hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của công nghệ thông tin đặt ra những yêu cầu mới, buộc Nhà nước phải liên tục cập nhật chính sách để thích ứng.

II. Nhận diện khuyết tật TTCK và vai trò can thiệp của Nhà nước

Bên cạnh vai trò là kênh huy động vốn hiệu quả, TTCK cũng tiềm ẩn nhiều khuyết tật và hành vi tiêu cực. Những khuyết tật này nếu không được kiểm soát sẽ làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư, gây bất ổn và cản trở sự phát triển lành mạnh của thị trường. Vai trò của Nhà nước chính là nhận diện và xây dựng các cơ chế để ngăn chặn, khắc phục những mặt trái này. Các khuyết tật phổ biến bao gồm tình trạng đầu cơ quá mức, giao dịch nội gián, tung tin đồn sai sự thật, và nguy cơ lũng đoạn doanh nghiệp. Theo Phùng Nam Thái (2009), “TTCK là thị trường của niềm tin”, và niềm tin này chỉ có thể được xây dựng trên nền tảng của sự công bằng và minh bạch hóa thị trường. Do đó, sự can thiệp của Nhà nước thông qua việc ban hành luật lệ, tổ chức thanh tra, giám sát tài chínhxử lý vi phạm trên thị trường chứng khoán là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường đầu tư mà ở đó, mọi người tham gia đều có cơ hội tiếp cận thông tin như nhau và được pháp luật bảo vệ một cách công bằng, qua đó thúc đẩy sự phân bổ vốn một cách hiệu quả nhất.

2.1. Vấn đề đầu cơ giao dịch nội gián và thông tin sai lệch

Đầu cơ là một phần tất yếu của TTCK, nhưng khi hành vi này mang tính bầy đàn và cực đoan, nó sẽ tạo ra các bong bóng giá tài sản, gây biến động mạnh và rủi ro cho thị trường. Giao dịch nội gián, hành vi sử dụng thông tin bí mật của công ty để mua bán chứng khoán nhằm trục lợi, là một hành vi phi đạo đức và bất hợp pháp. Nó phá vỡ nguyên tắc công bằng, gây thiệt hại cho các nhà đầu tư khác và làm xói mòn niềm tin vào thị trường. Tương tự, việc tung tin đồn thất thiệt để thao túng giá cổ phiếu cũng là một vấn đề nhức nhối, đặc biệt ở các thị trường có nhiều nhà đầu tư cá nhân. Vai trò của Nhà nước là xây dựng một khung pháp lý thị trường chứng khoán chặt chẽ, định nghĩa rõ các hành vi bị cấm và có chế tài xử phạt đủ sức răn đe. Đồng thời, cơ quan quản lý phải tăng cường năng lực giám sát để phát hiện sớm và xử lý vi phạm trên thị trường chứng khoán một cách kịp thời.

2.2. Nguy cơ lũng đoạn doanh nghiệp và sự bất ổn của thị trường

Một khuyết tật khác là nguy cơ lũng đoạn, thâu tóm doanh nghiệp một cách thù địch thông qua việc thu gom cổ phiếu trên sàn. Mặc dù hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) là bình thường, nhưng các hành vi thâu tóm với mục đích không lành mạnh có thể gây hại cho doanh nghiệp mục tiêu và cổ đông nhỏ. Nhà nước cần có quy định về chào mua công khai và tỷ lệ sở hữu để đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi các bên. Bên cạnh đó, TTCK vốn rất nhạy cảm với các thông tin kinh tế, chính trị và tâm lý nhà đầu tư, dẫn đến sự bất ổn cố hữu. Tâm lý bầy đàn có thể đẩy chỉ số lên quá cao (tăng trưởng nóng) hoặc giảm quá sâu một cách phi lý. Trong những trường hợp này, các chính sách điều tiết thị trường của Nhà nước, chẳng hạn như điều chỉnh biên độ dao động, áp dụng các cơ chế ngắt mạch, hay sử dụng các công cụ của chính sách tài khóa và tiền tệ, là cần thiết để bình ổn thị trường, tránh những cú sốc có thể gây đổ vỡ hệ thống.

III. Cách Nhà nước tạo lập khung pháp lý thị trường chứng khoán

Vai trò kiến tạo của Nhà nước được thể hiện rõ nét nhất qua việc xây dựng và hoàn thiện nền tảng cho sự ra đời và phát triển của TTCK. Đây là giai đoạn đặt những viên gạch đầu tiên, quyết định đến cấu trúc và sự vận hành bền vững của thị trường trong dài hạn. Hoạt động này bao gồm hai nhiệm vụ chính: xây dựng một hệ thống pháp luật toàn diện và phát triển cơ sở hạ tầng vật chất, công nghệ cho thị trường. Một khung pháp lý thị trường chứng khoán rõ ràng, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế là điều kiện tiên quyết. Khung pháp lý này không chỉ quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia mà còn thiết lập cơ chế hoạt động của các định chế trung gian, cơ quan quản lý. Song song đó, việc đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng TTCK, bao gồm hệ thống giao dịch, lưu ký, thanh toán bù trừ, là yếu tố đảm bảo cho thị trường vận hành một cách trơn tru, an toàn và hiệu quả. Nhà nước cũng đóng vai trò chủ đạo trong việc tạo ra nguồn hàng hóa ban đầu cho thị trường, điển hình là thông qua chương trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, một giải pháp quan trọng để tăng cung và nâng cao chất lượng hàng hóa niêm yết.

3.1. Xây dựng luật pháp và vai trò của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Việc xây dựng và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật, từ Luật Chứng khoán đến các nghị định, thông tư hướng dẫn, là nhiệm vụ trọng tâm của Nhà nước. Hệ thống pháp luật này tạo ra hành lang pháp lý cho mọi hoạt động, từ chào bán, niêm yết, giao dịch, đến công bố thông tin và xử lý vi phạm. Trung tâm của bộ máy quản lý là Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN). UBCKNN là cơ quan được Chính phủ giao nhiệm vụ tổ chức, quản lý, giám sát hoạt động thị trường, cấp phép cho các tổ chức kinh doanh chứng khoán và đảm bảo việc thực thi pháp luật. Năng lực và tính độc lập của UBCKNN là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của công tác quản lý nhà nước. UBCKNN cần được trao đủ thẩm quyền để thực hiện các hoạt động thanh tra, giám sát tài chính và áp dụng các chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm.

3.2. Phát triển cơ sở hạ tầng TTCK và tạo nguồn cung hàng hóa

Cơ sở hạ tầng là bộ xương của TTCK. Nhà nước có vai trò đầu tư hoặc tạo cơ chế để xây dựng một hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, bao gồm hệ thống giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán, hệ thống thanh toán bù trừ tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán. Một hệ thống hạ tầng tốt giúp tăng tốc độ xử lý giao dịch, giảm thiểu rủi ro và chi phí, đồng thời tạo điều kiện triển khai các sản phẩm mới. Bên cạnh đó, để thị trường có thể hoạt động, cần có hàng hóa để giao dịch. Trong giai đoạn đầu, Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc tạo nguồn cung thông qua việc đẩy mạnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và gắn liền với việc niêm yết trên TTCK. Chính sách này không chỉ giúp huy động vốn cho nền kinh tế và tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước mà còn cung cấp cho thị trường những cổ phiếu có chất lượng, quy mô lớn, thu hút sự quan tâm của công chúng đầu tư.

IV. Bí quyết Nhà nước điều tiết và giám sát thị trường chứng khoán

Sau khi tạo lập, vai trò của Nhà nước chuyển sang giai đoạn vận hành, điều tiết và giám sát để đảm bảo thị trường hoạt động ổn định, hiệu quả và an toàn. Đây là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự linh hoạt và nhạy bén chính sách. Mục tiêu chính là duy trì sự cân bằng cung - cầu, hạn chế các biến động cực đoan, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư và ngăn chặn các hành vi gian lận. Để làm được điều này, Nhà nước sử dụng một loạt công cụ, từ các chính sách điều tiết thị trường trực tiếp như quy định về biên độ giá, tỷ lệ ký quỹ, đến các công cụ gián tiếp thuộc chính sách tài khóa và tiền tệ. Việc phối hợp đồng bộ giữa các chính sách này là chìa khóa để đạt được mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô. Song song với điều tiết, hoạt động giám sát và cưỡng chế thực thi pháp luật phải được đẩy mạnh. Một hệ thống thanh tra, giám sát tài chính hiệu quả sẽ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, ngăn chặn các hành vi thao túng và xử lý vi phạm trên thị trường chứng khoán một cách nghiêm minh, qua đó củng cố kỷ cương và niềm tin thị trường.

4.1. Thực thi chính sách điều tiết thị trường để ổn định vĩ mô

Các chính sách điều tiết thị trường được Nhà nước sử dụng để tác động trực tiếp đến hoạt động giao dịch. Ví dụ, khi thị trường tăng trưởng quá nóng, cơ quan quản lý có thể thu hẹp biên độ dao động giá hoặc nâng tỷ lệ ký quỹ để hạ nhiệt. Ngược lại, khi thị trường sụt giảm sâu, các biện pháp hỗ trợ có thể được đưa ra. Quan trọng hơn là sự phối hợp với các chính sách vĩ mô. Chính sách tài khóa và tiền tệ có ảnh hưởng lớn đến dòng tiền vào TTCK. Việc Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh lãi suất, tỷ giá hay các chính sách tín dụng đều có tác động ngay lập tức đến tâm lý và quyết định của nhà đầu tư. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa Bộ Tài chính (cơ quan chủ quản của UBCKNN) và Ngân hàng Nhà nước là yếu tố sống còn để duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô, tạo môi trường thuận lợi cho TTCK phát triển bền vững.

4.2. Cơ chế thanh tra giám sát tài chính và xử lý vi phạm

Để đảm bảo tính minh bạch và công bằng, Nhà nước phải thiết lập một cơ chế giám sát đa tầng. Tầng thứ nhất là cơ chế tự giám sát của các công ty chứng khoán và Sở Giao dịch. Tầng thứ hai là hoạt động thanh tra, giám sát tài chính của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. UBCKNN có nhiệm vụ giám sát mọi hoạt động trên thị trường, từ chào bán, niêm yết đến giao dịch, nhằm phát hiện các hành vi vi phạm như giao dịch nội gián, thao túng thị trường. Khi phát hiện vi phạm, cơ chế xử lý vi phạm trên thị trường chứng khoán phải được kích hoạt. Các hình phạt, từ xử phạt hành chính (phạt tiền, đình chỉ hoạt động) đến truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các vụ việc nghiêm trọng, cần phải đủ mạnh để răn đe. Việc công khai các trường hợp bị xử lý cũng là một biện pháp hiệu quả để giáo dục thị trường và củng cố kỷ luật.

V. Thực trạng vai trò Nhà nước với thị trường chứng khoán VN

Kể từ khi chính thức đi vào hoạt động năm 2000, thị trường chứng khoán Việt Nam đã có những bước phát triển vượt bậc, và vai trò của Nhà nước trong quá trình này là vô cùng rõ nét. Luận văn của Phùng Nam Thái (2009) đã phân tích chi tiết thực trạng này, chỉ ra cả những thành công và hạn chế. Về thành công, Nhà nước đã thực hiện tốt vai trò kiến tạo, từ việc ban hành hệ thống văn bản pháp luật tương đối hoàn chỉnh, thành lập Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở Giao dịch, Trung tâm Lưu ký, đến việc thúc đẩy cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước để tạo nguồn cung cho thị trường. Nhờ đó, TTCK đã từng bước trở thành một kênh huy động vốn cho nền kinh tế quan trọng, góp phần tái cơ cấu đầu tư xã hội và nâng cao năng lực quản trị của doanh nghiệp. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đó, vai trò của Nhà nước vẫn còn những hạn chế nhất định, đặc biệt trong công tác giám sát, thực thi pháp luật và bảo vệ nhà đầu tư trước các hành vi thao túng tinh vi, gây ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của thị trường.

5.1. Thành công trong việc huy động vốn và hoàn thiện cấu trúc thị trường

Thành công lớn nhất là TTCK Việt Nam đã trở thành một kênh huy động vốn cho nền kinh tế hiệu quả, cả vốn trung và dài hạn. Quy mô vốn hóa thị trường đã tăng trưởng ấn tượng, có thời điểm đạt tỷ lệ cao so với GDP. Nhà nước đã thành công trong việc chỉ đạo quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước gắn với niêm yết, đưa nhiều doanh nghiệp lớn lên sàn, tạo ra sức hấp dẫn cho thị trường. Cấu trúc thị trường ngày càng được hoàn thiện với sự ra đời của thị trường trái phiếu Chính phủ chuyên biệt, thị trường UPCoM và định hướng phát triển thị trường phái sinh. Việc vận hành hệ thống giao dịch, thanh toán ngày càng ổn định đã góp phần nâng cao tính thanh khoản. Các chính sách điều tiết thị trường cũng đã được áp dụng linh hoạt hơn, giúp thị trường vượt qua nhiều giai đoạn biến động mạnh, góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô.

5.2. Hạn chế trong giám sát và thách thức trong việc bảo vệ nhà đầu tư

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác giám sát hoạt động thị trường vẫn còn những hạn chế. Việc phát hiện và xử lý vi phạm trên thị trường chứng khoán, đặc biệt là các hành vi thao túng giá, giao dịch nội gián, vẫn còn chậm và chế tài xử phạt đôi khi chưa đủ sức răn đe. Điều này ảnh hưởng đến nỗ lực minh bạch hóa thị trường. Việc bảo vệ nhà đầu tư, nhất là nhà đầu tư nhỏ lẻ, vẫn là một thách thức lớn. Hệ thống công bố thông tin của doanh nghiệp niêm yết đôi khi còn chưa kịp thời và thiếu chất lượng. Hơn nữa, sự phối hợp giữa các chính sách tài khóa và tiền tệ với chính sách điều hành TTCK đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng, gây ra những biến động khó lường. Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý, thanh tra cần tiếp tục được nâng cao để theo kịp với sự phát triển phức tạp của thị trường.

VI. Giải pháp nâng cao vai trò Nhà nước hướng tới nâng hạng TTCK

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc nâng cao hơn nữa vai trò của Nhà nước là yêu cầu cấp thiết để thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển lên một tầm cao mới, hướng tới mục tiêu được nâng hạng thị trường chứng khoán từ cận biên lên mới nổi. Điều này đòi hỏi một loạt giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Trọng tâm là tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản lý và giám sát, đồng thời tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch hơn. Nhà nước cần đóng vai trò là người kiến tạo một sân chơi công bằng, hiện đại, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế nhưng vẫn phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý thị trường chứng khoán, tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật, đẩy mạnh minh bạch hóa thị trường, và chủ động hội nhập quốc tế. Sự thành công của những giải pháp này không chỉ giúp thu hút thêm dòng vốn đầu tư nước ngoài mà còn củng cố nền tảng cho sự phát triển bền vững của toàn bộ nền kinh tế.

6.1. Hoàn thiện chính sách tài khóa và tiền tệ theo chuẩn quốc tế

Để TTCK phát triển ổn định, môi trường kinh tế vĩ mô phải vững chắc. Nhà nước cần tiếp tục điều hành chính sách tài khóa và tiền tệ một cách linh hoạt, chủ động và phối hợp chặt chẽ. Việc kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và lãi suất là những yếu tố nền tảng. Theo kinh nghiệm quốc tế, chính sách tài chính lành mạnh kết hợp với chính sách tiền tệ chủ động sẽ tạo ra sự ổn định kinh tế vĩ mô, là tiền đề quan trọng nhất cho sự phát triển của TTCK. Cần nâng cao tính dự báo và minh bạch trong điều hành chính sách để nhà đầu tư có cơ sở đưa ra các quyết định hợp lý, giảm thiểu các cú sốc do thay đổi chính sách đột ngột. Hoàn thiện thị trường trái phiếu chính phủ để trở thành một đường cong lãi suất chuẩn cho toàn thị trường cũng là một nhiệm vụ quan trọng.

6.2. Tăng cường minh bạch hóa thị trường và hội nhập quốc tế

Minh bạch là yếu tố sống còn để nâng hạng thị trường chứng khoán. Nhà nước cần yêu cầu và giám sát chặt chẽ hơn nữa việc công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết theo các chuẩn mực kế toán, kiểm toán quốc tế. Cần nâng cấp hệ thống công bố thông tin để đảm bảo thông tin đến với nhà đầu tư một cách nhanh chóng, công bằng và bằng cả tiếng Anh. Song song đó, phải tăng cường năng lực cho cơ quan quản lý trong việc thanh tra, giám sát tài chínhxử lý vi phạm trên thị trường chứng khoán một cách nghiêm minh để làm trong sạch thị trường. Chủ động hội nhập quốc tế, tham gia các tổ chức như IOSCO, áp dụng các thông lệ tốt nhất về quản trị công ty và bảo vệ nhà đầu tư sẽ giúp nâng cao vị thế và sức hấp dẫn của TTCK Việt Nam trên trường quốc tế.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Vai trò của nhà nước đối với sự phát triển thị trường chứng khoán: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế Chương 2: Thực trạng vai trò của nhà nước đối với sự phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam Chương 3: Quan điểm và các giải pháp nâng cao vai trò của nhà nước đối với sự phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 VAI TRÒ CỦA NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN THỊ TRƢỜNG CHỨNG KHOÁN: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ 1. Khái luận về thị trƣờng chứng khoán 1. Khái niệm thị trƣờng chứng khoán Thị trường chứng khoán, xét về mặt lịch sử đã được hình thành cách đây nhiều thế kỷ. Phiên chợ đầu tiên của TTCK diễn ra vào năm 1453 tại nước Bỉ và TTCK phát triển khá mạnh vào nửa cuối thế kỷ XIX, trải qua nhiều thăng trầm và biến động.

Sau những thời kỳ huy hoàng cũng như những cuộc khủng hoảng, TTCK đã trở thành một thể chế tài chính không thể thiếu được trong đời sống kinh tế của các quốc gia vận hành theo cơ chế thị trường. Ngày nay, TTCK đã phát triển mạnh mẽ ở hầu hết các nước công nghiệp Châu Âu, Châu Mỹ, các nước đã và đang phát triển ở khắp các châu lục và ngày càng khẳng định vai trò to lớn trong việc huy động các nguồn lực xã hội để phát triển kinh tế. Cho đến nay có rất nhiều quan điểm khác nhau về thị trường chứng khoán: Quan điểm thứ nhất cho rằng: “TTCK là một thị trường mà ở nơi đó người ta mua bán, chuyển nhượng, trao đổi chứng khoán nhằm mục đích kiếm lời” [30]. Đây là một quan điểm rất phổ biến khi nhắc tới thị trường chứng khoán.

Quan điểm thứ hai: “TTCK là một thể chế tài chính bậc cao, hoạt động thông qua các công cụ là cổ phiếu, trái phiếu và các loại chứng khoán khác và qua đó, cho phép các doanh nghiệp, các tổ chức tài chính và chính phủ huy động tối đa các nguồn vốn nhàn rỗi để đầu tư phát triển kinh tế” [20]. Sự khác biệt giữa hai quan niệm trên xuất phát từ cách phân loại thị trường chứng khoán là thị trường chứng khoán sơ cấp và thứ cấp. Quan điểm thứ ba: “TTCK và thị trường vốn là một, chỉ là tên gọi khác của cùng một khái niệm: Thị trường tư bản”[20]. Xét về mặt nội dung, thị trường vốn biểu hiện các quan hệ bên trong của quá trình mua bán các chứng khoán.

Thị trường chứng khoán biểu hiện bên ngoài, là hình thức giao dịch vốn cụ thể. Do đó các thị 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trường này không thể phân biệt, tách rời nhau mà thống nhất và cùng phản ánh mối quan hệ bên trong và bên ngoài của thị trường tư bản. Quan điểm thứ tư lại cho rằng “TTCK được đặc trưng bởi thị trường vốn chứ không phải đồng nhất là một” [10]. Như vậy theo quan điểm này, thị trường chứng khoán và thị trường vốn là khác nhau.

Thị trường chứng khoán thực chất chỉ là một bộ phận của thị trường vốn. Có thể thấy sự khác biệt giữa hai quan điểm xuất phát từ cách hiểu về thị trường vốn, là một bộ phận của thị trường tài chính. Ngoài những quan niệm trên còn có một số quan niệm khác như: “TTCK trong điều kiện của nền kinh tế hiện đại, được quan niệm là nơi diễn ra các hoạt động giao dịch mua bán chứng khoán trung và dài hạn. Việc mua bán này được tiến hành ở thị trường sơ cấp khi người mua mua được chứng khoán lần đầu từ những người phát hành, và ở những thị trường thứ cấp khi có sự mua đi bán lại các chứng khoán đã được phát hành ở thị trường sơ cấp” [18]; hoặc là: “TTCK là một cấu trúc xã hội đặc biệt của sự vận hành vốn trong nền kinh tế thị trường.

Sự ra đời của TTCK là cách thức mà xã hội giải quyết mâu thuẫn giữa tính xã hội của việc sử dụng vốn và tính tư nhân, tập thể của việc sở hữu vốn” [30]. Xét về bản chất, đây là nơi người ta luân chuyển, mua bán một loại hàng hoá mà việc mua bán đó đồng nghĩa với việc làm dịch chuyển đồng vốn. Thông qua việc mua bán chứng khoán, người ta đã thực hiện việc mua bán, trao đổi quyền sở hữu, sử dụng các khoản vốn, vì vậy đây cũng chính là nơi giải quyết các mối quan hệ cung – cầu vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế. Với những quan điểm khác nhau về TTCK ở trên cho thấy bản thân TTCK là một thực thể phức tạp với nhiều mối quan hệ và đặc trưng khác nhau.

Hơn nữa TTCK là một hiện tượng kinh tế tồn tại khách quan có sự phát sinh phát triển theo quy luật vốn có của nó. TTCK không giống với các thị trường các hàng hóa thông thường khác vì hàng hóa của TTCK là một loại hàng hóa đặc biệt, là quyền sở hữu về tư bản. TTCK thực chất là quá trình vận động của tư bản tiền tệ. Các chứng khoán mua bán trên thị trường chứng khoán có thể đem lại thu nhập cho người nắm giữ nó sau một thời gian nhất định và được lưu thông trên TTCK theo giá cả thị trường, do đó bề ngoài nó được coi như một tư bản hàng hóa.

Có thể nói, thị trường 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chứng khoán là nơi mua bán các quyền sở hữu về tư bản, là hình thức phát triển cao của nền sản xuất hàng hóa. Từ sự phân tích ở trên, theo quan điểm của luận văn, thị trường chứng khoán là một bộ phận quan trọng của thị trường vốn, là môi trường trong đó cho phép chuyển hóa trực tiếp từ quyền sở hữu tư bản thành quyền sử dụng tư bản và tạo ra mối liên hệ chặt chẽ giữa hai quyền đó thông qua sự vận động của các chứng khoán dưới tác động của các quy luật thị trường [22]. Cấu trúc của thị trƣờng chứng khoán Cấu trúc của TTCK có thể được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau. Tuy nhiên thông thường ta có thể xem xét ba cách thức cơ bản sau : * Phân loại theo hàng hóa: Theo các loại hàng hóa được mua bán trên thị trường, người ta có thể phân thị trường chứng khoán thành thị trường trái phiếu, thị trường cổ phiếu và thị trường các công cụ dẫn suất.

Thị trường trái phiếu là thị trường mà hàng hóa được mua bán tại đó là các trái phiếu. Trái phiếu là công cụ nợ : nhà phát hành đứng ra đi vay theo phương thức hoàn trả cả gốc và lãi. Người cho vay sẽ không chịu trách nhiệm về kết quả sử dụng vốn của người vay và trong mọi trường hợp, nhà phát hành phải hoàn trả cho trái chủ theo các cam kết đã được xác định trong hợp đồng vay. Trái phiếu có thể là trung hạn hay dài hạn.

Khác với thị trường nợ, thị trường cổ phiếu là nơi giao dịch mua bán, trao đổi các giấy tờ xác nhận cổ phần đóng góp của cổ đông. Cổ đông là chủ sở hữu của công ty và phải chịu trách nhiệm trong phần đóng góp của mình. Cổ đông có quyền yêu cầu đối với lợi nhuận sau thuế của công ty cũng như đối với tài sản của công ty khi tài sản này được đem bán. Cổ phiếu có thời hạn đáo hạn là không xác định.

Thị trường các công cụ dẫn suất là nơi các chứng khoán phái sinh được mua và bán. Tiêu biểu cho các công cụ này là hợp đồng quyền chọn, hợp đồng tương lai, hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng hoán đổi. Thị trường này ngày càng trở nên quan trọng đối với các nhà quản lý tài chính. Nó cung cấp các công cụ phòng vệ hữu hiệu, đồng thời cũng là công cụ đầu cơ lý tưởng cho các nhà đầu tư.

10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com * Phân loại theo quá trình luân chuyển vốn: Theo cách thức này, thị trường được phân chia thành thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp. Thị trường sơ cấp hay thị trường cấp I là thị trường phát hành các chứng khoán hay là nơi mua bán các chứng khoán lần đầu tiên. Tại thị trường này, giá cả của chứng khoán là giá phát hành. Việc mua bán chứng khoán trên thị trường sơ cấp làm tăng vốn cho nhà phát hành.

Thị trường sơ cấp thực hiện chức năng quan trọng nhất của thị trường chứng khoán là chuyển nguồn vốn nhàn rỗi, nguồn tiết kiệm ngắn hạn vào đầu tư trung và dài hạn. Việc mua bán lần đầu các chứng khoán mới phát hành kéo theo sự tăng lên thực sự của quy mô đầu tư, là nơi mà các nhà phát hành chứng khoán thực sự thu được nguồn vốn cho nhu cầu đầu tư. Các doanh nghiệp phát hành cổ phiếu, trái phiếu thu hút nguồn vốn để mở rộng sản xuất, kinh doanh. Nhà nước phát hành trái phiếu để bổ sung ngân sách nhà nước, đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng cho nền kinh tế.

Thị trường thứ cấp hay thị trường cấp II là thị trường giao dịch mua bán, trao đổi những chứng khoán đã được phát hành nhằm mục đích kiếm lời. Hoạt động mua-bán này không làm tăng quy mô vốn nhưng nó đảm bảo tính thanh khoản cho các chứng khoán đã phát hành, tạo điều kiện tách biệt giữa sở hữu và quản lý, làm tăng hiệu quả quản lý doanh nghiệp. Nhà đầu tư sẽ dễ dàng hơn trong việc sàng lọc, lựa chọn, thay đổi kết cấu danh mục đầu tư, trên cơ sở dó làm giảm chi phí cho các nhà phát hành trong việc huy động và sử dụng vốn. Thị trường thứ cấp xác định giá của chứng khoán đã được phát hành trên thị trường sơ cấp, được xem là thị trường định giá các công ty, được xác định bởi cung và cầu chứng khoán.

Thông qua việc xác định giá, thị trường thứ cấp cung cấp một danh mục chi phí vốn tương ứng với các mức độ rủi ro khác nhau của từng phương án đầu tư, tạo cơ sở tham chiếu cho các nhà phát hành cũng như các nhà đầu tư trên thị trường sơ cấp. Thông qua cơ chế bàn tay vô hình, vốn sẽ được luân chuyển tới những công ty nào làm ăn có hiệu quả nhất, qua đó làm tăng hiệu quả kinh tế xã hội. Về bản chất, thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp có mối quan hệ nội tại, biện chứng. Thị trường sơ cấp là cơ sở, tiền đề, có vai trò cung cấp hàng hóa cho thị 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trường thứ cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ